Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp công trình: Xây mới và cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh Trạm y tế Xã
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200950709-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG KIÊN ANH |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp công trình: Xây mới và cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh Trạm y tế Xã |
| Số hiệu KHLCNT | 20200934222 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình Mục tiêu quốc gia Xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 16:12:00 đến ngày 2020-09-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 814,063,854 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ KIM TÂN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 8,007 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình (Bằng 1/3 khối lượng đào) | 2,669 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,053 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,174 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 2,684 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,086 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,414 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ giằng móng | 0,038 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | 0,011 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | 0,064 | tấn | |
| 11 | Đắp cát nền nhà bằng thủ công | 0,678 | m3 | |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,077 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,1 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,06 | tấn | |
| 15 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,04 | m3 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô | 0,004 | 100m2 | |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | 0,004 | tấn | |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 5,002 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,459 | m3 | |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,401 | 100m2 | |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 40,116 | m2 | |
| 23 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 2,1 | m2 | |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | 8,704 | m2 | |
| 25 | Láng mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 9,36 | m2 | |
| 26 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (gạch 300x450mm2) | 19,992 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch chống trơn 300x300mm2) | 4,614 | m2 | |
| 28 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,704 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 39,45 | m2 | |
| 30 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép 1 cánh (Chân bịt nhựa) | 1,76 | m2 | |
| 31 | Sản xuất cửa sổ, nhựa lõi thép | 0,36 | m2 | |
| 32 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 1 | bộ | |
| 33 | Phụ kiện cửa sổ | 1 | bộ | |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,12 | m2 | |
| 35 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 1 | cái | |
| 37 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 38 | Van bấm tiểu nam | 1 | cái | |
| 39 | Xi phông tiểu nam + ống thải | 1 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 42 | Xi phông chậu rửa + ống thải | 1 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 45 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 46 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | 1 | cái | |
| 49 | Dây cấp inox thiết bị | 5 | cái | |
| 50 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 20lít | 1 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 52 | Van phao cơ | 1 | bộ | |
| 53 | Máy bơm nước | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm (cấp lạnh) | 0,4 | 100m | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm (cấp nóng) | 0,04 | 100m | |
| 56 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | 1 | cái | |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 10 | cái | |
| 58 | Côn thu nhựa hàn nhiệt D25-20mm | 8 | cái | |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa hàn nhiệt D25 | 5 | cái | |
| 60 | Zắc co D25 | 1 | cái | |
| 61 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | 8 | cái | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,06 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,1 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | 0,08 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 3 | cái | |
| 66 | Tê thu D90-48 | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 4 | cái | |
| 68 | Tê nhựa D60 | 1 | cái | |
| 69 | Côn thu nhựa D60-48 | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | 4 | cái | |
| 71 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | 2 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 200x200 | 1 | cái | |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 74 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt ô cắm đơn | 1 | cái | |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 20 | m | |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 10 | m | |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 15 | m | |
| 80 | Đào móng bể bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | 22,542 | m3 | |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình | 7,514 | m3 | |
| 82 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,15 | 100m3 | |
| 83 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,937 | m3 | |
| 84 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,216 | m3 | |
| 85 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,018 | 100m2 | |
| 86 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,189 | tấn | |
| 87 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 0,616 | m3 | |
| 88 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,03 | 100m2 | |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | 0,064 | tấn | |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 7 | 1cấu kiện | |
| 91 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông đặc, vữa XM M75 | 4,204 | m3 | |
| 92 | Trát tường bể dày 2cm, vữa XM M75 | 42,894 | m2 | |
| 93 | Bă xi măng vào tường | 22,86 | m2 | |
| 94 | Láng nắp bể không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 7,507 | m2 | |
| 95 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 4,788 | m2 | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,3 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 3 | cái | |
| B | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ LẠNG PHONG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 8,007 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | 2,669 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,053 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,174 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 2,684 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,086 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,414 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ giằng móng | 0,038 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | 0,011 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | 0,064 | tấn | |
| 11 | Đắp cát nền nhà bằng thủ công | 0,678 | m3 | |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,077 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,1 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,06 | tấn | |
| 15 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 0,04 | m3 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô | 0,004 | 100m2 | |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | 0,004 | tấn | |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 5,002 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,459 | m3 | |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,401 | 100m2 | |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 40,116 | m2 | |
| 23 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 2,1 | m2 | |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | 8,704 | m2 | |
| 25 | Láng mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 9,36 | m2 | |
| 26 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (gạch 300x450mm2) | 19,992 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch chống trơn 300x300mm2) | 4,614 | m2 | |
| 28 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,704 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 39,45 | m2 | |
| 30 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép 1 cánh | 1,76 | m2 | |
| 31 | Sản xuất cửa sổ, nhựa lõi thép | 0,36 | m2 | |
| 32 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 1 | bộ | |
| 33 | Phụ kiện cửa sổ | 1 | bộ | |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,12 | m2 | |
| 35 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 1 | cái | |
| 37 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 38 | Van bấm tiểu nam | 1 | cái | |
| 39 | Xi phông tiểu nam + ống thải | 1 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 42 | Xi phông chậu rửa + ống thải | 1 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 45 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 46 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | 1 | cái | |
| 49 | Dây cấp inox thiết bị | 5 | cái | |
| 50 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 20lít | 1 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 52 | Van phao cơ | 1 | bộ | |
| 53 | Máy bơm nước | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm (cấp lạnh) | 0,4 | 100m | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm (cấp nóng) | 0,04 | 100m | |
| 56 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | 1 | cái | |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 10 | cái | |
| 58 | Côn thu nhựa hàn nhiệt D25-20mm | 8 | cái | |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa hàn nhiệt D25 | 5 | cái | |
| 60 | Zắc co D25 | 1 | cái | |
| 61 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | 8 | cái | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,06 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,1 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | 0,08 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 3 | cái | |
| 66 | Tê thu D90-48 | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 4 | cái | |
| 68 | Tê nhựa D60 | 1 | cái | |
| 69 | Côn thu nhựa D60-48 | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | 4 | cái | |
| 71 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | 2 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 200x200 | 1 | cái | |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 74 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt ô cắm đơn | 1 | cái | |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 20 | m | |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 10 | m | |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 15 | m | |
| 80 | Đào móng bể bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | 22,542 | m3 | |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình | 7,514 | m3 | |
| 82 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,15 | 100m3 | |
| 83 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,937 | m3 | |
| 84 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,216 | m3 | |
| 85 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,018 | 100m2 | |
| 86 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,189 | tấn | |
| 87 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 0,616 | m3 | |
| 88 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,03 | 100m2 | |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | 0,064 | tấn | |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 7 | 1cấu kiện | |
| 91 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông đặc, vữa XM M75 | 4,204 | m3 | |
| 92 | Trát tường bể dày 2cm, vữa XM M75 | 42,894 | m2 | |
| 93 | Bă xi măng vào tường | 22,86 | m2 | |
| 94 | Láng nắp bể không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 7,507 | m2 | |
| 95 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 4,788 | m2 | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,3 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 3 | cái | |
| C | CẢI TAO, SỬA CHỮANHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ YÊN MẠC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 7,4 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 2 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 2 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 4 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | 2 | bộ | |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 52,32 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 14,024 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cạnh cửa trong nhà | 43,396 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát trần trong nhà | 14,197 | m2 | |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 2,854 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,294 | m3 | |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 38,208 | m2 | |
| 13 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 4,906 | m2 | |
| 14 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | 13,87 | m2 | |
| 15 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (gạch 300x450mm2) | 57,552 | m2 | |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch 300x300) | 14,024 | m2 | |
| 17 | Sơn trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 56,984 | m2 | |
| 18 | Vách ngăn tiểu composite dày 12mm | 2,86 | m2 | |
| 19 | Lắp đặt Chân đế inox 304, chiều cao 100mm | 4 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ke góc inox 304 | 16 | cái | |
| 21 | Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép (vách nhựa phía dưới, kính dày 5mm) | 7,4 | m2 | |
| 22 | Sản xuất cửa sổ, nhựa lõi thép | 0,72 | m2 | |
| 23 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 4 | bộ | |
| 24 | Phụ kiện cửa sổ | 2 | bộ | |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 8,12 | m2 | |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 28 | Xi phông chậu rửa + ống thải | 2 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 31 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 32 | Van bấm tiểu nam | 2 | cái | |
| 33 | Xi phông tiểu nam + ống thải | 2 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 2 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt vòi tiểu nữ | 2 | bộ | |
| 36 | Xi phông chậu tiểu + ống thải | 2 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 39 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 40 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 42 | Dây cấp inox thiết bị | 6 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,12 | 100m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,12 | 100m | |
| 45 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 46 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | 1 | cái | |
| 48 | Côn thu nhựa hàn nhiệt D32-25mm | 1 | cái | |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 4 | cái | |
| 50 | Cút thu nhựa hàn nhiệt D25-20mm | 8 | cái | |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa hàn nhiệt D25 | 7 | cái | |
| 52 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | 8 | cái | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,04 | 100m | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,08 | 100m | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,18 | 100m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,08 | 100m | |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 1 | cái | |
| 58 | Y thu nhựa 45 độ D110 | 1 | cái | |
| 59 | Chếch nhựa D110 | 1 | cái | |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 4 | cái | |
| 61 | Côn thu nhựa D90-60 | 2 | cái | |
| 62 | Tê nhựa D90 | 4 | cái | |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 12 | cái | |
| 64 | Côn thu nhựa D60-42 | 4 | cái | |
| 65 | Tê nhựa D60 | 6 | cái | |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 8 | cái | |
| 67 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 4 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 25 | m | |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 45 | m | |
| 71 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 2 | cái | |
| 72 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤150mm, luồn qua tường gạch | 2 | cái | |
| D | CẢI TAO, SỬA CHỮANHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ YÊN TỪ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 6,9 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 2 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 2 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 2 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | 2 | bộ | |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 0,387 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,088 | m3 | |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 47,176 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 12,008 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cạnh cửa trong nhà | 39,604 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát trần trong nhà | 12,47 | m2 | |
| 12 | Vệ sinh, trà giáp tường, trần ngoài nhà | 81,872 | m2 | |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 3,032 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,799 | 100m2 | |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 27,036 | m2 | |
| 16 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 7,348 | m2 | |
| 17 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | 12,47 | m2 | |
| 18 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (gạch 300x450mm2) | 53,1 | m2 | |
| 19 | Lát nền gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch chống trơn 300x300mm2) | 13,13 | m2 | |
| 20 | Sơn trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 46,854 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 81,872 | m2 | |
| 22 | Vách ngăn tiểu composite dày 12mm | 2,86 | m2 | |
| 23 | Lắp đặt Chân đế inox 304, chiều cao 100mm | 4 | cái | |
| 24 | Lắp đặt ke góc inox 304 | 16 | cái | |
| 25 | Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép (vách nhựa phía dưới, kính dày 5mm) | 6,9 | m2 | |
| 26 | Sản xuất cửa sổ, nhựa lõi thép | 2,16 | m2 | |
| 27 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 4 | bộ | |
| 28 | Phụ kiện cửa sổ | 4 | bộ | |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 9,06 | m2 | |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 32 | Xi phông chậu rửa + ống thải | 2 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 34 | Van bấm tiểu nam | 2 | cái | |
| 35 | Xi phông tiểu nam + ống thải | 2 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 2 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt vòi tiểu nữ | 2 | bộ | |
| 38 | Xi phông chậu tiểu + ống thải | 2 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 42 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 43 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 44 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 2 | cái | |
| 45 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 46 | Dây cấp inox thiết bị | 6 | cái | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,12 | 100m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,12 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 1 | cái | |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | 1 | cái | |
| 52 | Côn thu nhựa hàn nhiệt D32-25mm | 2 | cái | |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 4 | cái | |
| 54 | Cút thu nhựa hàn nhiệt D25-20mm | 8 | cái | |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa hàn nhiệt D25 | 7 | cái | |
| 56 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | 8 | cái | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,05 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,08 | 100m | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,18 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,08 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 3 | cái | |
| 62 | Y nhựa 45độ D110 | 2 | cái | |
| 63 | Chếch nhựa D110 | 1 | cái | |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 2 | cái | |
| 65 | Côn thu nhựa D90-60 | 2 | cái | |
| 66 | Tê nhựa D90 | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 12 | cái | |
| 68 | Côn thu nhựa D60-42 | 4 | cái | |
| 69 | Tê nhựa D60 | 6 | cái | |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 8 | cái | |
| 71 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 4 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 20 | m | |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 75 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤150mm, luồn qua tường gạch | 4 | cái | |
| E | CẢI TAO, SỬA CHỮANHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ THANH LẠC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 5,28 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 2 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 2 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 3 | bộ | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 0,63 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 51,35 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 13,438 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cạnh cửa trong nhà | 46,636 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát trần trong nhà | 13,306 | m2 | |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 3,473 | m3 | |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 36,77 | m2 | |
| 12 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 3,256 | m2 | |
| 13 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | 13,306 | m2 | |
| 14 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (gạch 300x450mm2) | 59,01 | m2 | |
| 15 | Lát nền gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch chống trơn 300x300mm2) | 13,438 | m2 | |
| 16 | Sơn trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 53,332 | m2 | |
| 17 | Vách ngăn tiểu composite dày 12mm | 4,29 | m2 | |
| 18 | Lắp đặt Chân đế inox 304, chiều cao 100mm | 6 | cái | |
| 19 | Lắp đặt ke góc inox 304 | 24 | cái | |
| 20 | Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép (vách nhựa phía dưới, kính dày 5mm) | 5,28 | m2 | |
| 21 | Sản xuất cửa sổ, nhựa lõi thép | 0,72 | m2 | |
| 22 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 4 | bộ | |
| 23 | Phụ kiện cửa sổ | 2 | bộ | |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6 | m2 | |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 27 | Xi phông chậu rửa + ống thải | 2 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 29 | Van bấm tiểu nam | 3 | cái | |
| 30 | Xi phông tiểu nam + ống thải | 3 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 3 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt vòi tiểu nữ | 3 | bộ | |
| 33 | Xi phông chậu tiểu + ống thải | 3 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 36 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 37 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 38 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 39 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 2 | cái | |
| 40 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 41 | Dây cấp inox thiết bị | 7 | cái | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,12 | 100m | |
| 43 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 1 | cái | |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 45 | Cút thu nhựa hàn nhiệt D25-20mm | 8 | cái | |
| 46 | Côn thu nhựa hàn nhiệt D25-20mm | 2 | cái | |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa hàn nhiệt D25 | 9 | cái | |
| 48 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | 10 | cái | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,05 | 100m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,1 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,2 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,05 | 100m | |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 2 | cái | |
| 54 | Côn thu nhựa D110-60 | 1 | cái | |
| 55 | Y thu nhựa 45độ D110-90 | 2 | cái | |
| 56 | Tê thu nhựa D110-60 | 1 | cái | |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 4 | cái | |
| 58 | Côn thu nhựa D90-60 | 2 | cái | |
| 59 | Tê nhựa D90 | 1 | cái | |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 13 | cái | |
| 61 | Côn thu nhựa D60-42 | 3 | cái | |
| 62 | Tê nhựa D60 | 2 | cái | |
| 63 | Tê thu nhựa D60-42 | 2 | cái | |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 10 | cái | |
| 65 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 4 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 20 | m | |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 69 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤150mm, luồn qua tường gạch | 4 | cái | |
| F | CẢI TAO, SỬA CHỮANHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ CÚC PHƯƠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 4,56 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 4,62 | m2 | |
| 3 | Vệ sinh, trà giáp tường, trần trong nhà | 11,094 | m2 | |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 0,139 | m3 | |
| 5 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 0,01 | m3 | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn lanh tô | 0,002 | 100m2 | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô | 0,001 | tấn | |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 1 | cái | |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,925 | m3 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,007 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 4,2 | m2 | |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 20,749 | m2 | |
| 13 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1,314 | m2 | |
| 14 | Quét dung dịch chống nền phòng WC | 4,62 | m2 | |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 4,62 | m2 | |
| 16 | Đắp cát nền nhà bằng thủ công | 0,462 | m3 | |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch 300x300mm2) | 4,697 | m2 | |
| 18 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | 18,908 | m2 | |
| 19 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 25,327 | m2 | |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,2 | m2 | |
| 21 | Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép (vách nhựa phía dưới, kính dày 5mm) | 1,54 | m2 | |
| 22 | Sản xuất cửa sổ, nhựa lõi thép | 0,36 | m2 | |
| 23 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 1 | bộ | |
| 24 | Phụ kiện cửa sổ | 1 | bộ | |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 1,9 | m2 | |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 28 | Xi phông chậu rửa + ống thải | 1 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 33 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 1 | cái | |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 37 | Dây cấp inox thiết bị | 3 | cái | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,15 | 100m | |
| 39 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 1 | cái | |
| 40 | Tê thu nhựa hàn nhiệt D32-25mm | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 7 | cái | |
| 42 | Cút thu nhựa hàn nhiệt D25-20mm | 7 | cái | |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa hàn nhiệt D25 | 4 | cái | |
| 44 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | 7 | cái | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,06 | 100m | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,1 | 100m | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,02 | 100m | |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 3 | cái | |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 4 | cái | |
| 50 | Côn thu nhựa D60-42 | 1 | cái | |
| 51 | Tê nhựa D60 | 1 | cái | |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 2 | cái | |
| 53 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 1 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 15 | m | |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 10 | m | |
| G | CẢI TAO, SỬA CHỮANHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ GIA TÂN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 2,94 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 2 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 2 | bộ | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 1,151 | m3 | |
| 5 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,04m2 | 2 | 1lỗ | |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 18,336 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 5,328 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường | 51,65 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát trần | 9,71 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 10,668 | m2 | |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 3,012 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,059 | m3 | |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 37,901 | m2 | |
| 14 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 3,036 | m2 | |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75 | 9,71 | m2 | |
| 16 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (gạch 300x450mm2) | 31,282 | m2 | |
| 17 | Lát nền gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch chống trơn 300x300mm2) | 19,208 | m2 | |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái | 12,636 | m2 | |
| 19 | Láng mái không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 10,668 | m2 | |
| 20 | Sơn trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,056 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 42,691 | m2 | |
| 22 | Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép (vách nhựa phía dưới, kính dày 5mm) | 2,94 | m2 | |
| 23 | Sản xuất cửa sổ, nhựa lõi thép | 0,5 | m2 | |
| 24 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 2 | bộ | |
| 25 | Phụ kiện cửa sổ | 2 | bộ | |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,44 | m2 | |
| 27 | Hút bể phốt | 1 | bể | |
| 28 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 30 | Xi phông chậu rửa + ống thải | 2 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 33 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 34 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 36 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 2 | cái | |
| 37 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 38 | Vòi xả | 2 | cái | |
| 39 | Dây cấp inox thiết bị | 4 | cái | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,05 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,12 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | 1 | cái | |
| 44 | Côn thu nhựa hàn nhiệt D32-25mm | 1 | cái | |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 4 | cái | |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa hàn nhiệt D25 | 5 | cái | |
| 47 | Cút thu nhựa hàn nhiệt D25-20mm | 6 | cái | |
| 48 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | 6 | cái | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,05 | 100m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,1 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,04 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 3 | cái | |
| 53 | Y nhựa D90 | 1 | cái | |
| 54 | Chếch nhựa D90 | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 5 | cái | |
| 56 | Côn thu nhựa D60-42 | 2 | cái | |
| 57 | Tê nhựa D60 | 3 | cái | |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 4 | cái | |
| 59 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 2 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 10 | m | |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 20 | m | |
| 63 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 2 | cái | |
| H | CẢI TAO, SỬA CHỮANHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ GIA HÒA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 2,8 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | 3,788 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | 19,908 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 4 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 6 | bộ | |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 4 | bộ | |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 0,3 | m3 | |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 42,065 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 20,996 | m2 | |
| 10 | Vệ sinh, trà giáp tường, trần trong nhà | 95,83 | m2 | |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 2,192 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,067 | m3 | |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 14,681 | m2 | |
| 14 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (gạch 300x450mm2) | 83,96 | m2 | |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch 300x300mm2) | 23,996 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 77,322 | m2 | |
| 17 | Vách ngăn tiểu composite dày 12mm | 2,86 | m2 | |
| 18 | Lắp đặt Chân đế inox 304, chiều cao 100mm | 4 | cái | |
| 19 | Lắp đặt ke góc inox 304 | 16 | cái | |
| 20 | Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép (vách nhựa phía dưới, kính dày 5mm) | 2,8 | m2 | |
| 21 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 2 | bộ | |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,8 | m2 | |
| 23 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 25 | Xi phông chậu rửa + ống thải | 2 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 27 | Van bấm tiểu nam | 2 | cái | |
| 28 | Xi phông tiểu nam + ống thải | 2 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 2 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt vòi tiểu nữ | 2 | bộ | |
| 31 | Xi phông chậu tiểu + ống thải | 2 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 34 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 35 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 36 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 37 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 2 | cái | |
| 38 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 39 | Van xả nhựa D20 | 4 | cái | |
| 40 | Dây cấp inox thiết bị | 6 | cái | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,12 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 44 | Cút thu nhựa hàn nhiệt D25-20mm | 6 | cái | |
| 45 | Côn thu nhựa hàn nhiệt D25-20mm | 8 | cái | |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa hàn nhiệt D25 | 11 | cái | |
| 47 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | 12 | cái | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,06 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,2 | 100m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | 0,03 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,03 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 4 | cái | |
| 53 | Tê thu nhựa D110-60 | 2 | cái | |
| 54 | Tê thu nhựa D110-48 | 2 | cái | |
| 55 | Côn thu nhựa D60-42 | 2 | cái | |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 6 | cái | |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | 4 | cái | |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 4 | cái | |
| 59 | Tê nhựa D60 | 4 | cái | |
| 60 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 4 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 40 | m | |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 60 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi