Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951973-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ VĨNH NGỌC |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200951900 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 17:41:00 đến ngày 2020-09-25 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,118,137,520 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BỒI HOÀN NỀN, MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường | Theo BVTK | 73,85 | m3 |
| 2 | Đào đất nền đường đất cấp 3 bằng thủ công | Theo BVTK | 32,96 | m3 |
| 3 | Đào đất nền đường đất cấp 3 bằng máy | Theo BVTK | 1,32 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 (đất tận dụng) | Theo BVTK | 0,17 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn nền đường đạt độ chặt K=0,98 chiều dày lu 30cm (lu khuôn đường) | Theo BVTK | 236,96 | m3 |
| 6 | Lớp móng đá 4x6 chèn đá dăm dày 14cm | Theo BVTK | 7,9 | 100m2 |
| 7 | Đắp lớp cát hạt thô tạo phẳng | Theo BVTK | 23,7 | m3 |
| 8 | Lớp nilông chống mất nước | Theo BVTK | 789,86 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường đá 2*4 mác 300 (trừ gỗ khe co dãn) | Theo BVTK | 258,15 | m3 |
| 10 | Cung cấp gỗ làm khe co dãn: | Theo BVTK | 0,15 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông xi măng | Theo BVTK | 2,05 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp 3; 1km=ô tô 5T | Theo BVTK | 2,19 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp 3; 2km=ô tô 5T tiếp theo | Theo BVTK | 4,38 | 100m3 |
| B | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Theo BVTK | 27,1 | 10m |
| 2 | Cần trục ô tô 10T đỡ trụ điện khi thi công ống cống | Theo BVTK | 1 | ca |
| 3 | Chặt cây ở mặt bằng phẳng, đường kính gốc <=30 | Theo BVTK | 9 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc <=30 | Theo BVTK | 9 | gốc |
| 5 | Đào đất móng công trình đất cấp 3, móng băng, rộng <=3m; sâu<1m, bằng nhân công | Theo BVTK | 103,42 | m3 |
| 6 | Đào đất móng công trình đất cấp 3, móng bằng , móng rộng <=3m, sâu < 1m, bằng máy đào <=0,8m3 | Theo BVTK | 4,14 | 100m3 |
| 7 | Đào móng, cột trụ, hố kiểm tra rộng <=1m; sâu<1m, đất cấp III | Theo BVTK | 23,1 | m3 |
| 8 | Đệm đá dăm 4*6 dày 10cm | Theo BVTK | 24,82 | m3 |
| 9 | Bê tông đệm máng hố thu đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 0,57 | m3 |
| 10 | Bê tông móng đá 2*4 mác 200 | Theo BVTK | 45,89 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng mương | Theo BVTK | 1,79 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường đá 2*4 M200, chiều dày <=45cm, cao<4m | Theo BVTK | 11,49 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tường và đà kiềng (mương) | Theo BVTK | 1,42 | 100m2 |
| 14 | Bê tông đà kiềng mương đá 1*2 mác 300 | Theo BVTK | 1,52 | m3 |
| 15 | Cung cấp và gia công cốt thép D<=10mm đà kiềng | Theo BVTK | 0,127 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan đá 1*2 mác 300 (lắp ghép) | Theo BVTK | 1,13 | m3 |
| 17 | Cung cấp và gia công cốt thép tấm đan (lắp ghép) | Theo BVTK | 0,307 | tấn |
| 18 | Cung cấp & gia công thép hình thành khung thép đan mương và hố thu | Theo BVTK | 0,825 | tấn |
| 19 | Đường hàn 5mm | Theo BVTK | 10,08 | 10m |
| 20 | Mã kẽm toàn bộ khung thép hình tấm đan | Theo BVTK | 0,825 | tấn |
| 21 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng < 250kg (bỏ phần vật liệu) | Theo BVTK | 14 | tấn |
| 22 | Ván khuôn bê tông máng nước hố thu | Theo BVTK | 0,18 | 100m2 |
| 23 | Bê tông máng nước hố thu đá 1*2 M250 | Theo BVTK | 1,03 | m3 |
| 24 | Cung cấp và gia công cốt thép D<=10mm máng nước | Theo BVTK | 0,06 | tấn |
| 25 | Lắp đặt máng nước trọng lượng < 250 kg | Theo BVTK | 14 | cái |
| 26 | Lắp đặt lưới chắn rác hố thu trọng lượng <50kg | Theo BVTK | 14 | cái |
| 27 | Cung cấp van lật 1 chiều nhựa ngăn mùi hôi đường kính DN 200 | Theo BVTK | 28 | cái |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 (đất tận dụng) | Theo BVTK | 3,75 | 100m3 |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT D400 - H30 | Theo BVTK | 183,55 | m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT D600 - H30 | Theo BVTK | 56,1 | m |
| 31 | Vữa trám mối nối ống cống | Theo BVTK | 35,69 | m2 |
| 32 | Vận chuyển đất 3; 1km = ôtô 5T | Theo BVTK | 0,93 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 3; 2km tiếp theo = ôtô 5T | Theo BVTK | 1,87 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi