Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200950634-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳ Hợp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200947305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và huy động các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 16:50:00 đến ngày 2020-09-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,303,818,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MĂT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất K95 công trình bằng đầm cóc 70 kg (2%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,96 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm 16T (98%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.584,16 | m3 |
| 3 | Đào nền, đào cấp đất cấp 3 bằng thủ công (2%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,95 | m3 |
| 4 | Đào nền, đào cấp đất cấp 3 bằng máy (98%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.271,4 | m3 |
| 5 | Đào nền, đào cấp đất cấp 3 bằng thủ công (5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,75 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường mới đất cấp 3 bằng máy (95%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 945,16 | m3 |
| 7 | Đào rãnh thoát nước đất cấp 2 bằng nhân công (5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,2 | m3 |
| 8 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy (95%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 801,84 | m3 |
| 9 | Đào đất hữu cơ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408,68 | m3 |
| 10 | Đào nền, đào cấp đất cấp 3 bằng thủ công (2%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,96 | m3 |
| 11 | Đào nền, đào cấp đất cấp 3 bằng máy (98%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 488,07 | m3 |
| 12 | Ghép vỉa đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,73 | m3 |
| 13 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.251,56 | m2 |
| 14 | Tổng cộng đất cấp (vét bùn + vét hữu cơ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 427,88 | m3 |
| 15 | Tổng cộng đất đào (đất cấp 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.120,45 | m3 |
| 16 | Tổng cộng đất đào (đất cấp 3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.288,81 | m3 |
| 17 | Tổng cộng khối lượng đất cần để đắp (HS 1,13 đầm chặt K95, HS 1,1 với đầm chặt K90) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.141,8 | m3 |
| 18 | Tổng khối lượng đất cần đắp (tận dụng 90% đất cấp 3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.281,86 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất cấp 1 ra bãi thải cự ly vận chuyển 9.9 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 427,88 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải cự ly vận chuyển 9.9 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.120,45 | m3 |
| 21 | Đào đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.281,86 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp cự ly vận chuyển 3.4 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.021,32 | m3 |
| 23 | Láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 dày 3.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.781,25 | m2 |
| 24 | Mặt đường đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.781,25 | m2 |
| 25 | Mặt đường đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.781,25 | m2 |
| 26 | Bê tông mặt đường M300 đổ tại chỗ dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,16 | m3 |
| 27 | Giấy dầu tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,32 | m2 |
| 28 | Mặt đường đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,32 | m2 |
| 29 | Bê tông mặt đường M250 đổ tại chỗ dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,25 | m3 |
| 30 | Giấy dầu tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392,7 | m2 |
| 31 | Ván khuôn mặt đường dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,67 | m2 |
| 32 | Bê tông xi măng bù vênh M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,35 | m3 |
| B | NÚT GIAO THÔNG + ĐƯỜNG DÂN SINH | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 dày 3.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 612,37 | m2 |
| 2 | Mặt đường đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 612,37 | m2 |
| 3 | Mặt đường đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 612,37 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250 đổ tại chỗ dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,2 | m3 |
| 5 | Mặt đường đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313,34 | m2 |
| 6 | Giấy dầu tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313,34 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6 | m2 |
| 8 | Đắp đất K95 công trình bằng đầm cóc 70 kg (2%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm 16T (98%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,11 | m3 |
| 10 | Đào nền, đào cấp đất cấp 3 bằng thủ công (2%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m3 |
| 11 | Đào nền, đào cấp đất cấp 3 bằng máy (98%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,84 | m3 |
| 12 | Đào nền, đào cấp đất cấp 3 bằng thủ công (5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | m3 |
| 13 | Đào khuôn đường mới đất cấp 3 bằng máy (95%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,11 | m3 |
| 14 | Đào đất hữu cơ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m3 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Đá hộc xây vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.012,41 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước đất cấp 2 nhân công 5% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,62 | m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy (95%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 961,79 | m3 |
| 4 | Bê tông cửa xả đổ tại chỗ M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,62 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,45 | m3 |
| 6 | Bê tông M200 thân mương đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,6 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.134,44 | kg |
| 8 | Cốt thép thân mương đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.597,56 | kg |
| 9 | Rải đá dăm 4x6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,29 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.042,02 | m2 |
| 11 | Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396 | cái |
| 12 | Ván khuôn thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,12 | m2 |
| 13 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công (2%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,75 | m3 |
| 14 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy (98%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 673,78 | m3 |
| 15 | Đắp đất K95 công trình bằng đầm cóc 70 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408,78 | m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,32 | m3 |
| 17 | Bê tông M200 thân mương đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,26 | m3 |
| 18 | Rải đá dăm 4x6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,04 | m3 |
| 19 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 423,12 | kg |
| 20 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 977,82 | kg |
| 21 | Cốt thép thân mương đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.417,46 | kg |
| 22 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,2 | m2 |
| 23 | Ván khuôn thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,58 | m2 |
| 24 | Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 25 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công (2%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,56 | m3 |
| 26 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy (98%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,46 | m3 |
| 27 | Đắp đất K95 công trình bằng đầm cóc 70 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,9 | m3 |
| 28 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | m3 |
| 29 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,88 | kg |
| 30 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 682 | kg |
| 31 | Vữa xi măng đệm M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,08 | m2 |
| 33 | Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 34 | Sản xuất lắp đặt cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187 | cọc |
| 35 | Bê tông đế cọc tiêu đúc sẵn M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,29 | m3 |
| 36 | Gắn tiêu phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374 | cái |
| 37 | Khoan bê tông mũi khoan D6, chiều sâu <=5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 748 | lỗ |
| 38 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công (2%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 39 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy (98%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m3 |
| 40 | Lắp đặt biển báo tam giác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt biển báo chữ nhật KT 140x70m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 42 | Sản xuất biển báo hiệu công trường đang thi công (0,8x1,4) luân chuyển 4 lần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộ lan mềm tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Bê tông ống cống đúc sẵn M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,64 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 509,08 | kg |
| 3 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,46 | m2 |
| 4 | Bê tông M200 mối nối tấm bản đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đổ tại chỗ M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,71 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đổ tại chỗ M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m3 |
| 7 | Bê tông tường đổ tại chỗ M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,41 | m2 |
| 9 | Quét nhựa đường 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,85 | m2 |
| 10 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,63 | m2 |
| 11 | Rải đá dăm 4x6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,94 | m3 |
| 12 | Đá hộc gia cố chân khay vữa M100 (Tận dụng đá hộc từ rọ đá) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m3 |
| 13 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công (2%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,43 | m3 |
| 14 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy (98%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,96 | m3 |
| 15 | Đắp đất K95 công trình bằng đầm cóc 70 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,08 | m3 |
| 16 | Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 17 | Phá dỡ cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m3 |
| 18 | Phá dỡ đá hộc xây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m2 |
| 19 | Vận chuyển đất cấp 4 ra bãi thải cự ly vận chuyển 9.9 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 20 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công (2%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,89 | m3 |
| 21 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy (98%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,8 | m3 |
| 22 | Đắp đất K95 công trình bằng đầm cóc 70 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236,04 | m3 |
| 23 | Rải đá dăm 4x6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,4 | m3 |
| 24 | Xây đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,99 | m3 |
| 25 | Bê tông tấm bản đúc sẵn M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,44 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm M300 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,26 | m3 |
| 27 | Bê tông móng đổ tại chỗ M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,07 | m3 |
| 28 | Bê tông tường đổ tại chỗ M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,48 | m3 |
| 29 | Bê tông M200 xà giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,59 | m3 |
| 30 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268,45 | kg |
| 31 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 658,31 | kg |
| 32 | Cốt thép mũ mố, giằng đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,15 | kg |
| 33 | Cốt thép mũ mố, giằng đổ tại chỗ D <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,65 | kg |
| 34 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,76 | m2 |
| 35 | Ván khuôn thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,84 | m2 |
| 36 | Vữa xi măng đệm M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | m3 |
| 37 | Trát vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m2 |
| 38 | Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 39 | Phá dỡ cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,97 | m3 |
| 40 | Phá dỡ đá hộc xây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m2 |
| 41 | Vận chuyển đất cấp 4 ra bãi thải cự ly vận chuyển 9.9 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,22 | m3 |
| E | CẦU DẦM BẢN | |||
| 1 | Bê tông xà dầm M300 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,48 | m3 |
| 2 | Cốt thép mũ mố, giằng đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,95 | kg |
| 3 | Cốt thép mũ mố, giằng đổ tại chỗ D <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 971,63 | kg |
| 4 | Cốt thép mũ mố, giằng đổ tại chỗ D > 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.374,96 | kg |
| 5 | Bê tông mặt cầu M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,74 | m3 |
| 6 | Cốt thép mũ mố, giằng đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 367,89 | kg |
| 7 | Ván khuôn xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,42 | m2 |
| 8 | gỗ khe nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m3 |
| 9 | Gỗ phục vụ thi công (luân chuyển 8 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,42 | m3 |
| 10 | Cốt thép mũ mố, giằng đổ tại chỗ D > 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276,64 | kg |
| 11 | Làm rọ đá 1x2x0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | rọ |
| 12 | Rọ đá hộc thử tải, vật liệu tận dụng gia cố sân cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | rọ |
| 13 | Đầm cóc nền đất K90 (2%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,37 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường K90 bằng máy đầm 16T (98%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,03 | m3 |
| 15 | Thanh thải đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,4 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải cự ly vận chuyển 9.9 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,4 | m3 |
| 17 | Bê tông gờ lan can M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m3 |
| 18 | Cốt thép gờ lan can đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,24 | kg |
| 19 | Cốt thép gờ lan can đổ tại chỗ D <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 426,91 | kg |
| 20 | Bu lông B18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,88 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống gang D150 thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,48 | ống |
| 22 | Sản xuất thép hình, thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.187,24 | kg |
| 23 | Bê tông móng, mố, trụ tại chỗ M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,62 | m3 |
| 24 | Bê tông tường đổ tại chỗ M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,23 | m3 |
| 25 | Bê tông móng đổ tại chỗ M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,6 | m3 |
| 26 | Bê tông đệm móng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,24 | m3 |
| 27 | Cốt thép mố trụ đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 608,72 | kg |
| 28 | Cốt thép mố trụ đổ tại chỗ D <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.618,62 | kg |
| 29 | Cốt thép mố trụ đổ tại chỗ D >=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,94 | kg |
| 30 | Ống nhựa PVC D35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 31 | Giấy dầu tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m2 |
| 32 | Ray thép P43 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.612 | kg |
| 33 | Đóng cọc ray P43 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 34 | Bê tông móng, mố, trụ tại chỗ M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,64 | m3 |
| 35 | Bê tông đệm móng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,62 | m3 |
| 36 | Cốt thép mố trụ đổ tại chỗ D <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.418,47 | kg |
| 37 | Cốt thép mố trụ đổ tại chỗ D >=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,65 | kg |
| 38 | Ống nhựa PVC D35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,24 | m |
| 39 | Giấy dầu tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,81 | m2 |
| 40 | Ray thép P43 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.064 | kg |
| 41 | Đóng cọc ray P43 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 42 | Ván khuôn mố trụ đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 677,93 | m2 |
| 43 | Gỗ phục vụ thi công (luân chuyển 8 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,75 | m3 |
| 44 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.101,08 | m3 |
| 45 | Đầm cóc nền đất K90 (2%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 46 | Đắp đất nền đường K90 bằng máy đầm 16T (98%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | m3 |
| 47 | Đắp đất vòng vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237 | m3 |
| 48 | Bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | ca |
| 49 | Đắp đất bằng bao tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 592 | Bao |
| 50 | Sản xuất hệ khung dàn phục vụ thi công (KH 1,5%x2tháng+5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,97 | tấn |
| 51 | Lắp dựng hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,97 | tấn |
| 52 | Tháo dỡ hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,97 | tấn |
| 53 | Thanh thải đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.088,08 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải cự ly vận chuyển 9.9 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.088,08 | m3 |
| 55 | Bê tông bản quá độ M300 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,12 | m3 |
| 56 | Rải đá dăm 4x6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,9 | m3 |
| 57 | Cốt thép bệ máy đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 811,03 | kg |
| 58 | Cốt thép bệ máy đổ tại chỗ D <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 364,62 | kg |
| 59 | Phá dỡ bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,65 | m3 |
| 60 | Phá dỡ kết cấu gạch, đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất cấp 4 ra bãi thải cự ly vận chuyển 9.9 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,15 | m3 |
| 62 | Đá hộc gia cố chân khay vữa M100 (Tận dụng đá hộc từ rọ đá) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,09 | m3 |
| 63 | Ống nhựa PVC D35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 64 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,24 | m2 |
| 65 | Bê tông móng đổ tại chỗ M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,49 | m3 |
| 66 | Đắp đất K95 công trình bằng đầm cóc 70 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,24 | m3 |
| 67 | Đắp vật liệu chọn lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,4 | m3 |
| 68 | Quét nhựa đường 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,76 | m2 |
| 69 | Lắp đặt ống cống D ≤ 1000mm (KH 50%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 70 | Đào nền, đào cấp đất cấp 3 bằng thủ công (2%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 71 | Đào nền, đào cấp đất cấp 3 bằng máy (98%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,3 | m3 |
| 72 | Đắp đất K95 công trình bằng đầm cóc 70 kg (2%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,07 | m3 |
| 73 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm 16T (98%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 346,37 | m3 |
| 74 | Đắp mặt đường đá thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,01 | m3 |
| 75 | Thanh thải đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 353,44 | m3 |
| 76 | Thanh thải đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,01 | m3 |
| 77 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải cự ly vận chuyển 9.9 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 353,44 | m3 |
| 78 | Vận chuyển đất cấp 4 ra bãi thải cự ly vận chuyển 9.9 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,01 | m3 |
| 79 | Bê tông xi măng giằng chống đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3 | m3 |
| 80 | Bê tông lòng cầu, sân cầu M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,31 | m3 |
| 81 | Bê tông đệm móng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,48 | m3 |
| 82 | Làm rọ đá 1x1x2 tận dụng vật liệu gia cố sân cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | rọ |
| 83 | Cốt thép mũ mố, giằng đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,49 | kg |
| 84 | Cốt thép mũ mố, giằng đổ tại chỗ D <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,74 | kg |
| 85 | Cốt thép gia cố lòng cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.104,06 | kg |
| 86 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,48 | m2 |
| 87 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy (98%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,92 | m3 |
| 88 | Đắp đất K95 công trình bằng đầm cóc 70 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,31 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi