Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp, cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200925208-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp, cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200255590
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh Quảng Ninh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 21:58:00 đến ngày 2020-09-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,550,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc và để xe chữa cháy
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,76 m3
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 104,003 m3
3 Ván khuôn cọc ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,648 100m2
4 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,02 100m
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,8861 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,9286 tấn
7 Thép bản đầu cọc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0792 tấn
8 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 184 1 mối nối
9 Đập bê tông đầu cọc bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3 m3
10 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200, bê tông thương phẩm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53,8716 m3
11 Ván khuôn móng dài, ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6767 100m2
12 Ván khuôn móng cột ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1232 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9631 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,9113 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2258 tấn
16 Xây gạch không nung kích thước 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,2484 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,0866 m3
18 Ván khuôn giằng móng ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3719 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3216 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0508 tấn
21 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4617 100m3
22 Bê tông lót nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,2654 m3
23 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5417 100m3
24 Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,3954 m3
25 Bạt dứa lót nền ga ra Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9698 100m2
26 Xây bậc đi gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa xi măng M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,2051 m3
27 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=28m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 237,7511 m3
28 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=28m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,2159 m3
29 Xây bậc thang, lan can gạch không nung 6,5x10,5x22 cao <=28 m, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,3977 m3
30 Xây gạch không nung 6 lỗ chống nóng kích thước 170 x140x60 vữa xi măng M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,5796 m3
31 Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 bê tông thương phẩm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50,747 m3
32 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 618,0314 m2
33 Ván khuôn dầm, giằng ván khuôn thép, cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,0218 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3885 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,6728 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,7218 tấn
37 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,409 m3
38 Ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8245 100m2
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1278 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10 mm, cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 tấn
41 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=28 m, mác 200 bê tông thương phẩm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,6191 m3
42 Ván khuôn cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,438 100m2
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,91 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5427 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,6926 tấn
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 326,8733 m2
47 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,3984 m3
48 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 104,574 m2
49 Ván khuôn cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0457 100m2
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7068 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4622 tấn
52 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 bê tông thương phẩm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 114,564 m3
53 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 961,0134 m2
54 Ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,6101 100m2
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=28 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,6842 tấn
56 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,478 100m3
57 Vận chuyển tiếp vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=6.0km, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,478 100m3
58 Lát nền vệ sinh gạch chống trơn Ceramic 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 91,792 m2
59 Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp dày 15mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,7746 m2
60 Lát đá granite bậc cầu thang dày 15mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 72,0332 m2
61 Lát nền, sàn bằng gạch GRANIT 600 x600 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 742,6974 m2
62 Sản xuất, lắp dựng trần phòng vệ sinh tấm nhựa 600x600 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 92,2508 m2
63 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 353,924 m2
64 Sơn tường ngoài nhà có bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 353,924 m2
65 Công tác ốp gạch men vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 255,018 m2
66 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Ceramic 120x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80,2386 m2
67 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.122,8383 m2
68 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 742,9795 m2
69 Trát hèm cửa, dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 141,7086 m2
70 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 610,4995 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4.182,7882 m2
72 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12 x12 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4771 tấn
73 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 115,2 m2
74 Sản xuất lan can thép thép hộp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0741 tấn
75 Lắp dựng lan can thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,32 m2
76 Láng mái vữa xi măng M75 dày 30 tạo dốc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 432,81 m2
77 Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa xi măng M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 712,64 m2
78 Quét chống thấm máI 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 432,81 m2
79 Sản xuất trụ tụt thép mạ kẽm D150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4396 tấn
80 Lắp dựng trụ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4396 tấn
81 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 79,4984 m2
82 Trát gờ chỉ xi măng M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 104 m
83 Căng lưới gia cố tường gạch không nung Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 98,748 m2
84 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,5076 100m2
85 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,5532 100m2
86 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,704 m3
87 Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 m3
88 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m2
89 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm đáy bể, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0931 tấn
90 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,47 m3
91 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 m3
92 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan d <=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0504 tấn
93 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0312 100m2
94 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng máy, trọng lượng>50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
95 Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,1 m2
96 Láng đáy bể đánh màu, dày 3,0 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7763 m2
97 Sản xuất, lắp dựng cửa đi kính thủy lực kính dày 12mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,26 m2
98 Sản xuất, lắp dựng vách kính thủy lực kính dày 12mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,372 m2
99 Phụ kiện cửa thủy lực VVP hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
100 Sản xuất cửa đi kính nhựa lõi thép kính dày 5mm, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 83,79 m2
101 Sản xuất cửa sổ kính nhựa lõi thép kính dày 5ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 98,01 m2
102 Sản xuất vách kính nhựa lõi thép kính dày 5ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,605 m2
103 Sản xuất, lắp dựng vách kính mặt dựng khung nhôm chìm kính an toàn 2 lớp dày 8,38 ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,125 m2
104 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn vệ sinh Compack 2x1,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 74 m2
105 Cửa lên mái 800x800, chất liệu tôn, bịt tôn khung thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
106 Biển công an hiệu bằng INOC mạ vàng KT 1215 x 1500 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
107 Chữ inox 304 mạ đồng, khung thép hộp viền đèn leo chịu nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,7872 m2
108 Sản xuất, lắp dựng tay vịn cầu thang inox 304 D60x1,5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,5279 kg
109 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Led Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22 bộ
110 Đen ống đôi L=1,2m- 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34 bộ
111 Quạt trần (cả hộp số ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
112 Đèn lốp trần leo vuông 300 x300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 bộ
113 Đèn Led bán cầu D250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
114 áp tô mát 3 pha 150 A - 3 cực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
115 áp tô mát 3 pha 63A - 3 cực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
116 áp tô mát 3 pha 32 A - 3 cực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
117 áp tô mát 1 pha 20 A - 2 cực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
118 áp tô mát 1 pha 15 A - 2 cực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35 cái
119 ổ cắm điện đôi ngầm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
120 Công tắc đơn (hạt + mặt) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
121 Công tắc đôi (hạt + mặt) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
122 Công tắc ba (hạt + mặt) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
123 Công tắc sáu (hạt + mặt) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
124 Công tắc 2 chiều đơn (mặt + hạt ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
125 Công tắc đơn liền ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
126 Đế công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 135 cái
127 Hộp đấu nối dây ngầm KT: 100x100x50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 hộp
128 Hộp đấu nối dây ngầm KT: 185x185x50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 hộp
129 Tủ điện bằng thép KT: 600 x 800 x250 + khóa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
130 Tủ điện bằng thép KT: 300 x400 x150 + khóa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
131 Hộp đựng áp tô mát chứa 6-8 MCCB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 hộp
132 Hộp đựng áp tô mát chứa 2- 4 MCCB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 hộp
133 Cáp CU/PVC (3x50 + 1x35) mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
134 Cáp CU/PVC (3x16 + 1x10) mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 88 m
135 Cáp CU/PVC (3x10 + 1x6) mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
136 Dây dẫn đôi bọc 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 140 m
137 Dây dẫn đôi bọc 2 x2.5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.120 m
138 Dây dẫn đôi bọc 2 x1.5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 710 m
139 Dây dẫn đôi bọc 3x1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
140 Cáp CU/PVC (1x25) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
141 Dây thép CT3 1x16 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
142 ống nhựa luồn dây Fi 20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.650 m
143 ống nhựa luồn dây Fi 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 400 m
144 Cọc tiếp địa thép bọc đông D16, L=2,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
145 Cung cấp kim thu sét chủ động Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 kim
146 Lắp dựng kim thu sét Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 kim
147 Bộ nối ghép INOC 3x D42 x3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
148 Chân trụ đỡ kim thu sét Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
149 Bộ chân đế lắp trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
150 Bộ tăng đơ chằng dây neo tăng đơ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
151 Bộ nối ống đầu trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
152 Phụ kiện lắp đầu cáp vào đầu kim thu sét Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
153 Phụ kiện lắp đầu cáp vào hệ thống tiếp đất Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
154 Phụ kiện kẹp định vị thoát sét Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
155 Hộp đo kiểm tra điện trở đất Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
156 Cáp đồng trần M70mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
157 Cáp CU/PVC (1x70 )mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
158 Kẹp tiếp đất bằng đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
159 ống nhựa D21 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
160 Đất đào chôn tiếp địa đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 m3
161 Đất lấp K=0,9 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 m3
162 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR fi 50 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
163 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR fi 40 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
164 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR fi 32 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,27 100m
165 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR fi 25 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,05 100m
166 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR fi 20 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
167 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR fi 20 PN20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
168 Cung cấp và lắp đặt Côn PPR D50 x40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
169 Cung cấp và lắp đặt Côn PPR D40 x32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
170 Cung cấp và lắp đặt Côn PPR D25x32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
171 Cung cấp và lắp đặt Côn PPR D25x 20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
172 Cung cấp và lắp đặt cút PPR fi 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
173 Cung cấp và lắp đặt cút PPR fi 32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
174 Cung cấp và lắp đặt cút PPR fi 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 88 cái
175 Cung cấp và lắp đặt cút ren trong fi 20x 1/2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
176 Cung cấp và lắp đặt tê PPR fi 50 x 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
177 Cung cấp và lắp đặt tê PPR fi 50 x32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
178 Cung cấp và lắp đặt tê PPR fi 32 x 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
179 Cung cấp và lắp đặt tê PPR fi 25 x 20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
180 Cung cấp và lắp đặt tê ren trong fi 25 x 1/2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
181 Cung cấp và lắp đặt van 2 chiều PPR fi 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
182 Cung cấp và lắp đặt van 2 chiều PPR fi 32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
183 Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều PPR fi 32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
184 Cung cấp và lắp đặt van 2 chiều PPR fi 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
185 Cung cấp và lắp đặt van phao fi 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
186 Cung cấp và lắp đặt van phao fi 32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
187 Tec nước INOX 304 nằm 3m3 + giá đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
188 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,85 100m
189 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa D90 (cả TNM) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4 100m
190 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa D76 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,71 100m
191 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa D48 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
192 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa D34 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
193 Cung cấp và lắp đặt côn chuyển D76 x34 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
194 Cung cấp và lắp đặt Cút nhựa D110 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
195 Cung cấp và lắp đặt Cút nhựa D90 (cả TNM) C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52 cái
196 Cung cấp và lắp đặt Cút nhựa D76 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 64 cái
197 Cung cấp và lắp đặt Cút nhựa D34 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
198 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa D110 x110 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
199 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa D110 x 76 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
200 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa D90 x90 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
201 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa D76 x76 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
202 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa D76 x 34 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
203 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa D42 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
204 Cung cấp và lắp đặt Xí bệt (Cả phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
205 Cung cấp và lắp đặt Vòi xịt xí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
206 Cung cấp và lắp đặt Tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
207 Cung cấp và lắp đặt Van ấn xả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
208 Cung cấp và lắp đặt La va bô Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
209 Cung cấp và lắp đặt Vòi la va bô Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
210 Cung cấp và lắp đặt Xi phông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
211 Cung cấp và lắp đặt Gương + phụ kiện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
212 Cung cấp và lắp đặt Bình nóng lạnh 20 lít Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
213 Cung cấp và lắp đặt Vòi tắm hoa sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
214 Cung cấp và lắp đặt Vòi lấy nước INOX D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
215 Cung cấp và lắp đặt Phễu thu INOX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
216 Cung cấp và lắp đặt Quả cầu chắn rác INOX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
B Nhà ăn cán bộ chiến sỹ
1 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6224 100m3
2 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình ART 20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6948 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,0518 m3
4 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,4792 m3
5 Ván khuôn móng cột ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7312 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1473 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0505 tấn
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,8346 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,663 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0091 m3
11 Ván khuôn giằng móng ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1137 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0737 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0202 tấn
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7523 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2815 100m3
16 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,0426 m3
17 Xây bậc đi gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa xi măng M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,3827 m3
18 Xây tường gạch bêtông rỗng 20x20x40, tường dày 20 cm, vữa XM mác 50, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,2122 m3
19 Xây tường gạch bêtông rỗng 10x20x40, tường dày 10 cm, vữa xi măng mác 50, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,2885 m3
20 Xây trụ gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa xi măng M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,808 m3
21 Xây gạch không nung 6 lỗ chống nóng KT 217 x214x60 xi măng M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,7044 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,334 m3
23 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 63,648 m2
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7103 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1995 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,667 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0059 tấn
28 Bê tông bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=6 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,716 m3
29 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột chữ nhật, cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3432 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0354 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,356 tấn
32 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,7526 m3
33 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 82,726 m2
34 Ván khuôn thép, ván khuôn sàn mái cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8273 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=28 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9315 tấn
36 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,7255 m3
37 Ván khuôn lanh tô, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3575 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1198 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=6 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1187 tấn
40 Lát nền sàn, gạch granite 600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 87,67 m2
41 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn Ceramic 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,75 m2
42 Lát đá bậc tam cấp, vữa xi măng M75, dày 15mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,9872 m2
43 Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa xi măng M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 109,62 m2
44 Trát hèm cửa, dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,149 m2
45 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,92 m2
46 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 93,385 m2
47 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 198,146 m2
48 Láng mái tạo dốc vữa xi măng M75 dày 30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 95,7014 m2
49 Quét chống thấm mái sika 3 nước hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 95,7014 m2
50 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Ceramic 120x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,096 m2
51 Công tác Ốp tường gạch Ceramic 600 x300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 81,101 m2
52 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa xi măng M75, để sơn giả đá Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,17 m2
53 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,17 m2
54 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 209,066 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 275,288 m2
56 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3819 tấn
57 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,8 m2
58 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,888 m2
59 Căng lưới gia cố tường gạch không nung Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,16 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 89,13 m
61 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,704 m3
62 Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 m3
63 Ván khuôn móng dài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m2
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0931 tấn
65 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,47 m3
66 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 m3
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0504 tấn
68 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0312 100m2
69 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng >50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
70 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,1 m2
71 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,5 m2
72 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6873 m2
73 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 m2
74 Sản xuất cửa đi kính nhựa lõi thép kính dày 5mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,83 m2
75 Sản xuất cửa sổ kính nhựa lõi thép kính dày 5ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,8 m2
76 Sản xuất vách kính nhựa lõi thép kính dày 5ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,604 m2
77 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn phòng coposite 12ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,166 m2
78 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Led Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
79 Quạt trần (cả hộp số ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
80 Đèn lốp trần led vuông 300 x300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
81 Đèn Led bán cầu D 250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
82 Đèn Led bán cầu D 90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
83 áp tô mát 1 pha 50 A - 2 cực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
84 áp tô mát 1 pha 32 A - 2 cực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
85 áp tô mát 1 pha 20 A - 2 cực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
86 ổ cắm điện đôi ngầm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
87 Công tắc đơn (hạt + mặt ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
88 Công tắc đôi (hạt + mặt ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
89 Công tắc ba (hạt + mặt ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
90 Công tắc sáu (hạt + mặt ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
91 Công tắc đơn liền ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
92 Đế công tắc , ổ cắm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
93 Hộp đấu nối dây ngầm KT: 100x100x50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
94 Hộp đựng áp tô mát chứa 3-6 MCCB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
95 Dây dẫn đôi bọc 2x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
96 Dây dẫn đôi bọc 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
97 Dây dẫn đôi bọc 2 x2.5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
98 Dây dẫn đôi bọc 2 x1.5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
99 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây Fi 20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
100 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR fi 40 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
101 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR fi 32 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
102 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR fi 25 PN10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
103 Cung cấp và lắp đặt Cút PPR fi 32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
104 Cung cấp và lắp đặt Cút PPR fi 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
105 Cung cấp và lắp đặt Cút ren trong fi 25 x 1/2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
106 Cung cấp và lắp đặt Tê PPR fi 32 x 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
107 Cung cấp và lắp đặt Tê PPR fi 25 x 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
108 Cung cấp và lắp đặt Tê ren trong fi 25 x 1/2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
109 Cung cấp và lắp đặt Van 2 chiều PPR fi 40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
110 Cung cấp và lắp đặt Van 2 chiều PPR fi 32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
111 Cung cấp và lắp đặt Van 2 chiều PPR fi 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
112 Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều PPR fi 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
113 Cung cấp và lắp đặt Van phao fi 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
114 Cung cấp và lắp đặt Tec nước INOX nằm 2m3 + giá đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
115 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa D110 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
116 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa D90 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
117 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa D76 - C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
118 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa D42 - C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
119 Cung cấp và lắp đặt Côn chuyển D76 x34 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
120 Cung cấp và lắp đặt Cút nhựa D110 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
121 Cung cấp và lắp đặt Cút nhựa D90 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
122 Cung cấp và lắp đặt Cút nhựa D76 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
123 Cung cấp và lắp đặt Cút nhựa D42 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
124 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa D90 x90 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
125 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa D76 x76 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
126 Cung cấp và lắp đặt Xí bệt (Cả phụ kiện ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
127 Cung cấp và lắp đặt Vòi xịt xí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
128 Cung cấp và lắp đặt Tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
129 Cung cấp và lắp đặt Van ấn xả tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
130 Cung cấp và lắp đặt Chậu rửa INOX đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
131 Cung cấp và lắp đặt Vòi quay chậu rửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
132 Cung cấp và lắp đặt Xi phông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
133 Cung cấp và lắp đặt La va bô Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
134 Cung cấp và lắp đặt Vòi la va bô Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
135 Cung cấp và lắp đặt Xi phông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
136 Cung cấp và lắp đặt Gương + phụ kiện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
137 Cung cấp và lắp đặt Phễu thu INOX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
138 Cung cấp và lắp đặt Quả cầu chắn rác INOX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
C Nhà kho hồ sơ hậu cần
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7903 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,4744 m3
D Ván khuôn móng cột ván khuôn thép
1 Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0457 tấn
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,289 tấn
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1748 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1961 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0722 100m3
6 Bê tông lót nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,064 m3
7 Xây tường gạch bêtông rỗng 20x20x40, tường dày 20 cm, vữa xi măng mác 50, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,1316 m3
8 Xây cầu mái bêtông rỗng 10x20x40, tường dày 10 cm, vữa xi măng mác 50, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,575 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,82 m3
10 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,3 m2
11 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5286 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1535 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1838 tấn
14 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=6 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,576 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột chữ nhật, cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1267 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 6 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0117 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 6 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1198 tấn
18 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,876 m3
19 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,52 m2
20 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3452 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=28 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3523 tấn
22 Lát nền sàn, gạch granite 600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,481 m2
23 Công tác ốp gạch ceramic vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,028 m2
24 Trát hèm cửa, dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,655 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,46 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 61,41 m2
27 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,18 m2
28 Quét chống thấm mái sika 3 nước hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,18 m2
29 Lát gạch đất nung 300x300 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,5 m2
30 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 72,66 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 118,435 m2
32 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12 x 12 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0669 tấn
33 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,8 m2
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3152 m2
35 Căng lưới gia cố tường gạch không nung Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
36 Trát phào kép, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,2 m
37 Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 68,2 m
38 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D90 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
39 Cung cấp và lắp đặt Cút nhựa D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
40 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
41 Đen neon đơn led L=1,2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
42 Đèn lốp trần led vuông 300 x300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
43 Quạt trần (trọn bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
44 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
45 ổ cắm điện đôi ngầm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
46 Công tắc ba (hạt + mặt ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
47 Đế công tắc ổ cắm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
48 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
49 Dây dẫn đôi bọc 2 x2.5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
50 Dây dẫn đôi bọc 2 x1.5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
51 ống nhựa luồn dây Fi 16 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
52 Sản xuất cửa đi kính nhựa lõi thép kính dày 5mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,12 m2
53 Sản xuất cửa sổ kính nhựa lõi thép kính dày 5 ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,75 m2
E Nhà trực bảo vệ
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8576 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,706 m3
3 Ván khuôn móng cột ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1318 100m2
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0153 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1269 tấn
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0142 100m3
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7092 m3
8 Xây tường gạch bêtông rỗng 20x20x40, tường dày 20 cm, vữa xi măng mác 50, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0568 m3
9 Xây tường gạch bêtông rỗng 10x20x40, tường dày 10 cm, vữa xi măng mác 50, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2705 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,876 m3
11 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,56 m2
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2656 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0323 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1322 tấn
15 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=6 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột chữ nhật, cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,096 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 6 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0106 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 6 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0872 tấn
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,672 m3
20 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,4 m2
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=28 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,144 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=28m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1369 tấn
23 Lát nền sàn, gạch granite 600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,96 m2
24 Công tác ốp gạch ceramic vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,104 m2
25 ốp tường gạch thẻ 240 x60 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,4063 m2
26 Trát hèm cửa, dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,3184 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,944 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,9685 m2
29 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,48 m2
30 Lát mái gạch nung 300 x300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,32 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,5285 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51,1024 m2
33 Trát phào kép, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m
34 Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,4 m
35 Căng lưới gia cố tường gạch không nung Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,12 m2
36 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa thoát nước D76 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
37 Cung cấp và lắp đặt Cút nhựa D76 C1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
38 Cung cấp và lắp đặt Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
39 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
40 Lắp đặt quạt điện đảo trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
41 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
42 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bảng
43 Hộp nối dây 100 x100 x50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
44 Tủ điện bằng thép 350 x250x150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
45 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
46 Cáp CU/XLPE/DSTA/ PVC 2x4 mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
47 Cáp CU/XLPE/DSTA/ PVC 2x2,5 mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
50 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
51 Sản xuất cửa đi kính nhựa lõi thép kính dày 5mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,36 m2
52 Sản xuất cửa sổ kính nhựa lõi thép kính dày 5 ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,98 m2
53 Biển công an hiệu bằng INOX KT 444 x 361mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
54 Chữ INOX màu vàng 7100x160mm, chiều dày 8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,62 m2
F Hệ thống điện nhẹ
1 Tủ phối cáp MDF loại 20P gồm: vỏ hộp HC2, đế Inox, 1 phiến đấu dây Krone 20 đôi dây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
2 Tủ phối cáp lDF loại 10P gồm: vỏ hộp HC2, đế Inox, 1 phiến đấu dây Krone 10 đôi dây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 tủ
3 Cung cấp và lắp đặt Ống ghen nhựa D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3 100m/ống
4 Cung cấp và lắp đặt Ống ghen nhựa D34 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m/ống
5 Cáp điện thoại 2x2x0,5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33 10m
6 Cáp điện thoại 10x2x0,5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8 10m
7 Cung cấp lắp đặt Hạt ổ cắm + mặt đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
8 Cung cấp và lắp đặt Tủ nhánh RACK 9U Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 tủ
9 Cung cấp và lắp đặt Hub - switch - 16port Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Cung cấp và Lắp đặt Hub - switch - 24port Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 thiết bị
11 Cung cấp và lắp đặt Hạt ổ cắm + mặt đế Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41 bộ
12 Cung cấp và lắp đặt cáp mạng 6e Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 10 m
13 Cung cấp và lắp đặt ống ghen nhựa D34 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,7 100 m/ống
14 Cung cấp và lắp đặt ống ghen nhựa D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 100 m/ống
15 Điện thoại để bàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
G Cổng và hàng rào
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1407 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7136 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,409 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,637 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0476 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0015 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0226 tấn
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 101,045 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,3514 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5774 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1193 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1213 tấn
13 Bê tông trụ cổng M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,005 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0372 tấn
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,048 100m2
17 Xây tường gạch bêtông rỗng 20x20x40, tường dày 20 cm, vữa xi măng mác 50, chiều cao <= 4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 92,5112 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,331 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.031,1354 m2
20 Trát trụ cổng trát vữa sần M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 229,2004 m2
22 Trát phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 315,6178 m
23 Sơn tường ngoài nhà không bả1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.264,3358 m2
24 Sản xuất hàng rào thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,2185 tấn
25 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 180,7288 m2
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 136,4462 m2
27 Sản xuất lắp dựng cánh cổng thân cao 1,6m INOC 304 kéo trụ chính hộp 36 x25x0,8, thanh chéo thép hộp 41x26x0,7 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,5 m
28 Động cơ điều khiển cổng không đường ray Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1
29 Sản xuất lắp dựng cổng Barie DTC FORM F Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
H Cọc thí nghiệm
1 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến <= 500 tấn: Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 162 tấn/lần
2 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống: trọng lượng đối trọng mỗi khối nặng 5T: KT:1x1x2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 cấu kiện
3 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống: trọng lượng đối trọng mỗi khối nặng 5T: KT:1x1x2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22 cấu kiện
4 Vận chuyển đối trọng bê tông bằng ô tô, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 10 tấn/1km
5 Trung chuyển giữa các điểm thí nghiệm nén tĩnh : Đối trọng thí nghiệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 108 tấn
I San nền
1 San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 165,636 100m3
J Khai thác đất san nền
1 Xúc đổ đất lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 182,352 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.352,3407 10m3/1km
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 7,6km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.352,3407 10m3/1km
K Sân đường giao thông
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,7065 100m3
2 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 591,4 m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,557 100m2
4 Bạt dứa lót nền sân Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,57 100m2
L Cây xanh cảnh quan
1 Đào hố trồng cây đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,29 m3
2 Đổ đất màu trồng cây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,268 m3
3 Trồng cây hoa ban đỏ cao 3m, đường kính gốc 10-12cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cây
4 Trồng cây huỳnh anh (cao 0,5-1,2m ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33 cây
5 Chăm sóc cây (30 ngày) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
M Cấp nước ngoài nhà
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,85 100m
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,42 100m
3 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 50 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
4 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
5 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 25 x 32 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
6 Cung cấp và lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Cung cấp và lắp đặt ren đường kính van d=32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
8 Cung cấp và lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Cung cấp và lắp đặt Hộp đồng hồ 300x400mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
10 Cung cấp và lắp đặt Rắc co HDPE D32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
11 Cung cấp và lắp đặt CREPHIN D32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
12 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,231 m3
13 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,151 m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0508 100m3
15 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0672 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,161 m3
17 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 m2
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 m2
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0294 m3
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0019 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0028 100m2
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
N Hệ thống thoát nước thải
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2493 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,5706 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,566 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4164 100m3
5 Xây cống gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=110 cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,8056 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4446 m3
7 Láng đáy cống không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,664 m2
8 Trát tường cống, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 171,656 m2
9 Bê tông giằng miệng cống, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8554 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10 mm, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1143 tấn
11 Ván khuôn giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1867 100m2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,2391 m3
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng > 50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 339,52 cái
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8085 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9829 tấn
O Điện hạ áp
1 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3 x95 + 1x50)-0,6/1KV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 74 m
2 Lắp đặt rải cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x95+1x50)-0,6/1KV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 74 m
3 Cáp ngầm CU/XPE/DSTA/PVC (3 x6 + 1x 4)-0,6/1KV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 97,3 m
4 Lắp đặt rải cáp CU/XPE/DSTA/PVC ( 3 x6 + 1x4)-0,6/1KV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 97,3 m
5 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x6)-0,6/1KV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42 m
6 Lắp đặt rải cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x6 )-0,6/1KV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42 m
7 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x2,5)-0,6/1KV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,5 m
8 Lắp đặt rải cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x 2,5)-0,6/1KV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,5 m
9 Cung cấp lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp D105/85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 74 m
10 Cung cấp lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp D65/50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 97,3 m
11 Cung cấp lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực luồn cỏp D40/30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 78,5 m
12 Đào rãnh chôn cáp + bệ tủ, đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 99,9 m3
13 Lấp chân rãnh K=0,9 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,2 m3
14 Cát đen đệm ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,7 m3
15 Lưới bảo vệ cáp rộng 0,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 249,9 m3
P Điện chiếu sáng
1 Cung cấp và lắp đặt Cột đèn côn bát giác 8m liền cần đơn dày 3ly, chân đế M24 x300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cột
2 Khung móng cột M24x300x300x750 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt Chóa đèn + bóng đèn Led Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
4 Luồn dây lên đèn Dây bọc PVC 3x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
5 Luồn cáp cửa cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 đầu
6 Lắp bảng điện cửa cột (bao gồm cả + cầu đấu dây ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bảng
7 Lắp cửa cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cửa
8 Cung cấp Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC - 0,6/1KV (2 x4) mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54 m
9 Làm tiếp địa cột ( Thép L 63x63x6: 16,72kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
10 Đóng cọc tiếp địa 63x63x6 (chỉ tính nhân công) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cọc
11 Kéo rảI dây tiếp địa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,3 Kg
12 Đánh số cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cột
13 Đào rãnh cáp ngầm dọc tuyến đất cấp 3 bằng máy đào Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 m3
14 ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp D65/50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54 M
15 Cát đệm ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 m3
16 Đắp đất chôn ống K=0,9 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m3
17 Lưới báo hiệu cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
18 áp tô mát 1 pha 15A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
19 áp tô mát 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
20 áp tô mát 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
21 Tủ điện 250 x300x150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
22 Đào đất tiếp địa đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 m3
23 Đắp đất tiếp địa độ chặt K= 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 m3
24 Đào móng cột + bệ tủ đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,29 m3
25 Bê tông lót đá 4 x6 M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 m3
26 Lấp đất chân móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,43 m3
27 Bê tông móng cột đá 2x4 M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,92 m3
28 Ván khuôn móng cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,6 m2
Q PHÍ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG
1 Tiền cấp quyền khai thác đất đắp nền V đắp *1,29* 3%*49.000đ 18.235,1995 m3
2 Thuế tài nguyên khai thác đất đắp nền V đắp *1,29* 7%*49.000đ 18.235,1995 m3
3 Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác đất san nền V đắp *1,29* 2.000đ 18.235,1995 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->