Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200952406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200937117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-19 09:39:00 đến ngày 2020-09-29 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,245,058,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo hè | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt hè hiện trạng và vận chuyển đổ đi | Chương V của E-HSMT | 71,98 | m3 |
| 2 | Đắp cấp phối đá dăm tôn hè độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 447,45 | m3 |
| 3 | Lát hè đường (kết cấu gồm:cát vàng gia cố 8% xi măng dày 2cm; gạch Block dày 6cm) | Chương V của E-HSMT | 1.364,7 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt bó vỉa A | Chương V của E-HSMT | 953 | m |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt đan rãnh | Chương V của E-HSMT | 2.224 | cái |
| 6 | Cải tạo ô trông cây | Chương V của E-HSMT | 37 | ô |
| B | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ | Chương V của E-HSMT | 2.961 | m2 |
| 2 | Đào khuôn đường cũ | Chương V của E-HSMT | 134 | m3 |
| 3 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V của E-HSMT | 566 | m3 |
| 4 | Tưới nhũ tương thấm bám, tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 3.007,4 | m2 |
| 5 | Bê tông nhựa mặt đường (BTNC12,5) dày 7cm | Chương V của E-HSMT | 2.961 | m2 |
| 6 | Bê tông nhựa vuốt nối (BTNC12,5) dày trung bình 3cm | Chương V của E-HSMT | 46,4 | m2 |
| C | Sửa chữa, cải tạo các giếng thu hiện trạng | |||
| 1 | Cải tạo, nâng giếng lòng đường | Chương V của E-HSMT (và các bản vẽ KT:22; KT:27 ) | 16 | cái |
| 2 | Cải tạo giếng thu nước | Chương V của E-HSMT (và các bản vẽ KT:23;KT:28; KT:29) | 22 | cái |
| 3 | Cải tạo giếng viễn thông (các loại) | Chương V của E-HSMT (và các bản vẽ KT:24;KT:25; KT:26) | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi