Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200952100-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thành phố Bến Tre |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200931322 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tăng thu tiền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 17:48:00 đến ngày 2020-09-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,584,539,382 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG TRÊN CỐNG | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K≥0.95 | Chương V của E-HSMT | 0,43 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát sông vỉa hè đạt K≥0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,623 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn nền đường đạt K>0.98 | Chương V của E-HSMT | 1,294 | 100m2 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật R14 | Chương V của E-HSMT | 6,311 | 100m2 |
| 5 | Trải CPĐD Dmax=37.5mm, lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 1,553 | 100m3 |
| 6 | Trải CPĐD Dmax=25mm, lớp trên | Chương V của E-HSMT | 0,776 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 1.0kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 4,313 | 100m2 |
| 8 | Thảm bê tông nhựa C19 dày 6cm | Chương V của E-HSMT | 4,313 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 0.5kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 4,313 | 100m2 |
| 10 | Thảm bê tông nhựa C9.5 dày 4cm | Chương V của E-HSMT | 4,313 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất lề đường K≥0,9 | Chương V của E-HSMT | 0,131 | 100m3 |
| 12 | Trải CPĐD Dmax=37.5mm, lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 0,143 | 100m3 |
| 13 | Lót vải nhựa | Chương V của E-HSMT | 1,189 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Chương V của E-HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 19,02 | m3 |
| 16 | Cắt khe mặt đường | Chương V của E-HSMT | 2,4 | 10m |
| 17 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 2,9 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bó vỉa tại đường dốc tấm vỉa | Chương V của E-HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 19 | Bê tông bó vỉa tại đường dốc tấm vỉa đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép bó vỉa thông thường | Chương V của E-HSMT | 0,445 | 100m2 |
| 21 | Bê tông bó vỉa thông thường đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 6,51 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa biên hè | Chương V của E-HSMT | 0,65 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 1,94 | m3 |
| 24 | Cốt thép Ø6mm bó vỉa biên hè | Chương V của E-HSMT | 0,089 | tấn |
| 25 | Cốt thép Ø14mm bó vỉa biên hè | Chương V của E-HSMT | 0,312 | tấn |
| 26 | Ván khuôn bê tông bó vỉa biên hè | Chương V của E-HSMT | 0,387 | 100m2 |
| 27 | Bê tông bó vỉa biên hè đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 3,87 | m3 |
| 28 | Cốt thép Ø6mm bồn cây | Chương V của E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 29 | Cốt thép Ø8mm bồn cây | Chương V của E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép bồn cây | Chương V của E-HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 31 | Bê tông bồn cây đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,59 | m3 |
| 32 | Lắp đặt bồn cây vào vị trí | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Đào đất trồng cây xanh | Chương V của E-HSMT | 2,65 | m3 |
| 34 | Cung cấp đất trộn phân trồng cây | Chương V của E-HSMT | 2,65 | m3 |
| 35 | Trồng cây xanh (cây phượng vĩ) | Chương V của E-HSMT | 4 | cây |
| 36 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 4 | cây |
| 37 | Gia công cốt thép Ø6mm đan hoa | Chương V của E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 38 | Ván khuôn thép đan hoa | Chương V của E-HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 39 | SX bêtông nan hoa đúc sẵn đá 0,5x1 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,11 | m3 |
| 40 | Lắp đặt đan hoa | Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 41 | Lót vải nhựa vỉa hè | Chương V của E-HSMT | 2,363 | 100m2 |
| 42 | Bê tông vỉa hè đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 14,18 | m3 |
| 43 | Lát gạch Tezzarro vỉa hè vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 251,16 | m2 |
| 44 | Đào đất trồng biển báo | Chương V của E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 45 | BT móng biển báo đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 0,19 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ BT móng biển báo | Chương V của E-HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 47 | Cung cấp trụ biển báo STK Ø90mm | Chương V của E-HSMT | 6,7 | m |
| 48 | Cung cấp biển báo tam giác 70x70cm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang biển tam giác D70 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Sơn dẻo nhiệt dày 2mm | Chương V của E-HSMT | 17,3 | m2 |
| 51 | Tháo dỡ cột đèn | Chương V của E-HSMT | 1 | cột |
| 52 | Ván khuôn BT lót móng trụ đèn | Chương V của E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 53 | BT lót móng đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 0,036 | m3 |
| 54 | Ván khuôn BT móng trụ đèn | Chương V của E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 55 | BT móng đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 56 | Gia công lắp đặt cốt thép Ø16 móng trụ đèn | Chương V của E-HSMT | 0,194 | tấn |
| 57 | Lắp đặt trụ đèn | Chương V của E-HSMT | 1 | cột |
| 58 | Lắp cần đèn | Chương V của E-HSMT | 1 | cần |
| 59 | Luồn cáp cửa cột | Chương V của E-HSMT | 1 | đầu cáp |
| 60 | Lắp chao cao áp | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V của E-HSMT | 1 | bảng |
| 62 | Đóng cừ tràm gia cố móng | Chương V của E-HSMT | 12 | 100m |
| 63 | Đệm cát vàng lót móng gối cống | Chương V của E-HSMT | 1,05 | m3 |
| 64 | BT đá 1x2 M150 móng gối cống | Chương V của E-HSMT | 1,05 | m3 |
| 65 | Cung cấp ống cống Ø80 vỉa hè | Chương V của E-HSMT | 62,5 | m |
| 66 | Lắp đặt gối cống (95kg/cái) | Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 67 | Lắp đặt cống Ø80-VH L=2,5m | Chương V của E-HSMT | 25 | 1đoạn |
| 68 | Lắp đặt joint cao su nối cống | Chương V của E-HSMT | 19 | cái |
| 69 | Vận chuyển cống đến công trường | Chương V của E-HSMT | 1 | ca |
| 70 | Bốc dỡ cống lên xuống xe | Chương V của E-HSMT | 25 | cấu kiện |
| 71 | Trét vữa XM M100 mối nối cống dày 4cm | Chương V của E-HSMT | 4,58 | m2 |
| 72 | Đóng cừ tràm gia cố móng | Chương V của E-HSMT | 12 | 100m |
| 73 | Đệm cát vàng lót móng | Chương V của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 74 | BT lót móng đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 75 | Ván khuôn BT móng cống chịu lực | Chương V của E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 76 | BT đá 1x2 M200 móng cống chịu lực | Chương V của E-HSMT | 3,06 | m3 |
| 77 | Cung cấp ống cống Ø80-H30 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 78 | Lắp đặt cống Ø80-H30 L=2,5m | Chương V của E-HSMT | 4 | 1đoạn |
| 79 | Vận chuyển cống đến công trường | Chương V của E-HSMT | 1 | ca |
| 80 | Bốc dỡ cống lên xuống xe | Chương V của E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 81 | Lắp đặt joint nối cống | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Trét vữa XM M100 mối nối cống dày 4cm | Chương V của E-HSMT | 0,32 | m2 |
| 83 | Bê tông mối nối cống đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,195 | m3 |
| 84 | Ván khuôn thép bê tông mối nối cống | Chương V của E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 85 | Xây gạch thẻ bịt đầu cống Ø80 chờ vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 0,05 | m3 |
| 86 | Đóng cừ tràm gia cố móng | Chương V của E-HSMT | 6,75 | 100m |
| 87 | Đệm cát vàng lót móng | Chương V của E-HSMT | 0,68 | m3 |
| 88 | BT móng đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 0,68 | m3 |
| 89 | Gia công cốt thép Ø8 tròn trơn thành hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,079 | tấn |
| 90 | Gia công cốt thép Ø12 đáy hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 91 | Gia công cốt thép Ø12 thành hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,238 | tấn |
| 92 | Gia công cốt thép Ø12 nắp hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 93 | Ván khuôn thép đáy hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 94 | Ván khuôn thành hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,281 | 100m2 |
| 95 | Ván khuôn thép nắp hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 96 | Bê tông đáy hố ga đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 97 | Bê tông thành hố ga đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 2,812 | m3 |
| 98 | Bê tông nắp hố ga đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,945 | m3 |
| 99 | Đóng cừ tràm gia cố móng | Chương V của E-HSMT | 3,64 | 100m |
| 100 | Đệm cát vàng lót móng | Chương V của E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 101 | BT móng đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 102 | Gia công cốt thép Ø8 tròn trơn đáy hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 103 | Gia công cốt thép Ø8 tròn trơn thành hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,205 | tấn |
| 104 | Gia công cốt thép Ø8 tròn trơn khuôn nắp hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 105 | Gia công cốt thép Ø8 tròn trơn nắp hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 106 | Gia công cốt thép Ø16 tròn gân thành hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 107 | Ván khuôn thép đáy hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 108 | Ván khuôn thép thành hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,363 | 100m2 |
| 109 | Ván khuôn thép khuôn nắp hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 110 | Ván khuôn thép nắp hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 111 | Bê tông đáy hố ga đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,546 | m3 |
| 112 | Bê tông thành hố ga đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 2,718 | m3 |
| 113 | Bê tông khuôn nắp hố ga đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,304 | m3 |
| 114 | Bê tông nắp hố ga đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,104 | m3 |
| 115 | Lắp đặt khuôn nắp hố ga (380kg/cái) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt nắp hố ga (65kg/cái) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 117 | Gia công thép Ø6 bó vỉa tại hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 118 | Gia công thép Ø8 bó vỉa tại hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 119 | Ván khuôn bó vỉa tại hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 120 | Bê tông đá 1x2 M200 bó vỉa tại hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,17 | m3 |
| 121 | Ván khuôn bê tông lót hố thu | Chương V của E-HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 122 | BT lót móng hố thu đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 123 | Gia công thép Ø8 hố thu | Chương V của E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 124 | Ván khuôn hố thu | Chương V của E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 125 | Bê tông đá 1x2 M200 hố thu | Chương V của E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 126 | Lắp đặt ống uPVC 110 dày 3,2mm | Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 127 | Lắp đặt co uPVC 110 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 128 | Gia công thép nắp hố thu | Chương V của E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 129 | Cung cấp thép hình nắp hố thu | Chương V của E-HSMT | 13,552 | kg |
| 130 | Cung cấp thép tấm nắp hố thu | Chương V của E-HSMT | 19,429 | kg |
| 131 | Lắp đặt nắp thu nước | Chương V của E-HSMT | 0,07 | tấn |
| 132 | Mạ kẽm nắp thu nước | Chương V của E-HSMT | 69,96 | kg |
| 133 | Tháo gỡ nhịp cầu cũ | Chương V của E-HSMT | 9,882 | tấn |
| 134 | Đập bỏ bê tông cầu cũ | Chương V của E-HSMT | 12,378 | m3 |
| 135 | Nhổ cọc thép hình cầu cũ | Chương V của E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 136 | Vận chuyển bằng ô tô tải thùng 7T | Chương V của E-HSMT | 2 | ca |
| 137 | Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất | Chương V của E-HSMT | 17,92 | 100m |
| 138 | Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất | Chương V của E-HSMT | 17,92 | 100m |
| 139 | Đóng cừ dừa đê quai phần ngập đất | Chương V của E-HSMT | 1,792 | 100m |
| 140 | Đóng cừ dừa đê quai phần không ngập đất | Chương V của E-HSMT | 1,008 | 100m |
| 141 | Cung cấp cừ dừa | Chương V của E-HSMT | 116 | m |
| 142 | Gia công cốt thép buộc khung cừ đường kính cốt thép Ø6 mm | Chương V của E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 143 | Gia công cốt thép Ø16 siết khung cừ | Chương V của E-HSMT | 0,505 | tấn |
| 144 | Cung cấp ốc siết cáp | Chương V của E-HSMT | 40 | bộ |
| 145 | Khấu hao ống nhựa uPVC Ø400 | Chương V của E-HSMT | 160 | m |
| 146 | Lắp đặt ống dẫn dòng | Chương V của E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 147 | Tháo dỡ ống dẫn dòng | Chương V của E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 148 | Lót vải nhựa khung cừ | Chương V của E-HSMT | 1,943 | 100m2 |
| 149 | Đào xúc đất đắp đê quai | Chương V của E-HSMT | 1,07 | 100m3 |
| 150 | Đắp cát sông dê quai K≥0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,412 | 100m3 |
| 151 | Trãi CPĐD Dmax=37.5mm, lớp trên | Chương V của E-HSMT | 0,238 | 100m3 |
| 152 | Đào phá bỏ đê quai (bao gồm phá bỏ khung cừ đê quai) | Chương V của E-HSMT | 1,72 | 100m3 |
| 153 | Khấu hao cừ LARSEN-SP III | Chương V của E-HSMT | 1.395,396 | kg |
| 154 | Đóng cừ larsen phần ngập đất | Chương V của E-HSMT | 2,988 | 100m |
| 155 | Đóng cừ larsen phần không ngập đất | Chương V của E-HSMT | 1,992 | 100m |
| 156 | Đóng cừ tràm gia cố thi công sân cống phần ngập đất | Chương V của E-HSMT | 12,736 | 100m |
| 157 | Đóng cừ tràm gia cố thi công sân cống phần không ngập đất | Chương V của E-HSMT | 12,736 | 100m |
| 158 | Đào đất thi công cống | Chương V của E-HSMT | 29,329 | 100m3 |
| 159 | Nhổ cừ Larsen phần ngập đất | Chương V của E-HSMT | 6,984 | 100m |
| 160 | Phát hoang khu vực bãi đúc cọc | Chương V của E-HSMT | 6 | 100m2 |
| 161 | Đắp bờ bao K≥0,9 | Chương V của E-HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 162 | Đào đất tại chỗ đắp bờ bao | Chương V của E-HSMT | 0,215 | 100m3 |
| 163 | Đắp cát sông bãi đúc cọc K≥0,9 | Chương V của E-HSMT | 1,868 | 100m3 |
| 164 | Cốt thép cọc Ø6mm | Chương V của E-HSMT | 0,755 | tấn |
| 165 | Cốt thép cọc Ø8mm | Chương V của E-HSMT | 6,813 | tấn |
| 166 | Cốt thép cọc Ø12mm | Chương V của E-HSMT | 0,432 | tấn |
| 167 | Cốt thép cọc Ø20mm | Chương V của E-HSMT | 31,406 | tấn |
| 168 | Gia công thép bass nối cọc | Chương V của E-HSMT | 2,207 | tấn |
| 169 | Cung cấp thép tròn Ø12mm | Chương V của E-HSMT | 671,56 | kg |
| 170 | Cung cấp thép tấm 10mm | Chương V của E-HSMT | 1.535,46 | kg |
| 171 | Lắp đặt bass nối cọc | Chương V của E-HSMT | 2,207 | tấn |
| 172 | Gia công thép tấm hộp nối cọc | Chương V của E-HSMT | 7,122 | tấn |
| 173 | Gia công thép hình hộp nối cọc | Chương V của E-HSMT | 0,978 | tấn |
| 174 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông, kích thước 35x35cm | Chương V của E-HSMT | 81 | mối nối |
| 175 | Bê tông cọc đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 185,814 | m3 |
| 176 | Ván khuôn thép cọc | Chương V của E-HSMT | 11,057 | 100m2 |
| 177 | Thử động cọc trên bờ | Chương V của E-HSMT | 1 | cọc |
| 178 | Đóng cọc thẳng BTCT trên cạn,búa <=1,8T, cọc 35x35, phần ngập đất | Chương V của E-HSMT | 15,39 | 100m |
| 179 | Đập đầu cọc BTCT | Chương V của E-HSMT | 4,961 | m3 |
| 180 | Lót vải nhựa | Chương V của E-HSMT | 2,928 | 100m2 |
| 181 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 29,282 | m3 |
| 182 | Ván khuôn thép bê tông lót | Chương V của E-HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 183 | Cung cấp cống hộp 3x3m (H30-XB80) | Chương V của E-HSMT | 42 | cống |
| 184 | Lắp đặt cống hộp đôi 3000X3000 | Chương V của E-HSMT | 42 | 1đoạn |
| 185 | Cung cấp joint cao su | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 186 | Nối cống hộp 3000x3000 bằng gioăng cao su | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 187 | Bê tông đá 1x2 M200 mối nối | Chương V của E-HSMT | 5,92 | m3 |
| 188 | Ván khuôn đổ bê tông mối nối | Chương V của E-HSMT | 0,88 | 100m2 |
| 189 | Cốt thép bản đáy Ø10mm | Chương V của E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 190 | Cốt thép bản đáy Ø12mm | Chương V của E-HSMT | 2,588 | tấn |
| 191 | Cốt thép bản đáy Ø16mm | Chương V của E-HSMT | 5,506 | tấn |
| 192 | Cốt thép tường cống Ø10mm | Chương V của E-HSMT | 1,211 | tấn |
| 193 | Cốt thép tường cống Ø14mm | Chương V của E-HSMT | 0,26 | tấn |
| 194 | Cốt thép tường cống Ø16mm | Chương V của E-HSMT | 2,774 | tấn |
| 195 | Lưới thép đầu cọc bản đáy thân cống | Chương V của E-HSMT | 0,633 | tấn |
| 196 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M300 (bê tông thương phẩm) | Chương V của E-HSMT | 144,045 | m3 |
| 197 | Bê tông tường cống đá 1x2 M300 (bê tông thương phẩm) | Chương V của E-HSMT | 45,319 | m3 |
| 198 | Ván khuôn thép bê tông bản đáy | Chương V của E-HSMT | 0,637 | 100m2 |
| 199 | Ván khuôn tường cống | Chương V của E-HSMT | 2,486 | 100m2 |
| 200 | Gia công cấu kiện thép khe cửa van | Chương V của E-HSMT | 1,49 | tấn |
| 201 | Cung cấp thép tấm dày 8mm SUS | Chương V của E-HSMT | 1.415,84 | kg |
| 202 | Cung cấp thép tròn Ø10mm | Chương V của E-HSMT | 74 | kg |
| 203 | Lắp đặt thép khe cửa van | Chương V của E-HSMT | 1,49 | tấn |
| 204 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 16,507 | 100m3 |
| 205 | Đắp cát sông K≥0,95 | Chương V của E-HSMT | 4,115 | 100m3 |
| 206 | Cốt thép bản quá độ Ø12mm | Chương V của E-HSMT | 3,028 | tấn |
| 207 | Cốt thép bản quá độ Ø18mm | Chương V của E-HSMT | 1,683 | tấn |
| 208 | Bê tông bản quá độ đá 1x2 M300 (bê tông thương phẩm) | Chương V của E-HSMT | 41,28 | m3 |
| 209 | Ván khuôn thép bản quá độ | Chương V của E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 210 | Trãi CPĐD Dmax=37.5mm, lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 1,158 | 100m3 |
| 211 | Trải vải nhựa lót | Chương V của E-HSMT | 1,299 | 100m2 |
| 212 | Cung cấp cọc SW400A | Chương V của E-HSMT | 396 | m |
| 213 | Đóng cừ máng dự ứng lực phần ngập đất | Chương V của E-HSMT | 3,089 | 100m |
| 214 | Đóng cừ máng dự ứng lực phần không ngập đất | Chương V của E-HSMT | 0,871 | 100m |
| 215 | Lót vải nhựa sân cống | Chương V của E-HSMT | 2,615 | 100m2 |
| 216 | Bê tông sân cống đá 1x2 M200 (bê tông thương phẩm) | Chương V của E-HSMT | 78,464 | m3 |
| 217 | Lót vải nhựa | Chương V của E-HSMT | 0,793 | 100m2 |
| 218 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 7,947 | m3 |
| 219 | Ván khuôn thép bê tông lót | Chương V của E-HSMT | 0,055 | 100m2 |
| 220 | Cốt thép đơn nguyên Ø8 | Chương V của E-HSMT | 0,071 | tấn |
| 221 | Cốt thép đơn nguyên Ø10 | Chương V của E-HSMT | 0,625 | tấn |
| 222 | Cốt thép đơn nguyên Ø12 | Chương V của E-HSMT | 0,991 | tấn |
| 223 | Cốt thép đơn nguyên Ø14 | Chương V của E-HSMT | 1,545 | tấn |
| 224 | Cốt thép đơn nguyên Ø20 | Chương V của E-HSMT | 2,386 | tấn |
| 225 | Bê tông dầm mũ đá 1x2 M300 (bê tông thương phẩm) | Chương V của E-HSMT | 28,906 | m3 |
| 226 | Bê tông sàn giảm tải đá 1x2 M300 (bê tông thương phẩm) | Chương V của E-HSMT | 47,598 | m3 |
| 227 | Ván khuôn thép dầm mũ | Chương V của E-HSMT | 1,076 | 100m2 |
| 228 | Ván khuôn thép sàn giảm tải | Chương V của E-HSMT | 0,421 | 100m2 |
| 229 | Trải vải địa kỹ thuật R14 | Chương V của E-HSMT | 1,293 | 100m2 |
| 230 | Cung cấp bu lông nở inox Ø10 | Chương V của E-HSMT | 264 | bộ |
| 231 | Gia công thép đệm trụ lan can | Chương V của E-HSMT | 0,117 | tấn |
| 232 | Lắp đặt thép đệm trụ lan can | Chương V của E-HSMT | 0,117 | tấn |
| 233 | Gia công kết cấu thép lan can | Chương V của E-HSMT | 0,453 | tấn |
| 234 | Cung cấp ống thép ống Ø49mm (SUS 304) | Chương V của E-HSMT | 84,361 | kg |
| 235 | Cung cấp ống thép ống Ø60mm (SUS 304) | Chương V của E-HSMT | 174,476 | kg |
| 236 | Cung cấp ống thép ống Ø34mm (SUS 304) | Chương V của E-HSMT | 194,109 | kg |
| 237 | Lắp dựng kết cấu lan can | Chương V của E-HSMT | 0,453 | tấn |
| 238 | Lót vải nhựa đổ bê tông dầm chặn mái | Chương V của E-HSMT | 0,545 | 100m2 |
| 239 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dầm chắn mái | Chương V của E-HSMT | 5,448 | m3 |
| 240 | Ván khuôn bê tông dầm chắn mái | Chương V của E-HSMT | 0,272 | 100m2 |
| 241 | Cốt thép dầm chặn mái Ø6mm | Chương V của E-HSMT | 0,186 | tấn |
| 242 | Cốt thép dầm chặn mái Ø14mm | Chương V của E-HSMT | 0,86 | tấn |
| 243 | Bê tông dầm đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 8,171 | m3 |
| 244 | Ván khuôn thép đổ bê tông dầm chặn mái | Chương V của E-HSMT | 0,817 | 100m2 |
| 245 | Lót vải nhựa vỉa hè | Chương V của E-HSMT | 3,925 | 100m2 |
| 246 | Bê tông vỉa hè đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 23,547 | m3 |
| 247 | Lát gạch Tezzarro vỉa hè vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 392,45 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi