Gói thầu: Thi công xây dựng đoạn từ Km4+100 đến cuối dự án. Ký hiệu: XL03

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200951965-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải tỉnh Bình Phước
Tên gói thầu Thi công xây dựng đoạn từ Km4+100 đến cuối dự án. Ký hiệu: XL03
Số hiệu KHLCNT 20200723369
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Quỹ bảo trì đường bộ Trung ương và vốn sự nghiệp giao thông năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 17:11:00 đến ngày 2020-10-09 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 57,226,551,686 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 858,000,000 VNĐ ((Tám trăm năm mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 67,492 100m3
2 Mua sỏi đỏ (Đất cấp III) Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 92,2818 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 92,2818 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4Km tiếp theo - đất cấp III Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 92,2818 100m3
5 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 92,2818 100m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 291,5917 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 291,5917 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Lu lèn lại nền đường nguyên thổ Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 469,832 100m2
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 140,95 100m3
3 Mua sỏi đỏ (Đất cấp III) Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 197,837 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 197,837 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4Km tiếp theo - đất cấp III Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 197,837 100m3
6 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 197,8369 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 164,441 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 84,57 100m3
9 Cày sọc tạo nhám mặt đường (Tính bằng 30%) Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 249,056 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 227,686 100m2
11 Bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 227,686 100m2
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 470,746 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 719,802 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 470,746 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt  719,802 100m2
16 Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h (C12.5) Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 87,1479 100tấn
17 Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h (C19) Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 99,3325 100tấn
18 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 186,4804 100tấn
19 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 186,4804 100tấn
20 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 100 gốc
21 Lu lèn lại nền đất nguyên thổ Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 50 100m2
22 Tưới nước ủ ẩm CPĐD Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 135 ca
23 Đảo trộn CPĐD tại bãi chứa bằng máy đào 1,6m3 (Khối lượng đá dăm cần) Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 333,675 100m3
24 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 333,675 100m3
25 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 333,675 100m3
C BÓ VỈA
1 Ván khuôn móng dài Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 16,848 100m2
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 308,88 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 154,44 m3
D HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGANG
1 Quét nhựa bitum nóng vào tường Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 187,69 m2
2 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 12 mối nối
3 Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 23 mối nối
4 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 1000x1000mm Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 24 1 đoạn ống
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 800mm Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 12 1 đoạn ống
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 2 1 đoạn ống
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 7,4216 m3
8 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 0,2979 100m3
9 Cung cấp gối cống Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 28 cái
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 28 cái
11 Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-đất cấp II Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 3,8534 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 1,8513 100m3
13 Mua sỏi đỏ Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 2,5313 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 2,5313 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 2,5313 100m3
16 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 2,5313 100m3
17 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 11,8675 m3
18 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 1,0969 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 14,628 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 17,7909 m3
21 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 8,7268 m3
E AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 135cm*70cm Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 1 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 47 cái
3 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ D=8.83 cm, L = 3.5 m Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 46 cái
4 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 126 cái
5 Dán màn phản quang trên đầu cọc tiêu Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 126 cái
6 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 3.416,0002 m2
F ĐẢM BẢO ATGT TRONG THI CÔNG
1 Biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 6 cái
2 Biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 2 cái
3 Biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 6 cái
4 Cung cấp cột trụ đỡ biển báo Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 14 cái
5 Cung cấp đèn cảnh báo dùng acquy Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 19 Cái
6 Cung cấp chóp nhựa phản quang Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 19 cái
7 Cung cấp dây nhựa PVC Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 500 m
8 Nhân công cảnh báo (Dự kiến thi công 120 ngày * 2 Công) Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt 240 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->