Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200917201-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn
Tên gói thầu XL1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20191204793
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nông thôn mới + vốn dân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 11:26:00 đến ngày 2020-09-28 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 23,066,424,995 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 690,000,000 VNĐ ((Sáu trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 BTNC C12.5 dày 3cm, lu lèn K>=0,98, Eđh >=120Mpa Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 126,8546 100m2
2 Tưới dính bám T/C 0,5kg/m2 bằng nhũ tương CSS-1h Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 126,8546 100m2
3 BTNC C19 dày 4cm, lu lèn K>=0,98, Eđh >=110Mpa Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 126,8546 100m2
4 Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0kg/m2 bằng nhựa lỏng MC70 Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 126,8546 100m2
5 CPĐD loại I (Dmax=25mm) lớp trên, dày 15cm lu lèn K>=0.98 Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11,5787 100m3
6 CPĐD loại I (Dmax=25mm) lớp dưới, dày 15cm lu lèn K>=0.98 Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14,7743 100m3
7 Bù phụ mặt đường bằng CPĐD loại I (Dmax=25mm), lu lèn K>=0.98 Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,397 100m3
8 Cày sọc mặt đường nhựa hiện hữu Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 60,4426 100m2
9 Đào nền đường đất cấp II Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,9579 100m3
10 Vét hữu cơ dày 10cm, đất cấp I Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,4114 100m3
11 Đắp trả vét hữu cơ + đắp đất phần ngoài bằng đất tận dụng, lu lèn K > 0,95 Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,1934 100m3
12 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, xe 10T, đất cấp II Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,9579 100m3
13 Vận chuyển đi đổ 3km tiếp theo, xe 10T, đất cấp II Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,7645 100m3
14 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, xe 10T, đất cấp I Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,4114 100m3
15 Vận chuyển đi đổ 3km tiếp theo, xe 10T, đất cấp I Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,4114 100m3
16 Vận chuyển đất từ bãi tập kết về chân công trình 1 km đầu, xe 10T, đất cấp II Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,1934 100m3
17 Cừ tràm gia cố mái taluy mật độ 20 cây/m2 chiều dài 4m/cây, đóng bằng máy đào, đóng bằng máy đào Nền - mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 121,6 100m
18 Cung cấp trụ đỡ biển báo 3.1m Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 26 cái
19 Cung cấp trụ đỡ biển báo 4.0m Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
20 Cung cấp biển báo tam giác Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 21 cái
21 Cung cấp biển báo tên đường KT 30x50cm Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 cái
22 Cung cấp biển báo tròn Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 cái
23 Lắp đặt biển báo tam giác Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 21 cái
24 Lắp đặt biển báo tên đường KT 30x50cm Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 cái
25 Lắp đặt biển báo hình tròn Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 cái
26 Tháo dỡ trụ + biển báo hiện hữu Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13 cái
27 Vạch 1.1 nét đứt tại tim đường thẳng màu vàng Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 93,95 m2
28 Vạch 1.2 nét liền tại tim đường cong màu vàng Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12,93 m2
29 Vạch 7.3 vạch người đi bộ màu trắng Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 21,6 m2
30 Vạch gờ giảm tốc dày 6mm Sơn đường và biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,5 m2
31 Gạch TERRAZO (40x40x3.2)cm Tái lập vỉa hè. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 148,73 m2
32 Vữa đệm M75, dày 1.5cm Tái lập vỉa hè. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 148,73 m2
33 Bê tông đá 1x2 M150, dày 5cm Tái lập vỉa hè. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,44 m3
34 Cấp phối đá dăm loại I, Dmax=25mm, dày 10cm Tái lập vỉa hè. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,1487 100m3
35 Bê tông đá 1x2 M300 đúc bó vỉa loại 6 Bó vỉa. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 494,53 m3
36 Bê tông đá 1x2 M150 lót bó vỉa loại 6 Bó vỉa. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 180,53 m3
37 Ván khuôn BT đá 1x2 M300 đúc bỏ vỉa loại 6 Bó vỉa. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20,1328 100m2
38 Ván khuôn BT đá 1x2 M150 lót bó vỉa loại 6 Bó vỉa. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5,1405 100m2
39 Bê tông đá 1x2 M200 đúc bó nền Bó nền. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,09 m3
40 Bê tông đá 1x2 M150 lót bó nền Bó nền. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,16 m3
41 Ván khuôn BT đá 1x2 M200 đúc bó nền Bó nền. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,6177 100m2
42 Ván khuôn BT đá 1x2 M150 lót bó nền Bó nền. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,1544 100m2
B TỔ CHỨC THI CÔNG
1 Cung cấp rào chắn thi công tôn sóng Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 96 1m2
2 Sơn phản quang trên hàng rào tôn sóng Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12 m2
3 Ván khuôn chân cột rào chắn thi công Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,0432 100m2
4 Bê tông đá 1x2 M200 chân đế rào chắn thi công Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,32 m3
5 Thép hình chân đế rào chắn thi công Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,0138 tấn
6 Lắp đặt rào chắn thi công tôn sóng Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1.456 cái
7 Thép hàng rào thép Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,0619 tấn
8 Sơn chống rỉ hàng rào Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5,43 m2
9 Lắp đặt và tháo dỡ hàng rào thép Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5,6311 tấn
10 Cung cấp cọc gỗ kích thước 0.05x0.05x1.2m Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,2 m
11 Sơn phản quang Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,26 m2
12 Bê tông đá 1x2 M200 chân đế rào chắn thi công Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,11 m3
13 Ván khuôn chân cột rào chắn thi công Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,0384 100m2
14 Thép D10mm Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,0102 tấn
15 Lắp đặt chân cột Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 546 cái
16 Dây phản quang trắng đỏ Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4.359,32 m
17 Cung cấp trụ đỡ biển báo L=3.3m Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 cái
18 Biển báo hình chữ nhật (130x90)cm Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
19 Biển báo phản quang hình chữ nhật (100x40)cm Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 cái
20 Biển báo phản quang hình chữ nhật (127.5x40)cm Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 cái
21 Biển báo phản quang hình tam giác cạnh 70cm Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 cái
22 Cung cấp biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
23 Cung cấp biển báo tròn có đèn led vàng 12V, đèn led đỏ 12V Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
24 Biển báo thông tin công trình 2mx2m Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 cái
25 Lắp đặt biển báo hình chữ nhật (130x90)cm Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
26 Lắp đặt biển báo phản quang hình chữ nhật (100x40)cm Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 cái
27 Lắp đặt biển báo phản quang hình chữ nhật (127.5x40)cm Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 cái
28 Lắp đặt biển báo tam giác Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 cái
29 Lắp đặt biển báo hình tròn Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
30 Lắp đặt biển báo hình tròn có đèn led vàng 12V, đèn led đỏ 12V Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
31 Biển báo thông tin công trình 2mx2m Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 cái
32 Nhân công điều tiết giao thông (bậc 3/7) Tổ chức thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 180 công
C PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đóng cừ larsen trên cạn phần không ngập đất 0,2m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,218 100m
2 Đóng cừ larsen trên cạn phần ngập đất Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 53,232 100m
3 Nhổ cừ larsen loại III dài (60kg/m) ngập đất Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 53,232 100m
4 Lắp đặt và tháo dở thanh nẹp C250 (33.9kg/m) Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 28,3055 tấn
5 Lắp đặt và tháo dở thanh chống I200 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,1523 tấn
6 Khấu hao cừ lasen loại III Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 258,95 m
7 Khấu hao thanh nẹp C250 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1.839,86 kg
8 Khấu hao thanh chống I200 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,9 kg
9 Cắt mặt đường nhựa Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 26,68 100m
10 Đào cống đất cấp II Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 89,8547 100m3
11 Đắp cát đến dáy KCAĐ lu lèn K>=0,98 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 29,3637 100m3
12 Đắp đất tận dụng bằng đầm 16T, lu lèn K>=0.95 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 22,6128 100m3
13 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, xe 10T, đất cấp II Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 89,8547 100m3
14 Vận chuyển đi đổ 3km tiếp theo, xe 10T, đất cấp II Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 67,2419 100m3
15 Vận chuyển đất từ bãi tập kết về chân công trình 1 km đầu, xe 10T, đất cấp II Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 22,6128 100m3
16 Bê tông lót đá 1x2 M150 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 327,04 m3
17 Ván khuôn móng cống Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,5137 100m2
18 Cát lót móng cống Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,6205 100m3
19 Bê tông chèn đá 1x2 M150 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 768,66 m3
20 Ván khuôn bê tông chèn Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,6754 100m2
21 Vữa xi măng M75 xây mối nối Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 104,03 m2
22 Cung cấp và lắp đặt cống L=4m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 54 đoạn ống
23 Cung cấp và lắp đặt cống L=2.5m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7 đoạn ống
24 Cung cấp và lắp đặt cống L=2m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8 đoạn ống
25 Cung cấp và lắp đặt cống L=1m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 41 đoạn ống
26 Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 220 1 cái
27 Cung cấp Joint cao su mối nối cống D400 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 49 mối nối
28 Cung cấp và lắp đặt cống L=4m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 183 đoạn ống
29 Cung cấp và lắp đặt cống L=3m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 đoạn ống
30 Cung cấp và lắp đặt cống L=2m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 đoạn ống
31 Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 378 1 cái
32 Cung cấp Joint cao su mối nối cống D600 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 157 mối nối
33 Cung cấp và lắp đặt cống L=4m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 70 đoạn ống
34 Cung cấp và lắp đặt cống L=3m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 đoạn ống
35 Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 142 1 cái
36 Cung cấp Joint cao su mối nối cống D800 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 59 mối nối
37 Cung cấp và lắp đặt cống L=4m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 109 đoạn ống
38 Cung cấp và lắp đặt cống L=3m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 đoạn ống
39 Cung cấp và lắp đặt cống L=2m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 đoạn ống
40 Cung cấp và lắp đặt cống L=1m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 đoạn ống
41 Cung cấp và lắp đặt gối cống D1000 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 228 1 cái
42 Cung cấp Joint cao su mối nối cống D1000 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 98 mối nối
43 Cung cấp và lắp đặt cống L=3m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 66 đoạn ống
44 Cung cấp và lắp đặt cống L=2m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 đoạn ống
45 Cung cấp và lắp đặt cống L=1m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 đoạn ống
46 Cung cấp và lắp đặt gối cống D1200 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 136 1 cái
47 Cung cấp Joint cao su mối nối cống D1200 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 60 mối nối
48 Cung cấp và lắp đặt cống L=3m Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 130 đoạn ống
49 Cung cấp và lắp đặt gối cống D1500 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 260 1 cái
50 Cung cấp Joint cao su mối nối cống D1500 Cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 113 mối nối
51 Đóng cừ larsen trên cạn phần không ngập đất 0,2m Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,464 100m
52 Đóng cừ larsen trên cạn phần ngập đất Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11,136 100m
53 Nhổ cừ larsen loại III dài (60kg/m) ngập đất Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11,136 100m
54 Khấu hao cừ lasen loại III Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 54,17 m
55 Đào đất hố móng hầm ga đất cấp II Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 16,2349 100m3
56 Bê tông đá 1x2 M150 lót móng dày 20cm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 71,53 m3
57 Ván khuôn lót móng giếng Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,3912 100m2
58 Cát lót móng giếng Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,3577 100m3
59 Đắp cát đến đáy KCAD, K>=0.95 Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14,4798 100m3
60 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, xe 10T, đất cấp II Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 16,2349 100m3
61 Vận chuyển đi đổ 3km tiếp theo, xe 10T, đất cấp II Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 16,2349 100m3
62 Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 118,33 m3
63 Ván khuôn làm giếng Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8,7562 100m2
64 Cốt thép hố ga D<10mm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,1823 tấn
65 Cốt thép hố ga D >10mm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14,951 tấn
66 Cốt thép thang hầm D=16mm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,2173 tấn
67 Lắp đặt phần hố ga đúc sẵn >3T Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 85 cái
68 Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 113,55 m3
69 Ván khuôn làm giếng Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10,7125 100m2
70 Cốt thép hố ga D<10mm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,1505 tấn
71 Cốt thép hố ga D >10mm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8,5745 tấn
72 Cốt thép thang hầm D=16mm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,5951 tấn
73 Đào đất hố móng miệng thu đất cấp II Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,2195 100m3
74 Cát lót móng giếng Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,0869 100m3
75 BT đá 1x2 M150 lót móng dày 10cm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,0869 m3
76 Ván khuôn móng giếng Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,2989 100m2
77 Bê tông đá 1x2 M300 làm giếng Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 32,33 m3
78 Ván khuôn làm giếng Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,7698 100m2
79 Đắp đất tận dụng, lu lèn K>=0.95 Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,1897 100m3
80 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, xe 10T, đất cấp II Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,3805 100m3
81 Vận chuyển đi đổ 3km tiếp theo, xe 10T, đất cấp II Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,0674 100m3
82 Vận chuyển đất từ bãi tập kết về chân công trình 1 km đầu, xe 12T, đất cấp II Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,3131 100m3
83 Đào đất hố móng miệng thu đất cấp II Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,161 100m3
84 BT đá 1x2 M150 lót móng Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,68 m3
85 Ván khuôn móng giếng Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,0103 100m2
86 Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,06 m3
87 Ván khuôn làm giếng Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,1775 100m2
88 Cốt thép D >10mm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,2513 tấn
89 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC D220 Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,4 100m
90 Đắp cát bằng đầm cóc K>=0,95 Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,1234 100m3
91 Cấp phối đá dăm loại 1 dày 30cm, lu lèn K>=0,95 Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,0113 100m3
92 Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác, khung lưới chắn rác Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5 cấu kiện
93 Bê tông đá 1x2 M300 Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,35 m3
94 Cốt thép D<=10mm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,2899 tấn
95 Cốt thép 10<D=<18mm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,3855 tấn
96 Sản xuất thép hình V100x100x8mm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,148 tấn
97 Lắp đặt thép hình V100x100x8mm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,148 tấn
98 Ván khuôn Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,884 100m2
99 Bulong inox M14, L=150mm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 680 bộ
100 Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>=250kg Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 85 cấu kiện
101 Cung cấp và lắp đặt bộ ngăn mùi loại 1 (không thu nước) TL< 250kg Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 74 cấu kiện
102 Cung cấp và lắp đặt bộ ngăn mùi loại 2 (thu nước trực tiếp) TL< 250kg Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11 cấu kiện
103 Bê tông lót đá 1x2 M150 cho bộ ngăn mùi loại 2 Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,44 m3
104 Lắp đặt nắp gang cầu TL < 250kg Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 85 cấu kiện
105 Nắp gang cầu loại 1 (thu nước trực tiếp) Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11 cái
106 Nắp gang cầu loại 2 (không thu nước) Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 74 cái
107 Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác + hộp bó vỉa xiên + khung lưới Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 61 cấu kiện
108 Khoan tạo lỗ bê tông D8, L=60mm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 244 1 lỗ khoan
109 Bản lề inox 38x38 Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 122 cái
110 Tấm cao su 600x600 dày 5mm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 21,96 m2
111 Tấm nhựa uPVC 600x600mm dày 5mm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 21,96 m2
112 Bulong inox M8, L=60mm Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 488 bộ
113 Lắp bộ ngăn mùi Hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 61 cái
114 Đóng cừ larsen phần không ngập đất 2,5m Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,625 100m
115 Đóng cừ larsen phần ngập đất 2,5m Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,625 100m
116 Nhổ cừ larsen loại III dài 2.5m (60kg/m) ngập đất Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,625 100m
117 Lắp đặt và tháo dở thanh nẹp C250 (33.9kg/m) Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,8814 tấn
118 Khấu hao cừ lasen loại III Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 15,18 m
119 Khấu hao thanh nẹp C250 Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 57,29 kg
120 Đào đất xây dựng miệng cống, đất cấp II Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,842 100m3
121 Lớp đệm cát Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,0143 100m3
122 Bê tông lót đã 1x2 M150 miệng cống Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,87 m3
123 Ván khuôn bê tông lót 1x2 M150 miệng cống Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,0803 100m2
124 Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu, tường cánh Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,88 m3
125 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,7631 100m2
126 Cốt thép tường đầu, tường cánh D>=10mn Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,3768 tấn
127 Bê tông đá 1x2 M150 sân cống Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,01 m3
128 Ván khuôn sân cống Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,2704 100m2
129 Cốt thép sân cống D>=10mn Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,2466 tấn
130 Đá dăm đệm dày 10cm Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,3 m3
131 Đá hộc xây vữa M100 dày 30cm Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,91 m3
132 Gia cố cừ tràm miệng cống cửa xả đường kính 8-10cm, dài 4m, mật độ 16 cây/m2, đóng bằng máy đào Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 39,2861 100m
133 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 1000mm Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
134 Đắp trả miệng cống bằng đất tận dụng, K>=0.95 Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,4216 100m3
135 Đào đất tạo dòng chảy, đất cấp II Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,09 100m3
136 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, xe 10T, đất cấp II Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,932 100m3
137 Vận chuyển đi đổ 3km tiếp theo, xe 10T, đất cấp II Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,5104 100m3
138 Vận chuyển đất từ bãi tập kết về chân công trình 1 km đầu, xe 10T, đất cấp II Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,4216 100m3
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->