Gói thầu: 01.XL: Thi công Mương thoát nước và lát vĩa hè dọc đường trục chính (từ UBND xã đến cổng thôn Thanh Tiến), xã Đồng Môn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951028-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Tư vấn XD và TM T và T |
| Tên gói thầu | 01.XL: Thi công Mương thoát nước và lát vĩa hè dọc đường trục chính (từ UBND xã đến cổng thôn Thanh Tiến), xã Đồng Môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200950302 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã bố trí và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 16:09:00 đến ngày 2020-09-25 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,133,268,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến mương thoát | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 1,25m3-đất phong hóa | 1,1772 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất phong hóa | 1,1772 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đổ thải 0,84km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất phong hóa | 1,1772 | 100m3 | |
| 4 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | 28,0044 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 16,4173 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 9,4528 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất đổ thải 0,84km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 9,4528 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 425,093 | m3 | |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 95,6435 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, ván khuôn mương | 19,6136 | 100m2 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | 5,5195 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | 15,3881 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | 8,0507 | tấn | |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá (4x6)cm | 114,282 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, tấm đan | 1.633 | 1cấu kiện | |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 47,775 | m2 | |
| 17 | Bạt xác rắn | 2.148,135 | m2 | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | 181,3 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | 119,68 | m3 | |
| 20 | Di chuyển cánh cửa, phá dỡ các kết cấu khác, nhân công 3,5/7 | 10 | công | |
| 21 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | 26 | gốc | |
| 22 | Vận chuyển kết cấu bê tông, đá, gạch bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | 3,0098 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển kết cấu bê tông, đá, gạch 0,84km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | 3,0098 | 100m3/1km | |
| B | Công trình trên tuyến | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | 30,1502 | m3 | |
| 2 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,5628 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép hố thu, ĐK ≤10mm | 2,6051 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | 0,9151 | tấn | |
| 5 | Lưới chắn rác bằng gang (đã bao gồm lắp đặt) | 17 | cái | |
| 6 | Ván khuôn móng hố thu | 0,102 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, ván khuôn tường hố thu | 2,3895 | 100m2 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | 0,2669 | 100m2 | |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá (4x6)cm | 9,104 | m3 | |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 34 | 1cấu kiện | |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 43 | cái | |
| 12 | Bê tông đáy cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 17,22 | m3 | |
| 13 | Bê tông tường cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 25,5225 | m3 | |
| 14 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | 23,8005 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép đáy cống, ĐK ≤10mm | 0,7635 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép thân cống, ĐK ≤10mm | 2,3986 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 1,0801 | tấn | |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, ván khuôn cống | 3,198 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, bản mặt cống | 0,6614 | 100m2 | |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá (4x6)cm | 9,225 | m3 | |
| 21 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 0,1248 | m2 | |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 271,997 | m3 | |
| 23 | Lát gạch Tezaro 40x40x3cm | 2.115,52 | m2 | |
| 24 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 52,704 | m3 | |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa, đan rãnh | 6,6208 | 100m2 | |
| 26 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | 864 | m | |
| 27 | Lắp đan rãnh bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 1.728 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi