Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200940936-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoàn Sơn
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200803403
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên,...
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-16 14:06:00 đến ngày 2020-09-26 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,951,060,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ TƯỜNG KÈ TUYẾN 1
1 Đào nền đường - Cấp đất I Chương V - E HSMT 2,0973 100m³
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - E HSMT 6,512 100m³
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 2,4087 100m³
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 1,582 100m²
5 Dải nilong giữ nước bê tông Chương V - E HSMT 1.779,8 m2
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 355,96
7 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 6,6509 100m³
8 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 6,0434 100m³
9 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,352 100m³
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,8984 100m²
11 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 84,4809
12 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 365,4512
13 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 159,2323
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 791,02 m2
15 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - E HSMT 0,0285 100m³
16 Vải địa kỹ thuật Chương V - E HSMT 69,2142 m2
17 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V - E HSMT 0,0451 100m³
18 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,9177 100m³
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 3,193 100m³
20 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2473 100m³
21 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0118 100m³
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,015 100m²
23 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,77
24 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 3,212
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 11,6 m2
26 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 7,5
27 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,095 100m²
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,3124 tấn
29 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,94
30 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0982 100m³
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 8,7482 100m³
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 8,7482 100m³
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,247 100m³
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,247 100m³
35 Bốc xúc các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng máy, cát xây dựng Chương V - E HSMT 395,628 m3
36 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - E HSMT 39,5628 10m³/1km
37 Bốc xúc các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng máy, đất xây dựng Chương V - E HSMT 899,5 m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - E HSMT 89,95 10m³/1km
39 Bốc xúc các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng máy, cát xây dựng Chương V - E HSMT 746,734 m3
40 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - E HSMT 74,6734 10m³/1km
41 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 219,03 tấn
42 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - E HSMT 21,903 10 tấn/1km
43 Bốc xếp Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí trưng áp và gạch tương tự) Chương V - E HSMT 286,322 1000viên
44 Bốc xếp gỗ các loại Chương V - E HSMT 9,708 m3
45 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 9,708 m3
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN TRỤC THÔN ĐOẠN 2
1 Cắt khe dọc đường bê tông , chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 5,0276 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 50,18 m3
3 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1872 100m³
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,5658 100m³
5 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,9159 100m²
6 Dải nilong giữ nước bê tông Chương V - E HSMT 2.146,76 m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 322,014
8 Đào kênh mương - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,8296 100m³
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,8296 100m³
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,8296 100m³
11 Đào kênh mương - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,1551 100m³
12 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3023 100m³
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,7779 100m²
14 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 48,9144
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 159,73
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 625,87 m2
17 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 210,71
18 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,4784 100m³
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,401 100m³
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Chương V - E HSMT 9,959
21 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0166 100m³
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1221 100m²
23 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 3,3197
24 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 6,776
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 18,48 m2
26 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 7,84
27 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,677 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,677 tấn
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,1581 100m²
30 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,264 tấn
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,3167
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 28 1cấu kiện
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V - E HSMT 28 cái
34 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 1,7184 100m²
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 1,4033 tấn
36 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 24,0576
37 Đào kênh mương - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,4821 100m³
38 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0209 100m³
39 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0345 100m²
40 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,8845
41 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 8,294
42 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 30,9 m2
43 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 10,75
44 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1525 100m²
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,5237 tấn
46 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,24
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,0247 100m³
48 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,0247 100m³
C NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN NHÁNH 1.
1 Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 2,8 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 26,33
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1277 100m³
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,232 100m²
5 Dải nilong giữ nước bê tông Chương V - E HSMT 366,64 m2
6 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 54,996
7 Đào kênh mương - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,9705 100m³
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0663 100m³
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2549 100m²
10 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 13,5128
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 30,8
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 140 m2
13 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,4138 100m³
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,9125
15 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0065 100m³
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,048 100m²
17 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,3042
18 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 3,4896
19 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 7,26 m2
20 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 3,08
21 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,266 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,266 tấn
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0339 100m²
24 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0562 tấn
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,7238
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 11 1cấu kiện
27 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,7938 100m²
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,6472 tấn
29 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 11,1132
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,2836 100m³
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,2836 100m³
D NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN NHÁNH 2.
1 Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 1,2812 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 11,16
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0464 100m³
4 Dải nilong giữ nước bê tông Chương V - E HSMT 115,4 m2
5 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 17,31
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II Chương V - E HSMT 38,05
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0274 100m³
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1167 100m²
9 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 5,6926
10 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 12,69
11 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 57,66 m2
12 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1609 100m³
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,6074
14 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0027 100m³
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0208 100m²
16 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5358
17 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 1,166
18 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 3 m2
19 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 1,05
20 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,113 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,113 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0144 100m²
23 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0237 tấn
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,259
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 5 1cấu kiện
26 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,3634 100m²
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,2574 tấn
28 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,4814
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,5082 100m³
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,5082 100m³
E NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN NHÁNH 3.
1 Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 0,8428 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 6,99
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0119 100m³
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,0106 100m²
5 Dải nilong giữ nước bê tông Chương V - E HSMT 46,81 m2
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 7,0215
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II Chương V - E HSMT 22,85
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0182 100m³
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0774 100m²
10 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 3,7638
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 7,4166
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 33,712 m2
13 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0968 100m³
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,9644
15 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0016 100m³
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0125 100m²
17 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3215
18 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 0,6996
19 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1,8 m2
20 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 0,63
21 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,0678 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,0678 tấn
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0086 100m²
24 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0142 tấn
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1554
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 3 1cấu kiện
27 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,2 100m²
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1706 tấn
29 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,96
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,308 100m³
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,308 100m³
F NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYÉN NHÁNH 4.
1 Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 1,2138 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 10,34
3 Dải nilong giữ nước bê tông Chương V - E HSMT 126,53 m2
4 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 18,9795
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II Chương V - E HSMT 32,18
6 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0269 100m³
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1145 100m²
8 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 5,5075
9 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 9,99
10 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 45,43 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1483 100m³
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,9644
13 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0016 100m³
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0125 100m²
15 Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3215
16 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 0,6996
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1,8 m2
18 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 0,63
19 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,0678 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,0678 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0086 100m²
22 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0142 tấn
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1554
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 3 1cấu kiện
25 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,293 100m²
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,2471 tấn
27 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,3364
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4348 100m³
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4348 100m³
G NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN NHÁNH 5.
1 Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 0,868 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 7,94
3 Dải nilong giữ nước bê tông Chương V - E HSMT 82,41 m2
4 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 12,3615
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II Chương V - E HSMT 25,57
6 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0188 100m³
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,08 100m²
8 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 3,8822
9 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 7,6384
10 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 34,72 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1084 100m³
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,9644
13 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0016 100m³
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0125 100m²
15 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3215
16 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 0,6996
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1,8 m2
18 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 0,63
19 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,0678 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,0678 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0086 100m²
22 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0142 tấn
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1554
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 3 1cấu kiện
25 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,2065 100m²
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1757 tấn
27 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,0562
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3447 100m³
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3447 100m³
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->