Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200952100-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thành phố Bến Tre
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200931322
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tăng thu tiền sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 17:48:00 đến ngày 2020-09-29 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,584,539,382 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG TRÊN CỐNG
1 Đắp đất lề đường K≥0.95 Chương V của E-HSMT 0,43 100m3
2 Đắp cát sông vỉa hè đạt K≥0,95 Chương V của E-HSMT 1,623 100m3
3 Lu lèn nền đường đạt K>0.98 Chương V của E-HSMT 1,294 100m2
4 Rải vải địa kỹ thuật R14 Chương V của E-HSMT 6,311 100m2
5 Trải CPĐD Dmax=37.5mm, lớp dưới Chương V của E-HSMT 1,553 100m3
6 Trải CPĐD Dmax=25mm, lớp trên Chương V của E-HSMT 0,776 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 1.0kg/m2 Chương V của E-HSMT 4,313 100m2
8 Thảm bê tông nhựa C19 dày 6cm Chương V của E-HSMT 4,313 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 0.5kg/m2 Chương V của E-HSMT 4,313 100m2
10 Thảm bê tông nhựa C9.5 dày 4cm Chương V của E-HSMT 4,313 100m2
11 Đắp đất lề đường K≥0,9 Chương V của E-HSMT 0,131 100m3
12 Trải CPĐD Dmax=37.5mm, lớp dưới Chương V của E-HSMT 0,143 100m3
13 Lót vải nhựa Chương V của E-HSMT 1,189 100m2
14 Ván khuôn bê tông mặt đường Chương V của E-HSMT 0,096 100m2
15 Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 19,02 m3
16 Cắt khe mặt đường Chương V của E-HSMT 2,4 10m
17 Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 2,9 m3
18 Ván khuôn bó vỉa tại đường dốc tấm vỉa Chương V của E-HSMT 0,009 100m2
19 Bê tông bó vỉa tại đường dốc tấm vỉa đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,18 m3
20 Ván khuôn thép bó vỉa thông thường Chương V của E-HSMT 0,445 100m2
21 Bê tông bó vỉa thông thường đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 6,51 m3
22 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa biên hè Chương V của E-HSMT 0,65 100m2
23 Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 1,94 m3
24 Cốt thép Ø6mm bó vỉa biên hè Chương V của E-HSMT 0,089 tấn
25 Cốt thép Ø14mm bó vỉa biên hè Chương V của E-HSMT 0,312 tấn
26 Ván khuôn bê tông bó vỉa biên hè Chương V của E-HSMT 0,387 100m2
27 Bê tông bó vỉa biên hè đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 3,87 m3
28 Cốt thép Ø6mm bồn cây Chương V của E-HSMT 0,02 tấn
29 Cốt thép Ø8mm bồn cây Chương V của E-HSMT 0,027 tấn
30 Ván khuôn thép bồn cây Chương V của E-HSMT 0,049 100m2
31 Bê tông bồn cây đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,59 m3
32 Lắp đặt bồn cây vào vị trí Chương V của E-HSMT 4 cái
33 Đào đất trồng cây xanh Chương V của E-HSMT 2,65 m3
34 Cung cấp đất trộn phân trồng cây Chương V của E-HSMT 2,65 m3
35 Trồng cây xanh (cây phượng vĩ) Chương V của E-HSMT 4 cây
36 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng (90 ngày) Chương V của E-HSMT 4 cây
37 Gia công cốt thép Ø6mm đan hoa Chương V của E-HSMT 0,014 tấn
38 Ván khuôn thép đan hoa Chương V của E-HSMT 0,033 100m2
39 SX bêtông nan hoa đúc sẵn đá 0,5x1 M200 Chương V của E-HSMT 0,11 m3
40 Lắp đặt đan hoa Chương V của E-HSMT 32 cái
41 Lót vải nhựa vỉa hè Chương V của E-HSMT 2,363 100m2
42 Bê tông vỉa hè đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 14,18 m3
43 Lát gạch Tezzarro vỉa hè vữa M75 Chương V của E-HSMT 251,16 m2
44 Đào đất trồng biển báo Chương V của E-HSMT 0,16 m3
45 BT móng biển báo đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 0,19 m3
46 Ván khuôn gỗ BT móng biển báo Chương V của E-HSMT 0,019 100m2
47 Cung cấp trụ biển báo STK Ø90mm Chương V của E-HSMT 6,7 m
48 Cung cấp biển báo tam giác 70x70cm Chương V của E-HSMT 3 cái
49 Lắp đặt cột và biển báo phản quang biển tam giác D70 Chương V của E-HSMT 2 cái
50 Sơn dẻo nhiệt dày 2mm Chương V của E-HSMT 17,3 m2
51 Tháo dỡ cột đèn Chương V của E-HSMT 1 cột
52 Ván khuôn BT lót móng trụ đèn Chương V của E-HSMT 0,002 100m2
53 BT lót móng đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 0,036 m3
54 Ván khuôn BT móng trụ đèn Chương V của E-HSMT 0,024 100m2
55 BT móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,34 m3
56 Gia công lắp đặt cốt thép Ø16 móng trụ đèn Chương V của E-HSMT 0,194 tấn
57 Lắp đặt trụ đèn Chương V của E-HSMT 1 cột
58 Lắp cần đèn Chương V của E-HSMT 1 cần
59 Luồn cáp cửa cột Chương V của E-HSMT 1 đầu cáp
60 Lắp chao cao áp Chương V của E-HSMT 1 cái
61 Lắp bảng điện cửa cột Chương V của E-HSMT 1 bảng
62 Đóng cừ tràm gia cố móng Chương V của E-HSMT 12 100m
63 Đệm cát vàng lót móng gối cống Chương V của E-HSMT 1,05 m3
64 BT đá 1x2 M150 móng gối cống Chương V của E-HSMT 1,05 m3
65 Cung cấp ống cống Ø80 vỉa hè Chương V của E-HSMT 62,5 m
66 Lắp đặt gối cống (95kg/cái) Chương V của E-HSMT 50 cái
67 Lắp đặt cống Ø80-VH L=2,5m Chương V của E-HSMT 25 1đoạn
68 Lắp đặt joint cao su nối cống Chương V của E-HSMT 19 cái
69 Vận chuyển cống đến công trường Chương V của E-HSMT 1 ca
70 Bốc dỡ cống lên xuống xe Chương V của E-HSMT 25 cấu kiện
71 Trét vữa XM M100 mối nối cống dày 4cm Chương V của E-HSMT 4,58 m2
72 Đóng cừ tràm gia cố móng Chương V của E-HSMT 12 100m
73 Đệm cát vàng lót móng Chương V của E-HSMT 1,2 m3
74 BT lót móng đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 1,2 m3
75 Ván khuôn BT móng cống chịu lực Chương V của E-HSMT 0,056 100m2
76 BT đá 1x2 M200 móng cống chịu lực Chương V của E-HSMT 3,06 m3
77 Cung cấp ống cống Ø80-H30 Chương V của E-HSMT 10 m
78 Lắp đặt cống Ø80-H30 L=2,5m Chương V của E-HSMT 4 1đoạn
79 Vận chuyển cống đến công trường Chương V của E-HSMT 1 ca
80 Bốc dỡ cống lên xuống xe Chương V của E-HSMT 4 cấu kiện
81 Lắp đặt joint nối cống Chương V của E-HSMT 2 cái
82 Trét vữa XM M100 mối nối cống dày 4cm Chương V của E-HSMT 0,32 m2
83 Bê tông mối nối cống đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,195 m3
84 Ván khuôn thép bê tông mối nối cống Chương V của E-HSMT 0,036 100m2
85 Xây gạch thẻ bịt đầu cống Ø80 chờ vữa M75 Chương V của E-HSMT 0,05 m3
86 Đóng cừ tràm gia cố móng Chương V của E-HSMT 6,75 100m
87 Đệm cát vàng lót móng Chương V của E-HSMT 0,68 m3
88 BT móng đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 0,68 m3
89 Gia công cốt thép Ø8 tròn trơn thành hố ga Chương V của E-HSMT 0,079 tấn
90 Gia công cốt thép Ø12 đáy hố ga Chương V của E-HSMT 0,19 tấn
91 Gia công cốt thép Ø12 thành hố ga Chương V của E-HSMT 0,238 tấn
92 Gia công cốt thép Ø12 nắp hố ga Chương V của E-HSMT 0,19 tấn
93 Ván khuôn thép đáy hố ga Chương V của E-HSMT 0,036 100m2
94 Ván khuôn thành hố ga Chương V của E-HSMT 0,281 100m2
95 Ván khuôn thép nắp hố ga Chương V của E-HSMT 0,059 100m2
96 Bê tông đáy hố ga đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,35 m3
97 Bê tông thành hố ga đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 2,812 m3
98 Bê tông nắp hố ga đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,945 m3
99 Đóng cừ tràm gia cố móng Chương V của E-HSMT 3,64 100m
100 Đệm cát vàng lót móng Chương V của E-HSMT 0,36 m3
101 BT móng đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 0,36 m3
102 Gia công cốt thép Ø8 tròn trơn đáy hố ga Chương V của E-HSMT 0,042 tấn
103 Gia công cốt thép Ø8 tròn trơn thành hố ga Chương V của E-HSMT 0,205 tấn
104 Gia công cốt thép Ø8 tròn trơn khuôn nắp hố ga Chương V của E-HSMT 0,031 tấn
105 Gia công cốt thép Ø8 tròn trơn nắp hố ga Chương V của E-HSMT 0,014 tấn
106 Gia công cốt thép Ø16 tròn gân thành hố ga Chương V của E-HSMT 0,031 tấn
107 Ván khuôn thép đáy hố ga Chương V của E-HSMT 0,016 100m2
108 Ván khuôn thép thành hố ga Chương V của E-HSMT 0,363 100m2
109 Ván khuôn thép khuôn nắp hố ga Chương V của E-HSMT 0,043 100m2
110 Ván khuôn thép nắp hố ga Chương V của E-HSMT 0,006 100m2
111 Bê tông đáy hố ga đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,546 m3
112 Bê tông thành hố ga đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 2,718 m3
113 Bê tông khuôn nắp hố ga đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,304 m3
114 Bê tông nắp hố ga đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,104 m3
115 Lắp đặt khuôn nắp hố ga (380kg/cái) Chương V của E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt nắp hố ga (65kg/cái) Chương V của E-HSMT 4 cái
117 Gia công thép Ø6 bó vỉa tại hố ga Chương V của E-HSMT 0,004 tấn
118 Gia công thép Ø8 bó vỉa tại hố ga Chương V của E-HSMT 0,01 tấn
119 Ván khuôn bó vỉa tại hố ga Chương V của E-HSMT 0,019 100m2
120 Bê tông đá 1x2 M200 bó vỉa tại hố ga Chương V của E-HSMT 0,17 m3
121 Ván khuôn bê tông lót hố thu Chương V của E-HSMT 0,004 100m2
122 BT lót móng hố thu đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 0,1 m3
123 Gia công thép Ø8 hố thu Chương V của E-HSMT 0,041 tấn
124 Ván khuôn hố thu Chương V của E-HSMT 0,032 100m2
125 Bê tông đá 1x2 M200 hố thu Chương V của E-HSMT 0,35 m3
126 Lắp đặt ống uPVC 110 dày 3,2mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
127 Lắp đặt co uPVC 110 Chương V của E-HSMT 2 cái
128 Gia công thép nắp hố thu Chương V của E-HSMT 0,066 tấn
129 Cung cấp thép hình nắp hố thu Chương V của E-HSMT 13,552 kg
130 Cung cấp thép tấm nắp hố thu Chương V của E-HSMT 19,429 kg
131 Lắp đặt nắp thu nước Chương V của E-HSMT 0,07 tấn
132 Mạ kẽm nắp thu nước Chương V của E-HSMT 69,96 kg
133 Tháo gỡ nhịp cầu cũ Chương V của E-HSMT 9,882 tấn
134 Đập bỏ bê tông cầu cũ Chương V của E-HSMT 12,378 m3
135 Nhổ cọc thép hình cầu cũ Chương V của E-HSMT 0,72 100m
136 Vận chuyển bằng ô tô tải thùng 7T Chương V của E-HSMT 2 ca
137 Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất Chương V của E-HSMT 17,92 100m
138 Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất Chương V của E-HSMT 17,92 100m
139 Đóng cừ dừa đê quai phần ngập đất Chương V của E-HSMT 1,792 100m
140 Đóng cừ dừa đê quai phần không ngập đất Chương V của E-HSMT 1,008 100m
141 Cung cấp cừ dừa Chương V của E-HSMT 116 m
142 Gia công cốt thép buộc khung cừ đường kính cốt thép Ø6 mm Chương V của E-HSMT 0,018 tấn
143 Gia công cốt thép Ø16 siết khung cừ Chương V của E-HSMT 0,505 tấn
144 Cung cấp ốc siết cáp Chương V của E-HSMT 40 bộ
145 Khấu hao ống nhựa uPVC Ø400 Chương V của E-HSMT 160 m
146 Lắp đặt ống dẫn dòng Chương V của E-HSMT 1,6 100m
147 Tháo dỡ ống dẫn dòng Chương V của E-HSMT 1,6 100m
148 Lót vải nhựa khung cừ Chương V của E-HSMT 1,943 100m2
149 Đào xúc đất đắp đê quai Chương V của E-HSMT 1,07 100m3
150 Đắp cát sông dê quai K≥0,95 Chương V của E-HSMT 0,412 100m3
151 Trãi CPĐD Dmax=37.5mm, lớp trên Chương V của E-HSMT 0,238 100m3
152 Đào phá bỏ đê quai (bao gồm phá bỏ khung cừ đê quai) Chương V của E-HSMT 1,72 100m3
153 Khấu hao cừ LARSEN-SP III Chương V của E-HSMT 1.395,396 kg
154 Đóng cừ larsen phần ngập đất Chương V của E-HSMT 2,988 100m
155 Đóng cừ larsen phần không ngập đất Chương V của E-HSMT 1,992 100m
156 Đóng cừ tràm gia cố thi công sân cống phần ngập đất Chương V của E-HSMT 12,736 100m
157 Đóng cừ tràm gia cố thi công sân cống phần không ngập đất Chương V của E-HSMT 12,736 100m
158 Đào đất thi công cống Chương V của E-HSMT 29,329 100m3
159 Nhổ cừ Larsen phần ngập đất Chương V của E-HSMT 6,984 100m
160 Phát hoang khu vực bãi đúc cọc Chương V của E-HSMT 6 100m2
161 Đắp bờ bao K≥0,9 Chương V của E-HSMT 0,195 100m3
162 Đào đất tại chỗ đắp bờ bao Chương V của E-HSMT 0,215 100m3
163 Đắp cát sông bãi đúc cọc K≥0,9 Chương V của E-HSMT 1,868 100m3
164 Cốt thép cọc Ø6mm Chương V của E-HSMT 0,755 tấn
165 Cốt thép cọc Ø8mm Chương V của E-HSMT 6,813 tấn
166 Cốt thép cọc Ø12mm Chương V của E-HSMT 0,432 tấn
167 Cốt thép cọc Ø20mm Chương V của E-HSMT 31,406 tấn
168 Gia công thép bass nối cọc Chương V của E-HSMT 2,207 tấn
169 Cung cấp thép tròn Ø12mm Chương V của E-HSMT 671,56 kg
170 Cung cấp thép tấm 10mm Chương V của E-HSMT 1.535,46 kg
171 Lắp đặt bass nối cọc Chương V của E-HSMT 2,207 tấn
172 Gia công thép tấm hộp nối cọc Chương V của E-HSMT 7,122 tấn
173 Gia công thép hình hộp nối cọc Chương V của E-HSMT 0,978 tấn
174 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông, kích thước 35x35cm Chương V của E-HSMT 81 mối nối
175 Bê tông cọc đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 185,814 m3
176 Ván khuôn thép cọc Chương V của E-HSMT 11,057 100m2
177 Thử động cọc trên bờ Chương V của E-HSMT 1 cọc
178 Đóng cọc thẳng BTCT trên cạn,búa <=1,8T, cọc 35x35, phần ngập đất Chương V của E-HSMT 15,39 100m
179 Đập đầu cọc BTCT Chương V của E-HSMT 4,961 m3
180 Lót vải nhựa Chương V của E-HSMT 2,928 100m2
181 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 29,282 m3
182 Ván khuôn thép bê tông lót Chương V của E-HSMT 0,105 100m2
183 Cung cấp cống hộp 3x3m (H30-XB80) Chương V của E-HSMT 42 cống
184 Lắp đặt cống hộp đôi 3000X3000 Chương V của E-HSMT 42 1đoạn
185 Cung cấp joint cao su Chương V của E-HSMT 40 cái
186 Nối cống hộp 3000x3000 bằng gioăng cao su Chương V của E-HSMT 40 cái
187 Bê tông đá 1x2 M200 mối nối Chương V của E-HSMT 5,92 m3
188 Ván khuôn đổ bê tông mối nối Chương V của E-HSMT 0,88 100m2
189 Cốt thép bản đáy Ø10mm Chương V của E-HSMT 0,028 tấn
190 Cốt thép bản đáy Ø12mm Chương V của E-HSMT 2,588 tấn
191 Cốt thép bản đáy Ø16mm Chương V của E-HSMT 5,506 tấn
192 Cốt thép tường cống Ø10mm Chương V của E-HSMT 1,211 tấn
193 Cốt thép tường cống Ø14mm Chương V của E-HSMT 0,26 tấn
194 Cốt thép tường cống Ø16mm Chương V của E-HSMT 2,774 tấn
195 Lưới thép đầu cọc bản đáy thân cống Chương V của E-HSMT 0,633 tấn
196 Bê tông bản đáy đá 1x2 M300 (bê tông thương phẩm) Chương V của E-HSMT 144,045 m3
197 Bê tông tường cống đá 1x2 M300 (bê tông thương phẩm) Chương V của E-HSMT 45,319 m3
198 Ván khuôn thép bê tông bản đáy Chương V của E-HSMT 0,637 100m2
199 Ván khuôn tường cống Chương V của E-HSMT 2,486 100m2
200 Gia công cấu kiện thép khe cửa van Chương V của E-HSMT 1,49 tấn
201 Cung cấp thép tấm dày 8mm SUS Chương V của E-HSMT 1.415,84 kg
202 Cung cấp thép tròn Ø10mm Chương V của E-HSMT 74 kg
203 Lắp đặt thép khe cửa van Chương V của E-HSMT 1,49 tấn
204 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 16,507 100m3
205 Đắp cát sông K≥0,95 Chương V của E-HSMT 4,115 100m3
206 Cốt thép bản quá độ Ø12mm Chương V của E-HSMT 3,028 tấn
207 Cốt thép bản quá độ Ø18mm Chương V của E-HSMT 1,683 tấn
208 Bê tông bản quá độ đá 1x2 M300 (bê tông thương phẩm) Chương V của E-HSMT 41,28 m3
209 Ván khuôn thép bản quá độ Chương V của E-HSMT 0,058 100m2
210 Trãi CPĐD Dmax=37.5mm, lớp dưới Chương V của E-HSMT 1,158 100m3
211 Trải vải nhựa lót Chương V của E-HSMT 1,299 100m2
212 Cung cấp cọc SW400A Chương V của E-HSMT 396 m
213 Đóng cừ máng dự ứng lực phần ngập đất Chương V của E-HSMT 3,089 100m
214 Đóng cừ máng dự ứng lực phần không ngập đất Chương V của E-HSMT 0,871 100m
215 Lót vải nhựa sân cống Chương V của E-HSMT 2,615 100m2
216 Bê tông sân cống đá 1x2 M200 (bê tông thương phẩm) Chương V của E-HSMT 78,464 m3
217 Lót vải nhựa Chương V của E-HSMT 0,793 100m2
218 Bê tông lót đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 7,947 m3
219 Ván khuôn thép bê tông lót Chương V của E-HSMT 0,055 100m2
220 Cốt thép đơn nguyên Ø8 Chương V của E-HSMT 0,071 tấn
221 Cốt thép đơn nguyên Ø10 Chương V của E-HSMT 0,625 tấn
222 Cốt thép đơn nguyên Ø12 Chương V của E-HSMT 0,991 tấn
223 Cốt thép đơn nguyên Ø14 Chương V của E-HSMT 1,545 tấn
224 Cốt thép đơn nguyên Ø20 Chương V của E-HSMT 2,386 tấn
225 Bê tông dầm mũ đá 1x2 M300 (bê tông thương phẩm) Chương V của E-HSMT 28,906 m3
226 Bê tông sàn giảm tải đá 1x2 M300 (bê tông thương phẩm) Chương V của E-HSMT 47,598 m3
227 Ván khuôn thép dầm mũ Chương V của E-HSMT 1,076 100m2
228 Ván khuôn thép sàn giảm tải Chương V của E-HSMT 0,421 100m2
229 Trải vải địa kỹ thuật R14 Chương V của E-HSMT 1,293 100m2
230 Cung cấp bu lông nở inox Ø10 Chương V của E-HSMT 264 bộ
231 Gia công thép đệm trụ lan can Chương V của E-HSMT 0,117 tấn
232 Lắp đặt thép đệm trụ lan can Chương V của E-HSMT 0,117 tấn
233 Gia công kết cấu thép lan can Chương V của E-HSMT 0,453 tấn
234 Cung cấp ống thép ống Ø49mm (SUS 304) Chương V của E-HSMT 84,361 kg
235 Cung cấp ống thép ống Ø60mm (SUS 304) Chương V của E-HSMT 174,476 kg
236 Cung cấp ống thép ống Ø34mm (SUS 304) Chương V của E-HSMT 194,109 kg
237 Lắp dựng kết cấu lan can Chương V của E-HSMT 0,453 tấn
238 Lót vải nhựa đổ bê tông dầm chặn mái Chương V của E-HSMT 0,545 100m2
239 Bê tông lót đá 1x2 M150 dầm chắn mái Chương V của E-HSMT 5,448 m3
240 Ván khuôn bê tông dầm chắn mái Chương V của E-HSMT 0,272 100m2
241 Cốt thép dầm chặn mái Ø6mm Chương V của E-HSMT 0,186 tấn
242 Cốt thép dầm chặn mái Ø14mm Chương V của E-HSMT 0,86 tấn
243 Bê tông dầm đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 8,171 m3
244 Ván khuôn thép đổ bê tông dầm chặn mái Chương V của E-HSMT 0,817 100m2
245 Lót vải nhựa vỉa hè Chương V của E-HSMT 3,925 100m2
246 Bê tông vỉa hè đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 23,547 m3
247 Lát gạch Tezzarro vỉa hè vữa M75 Chương V của E-HSMT 392,45 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->