Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200917201-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20191204793 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới + vốn dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 11:26:00 đến ngày 2020-09-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 23,066,424,995 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 690,000,000 VNĐ ((Sáu trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | BTNC C12.5 dày 3cm, lu lèn K>=0,98, Eđh >=120Mpa | Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 126,8546 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám T/C 0,5kg/m2 bằng nhũ tương CSS-1h | Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 126,8546 | 100m2 |
| 3 | BTNC C19 dày 4cm, lu lèn K>=0,98, Eđh >=110Mpa | Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 126,8546 | 100m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0kg/m2 bằng nhựa lỏng MC70 | Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 126,8546 | 100m2 |
| 5 | CPĐD loại I (Dmax=25mm) lớp trên, dày 15cm lu lèn K>=0.98 | Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 11,5787 | 100m3 |
| 6 | CPĐD loại I (Dmax=25mm) lớp dưới, dày 15cm lu lèn K>=0.98 | Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 14,7743 | 100m3 |
| 7 | Bù phụ mặt đường bằng CPĐD loại I (Dmax=25mm), lu lèn K>=0.98 | Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,397 | 100m3 |
| 8 | Cày sọc mặt đường nhựa hiện hữu | Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 60,4426 | 100m2 |
| 9 | Đào nền đường đất cấp II | Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,9579 | 100m3 |
| 10 | Vét hữu cơ dày 10cm, đất cấp I | Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,4114 | 100m3 |
| 11 | Đắp trả vét hữu cơ + đắp đất phần ngoài bằng đất tận dụng, lu lèn K > 0,95 | Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,1934 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, xe 10T, đất cấp II | Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,9579 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đi đổ 3km tiếp theo, xe 10T, đất cấp II | Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,7645 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, xe 10T, đất cấp I | Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,4114 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đi đổ 3km tiếp theo, xe 10T, đất cấp I | Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,4114 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất từ bãi tập kết về chân công trình 1 km đầu, xe 10T, đất cấp II | Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,1934 | 100m3 |
| 17 | Cừ tràm gia cố mái taluy mật độ 20 cây/m2 chiều dài 4m/cây, đóng bằng máy đào, đóng bằng máy đào | Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 121,6 | 100m |
| 18 | Cung cấp trụ đỡ biển báo 3.1m | Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 26 | cái |
| 19 | Cung cấp trụ đỡ biển báo 4.0m | Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp biển báo tam giác | Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 21 | cái |
| 21 | Cung cấp biển báo tên đường KT 30x50cm | Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 22 | Cung cấp biển báo tròn | Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt biển báo tam giác | Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 21 | cái |
| 24 | Lắp đặt biển báo tên đường KT 30x50cm | Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt biển báo hình tròn | Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 26 | Tháo dỡ trụ + biển báo hiện hữu | Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13 | cái |
| 27 | Vạch 1.1 nét đứt tại tim đường thẳng màu vàng | Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 93,95 | m2 |
| 28 | Vạch 1.2 nét liền tại tim đường cong màu vàng | Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12,93 | m2 |
| 29 | Vạch 7.3 vạch người đi bộ màu trắng | Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 21,6 | m2 |
| 30 | Vạch gờ giảm tốc dày 6mm | Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,5 | m2 |
| 31 | Gạch TERRAZO (40x40x3.2)cm | Tái lập vỉa hè. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 148,73 | m2 |
| 32 | Vữa đệm M75, dày 1.5cm | Tái lập vỉa hè. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 148,73 | m2 |
| 33 | Bê tông đá 1x2 M150, dày 5cm | Tái lập vỉa hè. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,44 | m3 |
| 34 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax=25mm, dày 10cm | Tái lập vỉa hè. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1487 | 100m3 |
| 35 | Bê tông đá 1x2 M300 đúc bó vỉa loại 6 | Bó vỉa. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 494,53 | m3 |
| 36 | Bê tông đá 1x2 M150 lót bó vỉa loại 6 | Bó vỉa. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 180,53 | m3 |
| 37 | Ván khuôn BT đá 1x2 M300 đúc bỏ vỉa loại 6 | Bó vỉa. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20,1328 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn BT đá 1x2 M150 lót bó vỉa loại 6 | Bó vỉa. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,1405 | 100m2 |
| 39 | Bê tông đá 1x2 M200 đúc bó nền | Bó nền. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,09 | m3 |
| 40 | Bê tông đá 1x2 M150 lót bó nền | Bó nền. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,16 | m3 |
| 41 | Ván khuôn BT đá 1x2 M200 đúc bó nền | Bó nền. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,6177 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn BT đá 1x2 M150 lót bó nền | Bó nền. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1544 | 100m2 |
| B | TỔ CHỨC THI CÔNG | |||
| 1 | Cung cấp rào chắn thi công tôn sóng | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 96 | 1m2 |
| 2 | Sơn phản quang trên hàng rào tôn sóng | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12 | m2 |
| 3 | Ván khuôn chân cột rào chắn thi công | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,0432 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 chân đế rào chắn thi công | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,32 | m3 |
| 5 | Thép hình chân đế rào chắn thi công | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,0138 | tấn |
| 6 | Lắp đặt rào chắn thi công tôn sóng | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1.456 | cái |
| 7 | Thép hàng rào thép | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,0619 | tấn |
| 8 | Sơn chống rỉ hàng rào | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,43 | m2 |
| 9 | Lắp đặt và tháo dỡ hàng rào thép | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,6311 | tấn |
| 10 | Cung cấp cọc gỗ kích thước 0.05x0.05x1.2m | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,2 | m |
| 11 | Sơn phản quang | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,26 | m2 |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M200 chân đế rào chắn thi công | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,11 | m3 |
| 13 | Ván khuôn chân cột rào chắn thi công | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,0384 | 100m2 |
| 14 | Thép D10mm | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,0102 | tấn |
| 15 | Lắp đặt chân cột | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 546 | cái |
| 16 | Dây phản quang trắng đỏ | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4.359,32 | m |
| 17 | Cung cấp trụ đỡ biển báo L=3.3m | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 18 | Biển báo hình chữ nhật (130x90)cm | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 19 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (100x40)cm | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 20 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (127.5x40)cm | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 21 | Biển báo phản quang hình tam giác cạnh 70cm | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp biển báo tròn có đèn led vàng 12V, đèn led đỏ 12V | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 24 | Biển báo thông tin công trình 2mx2m | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt biển báo hình chữ nhật (130x90)cm | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt biển báo phản quang hình chữ nhật (100x40)cm | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt biển báo phản quang hình chữ nhật (127.5x40)cm | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt biển báo tam giác | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt biển báo hình tròn | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt biển báo hình tròn có đèn led vàng 12V, đèn led đỏ 12V | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 31 | Biển báo thông tin công trình 2mx2m | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 32 | Nhân công điều tiết giao thông (bậc 3/7) | Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 180 | công |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đóng cừ larsen trên cạn phần không ngập đất 0,2m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,218 | 100m |
| 2 | Đóng cừ larsen trên cạn phần ngập đất | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 53,232 | 100m |
| 3 | Nhổ cừ larsen loại III dài (60kg/m) ngập đất | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 53,232 | 100m |
| 4 | Lắp đặt và tháo dở thanh nẹp C250 (33.9kg/m) | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 28,3055 | tấn |
| 5 | Lắp đặt và tháo dở thanh chống I200 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1523 | tấn |
| 6 | Khấu hao cừ lasen loại III | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 258,95 | m |
| 7 | Khấu hao thanh nẹp C250 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1.839,86 | kg |
| 8 | Khấu hao thanh chống I200 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,9 | kg |
| 9 | Cắt mặt đường nhựa | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 26,68 | 100m |
| 10 | Đào cống đất cấp II | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 89,8547 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát đến dáy KCAĐ lu lèn K>=0,98 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 29,3637 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất tận dụng bằng đầm 16T, lu lèn K>=0.95 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22,6128 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, xe 10T, đất cấp II | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 89,8547 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đi đổ 3km tiếp theo, xe 10T, đất cấp II | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 67,2419 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất từ bãi tập kết về chân công trình 1 km đầu, xe 10T, đất cấp II | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22,6128 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 327,04 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cống | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,5137 | 100m2 |
| 18 | Cát lót móng cống | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,6205 | 100m3 |
| 19 | Bê tông chèn đá 1x2 M150 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 768,66 | m3 |
| 20 | Ván khuôn bê tông chèn | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,6754 | 100m2 |
| 21 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 104,03 | m2 |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cống L=4m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 54 | đoạn ống |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt cống L=2.5m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7 | đoạn ống |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt cống L=2m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8 | đoạn ống |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt cống L=1m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 41 | đoạn ống |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 220 | 1 cái |
| 27 | Cung cấp Joint cao su mối nối cống D400 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 49 | mối nối |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt cống L=4m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 183 | đoạn ống |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt cống L=3m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt cống L=2m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | đoạn ống |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 378 | 1 cái |
| 32 | Cung cấp Joint cao su mối nối cống D600 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 157 | mối nối |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt cống L=4m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 70 | đoạn ống |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt cống L=3m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 142 | 1 cái |
| 36 | Cung cấp Joint cao su mối nối cống D800 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 59 | mối nối |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt cống L=4m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 109 | đoạn ống |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt cống L=3m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt cống L=2m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | đoạn ống |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt cống L=1m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1000 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 228 | 1 cái |
| 42 | Cung cấp Joint cao su mối nối cống D1000 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 98 | mối nối |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt cống L=3m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 66 | đoạn ống |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt cống L=2m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt cống L=1m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1200 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 136 | 1 cái |
| 47 | Cung cấp Joint cao su mối nối cống D1200 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 60 | mối nối |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt cống L=3m | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 130 | đoạn ống |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1500 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 260 | 1 cái |
| 50 | Cung cấp Joint cao su mối nối cống D1500 | Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 113 | mối nối |
| 51 | Đóng cừ larsen trên cạn phần không ngập đất 0,2m | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,464 | 100m |
| 52 | Đóng cừ larsen trên cạn phần ngập đất | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 11,136 | 100m |
| 53 | Nhổ cừ larsen loại III dài (60kg/m) ngập đất | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 11,136 | 100m |
| 54 | Khấu hao cừ lasen loại III | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 54,17 | m |
| 55 | Đào đất hố móng hầm ga đất cấp II | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 16,2349 | 100m3 |
| 56 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng dày 20cm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 71,53 | m3 |
| 57 | Ván khuôn lót móng giếng | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,3912 | 100m2 |
| 58 | Cát lót móng giếng | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,3577 | 100m3 |
| 59 | Đắp cát đến đáy KCAD, K>=0.95 | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 14,4798 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, xe 10T, đất cấp II | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 16,2349 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đi đổ 3km tiếp theo, xe 10T, đất cấp II | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 16,2349 | 100m3 |
| 62 | Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 118,33 | m3 |
| 63 | Ván khuôn làm giếng | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8,7562 | 100m2 |
| 64 | Cốt thép hố ga D<10mm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1823 | tấn |
| 65 | Cốt thép hố ga D >10mm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 14,951 | tấn |
| 66 | Cốt thép thang hầm D=16mm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,2173 | tấn |
| 67 | Lắp đặt phần hố ga đúc sẵn >3T | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 85 | cái |
| 68 | Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 113,55 | m3 |
| 69 | Ván khuôn làm giếng | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10,7125 | 100m2 |
| 70 | Cốt thép hố ga D<10mm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1505 | tấn |
| 71 | Cốt thép hố ga D >10mm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8,5745 | tấn |
| 72 | Cốt thép thang hầm D=16mm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,5951 | tấn |
| 73 | Đào đất hố móng miệng thu đất cấp II | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,2195 | 100m3 |
| 74 | Cát lót móng giếng | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,0869 | 100m3 |
| 75 | BT đá 1x2 M150 lót móng dày 10cm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,0869 | m3 |
| 76 | Ván khuôn móng giếng | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,2989 | 100m2 |
| 77 | Bê tông đá 1x2 M300 làm giếng | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 32,33 | m3 |
| 78 | Ván khuôn làm giếng | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,7698 | 100m2 |
| 79 | Đắp đất tận dụng, lu lèn K>=0.95 | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,1897 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, xe 10T, đất cấp II | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,3805 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đi đổ 3km tiếp theo, xe 10T, đất cấp II | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,0674 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất từ bãi tập kết về chân công trình 1 km đầu, xe 12T, đất cấp II | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,3131 | 100m3 |
| 83 | Đào đất hố móng miệng thu đất cấp II | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,161 | 100m3 |
| 84 | BT đá 1x2 M150 lót móng | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,68 | m3 |
| 85 | Ván khuôn móng giếng | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,0103 | 100m2 |
| 86 | Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,06 | m3 |
| 87 | Ván khuôn làm giếng | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1775 | 100m2 |
| 88 | Cốt thép D >10mm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,2513 | tấn |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC D220 | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 90 | Đắp cát bằng đầm cóc K>=0,95 | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1234 | 100m3 |
| 91 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 30cm, lu lèn K>=0,95 | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,0113 | 100m3 |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác, khung lưới chắn rác | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5 | cấu kiện |
| 93 | Bê tông đá 1x2 M300 | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,35 | m3 |
| 94 | Cốt thép D<=10mm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,2899 | tấn |
| 95 | Cốt thép 10<D=<18mm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,3855 | tấn |
| 96 | Sản xuất thép hình V100x100x8mm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,148 | tấn |
| 97 | Lắp đặt thép hình V100x100x8mm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,148 | tấn |
| 98 | Ván khuôn | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,884 | 100m2 |
| 99 | Bulong inox M14, L=150mm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 680 | bộ |
| 100 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>=250kg | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 85 | cấu kiện |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt bộ ngăn mùi loại 1 (không thu nước) TL< 250kg | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 74 | cấu kiện |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt bộ ngăn mùi loại 2 (thu nước trực tiếp) TL< 250kg | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 11 | cấu kiện |
| 103 | Bê tông lót đá 1x2 M150 cho bộ ngăn mùi loại 2 | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,44 | m3 |
| 104 | Lắp đặt nắp gang cầu TL < 250kg | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 85 | cấu kiện |
| 105 | Nắp gang cầu loại 1 (thu nước trực tiếp) | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 11 | cái |
| 106 | Nắp gang cầu loại 2 (không thu nước) | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 74 | cái |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác + hộp bó vỉa xiên + khung lưới | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 61 | cấu kiện |
| 108 | Khoan tạo lỗ bê tông D8, L=60mm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 244 | 1 lỗ khoan |
| 109 | Bản lề inox 38x38 | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 122 | cái |
| 110 | Tấm cao su 600x600 dày 5mm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 21,96 | m2 |
| 111 | Tấm nhựa uPVC 600x600mm dày 5mm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 21,96 | m2 |
| 112 | Bulong inox M8, L=60mm | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 488 | bộ |
| 113 | Lắp bộ ngăn mùi | Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 61 | cái |
| 114 | Đóng cừ larsen phần không ngập đất 2,5m | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,625 | 100m |
| 115 | Đóng cừ larsen phần ngập đất 2,5m | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,625 | 100m |
| 116 | Nhổ cừ larsen loại III dài 2.5m (60kg/m) ngập đất | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,625 | 100m |
| 117 | Lắp đặt và tháo dở thanh nẹp C250 (33.9kg/m) | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,8814 | tấn |
| 118 | Khấu hao cừ lasen loại III | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 15,18 | m |
| 119 | Khấu hao thanh nẹp C250 | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 57,29 | kg |
| 120 | Đào đất xây dựng miệng cống, đất cấp II | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,842 | 100m3 |
| 121 | Lớp đệm cát | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,0143 | 100m3 |
| 122 | Bê tông lót đã 1x2 M150 miệng cống | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,87 | m3 |
| 123 | Ván khuôn bê tông lót 1x2 M150 miệng cống | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,0803 | 100m2 |
| 124 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu, tường cánh | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,88 | m3 |
| 125 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,7631 | 100m2 |
| 126 | Cốt thép tường đầu, tường cánh D>=10mn | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,3768 | tấn |
| 127 | Bê tông đá 1x2 M150 sân cống | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,01 | m3 |
| 128 | Ván khuôn sân cống | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,2704 | 100m2 |
| 129 | Cốt thép sân cống D>=10mn | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,2466 | tấn |
| 130 | Đá dăm đệm dày 10cm | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,3 | m3 |
| 131 | Đá hộc xây vữa M100 dày 30cm | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,91 | m3 |
| 132 | Gia cố cừ tràm miệng cống cửa xả đường kính 8-10cm, dài 4m, mật độ 16 cây/m2, đóng bằng máy đào | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 39,2861 | 100m |
| 133 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 1000mm | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 134 | Đắp trả miệng cống bằng đất tận dụng, K>=0.95 | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,4216 | 100m3 |
| 135 | Đào đất tạo dòng chảy, đất cấp II | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,09 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, xe 10T, đất cấp II | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,932 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển đi đổ 3km tiếp theo, xe 10T, đất cấp II | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,5104 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển đất từ bãi tập kết về chân công trình 1 km đầu, xe 10T, đất cấp II | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,4216 | 100m3 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi