Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951107-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sông Công |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200951055 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-19 10:05:00 đến ngày 2020-09-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,225,926,217 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp IV | Theo HSTK | 3,23 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng | Theo HSTK | 0,4476 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng mác 100 | Theo HSTK | 16,7812 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 0,6658 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,3593 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,5413 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 0,9667 | tấn |
| 8 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 41,1748 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 0,6828 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cổ cột M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 6,7736 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 13,9366 | m3 |
| 12 | Ván khuôn dầm, giằng móng | Theo HSTK | 1,2973 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,5383 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,3669 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 1,8834 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng móng M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 14,1073 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 4,3287 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất cấp III | Theo HSTK | 1,5316 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 28,2223 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 3,7185 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,9201 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,9828 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 2,7758 | tấn |
| 24 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 23,2174 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 3,9128 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,71 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 3,3103 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 5,0813 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 46,0731 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 9,3145 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 9,1162 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,7515 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 92,5259 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cầu thang | Theo HSTK | 0,6087 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,2232 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2432 | tấn |
| 37 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 6,6243 | m3 |
| 38 | Ván khuôn lanh tô, giằng thu hồi | Theo HSTK | 1,0397 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,4072 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,6032 | tấn |
| 41 | Bê tông lanh tô, giằng thu hồi M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 7,5749 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 226,9125 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,5938 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 8,6715 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 1.052,4794 | m2 |
| 46 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 1.792,327 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 272,943 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 132,2596 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 981,8457 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK | 174,58 | m |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ(Nippon hoặc tương đương) | Theo HSTK | 1.325,4224 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ (Nippon hoặc tương đương) | Theo HSTK | 2.906,4323 | m2 |
| 53 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 170,8572 | m2 |
| 54 | Quét chất chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK | 150,8572 | m2 |
| 55 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép hộp | Theo HSTK | 0,9339 | tấn |
| 56 | Lợp mái bằng tôn ép xốp, tôn dày 0,4mm(Tôn Hoa Sen, Thăng Long hoặc tương đương) | Theo HSTK | 3,267 | 100m2 |
| 57 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ, kính an toàn 6.38mm, nhôm dày 1,3mm (Bao gồm phụ kiện kim khí, lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 67,638 | m2 |
| 58 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ, kính an toàn 6.38mm, nhôm dày 1,3mm(Bao gồm phụ kiện kim khí, lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 10,3725 | m2 |
| 59 | Cửa sổ mở quay nhôm hệ , kính an toàn 6.38mm, nhôm dày 1,3mm(Bao gồm phụ kiện kim khí, lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 77,76 | m2 |
| 60 | SX vách kính nhôm hệ , kính an toàn 6.38mm, nhôm dày 1,3mm(Bao gồm phụ kiện kim khí, lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 46,1295 | m2 |
| 61 | SXLD xen hoa Inox 304 | Theo HSTK | 560,1117 | kg |
| 62 | SXLD lan can Inox 304 | Theo HSTK | 1.237,4111 | kg |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | Theo HSTK | 738,2172 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Theo HSTK | 40,2684 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Theo HSTK | 158,274 | m2 |
| 66 | Lát đá granit bậc cầu thang | Theo HSTK | 78,491 | m2 |
| 67 | SX vách ngăn tấm compact HPL dày 12mm | Theo HSTK | 38,5962 | m2 |
| 68 | Làm trần thạch cao dạng trần thả, khung xương nổi, tấm thạch cao chống ẩm | Theo HSTK | 40,2684 | m2 |
| 69 | Nhân công vệ sinh công nghiệp toàn bộ công trình để đưa vào sử dụng | Theo HSTK | 20 | công |
| 70 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 12,5152 | m3 |
| 71 | Bê tông lót móng mác 100 | Theo HSTK | 3,2862 | m3 |
| 72 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 6,7875 | m3 |
| 73 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 5,9121 | m3 |
| 74 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,1524 | 100m3 |
| 75 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 7,9166 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,4335 | m3 |
| 77 | Lát nền, sàn đá băm xanh rêu | Theo HSTK | 29,322 | m2 |
| 78 | Lát đá granit bậc tam cấp | Theo HSTK | 24,3176 | m2 |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 48,9674 | m2 |
| 80 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 0,1117 | 100m3 |
| 81 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,6204 | m3 |
| 82 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,0139 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1022 | tấn |
| 84 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,786 | m3 |
| 85 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 2,8683 | m3 |
| 86 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 16,5105 | m2 |
| 87 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 16,5105 | m2 |
| 88 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK | 16,5105 | m2 |
| 89 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 3,1154 | m2 |
| 90 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0272 | 100m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0455 | tấn |
| 92 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,506 | m3 |
| 93 | Lắp đặt cấu kiện bê tông | Theo HSTK | 8 | 1cấu kiện |
| 94 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 95 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 9 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 98 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 99 | Van xả tiểu nam | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 100 | Bàn đá chậu rửa | Theo HSTK | 5,448 | m2 |
| 101 | Bộ giá đỡ bàn chậu rửa bằng inox | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 102 | Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm nước mưa | Theo HSTK | 12 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu ĐK 42mm nước mưa | Theo HSTK | 2 | cái |
| 104 | Cầu chắn rác D90 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 105 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 106 | Lắp đặt van phao, đường kính van 32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt van PPR, đường kính van 50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt van PPR, đường kính van 40mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt van PPR, đường kính van 32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt van PPR, đường kính van 25mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo HSTK | 0,08 | 100m |
| 112 | Ống PPR D40mm | Theo HSTK | 0,18 | 100m |
| 113 | Ống PPR D32mm | Theo HSTK | 0,26 | 100m |
| 114 | Ống PPR D25mm | Theo HSTK | 0,44 | 100m |
| 115 | Ống PPR D20mm | Theo HSTK | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=40mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=32mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm | Theo HSTK | 36 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm | Theo HSTK | 25 | cái |
| 121 | Lắp đăt tê nhựa PPR d=50mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 122 | Lắp đăt tê nhựa PPR d=40mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 123 | Lắp đăt tê nhựa PPR d=32mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 124 | Lắp đăt tê nhựa PPR d=25mm | Theo HSTK | 27 | cái |
| 125 | Lắp đăt tê nhựa PPR d=20mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 126 | Lắp đăt tê thu nhựa PPR d=50/32mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 127 | Lắp đăt tê thu nhựa PPR d=40/32mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 128 | Lắp đăt tê thu nhựa PPR d=25/20mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR d=50/40mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR d=40/32mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR d=25/20mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 132 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D50 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR d=20mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông ren nhựa PPR D50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông ren nhựa PPR D32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 136 | Măng sông nhựa PPR D50mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 137 | Măng sông nhựa PPR D40mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 138 | Măng sông nhựa PPR D32mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 139 | Măng sông nhựa PPR D25mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 140 | Măng sông nhựa PPR D20mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 141 | Ống u.PVC D110mm | Theo HSTK | 0,46 | 100m |
| 142 | Ống u.PVC D90mm | Theo HSTK | 1,6 | 100m |
| 143 | Ống u.PVC D60mm | Theo HSTK | 0,42 | 100m |
| 144 | Ống u.PVC D42mm | Theo HSTK | 0,14 | 100m |
| 145 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát D110mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 146 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát D90mm | Theo HSTK | 18 | cái |
| 147 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát D60mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 148 | Lắp đặt Y thu nhựa miệng bát D110/60mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt Y thu nhựa miệng bát D90/60mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch 45 nhựa miệng bát D110mm | Theo HSTK | 52 | cái |
| 151 | Lắp đặt chếch 45 nhựa miệng bát D90mm | Theo HSTK | 60 | cái |
| 152 | Lắp đặt chếch 45 nhựa miệng bát D60mm | Theo HSTK | 50 | cái |
| 153 | Lắp đặt chếch 45 nhựa miệng bát D42mm | Theo HSTK | 44 | cái |
| 154 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát D110mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát D90mm | Theo HSTK | 14 | cái |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát D60mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D110mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D60mm | Theo HSTK | 14 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D42mm | Theo HSTK | 24 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát D110/60mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát D90/60mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát D60/42mm | Theo HSTK | 24 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát D90/60mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 165 | Lắp đặt con thỏ D60mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 166 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 167 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 168 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 169 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 170 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 171 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 172 | Nắp bịt ra ống thông tắc, ĐK 110mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 173 | Nắp bịt ra ống thông tắc, ĐK 90mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 174 | Nắp bịt ren D21mm | Theo HSTK | 26 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 25/1/2mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê ren ĐK 25/1/2mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa ren trong ĐK 25/1/2mm | Theo HSTK | 27 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát ĐK 40/25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt chếch nhựa ĐK 25mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 180 | Lắp đặt chếch nhựa ĐK 20mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 181 | Lắp đặt chếch nhựa ĐK 48mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 182 | Lắp đặt Nối góc nhựa D48mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 183 | Nối thông sàn thoát nước mưa | Theo HSTK | 24 | cái |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát ĐK 48mm | Theo HSTK | 0,06 | 100m |
| 185 | Đai tréo đỡ ống Inox | Theo HSTK | 30 | cái |
| 186 | Vỏ tủ KT (600x400x300)mm, Sơn tĩnh điện | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 187 | Attomat MCCB-3P-125A-36ka | Theo HSTK | 1 | cái |
| 188 | Attomat MCB-1P-80A-18ka | Theo HSTK | 3 | cái |
| 189 | Attomat MCB-1P-10A-6ka | Theo HSTK | 1 | cái |
| 190 | Đèn báo pha (Đỏ, vàng, xanh) | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 191 | Cầu chì 220V/2a | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 192 | Thanh cái và Phụ kiện | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 193 | Bảng điện âm tường chứa 4 modul | Theo HSTK | 18 | hộp |
| 194 | Attomat MCB-2P-25A-10ka | Theo HSTK | 18 | cái |
| 195 | Attomat MCB-1P-16A-6ka | Theo HSTK | 36 | cái |
| 196 | Bảng điện âm tường chứa 7 modul | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 197 | Attomat MCB-2P-40A-10ka | Theo HSTK | 2 | cái |
| 198 | Attomat MCB-1P-20A-6ka | Theo HSTK | 2 | cái |
| 199 | Attomat MCB-1P-16A-6ka | Theo HSTK | 6 | cái |
| 200 | Attomat MCB-1P-10A-6ka | Theo HSTK | 2 | cái |
| 201 | Cáp Cu/xlpe/pvc (2x10) mm2 | Theo HSTK | 123 | m |
| 202 | Cáp Cu/xlpe/pvc (2x6) mm2 | Theo HSTK | 55 | m |
| 203 | Cáp Cu/xlpe/pvc (2x4) mm2 | Theo HSTK | 485 | m |
| 204 | Cáp Cu/pvc (1x2,5) mm2 | Theo HSTK | 1.608 | m |
| 205 | Cáp Cu/pvc (1x1,5) mm2 | Theo HSTK | 2.600 | m |
| 206 | Ống nhựa pvc d20 | Theo HSTK | 1.501 | m |
| 207 | Ống nhựa pvc d25 | Theo HSTK | 463 | m |
| 208 | Ống nhựa pvc d32 | Theo HSTK | 105 | m |
| 209 | Đèn ốp trần - bóng compac 25w | Theo HSTK | 33 | bộ |
| 210 | Đèn huỳnh quang lắp trần 2 bóng 36w, có chao phản quang | Theo HSTK | 48 | bộ |
| 211 | Đèn lắp tường 1 bóng 18w LED L=1,2m | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 212 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 5 | cái |
| 213 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 24 | cái |
| 214 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK | 4 | cái |
| 215 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo HSTK | 3 | cái |
| 216 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo HSTK | 3 | cái |
| 217 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực-16A/220V | Theo HSTK | 88 | cái |
| 218 | Đế âm tường chống cháy | Theo HSTK | 127 | bộ |
| 219 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 24 | cái |
| 220 | Lắp đặt quạt hút mùi lắp tường | Theo HSTK | 6 | cái |
| 221 | Hộp đấu dây | Theo HSTK | 235 | hộp |
| 222 | Tủ thiết bị mạng dữ liệu | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 223 | Modem ADSL | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 224 | Switch 24 post | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 225 | Switch 12 post | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 226 | Bộ chuyển quang | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 227 | Lắp đặt hộp nối quang | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 228 | Bộ phát sóng wifi | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 229 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 | Theo HSTK | 22 | cái |
| 230 | Dây mạng dữ liệu CAT6E | Theo HSTK | 360 | m |
| 231 | Ống nhựa uPVC D20 | Theo HSTK | 360 | m |
| 232 | Tổng đài điện thoại | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 233 | Tủ đấu dây điện thoại tổng 50 đôi dây | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 234 | Tủ đấu dây điện thoại tầng 10 đôi dây | Theo HSTK | 2 | tủ |
| 235 | Ổ cắm điện thoại lắp tường | Theo HSTK | 22 | cái |
| 236 | Dây điện thoại cat3 2pair | Theo HSTK | 330 | m |
| 237 | Cáp điện thoại 10 pair | Theo HSTK | 20 | m |
| 238 | Cáp điện thoại 50 pair | Theo HSTK | 70 | m |
| 239 | Ống nhựa uPVC D20 | Theo HSTK | 330 | m |
| 240 | Ống nhựa xoắn hdpe D65/50 | Theo HSTK | 7 | 100m |
| 241 | Đào rãnh cáp đất cấp III | Theo HSTK | 14,08 | m3 |
| 242 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 14,08 | m3 |
| 243 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo HSTK | 5 | cái |
| 244 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo HSTK | 60 | m |
| 245 | Gia công và đóng cọc chống sét, Cọc tiếp địa mạ đồng D16; L=2,5m | Theo HSTK | 8 | cọc |
| 246 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Thanh đồng dẹt 25x4mm | Theo HSTK | 25 | m |
| 247 | Kẹp nối cáp 10 | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 248 | Khoan dẫn đóng cọc tiếp địa | Theo HSTK | 20 | m |
| 249 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp địa | Theo HSTK | 3 | hộp |
| B | NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 1,47 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100 | Theo HSTK | 10,0418 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 0,6725 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1605 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,7365 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 0,4764 | tấn |
| 7 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 27,7706 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 6,833 | m3 |
| 9 | Ván khuôn dầm móng | Theo HSTK | 1,0067 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,4188 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,4626 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 0,2777 | tấn |
| 13 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 8,8134 | m3 |
| 14 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 2,127 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 32,7572 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 1,3728 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,3071 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,5725 | tấn |
| 19 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 8,8475 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 2,0569 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,6953 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,8066 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,0574 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 19,5756 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 2,1572 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,9362 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,1634 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 19,5407 | m3 |
| 29 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 0,2395 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1157 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,13 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,1709 | m3 |
| 33 | Vì kèo thép hình(Gia công, sơn, lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 1,5547 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 1,9955 | tấn |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 5,0335 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 101,5893 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,3863 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 517,0471 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 62,456 | m2 |
| 40 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 563,452 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 47,0588 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 182,8499 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK | 120,75 | m |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ(Nippon hoặc tương đương) | Theo HSTK | 579,5031 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ (Nippon hoặc tương đương) | Theo HSTK | 793,3607 | m2 |
| 46 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 213,4951 | m2 |
| 47 | Quét chất chống thấm mái, sê nô | Theo HSTK | 213,4951 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Theo HSTK | 314,9178 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm | Theo HSTK | 14,39 | m2 |
| 50 | Ốp tường gạch 300x600mm | Theo HSTK | 58,878 | m2 |
| 51 | SX vách ngăn tấm compact HPL dày 12mm | Theo HSTK | 14,2655 | m2 |
| 52 | SXLD lan can Inox 304 | Theo HSTK | 171,464 | kg |
| 53 | SXLD xen hoa Inox 304 | Theo HSTK | 187,5794 | kg |
| 54 | SXLD cửa đi 2 cánh nhôm hệ kính an toàn 6.38mm, nhôm dày 1,3mm (Lắp đặt hoàn thiện, bao gồm phụ kiện kim khí) | Theo HSTK | 14,4 | m2 |
| 55 | SX cửa đi 1 cánh nhôm hệ kính an toàn 6.38mm , nhôm dày 1,3mm (Lắp đặt hoàn thiện, bao gồm phụ kiện kim khí) | Theo HSTK | 10,44 | m2 |
| 56 | SX cửa sổ mở quay nhôm hệ kính an toàn 6.38mm , nhôm dày 1,3mm (Lắp đặt hoàn thiện, bao gồm phụ kiện kim khí) | Theo HSTK | 61,536 | m2 |
| 57 | Trần thạch cao dạng trần thả, khung xương nổi, tấm thạch cao chống ẩm | Theo HSTK | 258,3004 | m2 |
| 58 | Lợp mái tôn ép xốp, tôn dày 0,4mm(Tôn Hoa Sen, Thăng Long hoặc tương đương) | Theo HSTK | 3,002 | 100m2 |
| 59 | Đá granit làm mặt bàn chậu rửa | Theo HSTK | 1,68 | m2 |
| 60 | Khung inox đỡ bàn chậu rửa | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 61 | Đào đất cấp III | Theo HSTK | 3,1171 | m3 |
| 62 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,9741 | m3 |
| 63 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 4,9567 | m3 |
| 64 | Lát đá granit bậc tam cấp | Theo HSTK | 15,525 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,1078 | m2 |
| 66 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 0,4599 | m3 |
| 67 | Lắp đặt Vỏ tủ điện KT (600x400x300)mm, sơn tĩnh điện | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 68 | Lắp đặt Attomat MCB-3P-50A-18ka | Theo HSTK | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt Attomat MCB-1P-20A-6ka | Theo HSTK | 13 | cái |
| 70 | Lắp đặt Attomat MCB-1P-16A-6ka | Theo HSTK | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt đèn báo pha (xanh đỏ vàng) | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt cầu chì 2A | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt Cáp Cu/pvc (1x2,5) mm2 | Theo HSTK | 576 | m |
| 74 | Lắp đặt Cáp Cu/pvc (1x1,5) mm3 | Theo HSTK | 974 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK | 775 | m |
| 76 | Lắp đặt Đèn ốp trần - bóng compac 25w | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn LED panel TK 600x600 - 40w lắp âm trần | Theo HSTK | 30 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn tuýp LED 18w, L=1,2m lắp tường | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 cực-16A/220V | Theo HSTK | 19 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt trần+triết áp điều khiển | Theo HSTK | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt quạt hút mùi WC | Theo HSTK | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt Hộp đấu dây | Theo HSTK | 78 | hộp |
| 87 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp III | Theo HSTK | 6,4 | m3 |
| 88 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 6,4 | m3 |
| 89 | Lắp đặt kim thu sét đầu láng đồng, dài 1m | Theo HSTK | 4 | cái |
| 90 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK | 50 | m |
| 91 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16 , l=2,5m | Theo HSTK | 8 | cọc |
| 92 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thanh đồng dẹt 25x4 | Theo HSTK | 15 | m |
| 93 | Kẹp nối cáp 10 | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 94 | Lắp đặt mối nối kiểm tra điện trở | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo HSTK | 1,57 | 1m2 |
| 96 | Lắp đặt Switch 8 post | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 97 | Bộ phát sóng wifi | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 99 | Dây mạng dữ liệu CAT6E | Theo HSTK | 115 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK | 80 | m |
| 101 | Lắp đặt ống điện nhựa gân xoắn HDPE D25 | Theo HSTK | 35 | m |
| 102 | Lắp đặt ô cắm điện thoại lắp tường | Theo HSTK | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt dây điện thoại cat3 2pair | Theo HSTK | 40 | m |
| 104 | Lắp đặt ống điện nhựa gân xoắn HDPE D25 | Theo HSTK | 40 | m |
| 105 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt chậu rửa | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 109 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 110 | Lắp đặt phễu thoát sàn khu vực WC D60 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt phễu thu nước mưa D60 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 112 | Cầu chắn rác ống thoát nước mưa D90 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 113 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 114 | Lắp đặt van phao D32 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt van chặn PPR D32 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 116 | Ống PPR D32mm | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 117 | Ống PPR D25mm | Theo HSTK | 0,08 | 100m |
| 118 | Ống PPR D20mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR D32/25 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR D32/20 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR D25/20 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32/25 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D25/20 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR D20 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 132 | Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa PPR D32 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PPR D25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 | Theo HSTK | 1,08 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 | Theo HSTK | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt Y UPVC D110 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 142 | Lắp đặt Y UPVC D90 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 143 | Lắp đặt Y UPVC D60 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt Y thu UPVC D110/60 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt Y thu UPVC D90/60 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 146 | Lắp đặt chếch 45 UPVC D110 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch 45 UPVC D90 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch 45 UPVC D60 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch 45 UPVC D42 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê UPVC D110 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê UPVC D90 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê UPVC D60 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút UPVC D110 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút UPVC D90 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút UPVC D60 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút UPVC D42 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 157 | Lắp đặt Côn thu UPVC D110/60 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt Côn thu UPVC D90/60 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt Côn thu UPVC D60/42 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt con thỏ UPVC D60 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 161 | Đào bể tự hoại đất cấp III | Theo HSTK | 0,1117 | 100m3 |
| 162 | Bê tông lót bể tự hoại M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,6204 | m3 |
| 163 | Ván khuôn đáy bể tự hoại | Theo HSTK | 0,0139 | 100m2 |
| 164 | Lắp dựng cốt thép đáy bể tự hoại, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1022 | tấn |
| 165 | Bê tông đáy bể tự hoại M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,786 | m3 |
| 166 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,8633 | m3 |
| 167 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 16,5525 | m2 |
| 168 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 16,5525 | m2 |
| 169 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK | 16,5525 | m2 |
| 170 | Láng đáy bể tự hoại có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 3,1154 | m2 |
| 171 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,0264 | 100m2 |
| 172 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0455 | tấn |
| 173 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,46 | m3 |
| 174 | Lắp đặt cấu kiện bê tông | Theo HSTK | 8 | 1cấu kiện |
| 175 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 2,1656 | m3 |
| C | NHÀ BẢO VỆ, BỂ CHỨA NƯỚC CỨU HỎA, TRẠM BƠM + NHÀ XE | |||
| 1 | Đào xúc, vận chuyển | Theo HSTK | 2,3771 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,341 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 6,1178 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 1,0866 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,5598 | tấn |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 17,7964 | m3 |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 23,0886 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,3326 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1648 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,5108 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,7242 | m3 |
| 12 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,4342 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,8933 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,131 | m3 |
| 15 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 111,772 | m2 |
| 16 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 111,772 | m2 |
| 17 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK | 111,772 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 44,2576 | m2 |
| 19 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,844 | 100m3 |
| 20 | Nắp tôn + phụ kiện+ khóa | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 21 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,0914 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 12,4159 | m3 |
| 23 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 0,0613 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0307 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,2574 | m3 |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0832 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,2822 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0303 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1458 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2553 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,3714 | m3 |
| 32 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,8225 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,5273 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 68,9044 | m2 |
| 35 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 61,738 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 28,2248 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 6,886 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK | 99,2 | m |
| 39 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 12,768 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ(Nippon hoặc tương đương) | Theo HSTK | 96,8488 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ (Nippon hoặc tương đương) | Theo HSTK | 68,9044 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm | Theo HSTK | 15,8308 | m2 |
| 43 | Gia công, lắp dựng vì kèo thép hình | Theo HSTK | 0,4472 | tấn |
| 44 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,1047 | tấn |
| 45 | Lợp mái tôn dày 0,4mm | Theo HSTK | 0,2216 | 100m2 |
| 46 | Ống thoát tràn D30 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 47 | SXLĐ Cửa đi nhôm hệ việt pháp kính 6,38mm, nhôm dày 1,3mm(bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 2,07 | m2 |
| 48 | SXLĐ Cửa sổ nhôm hệ việt pháp kính 6,38mm, nhôm dày 1,3mm(bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 3,6 | m2 |
| 49 | SXLD Hoa inox 304 vuông 15x15x1mm | Theo HSTK | 22,9945 | kg |
| 50 | SX, LD cửa sắt bịt tôn (bao gồm phụ kiện) | Theo HSTK | 1,84 | m2 |
| 51 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK | 12 | cái |
| 52 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 0,2025 | m3 |
| 53 | Lắp bulong chân côt bulong M14 dài 30cm | Theo HSTK | 24 | cái |
| 54 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,2925 | m3 |
| 55 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,715 | m3 |
| 56 | Gia công, lắp dựng cột thép hình | Theo HSTK | 0,3569 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,2218 | tấn |
| 58 | Lợp mái tôn dày 0,4mm | Theo HSTK | 0,5792 | 100m2 |
| 59 | Lắp đặt Bảng điện âm tường chứa 8 modul | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 60 | Lắp đặt Attomat MCB-2P-50A-10ka | Theo HSTK | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt Attomat MCB-1P-30A-10ka | Theo HSTK | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt Attomat MCB-1P-20A-6ka | Theo HSTK | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt Attomat MCB-1P-16A-6ka | Theo HSTK | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt Attomat MCB-1P-10A-6ka | Theo HSTK | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt Cáp Cu/xlpe/pvc (2x10) mm2 | Theo HSTK | 10 | m |
| 66 | Lắp đặt Cáp Cu/xlpe/pvc (2x6) mm2 | Theo HSTK | 6 | m |
| 67 | Lắp đặt Cáp Cu/xlpe/pvc (2x2,5) mm2 | Theo HSTK | 92 | m |
| 68 | Lắp đặt Cáp Cu/pvc (1x10) mm2 | Theo HSTK | 10 | m |
| 69 | Lắp đặt Cáp Cu/pvc (1x2,5) mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 70 | Lắp đặt Cáp Cu/pvc (1x1,5) mm3 | Theo HSTK | 40 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK | 20 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa xoắn HDPE D25 | Theo HSTK | 98 | m |
| 73 | Lắp đặt đèn tuýt LED 18w-1,2m | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt Công tắc 1 chiều 1 phím | Theo HSTK | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt Công tắc 1 chiều 2 phím | Theo HSTK | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 cực-16A/220V | Theo HSTK | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt Hộp đấu dây | Theo HSTK | 11 | hộp |
| 79 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp III | Theo HSTK | 6,4 | m3 |
| 80 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 6,4 | m3 |
| 81 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,5m | Theo HSTK | 4 | cọc |
| 82 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, thanh đồng dẹt 25x4mm | Theo HSTK | 20 | m |
| 83 | Kẹp nối cáp 10 | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 84 | Lắp đặt mối nối kiểm tra điện trở | Theo HSTK | 1 | hộp |
| D | SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA, CỔNG HÀNG RÀO, CẤP ĐIỆN VÀ CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK | 2,4165 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền M250, đá 2x4 | Theo HSTK | 161,1 | m3 |
| 3 | Cắt khe sân bê tông | Theo HSTK | 11,45 | 100m |
| 4 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 2,79 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 1,86 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,63 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 33,6 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 33,6 | m2 |
| 9 | Đắp đất bồn hoa | Theo HSTK | 2,79 | m3 |
| 10 | Đất màu trồng cây | Theo HSTK | 2,7378 | m3 |
| 11 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 0,525 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,1209 | 100m3 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK | 3,885 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 8,1313 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 0,078 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0182 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,1057 | tấn |
| 18 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo HSTK | 1,2675 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 8,6467 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 0,1144 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,6292 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 21,0308 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 21,3675 | m3 |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,457 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,5028 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 6,4563 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,3324 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 8,9205 | m3 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 129,2852 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 189,5795 | m2 |
| 31 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo HSTK | 5,88 | m2 |
| 32 | Bộ chữ biển tên inox mạ màu vàng | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 33 | SXLĐ Nan bê tông thành phẩm (hoàn thiện lắp đặt và các vật liệu phụ khác) | Theo HSTK | 1.268,78 | m |
| 34 | Gia công, lắp dựng cổng sắt (Bao gồm cả sơn, phụ kiện, lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 0,1933 | tấn |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ(Nippon hoặc tương đương) | Theo HSTK | 318,8647 | m2 |
| 36 | Cổng đẩy tự động(Bao gồm tất cả phụ kiện, lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 37 | Đào rãnh cáp đất cấp III | Theo HSTK | 86,5 | m3 |
| 38 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 25,7813 | m3 |
| 39 | Lát gạch bảo vệ cáp | Theo HSTK | 37,62 | m2 |
| 40 | Lưới thép báo hiệu | Theo HSTK | 171 | m |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 58,8377 | m3 |
| 42 | Lắp đặt Tủ điện - KT (800x600x350)mm sơn tĩnh điện | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 43 | Lắp đặt Attomat MCCB-3P-150A-36ka | Theo HSTK | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt Attomat MCCB-3P-125A-18ka | Theo HSTK | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt Attomat MCCB-3P-50A-18ka | Theo HSTK | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt Attomat MCB-1P-50A-10ka | Theo HSTK | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt Attomat MCB-1P-30A-10ka | Theo HSTK | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt Attomat MCB-1P-25A-10ka | Theo HSTK | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt Attomat MCB-1P-20A-6ka | Theo HSTK | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt các loại máy biến dòng 150/5A | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo HSTK | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt đèn tín hiệu xanh đỏ vàng | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt Cầu chì 220V/2a | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt Bảng điện âm tường chứa 8 modul | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 56 | Lắp đặt Attomat MCB-2P-30A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt Attomat MCB-1P-10A | Theo HSTK | 6 | cái |
| 58 | Bộ chuyển mạch ATS-3P-150A | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt bộ chuyển mạch ATS-3P-150A | Theo HSTK | 1 | 1 bộ |
| 60 | Lắp đặt máy phát điện dự phòng 3P-70KW | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt Cáp nguồn Cu/Xlpe/Pvc 4(1x35)mm2 | Theo HSTK | 500 | m |
| 62 | Lắp đặt Cáp Cu/Xlpe/Dsta/Pvc (4x35+1x16)mm2 | Theo HSTK | 5 | m |
| 63 | Lắp đặt Cáp Cu/Xlpe/Dsta/Pvc (4x16)mm2 | Theo HSTK | 65 | m |
| 64 | Lắp đặt Cáp Cu/Xlpe/Dsta/Pvc (4x10)mm2 | Theo HSTK | 95 | m |
| 65 | Lắp đặt Cáp Cu/Xlpe/Dsta/Pvc (2x10)mm2 | Theo HSTK | 10 | m |
| 66 | Lắp đặt Cáp Cu/Xlpe/Dsta/Pvc (2x6)mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 67 | Lắp đặt Cáp Cu/Xlpe/Dsta/Pvc (2x4)mm2 | Theo HSTK | 10 | m |
| 68 | Lắp đặt Cáp Cu/Xlpe/Dsta/Pvc (2x2,5)mm2 | Theo HSTK | 85 | m |
| 69 | Lắp đặt Cáp chống cháy Cu/Xlpe/FR- Pvc (4x10)mm2 | Theo HSTK | 10 | m |
| 70 | Lắp đặt Cáp Cu/Xlpe/Dsta/Pvc (3x4)mm2 | Theo HSTK | 327 | m |
| 71 | Lắp đặt Cáp Cu/Xlpe/Dsta/Pvc (3x2,5)mm2 | Theo HSTK | 25 | m |
| 72 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn Hdpe - D40/30 | Theo HSTK | 1,7 | 100 m |
| 73 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn Hdpe - D32/25 | Theo HSTK | 4,77 | 100 m |
| 74 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D32 | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 75 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D25 | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 76 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 9,668 | m3 |
| 77 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x4, L=2,5m | Theo HSTK | 8 | cọc |
| 78 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo HSTK | 19,4 | m |
| 79 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 4,768 | m3 |
| 80 | Khung móng cột đèn cao áp | Theo HSTK | 7 | bộ |
| 81 | Khung móng cột đèn trang trí M16x240x240x500mm | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 82 | Lắp dựng cột thép đèn cao áp (Hapulico hoặc tương đương) | Theo HSTK | 7 | 1 cột |
| 83 | Lắp đèn bóng LED 150w (Hapulico hoặc tương đương) | Theo HSTK | 7 | 1 choá |
| 84 | Lắp tấm bắt thiết bị cửa cột | Theo HSTK | 7 | bảng |
| 85 | Lắp đặt cầu đấu dây 60A-500v | Theo HSTK | 7 | bộ |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo HSTK | 7 | cái |
| 87 | Bulong+ ê cu M6 | Theo HSTK | 28 | bộ |
| 88 | Lắp dựng cột đèn trang trí cao 3,7m, cột pine bằng nhôm đúc, đế gang đúc pine, thân cột ống nhôm định hình (Hapulico hoặc tương đương) | Theo HSTK | 1 | 1 cột |
| 89 | Lắp đặt đèn 4 bóng cầu 70w | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 90 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSTK | 1 | bảng |
| 91 | Giếng khoan 50m | Theo HSTK | 1 | giếng |
| 92 | Máy bơm sinh hoạt | Theo HSTK | 2 | máy |
| 93 | Lắp đặt máy bơm nước các loại | Theo HSTK | 2 | 1 máy |
| 94 | Ván khuôn, bệ máy | Theo HSTK | 0,0053 | 100m2 |
| 95 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,0585 | m3 |
| 96 | Lắp đặt Khớp nối chống rung D50 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt Khớp nối chống rung D40 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt van 2 chiều đường kính van D50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt van 2 chiều đường kính van D40mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt y lọc nhựa D50 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt y lọc nhựa D40 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt Van chân ( Rọ hút) | Theo HSTK | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính van 50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính van 40mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt mặt bích D50mm | Theo HSTK | 1 | cặp bích |
| 106 | Lắp đặt mặt bích D40mm | Theo HSTK | 1 | cặp bích |
| 107 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo HSTK | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm | Theo HSTK | 0,16 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm | Theo HSTK | 0,16 | 100m |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 114 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D40mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt kép nhựa PPR D50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt kép nhựa PPR D40mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt Nối bích D50mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 119 | Lắp đặt Nối bích D40mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 120 | Lắp Giá đỡ thép sơn chống rỉ | Theo HSTK | 8 | 1 bộ |
| 121 | Đào mương đặt ống đất cấp III | Theo HSTK | 4,25 | m3 |
| 122 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK | 1,55 | m3 |
| 123 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 2,7 | m3 |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm | Theo HSTK | 1,14 | 100m |
| 126 | Lắp đặt Van phao cơ D80 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt Van phao cơ D50 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40/25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR D40/32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D40mm | Theo HSTK | 19 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32mm | Theo HSTK | 19 | cái |
| 134 | Cống tròn BTCT D600 thành phẩm | Theo HSTK | 5 | m |
| 135 | Cống tròn BTCT D300 thành phẩm | Theo HSTK | 14 | m |
| 136 | Đào đất cấp III | Theo HSTK | 3,6124 | 100m3 |
| 137 | Bê tông rãnh nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 38,052 | m3 |
| 138 | Bê tông hố ga M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,326 | m3 |
| 139 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 4,6421 | m3 |
| 140 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 59,444 | m3 |
| 141 | Trát thành rãnh xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 307,8553 | m2 |
| 142 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 118,94 | m2 |
| 143 | Ván khuôn gối rãnh | Theo HSTK | 0,6684 | 100m2 |
| 144 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,7947 | m3 |
| 145 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,1949 | 100m2 |
| 146 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 0,3386 | tấn |
| 147 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,746 | m3 |
| 148 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 84 | 1cấu kiện |
| 149 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 162,6084 | m3 |
| E | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ trung tâm báo cháy 6 kênh | Theo HSTK | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt Đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói quang | Theo HSTK | 43 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Thiết bị cuối kênh | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chuông báo cháy và nút ấn báo cháy | Theo HSTK | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo HSTK | 1 | 5 đèn |
| 6 | Lắp đặt đèn báo phòng | Theo HSTK | 4,6 | 5 đèn |
| 7 | Lắp đặt Dây tín hiệu, dây nguồn báo cháy 2x0,75mm2 | Theo HSTK | 1.612 | m |
| 8 | Lắp đặt Ống gen mềm chống cháy D20 luồn và bảo vệ dây dây tín hiệu, dây nguồn báo cháy | Theo HSTK | 50 | m |
| 9 | Lắp đặt Ống nhựa chống cháy D20 luồn và bảo vệ dây dây tín hiệu, dây nguồn báo cháy | Theo HSTK | 1.662 | m |
| 10 | Lắp đặt măng sông nhựa D20 | Theo HSTK | 570 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa D20 | Theo HSTK | 430 | cái |
| 12 | Lắp đặt chia 2,3,4 ngả nhựa D20 | Theo HSTK | 430 | cái |
| 13 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D20 | Theo HSTK | 1.390 | cái |
| 14 | Lắp đặt Hộp nối dây kỹ thuật 5 đôi | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 | Theo HSTK | 0,85 | 100 m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 | Theo HSTK | 0,65 | 100 m |
| 17 | Máy bơm nước chữa cháy chuyên dụng động cơ điện chính | Theo HSTK | 1 | máy |
| 18 | Máy bơm nước chữa cháy chuyên dụng động cơ Diesel có công suất tương đương máy bơm chính | Theo HSTK | 1 | máy |
| 19 | Máy bơm nước bù chữa cháy chuyên dụng động cơ điện chính | Theo HSTK | 1 | máy |
| 20 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Theo HSTK | 3 | 1 máy |
| 21 | Lắp đặt Tủ bảo vệ, điều khiển tự động 3 máy bơm điện | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 22 | Lắp đặt Hộp họng nước chữa cháy 1200x600x200mm (loại họng đôi) | Theo HSTK | 4 | hộp |
| 23 | SXLĐ Cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m | Theo HSTK | 8 | cuộn |
| 24 | SXLĐ Lăng phun chữa cháy D50/13 (lăng B) | Theo HSTK | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt Khớp nối ren trong D50 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt Khớp nối đầu cuộn vòi D50 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 27 | Lắp đặt Trụ tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt Van góc chữa cháy chuyên dụng D50 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt Van chặn D100 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt Van một chiều D100 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt Van báo động (Alarm Valve) D100 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc dòng chảy | Theo HSTK | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt Van bướm kèm công tắc giám sát D100 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt Van chặn D40 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt Van một chiều D40 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt Van xả test D25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt van xả khí D25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt van chặn D25 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 15kg/cm2 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt khớp nối mềm đường kính 100mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 40mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống thép D25 tráng kẽm | Theo HSTK | 0,08 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống thép D40 tráng kẽm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống thép D50 tráng kẽm | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống thép D65 tráng kẽm | Theo HSTK | 0,25 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống thép D100 tráng kẽm | Theo HSTK | 2,36 | 100m |
| 47 | Lắp đặt tê thép D100 tráng kẽm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê thép D100/65 tráng kẽm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê thép D100/50 tráng kẽm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê thép D65/50 tráng kẽm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút thép D25 tráng kẽm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút thép D40 tráng kẽm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút thép D50 tráng kẽm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút thép D65 tráng kẽm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút thép D100 tráng kẽm | Theo HSTK | 23 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn thép D25/15 tráng kẽm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn thép D40/25 tráng kẽm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn thép 65/50 tráng kẽm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt kép thép D50 tráng kẽm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 60 | Lắp đặt kép thép D40 tráng kẽm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt kép thép D25 tráng kẽm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt măng sông thép D50 tráng kẽm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 63 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo HSTK | 11 | cặp bích |
| 64 | Lắp đặt Nội quy + Tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 65 | Bê tông bệ máy M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 1 | m3 |
| 66 | Lắp Giá để 3 bình chữa cháy 600x200x200-350mm | Theo HSTK | 11 | 1 bộ |
| 67 | Bình bột chữa cháy ABC - MFZL6 - loại 6kg | Theo HSTK | 22 | bình |
| 68 | Bình khí chữa cháy CO2-MT3 - loại 3kg | Theo HSTK | 11 | bình |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo HSTK | 100 | 1m2 |
| 70 | Lắp đặt giá đỡ ống D100, D65, D50, D40, D25 | Theo HSTK | 50 | bộ |
| 71 | Lắp rọ hút D40 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 72 | Lắp Y lọc D40 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 73 | Lắp rọ hút D100 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 74 | Lắp Y lọc D100 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 75 | Đào rãnh đặt ống đất cấp III | Theo HSTK | 50 | m3 |
| 76 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 21,875 | m3 |
| 77 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 28,125 | m3 |
| 78 | Lắp đặt Đèn chỉ dẫn thoát nạn (Exit) | Theo HSTK | 2,4 | 5 đèn |
| 79 | Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố (Emegency) | Theo HSTK | 3 | 5 đèn |
| 80 | Lắp đặt Dây nguồn 2x1,5mm2 cho đèn chỉ dẫn thoát nạn và chiếu sáng sự cố | Theo HSTK | 280 | m |
| 81 | Lắp đặt Ống gen bảo vệ dây nguồn D20 | Theo HSTK | 252 | m |
| 82 | Lắp đặt Măng sông nhựa D20 | Theo HSTK | 90 | cái |
| 83 | Lắp đặt Cút nhựa D20 | Theo HSTK | 135 | cái |
| 84 | Lắp đặt Chia 2,3,4 ngả nhựa D20 | Theo HSTK | 135 | cái |
| 85 | Lắp đặt Kẹp đỡ ống D20 | Theo HSTK | 210 | cái |
| 86 | Lắp đặt Automat bảo vệ hệ thống | Theo HSTK | 1 | cái |
| 87 | Đào rãnh đặt cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 27,2 | m3 |
| 88 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 11,9 | m3 |
| 89 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 15,3 | m3 |
| 90 | Lát gạch chỉ | Theo HSTK | 18,7 | m2 |
| 91 | SXLD mốc báo cáp | Theo HSTK | 43 | cái |
| 92 | SXLĐ lưới báo hiệu cáp ngầm | Theo HSTK | 85 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi