Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951414-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư Xây dựng Kiến Giang Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, cung cấp thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200951033 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 16:54:00 đến ngày 2020-09-25 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 646,119,222 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,600,000 VNĐ ((Chín triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo sửa chữa | |||
| 1 | Tháo dỡ tôn bao che tường rào | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 32,89 | m2 |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cây |
| 3 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | gốc cây |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,0861 | m3 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 473,564 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 69,2532 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ Cầu thang sắt | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 8 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 57,2001 | m2 |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 19,728 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 89,8056 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt trần | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 16,735 | m2 |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 43,9594 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 124,2119 | m2 |
| 14 | Vận chuyển xà bần, phế thải đến điểm tập kết | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | chuyến |
| 15 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 5,9481 | m3 |
| 16 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2,0902 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,5595 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,5407 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,1076 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,0271 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,0156 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,0566 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,0076 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,0469 | tấn |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 48,8667 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 570,3635 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào trần | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 69,2532 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 639,6167 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 19,728 | m2 |
| 30 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá đen mài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 52,9701 | m2 |
| 31 | CCLĐ tấm lưới (inox 304) 2 hố gas | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1,0829 | m2 |
| 32 | Xây gạch bông 190x190x6.5, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1,7483 | m3 |
| 33 | Gia công cầu thang sắt | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,4285 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cầu thang sắt | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,4285 | tấn |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 89,8056 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào trần | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 16,735 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 106,5406 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 43,9594 | m2 |
| 39 | Gia công trần khung sắt | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,3412 | tấn |
| 40 | Lắp dựng Trần, khung thép | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,3412 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng lưới mắt cáo | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 99,7 | m2 |
| 42 | Thi công tấm cách nhiệt | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 124,2119 | m2 |
| 43 | Lợp lại mái tôn | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1,2421 | 100m2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 8,3125 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 8,3125 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 8,3125 | m2 |
| 47 | Cầu chắn rác d=90 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 48 | Thông tắc ống thoát nước mưa | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | gói |
| 49 | Vệ sinh cửa sặt + kính | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 10 | bộ |
| 50 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1,296 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,528 | m3 |
| 52 | Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 6,765 | m3 |
| 53 | Khoan tạo lỗ thoát nước bồn hoa | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 84 | lỗ khoan |
| 54 | Đất trồng cây | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3.745,6 | dm3 |
| 55 | Trát đá rửa tường, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 51,5268 | m2 |
| 56 | Mài đá tự nhiên làm bề mặt | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 51,5268 | m2 |
| 57 | Cây lộc vừng | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3 | cây |
| 58 | Cây trúc quân tử | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 20 | bụi |
| 59 | Cỏ lạc | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 21 | bụi |
| 60 | Cây lài | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 15 | cây |
| 61 | Cây hồng lộc | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 7 | cây |
| 62 | Cây sứ đại | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2 | cây |
| 63 | Cây kè bạc | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cây |
| 64 | Cây kim tiền | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 4 | cây |
| 65 | Cây lan Ý | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 24 | cây |
| 66 | Chậu xi măng ống vuông 30x30x60 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 24 | chậu |
| 67 | CCLĐ ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 11 | cái |
| 68 | CCLĐ quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 69 | CCLĐ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 6 | bộ |
| 70 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 135 | m |
| 71 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 65 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 190 | m |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | hộp |
| 76 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| B | Hạng mục 2: Bàn ghế, trang trí | |||
| 1 | Ghế đá | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 2 | Bàn ghế đá | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 6 | bộ |
| 3 | Bàn đá khung thép 1 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 4 | Bàn đá khung thép 2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 16 | cái |
| 5 | Ghế sắt | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 56 | cái |
| 6 | Trang trí cây nhựa | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 50 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi