Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục Bảo tàng Tân Trào, phòng chiếu phim; Cải tạo, nâng cấp Quảng trường Tân Trào; Mua sắm, lắp đặt thiết bị; Phòng cháy chữa cháy

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200951694-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TỈNH TUYÊN QUANG
Tên gói thầu Thi công xây dựng hạng mục Bảo tàng Tân Trào, phòng chiếu phim; Cải tạo, nâng cấp Quảng trường Tân Trào; Mua sắm, lắp đặt thiết bị; Phòng cháy chữa cháy
Số hiệu KHLCNT 20200949316
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 21:33:00 đến ngày 2020-10-09 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 60,041,595,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,800,000,000 VNĐ ((Một tỷ tám trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Bảo tàng Tân Trào, phòng chiếu phim (phần: Nhà)
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 72,0965 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,6701 100m2
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,5974 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,9425 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2292 tấn
6 Thép bản 150x180x6mm (ĐMVL: 1,1005kg) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2.321,387 kg
7 Bản nối 260x150x6mm (ĐMVL: 1,1005kg) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.156,2084 kg
8 Bo đầu cọc 70*90x5mm (ĐMVL: 1,1005kg) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 115,5107 kg
9 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,265 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,266 tấn
11 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11,45 100m
12 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,705 100m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,2344 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0323 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,032 100m3
16 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,798 10m³/1km
17 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,798 10m³/1km
18 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,798 10m³/1km
19 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,257 10m³/1km
20 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,257 10m³/1km
21 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,257 10m³/1km
22 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,2027 10 tấn/1km
23 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,2027 10 tấn/1km
24 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,2027 10 tấn/1km
25 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 22,027 tấn
26 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3765 10 tấn/1km
27 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3765 10 tấn/1km
28 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3765 10 tấn/1km
29 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,8592 100m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 32,9602 1m3
31 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 32,1425 1m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 50,3498 m3
33 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 194,7433 m3
34 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,2731 m3
35 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,0479 m3
36 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,5429 m3
37 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,0756 100m2
38 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,9285 100m2
39 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,4635 100m2
40 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3221 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,5715 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,1445 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18,9291 tấn
44 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 23,7712 m3
45 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 153,6671 m3
46 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 24,19 100m3
47 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19,4469 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19,446 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19,446 100m3
50 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,176 100m3
51 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 197,4789 m3
52 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,1928 100m3
53 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,1928 100m3
54 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 60 10m³/1km
55 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 60 10m³/1km
56 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 60 10m³/1km
57 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,68 10m³/1km
58 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,68 10m³/1km
59 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,68 10m³/1km
60 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,3608 10 tấn/1km
61 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,3608 10 tấn/1km
62 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,3608 10 tấn/1km
63 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 23,608 tấn
64 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,4836 10 tấn/1km
65 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,4836 10 tấn/1km
66 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,4836 10 tấn/1km
67 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 29,199 10 tấn/1km
68 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 29,199 10 tấn/1km
69 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 29,199 10 tấn/1km
70 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 97,33 1000v
71 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 79,6507 m3
72 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 69,1482 m3
73 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16,6204 100m2
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,3847 tấn
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15,1304 tấn
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,2064 tấn
77 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 198,1839 m3
78 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 24,7259 100m2
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,0922 tấn
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 21,6107 tấn
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 13,4615 tấn
82 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 526,3007 m3
83 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 45,5641 100m2
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 68,8134 tấn
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2978 m3
86 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 23,0214 m3
87 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,1823 100m2
88 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,8321 tấn
89 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,9343 tấn
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,8364 m3
91 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,1271 100m2
92 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,19 tấn
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8571 tấn
94 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,5954 tấn
95 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,595 tấn
96 Thép V70x6 (ĐMVL: 1,03) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.838,1586 kg
97 Thép V63x5 (ĐMVL: 1,03) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.417,1873 kg
98 Thép bản (ĐMVL: 1,03) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 304,3444 kg
99 THÉP C50X100X20x2 (ĐMVL: 1,03) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2.673,262 kg
100 THÉP C75X75X1.5 (ĐMVL: 1,03) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.425,5509 kg
101 TS40x48 (ĐMVL: 1,03) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.721,13 kg
102 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,511 tấn
103 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,511 tấn
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 496,38 m2
105 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,8638 100m3
106 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,8638 100m3
107 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,67 10m³/1km
108 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,67 10m³/1km
109 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,67 10m³/1km
110 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,745 10m³/1km
111 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,745 10m³/1km
112 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,745 10m³/1km
113 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,9242 10 tấn/1km
114 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,9242 10 tấn/1km
115 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,9242 10 tấn/1km
116 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,242 tấn
117 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17,2638 10 tấn/1km
118 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17,2638 10 tấn/1km
119 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17,2638 10 tấn/1km
120 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,4188 10 tấn/1km
121 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,4188 10 tấn/1km
122 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,4188 10 tấn/1km
123 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,25 m3
124 Cửa kính thủy lực đi 2 cánh bằng kính trắng trong cường lực dầy 10 ly (đầy đủ phụ kiện kèm theo) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 97,67 m2
125 Cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ, mầu ghi sáng, kính trắng an toàn 6.38 ly (đầy đủ phụ kiện, chưa khóa) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 28,26 m2
126 Khóa cửa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 trọn bộ
127 Cửa kính thủy lực chống cháy đi 2 cánh bằng kính trắng cường lực dầy 10 ly (đầy đủ phụ kiện kèm theo) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,368 m2
128 Cửa gỗ tự nhiên sơ mầu kính dán, kích trắng an toàn dầy 6.38ly (đầy đủ phụ kiện kèm theo) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,72 m2
129 Cửa chống cháy 2 tiếng, sơn cách điện mầu ghi sáng (đầy đủ phụ kiện kèm theo) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 53,64 m2
130 Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ mầu ghi sáng, kính mờ an toàn dày 6,38ly (đầy đủ phụ kiện, chưa khóa) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,96 m2
131 Khóa cửa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 trọn bộ
132 Cửa sổ 2 cánh đẩy ngang, nhôm hệ mầu ghi sáng, kính an toàn dày 6,38ly (đầy đủ phụ kiện kèm theo) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 23,52 m2
133 Cửa sổ 1 cánh mở lật, nhôm hệ mầu ghi sáng, kính mờ an toàn dày 6,38ly (đầy đủ phụ kiện kèm theo) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,336 m2
134 Mặt dựng nhôm hệ vách kính mầu ghi sáng, kính an toàn dày 8.38ly (đầy đủ phụ kiện kèm theo) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 695,1565 M2
135 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 238,474 m2
136 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 695,157 m2
137 Dán ngói trên mái nghiên, ngói 10viên/m2 XM PCB40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2.527,9874 m2
138 Xây bờ nóc bằng ngói bò Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 104 m
139 Căng lưới thủy tinh gia cố mái Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2.527,989 m2
140 Quét dung dịch chống thấm mái 02 lớp. Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2.527,989 m2
141 Láng mái bảo vệ lớp chống thấm dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2.527,989 m2
142 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,372 m3
143 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 110,332 m2
144 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 317,832 m
145 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 110,332 m2
146 Phù điêu số 1 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Cái
147 Phù điêu số 2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Cái
148 Phù điêu số 3 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Cái
149 Chi tiết trang trí TT01 ( Sắt hộp 30x60 sơn tĩnh điện, mầu vàng đồng) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 72 m2
150 Chi tiết trang trí TT02 ( Sắt hộp 30x60 sơn tĩnh điện, mầu vàng đồng) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 57,6 m2
151 Họa tiết TT01 L=6.650 m ( Sắt hộp , sơn tĩnh điện, mầu vàng đồng) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Cái
152 Họa tiết TT02 L=4.450 m ( Sắt hộp , sơn tĩnh điện, mầu vàng đồng) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 Cái
153 Họa tiết TT03 L=4.490 m ( Sắt hộp , sơn tĩnh điện, mầu vàng đồng) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 Cái
154 Chi tiết họa tiết CT01 gắn đầu cột ( Sắt hộp, sơn tĩnh điện, mầu vàng đồng) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 86 Cái
155 Mút đen chống rung, cách âm dầy 10cm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 430,4513 m2
156 Bông thủy tinh dầy 50 mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 430,4513 m2
157 Tấm gỗ MDF lõi xanh đục lỗ tiêu âm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 430,4513 m2
158 Lắp đặt vách tiêu âm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 430,4513 m2
159 Hệ khung tường tiêu âm bằng thép hộp Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 430,4513 m2
160 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12,157 10m³/1km
161 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12,157 10m³/1km
162 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12,157 10m³/1km
163 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,0322 10 tấn/1km
164 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,0322 10 tấn/1km
165 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,0322 10 tấn/1km
166 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 30,3215 tấn
167 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0065 10 tấn/1km
168 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0065 10 tấn/1km
169 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0065 10 tấn/1km
170 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3815 10 tấn/1km
171 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3815 10 tấn/1km
172 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3815 10 tấn/1km
173 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,605 1000v
174 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 530,6298 m3
175 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 72,6251 m3
176 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 24,619 m3
177 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 761,0439 m2
178 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 745,3376 m2
179 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5.383,2742 m2
180 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.028,0122 m2
181 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 228,2654 m2
182 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 761,044 m2
183 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9.142,974 m2
184 Làm trần thạch cao chịu ẩm,khung xương chìm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 69,2406 m2
185 Vách ngăn compact mầu ghi dầy 18 mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 61,5 m2
186 Công tác ốp gạch Cemaric 600x300 mm nhà vệ sinh, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 250,126 m2
187 Lát nền, sàn bằng gạch cemaric chống chơn sẫm mầu 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 69,2406 m2
188 Lát nền, sàn bằng đá granite mầu tím tân dân Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,748 m2
189 Khối lượng thép mạ kẽm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 34,6755 kg
190 Lắp đặt các kết cấu thép thang mạ kẽm thăm mái Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0347 tấn
191 Công tác ốp gạch hoa gió mầu ghi sáng gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,8 m2
192 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch tiêu âm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 316,56 m2
193 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.986,35 m2
194 Công tác ốp đá granit mầu đen đốt sung quanh viền lan can xây Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 29,3588 m2
195 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trượt 300x300mm mầu sẫm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 122,337 m2
196 Lát nền, sàn bằng gạch Granit sáng mầu 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2.372,7973 m2
197 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 3 lớp (1,5kg/m2/lớp) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 96,5334 m2
198 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 74,9484 m2
199 Làm vách bằng tấm panel tường tôn dầy 50mm, tôn 4,2 zem Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,87 m2
200 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ mầu ghi, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 175,8482 m2
201 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,6117 m3
202 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,715 m3
203 Tấm xốp đục lỗ 060 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 20,97 m3
204 Lưới thép gia cường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 83,88 m2
205 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,194 m3
206 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 345,8364 m2
207 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 3 lớp (1,5kg/m2/lớp) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 357,7165 m2
208 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 357,7165 m2
209 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 236,5006 m2
210 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10,7209 m3
211 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 191,5668 m2
212 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 191,5668 m2
213 Lan can gỗ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 23,584 m
214 Lan can inox 304 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 148,3691 kg
215 Qủa cầu inox tròn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
216 Mũ chụp chân cột Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16 Cái
217 Gia công lan can Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1484 tấn
218 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11,8099 m2
219 Tấm thép ốp mặt cầu thang Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 146,5508 kg
220 Gia công mặt cửa thang máy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1466 tấn
221 Lắp dựng mặt tôn thang máy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,5568 m2
222 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 50,1134 m3
223 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,2713 m3
224 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 51,0869 m3
225 Bạt trải lót đổ bê tông Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 313,3854 m2
226 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,1733 tấn
227 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,4859 tấn
228 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,1981 100m2
229 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,4654 100m3
230 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,1093 100m3
231 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,109 100m3
232 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,109 100m3
233 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,7187 m3
234 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 63,5771 m3
235 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 97,8231 m2
236 Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM M75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 328,3318 m2
237 Lan can inox dốc tàn tật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 79,8055 kg
238 Gia công lan can Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0798 tấn
239 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10,514 m2
240 Lát đá slate đường dốc lên, vữa XM M75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 102,3444 m2
241 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 21,12 m3
242 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,04 m3
243 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 158,401 m2
244 Đất trồng hoa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 60,238 M3
245 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 26,62 m3
246 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 158,4 m2
247 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 44,382 100m2
248 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 158,32 100m2
249 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 47,221 100m2
250 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 58,76 10m³/1km
251 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 58,76 10m³/1km
252 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 58,76 10m³/1km
253 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,35 10m³/1km
254 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,35 10m³/1km
255 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,35 10m³/1km
256 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,8543 10 tấn/1km
257 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,8543 10 tấn/1km
258 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,8543 10 tấn/1km
259 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 148,543 tấn
260 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,052 10 tấn/1km
261 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,052 10 tấn/1km
262 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,052 10 tấn/1km
263 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8462 10 tấn/1km
264 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8462 10 tấn/1km
265 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8462 10 tấn/1km
266 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12,63 m3
267 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 126,9678 10 tấn/1km
268 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 126,9678 10 tấn/1km
269 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 126,9678 10 tấn/1km
270 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 423,226 1000v
271 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,0502 10 tấn/1km
272 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,0502 10 tấn/1km
273 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,0502 10 tấn/1km
274 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 22,5775 1000v
275 Lắp đặt dàn nóng VRV 1 chiều lạnh Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 máy
276 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục bộ mặt cassette âm trần Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9 máy
277 Lắp đặt Dàn lạnh điều hòa VRV, kiểu âm trần nối gió Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 28 máy
278 Lắp đặt bộ chia gas Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 25 Bộ
279 Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 Bộ
280 Điều khiển dàn lạnh gắn tường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 26 Bộ
281 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,48 100m
282 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,86 100m
283 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,24 100m
284 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,38 100m
285 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 19,1 mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,85 100m
286 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 22,2mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,25 100m
287 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 28,6mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,75 100m
288 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 34,9mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,55 100m
289 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 41,3 mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,3 100m
290 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,48 100m
291 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,86 100m
292 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,24 100m
293 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,38 100m
294 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 19,1mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,85 100m
295 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 22,2mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,25 100m
296 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 28,6mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,75 100m
297 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 34,9mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,55 100m
298 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 41,3mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,3 100m
299 Lắp đặt ống thoát nước ngưng uPVC-D27, bọc cách nhiệt dày 13mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 200 m
300 Lắp đặt ống thoát nước ngưng uPVC-D34, bọc cách nhiệt dày 13mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 75 m
301 Lắp đặt ống thoát nước ngưng uPVC-D42, bọc cách nhiệt dày 13mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 25 m
302 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 28,6mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 100m
303 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 34,9mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,75 100m
304 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 41,3mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,25 100m
305 Lắp đặt giá treo dàn lạnh cục bộ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9 cái
306 Lắp đặt giá đỡ ống ga Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 390 cái
307 Lắp đặt giá đỡ ống ngưng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 200 cái
308 Dây dẫn 2x0,75mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 237 m
309 Dây dẫn 2x1.5mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 400 m
310 Dây dẫn 3x1.5mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 70 m
311 Lắp đặt ống luồn cứng gel D16 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 237 m
312 Lắp đặt ống luồn mềm gel D16 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 470 m
313 Quạt cấp gió ngoài kiểu gắn tường lưu lượng 100m3/h, cột áp 50pa, điện áp 220v/50Hz/1pha Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
314 Quạt cấp gió ngoài kiểu gắn tường lưu lượng 150m3/h, cột áp 50pa, điện áp 220v/50Hz/1pha Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
315 Quạt cấp gió ngoài kiểu gắn tường lưu lượng 200m3/h, cột áp 50pa, điện áp 220v/50Hz/1pha Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
316 Quạt cấp gió ngoài kiểu gắn tường lưu lượng 250m3/h, cột áp 50pa, điện áp 220v/50Hz/1pha Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
317 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió quạt có công suất Q=550M3/H; 200pa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
318 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió quạt có công suất Q=2000M3/H; 300pa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
319 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió quạt có công suất Q=3700M3/H; 300pa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
320 Khớp mềm đầu quạt Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 cái
321 Côn đầu quạt Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 Cái
322 Hộp tiêu âm quạt Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 Cái
323 Tiêu âm 400x250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 Cái
324 Tiêu âm 600x300 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Cái
325 Lắp đặt cửa gió Louver chớp chống hắt, kích thước cửa 300x600mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
326 Lắp đặt cửa Louver kích thước cửa 400x800mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
327 Lắp đặt cửa gió KT 900X150mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
328 Hộp gió kt:900x150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 Cái
329 Lắp đặt cửa gió, kích thước cửa 600x600mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 cái
330 Hộp gió kt: 600x600 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 Cái
331 Van điều chỉnh gió KT: 150x100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 Cái
332 Van điều chỉnh gió KT: 250x250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 Cái
333 Ống gió tôn tráng kẽm: 150x100, tôn dày 0.58mm, bọc cách nhiệt dày 10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 m
334 Ống gió tôn tráng kẽm: 250x250, tôn dày 0.58mm, bọc cách nhiệt dày 10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 m
335 Ống gió tôn tráng kẽm: 400x250, tôn dày 0.75mm, bọc cách nhiệt dày 10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 m
336 Ống gió tôn tráng kẽm: 600x300, tôn dày 0.75mm, bọc cách nhiệt dày 10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 m
337 Cút 90KT (400X250), R200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
338 Côn đều KT:400x250/250x250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
339 Côn đều KT:600x300/250x250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
340 Chạc 3 thẳng:(400x250/250x250-250x250) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
341 Chân rẽ:150x100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
342 Chân rẽ:250x250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
343 Chân rẽ:400x250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
344 Côn vuông tròn:150x100/D150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
345 Côn vuông tròn:250x250/D250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 cái
346 Ống gió mềm D150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 m
347 Ống gió mềm D250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 36 m
348 Lắp đặt giá đỡ quạt+ bộ lo xo chống rung Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
349 Lắp đặt giá đỡ ống gió Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 30 cái
350 Quạt hút mùi WC kiểu hướng trục lưu lượng 1000 m3/h; cột áp 250Pa; điện áp 220V/50Hz/1 pha Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
351 Quạt hút mùi WC kiểu hướng trục lưu lượng 1200 m3/h; cột áp 250Pa; điện áp 220V/50Hz/1 pha Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
352 Quạt hút gắn tường lưu lượng 350 m3/h; cột áp 50Pa; điện áp 220V/50Hz/1 pha Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
353 Quạt hút gắn tường lưu lượng 500 m3/h; cột áp 50Pa; điện áp 220V/50Hz/1 pha Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
354 Quạt hút gắn tường lưu lượng 750 m3/h; cột áp 50Pa; điện áp 220V/50Hz/1 pha Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
355 Quạt hút gắn tường lưu lượng 950 m3/h; cột áp 50Pa; điện áp 220V/50Hz/1 pha Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
356 Quạt hút gắn trần lưu lượng 150 m3/h; cột áp 50Pa; điện áp 220V/50Hz/1 pha Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
357 Cửa gió kèm LCCT+Van điều chỉnh lưu lượng: 250x250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 20 cái
358 Hộp gió lắp cửa: 250x250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 20 cái
359 Cửa Louver+LCCT kèm hộp gió:400x200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
360 Cửa Louver+LCCT kèm hộp gió:400x300 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
361 Khớp mềm đầu quạt Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 cái
362 Côn đầu quạt Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 Cái
363 Ống gió tôn tráng kẽm: 150x150, tôn dày 0.58mm, bọc cách nhiệt dày 10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 m
364 Ống gió tôn tráng kẽm: 200x150, tôn dày 0.58mm, bọc cách nhiệt dày 10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 m
365 Ống gió tôn tráng kẽm: 200x200, tôn dày 0.58mm, bọc cách nhiệt dày 10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,5 m
366 Ống gió tôn tráng kẽm: 250x200, tôn dày 0.58mm, bọc cách nhiệt dày 10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,5 m
367 Ống gió tôn tráng kẽm: 300x200, tôn dày 0.58mm, bọc cách nhiệt dày 10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,5 m
368 Chân rẽ:200x150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
369 Chân rẽ:200x200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
370 Cút 90:200x150,R100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
371 Cút 90:200x200,R100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
372 Côn vuông tròn 150x150/D150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 20 cái
373 Chân rẽ vuông tròn D150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 20 cái
374 Côn thu:200x200/200x150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
375 Côn thu:250x200/150x150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
376 Ống gió mềm D150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 40 m
377 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,07 100m
378 Lắp đặt giá đỡ quạt+ bộ lo xo chống rung Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
379 Lắp đặt giá đỡ ống gió Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 cái
380 Quạt hút khói kiểu hướng trục lưu lượng 13000 m3/h; cột áp 400Pa; điện áp 380V/50Hz/3 pha Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
381 Khớp mềm đầu quạt Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 cái
382 Côn đầu quạt Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 Cái
383 Hộp thạch cao chống cháy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
384 Louver+LCCT:1200X400 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cửa
385 Cửa gió kèm LCCT+Van điều chỉnh lưu lượng: 600x600 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 20 cái
386 Hộp gió lắp cửa: 600x600 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 20 cái
387 Ống gió KT:400X300 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 103 m
388 Ống gió KT:600X300 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 21 m
389 Ống gió KT:800X300 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 28 m
390 Cút 90 KT:(300x400),R150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 20 cái
391 Cút 90 KT:(400x300),R200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 cái
392 Cút 90 KT:(800x300),R400 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 m
393 Chạc 3 nhánh thẳng:600x300/400x300-400x300 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 m
394 Chạc 3 nhánh thẳng:800x300/600x300-400x300 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 m
395 Chạc 3 nhánh thẳng:800x300/800x300-400x300 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 m
396 Côn đều:600x300/400x300 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
397 Côn đều:800x300/600x300 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
398 Lắp đặt giá đỡ quạt+ bộ lo xo chống rung Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
399 Lắp đặt giá đỡ ống gió Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 100 cái
400 Tủ điện thép dày 2.mm sơn tĩnh điện màu trắng 800x600x400 nối tường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 tủ
401 MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 22 cái
402 MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
403 MCB 1P 20A 6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
404 MCB 1P 25A 6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
405 MCCB 3P 75A 22KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
406 Dây Cu/pvc/pvc (2x4)mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.250 m
407 Dây Cu/pvc/pvc (2x2.5)mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 250 m
408 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.500 m
409 Đồng hồ Ampe kế Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
410 Cầu chì hạ thế 220v-2a Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
411 Đèn tín hiệu báo pha 220/2w Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
412 Chuyển mạch Vol Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
413 Tủ 16 Modul Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 hộp
414 MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 cái
415 MCCB 3P 20A 10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
416 Dây Cu/pvc/pvc (2x2.5)mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 600 m
417 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 600 m
418 Đồng hồ Ampe kế Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
419 Cầu chì hạ thế 220v-2a Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
420 Đèn tín hiệu báo pha 220/2w Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
421 Chuyển mạch Vol Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
422 Tủ điện thép dày 2.mm sơn tĩnh điện màu trắng 1200x600x400 nối tường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 tủ
423 MCCB 3P 40A 18KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
424 MCCB 3P 50A 18KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 cái
425 MCCB 3P 250A 42KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
426 Dâu nguồn Cu XLPE/PVC 4x10mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 120 m
427 Trunking đi ống gas dày 1,2mm,KT:500X200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 m
428 Đồng hồ Ampe kế Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
429 Cầu chì hạ thế 220v-2a Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
430 Đèn tín hiệu báo pha 220/2w Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
431 Chuyển mạch Vol Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
432 Vỏ tủ KT:600X400X250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 tủ
433 MCCB 3P 20A 18KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
434 MCCB 3P 30A 10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
435 Dây nguồn Cu/XLPE/PVC-FR (3X4)MM2+E4 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 120 m
436 Đồng hồ Ampe kế Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
437 Cầu chì hạ thế 220v-2a Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
438 Đèn tín hiệu báo pha 220/2w Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
439 Chuyển mạch Vol Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
440 Thiết bị mạch điều khiển Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 TT
441 Vỏ tủ KT:600X400X250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 tủ
442 MCCB 3P 20A 18KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
443 MCCB 3P 25A 10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
444 Dây nguồn Cu/XLPE/PVC-FR (3X4)MM2+E4 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 100 m
445 Đồng hồ Ampe kế Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
446 Cầu chì hạ thế 220v-2a Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
447 Đèn tín hiệu báo pha 220/2w Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
448 Chuyển mạch Vol Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
449 Thiết bị mạch điều khiển Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 TT
450 Lắp đặt aptomat MCB 2P-25A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
451 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
452 Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
453 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 04 modules Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 hộp
454 Lắp đặt aptomat MCB 2P-25A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 cái
455 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 cái
456 Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 cái
457 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 04 modules Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 hộp
458 Lắp đặt MCCB 3P-20A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
459 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
460 Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
461 Lắp đặt aptomat MCB 1P-6A-4.5KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
462 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 08 modules Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 hộp
463 Lắp đặt MCCB 3P-25A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
464 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
465 Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
466 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 12 modules Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 hộp
467 Lắp đặt MCB 2P-25A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
468 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
469 Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
470 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 04 modules Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 hộp
471 Lắp đặt MCCB 3P-25A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
472 Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
473 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
474 Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
475 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 08 modules Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 hộp
476 Lắp đặt MCB 2P-25A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
477 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
478 Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
479 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 04 modules Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 hộp
480 Lắp đặt MCCB 3P-20A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
481 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
482 Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
483 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 08 modules Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 hộp
484 Lắp đặt MCB 2P-25A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
485 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
486 Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
487 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 04 modules Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 hộp
488 Lắp đặt MCB 2P-25A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
489 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
490 Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
491 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 04 modules Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 hộp
492 Lắp đặt MCCB 3P-40A-18KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
493 Lắp đặt MCCB 3P-25A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
494 Lắp đặt MCB 2P-16A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
495 Lắp đặt MCB 2P-10A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
496 Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
497 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
498 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=50/5A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 bộ
499 Lắp đặt Ampe kế Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
500 Cầu chì hạ thế 220V-2A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
501 Đèn báo pha 220V/5W Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
502 Lắp đặt Vôn kế - chuyển mạch vôn kế Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
503 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x300x1,2mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 tủ
504 Lắp đặt MCCB 3P-50A-18KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
505 Lắp đặt MCCB 3P-25A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
506 Lắp đặt MCB 2P-16A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
507 Lắp đặt MCB 2P-10A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
508 Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
509 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
510 Lắp đặt các loại máy biến dòng 50/5A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 bộ
511 Lắp đặt Ampe kế Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
512 Cầu chì hạ thế 220V-2A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
513 Đèn báo pha 220V/5W Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
514 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x300x1,2mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 tủ
515 Lắp đặt ATS 3P-400A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
516 Lắp đặt các loại máy biến dòng 400/5A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 bộ
517 Lắp đặt MCCB 4P-400A-65KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
518 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-350A-42KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
519 Lắp đặt aptomat MCCB 4P-180A-25KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
520 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-100A-20KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
521 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-75A-22KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
522 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-75A-18KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
523 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-80A-20KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
524 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-50A-18KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
525 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-32A-18KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
526 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-30A-18KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
527 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-25A-18KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
528 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-20A-18KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
529 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-20A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
530 Lắp đặt aptomat MCB 1P-25A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
531 Thanh cái 3P+N400A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
532 Thanh cái 3P+N200A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
533 Thanh cái 3P+N100A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
534 Bộ khóa liên động ME interlock Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
535 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
536 Cầu chì hạ thế 220V-2A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
537 Đèn báo pha 220V/5W Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
538 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
539 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 1200x800x300x1,5mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 tủ
540 Lắp đặt đèn chùm pha lê treo thả 200W Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
541 Lắp đặt đèn chùm pha lê treo thả 100W Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 bộ
542 Dây đèn LED hắt trần ánh sáng vàng 12W/m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 67 m
543 Lắp đặt đèn LED downlight âm trần D110-220V/9W Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 382 bộ
544 Lắp đặt đèn LED downlight âm trần D150-220V/12W Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 121 bộ
545 Lắp đặt đèn LED downlight âm trần D90-220V/7W, loại chống ẩm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 32 bộ
546 Lắp đặt đèn LED downlight âm trần D180-220V/18W Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 28 bộ
547 Lắp đặt đèn LED ốp trần vuông 250x250, 18W Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 bộ
548 Lắp đặt đèn tuýp LED đơn máng nổi dài 1,2m, 220V/18W Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11 bộ
549 Lắp đặt đèn pha LED 100W chiếu sáng sân khấu phòng chiếu phim Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 bộ
550 Lắp cảm biến hồng ngoại âm trần Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
551 Lắp đặt đèn trang trí cầu thang Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 bộ
552 Lắp đặt công tắc 1 chiều đơn, 220V/16A lắp âm tường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
553 Lắp đặt công tắc 1 chiều đôi, 220V/16A lắp âm tường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 cái
554 Lắp đặt công tắc 1 chiều ba, 220V/16A lắp âm tường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 cái
555 Lắp đặt công tắc 1 chiều bốn, 220V/16A lắp âm tường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
556 Lắp đặt công tắc 2 chiều đơn, 220V/16A lắp âm tường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
557 Lắp đặt công tắc 2 chiều đôi, 220V/16A lắp âm tường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11 cái
558 Lắp đặt ổ cắm đôi, 220V/16A lắp âm tường cao 0,4m đến tâm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 64 cái
559 Lắp đặt ổ cắm đôi, 220V/16A lắp âm sàn, nắp kim loại Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 26 cái
560 Lắp đặt ổ cắm đôi, 220V/16A có nắp đậy kín nước, lắp âm tường nhà tắm cao 1,2m đến tâm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 cái
561 Lắp đặt máy sấy tay lắp cao 1,4m đến thiết bị Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 cái
562 Kéo rải dây CU/PVC 2(1x1,5)mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3.780 m
563 Kéo rải dây E CU/PVC 1x1,5mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.890 m
564 Kéo rải dây CU/PVC 2(1x2,5)mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.760 m
565 Kéo rải dây E CU/PVC 1x2,5mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 880 m
566 Kéo rải dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 589 m
567 Kéo rải dây E CU/PVC 1x4mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 589 m
568 Kéo rải dây CU/PVC/PVC 4x6mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 140 m
569 Kéo rải dây E CU/PVC 1x6mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 140 m
570 Kéo rải dây CU/PVC/PVC 4x10mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 m
571 Kéo rải dây E CU/PVC 1x10mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 m
572 Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 4x150mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 37 m
573 Kéo rải dây E CU/PVC 1x70mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 37 m
574 Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16 m
575 Kéo rải dây E CU/PVC 1x10mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16 m
576 Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15 m
577 Kéo rải dây E CU/PVC 1x16mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15 m
578 Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 4x25mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16 m
579 Kéo rải dây E CU/PVC 1x16mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16 m
580 Kéo rải dây CU/PVC/PVC-FR 4x10mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16 m
581 Kéo rải dây E CU/PVC 1x10mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16 m
582 Kéo rải dây CU/PVC/PVC-FR 4x6mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17 m
583 Kéo rải dây E CU/PVC 1x6mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17 m
584 Kéo rải dây CU/PVC/PVC-FR 2x6mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17 m
585 Kéo rải dây E CU/PVC 1x6mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17 m
586 Kéo rải dây CU/PVC/PVC-FR 3x25mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 32 m
587 Kéo rải dây E CU/PVC-FR 1x16mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 32 m
588 Kéo rải dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x(1x240)mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 440 m
589 Kéo rải dây E CU/PVC 1x95mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 110 m
590 Kéo rải dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-FR 4x95mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 110 m
591 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn PVC D16 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.666 m
592 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn PVC D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 836 m
593 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn PVC D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 600 m
594 Ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,4 100m
595 Máng cáp 150x150 kèm nắp đậy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 170 m
596 Thang cáp 200x100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 m
597 Tủ Rack 42U sâu 1000 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 tủ
598 Tủ Rack 6U sâu 400 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 tủ
599 Lắp đặt Switch quang 16 cổng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
600 Lắp đặt bộ chuyển đổi quang điện Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
601 Giá đấu quang 8 core Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
602 Tổng đài điện thoại IP Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
603 Lắp đặt Switch POE 24 cổng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
604 Lắp đặt ổ cắm đơn 1 hạt mạng RJ45 âm tường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 21 cái
605 Lắp đặt bộ thu phát wifi Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9 cái
606 Lắp đặt Switch mạng 8 ports Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
607 Fixed dome camera fullhd Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17 cái
608 Kéo rải cáp internet CAT 5E UTP Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 684 m
609 Kéo rải cáp quang 4 core Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11 m
610 Cáp tín hiệu RG59+2C Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 695 m
611 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn PVC D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 394 m
612 Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo phát xạ sớm, bán kính bảo vệ cấp 2: 22m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
613 Cột thép mạ kẽm kim thu sét cao 2,5m + phụ kiện Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
614 Kéo rải cáp đồng trần dẫn sét M70mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 550 m
615 Lắp đặt hộp kiểm tra nối đất Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 hộp
616 Bộ đếm sét Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
617 Kéo rải cáp đồng trần nối đất M120 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 65 m
618 Cọc nối đất thép D16 bọc đồng dài 2,4m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 31 cọc
619 Băng đồng nối đất 25x3 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 66 m
620 Hóa chất làm giảm điện trở Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 100 kg
621 Mối hàn hóa nhiệt Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 28 mối
622 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14 bộ
623 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14 bộ
624 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 cái
625 Lắp đặt chậu xí bệt Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 bộ
626 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 cái
627 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 cái
628 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 bộ
629 Van xả tiểu nam Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 bộ
630 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bể
631 Lắp đặt thoát sàn D90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 cái
632 Lắp đặt thoát sàn D60 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 cái
633 Lắp đặt van phao điện D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
634 Cầu thu nước mái D90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 20 cái
635 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, ống PPR-PN16-D40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,26 100m
636 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, ống PPR-PN16-D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,09 100m
637 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, ống PPR-PN16-D25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,86 100m
638 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, ống PPR-PN16-D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,38 100m
639 Lắp đặt van khóa D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
640 Lắp đặt van khóa D25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 cái
641 Lắp đặt van khóa D40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
642 Lắp đăt rắc co PPR D40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
643 Lắp đăt rắc co PPR D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
644 Lắp đăt rắc co PPR D25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 cái
645 Lắp đăt kép PPR D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 40 cái
646 Lắp đăt cút ren trong D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 25 cái
647 Lắp đăt T ren trong D25/20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 cái
648 Lắp đăt T ren trong D25/20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
649 Lắp đăt cút PPR D40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
650 Lắp đăt cút PPR D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15 cái
651 Lắp đăt cút PPR D25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17 cái
652 Lắp đăt cút PPR D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 cái
653 Lắp đăt chếch PPR D40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
654 Lắp đăt chếch PPR D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
655 Lắp đăt chếch PPR D25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
656 Lắp đăt tê PPR D40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
657 Lắp đăt tê PPR D40/32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
658 Lắp đăt tê PPR D32/25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
659 Lắp đăt tê PPR D32/20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
660 Lắp đăt tê PPR D25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 cái
661 Lắp đăt tê PPR D25/20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 cái
662 Lắp đăt côn PPR D40/32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
663 Lắp đăt côn PPR D40/25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
664 Lắp đăt côn PPR D32/25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
665 Lắp đăt côn PPR D32/20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
666 Lắp đăt côn PPR D25/20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15 cái
667 Măng sông trơn PPR D40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
668 Măng sông trơn PPR D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 cái
669 Măng sông trơn PPR D25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15 cái
670 Lắp đặt ống PVC DN8-D150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3 100m
671 Lắp đặt ống PVC DN8-D110 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,82 100m
672 Lắp đặt ống PVC DN8-D90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,74 100m
673 Lắp đặt ống PVC DN8-D75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,52 100m
674 Lắp đặt ống PVC DN8-D60 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8 100m
675 Lắp đặt ống PVC DN8-D42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,68 100m
676 Lắp đặt ống PVC D34 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,04 100m
677 Lắp đặt chếch PVC D110 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 69 cái
678 Lắp đặt chếch PVC D90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 22 cái
679 Lắp đặt chếch PVC D75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 30 cái
680 Lắp đặt chếch PVC D42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 22 cái
681 Lắp đặt chếch PVC D34 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
682 Lắp đặt y PVC D110 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 cái
683 Lắp đặt y PVC D75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 cái
684 Lắp đặt y PVC D90/75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
685 Lắp đặt y PVC D110/75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
686 Lắp đặt y PVC D110/42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
687 Lắp đặt y PVC D75/42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 cái
688 Lắp đặt tê vuông PVC D110 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 cái
689 Lắp đặt tê vuông PVC D42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 cái
690 Lắp đặt tê vuông PVC D110/42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
691 Lắp đặt tê vuông PVC D75/42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 cái
692 Lắp đặt tê vuông PVC D60/42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
693 Lắp đặt tê vuông PVC D34 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
694 Lắp đặt cút PVC D60 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11 cái
695 Lắp đặt cút PVC D42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 39 cái
696 Lắp đặt ba chạc cong PVC D110 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 cái
697 Lắp đặt ba chạc cong PVC D90/75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
698 Lắp đặt côn PVC D110/42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
699 Lắp đặt côn PVC D75/42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 cái
700 Lắp đặt côn PVC D60/42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
701 Lắp đặt van khóa D34 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
702 Lắp đặt rắc co D34 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
703 Lắp đặt ống thoát nước mưa PVC D90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 100m
704 Lắp đặt ống thoát nước mưa PVC D75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,86 100m
705 Lắp đặt chếch PVC D90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 cái
706 Lắp đặt chếch PVC D90/75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 cái
707 Lắp đặt chếch PVC D75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 86 cái
708 Lắp đặt côn PVC D90/75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 cái
709 Lắp đặt Y PVC D90/75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
710 Lắp đặt Y PVC D75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 cái
711 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,4192 100m3
712 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,6575 m3
713 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,089 m3
714 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,017 m3
715 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,635 m3
716 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1262 100m2
717 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2293 tấn
718 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1534 tấn
719 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1855 100m3
720 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,1882 m3
721 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3094 m3
722 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 58,9524 m2
723 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 58,952 m2
724 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 58,952 m2
725 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,1408 m2
726 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8194 m3
727 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0526 100m2
728 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1319 tấn
729 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17 cấu kiện
730 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến <= 500 tấn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 160 tấn/lần
731 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 42,4 cấu kiện
732 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 42,4 cấu kiện
733 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10,6 10 tấn/1km
734 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10,6 10 tấn/1km
735 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10,6 10 tấn/1km
736 Trung chuyển hệ dầm thép và đối trọng bê tông giữa các cọc thí nghiệm trong công trình Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,3 ca
737 Nhân công 4/7 phục vụ công tác trung chuyển Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10,6 công
B Hạng mục 2: Bảo tàng Tân Trào, phòng chiếu phim (Phần: Hạ tầng, san nền)
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 68,7976 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 50,2961 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 25,0298 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 25,0298 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I, (4km) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 25,0298 100m3/1km
6 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 13,4719 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 13,4719 100m3/1km
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 216,362 1m3
9 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19,4726 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,9246 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,9246 100m3/1km
12 Bê tông lót đáy móng kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 76,05 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 369,6336 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 162,93 m3
15 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 408,5424 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 13,3742 100m3
17 Làm tầng lọc bằng sét Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0152 100m3
18 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,005 100m3
19 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0093 100m3
20 Làm tầng lọc bằng cát vàng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0162 100m3
21 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,66 100m
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,17 m3
23 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,97 m2
24 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,1206 10 tấn/1km
25 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,1206 10 tấn/1km
26 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km . 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,1206 10 tấn/1km
27 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 141,206 tấn
28 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11,32 10m³/1km
29 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11,32 10m³/1km
30 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11,32 10m³/1km
31 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 112,9 10m³/1km
32 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 112,9 10m³/1km
33 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 112,9 10m³/1km
34 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 50,65 10m³/1km
35 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 50,65 10m³/1km
36 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 17km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 50,65 10m³/1km
37 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,0152 100m3
38 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III(10%KL)) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 83,4282 m3
39 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,5085 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10,358 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10,358 100m3/1km
42 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11,3034 100m3
43 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,1311 100m3
44 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 41,2048 100m2
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 620,791 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,266 100m2
47 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 555,18 m
48 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 82,91 m
49 Lát nền, sàn bằng đá xanh đen 40x40x4cm, vữa XM mác 75 (đường đi bộ) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2.033,05 m2
50 Lát nền, sàn bằng đá xanh đen 20x20x4cm, vữa XM mác 75 (đường giao thông) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2.087,43 m2
51 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 43,19 m3
52 Bó vỉa hè, đường bằng đá tự nhiên, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 452 m
53 Bó vỉa hè, đường bằng đá tự nhiên, bó vỉa thẳng 18x22x25cm dùng cho đoạn cong, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 57 m
54 Bó vỉa hè, đường bằng đá tự nhiên, bó vỉa thẳng 16x18x100 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.014 m
55 Bó vỉa hè, đường bằng đá tự nhiên, bó vỉa thẳng 16x18x25 cm dùng cho đoạn cong, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 234 m
56 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 20,5454 10 tấn/1km
57 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km, 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 20,5454 10 tấn/1km
58 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km, 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 20,5454 10 tấn/1km
59 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 205,454 tấn
60 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 101,3 10m³/1km
61 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 101,3 10m³/1km
62 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 101,3 10m³/1km
63 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 49,3 10m³/1km
64 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 49,3 10m³/1km
65 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 17km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 49,3 10m³/1km
66 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2744 10 tấn/1km
67 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2744 10 tấn/1km
68 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2744 10 tấn/1km
69 MCCB 3P-32A-25KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
70 MCB 2P-16A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9 cái
71 Cầu chì 5A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
72 Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x300x1,2 mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 tủ
73 Máy biến dòng 500/5A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 bộ
74 MCCB 4P-500A-70KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
75 MCCB 3P-400A-65KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
76 MCCB 4P-175A-36KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
77 MCCB 3P-32A-25KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
78 MCCB 3P-32A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
79 MCCB 2P-25A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
80 Thanh cái 3P+ N500A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
81 Thanh cái 3P+ N400A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
82 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
83 Cầu chì 2A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
84 Đèn báo Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
85 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
86 Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 1200x800x500x1.5mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 tủ
87 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 105 m3
88 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,05 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,05 100m3
90 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,344 100m2
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 20,16 m3
92 Khung móng M16x240x240x500 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 70 bộ
93 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 70 m
94 Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 70 cọc
95 Tai bắt tiếp địa 40x50, dày 4mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 70 cái
96 Lắp bảng điện cửa cột Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 70 1 bảng
97 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cột đèn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 70 1 bộ
98 Cột đèn cao 4,5 m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 70 Bộ
99 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, chao chụp Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 70 1 bộ
100 Chụp đèn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 70 cái
101 Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn chiếu sáng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 280 1 bộ
102 Bóng led U18W-250V Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 70 cái
103 Dây CU/PVC 2x1.5 mm2 cấp lên đèn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.120 m
104 Ống nhựa ruột gà PVC D16 luồn dây lên đèn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.120 m
105 Tấm bắt thiết bị cửa cột Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 70 cái
106 Cần đấu dây Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 70 cái
107 Ap to mát 1P-10A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 70 cái
108 Bu lông + ecu M8 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 280 Bộ
109 Bu lông + ecu M12+ đầu cốt M12 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 70 Bộ
110 Lắp đặt đèn nấm trang trí sân vườn cao 0.6m, 220V/1x18W Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 157 1 bộ
111 Đèn nấm trang trí sân vườn cao 0.6m, 220V/1x18W Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 157 1 bộ
112 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2529 100m3
113 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,8095 m3
114 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,231 100m3
115 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,027 100m3
116 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,027 100m3
117 Đệm lớp sỏi 40x60 dày 0.25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,804 m3
118 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,5437 m3
119 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,6963 m3
120 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1016 100m2
121 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,224 m3
122 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19,4407 m2
123 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,48 m2
124 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3456 m3
125 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0461 tấn
126 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,024 100m2
127 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16 cái
128 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,802 100m3
129 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3358 100m3
130 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,9782 100m3
131 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,126 100m3
132 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,126 100m3
133 Dây CU/XLPE/PVC/GSWA/PVC (2x2.5)mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.865 m
134 Dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC x4(1x240)mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 500 m
135 Dây cáp quang 4Fo Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 110 m
136 Lắp đặt ống nhựa HDPE , D 40/30mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19,75 100 m
137 Lắp đặt ống nhựa HDPE D 65/50mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 100 m
138 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,7655 10 tấn/1km
139 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,7655 10 tấn/1km
140 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,7655 10 tấn/1km
141 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 28,548 tấn
142 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,1 10m³/1km
143 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,1 10m³/1km
144 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,1 10m³/1km
145 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17,9 10m³/1km
146 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17,9 10m³/1km
147 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17,9 10m³/1km
148 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,0269 10 tấn/1km
149 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,0269 10 tấn/1km
150 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,0269 10 tấn/1km
151 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,423 1000v
152 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,4896 100m3
153 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,1743 m3
154 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 31,5844 m3
155 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 37,849 m3
156 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 29,0197 m3
157 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,4824 100m2
158 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,1491 100m2
159 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,8511 100m3
160 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,8415 100m3
161 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,8415 100m3
162 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15,661 m3
163 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 34,1088 m3
164 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 363,42 m2
165 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 151,36 m2
166 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 20,9988 m3
167 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,2392 100m2
168 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,9076 tấn
169 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 482 cấu kiện
170 Lưới thu nước bằng gang KT 750x400 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 26 tấm
171 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,8548 10 tấn/1km
172 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,8548 10 tấn/1km
173 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,8548 10 tấn/1km
174 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 28,548 tấn
175 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,962 10m³/1km
176 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,962 10m³/1km
177 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,962 10m³/1km
178 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,25 10m³/1km
179 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,25 10m³/1km
180 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 17 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,25 10m³/1km
181 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2017 10 tấn/1km
182 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km , 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2017 10 tấn/1km
183 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2017 10 tấn/1km
184 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,1819 10 tấn/1km
185 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km ,9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,1819 10 tấn/1km
186 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km , 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,1819 10 tấn/1km
187 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 27,273 1000v
188 Lắp đặt ống PPR D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,325 100m
189 Lắp đặt ống PPR D40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,01 100m
190 Lắp đặt cút PPR D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
191 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3643 m3
192 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0331 100m2
193 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,8216 m3
194 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,88 m2
195 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,88 m2
196 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,4 m2
197 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,88 m2
198 Lớp than hoạt tính đáy bể lọc nước Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bể
199 Lớp sỏi đáy bể lọc đáy bể lọc nước Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,51 m3
200 Lớp cát vàng bể lọc nước Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,36 m3
201 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 đục lỗ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,15 100m
202 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,05 100m
203 Lắp đặt ống nhựa HDPE D20 đục lỗ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,13 100m
204 Lắp đặt cút HDPE D50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 cái
205 Lắp đặt tê HDPE D50/20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16 cái
206 Lắp đặt tê HDPE D50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 cái
207 Lắp đặt van khóa - D50mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
208 Lắp đặt nút bịt ống HDPE D50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
209 Lắp đặt nút bịt ống HDPE D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16 cái
210 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2033 100m3
211 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,2589 m3
212 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8518 m3
213 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,1774 m3
214 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0514 100m2
215 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1346 tấn
216 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,011 tấn
217 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0743 100m3
218 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,5507 m3
219 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,758 m2
220 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,758 m2
221 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,1 m2
222 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,758 m2
223 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8682 m3
224 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nắp bể Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0795 100m2
225 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0677 tấn
226 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,064 m3
227 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,032 100m2
228 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0017 tấn
229 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cấu kiện
230 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,513 100m3
231 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,7 m3
232 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 57 m3
233 Lắp đặt ống PPR D40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,33 100m
234 Lắp đặt ống PPR D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,24 100m
235 Lắp đặt ống PPR D25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,39 100m
236 Lắp đặt ống PPR D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,15 100m
237 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 bộ
238 Lắp đặt cút PPR D40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
239 Lắp đặt cút PPR D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
240 Lắp đặt cút PPR D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15 cái
241 Lắp đặt tê PPR D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
242 Lắp đặt tê PPR D25/20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
243 Lắp đặt tê PPR D25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
244 Lắp đặt côn PPR D40/32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
245 Lắp đặt côn PPR D32/25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
246 Lắp đặt côn PPR D25/20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
247 Lắp đặt van ren D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 cái
248 Lắp đặt ống PVC D150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,63 100m
249 Lắp đặt ống thép D200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1 100m
250 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1234 100m3
251 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3712 m3
252 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,9381 m3
253 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5455 m3
254 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0246 100m2
255 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,2067 m3
256 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,7643 m3
257 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,74 m2
258 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,75 m2
259 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,4421 m3
260 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0346 100m2
261 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0365 tấn
262 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14 cấu kiện
263 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2382 10 tấn/1km
264 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2382 10 tấn/1km
265 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2382 10 tấn/1km
266 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,382 tấn
267 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5 10m³/1km
268 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5 10m³/1km
269 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5 10m³/1km
270 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,35 10m³/1km
271 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,35 10m³/1km
272 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,35 10m³/1km
273 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0261 10 tấn/1km
274 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0261 10 tấn/1km
275 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0261 10 tấn/1km
276 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3425 10 tấn/1km
277 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3425 10 tấn/1km
278 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3425 10 tấn/1km
279 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,475 1000v
280 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17,0872 1m3
281 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,5378 100m3
282 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,7827 100m3
283 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,6939 100m3
284 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,926 100m3/1km
285 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 13,144 m3
286 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 59,148 m3
287 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3286 100m2
288 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,5062 m3
289 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 36,828 m3
290 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 248,5296 m2
291 Kẻ chỉ lõm tường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 675,84 m
292 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 334,8 m2
293 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.029 m
294 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 842,629 m2
295 Dán gạch thẻ màu đủ đun, XM PCB40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 334,8 m2
296 Hàng rào hoa sắt bằng sắt hộp, mạ kẽm, sơn tĩnh điện màu xanh rêu (đơn giá đã bao gồm gia công lắp đặt) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 111,6 m2
297 Đắp trang trí đầu trụ cột Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 172 cái
298 Qủa cầu xi măng D200 bao gồm cả sơn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 172 quả
299 Cổng xếp tự động không gỉ KT 8000x1350 ( đã bao gồm mô tô tự đông và công lắp đặt) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
300 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,567 m3
301 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,8075 m3
302 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 62,348 m3
303 Đất màu trồng cây Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 62,3479 m3
304 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,511 m3
305 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,51 m3
306 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,3058 m3
307 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,3258 m2
308 Lát nền, sàn đá xanh KT200x200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,12 m2
309 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 126,113 m2
310 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 129,932 m2
311 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby vào tường sử dụng keo dán Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 35,4608 m2
312 Tên biển hiệu Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 1 khoản
313 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,8548 10 tấn/1km
314 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,8548 10 tấn/1km
315 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,8548 10 tấn/1km
316 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 28,548 tấn
317 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8 10m³/1km
318 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8 10m³/1km
319 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8 10m³/1km
320 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,8 10m³/1km
321 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,8 10m³/1km
322 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,8 10m³/1km
323 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12,5571 10 tấn/1km
324 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12,5571 10 tấn/1km
325 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12,5571 10 tấn/1km
326 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 41,857 1000v
C Hạng mục 3: Bảo tàng Tân Trào, phòng chiếu phim (Phần: Phá dỡ, Cây xanh cảnh quan, Nhà trạm bơm)
1 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 189,1546 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 173,475 m2
3 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 68,22 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 158,2938 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 312,712 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 38,8102 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 506,741 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 506,741 m3
9 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8958 m2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 83,16 m2
11 Phá dỡ hàng rào sắt (vận dụng mã hiệu tính) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 80,01 m2
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 97,9494 m3
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 59,3575 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 27,9014 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 185,2087 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 185,2087 m3
17 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,4703 m2
18 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 39,272 m2
19 Phá dỡ hàng rào sắt (vận dụng mã hiệu tính) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 30,6 m2
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 23,6275 m3
21 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 25,577 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16,2185 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 65,4232 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 65,4232 m3
25 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,716 m2
26 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 153,2952 m2
27 Phá dỡ hàng rào sắt (vận dụng mã hiệu tính) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 66,1872 m2
28 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 111,9741 m3
29 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 98,3531 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 41,9804 m3
31 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 252,3073 m3
32 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 252,3073 m3
33 Đào hố trồng cây, hố 50x50x40cm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 hố
34 Đào hố trồng cây, hố 70x70x70cm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 322 hố
35 Đào hố trồng cây, hố 100x100x120cm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 54 hố
36 Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 357,502 m3
37 Trồng cây tùng (hoặc cây bách), đường kính thân 10-15cm , cao từ 4-6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 cây
38 Cây tùng (hoặc cây bách), đường kính thân 10-15cm , cao từ 4-6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 cây
39 Trồng cây cau ta, đường kính thân cây 10-15cm, cao khoảng 4-6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 40 cây
40 Cây cau ta, đường kính thân cây 10-15cm, cao khoảng 4-6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 40 cây
41 Trồng cây đa, đường kính thân cây 10-15cm, cao khoảng 4-6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cây
42 Cây đa, đường kính thân cây 10-15cm, cao khoảng 4-6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cây
43 Trồng cây lộc vừng, đường kính thân 10-15 cm, chiều cao từ 4-6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cây
44 Cây lộc vừng, đường kính thân 10-15 cm, chiều cao khoảng 4-7m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cây
45 Trồng cụm tre, đường kính thân cây tre 5-8 cm, cao từ 4-6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 310 cây
46 Cụm tre, đường kính thân cây tre 5-8 cm, cao từ 4-6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 310 cum
47 Trồng cây chuỗi ngọc, chiều cao khoảng 40-60cm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2.080 cây
48 Cây chuỗi ngọc, chiều cao khoảng 40-60cm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2.080 1cây
49 Trồng cây nguyệt quế đường kính thân 5-8 cm chiều cao khoảng từ 3-4m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11 cây
50 Cây nguyệt quế đường kính thân 5-8 cm chiều cao khoảng từ 3-4m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11 cây
51 Trồng cỏ lòng heo (hoặc cây thấp trồng mảng) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5.076 m2/lần
52 Trồng các loại hoa tại vị trí các bồn cây, cao từ 0.3-1.5 m (vận dụng tính nhân công) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.325 m2/lần
53 Trồng các loại hoa tại vị trí các bồn cây Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.325 m2
54 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0674 100m3
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,7488 m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,127 m3
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,2067 m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8659 m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1355 m3
60 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0614 100m2
61 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0787 100m2
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0696 tấn
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2518 tấn
64 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0504 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0245 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,024 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,024 100m3
68 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0214 100m3
69 Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,0696 m3
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5034 m3
71 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0915 100m2
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0118 tấn
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0895 tấn
74 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,9689 m3
75 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1204 100m2
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0225 tấn
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1377 tấn
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0352 m3
79 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0099 100m2
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0046 tấn
81 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1096 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1096 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,528 m2
84 Cửa tôn 2 cánh mở quay, sơn màu ghi sáng, phụ kiện đi kèm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,08 m2
85 Cửa tôn 2 cánh mở quay, sơn màu ghi sáng, phụ kiện đi kèm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,56 m2
86 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,64 m2
87 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,8241 m3
88 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 25,6636 m2
89 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 26,8516 m2
90 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,864 m2
91 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10,5568 m2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 25,664 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 44,272 m2
94 Lát nền, sàn bằng gạch cemaric chống trơn sẫm mầu 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12,1875 m2
95 Lợp mái tôn múi mầu đỏ chống nóng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1726 100m2
96 Tôn úp nóc Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11,944 M
97 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,83 10m³/1km
98 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,83 10m³/1km
99 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,83 10m³/1km
100 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,52 10m³/1km
101 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,52 10m³/1km
102 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,52 10m³/1km
103 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2374 10 tấn/1km
104 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2374 10 tấn/1km
105 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2374 10 tấn/1km
106 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,374 tấn
107 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0754 10 tấn/1km
108 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0754 10 tấn/1km
109 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0754 10 tấn/1km
110 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5448 10 tấn/1km
111 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5448 10 tấn/1km
112 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5448 10 tấn/1km
113 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,816 1000v
114 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0246 10 tấn/1km
115 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0246 10 tấn/1km
116 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0246 10 tấn/1km
117 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1368 1000v
D Hạng mục 4: Bảo tàng Tân Trào, phòng chiếu phim (Phần: Phòng chống mối)
1 Lập hàng rào phòng chống mối bên ngoài móng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 106,92 m3
2 Lập hàng rào phòng chống mối bên trong Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 100,986 m3
3 Xử lý nền tầng 1 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.763,37 (m2)
4 Xử lý phòng chống mối tường ngoài nhà Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 908,82 (m2)
5 Xử lý phòng chống mối tường trong nhà Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 210,3875 (m2)
E Hạng mục 5: Cải tạo, nâng cấp quảng trường Tân Trào (Phần: Hạ tầng)
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 642,5089 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 152 m3
3 Chặt cây keo Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 120 cây
4 Đào xúc phế thải lên ô tô bằng máy đào 1,25m3 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,4167 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,4167 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4km - Cấp đất IV Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,4167 100m3/1km
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11,55 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 13,398 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,704 m3
10 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 31,6368 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16 m2
12 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,5 m3
13 Tháo dỡ chậu rửa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 bộ
14 Tháo dỡ bệ xí Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 bộ
15 Tháo dỡ HT điện cũ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 công
16 Tháo dỡ HT nước cũ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 công
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1995 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1995 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 3km - Cấp đất IV Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1994 100m3/1km
20 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 13,0681 m3
21 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 91,4765 m3
22 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3249 100m3
23 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,3704 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,3704 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4km - Cấp đất IV Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,3705 100m3/1km
26 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,1098 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,1098 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 3km - Cấp đất I Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,1098 100m3
29 Đắp đất mặt bằng bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 63,8403 100m3
30 Đào nền bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,9849 100m3
31 Đào xúc đất đến để đắp bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 57,9467 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III (20% KL đào không tận dụng) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 57,9467 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 57,9467 100m3
34 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,4561 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,6912 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,6912 100m3/1km
37 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 282,34 m3
38 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 10,7m3 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,8658 100m3
39 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,8658 100m3
40 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 43,07 m3
41 Thi công lớp móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 5% Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,545 100m3
42 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,5761 100m3
43 Đắp taluy sau bó vỉa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 173,24 m3
44 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,2429 100m2
45 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15,5434 100m2
46 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 201 m
47 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 92 m
48 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,2545 10m³/1km
49 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,2545 10m³/1km
50 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,2545 10m³/1km
51 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19,85 10m³/1km
52 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19,85 10m³/1km
53 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19,85 10m³/1km
54 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1507 10 tấn/1km
55 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1507 10 tấn/1km
56 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1507 10 tấn/1km
57 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,5068 tấn
58 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,5595 10 tấn/1km
59 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,5595 10 tấn/1km
60 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15,595 tấn
61 Lát đá xanh KT 300x600x40mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.173 m2
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 234,6 m3
63 Trám khe nhựa đường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 140,76 m2
64 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11,73 100m2
65 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,346 100m3
66 Lát đá xanh KT 300x600x40mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2.741 m2
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 548,2 m3
68 Trám khe nhựa đường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 438,56 m2
69 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 27,41 100m2
70 Lát nền đá rối tự nhiên vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 290 m2
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo phẳng, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 29 m3
72 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,9 100m2
73 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,58 100m3
74 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,58 100m3
75 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 83,36 1m3
76 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1667 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1667 100m3/1km
78 Bó vỉa đá 230x260 thẳng, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.542 m
79 Bó vỉa đá 230x260x250 cong, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 124 m
80 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 46,648 m3
81 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,332 100m2
82 Bó vỉa đá 180x220, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 375 m
83 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,25 m3
84 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,75 100m2
85 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 102,348 10m³/1km
86 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 102,348 10m³/1km
87 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 102,348 10m³/1km
88 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 115,449 10m³/1km
89 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 115,449 10m³/1km
90 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 115,449 10m³/1km
91 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0342 10 tấn/1km
92 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0342 10 tấn/1km
93 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0342 10 tấn/1km
94 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3425 tấn
95 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 31,6045 10 tấn/1km
96 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 31,6045 10 tấn/1km
97 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 31,6045 10 tấn/1km
98 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 316,0455 tấn
99 Lát đá 600x600x40 , vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 420,5 m2
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 63,075 m3
101 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,205 100m2
102 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,6255 100m3
103 Lát sân đá 300x300x40, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 129,5 m2
104 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19,425 m3
105 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,295 100m2
106 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,4245 100m3
107 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III (đào 90% bằng máy) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8328 100m3
108 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III ( 10% bằng thủ công) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,2533 m3
109 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11,437 m3
110 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18,1277 m3
111 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 38,6673 m3
112 Đắp đất móng công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5863 100m3
113 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3391 100m3
114 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 43km, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3391 100m3
115 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,43 100m2
116 Lớp cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,6652 100m3
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,0957 m3
118 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5088 100m2
119 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 24,9102 m3
120 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5807 100m2
121 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2169 tấn
122 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tam cấp, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,7866 tấn
123 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tam cấp, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1713 tấn
124 Lắp đặt bậc khán đài bằng đá khối 100x35x15, vữa XM M75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 369,04 m
125 Công tác ốp đá tự nhiên vào thành sân khấu liên kết bách treo đá Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 106,65 m2
126 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III ( 90% bằng máy) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,6045 100m3
127 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III ( 10% bằng thủ công) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,7164 m3
128 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,8111 m3
129 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19,9851 m3
130 Đắp đất móng công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,4038 100m3
131 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2712 100m3
132 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2712 100m3
133 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1747 100m3
134 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng ram dốc, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,0031 m3
135 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5646 100m2
136 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn ram dốc, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,275 m3
137 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn ram dốc Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1216 100m2
138 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn ram dốc, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,4548 tấn
139 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0042 tấn
140 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0181 tấn
141 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10,6821 m3
142 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,4952 m3
143 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 221,195 m2
144 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 221,195 m2
145 Láng nền dày 2cm, vữa XM mác 100 có khía rãnh tạo nhám Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 58,5576 m2
146 ống inox D60 dày 1.4 ly tay vịn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 39 md
147 ống inox đặc D16 hàn với thép D16 chờ tường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 48 cái
148 Đất màu trồng cây Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16,6392 m3
149 Trồng cỏ nhật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15,2784 m2/lần
150 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 13,6698 m3
151 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,4174 m3
152 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,8949 m3
153 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 111,5504 m2
154 ốp đá tự nhiên bồn hoa, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 64,48 m2
155 Đất màu trồng cây Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 29,442 m3
156 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng bồn cây, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,1278 m3
157 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng bồn cây Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,129 100m2
158 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0702 tấn
159 Trồng cỏ nhật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 52 m2/lần
160 Trồng cây chà là ĐK gốc 35cm chiều cao 3m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 cây
161 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 97,617 10m³/1km
162 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 97,617 10m³/1km
163 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 97,617 10m³/1km
164 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 13,057 10m³/1km
165 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 13,057 10m³/1km
166 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 13,057 10m³/1km
167 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1733 10 tấn/1km
168 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1733 10 tấn/1km
169 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1733 10 tấn/1km
170 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,7334 tấn
171 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,8449 10 tấn/1km
172 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,8449 10 tấn/1km
173 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,8449 10 tấn/1km
174 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 68,4492 tấn
175 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2303 10 tấn/1km
176 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2303 10 tấn/1km
177 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,3028 m3
178 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18,6975 10 tấn/1km
179 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18,6975 10 tấn/1km
180 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18,6975 10 tấn/1km
181 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 62,325 1000v
182 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III ( 90% bằng máy) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3252 100m3
183 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III ( 10% bằng thủ công) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,6134 m3
184 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,5593 m3
185 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12,507 m3
186 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,7793 m3
187 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 30,2147 m3
188 Đắp đất móng công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1631 100m3
189 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1983 100m3
190 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1983 100m3
191 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3951 100m3
192 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,89 m3
193 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,126 100m2
194 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17,5463 m3
195 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,4697 100m2
196 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0354 tấn
197 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1686 tấn
198 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tam cấp, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,7595 tấn
199 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,0185 m3
200 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 31,332 m3
201 Trát vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 135,772 m2
202 Công tác ốp đá xanh KT 300x600x20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 135,772 m2
203 Lắp đặt bậc tam cấp bằng đá khối KT 100x100x15 vữa XM M75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 36 m
204 Lắp đặt bậc tam cấp bằng đá khối KT 80x100x15 vữa XM M75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 99 m
205 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,78 m3
206 Quét 3 lớp chống thấm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 74,58 m2
207 Lát đá xanh KT 300x600x40, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 67,8 m2
208 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III 90% bằng máy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,4005 100m3
209 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 10% thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15,5609 m3
210 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17,0999 m3
211 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 71,1282 m3
212 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10,059 m3
213 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,447 100m2
214 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,4354 tấn
215 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,6737 m3
216 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8823 100m3
217 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8823 100m3
218 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 100,59 m3
219 Trát tường chắn chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 569,978 m2
220 Công tác ốp đá tự nhiên vào tường liên kết bách treo đá Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 569,978 m2
221 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19,784 10m³/1km
222 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19,784 10m³/1km
223 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19,784 10m³/1km
224 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,807 10m³/1km
225 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,807 10m³/1km
226 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,807 10m³/1km
227 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1408 10 tấn/1km
228 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1408 10 tấn/1km
229 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1408 10 tấn/1km
230 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,408 tấn
231 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,7667 10 tấn/1km
232 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,7667 10 tấn/1km
233 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,7667 10 tấn/1km
234 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 47,6667 tấn
235 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,124 10 tấn/1km
236 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,124 10 tấn/1km
237 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,2395 m3
238 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 41,1657 10 tấn/1km
239 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 41,1657 10 tấn/1km
240 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 41,1657 10 tấn/1km
241 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 137,219 1000v
242 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (Bằng máy 90%) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,033 100m3
243 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III (Bằng TC 10%) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 33,7 m3
244 Đệm đá dăm cống Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17,28 m3
245 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,36 m3
246 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,506 100m3
247 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,864 100m3
248 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,864 100m3
249 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 500mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 90 đoạn ống
250 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 500mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 90 mối nối
251 Lắp đặt gối đỡ móng D500 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 180 1 cái
252 VXM M100 chèn mối nối Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,826 m2
253 Vải tẩm nhựa đường trát mối nối cống Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 92,56 m2
254 Bi tum mối nối cống Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 82,77 m2
255 Quét nhựa đường nóng 2 lớp bên ngoài đốt cống Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 372,6 m2
256 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (Bằng máy 90%) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,6719 100m3
257 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (TC 10%) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,465 m3
258 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 32,26 m3
259 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,424 100m3
260 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,424 100m3
261 Đá dăm đệm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,457 m3
262 Đổ bê tông thủ công đáy ga, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,388 m3
263 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy ga Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,6794 100m2
264 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,859 m3
265 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2537 100m2
266 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1121 tấn
267 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0034 tấn
268 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,484 tấn
269 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,584 m3
270 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1033 100m2
271 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,4131 tấn
272 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9 cái
273 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9,503 m3
274 Trát tường ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 48,622 m2
275 Song chắn rác composite 750x750 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
276 Song chắn rác composite 530x1030 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
277 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,7572 100m3
278 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 30,636 m3
279 Đá dăm đệm đáy rãnh Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15,09 m3
280 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 26,68 m3
281 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,7176 100m2
282 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 35,62 m3
283 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 312 m2
284 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0728 100m2
285 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,6468 tấn
286 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,34 m3
287 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 28 cái
288 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,3215 10m³/1km
289 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,3215 10m³/1km
290 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,3215 10m³/1km
291 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,703 10m³/1km
292 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,703 10m³/1km
293 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,703 10m³/1km
294 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1691 10 tấn/1km
295 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1691 10 tấn/1km
296 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1691 10 tấn/1km
297 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,691 tấn
298 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,8588 10 tấn/1km
299 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,8588 10 tấn/1km
300 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,8588 10 tấn/1km
301 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18,588 tấn
302 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1598 10 tấn/1km
303 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1598 10 tấn/1km
304 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,5984 m3
305 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,4451 10 tấn/1km
306 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,4451 10 tấn/1km
307 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,4451 10 tấn/1km
308 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 24,817 1000v
309 MCCB 3P-40A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
310 MCB 2P-25A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
311 MCCB 3P-40A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
312 MCB 1P-40A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
313 MCB 1P-20A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 cái
314 Contactor 3P-20A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
315 Timer 24h ( có pin dự phòng) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
316 ổn áp 220/300w Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
317 Bóng đèn compact 220v-20w ( kèm đui) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
318 Công tắc đơn 16A-250v Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
319 Đèn Led 600mm x9w ( chiếu sáng tủ) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
320 Công tắc hành trình cửa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
321 Dây đồng bọc Cu/PVC 1x2.5mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 30 m
322 Dây đồng bọc Cu/PVC 1x1.5mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 50 m
323 KHóa chuyển mạch 4 nấc Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
324 Đèn báo pha Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 bộ
325 Cầu chì 2A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 bộ
326 CẦu đấu dây 60A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 bộ
327 Cầu đấu dây điều khiển 5A (12 lộ) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
328 Vỏ tủ ngoài trời 1000x600x300 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
329 Thanh cái và phụ kiện Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1
330 MCCB 3P-40A-10KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
331 MCB 3P-32A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
332 MCB 1P-25A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
333 MCB 1P-16A-6KA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
334 Vỏ tủ 800x600x300 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
335 Thanh cái và phụ kiện Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1
336 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,144 m3
337 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3432 m3
338 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,08 m3
339 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,48 m3
340 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0452 100m2
341 Khung móng thép M16*660mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 bộ
342 ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2 100m
343 Đèn hắt cây 33w Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 21 bộ
344 Trụ đèn thép mạ kẽm H=0.6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 79 cột
345 Đèn nấm bóng led Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 79 bộ
346 Cầu đấu dây 2P-63A-415v Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 79 bộ
347 MCB 1P-6A-250v Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 79 cái
348 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,948 m3
349 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,948 m3
350 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,948 m3
351 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1896 100m2
352 Khung móng thép M18*300mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 79 bộ
353 ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,185 100m
354 TRụ đèn sân vườn H=3.5m nhôm đúc nhúng nóng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 21 cột
355 Đèn cầu sân vườn 220v-25w (Chùm 4 bóng) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 84 bộ
356 CẦu đấu dây 4P-63A-415v Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 21 bộ
357 MCB 1P-6A-250v Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 21 cái
358 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11,277 m3
359 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,78 m3
360 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,722 m3
361 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,536 m3
362 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,4099 100m2
363 Khung móng thép M16*525mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 21 bộ
364 ống nhựa gân xoắn D65/50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,315 100m
365 Đào rãnh Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,2 m3
366 Đắp rãnh Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,2 m3
367 CÁp đồng bọc CV 1x10mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 31,5 m
368 Tai bắt tiếp địa 154x50x5mm thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 21 cái
369 Cọc thép L63x63x6 dài 2.5m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 21 cọc
370 Lắp dựng đèn thép mạ kẽm cao 8m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 cột
371 Lắp cần đèn , chiều dài cần đèn <=2,8m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 cần đèn
372 Đèn cao áp bóng led 150w Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 1 bộ
373 Cầu đấu dây 4P-63A-415V Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 bộ
374 MCB-1P-6A-250v Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 54 cái
375 Cầu chụp nhựa trong D400 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 54 bộ
376 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19,8 m3
377 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,48 m3
378 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,8 m3
379 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11,52 m3
380 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,72 100m2
381 Khung móng thép M24*1000mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 bộ
382 ống nhựa gân xoắn D65/50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,27 100 m
383 Đào rãnh Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,6 m3
384 Đắp rãnh Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,6 m3
385 CÁp đồng bọc CV 1x10mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 27 m
386 Tai bắt tiếp địa 154x50x5mm thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 cái
387 Cọc thép L63x63x6 dài 2.5m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 cọc
388 TRụ đèn bát giác H=14m thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cột
389 Đèn pha led 220v-150w Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 24 1 bộ
390 CẦu đấu dây 4P-63A-415v Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 bộ
391 MCB 1P-16A-250v Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
392 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,4 m3
393 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,24 m3
394 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,6 m3
395 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,56 m3
396 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,128 100m2
397 Khung móng thép M16*700mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 bộ
398 ống nhựa gân xoắn HDPE D105/80 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,08 100m
399 Đào rãnh Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8 m3
400 Đắp rãnh Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,8 m3
401 CÁp đồng bọc CV 1*10mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 m
402 Tai bắt tiếp địa 154x50x5mm thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
403 Gia công và đóng cọc chống sét Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cọc
404 CÁp 0.6kv Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,05 100m
405 CÁp 0.6kv Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x10mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,04 100m
406 CÁp 0.6kv Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 28,91 100m
407 CÁp 0.6kv Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3 100m
408 Dây Cu/PVC 1x10mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 609 m
409 Dây Cu/PVC 1x6mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2.891 m
410 Dây Cu/PVC 1x4mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 30 m
411 ống HDPE 65/50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,05 100m
412 ống HDPE 50/40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 32,25 100m
413 Đào đất hào cáp Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 56,1 m3
414 Đắp cát Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,198 100m3
415 Băng báo hiệu cáp Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 165 m
416 Gạch chỉ bảo vệ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.650 viên
417 Phá dỡ gạch lát hè Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 82,5 m2
418 Hoàn trả gạch lát hè Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 82,5 m2
419 Đào đất hào cáp Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 439,88 m3
420 Đắp đất Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,9849 100m3
421 Đắp cát Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,4139 100m3
422 Ống HDPE D40/30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15,71 100m
423 Dây đồng trần Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.571 m
424 Mốc báo cáp Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 87 cái
425 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 21,2019 10m³/1km
426 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 21,2019 10m³/1km
427 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 21,2019 10m³/1km
428 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,1363 10m³/1km
429 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,1363 10m³/1km
430 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,1363 10m³/1km
431 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,7986 10 tấn/1km
432 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,7986 10 tấn/1km
433 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,7986 10 tấn/1km
434 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,9856 tấn
435 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1339 10 tấn/1km
436 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1339 10 tấn/1km
437 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3387 m3
438 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,13 100m
439 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 250m, đường kính ống 25mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,68 100m
440 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,06 100m
441 Tê HDPE D40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
442 Tê thu HDPE D40/25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
443 Tê thu HDPE D40/20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
444 Tê HDPE D25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
445 Tê thu HDPE D25/20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 22 cái
446 Cút HDPE D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 39 cái
447 Măng sông ren trong HDPE D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 38 cái
448 Côn thu HDPE D40/25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
449 Côn thu HDPE D25/20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 cái
450 Van khóa D40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
451 Van khóa D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 38 cái
452 Khâu nối ren ngoài HDPE D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 38 cái
453 Nối ống 1 đầu ren Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 38 cái
454 Hố van khóa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
455 Hố van cấp nước tưới Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 38 cái
456 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,2049 100m3
457 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 35,61 m3
458 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 133,5375 m3
459 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 222,5625 m3
460 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3354 100m3
461 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3354 100m3
462 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16,2915 10m³/1km
463 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16,2915 10m³/1km
464 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16,2915 10m³/1km
465 Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11 1 thiết bị
466 Lắp đặt bộ chuyển đổi quang Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11 thiết bị
467 Lắp đặt cáp quang mutimode 2FO Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 300 10 m
468 Cáp quang mutimode 2FO Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3.000 m
469 Dây điện XLPE/PVC 3x2.5mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.000 m
470 Ống HDPE 40/30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.000 m
F Hạng mục 6: Cải tạo, nâng cấp quảng trường Tân Trào (Phần: Cây xanh)
1 Đào hố trồng cây, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,3317 100m3
2 Đắp đất công trình (hố trồng cây) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,3317 m3
3 Trồng cây sấu cao 6.5-7.5m, ĐK thân cách gốc 1m (0.15-0.25)m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 77 cây
4 Trồng cây bàng Đài loan cao cao 5.5-7.5m, ĐK thân 0.15-0.25m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 37 cây
5 Trồng cây Ban trắng cao cao 5.5-7.5m, ĐK thân 0.15-0.25m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 27 cây
6 Trồng cây Bằng Lăng cao 5.5-7.5m, ĐK thân 0.15-0.25m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 40 cây
7 Trồng cây Sao đen 5-7m, ĐK thân 0.25-0.3m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 46 cây
8 Trồng cây Tường vi cao 1.2-2m, ĐK thân 0.8-1.5m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 cây
9 TRồng cây Ngâu cao 1-1.2m, ĐK tán 1-1.2m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 199 cây
10 TRồng cây cọ lùn cao 1.2-1.5m, ĐK tán 1.5-2m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14 cây
11 Trồng cây xanh Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 452 cây
12 Trồng nhóm cây hoa đá Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 nhóm
13 Trồng chuỗi ngọc cao 1-1.5m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 181 1m2/lần
14 Trồng cây Bạch trinh cao 0.2-0.4m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 210 1m2/lần
15 Trồng cây mắt nai cao 0.3-0.5m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 208 1m2/lần
16 Trồng cây Lá gấm vàng cao 0.3-0.5m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 100 1m2/lần
17 Trồng cỏ lá gừng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10.328 1m2/lần
18 Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn 5m3 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 110,27 100m2/lần
19 Bón phân thảm cỏ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 110,27 100m2/lần
20 Vận chuyển cây đến công trình Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 ca máy
G Hạng mục 7: Cải tạo, nâng cấp quảng trường Tân Trào (Phần: Nhà vệ sinh làm mới)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (Đào máy 90%) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0941 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,0454 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,5676 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,269 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,9045 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1195 100m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3277 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0629 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,4985 tấn
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3333 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,6667 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 3km - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0995 100m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,0745 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1954 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0197 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1163 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,8682 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1698 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3123 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1979 tấn
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,0628 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,9608 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,6895 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0792 m3
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0151 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0055 tấn
27 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1411 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1411 tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8,8848 m2
30 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1259 100m3
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3993 m3
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,727 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,0606 m3
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0355 100m2
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0787 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0512 tấn
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0581 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0818 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 3km - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0818 100m3
40 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,7389 m3
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,9128 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17,6848 m2
43 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 17,6848 m2
44 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,63 m2
45 Ngâm nước XM chống thấm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,63 m2
46 Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3302 m3
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0173 100m2
48 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0239 tấn
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cấu kiện
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15,8722 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,1867 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 41,827 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 133,612 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,78 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18,37 m2
56 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 96,08 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 29,08 m
58 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 58,16 m
59 Ốp tường gạch vào chân tường, gạch thẻ, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,474 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 41,8271 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 262,842 m2
62 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0659 100m3
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,24 m3
64 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 35,648 m2
65 Chống thấm sàn nhà vệ sinh bằng chống thấm gốc xi măng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 35,648 m2
66 Ốp tường khu vệ sinh 300x600mm2, XM PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 78,456 m2
67 Vách compact khu vệ sinh HP L 12 ( bao gồm nhân công, hoàn thiện) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11,34 m2
68 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.4mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,4688 100m2
69 Tôn úp nóc, úp diềm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15,6 md
70 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 43,6174 m2
71 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 43,6174 m2
72 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,0839 m3
73 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,5936 m3
74 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,154 m3
75 Trát BTCT, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 21,8044 m2
76 Lát nền gạch ceramic chống trơn 300x300mm, XM PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,213 m2
77 Tay vịn inox 304 ( bao gồm nhân công hoàn thiện) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 164,9049 kg
78 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,1692 m2
79 Sản xuất lắp dựng khung inox đỡ bệ chậu rửa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 43,8307 kg
80 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,3844 m2
81 Sản xuất cửa đi 1 cánh nhôm kính, kính mờ dày 6.38mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,805 m2
82 Sản xuất cửa sổ 2 cánh lùa nhôm kính, kính mờ dày 6.38mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,94 m2
83 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11,745 m2
84 Khóa cửa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
85 Sản xuất hoa sắt Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,723 m2
86 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,723 m2
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,723 m2
88 Lắp đặt MCB 2P-25A-10KVA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
89 Lắp đặt MCB 2P-16A-6KVA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
90 Lắp đặt MCB 1P-16A-6KVA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
91 Lắp đặt MCB 1P-10A-6KVA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
92 Bảng điện 8 modul ( kèm phụ kiện) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
93 Đèn dowwlingh âm trần chống ấm, bóng led 1x9W Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 bộ
94 Đèn ốp trần D23, bóng led 1x18W Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 bộ
95 Quạt hút mùi âm tường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
96 Ổ cắm đơn 3 chấu chống ẩm (bao gồm đế âm) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
97 Công tắc đôi 1 chiều (bao gồm đế âm) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
98 Công tắc ba 1 chiều (bao gồm đế âm) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
99 Dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 100 m
100 Dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 207 m
101 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 102 m
102 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 bộ
104 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 bộ
105 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 bộ
107 Xi phông lavabo Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 bộ
108 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 bộ
109 Lắp đặt phễu thu sàn - Đường kính 60mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 cái
110 Cầu chắn rác Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 bộ
111 Lắp đặt ống PRR D40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,09 100m
112 Lắp đặt ống PRR D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1 100m
113 Lắp đặt ống PRR D25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,07 100m
114 Ống PRR D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,09 100m
115 Tê thu PPR 40/32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
116 Tê thu PPR D32/25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
117 Tê thu PPR D32/20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 cái
118 Tê PPR D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
119 Tê PPR D25/20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
120 Tê PPR D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
121 Cút PPR D40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
122 Cút PPR D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
123 Cút PPR D25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
124 Cút PPR D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 cái
125 Cút ren trong PPR D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19 cái
126 Côn thu PPR D40/20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
127 Côn thu PPR D32/20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
128 Côn thu PPR D25/20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
129 Van khóa D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
130 Van khóa D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
131 Măng sông nối ống PPR D40 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
132 Măng sông nối ống PPR D32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
133 Măng sông nối ống PPR D25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
134 Măng sông nối ống PPR D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
135 Nút bịt D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19 cái
136 Ống nhựa UPVC D125 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1 100m
137 Ống nhựa UPVC D110 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,14 100m
138 Ống nhựa UPVC D90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,17 100m
139 Ống nhựa UPVC D60 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,15 100m
140 Ống nhựa UPVC D42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,08 100m
141 Y thu PVC D125/110 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 cái
142 Y thu PVC D125/90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
143 Y thu PVC D125/60 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
144 Y thu PVC D110/90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
145 Y thu PVC D90/60 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 cái
146 Y thu PVC D90/42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
147 Y thu PVC D90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
148 Tê PVC D125 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
149 Tê PVC D90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
150 Côn thu PVC D110/90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
151 Côn thu PVC D90/60 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
152 Côn thu PVC D90/42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
153 Cút PVC D90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
154 Cút PVC D60 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
155 Cút PVC D42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 cái
156 Chếch PVC D125 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
157 Chếch PVC D110 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 cái
158 Chếch PVC D90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
159 Chếch PVC D60 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 cái
160 Chếch PVC D42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 13 cái
161 Măng sông PVC D110 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
162 Măng sông PVC D90 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9 cái
163 Măng sông PVC D60 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 cái
164 Nút bịt PVC D110 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 cái
165 Nút bịt PVC D60 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 cái
166 Nút bịt PVC D42 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 cái
167 Si phông D60 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 cái
168 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,0398 10m³/1km
169 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,0398 10m³/1km
170 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,0398 10m³/1km
171 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,117 10m³/1km
172 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,117 10m³/1km
173 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,117 10m³/1km
174 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2225 10 tấn/1km
175 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2225 10 tấn/1km
176 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,2225 10 tấn/1km
177 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,2253 tấn
178 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3667 10 tấn/1km
179 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3667 10 tấn/1km
180 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,3667 10 tấn/1km
181 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 13,667 tấn
182 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1865 10 tấn/1km
183 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1865 10 tấn/1km
184 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,8653 m3
185 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1425 10 tấn/1km
186 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1425 10 tấn/1km
187 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1425 10 tấn/1km
188 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,6997 1000v
189 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,8418 10 tấn/1km
190 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,8418 10 tấn/1km
191 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,8418 10 tấn/1km
192 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12,806 1000v
H Hạng mục 8: Phòng cháy chữa cháy (Phần: Bảo tàng;Quảng trường )
1 Tủ trung tâm báo cháy 8 kênh Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 tủ
2 Acquy 12V7,2A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 Cái
3 Cọc tiếp địa cho tủ D16; L=2.4m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cọc
4 Cáp tiếp địa M50mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 m
5 Đầu báo cháy khói quang thường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 78 bộ
6 Đế đầu báo cháy thường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 78 Cái
7 Đèn báo phòng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15 bộ
8 Lắp đặt chuông báo cháy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 cái
9 Lắp đặt đèn báo cháy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 bộ
10 Tủ tổ hợp chuông đèn nút ấn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 bộ
11 Điện trở cuối tuyến Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
12 Dây tín hiệu báo cháy 2x0.75mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 852 m
13 Dây cấp nguồn 2x1.0mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 740 m
14 Hộp đấu dây kỹ thuật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 hộp
15 Ống ghen cứng PVC D20 bảo vệ dây tín hiệu (đi nổi) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.492 m
16 Ống Sun mềm D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 100 m
17 Hộp chia ngả D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 117 cái
18 Kẹp đỡ ống D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1.492 Cái
19 Măng sông nối ống D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 746 Cái
20 Khớp nối ren D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 93 Cái
21 Băng dính điện Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 50 Cuộn
22 Chi phí vận chuyển vật tư thiết bị báo cháy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1
23 Đèn chiếu sáng sự cố Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 23 bộ
24 Đèn chỉ lối thoát nạn không có mũi tên chỉ hướng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11 bộ
25 Đèn chỉ lối thoát nạn có mũi tên chỉ hướng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 bộ
26 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 cái
27 Lắp đặt đế âm tường ổ cắm đơn Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 hộp
28 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
29 Hộp đấu dây kỹ thuật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 hộp
30 Dây cáp nguồn 2x1.5mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 550 m
31 Ống ghen cứng PVC D20 bảo vệ dây tín hiệu (đi nổi) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 509 m
32 Ống Sun mềm D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 41 m
33 Hộp chia ngả D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 41 cái
34 Kẹp đỡ ống D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 510 Cái
35 Mang sông nối ống D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 255 Cái
36 Khớp nối ren D20 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 41 Cái
37 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 100mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,54 100m
38 Ống thép tráng kẽm DN50, dày 2.6mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,27 100m
39 Ống thép tráng kẽm DN32, dày 2.3mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,06 100m
40 Ống thép tráng kẽm DN25, dày 2.3mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,12 100m
41 Cút thép đen DN 100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 cái
42 Cút thép đen DN50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 cái
43 Cút thép tráng kẽm DN32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
44 Cút thép tráng kẽm DN25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7 cái
45 Tê thép đen DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
46 Tê thép đen DN100/50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
47 Tê thép DN 25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
48 Côn bơm DN100/80 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
49 Côn bơm DN100/50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
50 Côn bơm DN50/32 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
51 Zắc co thép DN25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
52 Bích thép rỗng DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 24 cặp bích
53 Bích thép đặc DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cặp bích
54 Bích thép rỗng DN50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14 cặp bích
55 Gioăng cao su các loại Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 37 Cái
56 Bulong ecu M14*6mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 248 Cái
57 Máy bơm chữa cháy động cơ điện H=45m; Q=25L/s Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Chiếc
58 Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel H=45m; Q=25L/s Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Chiếc
59 Máy bơm bù áp động cơ điện H=60m; Q=1l/s Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Chiếc
60 Tủ điều khiển cho 3 máy bơm chữa cháy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Tủ
61 Công lắp máy bơm+ tủ điện Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 công
62 Cáp 3x25+1x16mm2 cấp nguồn cho bơm (từ tủ bơm đến bơm) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 30 m
63 Cáp 3x6+1x4mm2 cấp nguồn cho bơm (từ tủ bơm đến bơm) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15 m
64 Dây tín hiệu 2x1.5mm2 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 45 m
65 Ống bảo vệ dây cấp nguồn cho bơm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1
66 Rọ hút cho máy bơm chữa cháy DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 Cái
67 Rọ hút cho máy bơm chữa cháy DN50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Cái
68 Khớp nối mềm chống rung DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
69 Khớp nối mềm chống rung DN50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
70 Lọc rác chữ Y (Y-strainer ) DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
71 Lọc rác chữ Y (Y-strainer ) DN50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
72 Téc nước mồi 500L + phụ kiện lắp đặt Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bể
73 Bình áp lực 100L Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
74 Đồng hồ đo áp lực Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
75 Van khóa D 15 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
76 Công tắc áp lực 2 ngưỡng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
77 Van chặn DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
78 Van chặn DN50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
79 Van chặn DN25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
80 Van 1 chiều DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
81 Van 1 chiều DN50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
82 Van 1 chiều DN25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
83 Đổ bệ bê tông máy bơm và trụ chữa cháy mác 200 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 m3
84 Giá đỡ téc nước mồi Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Bộ
85 Sơn đường ống Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,49 1m2
86 Que hàn điện Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 50 Kg
87 Băng tan chống thấm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 50 Cuộn
88 Dây đay Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5 Kg
89 Chi phí Vận chuyển Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 HT
90 Ống thép tráng kẽm DN100, dày 3.2mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,25 100m
91 Ống thép tráng kẽm DN65, dày 2.9mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,29 100m
92 Ống thép tráng kẽm DN50, dày 2.6mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,73 100m
93 Cút thép đen DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 20 cái
94 Cút thép đen DN65 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
95 Cút thép đen DN50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 40 cái
96 Tê thép đen DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 cái
97 Tê thu thép đen DN100/65 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cái
98 Tê thép đen DN65/50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 cái
99 Côn thu thép đen DN100/65 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
100 Bích thép rỗng DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 cặp bích
101 Gioăng cao su các loại Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 Cái
102 Bulong ecu M14*6mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 48 Cái
103 Van chặn DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
104 Van 1 chiều DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
105 Trụ tiếp nước chữa cháy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
106 Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
107 Tủ đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT: 600*700*200mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 tủ
108 Cuộn vòi chữa cháy D65 dài 20m; 16bar Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 Cuộn
109 Lăng phun nước chữa cháy D65/19 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 Cái
110 Khớp nối 2 đầu vòi D65 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 Cái
111 Hộp chữa cháy vách tường 1200*600*180mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 Cái
112 Cuộn vòi mềm chữa cháy D50 dài 20m; 16 bar Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 Cuộn
113 Van góc chữa cháy D50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 cái
114 Lăng phun chữa cháy D50/13 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 Cái
115 Khớp nối 2 đầu vòi D50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 24 Cái
116 Giá kệ 3 bình chữa cháy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 Cái
117 Bình chữa cháy MFZL4 - ABC Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 Bình
118 Bình chữa cháy CO2 - MT3 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 Bình
119 Nội quy tiêu lệnh PCCC Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16 Bộ
120 Giá đỡ ống DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 28 Bộ
121 Giá đỡ ống DN65 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14 Bộ
122 Giá đỡ ống DN50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 28 Bộ
123 Sơn đường ống 3 lớp (1 chống ri, 2 lớp phủ màu) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 100,8 1m2
124 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,25 100m
125 Thử áp đường ống D < 100mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,02 100m
126 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19,6 1m3 đất nguyên thổ
127 Đắp đất đường ống Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 19,6 m3
128 Khoan cắt bê tông đi ống Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 13 Lỗ
129 Que hàn điện Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 150 Kg
130 Băng tan chống thấm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 50 Cuộn
131 Dây đay Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 Kg
132 Chi phí vận chuyển Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 HT
133 Ống thép tráng kẽm DN100, dày 3.2mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,96 100m
134 Cút thép đen DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9 cái
135 Chếch thép đen DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
136 Tê thép đen DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
137 Bích thép rỗng DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 cặp bích
138 Gioăng cao su các loại Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 Cái
139 Bulong ecu M14*6mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 64 Cái
140 Van chặn DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
141 Van 1 chiều DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
142 Trụ tiếp nước chữa cháy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
143 Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
144 Tủ đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT: 600*700*200mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 tủ
145 Cuộn vòi chữa cháy D65 dài 20m; 16bar Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 Cuộn
146 Lăng phun nước chữa cháy D65/19 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6 Cái
147 Khớp nối 2 đầu vòi D65 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 Cái
148 Sơn đường ống chôn ngầm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 105,49 1m2
149 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,96 100m
150 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 50,4 1m3 đất nguyên thổ
151 Đắp đất đường ống Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 50,4 m3
152 Cắt đường bt chôn ống,đổ bt hoàn trả mặt bằng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 9 m
153 Que hàn điện Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 120 Kg
154 Chi phí vận chuyển Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 HT
155 Ống thép tráng kẽm DN100, dày 3.2mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,18 100m
156 Ống thép tráng kẽm DN50, dày 2.6mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,06 100m
157 Ống thép tráng kẽm DN25, dày 2.3mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,06 100m
158 Cút thép đen DN 100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
159 Cút thép đen DN50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
160 Cút thép tráng kẽm DN25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 cái
161 Tê thép đen DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
162 Tê thép đen DN100/50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
163 Tê thép tráng kẽm DN 25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
164 Côn bơm DN100/80 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
165 Côn bơm DN100/65 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
166 Zắc co thép DN25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
167 Bích thép rỗng DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 24 cặp bích
168 Bích thép đặc DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cặp bích
169 Gioăng cao su các loại Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 24 Cái
170 Bulong ecu M14*6mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 192 Cái
171 Máy bơm chữa cháy động cơ điện H=39m; Q=15L/s Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Chiếc
172 Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel H=39m; Q=15L/s Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Chiếc
173 Tủ điều khiển cho máy bơm chữa cháy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Tủ
174 Công lắp máy bơm+ tủ điện Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 8 công
175 Cáp 3x16+1x10mm2 cấp nguồn cho bơm (từ tủ bơm đến bơm) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 15 m
176 Ống bảo vệ dây cấp nguồn cho bơm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1
177 Rọ hút cho máy bơm chữa cháy DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 Cái
178 Khớp nối mềm chống rung DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 cái
179 Lọc rác chữ Y (Y-strainer ) DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
180 Téc nước mồi 500L + phụ kiện lắp đặt Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bể
181 Đồng hồ đo áp lực Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
182 Van khóa D 15 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
183 Van chặn DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
184 Van chặn DN50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
185 Van chặn DN25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
186 Van 1 chiều DN100 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
187 Bê tông bệ, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 m3
188 Giá đỡ téc nước mồi Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Bộ
189 Sơn đường ống 2lớp (1 lớp lót,2 lớp phủ màu) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,49 1m2
190 Que hàn điện Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 30 Kg
191 Băng tan chống thấm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 30 Cuộn
192 Dây đay Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5 Kg
193 Chi phí Vận chuyển Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 HT
194 Lắp đặt kim thu sét - bán kính bảo vệ R=164m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
195 Bộ đếm sét Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
196 Trụ đỡ kim thu sét bằng Inox D 60L=5m+ chân trụ + lắp dựng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
197 Dây néo , tăng đơ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4 bộ
198 Hộp kiểm tra điện trở tiếp địa ( hộp nối , thanh đồng , trụ sứ) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
199 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D 16 L=2.4m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 cọc
200 Kéo rải dây theo cột -Cáp đồng thoát sét M 70mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18 m
201 Kéo rải dây Cáp đồng thoát sét M 70mm dưới mương đất Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 m
202 Ống nhựa PVC D25 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 m
203 Hàn hóa nhiệt Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5 mối
204 Đào lấp đất lắp đặt bãi tiếp địa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1
205 Chi phí đo điện trở , tiếp địa Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 HT
206 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3,0127 100m3
207 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5021 m3
208 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,5106 100m3
209 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,5106 100m3/1km
210 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,768 m3
211 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 23,5908 m3
212 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0906 tấn
213 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,6962 tấn
214 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,4178 tấn
215 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể DK ≤10mm, Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,6266 tấn
216 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 20,9 m3
217 Bê tông xà dầm bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,882 m3
218 Bê tông sàn bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 7,384 m3
219 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,0777 tấn
220 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,449 tấn
221 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3248 100m2
222 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,9 100m2
223 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,262 100m2
224 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,6307 100m2
225 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 20,5115 m3
226 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 55,986 m2
227 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 243,354 m2
228 Nắp tôn hoa đậy bể Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
229 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,6469 1m3
230 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,6469 m3
231 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1,8516 m3
232 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 33,7296 m2
233 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,5 m2
234 Sản xuất các kết cấu thép nắp đậy hố đặt máy bơm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1685 tấn
235 Lắp đặt kết cấu thép nắp đậy hố đặt bơm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,1686 tấn
236 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 18,4352 1m2
237 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 16,62 m2
238 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,68 10m³/1km
239 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,68 10m³/1km
240 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,68 10m³/1km
241 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,4 10m³/1km
242 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,4 10m³/1km
243 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 10km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 6,4 10m³/1km
244 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5746 10 tấn/1km
245 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5746 10 tấn/1km
246 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,5746 10 tấn/1km
247 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 5,746 tấn
248 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,7872 10 tấn/1km
249 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,7872 10 tấn/1km
250 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2,7872 10 tấn/1km
251 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 27,872 tấn
252 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,3449 10 tấn/1km
253 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,3449 10 tấn/1km
254 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,3449 10 tấn/1km
255 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 14,483 1000v
256 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3167 10 tấn/1km
257 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 0,3167 10 tấn/1km
258 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 4,46 m3
I Hạng mục 9: Thiết bị (Bảo tàng Tân Trào, phòng chiếu phim )
1 Máy phát điện 3 pha 220/380V, công suất 60KVA Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
2 Đầu ghi hình DVR 8 CHANNELS Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
3 Đầu ghi hình DVR 16 CHANNELS Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
4 Màn hình LCD 40 inch FULLHD Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
5 Máy bơm nước Q=4m3/h, H=25m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
6 Máy bơm nước tưới cây Q=4m3/h, H=20m Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
7 Máy bơm chìm Q= 0,6-2,7 M3, H=40-50 Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Cái
8 Điều hòa cục bộ, 1 chiều lạnh kiểu Cassette: CSL=2,5kW Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Bộ
9 Điều hòa cục bộ, 1 chiều lạnh kiểu Cassette: CSL=5kW Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 Bộ
10 Điều hòa cục bộ, 1 chiều lạnh kiểu Cassette: CSL=7,1kW Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 Bộ
11 Điều hòa cục bộ, 1 chiều lạnh kiểu Cassette: CSL=10kW Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 3 Bộ
12 Điều hòa cục bộ, 1 chiều lạnh kiểu Cassette: CSL=16 kW Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 26 Bộ
13 Dàn lạnh điều hoà VRV, kiểu âm trần nối ống gió: CSL = 4,5 kW Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Bộ
14 Dàn lạnh điều hoà VRV, kiểu âm trần nối ống gió: CSL = 7,1 kW Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Bộ
15 Dàn nóng điều hoà VRV, 1 chiều lạnh: CSL = 106 kW(38HP) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Bộ
16 Dàn nóng điều hoà VRV, 1 chiều lạnh: CSL = 162 kW(58HP) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 Bộ
17 Thang máy 1000kg, nhập khẩu, 1 điểm dừng, không buồng máy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 Bộ
18 Ghế rạp chiếu phim W670 x D(670-780) x H1030 mm Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 156 Bộ
19 Cổng barie tự động Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 Cái
20 Camera chữ nhật cố định ngày đêm POE Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11 bộ
21 Bộ chuyển đổi quang điện Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11 bộ
J Hạng mục 10: Thiết bị (khu tưởng niệm các vị tiền bối cách mạng)
1 Camera IP hồng ngoại, thân dài cố định, 2.8-12mm (Camera HikVision Starlight DS-2CC12D9T-AIT3ZE hoặc tương đương) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 10 bộ
2 Camera IP hồng ngoại,loại bán cầu, cố định, 2.8-12mm (Camera IP Dome Hikvision DS-2CD2732F-I hoặc tương đương) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 bộ
3 Nguồn 24VAC cho camera Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 12 bộ
4 Đầu ghi hình 16 kênh NVR (HikVision HIK-7816NI-K2 H265+ hoặc tương đương) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
5 Ổ cứng 2TB (HDD Seagate Barracuda Pro 2TB/7200 Sata 128MB 3.5" - ST2000DM009 hoặc tương đương) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
6 Switch 16P port 10/100/1000TX (Switch TPlink 16P 10/100/1000Mbps SG1016DE hoặc tương đương) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
7 Bộ Keyboard + Mouse (Logitech G100s hoặc tương đương) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
8 Màn hình led 32 inch (Màn hình Samsung 32"C32JG51FDEXXV Curved 144Hz hoặc tương đương) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
9 Giá treo màn hình Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 bộ
10 Bàn phòng trực (Bàn ghi chì HP202 Hòa Phát hoặc tương đương) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
11 Ghế phòng trực (Ghế lưới GL101M Hòa Phát hoặc tương đương) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
12 Tủ Rack 15U 19” (Tủ Rack 19” 15U TMC Rack 15U-D800 hoặc tương đương) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 cái
13 Máy bơm tăng áp biến tần Q=1L/s, H=15m (ME.04001 hoặc tương đương) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
14 Máy bơm Q=1.5L/s, H=40m (Máy bơm li tâm Ebara CDX/A 120/12 900W hoặc tương đương) Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 2 cái
K Hạng mục 11: Thiết bị (Cải tạo, nâng cấp quảng trường Tân trào)
1 Camera chữ nhật cố định ngày đêm POE Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11 bộ
2 Bộ chuyển đổi quang điện Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 11 bộ
L Hạng mục 12: Thiết bị (Phòng cháy chữa cháy khu bảo tàng, quảng trường, khu tưởng niệm)
1 Máy bơm chữa cháy động cơ điện H=45m, Q=25l/s Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 chiếc
2 Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel H=45m, Q=25l/s Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 chiếc
3 Máy bơm bù áp động cơ điện H=60m, Q=1l/s Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 chiếc
4 Tủ điều khiển cho 3 máy bơm chữa cháy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 tủ
5 Máy bơm chữa cháy động cơ điện H=39m, Q=15l/s Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 chiếc
6 Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel H=39m, Q=15l/s Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 chiếc
7 Tủ điều khiển cho máy bơm chữa cháy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 tủ
8 Máy bơm chữa cháy động cơ điện H=25m, Q=10l/s Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 chiếc
9 Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel H=25m, Q=10l/s Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 chiếc
10 Tủ điều khiển cho máy bơm chữa cháy Theo hồ sơ Thiết kế được duyệt 1 tủ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->