Gói thầu: Gói thầu số 02XL-EU: Thi công và lắp đặt thiết bị điện Kiến thành, huyện Đăk R’Lấp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200905413-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án giao thông, dân dụng, công nghiệp tỉnh Đắk Nông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02XL-EU: Thi công và lắp đặt thiết bị điện Kiến thành, huyện Đăk R’Lấp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200875753 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ODA không hoàn lại do EU tài trợ và vốn đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 17:28:00 đến ngày 2020-09-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,703,462,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trung thế | |||
| 1 | Cột BTLT 10-3,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 10-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 10-5,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 12-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 5 | Cột BTLT 12-5,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 6 | Cột BTLT 12-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 7 | Bảng cấm trèo và bảng tên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | vị trí |
| 8 | Xà đỡ thẳng trung áp XDT-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 9 | Xà đỡ góc trung áp XDG-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 10 | Xà đỡ góc trung áp XDGD-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Xà néo góc trung áp XIN-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Xà néo góc trung áp XIN-22II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo cuối trung áp XIND-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà XFCO-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Neo TK-50-12 + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 16 | Cáp nhôm lõi thép AC-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.475,5 | Mét |
| 17 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.158,5 | Mét |
| 18 | Sứ ống chỉ + ty sứ + dây buộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 19 | Cách điện sứ đứng 24kV+ ty +dây buộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | Bộ |
| 20 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV 70kN + Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | chuỗi |
| 21 | Khóa néo cho dây AC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 22 | Kẹp cáp 3 bu lông dây AC-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 23 | Ống nối dây cho cỡ dây 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Ống |
| 24 | Ống nối dây cho cỡ dây 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 25 | Đầu coss ép cỡ dây 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 26 | Cáp đồng bọc 24 kV - 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Mét |
| 27 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | kẹp Hotline-clamp 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 29 | Móng thanh ngáng TN-1,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Móng |
| 30 | Móng cột BTLT MT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 31 | Móng cột BTLT MT-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 32 | Móng cột BTLT đôi MTĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 33 | Móng cột BTLT đôi MTĐ-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 34 | Móng neo MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 35 | Tiếp địa ngọn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 36 | Tiếp địa LR-8 + tiếp địa gốc & ngọn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 37 | Cầu chì tự rơi FCO + dây chì (24kV, 100A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| B | Hạ thế | |||
| 1 | Cột BTLT 8,5-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 8,5-2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 8,5-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 10-3,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 5 | Cột BTLT 10-5,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 6 | Bảng cấm trèo và bảng tên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | vị trí |
| 7 | Neo TK-35-8 + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Cáp nhôm bọc ABC-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.879,8 | m |
| 9 | Boulon móc M16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Bộ |
| 10 | Boulon móc M16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | Bộ |
| 11 | Móc đôi treo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Kẹp treo cáp cho cỡ dây ABC 4x70mm2. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | Bộ |
| 13 | Khóa néo cáp cho dây ABC 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 14 | Đai thép+ khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 15 | Nắp bịt đầu cáp bọc cách điện cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| 16 | Kẹp nối xuyên cách điện IPC 35-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Bộ |
| 17 | Móng cột BTLT loại MTN-1.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | Móng |
| 18 | Móng cột BTLT loại MT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 19 | Móng cột BTLT loại MT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 20 | Móng cột BTLT loại MTĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 21 | Móng néo loại MN12-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 22 | Tiếp địa ngọn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | vị trí |
| 23 | Tiếp địa LR-6 + tiếp địa gốc & ngọn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | vị trí |
| C | Trạm biến áp | |||
| 1 | MBA 3 pha 22/0,4kV-100kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | Nắp chụp đầu cực MBA, bộ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | FCO-12,7/0,23KV-100A (kể cả dây chảy, bass, chụp bảo vệ), | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Chống sét van LA - 18kV+chụp bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Xà lắp máy biến áp 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ tủ điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ sứ đứng cách điện đứng trên trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Sứ điện đứng + ty 22kV + dây buộc cổ sứ 3,5mm2 (1m), bộ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 10 | Kẹp quai Cu-Al 2/0: 03 cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Kẹp hotline 2/0: 03 cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Cáp lực hạ áp Cu/PVC-600V- 3x95+1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 13 | Cáp đồng bọc 24kV-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 14 | Dây tiếp địa trạm - 400V-M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 15 | Đầu cosse máy biến áp C 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Đầu cosse máy biến áp C 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 17 | Ống nhựa xoắn PVC F90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 18 | Đai buộc thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | m |
| 19 | Tiếp địa trạm loại LR-44 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 21 | Băng keo nhựa cách điện (0,02x10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cuộn |
| 22 | Gông & thanh giữ MBA 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| D | Thí nghiệm trung thế | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | Bộ |
| 2 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | chuỗi |
| 3 | Tiếp địa LR8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | vi trí |
| E | Thí nghiệp hạ thế | |||
| 1 | Tiếp địa LR6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | vi trí |
| F | Thí nghiệm trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm thiết bị trạm biến áp 3 pha 100kva | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 2 | Chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 3 | Cách điện đứng 24kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Tiếp địa trạm LR44 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi