Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200953505-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 06:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200790295 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-20 08:17:00 đến ngày 2020-09-28 06:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,738,382,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường và cống thoát nước | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,18 | 100m3 |
| 2 | Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | nt | 10,07 | 100m3 |
| 3 | Đất đồi lấy ngoài | nt | 2.498,09 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 16,46 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 10,97 | 100m3 |
| 6 | Rải nilong cách ly | nt | 54,87 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | nt | 1.097,3 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | nt | 6,22 | 100m2 |
| 9 | Thi công khe co | nt | 870,86 | m |
| 10 | Thi công khe giãn | nt | 217,71 | m |
| 11 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | nt | 5.486,52 | m2 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 0,24 | 100m3 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 2,43 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,11 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | nt | 6,45 | m3 |
| 16 | Xây tường đầu cống bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 6,47 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 24,5 | m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 1,89 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,21 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,23 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 3,35 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,37 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | nt | 62 | cái |
| 24 | Láng bãi đúc không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | nt | 50 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi