Gói thầu: gói thầu số 04: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200950843-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Minh Đức |
| Tên gói thầu | gói thầu số 04: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Đồ Sơn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 15:27:00 đến ngày 2020-09-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,194,553,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG MỞ RỘNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,6928 | 100m3 |
| 2 | Đào hữu cơ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,9589 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III, phạm vi < =5km | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,6517 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt K=0,98 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,1734 | 100m3 |
| 5 | Vật liệu đất núi đắp nền | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 252,1144 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên ( đắp bây A dày 15cm), lớp 1 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,0867 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới ( đắp bây A dày 15cm), lớp 2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,0867 | 100m3 |
| B | NỀN ĐƯỜNG TÔN TẠO, VUỐT NỐI NGÕ | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 37,2932 | 100m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm bù vênh mặt đường ( đắp bây A dày 15cm), lớp trên | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,594 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm bù vênh mặt đường ( đắp bây A bù vênh dày 8cm) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,008 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 44,5378 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 44,5378 | 100m2 |
| D | LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất lề đường độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,7582 | 100m3 |
| 2 | Vật liệu đất núi đắp lề đường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 763,6766 | m3 |
| E | XỬ LÝ NỀN ĐƯỜNG CAO SU | |||
| 1 | Đào nền đường xử lý cao su, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,3625 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình chiều dày 30cm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,945 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường chiều dày 30cm, độ chặt K=0,98 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,945 | 100m3 |
| 4 | Vật liệu đất núi đắp nền | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 109,62 | m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm ( đắp bây A dày 15cm) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4725 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp II, phạm vị =< 5km | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,3625 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi