Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp và cung cấp hàng hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951606-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp và cung cấp hàng hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200930430 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 17:54:00 đến ngày 2020-09-28 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,916,591,377 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | Cung cấp VTTB, lắp đặt cài đặt, kiểm tra hiệu chỉnh đấu nối toàn hệ thống _ Vùng III | |||
| 1 | UPS 10kVA | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Thiết bị chống sét LPI (loại 1 pha /63A) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Máy chủ (giám sát đường truyền) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Màn hình giám sát đường truyền | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Switch layer 3 (2 nguồn DC 48V hotswap) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 6 | Switch layer 3 (2 nguồn AC hotswap) | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Switch LAN công nghiệp | Chương V HSMT | 2 | Tủ |
| 8 | Tủ nguồn DC 48V | Chương V HSMT | 3 | Tủ |
| 9 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VDC/48VDC | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 10 | Bộ inverter 220VDC/220VAC | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 11 | Accu 12V 150A | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 12 | Máy phát điện 16KVA | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Tủ ATS 150A 1 pha | Chương V HSMT | 1 | Tủ |
| 14 | Hệ thống giám sát an ninh | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Bộ chuyển nguồn tự động 32A, 2P có tích hợp bảo vệ từ-nhiệt, feed-back protection | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Máy đo cáp quang | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 17 | Máy hàn cáp quang | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 18 | Module quang tốc độ 1 Gbps khoảng cách truyền 60km | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 19 | Module quang tốc độ 1 Gbps khoảng cách truyền 40km | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 20 | Module quang tốc độ 1 Gbps khoảng cách truyền 20km | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 21 | Máy tính xách tay phục vụ cấu hình hệ thống SCADA | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Cáp quang ADSS 24 sợi khoảng vượt 150m (đơn mod) | Chương V HSMT | 32,82 | Km |
| 23 | Hộp nối cáp quang ADSS 24 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 24 | Hộp nối cuối + ODF 24 sợi | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 25 | Bộ néo một hướng cáp quang ADSS 150m | Chương V HSMT | 293 | Bộ |
| 26 | Bộ đỡ cáp quang ADSS 150m | Chương V HSMT | 265 | Bộ |
| 27 | Gông cột treo, néo cáp ADSS trên tường GTT | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 28 | Gông cột treo, néo cáp ADSS trên cột bê tông li tâm đơn (GC-1) | Chương V HSMT | 377 | Bộ |
| 29 | Gông cột treo, néo cáp ADSS trên cột bê tông li tâm đúp (GC-2) | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 30 | Gông cột treo, néo cáp ADSS trên cột bê tông vuông đơn (GC-3) | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 31 | Gông cột treo, néo cáp ADSS trên cột thép hình GC-4 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 32 | Giá đỡ cáp quang dự phòng trên cột đơn GCC-1 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 33 | Giá đỡ cáp quang dự phòng trên tường GCC-3 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 34 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 35 | Biển báo cáp quang EVN | Chương V HSMT | 410 | Cái |
| 36 | Biển báo vượt đường | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 37 | Đai thép không rỉ + Khóa đai | Chương V HSMT | 40 | Bộ |
| 38 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 32/25 | Chương V HSMT | 254 | m |
| 39 | Cáp ghép TB tại TTĐKX QSFP+ Cable Assy dài 3m (Switch POP, Firewall) | Chương V HSMT | 2 | Sợi |
| 40 | Cáp ghép nối switch layer 3 tại các TBA (SFP+ 10 Gigabit Ethernet Direct Attach Copper (Twinax Copper Cable), 1M) | Chương V HSMT | 17 | Sợi |
| 41 | Cáp tiếp đất bọc M95mm2 (hàn nối với hệ thống tiếp địa bằng Mối hàn hóa nhiệt Cadwell) | Chương V HSMT | 70 | m |
| 42 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn hoá nhiệt (Mối hàn hóa nhiệt Cadwell) | Chương V HSMT | 2 | điện cực |
| 43 | Cáp tiếp đất bọc M16mm2 | Chương V HSMT | 20 | m |
| 44 | Cáp nguồn bọc PVC 1x16mm2 | Chương V HSMT | 30 | m |
| 45 | Cáp nguồn bọc PVC 2x16mm2 | Chương V HSMT | 30 | m |
| 46 | Cáp tiếp đất bọc M25mm2 | Chương V HSMT | 10 | m |
| 47 | Cáp nguồn bọc PVC 1x25mm2 | Chương V HSMT | 70 | m |
| 48 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 1x35mm2 | Chương V HSMT | 80 | m |
| 49 | Cáp nguồn bọc PVC 2x35mm2 | Chương V HSMT | 10 | m |
| 50 | Cáp nguồn bọc PVC 2x2.5mm2 | Chương V HSMT | 175 | m |
| 51 | Cáp tiếp đất bọc M1.5mm2 | Chương V HSMT | 50 | m |
| 52 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V HSMT | 20 | m |
| 53 | Aptomat DC 10A | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 54 | Aptomat AC 1 pha 63A cấp cho bộ nguồn AC/DC | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 55 | Bảng đồng 300x100x5 | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 56 | Ống nhựa xoắn HDPE 32/25mm | Chương V HSMT | 20 | m |
| 57 | Dây nhảy quang SC/APC-LC/UPC 5m duplex | Chương V HSMT | 30 | Sợi |
| 58 | Dây nhảy quang SC/APC-LC/UPC 15m duplex | Chương V HSMT | 10 | Sợi |
| 59 | Dây nhảy quang SC/APC-SC/APC 5m duplex | Chương V HSMT | 20 | Sợi |
| 60 | Dao cắt sợi quang | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| C | Cài đặt, kiểm tra các chức năng thiết bị có sẵn_Vùng III | |||
| 1 | Đấu nối thiết lập đường truyền, Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Chương V HSMT | 25 | Thiết bị |
| 2 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng, loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Chương V HSMT | 25 | Thiết bị |
| D | Cung cấp VTTB, lắp đặt cài đặt, kiểm tra hiệu chỉnh đấu nối toàn hệ thống _ Vùng IV | |||
| 1 | Firewall Sophos XG 86 HW Appliance with 4 GE ports, License 1 năm + Phần mềm License bảo vệ 1 năm | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 2 | Switch layer 3 2 nguồn DC 48V hotswap | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VDC/48VDC | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ inverter 220VDC/220VAC | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Tủ nguồn DC 48V | Chương V HSMT | 3 | Tủ |
| 6 | Accu 12V 150A | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 7 | Aptomat DC 10A | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 8 | Aptomat AC 1 pha 63A cấp cho bộ nguồn AC/DC | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 9 | Cáp nguồn bọc PVC 1x16mm2 | Chương V HSMT | 30 | m |
| 10 | Cáp tiếp đất bọc M1.5mm2 | Chương V HSMT | 15 | m |
| 11 | Cáp nguồn bọc PVC 2x2.5mm2 | Chương V HSMT | 30 | m |
| 12 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V HSMT | 30 | m |
| 13 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 1x35mm2 | Chương V HSMT | 120 | m |
| 14 | Cáp ghép nối switch layer 3 tại các TBA (SFP+ 10 Gigabit Ethernet Direct Attach Copper (Twinax Copper Cable), 1M) | Chương V HSMT | 6 | Sợi |
| 15 | Dây nhảy quang SC/APC-LC/UPC 5m duplex | Chương V HSMT | 10 | Sợi |
| 16 | Dây nhảy quang SC/APC-SC/APC 5m duplex | Chương V HSMT | 10 | Sợi |
| E | Cài đặt, kiểm tra các chức năng thiết bị có sẵn_Vùng IV | |||
| 1 | Đấu nối thiết lập đường truyền, Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Chương V HSMT | 6 | Thiết bị |
| 2 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng, loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Chương V HSMT | 6 | Thiết bị |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi