Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200940936-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoàn Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200803403 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên,... |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 14:06:00 đến ngày 2020-09-26 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,951,060,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ TƯỜNG KÈ TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 2,0973 | 100m³ |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 6,512 | 100m³ |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 2,4087 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 1,582 | 100m² |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Chương V - E HSMT | 1.779,8 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 355,96 | m³ |
| 7 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 6,6509 | 100m³ |
| 8 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 6,0434 | 100m³ |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,352 | 100m³ |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,8984 | 100m² |
| 11 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 84,4809 | m³ |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 365,4512 | m³ |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 159,2323 | m³ |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 791,02 | m2 |
| 15 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,0285 | 100m³ |
| 16 | Vải địa kỹ thuật | Chương V - E HSMT | 69,2142 | m2 |
| 17 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,0451 | 100m³ |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,9177 | 100m³ |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 3,193 | 100m³ |
| 20 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2473 | 100m³ |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0118 | 100m³ |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,015 | 100m² |
| 23 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,77 | m³ |
| 24 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,212 | m³ |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,6 | m2 |
| 26 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,5 | m² |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,095 | 100m² |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,3124 | tấn |
| 29 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,94 | m³ |
| 30 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0982 | 100m³ |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 8,7482 | 100m³ |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 8,7482 | 100m³ |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,247 | 100m³ |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,247 | 100m³ |
| 35 | Bốc xúc các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng máy, cát xây dựng | Chương V - E HSMT | 395,628 | m3 |
| 36 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V - E HSMT | 39,5628 | 10m³/1km |
| 37 | Bốc xúc các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng máy, đất xây dựng | Chương V - E HSMT | 899,5 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V - E HSMT | 89,95 | 10m³/1km |
| 39 | Bốc xúc các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng máy, cát xây dựng | Chương V - E HSMT | 746,734 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V - E HSMT | 74,6734 | 10m³/1km |
| 41 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 219,03 | tấn |
| 42 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V - E HSMT | 21,903 | 10 tấn/1km |
| 43 | Bốc xếp Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí trưng áp và gạch tương tự) | Chương V - E HSMT | 286,322 | 1000viên |
| 44 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 9,708 | m3 |
| 45 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 9,708 | m3 |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN TRỤC THÔN ĐOẠN 2 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông , chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 5,0276 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 50,18 | m3 |
| 3 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1872 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,5658 | 100m³ |
| 5 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,9159 | 100m² |
| 6 | Dải nilong giữ nước bê tông | Chương V - E HSMT | 2.146,76 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 322,014 | m³ |
| 8 | Đào kênh mương - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,8296 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,8296 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,8296 | 100m³ |
| 11 | Đào kênh mương - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,1551 | 100m³ |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3023 | 100m³ |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,7779 | 100m² |
| 14 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 48,9144 | m³ |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 159,73 | m³ |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 625,87 | m2 |
| 17 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 210,71 | m² |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,4784 | 100m³ |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,401 | 100m³ |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 9,959 | m³ |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0166 | 100m³ |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1221 | 100m² |
| 23 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,3197 | m³ |
| 24 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,776 | m³ |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,48 | m2 |
| 26 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,84 | m² |
| 27 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,677 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,677 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,1581 | 100m² |
| 30 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,264 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,3167 | m³ |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 28 | 1cấu kiện |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V - E HSMT | 28 | cái |
| 34 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 1,7184 | 100m² |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 1,4033 | tấn |
| 36 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 24,0576 | m³ |
| 37 | Đào kênh mương - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,4821 | 100m³ |
| 38 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0209 | 100m³ |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0345 | 100m² |
| 40 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,8845 | m³ |
| 41 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,294 | m³ |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 30,9 | m2 |
| 43 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,75 | m² |
| 44 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1525 | 100m² |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,5237 | tấn |
| 46 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,24 | m³ |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,0247 | 100m³ |
| 48 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,0247 | 100m³ |
| C | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN NHÁNH 1. | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 2,8 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 26,33 | m³ |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1277 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,232 | 100m² |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Chương V - E HSMT | 366,64 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 54,996 | m³ |
| 7 | Đào kênh mương - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,9705 | 100m³ |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0663 | 100m³ |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2549 | 100m² |
| 10 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 13,5128 | m³ |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 30,8 | m³ |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 140 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,4138 | 100m³ |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,9125 | m³ |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0065 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,048 | 100m² |
| 17 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,3042 | m³ |
| 18 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,4896 | m³ |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,26 | m2 |
| 20 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,08 | m² |
| 21 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,266 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,266 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0339 | 100m² |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0562 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,7238 | m³ |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 11 | 1cấu kiện |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,7938 | 100m² |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,6472 | tấn |
| 29 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,1132 | m³ |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,2836 | 100m³ |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,2836 | 100m³ |
| D | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN NHÁNH 2. | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 1,2812 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 11,16 | m³ |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0464 | 100m³ |
| 4 | Dải nilong giữ nước bê tông | Chương V - E HSMT | 115,4 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,31 | m³ |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 38,05 | m³ |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0274 | 100m³ |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1167 | 100m² |
| 9 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,6926 | m³ |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,69 | m³ |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 57,66 | m2 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1609 | 100m³ |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,6074 | m³ |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0208 | 100m² |
| 16 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,5358 | m³ |
| 17 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,166 | m³ |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 3 | m2 |
| 19 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,05 | m² |
| 20 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,113 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,113 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0144 | 100m² |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0237 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,259 | m³ |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 26 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,3634 | 100m² |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,2574 | tấn |
| 28 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,4814 | m³ |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,5082 | 100m³ |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,5082 | 100m³ |
| E | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN NHÁNH 3. | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 0,8428 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 6,99 | m³ |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0119 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,0106 | 100m² |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Chương V - E HSMT | 46,81 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,0215 | m³ |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 22,85 | m³ |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0182 | 100m³ |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0774 | 100m² |
| 10 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,7638 | m³ |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,4166 | m³ |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 33,712 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0968 | 100m³ |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,9644 | m³ |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0016 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0125 | 100m² |
| 17 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3215 | m³ |
| 18 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,6996 | m³ |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,8 | m2 |
| 20 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,63 | m² |
| 21 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,0678 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,0678 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0086 | 100m² |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0142 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1554 | m³ |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2 | 100m² |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1706 | tấn |
| 29 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,96 | m³ |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,308 | 100m³ |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,308 | 100m³ |
| F | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYÉN NHÁNH 4. | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 1,2138 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 10,34 | m³ |
| 3 | Dải nilong giữ nước bê tông | Chương V - E HSMT | 126,53 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,9795 | m³ |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 32,18 | m³ |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0269 | 100m³ |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1145 | 100m² |
| 8 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,5075 | m³ |
| 9 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,99 | m³ |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 45,43 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1483 | 100m³ |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,9644 | m³ |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0016 | 100m³ |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0125 | 100m² |
| 15 | Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3215 | m³ |
| 16 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,6996 | m³ |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,8 | m2 |
| 18 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,63 | m² |
| 19 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,0678 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,0678 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0086 | 100m² |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0142 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1554 | m³ |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 25 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,293 | 100m² |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,2471 | tấn |
| 27 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,3364 | m³ |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4348 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4348 | 100m³ |
| G | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN NHÁNH 5. | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 0,868 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 7,94 | m³ |
| 3 | Dải nilong giữ nước bê tông | Chương V - E HSMT | 82,41 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,3615 | m³ |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 25,57 | m³ |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0188 | 100m³ |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m² |
| 8 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,8822 | m³ |
| 9 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,6384 | m³ |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 34,72 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1084 | 100m³ |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,9644 | m³ |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0016 | 100m³ |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0125 | 100m² |
| 15 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3215 | m³ |
| 16 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,6996 | m³ |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,8 | m2 |
| 18 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,63 | m² |
| 19 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,0678 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,0678 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0086 | 100m² |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0142 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1554 | m³ |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 25 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2065 | 100m² |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1757 | tấn |
| 27 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,0562 | m³ |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3447 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3447 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi