Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục Bảo tàng Tân Trào, phòng chiếu phim; Cải tạo, nâng cấp Quảng trường Tân Trào; Mua sắm, lắp đặt thiết bị; Phòng cháy chữa cháy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TỈNH TUYÊN QUANG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hạng mục Bảo tàng Tân Trào, phòng chiếu phim; Cải tạo, nâng cấp Quảng trường Tân Trào; Mua sắm, lắp đặt thiết bị; Phòng cháy chữa cháy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200949316 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 21:33:00 đến ngày 2020-10-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 60,041,595,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,800,000,000 VNĐ ((Một tỷ tám trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Bảo tàng Tân Trào, phòng chiếu phim (phần: Nhà) | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 72,0965 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,6701 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,5974 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,9425 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2292 | tấn |
| 6 | Thép bản 150x180x6mm (ĐMVL: 1,1005kg) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2.321,387 | kg |
| 7 | Bản nối 260x150x6mm (ĐMVL: 1,1005kg) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.156,2084 | kg |
| 8 | Bo đầu cọc 70*90x5mm (ĐMVL: 1,1005kg) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 115,5107 | kg |
| 9 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,265 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,266 | tấn |
| 11 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11,45 | 100m |
| 12 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,705 | 100m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,2344 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0323 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,032 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,798 | 10m³/1km |
| 17 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,798 | 10m³/1km |
| 18 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,798 | 10m³/1km |
| 19 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,257 | 10m³/1km |
| 20 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,257 | 10m³/1km |
| 21 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,257 | 10m³/1km |
| 22 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,2027 | 10 tấn/1km |
| 23 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,2027 | 10 tấn/1km |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,2027 | 10 tấn/1km |
| 25 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 22,027 | tấn |
| 26 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3765 | 10 tấn/1km |
| 27 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3765 | 10 tấn/1km |
| 28 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3765 | 10 tấn/1km |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,8592 | 100m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 32,9602 | 1m3 |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 32,1425 | 1m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 50,3498 | m3 |
| 33 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 194,7433 | m3 |
| 34 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,2731 | m3 |
| 35 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,0479 | m3 |
| 36 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,5429 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,0756 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,9285 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,4635 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3221 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,5715 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,1445 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18,9291 | tấn |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 23,7712 | m3 |
| 45 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 153,6671 | m3 |
| 46 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 24,19 | 100m3 |
| 47 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19,4469 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19,446 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19,446 | 100m3 |
| 50 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,176 | 100m3 |
| 51 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 197,4789 | m3 |
| 52 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,1928 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,1928 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 60 | 10m³/1km |
| 55 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 60 | 10m³/1km |
| 56 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 60 | 10m³/1km |
| 57 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,68 | 10m³/1km |
| 58 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,68 | 10m³/1km |
| 59 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,68 | 10m³/1km |
| 60 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,3608 | 10 tấn/1km |
| 61 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,3608 | 10 tấn/1km |
| 62 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,3608 | 10 tấn/1km |
| 63 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 23,608 | tấn |
| 64 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,4836 | 10 tấn/1km |
| 65 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,4836 | 10 tấn/1km |
| 66 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,4836 | 10 tấn/1km |
| 67 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 29,199 | 10 tấn/1km |
| 68 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 29,199 | 10 tấn/1km |
| 69 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 29,199 | 10 tấn/1km |
| 70 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 97,33 | 1000v |
| 71 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 79,6507 | m3 |
| 72 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 69,1482 | m3 |
| 73 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16,6204 | 100m2 |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,3847 | tấn |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15,1304 | tấn |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,2064 | tấn |
| 77 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 198,1839 | m3 |
| 78 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 24,7259 | 100m2 |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,0922 | tấn |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 21,6107 | tấn |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 13,4615 | tấn |
| 82 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 526,3007 | m3 |
| 83 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 45,5641 | 100m2 |
| 84 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 68,8134 | tấn |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2978 | m3 |
| 86 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 23,0214 | m3 |
| 87 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,1823 | 100m2 |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,8321 | tấn |
| 89 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,9343 | tấn |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,8364 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,1271 | 100m2 |
| 92 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,19 | tấn |
| 93 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8571 | tấn |
| 94 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,5954 | tấn |
| 95 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,595 | tấn |
| 96 | Thép V70x6 (ĐMVL: 1,03) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.838,1586 | kg |
| 97 | Thép V63x5 (ĐMVL: 1,03) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.417,1873 | kg |
| 98 | Thép bản (ĐMVL: 1,03) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 304,3444 | kg |
| 99 | THÉP C50X100X20x2 (ĐMVL: 1,03) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2.673,262 | kg |
| 100 | THÉP C75X75X1.5 (ĐMVL: 1,03) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.425,5509 | kg |
| 101 | TS40x48 (ĐMVL: 1,03) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.721,13 | kg |
| 102 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,511 | tấn |
| 103 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,511 | tấn |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 496,38 | m2 |
| 105 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,8638 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,8638 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,67 | 10m³/1km |
| 108 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,67 | 10m³/1km |
| 109 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,67 | 10m³/1km |
| 110 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,745 | 10m³/1km |
| 111 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,745 | 10m³/1km |
| 112 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,745 | 10m³/1km |
| 113 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,9242 | 10 tấn/1km |
| 114 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,9242 | 10 tấn/1km |
| 115 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,9242 | 10 tấn/1km |
| 116 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,242 | tấn |
| 117 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17,2638 | 10 tấn/1km |
| 118 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17,2638 | 10 tấn/1km |
| 119 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17,2638 | 10 tấn/1km |
| 120 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,4188 | 10 tấn/1km |
| 121 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,4188 | 10 tấn/1km |
| 122 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,4188 | 10 tấn/1km |
| 123 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,25 | m3 |
| 124 | Cửa kính thủy lực đi 2 cánh bằng kính trắng trong cường lực dầy 10 ly (đầy đủ phụ kiện kèm theo) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 97,67 | m2 |
| 125 | Cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ, mầu ghi sáng, kính trắng an toàn 6.38 ly (đầy đủ phụ kiện, chưa khóa) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 28,26 | m2 |
| 126 | Khóa cửa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | trọn bộ |
| 127 | Cửa kính thủy lực chống cháy đi 2 cánh bằng kính trắng cường lực dầy 10 ly (đầy đủ phụ kiện kèm theo) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,368 | m2 |
| 128 | Cửa gỗ tự nhiên sơ mầu kính dán, kích trắng an toàn dầy 6.38ly (đầy đủ phụ kiện kèm theo) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,72 | m2 |
| 129 | Cửa chống cháy 2 tiếng, sơn cách điện mầu ghi sáng (đầy đủ phụ kiện kèm theo) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 53,64 | m2 |
| 130 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ mầu ghi sáng, kính mờ an toàn dày 6,38ly (đầy đủ phụ kiện, chưa khóa) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,96 | m2 |
| 131 | Khóa cửa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | trọn bộ |
| 132 | Cửa sổ 2 cánh đẩy ngang, nhôm hệ mầu ghi sáng, kính an toàn dày 6,38ly (đầy đủ phụ kiện kèm theo) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 23,52 | m2 |
| 133 | Cửa sổ 1 cánh mở lật, nhôm hệ mầu ghi sáng, kính mờ an toàn dày 6,38ly (đầy đủ phụ kiện kèm theo) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,336 | m2 |
| 134 | Mặt dựng nhôm hệ vách kính mầu ghi sáng, kính an toàn dày 8.38ly (đầy đủ phụ kiện kèm theo) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 695,1565 | M2 |
| 135 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 238,474 | m2 |
| 136 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 695,157 | m2 |
| 137 | Dán ngói trên mái nghiên, ngói 10viên/m2 XM PCB40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2.527,9874 | m2 |
| 138 | Xây bờ nóc bằng ngói bò | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 104 | m |
| 139 | Căng lưới thủy tinh gia cố mái | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2.527,989 | m2 |
| 140 | Quét dung dịch chống thấm mái 02 lớp. | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2.527,989 | m2 |
| 141 | Láng mái bảo vệ lớp chống thấm dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2.527,989 | m2 |
| 142 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,372 | m3 |
| 143 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 110,332 | m2 |
| 144 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 317,832 | m |
| 145 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 110,332 | m2 |
| 146 | Phù điêu số 1 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 147 | Phù điêu số 2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 148 | Phù điêu số 3 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 149 | Chi tiết trang trí TT01 ( Sắt hộp 30x60 sơn tĩnh điện, mầu vàng đồng) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 72 | m2 |
| 150 | Chi tiết trang trí TT02 ( Sắt hộp 30x60 sơn tĩnh điện, mầu vàng đồng) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 57,6 | m2 |
| 151 | Họa tiết TT01 L=6.650 m ( Sắt hộp , sơn tĩnh điện, mầu vàng đồng) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 152 | Họa tiết TT02 L=4.450 m ( Sắt hộp , sơn tĩnh điện, mầu vàng đồng) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 153 | Họa tiết TT03 L=4.490 m ( Sắt hộp , sơn tĩnh điện, mầu vàng đồng) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 154 | Chi tiết họa tiết CT01 gắn đầu cột ( Sắt hộp, sơn tĩnh điện, mầu vàng đồng) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 86 | Cái |
| 155 | Mút đen chống rung, cách âm dầy 10cm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 430,4513 | m2 |
| 156 | Bông thủy tinh dầy 50 mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 430,4513 | m2 |
| 157 | Tấm gỗ MDF lõi xanh đục lỗ tiêu âm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 430,4513 | m2 |
| 158 | Lắp đặt vách tiêu âm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 430,4513 | m2 |
| 159 | Hệ khung tường tiêu âm bằng thép hộp | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 430,4513 | m2 |
| 160 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12,157 | 10m³/1km |
| 161 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12,157 | 10m³/1km |
| 162 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12,157 | 10m³/1km |
| 163 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,0322 | 10 tấn/1km |
| 164 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,0322 | 10 tấn/1km |
| 165 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,0322 | 10 tấn/1km |
| 166 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 30,3215 | tấn |
| 167 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0065 | 10 tấn/1km |
| 168 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0065 | 10 tấn/1km |
| 169 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0065 | 10 tấn/1km |
| 170 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3815 | 10 tấn/1km |
| 171 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3815 | 10 tấn/1km |
| 172 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3815 | 10 tấn/1km |
| 173 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,605 | 1000v |
| 174 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 530,6298 | m3 |
| 175 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 72,6251 | m3 |
| 176 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 24,619 | m3 |
| 177 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 761,0439 | m2 |
| 178 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 745,3376 | m2 |
| 179 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5.383,2742 | m2 |
| 180 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.028,0122 | m2 |
| 181 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 228,2654 | m2 |
| 182 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 761,044 | m2 |
| 183 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9.142,974 | m2 |
| 184 | Làm trần thạch cao chịu ẩm,khung xương chìm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 69,2406 | m2 |
| 185 | Vách ngăn compact mầu ghi dầy 18 mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 61,5 | m2 |
| 186 | Công tác ốp gạch Cemaric 600x300 mm nhà vệ sinh, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 250,126 | m2 |
| 187 | Lát nền, sàn bằng gạch cemaric chống chơn sẫm mầu 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 69,2406 | m2 |
| 188 | Lát nền, sàn bằng đá granite mầu tím tân dân | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,748 | m2 |
| 189 | Khối lượng thép mạ kẽm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 34,6755 | kg |
| 190 | Lắp đặt các kết cấu thép thang mạ kẽm thăm mái | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0347 | tấn |
| 191 | Công tác ốp gạch hoa gió mầu ghi sáng gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,8 | m2 |
| 192 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch tiêu âm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 316,56 | m2 |
| 193 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.986,35 | m2 |
| 194 | Công tác ốp đá granit mầu đen đốt sung quanh viền lan can xây | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 29,3588 | m2 |
| 195 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trượt 300x300mm mầu sẫm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 122,337 | m2 |
| 196 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit sáng mầu 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2.372,7973 | m2 |
| 197 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 3 lớp (1,5kg/m2/lớp) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 96,5334 | m2 |
| 198 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 74,9484 | m2 |
| 199 | Làm vách bằng tấm panel tường tôn dầy 50mm, tôn 4,2 zem | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,87 | m2 |
| 200 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ mầu ghi, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 175,8482 | m2 |
| 201 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,6117 | m3 |
| 202 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,715 | m3 |
| 203 | Tấm xốp đục lỗ 060 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 20,97 | m3 |
| 204 | Lưới thép gia cường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 83,88 | m2 |
| 205 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,194 | m3 |
| 206 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 345,8364 | m2 |
| 207 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 3 lớp (1,5kg/m2/lớp) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 357,7165 | m2 |
| 208 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 357,7165 | m2 |
| 209 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 236,5006 | m2 |
| 210 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10,7209 | m3 |
| 211 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 191,5668 | m2 |
| 212 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 191,5668 | m2 |
| 213 | Lan can gỗ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 23,584 | m |
| 214 | Lan can inox 304 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 148,3691 | kg |
| 215 | Qủa cầu inox tròn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 216 | Mũ chụp chân cột | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 217 | Gia công lan can | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1484 | tấn |
| 218 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11,8099 | m2 |
| 219 | Tấm thép ốp mặt cầu thang | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 146,5508 | kg |
| 220 | Gia công mặt cửa thang máy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1466 | tấn |
| 221 | Lắp dựng mặt tôn thang máy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,5568 | m2 |
| 222 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 50,1134 | m3 |
| 223 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,2713 | m3 |
| 224 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 51,0869 | m3 |
| 225 | Bạt trải lót đổ bê tông | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 313,3854 | m2 |
| 226 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,1733 | tấn |
| 227 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,4859 | tấn |
| 228 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,1981 | 100m2 |
| 229 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,4654 | 100m3 |
| 230 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,1093 | 100m3 |
| 231 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,109 | 100m3 |
| 232 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,109 | 100m3 |
| 233 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,7187 | m3 |
| 234 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 63,5771 | m3 |
| 235 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 97,8231 | m2 |
| 236 | Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM M75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 328,3318 | m2 |
| 237 | Lan can inox dốc tàn tật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 79,8055 | kg |
| 238 | Gia công lan can | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0798 | tấn |
| 239 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10,514 | m2 |
| 240 | Lát đá slate đường dốc lên, vữa XM M75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 102,3444 | m2 |
| 241 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 21,12 | m3 |
| 242 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,04 | m3 |
| 243 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 158,401 | m2 |
| 244 | Đất trồng hoa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 60,238 | M3 |
| 245 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 26,62 | m3 |
| 246 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 158,4 | m2 |
| 247 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 44,382 | 100m2 |
| 248 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 158,32 | 100m2 |
| 249 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 47,221 | 100m2 |
| 250 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 58,76 | 10m³/1km |
| 251 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 58,76 | 10m³/1km |
| 252 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 58,76 | 10m³/1km |
| 253 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,35 | 10m³/1km |
| 254 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,35 | 10m³/1km |
| 255 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,35 | 10m³/1km |
| 256 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,8543 | 10 tấn/1km |
| 257 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,8543 | 10 tấn/1km |
| 258 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,8543 | 10 tấn/1km |
| 259 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 148,543 | tấn |
| 260 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,052 | 10 tấn/1km |
| 261 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,052 | 10 tấn/1km |
| 262 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,052 | 10 tấn/1km |
| 263 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8462 | 10 tấn/1km |
| 264 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8462 | 10 tấn/1km |
| 265 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8462 | 10 tấn/1km |
| 266 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12,63 | m3 |
| 267 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 126,9678 | 10 tấn/1km |
| 268 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 126,9678 | 10 tấn/1km |
| 269 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 126,9678 | 10 tấn/1km |
| 270 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 423,226 | 1000v |
| 271 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,0502 | 10 tấn/1km |
| 272 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,0502 | 10 tấn/1km |
| 273 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,0502 | 10 tấn/1km |
| 274 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 22,5775 | 1000v |
| 275 | Lắp đặt dàn nóng VRV 1 chiều lạnh | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | máy |
| 276 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục bộ mặt cassette âm trần | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9 | máy |
| 277 | Lắp đặt Dàn lạnh điều hòa VRV, kiểu âm trần nối gió | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 28 | máy |
| 278 | Lắp đặt bộ chia gas | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 25 | Bộ |
| 279 | Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 280 | Điều khiển dàn lạnh gắn tường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 281 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,48 | 100m |
| 282 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,86 | 100m |
| 283 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,24 | 100m |
| 284 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,38 | 100m |
| 285 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 19,1 mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,85 | 100m |
| 286 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 22,2mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,25 | 100m |
| 287 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 28,6mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,75 | 100m |
| 288 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 34,9mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,55 | 100m |
| 289 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 41,3 mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,3 | 100m |
| 290 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,48 | 100m |
| 291 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,86 | 100m |
| 292 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,24 | 100m |
| 293 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,38 | 100m |
| 294 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 19,1mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,85 | 100m |
| 295 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 22,2mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,25 | 100m |
| 296 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 28,6mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,75 | 100m |
| 297 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 34,9mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,55 | 100m |
| 298 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 41,3mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,3 | 100m |
| 299 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng uPVC-D27, bọc cách nhiệt dày 13mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 200 | m |
| 300 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng uPVC-D34, bọc cách nhiệt dày 13mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 75 | m |
| 301 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng uPVC-D42, bọc cách nhiệt dày 13mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 25 | m |
| 302 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 28,6mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | 100m |
| 303 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 34,9mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,75 | 100m |
| 304 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 41,3mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,25 | 100m |
| 305 | Lắp đặt giá treo dàn lạnh cục bộ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 306 | Lắp đặt giá đỡ ống ga | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 390 | cái |
| 307 | Lắp đặt giá đỡ ống ngưng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 200 | cái |
| 308 | Dây dẫn 2x0,75mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 237 | m |
| 309 | Dây dẫn 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 400 | m |
| 310 | Dây dẫn 3x1.5mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 311 | Lắp đặt ống luồn cứng gel D16 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 237 | m |
| 312 | Lắp đặt ống luồn mềm gel D16 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 470 | m |
| 313 | Quạt cấp gió ngoài kiểu gắn tường lưu lượng 100m3/h, cột áp 50pa, điện áp 220v/50Hz/1pha | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 314 | Quạt cấp gió ngoài kiểu gắn tường lưu lượng 150m3/h, cột áp 50pa, điện áp 220v/50Hz/1pha | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 315 | Quạt cấp gió ngoài kiểu gắn tường lưu lượng 200m3/h, cột áp 50pa, điện áp 220v/50Hz/1pha | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 316 | Quạt cấp gió ngoài kiểu gắn tường lưu lượng 250m3/h, cột áp 50pa, điện áp 220v/50Hz/1pha | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 317 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió quạt có công suất Q=550M3/H; 200pa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 318 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió quạt có công suất Q=2000M3/H; 300pa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 319 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió quạt có công suất Q=3700M3/H; 300pa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 320 | Khớp mềm đầu quạt | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 321 | Côn đầu quạt | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 322 | Hộp tiêu âm quạt | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 323 | Tiêu âm 400x250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 324 | Tiêu âm 600x300 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 325 | Lắp đặt cửa gió Louver chớp chống hắt, kích thước cửa 300x600mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 326 | Lắp đặt cửa Louver kích thước cửa 400x800mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 327 | Lắp đặt cửa gió KT 900X150mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 328 | Hộp gió kt:900x150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 329 | Lắp đặt cửa gió, kích thước cửa 600x600mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 330 | Hộp gió kt: 600x600 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 331 | Van điều chỉnh gió KT: 150x100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 332 | Van điều chỉnh gió KT: 250x250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 333 | Ống gió tôn tráng kẽm: 150x100, tôn dày 0.58mm, bọc cách nhiệt dày 10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | m |
| 334 | Ống gió tôn tráng kẽm: 250x250, tôn dày 0.58mm, bọc cách nhiệt dày 10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 335 | Ống gió tôn tráng kẽm: 400x250, tôn dày 0.75mm, bọc cách nhiệt dày 10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 336 | Ống gió tôn tráng kẽm: 600x300, tôn dày 0.75mm, bọc cách nhiệt dày 10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | m |
| 337 | Cút 90KT (400X250), R200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 338 | Côn đều KT:400x250/250x250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 339 | Côn đều KT:600x300/250x250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 340 | Chạc 3 thẳng:(400x250/250x250-250x250) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 341 | Chân rẽ:150x100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 342 | Chân rẽ:250x250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 343 | Chân rẽ:400x250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 344 | Côn vuông tròn:150x100/D150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 345 | Côn vuông tròn:250x250/D250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 346 | Ống gió mềm D150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 347 | Ống gió mềm D250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 36 | m |
| 348 | Lắp đặt giá đỡ quạt+ bộ lo xo chống rung | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 349 | Lắp đặt giá đỡ ống gió | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 350 | Quạt hút mùi WC kiểu hướng trục lưu lượng 1000 m3/h; cột áp 250Pa; điện áp 220V/50Hz/1 pha | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 351 | Quạt hút mùi WC kiểu hướng trục lưu lượng 1200 m3/h; cột áp 250Pa; điện áp 220V/50Hz/1 pha | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 352 | Quạt hút gắn tường lưu lượng 350 m3/h; cột áp 50Pa; điện áp 220V/50Hz/1 pha | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 353 | Quạt hút gắn tường lưu lượng 500 m3/h; cột áp 50Pa; điện áp 220V/50Hz/1 pha | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 354 | Quạt hút gắn tường lưu lượng 750 m3/h; cột áp 50Pa; điện áp 220V/50Hz/1 pha | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 355 | Quạt hút gắn tường lưu lượng 950 m3/h; cột áp 50Pa; điện áp 220V/50Hz/1 pha | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 356 | Quạt hút gắn trần lưu lượng 150 m3/h; cột áp 50Pa; điện áp 220V/50Hz/1 pha | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 357 | Cửa gió kèm LCCT+Van điều chỉnh lưu lượng: 250x250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 358 | Hộp gió lắp cửa: 250x250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 359 | Cửa Louver+LCCT kèm hộp gió:400x200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 360 | Cửa Louver+LCCT kèm hộp gió:400x300 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 361 | Khớp mềm đầu quạt | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 362 | Côn đầu quạt | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 363 | Ống gió tôn tráng kẽm: 150x150, tôn dày 0.58mm, bọc cách nhiệt dày 10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | m |
| 364 | Ống gió tôn tráng kẽm: 200x150, tôn dày 0.58mm, bọc cách nhiệt dày 10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | m |
| 365 | Ống gió tôn tráng kẽm: 200x200, tôn dày 0.58mm, bọc cách nhiệt dày 10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,5 | m |
| 366 | Ống gió tôn tráng kẽm: 250x200, tôn dày 0.58mm, bọc cách nhiệt dày 10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,5 | m |
| 367 | Ống gió tôn tráng kẽm: 300x200, tôn dày 0.58mm, bọc cách nhiệt dày 10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,5 | m |
| 368 | Chân rẽ:200x150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 369 | Chân rẽ:200x200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 370 | Cút 90:200x150,R100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 371 | Cút 90:200x200,R100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 372 | Côn vuông tròn 150x150/D150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 373 | Chân rẽ vuông tròn D150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 374 | Côn thu:200x200/200x150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 375 | Côn thu:250x200/150x150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 376 | Ống gió mềm D150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 377 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m |
| 378 | Lắp đặt giá đỡ quạt+ bộ lo xo chống rung | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 379 | Lắp đặt giá đỡ ống gió | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 380 | Quạt hút khói kiểu hướng trục lưu lượng 13000 m3/h; cột áp 400Pa; điện áp 380V/50Hz/3 pha | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 381 | Khớp mềm đầu quạt | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 382 | Côn đầu quạt | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 383 | Hộp thạch cao chống cháy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 384 | Louver+LCCT:1200X400 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cửa |
| 385 | Cửa gió kèm LCCT+Van điều chỉnh lưu lượng: 600x600 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 386 | Hộp gió lắp cửa: 600x600 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 387 | Ống gió KT:400X300 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 103 | m |
| 388 | Ống gió KT:600X300 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 21 | m |
| 389 | Ống gió KT:800X300 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 28 | m |
| 390 | Cút 90 KT:(300x400),R150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 391 | Cút 90 KT:(400x300),R200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 392 | Cút 90 KT:(800x300),R400 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | m |
| 393 | Chạc 3 nhánh thẳng:600x300/400x300-400x300 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | m |
| 394 | Chạc 3 nhánh thẳng:800x300/600x300-400x300 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | m |
| 395 | Chạc 3 nhánh thẳng:800x300/800x300-400x300 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | m |
| 396 | Côn đều:600x300/400x300 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 397 | Côn đều:800x300/600x300 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 398 | Lắp đặt giá đỡ quạt+ bộ lo xo chống rung | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 399 | Lắp đặt giá đỡ ống gió | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 100 | cái |
| 400 | Tủ điện thép dày 2.mm sơn tĩnh điện màu trắng 800x600x400 nối tường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 401 | MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 402 | MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 403 | MCB 1P 20A 6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 404 | MCB 1P 25A 6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 405 | MCCB 3P 75A 22KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 406 | Dây Cu/pvc/pvc (2x4)mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.250 | m |
| 407 | Dây Cu/pvc/pvc (2x2.5)mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 250 | m |
| 408 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.500 | m |
| 409 | Đồng hồ Ampe kế | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 410 | Cầu chì hạ thế 220v-2a | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 411 | Đèn tín hiệu báo pha 220/2w | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 412 | Chuyển mạch Vol | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 413 | Tủ 16 Modul | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 414 | MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 415 | MCCB 3P 20A 10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 416 | Dây Cu/pvc/pvc (2x2.5)mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 600 | m |
| 417 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 600 | m |
| 418 | Đồng hồ Ampe kế | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 419 | Cầu chì hạ thế 220v-2a | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 420 | Đèn tín hiệu báo pha 220/2w | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 421 | Chuyển mạch Vol | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 422 | Tủ điện thép dày 2.mm sơn tĩnh điện màu trắng 1200x600x400 nối tường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 423 | MCCB 3P 40A 18KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 424 | MCCB 3P 50A 18KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 425 | MCCB 3P 250A 42KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 426 | Dâu nguồn Cu XLPE/PVC 4x10mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 427 | Trunking đi ống gas dày 1,2mm,KT:500X200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 428 | Đồng hồ Ampe kế | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 429 | Cầu chì hạ thế 220v-2a | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 430 | Đèn tín hiệu báo pha 220/2w | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 431 | Chuyển mạch Vol | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 432 | Vỏ tủ KT:600X400X250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 433 | MCCB 3P 20A 18KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 434 | MCCB 3P 30A 10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 435 | Dây nguồn Cu/XLPE/PVC-FR (3X4)MM2+E4 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 436 | Đồng hồ Ampe kế | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 437 | Cầu chì hạ thế 220v-2a | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 438 | Đèn tín hiệu báo pha 220/2w | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 439 | Chuyển mạch Vol | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 440 | Thiết bị mạch điều khiển | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | TT |
| 441 | Vỏ tủ KT:600X400X250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 442 | MCCB 3P 20A 18KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 443 | MCCB 3P 25A 10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 444 | Dây nguồn Cu/XLPE/PVC-FR (3X4)MM2+E4 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 445 | Đồng hồ Ampe kế | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 446 | Cầu chì hạ thế 220v-2a | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 447 | Đèn tín hiệu báo pha 220/2w | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 448 | Chuyển mạch Vol | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 449 | Thiết bị mạch điều khiển | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | TT |
| 450 | Lắp đặt aptomat MCB 2P-25A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 451 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 452 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 453 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 04 modules | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 454 | Lắp đặt aptomat MCB 2P-25A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 455 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 456 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 457 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 04 modules | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | hộp |
| 458 | Lắp đặt MCCB 3P-20A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 459 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 460 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 461 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-6A-4.5KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 462 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 08 modules | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 463 | Lắp đặt MCCB 3P-25A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 464 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 465 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 466 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 12 modules | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 467 | Lắp đặt MCB 2P-25A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 468 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 469 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 470 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 04 modules | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 471 | Lắp đặt MCCB 3P-25A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 472 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 473 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 474 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 475 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 08 modules | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 476 | Lắp đặt MCB 2P-25A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 477 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 478 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 479 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 04 modules | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 480 | Lắp đặt MCCB 3P-20A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 481 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 482 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 483 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 08 modules | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 484 | Lắp đặt MCB 2P-25A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 485 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 486 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 487 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 04 modules | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 488 | Lắp đặt MCB 2P-25A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 489 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 490 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 491 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 04 modules | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 492 | Lắp đặt MCCB 3P-40A-18KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 493 | Lắp đặt MCCB 3P-25A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 494 | Lắp đặt MCB 2P-16A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 495 | Lắp đặt MCB 2P-10A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 496 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 497 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 498 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=50/5A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 499 | Lắp đặt Ampe kế | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 500 | Cầu chì hạ thế 220V-2A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 501 | Đèn báo pha 220V/5W | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 502 | Lắp đặt Vôn kế - chuyển mạch vôn kế | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 503 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x300x1,2mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 504 | Lắp đặt MCCB 3P-50A-18KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 505 | Lắp đặt MCCB 3P-25A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 506 | Lắp đặt MCB 2P-16A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 507 | Lắp đặt MCB 2P-10A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 508 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 509 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 510 | Lắp đặt các loại máy biến dòng 50/5A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 511 | Lắp đặt Ampe kế | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 512 | Cầu chì hạ thế 220V-2A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 513 | Đèn báo pha 220V/5W | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 514 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x300x1,2mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 515 | Lắp đặt ATS 3P-400A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 516 | Lắp đặt các loại máy biến dòng 400/5A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 517 | Lắp đặt MCCB 4P-400A-65KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 518 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-350A-42KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 519 | Lắp đặt aptomat MCCB 4P-180A-25KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 520 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-100A-20KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 521 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-75A-22KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 522 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-75A-18KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 523 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-80A-20KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 524 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-50A-18KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 525 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-32A-18KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 526 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-30A-18KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 527 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-25A-18KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 528 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-20A-18KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 529 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-20A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 530 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-25A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 531 | Thanh cái 3P+N400A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 532 | Thanh cái 3P+N200A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 533 | Thanh cái 3P+N100A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 534 | Bộ khóa liên động ME interlock | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 535 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 536 | Cầu chì hạ thế 220V-2A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 537 | Đèn báo pha 220V/5W | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 538 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 539 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 1200x800x300x1,5mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 540 | Lắp đặt đèn chùm pha lê treo thả 200W | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 541 | Lắp đặt đèn chùm pha lê treo thả 100W | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 542 | Dây đèn LED hắt trần ánh sáng vàng 12W/m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 67 | m |
| 543 | Lắp đặt đèn LED downlight âm trần D110-220V/9W | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 382 | bộ |
| 544 | Lắp đặt đèn LED downlight âm trần D150-220V/12W | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 121 | bộ |
| 545 | Lắp đặt đèn LED downlight âm trần D90-220V/7W, loại chống ẩm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 32 | bộ |
| 546 | Lắp đặt đèn LED downlight âm trần D180-220V/18W | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 28 | bộ |
| 547 | Lắp đặt đèn LED ốp trần vuông 250x250, 18W | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 548 | Lắp đặt đèn tuýp LED đơn máng nổi dài 1,2m, 220V/18W | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| 549 | Lắp đặt đèn pha LED 100W chiếu sáng sân khấu phòng chiếu phim | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 550 | Lắp cảm biến hồng ngoại âm trần | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 551 | Lắp đặt đèn trang trí cầu thang | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 552 | Lắp đặt công tắc 1 chiều đơn, 220V/16A lắp âm tường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 553 | Lắp đặt công tắc 1 chiều đôi, 220V/16A lắp âm tường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 554 | Lắp đặt công tắc 1 chiều ba, 220V/16A lắp âm tường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 555 | Lắp đặt công tắc 1 chiều bốn, 220V/16A lắp âm tường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 556 | Lắp đặt công tắc 2 chiều đơn, 220V/16A lắp âm tường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 557 | Lắp đặt công tắc 2 chiều đôi, 220V/16A lắp âm tường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 558 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 220V/16A lắp âm tường cao 0,4m đến tâm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 64 | cái |
| 559 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 220V/16A lắp âm sàn, nắp kim loại | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 26 | cái |
| 560 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 220V/16A có nắp đậy kín nước, lắp âm tường nhà tắm cao 1,2m đến tâm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 561 | Lắp đặt máy sấy tay lắp cao 1,4m đến thiết bị | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 562 | Kéo rải dây CU/PVC 2(1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3.780 | m |
| 563 | Kéo rải dây E CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.890 | m |
| 564 | Kéo rải dây CU/PVC 2(1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.760 | m |
| 565 | Kéo rải dây E CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 880 | m |
| 566 | Kéo rải dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 589 | m |
| 567 | Kéo rải dây E CU/PVC 1x4mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 589 | m |
| 568 | Kéo rải dây CU/PVC/PVC 4x6mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 140 | m |
| 569 | Kéo rải dây E CU/PVC 1x6mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 140 | m |
| 570 | Kéo rải dây CU/PVC/PVC 4x10mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 571 | Kéo rải dây E CU/PVC 1x10mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 572 | Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 4x150mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 37 | m |
| 573 | Kéo rải dây E CU/PVC 1x70mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 37 | m |
| 574 | Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16 | m |
| 575 | Kéo rải dây E CU/PVC 1x10mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16 | m |
| 576 | Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 577 | Kéo rải dây E CU/PVC 1x16mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 578 | Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16 | m |
| 579 | Kéo rải dây E CU/PVC 1x16mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16 | m |
| 580 | Kéo rải dây CU/PVC/PVC-FR 4x10mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16 | m |
| 581 | Kéo rải dây E CU/PVC 1x10mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16 | m |
| 582 | Kéo rải dây CU/PVC/PVC-FR 4x6mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17 | m |
| 583 | Kéo rải dây E CU/PVC 1x6mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17 | m |
| 584 | Kéo rải dây CU/PVC/PVC-FR 2x6mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17 | m |
| 585 | Kéo rải dây E CU/PVC 1x6mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17 | m |
| 586 | Kéo rải dây CU/PVC/PVC-FR 3x25mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 32 | m |
| 587 | Kéo rải dây E CU/PVC-FR 1x16mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 32 | m |
| 588 | Kéo rải dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x(1x240)mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 440 | m |
| 589 | Kéo rải dây E CU/PVC 1x95mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 110 | m |
| 590 | Kéo rải dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-FR 4x95mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 110 | m |
| 591 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn PVC D16 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.666 | m |
| 592 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn PVC D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 836 | m |
| 593 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn PVC D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 600 | m |
| 594 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,4 | 100m |
| 595 | Máng cáp 150x150 kèm nắp đậy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 170 | m |
| 596 | Thang cáp 200x100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | m |
| 597 | Tủ Rack 42U sâu 1000 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 598 | Tủ Rack 6U sâu 400 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 599 | Lắp đặt Switch quang 16 cổng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 600 | Lắp đặt bộ chuyển đổi quang điện | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 601 | Giá đấu quang 8 core | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 602 | Tổng đài điện thoại IP | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 603 | Lắp đặt Switch POE 24 cổng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 604 | Lắp đặt ổ cắm đơn 1 hạt mạng RJ45 âm tường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 605 | Lắp đặt bộ thu phát wifi | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 606 | Lắp đặt Switch mạng 8 ports | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 607 | Fixed dome camera fullhd | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 608 | Kéo rải cáp internet CAT 5E UTP | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 684 | m |
| 609 | Kéo rải cáp quang 4 core | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11 | m |
| 610 | Cáp tín hiệu RG59+2C | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 695 | m |
| 611 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn PVC D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 394 | m |
| 612 | Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo phát xạ sớm, bán kính bảo vệ cấp 2: 22m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 613 | Cột thép mạ kẽm kim thu sét cao 2,5m + phụ kiện | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 614 | Kéo rải cáp đồng trần dẫn sét M70mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 550 | m |
| 615 | Lắp đặt hộp kiểm tra nối đất | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | hộp |
| 616 | Bộ đếm sét | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 617 | Kéo rải cáp đồng trần nối đất M120 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 65 | m |
| 618 | Cọc nối đất thép D16 bọc đồng dài 2,4m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 31 | cọc |
| 619 | Băng đồng nối đất 25x3 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 66 | m |
| 620 | Hóa chất làm giảm điện trở | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 100 | kg |
| 621 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 28 | mối |
| 622 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14 | bộ |
| 623 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14 | bộ |
| 624 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 625 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 626 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 627 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 628 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 629 | Van xả tiểu nam | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 630 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 631 | Lắp đặt thoát sàn D90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 632 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 633 | Lắp đặt van phao điện D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 634 | Cầu thu nước mái D90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 635 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, ống PPR-PN16-D40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,26 | 100m |
| 636 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, ống PPR-PN16-D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,09 | 100m |
| 637 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, ống PPR-PN16-D25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,86 | 100m |
| 638 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, ống PPR-PN16-D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,38 | 100m |
| 639 | Lắp đặt van khóa D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 640 | Lắp đặt van khóa D25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 641 | Lắp đặt van khóa D40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 642 | Lắp đăt rắc co PPR D40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 643 | Lắp đăt rắc co PPR D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 644 | Lắp đăt rắc co PPR D25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 645 | Lắp đăt kép PPR D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 646 | Lắp đăt cút ren trong D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 647 | Lắp đăt T ren trong D25/20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 648 | Lắp đăt T ren trong D25/20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 649 | Lắp đăt cút PPR D40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 650 | Lắp đăt cút PPR D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 651 | Lắp đăt cút PPR D25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 652 | Lắp đăt cút PPR D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 653 | Lắp đăt chếch PPR D40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 654 | Lắp đăt chếch PPR D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 655 | Lắp đăt chếch PPR D25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 656 | Lắp đăt tê PPR D40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 657 | Lắp đăt tê PPR D40/32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 658 | Lắp đăt tê PPR D32/25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 659 | Lắp đăt tê PPR D32/20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 660 | Lắp đăt tê PPR D25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 661 | Lắp đăt tê PPR D25/20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 662 | Lắp đăt côn PPR D40/32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 663 | Lắp đăt côn PPR D40/25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 664 | Lắp đăt côn PPR D32/25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 665 | Lắp đăt côn PPR D32/20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 666 | Lắp đăt côn PPR D25/20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 667 | Măng sông trơn PPR D40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 668 | Măng sông trơn PPR D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 669 | Măng sông trơn PPR D25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 670 | Lắp đặt ống PVC DN8-D150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 671 | Lắp đặt ống PVC DN8-D110 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,82 | 100m |
| 672 | Lắp đặt ống PVC DN8-D90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,74 | 100m |
| 673 | Lắp đặt ống PVC DN8-D75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,52 | 100m |
| 674 | Lắp đặt ống PVC DN8-D60 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8 | 100m |
| 675 | Lắp đặt ống PVC DN8-D42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,68 | 100m |
| 676 | Lắp đặt ống PVC D34 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 677 | Lắp đặt chếch PVC D110 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 69 | cái |
| 678 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 679 | Lắp đặt chếch PVC D75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 680 | Lắp đặt chếch PVC D42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 681 | Lắp đặt chếch PVC D34 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 682 | Lắp đặt y PVC D110 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 683 | Lắp đặt y PVC D75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 684 | Lắp đặt y PVC D90/75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 685 | Lắp đặt y PVC D110/75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 686 | Lắp đặt y PVC D110/42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 687 | Lắp đặt y PVC D75/42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 688 | Lắp đặt tê vuông PVC D110 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 689 | Lắp đặt tê vuông PVC D42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 690 | Lắp đặt tê vuông PVC D110/42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 691 | Lắp đặt tê vuông PVC D75/42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 692 | Lắp đặt tê vuông PVC D60/42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 693 | Lắp đặt tê vuông PVC D34 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 694 | Lắp đặt cút PVC D60 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 695 | Lắp đặt cút PVC D42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 39 | cái |
| 696 | Lắp đặt ba chạc cong PVC D110 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 697 | Lắp đặt ba chạc cong PVC D90/75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 698 | Lắp đặt côn PVC D110/42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 699 | Lắp đặt côn PVC D75/42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 700 | Lắp đặt côn PVC D60/42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 701 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 702 | Lắp đặt rắc co D34 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 703 | Lắp đặt ống thoát nước mưa PVC D90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | 100m |
| 704 | Lắp đặt ống thoát nước mưa PVC D75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,86 | 100m |
| 705 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 706 | Lắp đặt chếch PVC D90/75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 707 | Lắp đặt chếch PVC D75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 86 | cái |
| 708 | Lắp đặt côn PVC D90/75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 709 | Lắp đặt Y PVC D90/75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 710 | Lắp đặt Y PVC D75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 711 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,4192 | 100m3 |
| 712 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,6575 | m3 |
| 713 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,089 | m3 |
| 714 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,017 | m3 |
| 715 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,635 | m3 |
| 716 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1262 | 100m2 |
| 717 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2293 | tấn |
| 718 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1534 | tấn |
| 719 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1855 | 100m3 |
| 720 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,1882 | m3 |
| 721 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3094 | m3 |
| 722 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 58,9524 | m2 |
| 723 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 58,952 | m2 |
| 724 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 58,952 | m2 |
| 725 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,1408 | m2 |
| 726 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8194 | m3 |
| 727 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0526 | 100m2 |
| 728 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1319 | tấn |
| 729 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17 | cấu kiện |
| 730 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến <= 500 tấn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 160 | tấn/lần |
| 731 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 42,4 | cấu kiện |
| 732 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 42,4 | cấu kiện |
| 733 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10,6 | 10 tấn/1km |
| 734 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10,6 | 10 tấn/1km |
| 735 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10,6 | 10 tấn/1km |
| 736 | Trung chuyển hệ dầm thép và đối trọng bê tông giữa các cọc thí nghiệm trong công trình | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,3 | ca |
| 737 | Nhân công 4/7 phục vụ công tác trung chuyển | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10,6 | công |
| B | Hạng mục 2: Bảo tàng Tân Trào, phòng chiếu phim (Phần: Hạ tầng, san nền) | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 68,7976 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 50,2961 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 25,0298 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 25,0298 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I, (4km) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 25,0298 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 13,4719 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 13,4719 | 100m3/1km |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 216,362 | 1m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19,4726 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,9246 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,9246 | 100m3/1km |
| 12 | Bê tông lót đáy móng kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 76,05 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 369,6336 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 162,93 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 408,5424 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 13,3742 | 100m3 |
| 17 | Làm tầng lọc bằng sét | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0152 | 100m3 |
| 18 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,005 | 100m3 |
| 19 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0093 | 100m3 |
| 20 | Làm tầng lọc bằng cát vàng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0162 | 100m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,66 | 100m |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,17 | m3 |
| 23 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,97 | m2 |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,1206 | 10 tấn/1km |
| 25 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,1206 | 10 tấn/1km |
| 26 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km . 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,1206 | 10 tấn/1km |
| 27 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 141,206 | tấn |
| 28 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11,32 | 10m³/1km |
| 29 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11,32 | 10m³/1km |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11,32 | 10m³/1km |
| 31 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 112,9 | 10m³/1km |
| 32 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 112,9 | 10m³/1km |
| 33 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 112,9 | 10m³/1km |
| 34 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 50,65 | 10m³/1km |
| 35 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 50,65 | 10m³/1km |
| 36 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 17km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 50,65 | 10m³/1km |
| 37 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,0152 | 100m3 |
| 38 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III(10%KL)) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 83,4282 | m3 |
| 39 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,5085 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10,358 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10,358 | 100m3/1km |
| 42 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11,3034 | 100m3 |
| 43 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,1311 | 100m3 |
| 44 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 41,2048 | 100m2 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 620,791 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,266 | 100m2 |
| 47 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 555,18 | m |
| 48 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 82,91 | m |
| 49 | Lát nền, sàn bằng đá xanh đen 40x40x4cm, vữa XM mác 75 (đường đi bộ) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2.033,05 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn bằng đá xanh đen 20x20x4cm, vữa XM mác 75 (đường giao thông) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2.087,43 | m2 |
| 51 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 43,19 | m3 |
| 52 | Bó vỉa hè, đường bằng đá tự nhiên, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 452 | m |
| 53 | Bó vỉa hè, đường bằng đá tự nhiên, bó vỉa thẳng 18x22x25cm dùng cho đoạn cong, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 57 | m |
| 54 | Bó vỉa hè, đường bằng đá tự nhiên, bó vỉa thẳng 16x18x100 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.014 | m |
| 55 | Bó vỉa hè, đường bằng đá tự nhiên, bó vỉa thẳng 16x18x25 cm dùng cho đoạn cong, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 234 | m |
| 56 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 20,5454 | 10 tấn/1km |
| 57 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km, 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 20,5454 | 10 tấn/1km |
| 58 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km, 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 20,5454 | 10 tấn/1km |
| 59 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 205,454 | tấn |
| 60 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 101,3 | 10m³/1km |
| 61 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 101,3 | 10m³/1km |
| 62 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 101,3 | 10m³/1km |
| 63 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 49,3 | 10m³/1km |
| 64 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 49,3 | 10m³/1km |
| 65 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 17km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 49,3 | 10m³/1km |
| 66 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2744 | 10 tấn/1km |
| 67 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2744 | 10 tấn/1km |
| 68 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2744 | 10 tấn/1km |
| 69 | MCCB 3P-32A-25KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 70 | MCB 2P-16A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 71 | Cầu chì 5A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 72 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x300x1,2 mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 73 | Máy biến dòng 500/5A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 74 | MCCB 4P-500A-70KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 75 | MCCB 3P-400A-65KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 76 | MCCB 4P-175A-36KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 77 | MCCB 3P-32A-25KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 78 | MCCB 3P-32A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 79 | MCCB 2P-25A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 80 | Thanh cái 3P+ N500A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 81 | Thanh cái 3P+ N400A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 83 | Cầu chì 2A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 84 | Đèn báo | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 86 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 1200x800x500x1.5mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 87 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 105 | m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,05 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,05 | 100m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,344 | 100m2 |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 20,16 | m3 |
| 92 | Khung móng M16x240x240x500 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 70 | bộ |
| 93 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 94 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 70 | cọc |
| 95 | Tai bắt tiếp địa 40x50, dày 4mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 70 | cái |
| 96 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 70 | 1 bảng |
| 97 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cột đèn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 70 | 1 bộ |
| 98 | Cột đèn cao 4,5 m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 70 | Bộ |
| 99 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, chao chụp | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 70 | 1 bộ |
| 100 | Chụp đèn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 70 | cái |
| 101 | Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 280 | 1 bộ |
| 102 | Bóng led U18W-250V | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 70 | cái |
| 103 | Dây CU/PVC 2x1.5 mm2 cấp lên đèn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.120 | m |
| 104 | Ống nhựa ruột gà PVC D16 luồn dây lên đèn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.120 | m |
| 105 | Tấm bắt thiết bị cửa cột | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 70 | cái |
| 106 | Cần đấu dây | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 70 | cái |
| 107 | Ap to mát 1P-10A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 70 | cái |
| 108 | Bu lông + ecu M8 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 280 | Bộ |
| 109 | Bu lông + ecu M12+ đầu cốt M12 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 70 | Bộ |
| 110 | Lắp đặt đèn nấm trang trí sân vườn cao 0.6m, 220V/1x18W | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 157 | 1 bộ |
| 111 | Đèn nấm trang trí sân vườn cao 0.6m, 220V/1x18W | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 157 | 1 bộ |
| 112 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2529 | 100m3 |
| 113 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,8095 | m3 |
| 114 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,231 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,027 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,027 | 100m3 |
| 117 | Đệm lớp sỏi 40x60 dày 0.25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,804 | m3 |
| 118 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,5437 | m3 |
| 119 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,6963 | m3 |
| 120 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1016 | 100m2 |
| 121 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,224 | m3 |
| 122 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19,4407 | m2 |
| 123 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,48 | m2 |
| 124 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3456 | m3 |
| 125 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0461 | tấn |
| 126 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 127 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 128 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,802 | 100m3 |
| 129 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3358 | 100m3 |
| 130 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,9782 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,126 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,126 | 100m3 |
| 133 | Dây CU/XLPE/PVC/GSWA/PVC (2x2.5)mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.865 | m |
| 134 | Dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC x4(1x240)mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 500 | m |
| 135 | Dây cáp quang 4Fo | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 110 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa HDPE , D 40/30mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19,75 | 100 m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D 65/50mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | 100 m |
| 138 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,7655 | 10 tấn/1km |
| 139 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,7655 | 10 tấn/1km |
| 140 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,7655 | 10 tấn/1km |
| 141 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 28,548 | tấn |
| 142 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,1 | 10m³/1km |
| 143 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,1 | 10m³/1km |
| 144 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,1 | 10m³/1km |
| 145 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17,9 | 10m³/1km |
| 146 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17,9 | 10m³/1km |
| 147 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17,9 | 10m³/1km |
| 148 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,0269 | 10 tấn/1km |
| 149 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,0269 | 10 tấn/1km |
| 150 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,0269 | 10 tấn/1km |
| 151 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,423 | 1000v |
| 152 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,4896 | 100m3 |
| 153 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,1743 | m3 |
| 154 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 31,5844 | m3 |
| 155 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 37,849 | m3 |
| 156 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 29,0197 | m3 |
| 157 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,4824 | 100m2 |
| 158 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,1491 | 100m2 |
| 159 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,8511 | 100m3 |
| 160 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,8415 | 100m3 |
| 161 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,8415 | 100m3 |
| 162 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15,661 | m3 |
| 163 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 34,1088 | m3 |
| 164 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 363,42 | m2 |
| 165 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 151,36 | m2 |
| 166 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 20,9988 | m3 |
| 167 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,2392 | 100m2 |
| 168 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,9076 | tấn |
| 169 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 482 | cấu kiện |
| 170 | Lưới thu nước bằng gang KT 750x400 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 26 | tấm |
| 171 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,8548 | 10 tấn/1km |
| 172 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,8548 | 10 tấn/1km |
| 173 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,8548 | 10 tấn/1km |
| 174 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 28,548 | tấn |
| 175 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,962 | 10m³/1km |
| 176 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,962 | 10m³/1km |
| 177 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,962 | 10m³/1km |
| 178 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,25 | 10m³/1km |
| 179 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,25 | 10m³/1km |
| 180 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 17 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,25 | 10m³/1km |
| 181 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2017 | 10 tấn/1km |
| 182 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2017 | 10 tấn/1km |
| 183 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2017 | 10 tấn/1km |
| 184 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,1819 | 10 tấn/1km |
| 185 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km ,9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,1819 | 10 tấn/1km |
| 186 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,1819 | 10 tấn/1km |
| 187 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 27,273 | 1000v |
| 188 | Lắp đặt ống PPR D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,325 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống PPR D40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,01 | 100m |
| 190 | Lắp đặt cút PPR D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 191 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3643 | m3 |
| 192 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0331 | 100m2 |
| 193 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,8216 | m3 |
| 194 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,88 | m2 |
| 195 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,88 | m2 |
| 196 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,4 | m2 |
| 197 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,88 | m2 |
| 198 | Lớp than hoạt tính đáy bể lọc nước | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 199 | Lớp sỏi đáy bể lọc đáy bể lọc nước | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,51 | m3 |
| 200 | Lớp cát vàng bể lọc nước | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,36 | m3 |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 đục lỗ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,05 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D20 đục lỗ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,13 | 100m |
| 204 | Lắp đặt cút HDPE D50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 205 | Lắp đặt tê HDPE D50/20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 206 | Lắp đặt tê HDPE D50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 207 | Lắp đặt van khóa - D50mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 208 | Lắp đặt nút bịt ống HDPE D50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt nút bịt ống HDPE D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 210 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2033 | 100m3 |
| 211 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,2589 | m3 |
| 212 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8518 | m3 |
| 213 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,1774 | m3 |
| 214 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0514 | 100m2 |
| 215 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1346 | tấn |
| 216 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,011 | tấn |
| 217 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0743 | 100m3 |
| 218 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,5507 | m3 |
| 219 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,758 | m2 |
| 220 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,758 | m2 |
| 221 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,1 | m2 |
| 222 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,758 | m2 |
| 223 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8682 | m3 |
| 224 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nắp bể | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0795 | 100m2 |
| 225 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0677 | tấn |
| 226 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,064 | m3 |
| 227 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 228 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0017 | tấn |
| 229 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cấu kiện |
| 230 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,513 | 100m3 |
| 231 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,7 | m3 |
| 232 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 57 | m3 |
| 233 | Lắp đặt ống PPR D40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,33 | 100m |
| 234 | Lắp đặt ống PPR D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,24 | 100m |
| 235 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,39 | 100m |
| 236 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,15 | 100m |
| 237 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 238 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 239 | Lắp đặt cút PPR D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 240 | Lắp đặt cút PPR D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 241 | Lắp đặt tê PPR D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 242 | Lắp đặt tê PPR D25/20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 243 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 244 | Lắp đặt côn PPR D40/32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 245 | Lắp đặt côn PPR D32/25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 246 | Lắp đặt côn PPR D25/20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 247 | Lắp đặt van ren D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 248 | Lắp đặt ống PVC D150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,63 | 100m |
| 249 | Lắp đặt ống thép D200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 250 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1234 | 100m3 |
| 251 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3712 | m3 |
| 252 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,9381 | m3 |
| 253 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5455 | m3 |
| 254 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0246 | 100m2 |
| 255 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,2067 | m3 |
| 256 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,7643 | m3 |
| 257 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,74 | m2 |
| 258 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,75 | m2 |
| 259 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,4421 | m3 |
| 260 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0346 | 100m2 |
| 261 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0365 | tấn |
| 262 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14 | cấu kiện |
| 263 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2382 | 10 tấn/1km |
| 264 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2382 | 10 tấn/1km |
| 265 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2382 | 10 tấn/1km |
| 266 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,382 | tấn |
| 267 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5 | 10m³/1km |
| 268 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5 | 10m³/1km |
| 269 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5 | 10m³/1km |
| 270 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,35 | 10m³/1km |
| 271 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,35 | 10m³/1km |
| 272 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,35 | 10m³/1km |
| 273 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0261 | 10 tấn/1km |
| 274 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0261 | 10 tấn/1km |
| 275 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0261 | 10 tấn/1km |
| 276 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3425 | 10 tấn/1km |
| 277 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3425 | 10 tấn/1km |
| 278 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3425 | 10 tấn/1km |
| 279 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,475 | 1000v |
| 280 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17,0872 | 1m3 |
| 281 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,5378 | 100m3 |
| 282 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,7827 | 100m3 |
| 283 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,6939 | 100m3 |
| 284 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,926 | 100m3/1km |
| 285 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 13,144 | m3 |
| 286 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 59,148 | m3 |
| 287 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3286 | 100m2 |
| 288 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,5062 | m3 |
| 289 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 36,828 | m3 |
| 290 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 248,5296 | m2 |
| 291 | Kẻ chỉ lõm tường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 675,84 | m |
| 292 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 334,8 | m2 |
| 293 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.029 | m |
| 294 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 842,629 | m2 |
| 295 | Dán gạch thẻ màu đủ đun, XM PCB40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 334,8 | m2 |
| 296 | Hàng rào hoa sắt bằng sắt hộp, mạ kẽm, sơn tĩnh điện màu xanh rêu (đơn giá đã bao gồm gia công lắp đặt) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 111,6 | m2 |
| 297 | Đắp trang trí đầu trụ cột | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 172 | cái |
| 298 | Qủa cầu xi măng D200 bao gồm cả sơn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 172 | quả |
| 299 | Cổng xếp tự động không gỉ KT 8000x1350 ( đã bao gồm mô tô tự đông và công lắp đặt) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 300 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,567 | m3 |
| 301 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,8075 | m3 |
| 302 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 62,348 | m3 |
| 303 | Đất màu trồng cây | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 62,3479 | m3 |
| 304 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,511 | m3 |
| 305 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,51 | m3 |
| 306 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,3058 | m3 |
| 307 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,3258 | m2 |
| 308 | Lát nền, sàn đá xanh KT200x200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,12 | m2 |
| 309 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 126,113 | m2 |
| 310 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 129,932 | m2 |
| 311 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 35,4608 | m2 |
| 312 | Tên biển hiệu | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | 1 khoản |
| 313 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,8548 | 10 tấn/1km |
| 314 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,8548 | 10 tấn/1km |
| 315 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,8548 | 10 tấn/1km |
| 316 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 28,548 | tấn |
| 317 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8 | 10m³/1km |
| 318 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8 | 10m³/1km |
| 319 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8 | 10m³/1km |
| 320 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,8 | 10m³/1km |
| 321 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,8 | 10m³/1km |
| 322 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,8 | 10m³/1km |
| 323 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12,5571 | 10 tấn/1km |
| 324 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12,5571 | 10 tấn/1km |
| 325 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12,5571 | 10 tấn/1km |
| 326 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 41,857 | 1000v |
| C | Hạng mục 3: Bảo tàng Tân Trào, phòng chiếu phim (Phần: Phá dỡ, Cây xanh cảnh quan, Nhà trạm bơm) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 189,1546 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 173,475 | m2 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 68,22 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 158,2938 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 312,712 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 38,8102 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 506,741 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 506,741 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8958 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 83,16 | m2 |
| 11 | Phá dỡ hàng rào sắt (vận dụng mã hiệu tính) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 80,01 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 97,9494 | m3 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 59,3575 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 27,9014 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 185,2087 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 185,2087 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,4703 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 39,272 | m2 |
| 19 | Phá dỡ hàng rào sắt (vận dụng mã hiệu tính) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 30,6 | m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 23,6275 | m3 |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 25,577 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16,2185 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 65,4232 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 65,4232 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,716 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 153,2952 | m2 |
| 27 | Phá dỡ hàng rào sắt (vận dụng mã hiệu tính) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 66,1872 | m2 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 111,9741 | m3 |
| 29 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 98,3531 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 41,9804 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 252,3073 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 252,3073 | m3 |
| 33 | Đào hố trồng cây, hố 50x50x40cm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | hố |
| 34 | Đào hố trồng cây, hố 70x70x70cm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 322 | hố |
| 35 | Đào hố trồng cây, hố 100x100x120cm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 54 | hố |
| 36 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 357,502 | m3 |
| 37 | Trồng cây tùng (hoặc cây bách), đường kính thân 10-15cm , cao từ 4-6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | cây |
| 38 | Cây tùng (hoặc cây bách), đường kính thân 10-15cm , cao từ 4-6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | cây |
| 39 | Trồng cây cau ta, đường kính thân cây 10-15cm, cao khoảng 4-6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 40 | cây |
| 40 | Cây cau ta, đường kính thân cây 10-15cm, cao khoảng 4-6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 40 | cây |
| 41 | Trồng cây đa, đường kính thân cây 10-15cm, cao khoảng 4-6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cây |
| 42 | Cây đa, đường kính thân cây 10-15cm, cao khoảng 4-6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cây |
| 43 | Trồng cây lộc vừng, đường kính thân 10-15 cm, chiều cao từ 4-6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cây |
| 44 | Cây lộc vừng, đường kính thân 10-15 cm, chiều cao khoảng 4-7m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cây |
| 45 | Trồng cụm tre, đường kính thân cây tre 5-8 cm, cao từ 4-6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 310 | cây |
| 46 | Cụm tre, đường kính thân cây tre 5-8 cm, cao từ 4-6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 310 | cum |
| 47 | Trồng cây chuỗi ngọc, chiều cao khoảng 40-60cm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2.080 | cây |
| 48 | Cây chuỗi ngọc, chiều cao khoảng 40-60cm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2.080 | 1cây |
| 49 | Trồng cây nguyệt quế đường kính thân 5-8 cm chiều cao khoảng từ 3-4m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11 | cây |
| 50 | Cây nguyệt quế đường kính thân 5-8 cm chiều cao khoảng từ 3-4m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11 | cây |
| 51 | Trồng cỏ lòng heo (hoặc cây thấp trồng mảng) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5.076 | m2/lần |
| 52 | Trồng các loại hoa tại vị trí các bồn cây, cao từ 0.3-1.5 m (vận dụng tính nhân công) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.325 | m2/lần |
| 53 | Trồng các loại hoa tại vị trí các bồn cây | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.325 | m2 |
| 54 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0674 | 100m3 |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,7488 | m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,127 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,2067 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8659 | m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1355 | m3 |
| 60 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0614 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0787 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0696 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2518 | tấn |
| 64 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0504 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0245 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,024 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,024 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0214 | 100m3 |
| 69 | Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,0696 | m3 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5034 | m3 |
| 71 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0915 | 100m2 |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0118 | tấn |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0895 | tấn |
| 74 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,9689 | m3 |
| 75 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1204 | 100m2 |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0225 | tấn |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1377 | tấn |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0352 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0099 | 100m2 |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0046 | tấn |
| 81 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1096 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1096 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,528 | m2 |
| 84 | Cửa tôn 2 cánh mở quay, sơn màu ghi sáng, phụ kiện đi kèm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,08 | m2 |
| 85 | Cửa tôn 2 cánh mở quay, sơn màu ghi sáng, phụ kiện đi kèm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,56 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,64 | m2 |
| 87 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,8241 | m3 |
| 88 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 25,6636 | m2 |
| 89 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 26,8516 | m2 |
| 90 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,864 | m2 |
| 91 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10,5568 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 25,664 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 44,272 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn bằng gạch cemaric chống trơn sẫm mầu 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12,1875 | m2 |
| 95 | Lợp mái tôn múi mầu đỏ chống nóng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1726 | 100m2 |
| 96 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11,944 | M |
| 97 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,83 | 10m³/1km |
| 98 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,83 | 10m³/1km |
| 99 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,83 | 10m³/1km |
| 100 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,52 | 10m³/1km |
| 101 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,52 | 10m³/1km |
| 102 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,52 | 10m³/1km |
| 103 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2374 | 10 tấn/1km |
| 104 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2374 | 10 tấn/1km |
| 105 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2374 | 10 tấn/1km |
| 106 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,374 | tấn |
| 107 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0754 | 10 tấn/1km |
| 108 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0754 | 10 tấn/1km |
| 109 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0754 | 10 tấn/1km |
| 110 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5448 | 10 tấn/1km |
| 111 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5448 | 10 tấn/1km |
| 112 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5448 | 10 tấn/1km |
| 113 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,816 | 1000v |
| 114 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0246 | 10 tấn/1km |
| 115 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0246 | 10 tấn/1km |
| 116 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0246 | 10 tấn/1km |
| 117 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1368 | 1000v |
| D | Hạng mục 4: Bảo tàng Tân Trào, phòng chiếu phim (Phần: Phòng chống mối) | |||
| 1 | Lập hàng rào phòng chống mối bên ngoài móng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 106,92 | m3 |
| 2 | Lập hàng rào phòng chống mối bên trong | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 100,986 | m3 |
| 3 | Xử lý nền tầng 1 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.763,37 | (m2) |
| 4 | Xử lý phòng chống mối tường ngoài nhà | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 908,82 | (m2) |
| 5 | Xử lý phòng chống mối tường trong nhà | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 210,3875 | (m2) |
| E | Hạng mục 5: Cải tạo, nâng cấp quảng trường Tân Trào (Phần: Hạ tầng) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 642,5089 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 152 | m3 |
| 3 | Chặt cây keo | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 120 | cây |
| 4 | Đào xúc phế thải lên ô tô bằng máy đào 1,25m3 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,4167 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,4167 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,4167 | 100m3/1km |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11,55 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 13,398 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,704 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 31,6368 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16 | m2 |
| 12 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,5 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ HT điện cũ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | công |
| 16 | Tháo dỡ HT nước cũ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | công |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1995 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1995 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 3km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1994 | 100m3/1km |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 13,0681 | m3 |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 91,4765 | m3 |
| 22 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3249 | 100m3 |
| 23 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,3704 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,3704 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,3705 | 100m3/1km |
| 26 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,1098 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,1098 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 3km - Cấp đất I | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,1098 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất mặt bằng bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 63,8403 | 100m3 |
| 30 | Đào nền bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,9849 | 100m3 |
| 31 | Đào xúc đất đến để đắp bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 57,9467 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III (20% KL đào không tận dụng) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 57,9467 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 57,9467 | 100m3 |
| 34 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,4561 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,6912 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,6912 | 100m3/1km |
| 37 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 282,34 | m3 |
| 38 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 10,7m3 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,8658 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,8658 | 100m3 |
| 40 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 43,07 | m3 |
| 41 | Thi công lớp móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 5% | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,545 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,5761 | 100m3 |
| 43 | Đắp taluy sau bó vỉa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 173,24 | m3 |
| 44 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,2429 | 100m2 |
| 45 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15,5434 | 100m2 |
| 46 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 201 | m |
| 47 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 92 | m |
| 48 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,2545 | 10m³/1km |
| 49 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,2545 | 10m³/1km |
| 50 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,2545 | 10m³/1km |
| 51 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19,85 | 10m³/1km |
| 52 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19,85 | 10m³/1km |
| 53 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19,85 | 10m³/1km |
| 54 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1507 | 10 tấn/1km |
| 55 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1507 | 10 tấn/1km |
| 56 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1507 | 10 tấn/1km |
| 57 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,5068 | tấn |
| 58 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,5595 | 10 tấn/1km |
| 59 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,5595 | 10 tấn/1km |
| 60 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15,595 | tấn |
| 61 | Lát đá xanh KT 300x600x40mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.173 | m2 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 234,6 | m3 |
| 63 | Trám khe nhựa đường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 140,76 | m2 |
| 64 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11,73 | 100m2 |
| 65 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,346 | 100m3 |
| 66 | Lát đá xanh KT 300x600x40mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2.741 | m2 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 548,2 | m3 |
| 68 | Trám khe nhựa đường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 438,56 | m2 |
| 69 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 27,41 | 100m2 |
| 70 | Lát nền đá rối tự nhiên vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 290 | m2 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo phẳng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 29 | m3 |
| 72 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,9 | 100m2 |
| 73 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,58 | 100m3 |
| 74 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,58 | 100m3 |
| 75 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 83,36 | 1m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1667 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1667 | 100m3/1km |
| 78 | Bó vỉa đá 230x260 thẳng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.542 | m |
| 79 | Bó vỉa đá 230x260x250 cong, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 124 | m |
| 80 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 46,648 | m3 |
| 81 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,332 | 100m2 |
| 82 | Bó vỉa đá 180x220, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 375 | m |
| 83 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,25 | m3 |
| 84 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,75 | 100m2 |
| 85 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 102,348 | 10m³/1km |
| 86 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 102,348 | 10m³/1km |
| 87 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 102,348 | 10m³/1km |
| 88 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 115,449 | 10m³/1km |
| 89 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 115,449 | 10m³/1km |
| 90 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 115,449 | 10m³/1km |
| 91 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0342 | 10 tấn/1km |
| 92 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0342 | 10 tấn/1km |
| 93 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0342 | 10 tấn/1km |
| 94 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3425 | tấn |
| 95 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 31,6045 | 10 tấn/1km |
| 96 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 31,6045 | 10 tấn/1km |
| 97 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 31,6045 | 10 tấn/1km |
| 98 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 316,0455 | tấn |
| 99 | Lát đá 600x600x40 , vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 420,5 | m2 |
| 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 63,075 | m3 |
| 101 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,205 | 100m2 |
| 102 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,6255 | 100m3 |
| 103 | Lát sân đá 300x300x40, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 129,5 | m2 |
| 104 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19,425 | m3 |
| 105 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,295 | 100m2 |
| 106 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,4245 | 100m3 |
| 107 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III (đào 90% bằng máy) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8328 | 100m3 |
| 108 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III ( 10% bằng thủ công) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,2533 | m3 |
| 109 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11,437 | m3 |
| 110 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18,1277 | m3 |
| 111 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 38,6673 | m3 |
| 112 | Đắp đất móng công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5863 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3391 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 43km, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3391 | 100m3 |
| 115 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,43 | 100m2 |
| 116 | Lớp cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,6652 | 100m3 |
| 117 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,0957 | m3 |
| 118 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5088 | 100m2 |
| 119 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 24,9102 | m3 |
| 120 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5807 | 100m2 |
| 121 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2169 | tấn |
| 122 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tam cấp, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,7866 | tấn |
| 123 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tam cấp, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1713 | tấn |
| 124 | Lắp đặt bậc khán đài bằng đá khối 100x35x15, vữa XM M75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 369,04 | m |
| 125 | Công tác ốp đá tự nhiên vào thành sân khấu liên kết bách treo đá | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 106,65 | m2 |
| 126 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III ( 90% bằng máy) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,6045 | 100m3 |
| 127 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III ( 10% bằng thủ công) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,7164 | m3 |
| 128 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,8111 | m3 |
| 129 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19,9851 | m3 |
| 130 | Đắp đất móng công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,4038 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2712 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2712 | 100m3 |
| 133 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1747 | 100m3 |
| 134 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng ram dốc, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,0031 | m3 |
| 135 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5646 | 100m2 |
| 136 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn ram dốc, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,275 | m3 |
| 137 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn ram dốc | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1216 | 100m2 |
| 138 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn ram dốc, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,4548 | tấn |
| 139 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0042 | tấn |
| 140 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0181 | tấn |
| 141 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10,6821 | m3 |
| 142 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,4952 | m3 |
| 143 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 221,195 | m2 |
| 144 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 221,195 | m2 |
| 145 | Láng nền dày 2cm, vữa XM mác 100 có khía rãnh tạo nhám | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 58,5576 | m2 |
| 146 | ống inox D60 dày 1.4 ly tay vịn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 39 | md |
| 147 | ống inox đặc D16 hàn với thép D16 chờ tường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 48 | cái |
| 148 | Đất màu trồng cây | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16,6392 | m3 |
| 149 | Trồng cỏ nhật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15,2784 | m2/lần |
| 150 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 13,6698 | m3 |
| 151 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,4174 | m3 |
| 152 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,8949 | m3 |
| 153 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 111,5504 | m2 |
| 154 | ốp đá tự nhiên bồn hoa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 64,48 | m2 |
| 155 | Đất màu trồng cây | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 29,442 | m3 |
| 156 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng bồn cây, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,1278 | m3 |
| 157 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng bồn cây | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,129 | 100m2 |
| 158 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0702 | tấn |
| 159 | Trồng cỏ nhật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 52 | m2/lần |
| 160 | Trồng cây chà là ĐK gốc 35cm chiều cao 3m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | cây |
| 161 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 97,617 | 10m³/1km |
| 162 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 97,617 | 10m³/1km |
| 163 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 97,617 | 10m³/1km |
| 164 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 13,057 | 10m³/1km |
| 165 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 13,057 | 10m³/1km |
| 166 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 13,057 | 10m³/1km |
| 167 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1733 | 10 tấn/1km |
| 168 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1733 | 10 tấn/1km |
| 169 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1733 | 10 tấn/1km |
| 170 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,7334 | tấn |
| 171 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,8449 | 10 tấn/1km |
| 172 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,8449 | 10 tấn/1km |
| 173 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,8449 | 10 tấn/1km |
| 174 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 68,4492 | tấn |
| 175 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2303 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2303 | 10 tấn/1km |
| 177 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,3028 | m3 |
| 178 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18,6975 | 10 tấn/1km |
| 179 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18,6975 | 10 tấn/1km |
| 180 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18,6975 | 10 tấn/1km |
| 181 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 62,325 | 1000v |
| 182 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III ( 90% bằng máy) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3252 | 100m3 |
| 183 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III ( 10% bằng thủ công) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,6134 | m3 |
| 184 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,5593 | m3 |
| 185 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12,507 | m3 |
| 186 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,7793 | m3 |
| 187 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 30,2147 | m3 |
| 188 | Đắp đất móng công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1631 | 100m3 |
| 189 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1983 | 100m3 |
| 190 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1983 | 100m3 |
| 191 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3951 | 100m3 |
| 192 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,89 | m3 |
| 193 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,126 | 100m2 |
| 194 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17,5463 | m3 |
| 195 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,4697 | 100m2 |
| 196 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0354 | tấn |
| 197 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1686 | tấn |
| 198 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tam cấp, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,7595 | tấn |
| 199 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,0185 | m3 |
| 200 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 31,332 | m3 |
| 201 | Trát vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 135,772 | m2 |
| 202 | Công tác ốp đá xanh KT 300x600x20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 135,772 | m2 |
| 203 | Lắp đặt bậc tam cấp bằng đá khối KT 100x100x15 vữa XM M75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 36 | m |
| 204 | Lắp đặt bậc tam cấp bằng đá khối KT 80x100x15 vữa XM M75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 99 | m |
| 205 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,78 | m3 |
| 206 | Quét 3 lớp chống thấm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 74,58 | m2 |
| 207 | Lát đá xanh KT 300x600x40, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 67,8 | m2 |
| 208 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III 90% bằng máy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,4005 | 100m3 |
| 209 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 10% thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15,5609 | m3 |
| 210 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17,0999 | m3 |
| 211 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 71,1282 | m3 |
| 212 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10,059 | m3 |
| 213 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,447 | 100m2 |
| 214 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,4354 | tấn |
| 215 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,6737 | m3 |
| 216 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8823 | 100m3 |
| 217 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8823 | 100m3 |
| 218 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 100,59 | m3 |
| 219 | Trát tường chắn chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 569,978 | m2 |
| 220 | Công tác ốp đá tự nhiên vào tường liên kết bách treo đá | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 569,978 | m2 |
| 221 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19,784 | 10m³/1km |
| 222 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19,784 | 10m³/1km |
| 223 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19,784 | 10m³/1km |
| 224 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,807 | 10m³/1km |
| 225 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,807 | 10m³/1km |
| 226 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,807 | 10m³/1km |
| 227 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1408 | 10 tấn/1km |
| 228 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1408 | 10 tấn/1km |
| 229 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1408 | 10 tấn/1km |
| 230 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,408 | tấn |
| 231 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,7667 | 10 tấn/1km |
| 232 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,7667 | 10 tấn/1km |
| 233 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,7667 | 10 tấn/1km |
| 234 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 47,6667 | tấn |
| 235 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,124 | 10 tấn/1km |
| 236 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,124 | 10 tấn/1km |
| 237 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,2395 | m3 |
| 238 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 41,1657 | 10 tấn/1km |
| 239 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 41,1657 | 10 tấn/1km |
| 240 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 41,1657 | 10 tấn/1km |
| 241 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 137,219 | 1000v |
| 242 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (Bằng máy 90%) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,033 | 100m3 |
| 243 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III (Bằng TC 10%) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 33,7 | m3 |
| 244 | Đệm đá dăm cống | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17,28 | m3 |
| 245 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,36 | m3 |
| 246 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,506 | 100m3 |
| 247 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,864 | 100m3 |
| 248 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,864 | 100m3 |
| 249 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 500mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 90 | đoạn ống |
| 250 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 500mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 90 | mối nối |
| 251 | Lắp đặt gối đỡ móng D500 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 180 | 1 cái |
| 252 | VXM M100 chèn mối nối | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,826 | m2 |
| 253 | Vải tẩm nhựa đường trát mối nối cống | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 92,56 | m2 |
| 254 | Bi tum mối nối cống | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 82,77 | m2 |
| 255 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp bên ngoài đốt cống | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 372,6 | m2 |
| 256 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (Bằng máy 90%) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,6719 | 100m3 |
| 257 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (TC 10%) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,465 | m3 |
| 258 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 32,26 | m3 |
| 259 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,424 | 100m3 |
| 260 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,424 | 100m3 |
| 261 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,457 | m3 |
| 262 | Đổ bê tông thủ công đáy ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,388 | m3 |
| 263 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy ga | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,6794 | 100m2 |
| 264 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,859 | m3 |
| 265 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2537 | 100m2 |
| 266 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1121 | tấn |
| 267 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0034 | tấn |
| 268 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,484 | tấn |
| 269 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,584 | m3 |
| 270 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1033 | 100m2 |
| 271 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,4131 | tấn |
| 272 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 273 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9,503 | m3 |
| 274 | Trát tường ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 48,622 | m2 |
| 275 | Song chắn rác composite 750x750 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 276 | Song chắn rác composite 530x1030 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 277 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,7572 | 100m3 |
| 278 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 30,636 | m3 |
| 279 | Đá dăm đệm đáy rãnh | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15,09 | m3 |
| 280 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 26,68 | m3 |
| 281 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,7176 | 100m2 |
| 282 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 35,62 | m3 |
| 283 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 312 | m2 |
| 284 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0728 | 100m2 |
| 285 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,6468 | tấn |
| 286 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,34 | m3 |
| 287 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 288 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,3215 | 10m³/1km |
| 289 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,3215 | 10m³/1km |
| 290 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,3215 | 10m³/1km |
| 291 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,703 | 10m³/1km |
| 292 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,703 | 10m³/1km |
| 293 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,703 | 10m³/1km |
| 294 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1691 | 10 tấn/1km |
| 295 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1691 | 10 tấn/1km |
| 296 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1691 | 10 tấn/1km |
| 297 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,691 | tấn |
| 298 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,8588 | 10 tấn/1km |
| 299 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,8588 | 10 tấn/1km |
| 300 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,8588 | 10 tấn/1km |
| 301 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18,588 | tấn |
| 302 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1598 | 10 tấn/1km |
| 303 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1598 | 10 tấn/1km |
| 304 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,5984 | m3 |
| 305 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,4451 | 10 tấn/1km |
| 306 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,4451 | 10 tấn/1km |
| 307 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,4451 | 10 tấn/1km |
| 308 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 24,817 | 1000v |
| 309 | MCCB 3P-40A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 310 | MCB 2P-25A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 311 | MCCB 3P-40A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 312 | MCB 1P-40A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 313 | MCB 1P-20A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 314 | Contactor 3P-20A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 315 | Timer 24h ( có pin dự phòng) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 316 | ổn áp 220/300w | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 317 | Bóng đèn compact 220v-20w ( kèm đui) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 318 | Công tắc đơn 16A-250v | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 319 | Đèn Led 600mm x9w ( chiếu sáng tủ) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 320 | Công tắc hành trình cửa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 321 | Dây đồng bọc Cu/PVC 1x2.5mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 322 | Dây đồng bọc Cu/PVC 1x1.5mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 323 | KHóa chuyển mạch 4 nấc | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 324 | Đèn báo pha | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 325 | Cầu chì 2A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 326 | CẦu đấu dây 60A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 327 | Cầu đấu dây điều khiển 5A (12 lộ) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 328 | Vỏ tủ ngoài trời 1000x600x300 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 329 | Thanh cái và phụ kiện | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 330 | MCCB 3P-40A-10KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 331 | MCB 3P-32A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 332 | MCB 1P-25A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 333 | MCB 1P-16A-6KA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 334 | Vỏ tủ 800x600x300 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 335 | Thanh cái và phụ kiện | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 336 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,144 | m3 |
| 337 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3432 | m3 |
| 338 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,08 | m3 |
| 339 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,48 | m3 |
| 340 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0452 | 100m2 |
| 341 | Khung móng thép M16*660mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 342 | ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 343 | Đèn hắt cây 33w | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 21 | bộ |
| 344 | Trụ đèn thép mạ kẽm H=0.6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 79 | cột |
| 345 | Đèn nấm bóng led | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 79 | bộ |
| 346 | Cầu đấu dây 2P-63A-415v | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 79 | bộ |
| 347 | MCB 1P-6A-250v | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 79 | cái |
| 348 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,948 | m3 |
| 349 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,948 | m3 |
| 350 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,948 | m3 |
| 351 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1896 | 100m2 |
| 352 | Khung móng thép M18*300mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 79 | bộ |
| 353 | ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,185 | 100m |
| 354 | TRụ đèn sân vườn H=3.5m nhôm đúc nhúng nóng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 21 | cột |
| 355 | Đèn cầu sân vườn 220v-25w (Chùm 4 bóng) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 84 | bộ |
| 356 | CẦu đấu dây 4P-63A-415v | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 21 | bộ |
| 357 | MCB 1P-6A-250v | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 358 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11,277 | m3 |
| 359 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,78 | m3 |
| 360 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,722 | m3 |
| 361 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,536 | m3 |
| 362 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,4099 | 100m2 |
| 363 | Khung móng thép M16*525mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 21 | bộ |
| 364 | ống nhựa gân xoắn D65/50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,315 | 100m |
| 365 | Đào rãnh | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,2 | m3 |
| 366 | Đắp rãnh | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,2 | m3 |
| 367 | CÁp đồng bọc CV 1x10mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 31,5 | m |
| 368 | Tai bắt tiếp địa 154x50x5mm thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 369 | Cọc thép L63x63x6 dài 2.5m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 21 | cọc |
| 370 | Lắp dựng đèn thép mạ kẽm cao 8m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | cột |
| 371 | Lắp cần đèn , chiều dài cần đèn <=2,8m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | cần đèn |
| 372 | Đèn cao áp bóng led 150w | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | 1 bộ |
| 373 | Cầu đấu dây 4P-63A-415V | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 374 | MCB-1P-6A-250v | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 54 | cái |
| 375 | Cầu chụp nhựa trong D400 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 54 | bộ |
| 376 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19,8 | m3 |
| 377 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,48 | m3 |
| 378 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,8 | m3 |
| 379 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11,52 | m3 |
| 380 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,72 | 100m2 |
| 381 | Khung móng thép M24*1000mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 382 | ống nhựa gân xoắn D65/50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,27 | 100 m |
| 383 | Đào rãnh | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,6 | m3 |
| 384 | Đắp rãnh | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,6 | m3 |
| 385 | CÁp đồng bọc CV 1x10mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 27 | m |
| 386 | Tai bắt tiếp địa 154x50x5mm thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 387 | Cọc thép L63x63x6 dài 2.5m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | cọc |
| 388 | TRụ đèn bát giác H=14m thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cột |
| 389 | Đèn pha led 220v-150w | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 24 | 1 bộ |
| 390 | CẦu đấu dây 4P-63A-415v | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 391 | MCB 1P-16A-250v | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 392 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,4 | m3 |
| 393 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,24 | m3 |
| 394 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,6 | m3 |
| 395 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,56 | m3 |
| 396 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,128 | 100m2 |
| 397 | Khung móng thép M16*700mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 398 | ống nhựa gân xoắn HDPE D105/80 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 399 | Đào rãnh | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8 | m3 |
| 400 | Đắp rãnh | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,8 | m3 |
| 401 | CÁp đồng bọc CV 1*10mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 402 | Tai bắt tiếp địa 154x50x5mm thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 403 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| 404 | CÁp 0.6kv Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,05 | 100m |
| 405 | CÁp 0.6kv Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x10mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,04 | 100m |
| 406 | CÁp 0.6kv Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 28,91 | 100m |
| 407 | CÁp 0.6kv Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 408 | Dây Cu/PVC 1x10mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 609 | m |
| 409 | Dây Cu/PVC 1x6mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2.891 | m |
| 410 | Dây Cu/PVC 1x4mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 411 | ống HDPE 65/50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,05 | 100m |
| 412 | ống HDPE 50/40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 32,25 | 100m |
| 413 | Đào đất hào cáp | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 56,1 | m3 |
| 414 | Đắp cát | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,198 | 100m3 |
| 415 | Băng báo hiệu cáp | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 165 | m |
| 416 | Gạch chỉ bảo vệ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.650 | viên |
| 417 | Phá dỡ gạch lát hè | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 82,5 | m2 |
| 418 | Hoàn trả gạch lát hè | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 82,5 | m2 |
| 419 | Đào đất hào cáp | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 439,88 | m3 |
| 420 | Đắp đất | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,9849 | 100m3 |
| 421 | Đắp cát | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,4139 | 100m3 |
| 422 | Ống HDPE D40/30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15,71 | 100m |
| 423 | Dây đồng trần | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.571 | m |
| 424 | Mốc báo cáp | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 87 | cái |
| 425 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 21,2019 | 10m³/1km |
| 426 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 21,2019 | 10m³/1km |
| 427 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 21,2019 | 10m³/1km |
| 428 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,1363 | 10m³/1km |
| 429 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,1363 | 10m³/1km |
| 430 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,1363 | 10m³/1km |
| 431 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,7986 | 10 tấn/1km |
| 432 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,7986 | 10 tấn/1km |
| 433 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,7986 | 10 tấn/1km |
| 434 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,9856 | tấn |
| 435 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1339 | 10 tấn/1km |
| 436 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1339 | 10 tấn/1km |
| 437 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3387 | m3 |
| 438 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,13 | 100m |
| 439 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 250m, đường kính ống 25mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,68 | 100m |
| 440 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,06 | 100m |
| 441 | Tê HDPE D40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 442 | Tê thu HDPE D40/25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 443 | Tê thu HDPE D40/20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 444 | Tê HDPE D25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 445 | Tê thu HDPE D25/20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 446 | Cút HDPE D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 39 | cái |
| 447 | Măng sông ren trong HDPE D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 38 | cái |
| 448 | Côn thu HDPE D40/25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 449 | Côn thu HDPE D25/20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 450 | Van khóa D40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 451 | Van khóa D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 38 | cái |
| 452 | Khâu nối ren ngoài HDPE D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 38 | cái |
| 453 | Nối ống 1 đầu ren | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 38 | cái |
| 454 | Hố van khóa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 455 | Hố van cấp nước tưới | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 38 | cái |
| 456 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,2049 | 100m3 |
| 457 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 35,61 | m3 |
| 458 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 133,5375 | m3 |
| 459 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 222,5625 | m3 |
| 460 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3354 | 100m3 |
| 461 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3354 | 100m3 |
| 462 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16,2915 | 10m³/1km |
| 463 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16,2915 | 10m³/1km |
| 464 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16,2915 | 10m³/1km |
| 465 | Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11 | 1 thiết bị |
| 466 | Lắp đặt bộ chuyển đổi quang | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11 | thiết bị |
| 467 | Lắp đặt cáp quang mutimode 2FO | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 300 | 10 m |
| 468 | Cáp quang mutimode 2FO | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3.000 | m |
| 469 | Dây điện XLPE/PVC 3x2.5mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.000 | m |
| 470 | Ống HDPE 40/30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.000 | m |
| F | Hạng mục 6: Cải tạo, nâng cấp quảng trường Tân Trào (Phần: Cây xanh) | |||
| 1 | Đào hố trồng cây, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,3317 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình (hố trồng cây) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,3317 | m3 |
| 3 | Trồng cây sấu cao 6.5-7.5m, ĐK thân cách gốc 1m (0.15-0.25)m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 77 | cây |
| 4 | Trồng cây bàng Đài loan cao cao 5.5-7.5m, ĐK thân 0.15-0.25m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 37 | cây |
| 5 | Trồng cây Ban trắng cao cao 5.5-7.5m, ĐK thân 0.15-0.25m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 27 | cây |
| 6 | Trồng cây Bằng Lăng cao 5.5-7.5m, ĐK thân 0.15-0.25m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 40 | cây |
| 7 | Trồng cây Sao đen 5-7m, ĐK thân 0.25-0.3m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 46 | cây |
| 8 | Trồng cây Tường vi cao 1.2-2m, ĐK thân 0.8-1.5m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | cây |
| 9 | TRồng cây Ngâu cao 1-1.2m, ĐK tán 1-1.2m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 199 | cây |
| 10 | TRồng cây cọ lùn cao 1.2-1.5m, ĐK tán 1.5-2m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14 | cây |
| 11 | Trồng cây xanh | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 452 | cây |
| 12 | Trồng nhóm cây hoa đá | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | nhóm |
| 13 | Trồng chuỗi ngọc cao 1-1.5m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 181 | 1m2/lần |
| 14 | Trồng cây Bạch trinh cao 0.2-0.4m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 210 | 1m2/lần |
| 15 | Trồng cây mắt nai cao 0.3-0.5m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 208 | 1m2/lần |
| 16 | Trồng cây Lá gấm vàng cao 0.3-0.5m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 100 | 1m2/lần |
| 17 | Trồng cỏ lá gừng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10.328 | 1m2/lần |
| 18 | Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn 5m3 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 110,27 | 100m2/lần |
| 19 | Bón phân thảm cỏ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 110,27 | 100m2/lần |
| 20 | Vận chuyển cây đến công trình | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | ca máy |
| G | Hạng mục 7: Cải tạo, nâng cấp quảng trường Tân Trào (Phần: Nhà vệ sinh làm mới) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (Đào máy 90%) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0941 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,0454 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,5676 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,269 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,9045 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1195 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3277 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0629 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,4985 | tấn |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3333 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,6667 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 3km - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0995 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,0745 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1954 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0197 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1163 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,8682 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1698 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3123 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1979 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,0628 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,9608 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,6895 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0792 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0151 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0055 | tấn |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1411 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1411 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8,8848 | m2 |
| 30 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1259 | 100m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3993 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,727 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,0606 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0355 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0787 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0512 | tấn |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0581 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0818 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 3km - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0818 | 100m3 |
| 40 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,7389 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,9128 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17,6848 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 17,6848 | m2 |
| 44 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,63 | m2 |
| 45 | Ngâm nước XM chống thấm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,63 | m2 |
| 46 | Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3302 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0173 | 100m2 |
| 48 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0239 | tấn |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cấu kiện |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15,8722 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,1867 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 41,827 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 133,612 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,78 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18,37 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 96,08 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 29,08 | m |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 58,16 | m |
| 59 | Ốp tường gạch vào chân tường, gạch thẻ, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,474 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 41,8271 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 262,842 | m2 |
| 62 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0659 | 100m3 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,24 | m3 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 35,648 | m2 |
| 65 | Chống thấm sàn nhà vệ sinh bằng chống thấm gốc xi măng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 35,648 | m2 |
| 66 | Ốp tường khu vệ sinh 300x600mm2, XM PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 78,456 | m2 |
| 67 | Vách compact khu vệ sinh HP L 12 ( bao gồm nhân công, hoàn thiện) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11,34 | m2 |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.4mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,4688 | 100m2 |
| 69 | Tôn úp nóc, úp diềm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15,6 | md |
| 70 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 43,6174 | m2 |
| 71 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 43,6174 | m2 |
| 72 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,0839 | m3 |
| 73 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,5936 | m3 |
| 74 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,154 | m3 |
| 75 | Trát BTCT, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 21,8044 | m2 |
| 76 | Lát nền gạch ceramic chống trơn 300x300mm, XM PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,213 | m2 |
| 77 | Tay vịn inox 304 ( bao gồm nhân công hoàn thiện) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 164,9049 | kg |
| 78 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,1692 | m2 |
| 79 | Sản xuất lắp dựng khung inox đỡ bệ chậu rửa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 43,8307 | kg |
| 80 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,3844 | m2 |
| 81 | Sản xuất cửa đi 1 cánh nhôm kính, kính mờ dày 6.38mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,805 | m2 |
| 82 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh lùa nhôm kính, kính mờ dày 6.38mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,94 | m2 |
| 83 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11,745 | m2 |
| 84 | Khóa cửa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 85 | Sản xuất hoa sắt | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,723 | m2 |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,723 | m2 |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,723 | m2 |
| 88 | Lắp đặt MCB 2P-25A-10KVA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6KVA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6KVA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6KVA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 92 | Bảng điện 8 modul ( kèm phụ kiện) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 93 | Đèn dowwlingh âm trần chống ấm, bóng led 1x9W | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 94 | Đèn ốp trần D23, bóng led 1x18W | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 95 | Quạt hút mùi âm tường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 96 | Ổ cắm đơn 3 chấu chống ẩm (bao gồm đế âm) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 97 | Công tắc đôi 1 chiều (bao gồm đế âm) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 98 | Công tắc ba 1 chiều (bao gồm đế âm) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 99 | Dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 100 | Dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 207 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 102 | m |
| 102 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 103 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 107 | Xi phông lavabo | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 109 | Lắp đặt phễu thu sàn - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 110 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 111 | Lắp đặt ống PRR D40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,09 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống PRR D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống PRR D25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m |
| 114 | Ống PRR D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,09 | 100m |
| 115 | Tê thu PPR 40/32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 116 | Tê thu PPR D32/25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 117 | Tê thu PPR D32/20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 118 | Tê PPR D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 119 | Tê PPR D25/20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 120 | Tê PPR D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 121 | Cút PPR D40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 122 | Cút PPR D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 123 | Cút PPR D25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 124 | Cút PPR D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 125 | Cút ren trong PPR D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19 | cái |
| 126 | Côn thu PPR D40/20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 127 | Côn thu PPR D32/20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 128 | Côn thu PPR D25/20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 129 | Van khóa D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 130 | Van khóa D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 131 | Măng sông nối ống PPR D40 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 132 | Măng sông nối ống PPR D32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 133 | Măng sông nối ống PPR D25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 134 | Măng sông nối ống PPR D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 135 | Nút bịt D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19 | cái |
| 136 | Ống nhựa UPVC D125 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 137 | Ống nhựa UPVC D110 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,14 | 100m |
| 138 | Ống nhựa UPVC D90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,17 | 100m |
| 139 | Ống nhựa UPVC D60 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 140 | Ống nhựa UPVC D42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 141 | Y thu PVC D125/110 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 142 | Y thu PVC D125/90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 143 | Y thu PVC D125/60 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 144 | Y thu PVC D110/90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 145 | Y thu PVC D90/60 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 146 | Y thu PVC D90/42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 147 | Y thu PVC D90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 148 | Tê PVC D125 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 149 | Tê PVC D90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 150 | Côn thu PVC D110/90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 151 | Côn thu PVC D90/60 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 152 | Côn thu PVC D90/42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 153 | Cút PVC D90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 154 | Cút PVC D60 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 155 | Cút PVC D42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 156 | Chếch PVC D125 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 157 | Chếch PVC D110 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 158 | Chếch PVC D90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 159 | Chếch PVC D60 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 160 | Chếch PVC D42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 161 | Măng sông PVC D110 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 162 | Măng sông PVC D90 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 163 | Măng sông PVC D60 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 164 | Nút bịt PVC D110 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 165 | Nút bịt PVC D60 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 166 | Nút bịt PVC D42 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 167 | Si phông D60 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 168 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,0398 | 10m³/1km |
| 169 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,0398 | 10m³/1km |
| 170 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,0398 | 10m³/1km |
| 171 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,117 | 10m³/1km |
| 172 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,117 | 10m³/1km |
| 173 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,117 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2225 | 10 tấn/1km |
| 175 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2225 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,2225 | 10 tấn/1km |
| 177 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,2253 | tấn |
| 178 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3667 | 10 tấn/1km |
| 179 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3667 | 10 tấn/1km |
| 180 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,3667 | 10 tấn/1km |
| 181 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 13,667 | tấn |
| 182 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1865 | 10 tấn/1km |
| 183 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1865 | 10 tấn/1km |
| 184 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,8653 | m3 |
| 185 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1425 | 10 tấn/1km |
| 186 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1425 | 10 tấn/1km |
| 187 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1425 | 10 tấn/1km |
| 188 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,6997 | 1000v |
| 189 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,8418 | 10 tấn/1km |
| 190 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,8418 | 10 tấn/1km |
| 191 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,8418 | 10 tấn/1km |
| 192 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12,806 | 1000v |
| H | Hạng mục 8: Phòng cháy chữa cháy (Phần: Bảo tàng;Quảng trường ) | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 8 kênh | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 2 | Acquy 12V7,2A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 3 | Cọc tiếp địa cho tủ D16; L=2.4m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cọc |
| 4 | Cáp tiếp địa M50mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 5 | Đầu báo cháy khói quang thường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 78 | bộ |
| 6 | Đế đầu báo cháy thường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 78 | Cái |
| 7 | Đèn báo phòng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 10 | Tủ tổ hợp chuông đèn nút ấn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 11 | Điện trở cuối tuyến | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 12 | Dây tín hiệu báo cháy 2x0.75mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 852 | m |
| 13 | Dây cấp nguồn 2x1.0mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 740 | m |
| 14 | Hộp đấu dây kỹ thuật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 15 | Ống ghen cứng PVC D20 bảo vệ dây tín hiệu (đi nổi) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.492 | m |
| 16 | Ống Sun mềm D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 17 | Hộp chia ngả D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 117 | cái |
| 18 | Kẹp đỡ ống D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1.492 | Cái |
| 19 | Măng sông nối ống D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 746 | Cái |
| 20 | Khớp nối ren D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 93 | Cái |
| 21 | Băng dính điện | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 50 | Cuộn |
| 22 | Chi phí vận chuyển vật tư thiết bị báo cháy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Lô |
| 23 | Đèn chiếu sáng sự cố | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 23 | bộ |
| 24 | Đèn chỉ lối thoát nạn không có mũi tên chỉ hướng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| 25 | Đèn chỉ lối thoát nạn có mũi tên chỉ hướng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 27 | Lắp đặt đế âm tường ổ cắm đơn | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | hộp |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 29 | Hộp đấu dây kỹ thuật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 30 | Dây cáp nguồn 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 550 | m |
| 31 | Ống ghen cứng PVC D20 bảo vệ dây tín hiệu (đi nổi) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 509 | m |
| 32 | Ống Sun mềm D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 41 | m |
| 33 | Hộp chia ngả D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 41 | cái |
| 34 | Kẹp đỡ ống D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 510 | Cái |
| 35 | Mang sông nối ống D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 255 | Cái |
| 36 | Khớp nối ren D20 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 41 | Cái |
| 37 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,54 | 100m |
| 38 | Ống thép tráng kẽm DN50, dày 2.6mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,27 | 100m |
| 39 | Ống thép tráng kẽm DN32, dày 2.3mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 40 | Ống thép tráng kẽm DN25, dày 2.3mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 41 | Cút thép đen DN 100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 42 | Cút thép đen DN50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 43 | Cút thép tráng kẽm DN32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 44 | Cút thép tráng kẽm DN25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 45 | Tê thép đen DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 46 | Tê thép đen DN100/50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 47 | Tê thép DN 25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 48 | Côn bơm DN100/80 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 49 | Côn bơm DN100/50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 50 | Côn bơm DN50/32 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 51 | Zắc co thép DN25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 52 | Bích thép rỗng DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 24 | cặp bích |
| 53 | Bích thép đặc DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cặp bích |
| 54 | Bích thép rỗng DN50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14 | cặp bích |
| 55 | Gioăng cao su các loại | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 37 | Cái |
| 56 | Bulong ecu M14*6mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 248 | Cái |
| 57 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện H=45m; Q=25L/s | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Chiếc |
| 58 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel H=45m; Q=25L/s | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Chiếc |
| 59 | Máy bơm bù áp động cơ điện H=60m; Q=1l/s | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Chiếc |
| 60 | Tủ điều khiển cho 3 máy bơm chữa cháy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Tủ |
| 61 | Công lắp máy bơm+ tủ điện | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | công |
| 62 | Cáp 3x25+1x16mm2 cấp nguồn cho bơm (từ tủ bơm đến bơm) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 63 | Cáp 3x6+1x4mm2 cấp nguồn cho bơm (từ tủ bơm đến bơm) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 64 | Dây tín hiệu 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 45 | m |
| 65 | Ống bảo vệ dây cấp nguồn cho bơm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Lô |
| 66 | Rọ hút cho máy bơm chữa cháy DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 67 | Rọ hút cho máy bơm chữa cháy DN50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 68 | Khớp nối mềm chống rung DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 69 | Khớp nối mềm chống rung DN50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 70 | Lọc rác chữ Y (Y-strainer ) DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lọc rác chữ Y (Y-strainer ) DN50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 72 | Téc nước mồi 500L + phụ kiện lắp đặt | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 73 | Bình áp lực 100L | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 74 | Đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 75 | Van khóa D 15 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 76 | Công tắc áp lực 2 ngưỡng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 77 | Van chặn DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 78 | Van chặn DN50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 79 | Van chặn DN25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 80 | Van 1 chiều DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 81 | Van 1 chiều DN50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 82 | Van 1 chiều DN25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 83 | Đổ bệ bê tông máy bơm và trụ chữa cháy mác 200 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | m3 |
| 84 | Giá đỡ téc nước mồi | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 85 | Sơn đường ống | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,49 | 1m2 |
| 86 | Que hàn điện | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 50 | Kg |
| 87 | Băng tan chống thấm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 50 | Cuộn |
| 88 | Dây đay | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5 | Kg |
| 89 | Chi phí Vận chuyển | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | HT |
| 90 | Ống thép tráng kẽm DN100, dày 3.2mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,25 | 100m |
| 91 | Ống thép tráng kẽm DN65, dày 2.9mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,29 | 100m |
| 92 | Ống thép tráng kẽm DN50, dày 2.6mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,73 | 100m |
| 93 | Cút thép đen DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 94 | Cút thép đen DN65 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 95 | Cút thép đen DN50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 96 | Tê thép đen DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 97 | Tê thu thép đen DN100/65 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 98 | Tê thép đen DN65/50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 99 | Côn thu thép đen DN100/65 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 100 | Bích thép rỗng DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | cặp bích |
| 101 | Gioăng cao su các loại | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 102 | Bulong ecu M14*6mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 48 | Cái |
| 103 | Van chặn DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 104 | Van 1 chiều DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 105 | Trụ tiếp nước chữa cháy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 106 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 107 | Tủ đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT: 600*700*200mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | tủ |
| 108 | Cuộn vòi chữa cháy D65 dài 20m; 16bar | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | Cuộn |
| 109 | Lăng phun nước chữa cháy D65/19 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 110 | Khớp nối 2 đầu vòi D65 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 111 | Hộp chữa cháy vách tường 1200*600*180mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 112 | Cuộn vòi mềm chữa cháy D50 dài 20m; 16 bar | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | Cuộn |
| 113 | Van góc chữa cháy D50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 114 | Lăng phun chữa cháy D50/13 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 115 | Khớp nối 2 đầu vòi D50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 116 | Giá kệ 3 bình chữa cháy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 117 | Bình chữa cháy MFZL4 - ABC | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | Bình |
| 118 | Bình chữa cháy CO2 - MT3 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | Bình |
| 119 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 120 | Giá đỡ ống DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 121 | Giá đỡ ống DN65 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 122 | Giá đỡ ống DN50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 123 | Sơn đường ống 3 lớp (1 chống ri, 2 lớp phủ màu) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 100,8 | 1m2 |
| 124 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,25 | 100m |
| 125 | Thử áp đường ống D < 100mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,02 | 100m |
| 126 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19,6 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 127 | Đắp đất đường ống | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 19,6 | m3 |
| 128 | Khoan cắt bê tông đi ống | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 13 | Lỗ |
| 129 | Que hàn điện | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 150 | Kg |
| 130 | Băng tan chống thấm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 50 | Cuộn |
| 131 | Dây đay | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | Kg |
| 132 | Chi phí vận chuyển | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | HT |
| 133 | Ống thép tráng kẽm DN100, dày 3.2mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,96 | 100m |
| 134 | Cút thép đen DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 135 | Chếch thép đen DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 136 | Tê thép đen DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 137 | Bích thép rỗng DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | cặp bích |
| 138 | Gioăng cao su các loại | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 139 | Bulong ecu M14*6mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 64 | Cái |
| 140 | Van chặn DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 141 | Van 1 chiều DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 142 | Trụ tiếp nước chữa cháy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 143 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 144 | Tủ đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT: 600*700*200mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | tủ |
| 145 | Cuộn vòi chữa cháy D65 dài 20m; 16bar | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | Cuộn |
| 146 | Lăng phun nước chữa cháy D65/19 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 147 | Khớp nối 2 đầu vòi D65 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 148 | Sơn đường ống chôn ngầm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 105,49 | 1m2 |
| 149 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,96 | 100m |
| 150 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 50,4 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 151 | Đắp đất đường ống | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 50,4 | m3 |
| 152 | Cắt đường bt chôn ống,đổ bt hoàn trả mặt bằng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 9 | m |
| 153 | Que hàn điện | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 120 | Kg |
| 154 | Chi phí vận chuyển | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | HT |
| 155 | Ống thép tráng kẽm DN100, dày 3.2mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,18 | 100m |
| 156 | Ống thép tráng kẽm DN50, dày 2.6mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 157 | Ống thép tráng kẽm DN25, dày 2.3mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 158 | Cút thép đen DN 100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 159 | Cút thép đen DN50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 160 | Cút thép tráng kẽm DN25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 161 | Tê thép đen DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 162 | Tê thép đen DN100/50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 163 | Tê thép tráng kẽm DN 25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 164 | Côn bơm DN100/80 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 165 | Côn bơm DN100/65 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 166 | Zắc co thép DN25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 167 | Bích thép rỗng DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 24 | cặp bích |
| 168 | Bích thép đặc DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cặp bích |
| 169 | Gioăng cao su các loại | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 170 | Bulong ecu M14*6mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 192 | Cái |
| 171 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện H=39m; Q=15L/s | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Chiếc |
| 172 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel H=39m; Q=15L/s | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Chiếc |
| 173 | Tủ điều khiển cho máy bơm chữa cháy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Tủ |
| 174 | Công lắp máy bơm+ tủ điện | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 8 | công |
| 175 | Cáp 3x16+1x10mm2 cấp nguồn cho bơm (từ tủ bơm đến bơm) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 176 | Ống bảo vệ dây cấp nguồn cho bơm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Lô |
| 177 | Rọ hút cho máy bơm chữa cháy DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 178 | Khớp nối mềm chống rung DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 179 | Lọc rác chữ Y (Y-strainer ) DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 180 | Téc nước mồi 500L + phụ kiện lắp đặt | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 181 | Đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 182 | Van khóa D 15 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 183 | Van chặn DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 184 | Van chặn DN50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 185 | Van chặn DN25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 186 | Van 1 chiều DN100 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 187 | Bê tông bệ, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | m3 |
| 188 | Giá đỡ téc nước mồi | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 189 | Sơn đường ống 2lớp (1 lớp lót,2 lớp phủ màu) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,49 | 1m2 |
| 190 | Que hàn điện | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 30 | Kg |
| 191 | Băng tan chống thấm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 30 | Cuộn |
| 192 | Dây đay | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5 | Kg |
| 193 | Chi phí Vận chuyển | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | HT |
| 194 | Lắp đặt kim thu sét - bán kính bảo vệ R=164m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 195 | Bộ đếm sét | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 196 | Trụ đỡ kim thu sét bằng Inox D 60L=5m+ chân trụ + lắp dựng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 197 | Dây néo , tăng đơ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 198 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp địa ( hộp nối , thanh đồng , trụ sứ) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 199 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D 16 L=2.4m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | cọc |
| 200 | Kéo rải dây theo cột -Cáp đồng thoát sét M 70mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 201 | Kéo rải dây Cáp đồng thoát sét M 70mm dưới mương đất | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 202 | Ống nhựa PVC D25 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 203 | Hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5 | mối |
| 204 | Đào lấp đất lắp đặt bãi tiếp địa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 205 | Chi phí đo điện trở , tiếp địa | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | HT |
| 206 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3,0127 | 100m3 |
| 207 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5021 | m3 |
| 208 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,5106 | 100m3 |
| 209 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,5106 | 100m3/1km |
| 210 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,768 | m3 |
| 211 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 23,5908 | m3 |
| 212 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0906 | tấn |
| 213 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,6962 | tấn |
| 214 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,4178 | tấn |
| 215 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể DK ≤10mm, | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,6266 | tấn |
| 216 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 20,9 | m3 |
| 217 | Bê tông xà dầm bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,882 | m3 |
| 218 | Bê tông sàn bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 7,384 | m3 |
| 219 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,0777 | tấn |
| 220 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,449 | tấn |
| 221 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3248 | 100m2 |
| 222 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,9 | 100m2 |
| 223 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,262 | 100m2 |
| 224 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,6307 | 100m2 |
| 225 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 20,5115 | m3 |
| 226 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 55,986 | m2 |
| 227 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 243,354 | m2 |
| 228 | Nắp tôn hoa đậy bể | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 229 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,6469 | 1m3 |
| 230 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,6469 | m3 |
| 231 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1,8516 | m3 |
| 232 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 33,7296 | m2 |
| 233 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,5 | m2 |
| 234 | Sản xuất các kết cấu thép nắp đậy hố đặt máy bơm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1685 | tấn |
| 235 | Lắp đặt kết cấu thép nắp đậy hố đặt bơm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,1686 | tấn |
| 236 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 18,4352 | 1m2 |
| 237 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 16,62 | m2 |
| 238 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,68 | 10m³/1km |
| 239 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,68 | 10m³/1km |
| 240 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,68 | 10m³/1km |
| 241 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,4 | 10m³/1km |
| 242 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,4 | 10m³/1km |
| 243 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 10km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 6,4 | 10m³/1km |
| 244 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5746 | 10 tấn/1km |
| 245 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5746 | 10 tấn/1km |
| 246 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,5746 | 10 tấn/1km |
| 247 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 5,746 | tấn |
| 248 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,7872 | 10 tấn/1km |
| 249 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,7872 | 10 tấn/1km |
| 250 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2,7872 | 10 tấn/1km |
| 251 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 27,872 | tấn |
| 252 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,3449 | 10 tấn/1km |
| 253 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,3449 | 10 tấn/1km |
| 254 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,3449 | 10 tấn/1km |
| 255 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 14,483 | 1000v |
| 256 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3167 | 10 tấn/1km |
| 257 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 0,3167 | 10 tấn/1km |
| 258 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 4,46 | m3 |
| I | Hạng mục 9: Thiết bị (Bảo tàng Tân Trào, phòng chiếu phim ) | |||
| 1 | Máy phát điện 3 pha 220/380V, công suất 60KVA | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Đầu ghi hình DVR 8 CHANNELS | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Đầu ghi hình DVR 16 CHANNELS | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Màn hình LCD 40 inch FULLHD | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Máy bơm nước Q=4m3/h, H=25m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Máy bơm nước tưới cây Q=4m3/h, H=20m | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Máy bơm chìm Q= 0,6-2,7 M3, H=40-50 | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Điều hòa cục bộ, 1 chiều lạnh kiểu Cassette: CSL=2,5kW | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Điều hòa cục bộ, 1 chiều lạnh kiểu Cassette: CSL=5kW | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 10 | Điều hòa cục bộ, 1 chiều lạnh kiểu Cassette: CSL=7,1kW | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Điều hòa cục bộ, 1 chiều lạnh kiểu Cassette: CSL=10kW | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 12 | Điều hòa cục bộ, 1 chiều lạnh kiểu Cassette: CSL=16 kW | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 13 | Dàn lạnh điều hoà VRV, kiểu âm trần nối ống gió: CSL = 4,5 kW | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Dàn lạnh điều hoà VRV, kiểu âm trần nối ống gió: CSL = 7,1 kW | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Dàn nóng điều hoà VRV, 1 chiều lạnh: CSL = 106 kW(38HP) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Dàn nóng điều hoà VRV, 1 chiều lạnh: CSL = 162 kW(58HP) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 17 | Thang máy 1000kg, nhập khẩu, 1 điểm dừng, không buồng máy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Ghế rạp chiếu phim W670 x D(670-780) x H1030 mm | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 156 | Bộ |
| 19 | Cổng barie tự động | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 20 | Camera chữ nhật cố định ngày đêm POE | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| 21 | Bộ chuyển đổi quang điện | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| J | Hạng mục 10: Thiết bị (khu tưởng niệm các vị tiền bối cách mạng) | |||
| 1 | Camera IP hồng ngoại, thân dài cố định, 2.8-12mm (Camera HikVision Starlight DS-2CC12D9T-AIT3ZE hoặc tương đương) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 2 | Camera IP hồng ngoại,loại bán cầu, cố định, 2.8-12mm (Camera IP Dome Hikvision DS-2CD2732F-I hoặc tương đương) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Nguồn 24VAC cho camera | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 4 | Đầu ghi hình 16 kênh NVR (HikVision HIK-7816NI-K2 H265+ hoặc tương đương) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Ổ cứng 2TB (HDD Seagate Barracuda Pro 2TB/7200 Sata 128MB 3.5" - ST2000DM009 hoặc tương đương) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Switch 16P port 10/100/1000TX (Switch TPlink 16P 10/100/1000Mbps SG1016DE hoặc tương đương) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Bộ Keyboard + Mouse (Logitech G100s hoặc tương đương) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Màn hình led 32 inch (Màn hình Samsung 32"C32JG51FDEXXV Curved 144Hz hoặc tương đương) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Giá treo màn hình | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Bàn phòng trực (Bàn ghi chì HP202 Hòa Phát hoặc tương đương) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Ghế phòng trực (Ghế lưới GL101M Hòa Phát hoặc tương đương) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Tủ Rack 15U 19” (Tủ Rack 19” 15U TMC Rack 15U-D800 hoặc tương đương) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Máy bơm tăng áp biến tần Q=1L/s, H=15m (ME.04001 hoặc tương đương) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Máy bơm Q=1.5L/s, H=40m (Máy bơm li tâm Ebara CDX/A 120/12 900W hoặc tương đương) | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| K | Hạng mục 11: Thiết bị (Cải tạo, nâng cấp quảng trường Tân trào) | |||
| 1 | Camera chữ nhật cố định ngày đêm POE | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| 2 | Bộ chuyển đổi quang điện | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| L | Hạng mục 12: Thiết bị (Phòng cháy chữa cháy khu bảo tàng, quảng trường, khu tưởng niệm) | |||
| 1 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện H=45m, Q=25l/s | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | chiếc |
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel H=45m, Q=25l/s | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | chiếc |
| 3 | Máy bơm bù áp động cơ điện H=60m, Q=1l/s | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | chiếc |
| 4 | Tủ điều khiển cho 3 máy bơm chữa cháy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 5 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện H=39m, Q=15l/s | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | chiếc |
| 6 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel H=39m, Q=15l/s | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | chiếc |
| 7 | Tủ điều khiển cho máy bơm chữa cháy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 8 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện H=25m, Q=10l/s | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | chiếc |
| 9 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel H=25m, Q=10l/s | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | chiếc |
| 10 | Tủ điều khiển cho máy bơm chữa cháy | Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi