Gói thầu: Di dời trụ điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912531-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 14:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành |
| Tên gói thầu | Di dời trụ điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200912464 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ cấp huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-19 14:52:00 đến ngày 2020-09-29 14:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,694,187,553 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục đường dây trung thế | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m ghép đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | trụ |
| 3 | Móng M12a | Đáp ứng mục III Chương V | 38 | bộ |
| 4 | Móng M12BT | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | bộ |
| 5 | Móng M12BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | bộ |
| 7 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 254 | m |
| 8 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 264,2 | m |
| 9 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | m |
| 10 | Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cây |
| 12 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | sợi |
| 13 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 14 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | sợi |
| 15 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 16 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cây |
| 17 | Bulon mắt 16x500 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cây |
| 18 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục III Chương V | 92 | cái |
| 19 | Bulon 16x500 + đai ốc | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | cây |
| 20 | Bulon VRS 16x500 + đai ốc | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cây |
| 21 | Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | kg |
| 22 | Băng quấn Silicon | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | cuộn |
| 23 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | cái |
| 24 | Trụ BTLT-12m đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 70 | trụ |
| 25 | Xà đỡ thẳng IL-800 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 26 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | Đáp ứng mục III Chương V | 17 | bộ |
| 27 | Xà dừng néo TL2-2000 (mạch trên) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Xà dừng néo TL2-2000 (mạch dưới) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | bộ |
| 30 | Xà dừng T-2400 (DT-2400) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Xà FCO Composit 1P-800 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 32 | Xà FCO Composit 3P-2400 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 33 | Chằng lệch trung thế | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | bộ |
| 34 | Chằng xuống trung thế | Đáp ứng mục III Chương V | 17 | bộ |
| 35 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4.094 | m |
| 36 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 5.537 | m |
| 37 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | m |
| 38 | Sứ đứng 24kV | Đáp ứng mục III Chương V | 109 | sứ |
| 39 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục III Chương V | 67 | sứ |
| 40 | Chân đỡ sứ đỉnh | Đáp ứng mục III Chương V | 42 | bộ |
| 41 | Chuỗi cách điện 24kV | Đáp ứng mục III Chương V | 53 | bộ |
| 42 | Kẹp căng dây AC-(50-70) | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 43 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục III Chương V | 47 | sợi |
| 44 | Khung U | Đáp ứng mục III Chương V | 85 | cái |
| 45 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 85 | sứ |
| 46 | Kẹp quai U + hotline | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | cái |
| 47 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | Đáp ứng mục III Chương V | 60 | cái |
| 48 | FCO/LB-FCO-24kV + phụ kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | bộ |
| 49 | Trụ BTLT-12m đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 63 | trụ |
| 50 | Xà đỡ thẳng IL-800 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 51 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | Đáp ứng mục III Chương V | 17 | bộ |
| 52 | Xà dừng néo TL2-2000 (mạch trên) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 53 | Xà dừng néo TL2-2000 (mạch dưới) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 54 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | bộ |
| 55 | Xà dừng T-2400 (DT-2400) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 56 | Xà FCO Composit 1P-800 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 57 | Xà FCO Composit 3P-2400 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 58 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 3.592 | m |
| 59 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 5.325 | m |
| 60 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | m |
| 61 | Sứ đứng 24kV | Đáp ứng mục III Chương V | 109 | sứ |
| 62 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục III Chương V | 67 | sứ |
| 63 | Chân đỡ sứ đỉnh | Đáp ứng mục III Chương V | 42 | bộ |
| 64 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV | Đáp ứng mục III Chương V | 53 | bộ |
| 65 | Kẹp căng dây As-(50-70) | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 66 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục III Chương V | 47 | sợi |
| 67 | Khung U | Đáp ứng mục III Chương V | 85 | cái |
| 68 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 85 | sứ |
| 69 | Kẹp quai U + hotline | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | cái |
| 70 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | Đáp ứng mục III Chương V | 60 | cái |
| 71 | FCO/LB-FCO-24kV + phụ kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | bộ |
| B | Hạng mục trạm phân phối | |||
| 1 | Đà FCO-800 + thanh chống | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 2 | Cáp đồng bọc CV-600V-38mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc CV-600V-60mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 42 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 84 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | m |
| 6 | Kẹp dây nóng | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 7 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 8 | Thùng MCCB + ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| 9 | Ống PVC 90 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | m |
| 10 | Code trụ bắt ống PVC | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | bộ |
| 11 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| 12 | MBT 1x15KVA-12,7/0,22-0,4KV | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | máy |
| 13 | MBT 1x25KVA-12,7/0,22-0,4KV | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | máy |
| 14 | MBT 1x50KVA-12,7/0,22-0,4KV | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | máy |
| 15 | FCO 24KV-100A | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 16 | Chống sét van LA 18KV -10KA | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 17 | TI 600V-250/5A | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 18 | CB 3 pha 600V-75A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 19 | CB 3 pha 600V-125A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 20 | CB 3 pha 600V-250A | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 21 | ĐK hữu công 220/380V-80A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 22 | - ĐK hữu công 220/380V-120A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 23 | - ĐK hữu công 220/380V-5A | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 24 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | bộ |
| 25 | Bộ tiếp địa đo đếm | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| C | Hạng mục đường dây hạ thế trên không | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5m ghép đôi không ứng lực | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m đơn - không ứng lực trước | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi - không ứng lực trước | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | trụ |
| 4 | Móng M8,5a | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | bộ |
| 5 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | bộ |
| 6 | Móng M8,5BT1 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | bộ |
| 7 | Móng M10,5BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục III Chương V | 26 | bộ |
| 9 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 318,24 | m |
| 10 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 193,8 | m |
| 11 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 35 | bộ |
| 12 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 105 | cái |
| 13 | Bulon 16x250 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cây |
| 14 | Bulon 16x350 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 56 | cây |
| 15 | Bulon 16x450 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cây |
| 16 | Bulon 16x450 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cây |
| 17 | Bulon 16x500 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cây |
| 18 | Bulon 16x600 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cây |
| 19 | Kẹp AC-50-70-02bulon | Đáp ứng mục III Chương V | 54 | cái |
| 20 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục III Chương V | 76 | cái |
| 21 | Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | kg |
| 22 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng mục III Chương V | 76 | cuộn |
| 23 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 24 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | trụ |
| 25 | Trụ BTLT-7,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 25 | trụ |
| 26 | Bộ chằng xuống hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 23 | bộ |
| 27 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 10.529 | m |
| 28 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 5.164 | m |
| 29 | Cáp nhôm trần lõi thép AC-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 465 | m |
| 30 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.090 | m |
| 31 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 154 | bộ |
| 32 | Rack 2 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 27 | bộ |
| 33 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại: AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 180 | cái |
| 34 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục III Chương V | 363 | cái |
| 35 | Hộp domino 6 CB | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | hộp |
| 36 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 118 | cái |
| 37 | Tụ bù hạ thế 10kVAR | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 38 | Kẹp rẽ IPC | Đáp ứng mục III Chương V | 26 | cái |
| 39 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | trụ |
| 40 | Trụ BTLT-7,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 25 | trụ |
| 41 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 10.212 | m |
| 42 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4.937 | m |
| 43 | Cáp nhôm trần lõi thép AC-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 427 | m |
| 44 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.070 | m |
| 45 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 148 | bộ |
| 46 | Rack 2 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 27 | bộ |
| 47 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 168 | cái |
| 48 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục III Chương V | 345 | cái |
| 49 | Hộp domino 6 CB | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | hộp |
| 50 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 116 | cái |
| 51 | Tụ bù hạ thế 10kVAR | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 52 | Kẹp rẽ IPC | Đáp ứng mục III Chương V | 26 | cái |
| 53 | Cần đèn chiếu sáng 4m | Đáp ứng mục III Chương V | 26 | cần |
| 54 | Đèn Sodium 250W | Đáp ứng mục III Chương V | 26 | bộ |
| 55 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi