Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp: ĐZ 0,4kV sau TBA 630-35 0,4kV thôn Thợ Dị Sử MH (hiện tại là ĐZ 0,4kV sau TBA 400kVA-35 0,4kV Thợ 2 và TBA 400kVA-35 0,4kV Thợ 3)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200951797-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp: ĐZ 0,4kV sau TBA 630-35 0,4kV thôn Thợ Dị Sử MH (hiện tại là ĐZ 0,4kV sau TBA 400kVA-35 0,4kV Thợ 2 và TBA 400kVA-35 0,4kV Thợ 3)
Số hiệu KHLCNT 20200951766
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 17:19:00 đến ngày 2020-09-29 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,579,087,534 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,600,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục : ĐZ 0,4kV sau TBA 630-35/0,4kV thôn Thợ Dị Sử MH (hiện tại là ĐZ 0,4kV sau TBA 400kVA-35/0,4kV Thợ 2 và TBA 400kVA-35/0,4kV Thợ 3).
1 Cột LT10 (loại PC.I-10-190-4.3) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13 cột
2 Cột LT8.5 (loại PC.I-8.5-190-4.3) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9 cột
3 Cột LT7,5 (loại PC.I-7.5-160-3.0) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 41 cột
4 Dây AL/XLPE 4x150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 222,5 m
5 Dây AL/XLPE 4x150 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18 m
6 Dây AL/XLPE 4x120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 679,6 m
7 Dây AL/XLPE 4x120 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 38 m
8 Dây Al/XLPE 4x70 mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 656,3 m
9 Dây Al/XLPE 4x70 mm2 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 34 m
10 Dây Al/XLPE 4x50 mm2 xuống hộp chia điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 337,5 m
11 Dây Al/XLPE 4x50 mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 867,6 m
12 Dây Al/XLPE 4x50 mm2 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 59 m
13 Tiếp địa lặp lại R1C Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13 bộ
14 Xà X2L-2KX cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
15 Xà X2L-4KX cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
16 Xà X2L-2KX Cột H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
17 Xà X2L-4KX Cột H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
18 Xà X2LKa-2KX cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
19 Hộp chia điện trọn bộ (bao gồm phụ kiện treo lên cột) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 75 hộp
20 Đầu co nhiệt 1 pha Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16 cái
21 Đầu co nhiệt 3 pha Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
22 Ghíp nhựa IPC 2 bulong cho cáp 25-150mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 636 cái
23 Đâù cốt AM120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 cái
24 Đầu cốt AM50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 300 cái
25 Đầu cốt M25 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 144 cái
26 Đầu cốt AM16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 326 cái
27 Ghíp A25-150 (3 bulong) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 156 cái
28 Kẹp siết cáp 4x35-150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 219 cái
29 Mã ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 195 cái
30 Vòng treo + mã ốp bổ trợ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 110 cái
31 Kẹp xiết bổ trợ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 267 cái
32 Đai thép không rỉ bắt hòm công tơ di chuyển (3 đai/hòm) +bắt má ốp bổ trợ sau ctơ+bắt má ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 157,2 kg
33 Khóa đai thép bắt hòm công tơ, hộp chia điện, bắt má ốp, vòng treo Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.048 cái
34 Lạt nhựa 25cm (250 chiếc/túi) bó cáp lên xuống Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 túi
35 Dây thép bọc nhựa 1 ly cố định cáp vào cột Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 30 kg
36 Băng dính cách điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 100 cuộn
37 Biển tên cột (nhựa Backlitfilm) bao gồm keo dán biển Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 62 cái
38 Căng dây lấy lại độ võng cáp AL/XLPE 4x150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 506 m
39 Móng M0.8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 46 móng
40 Móng M1.6 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 móng
41 Móng M1.2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11 móng
42 Móng M2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 móng
43 Bê tông hoàn trả mặt bằng M150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,3 m3
44 Tháo hạ Cáp VX4x150 (0,224 km) Vật tư thu hồi 464 kg
45 Tháo hạ Cáp VX4x120 (0,666 km) Vật tư thu hồi 1.085 kg
46 Tháo hạ Cáp VX4x70 (0,643 km) Vật tư thu hồi 631 kg
47 Tháo hạ Cáp VX4x50 (0,867 km) Vật tư thu hồi 624 kg
48 Tháo hạ Cột LT10 Vật tư thu hồi 13 cột
49 Tháo hạ Cột H8.5 Vật tư thu hồi 9 cột
50 Tháo hạ Cột H7.5 Vật tư thu hồi 45 cột
51 Tháo hạ Xà X2L-2KX (11 bộ) Vật tư thu hồi 149 kg
52 Tháo hạ Xà X2L-4KX (3 bộ) Vật tư thu hồi 45 kg
53 Tháo hạ Xà X2La-2KX (01 bộ) Vật tư thu hồi 14 kg
54 Tháo Ghíp GN2 Vật tư thu hồi 506 cái
55 Thao hạ Cáp AL/XLPE/PVC 2x16 (77 sợi; 231 m ) Vật tư thu hồi 72 kg
56 Tháo hạ Cáp AL/XLPE/PVC 2x11 (86 sợi; 258 m) Vật tư thu hồi 61 kg
57 Tháo hạ Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 (36 sợi; 108 m) Vật tư thu hồi 118 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->