Gói thầu: Gói thầu xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933835-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Lao động, Thương binh và Xã hội tỉnh Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911815 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí Trung ương ủy quyền thực hiện Pháp lệnh ưu đãi người có công với cách mạng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-13 20:04:00 đến ngày 2020-09-24 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,786,643,028 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất C3 | Theo chương V | 17,52 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Theo chương V | 8,76 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình | Theo chương V | 8,76 | m3 |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn CXV 2x4mm2 | Theo chương V | 160 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn CXV 3x4mm2 | Theo chương V | 125 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn tiết diện 1x2,5mm2 | Theo chương V | 300 | m |
| 7 | Bộ chuyển pha từ 1P sang 3P | Theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa tròn cứng luồn dây phi 20 | Theo chương V | 50 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm dày 3mm | Theo chương V | 2,8 | 100m |
| 10 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | Theo chương V | 40 | cái |
| 11 | Vỏ tủ điện ngoài trời 400x500x180 dày 2mm, sơn tĩnh điện | Theo chương V | 3 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt các aptomat loại MCB 3P-40A | Theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt các aptomat loại MCB 1P-20A | Theo chương V | 7 | cái |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 1,69 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 | Theo chương V | 0,169 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 1,21 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,088 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất hố móng công trình, nền đường | Theo chương V | 0,432 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cột đèn Chiếu Sáng MFUHAIlight: Bát giác 7m liền cần đơn;D=148; dày=3mm; vươn =1,2m; Mặt bích 375*375*10mm, 4 gân tăng cường lực dày 6mm, mạ kẽm nhúng nóng bằng thủ công, cao <=8m (hoặc tương đương) | Theo chương V | 4 | cột |
| 20 | Lắp đèn led hình lá liễu ngoài trời 100W loại 1 bóng | Theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Bu lông D16 L=850 | Theo chương V | 16 | Cái |
| 22 | Ecu mũ chụp M24 | Theo chương V | 32 | Cái |
| 23 | Đóng cọc đã có sẵn, cọc chống sét L63*63*6 L=2,4m | Theo chương V | 4 | cọc |
| 24 | Sản xuất thép giằng và thép bản | 0,097 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng thép giằng và thép bản | Theo chương V | 0,127 | tấn |
| 26 | Kéo rải dây cáp đồng trần chống sét fi 11mm2 | Theo chương V | 8,8 | m |
| 27 | Thuê xe vận chuyển trụ đèn cao áp, từ Kon Tun đến công trình thuộc huyện Đăk Glei (bao gồm cẩu xuống) | Theo chương V | 1 | xe |
| 28 | Đào đất C3 | Theo chương V | 7,2 | m3 |
| 29 | Đắp đất | Theo chương V | 7,2 | m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 0,254 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 | Theo chương V | 0,042 | m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 1,068 | m3 |
| 33 | Trát hố ga xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,415 | m2 |
| 34 | Gia công và lắp dựng cửa khung sắt KT 0.55*0.55 bọc tôn phẳng | Theo chương V | 1 | Cái |
| 35 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 34mm | Theo chương V | 1,4 | 100m |
| 36 | Lắp đặt co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 34mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt ren nối tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 34mm | Theo chương V | 22 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm dày 3mm | Theo chương V | 2,3 | 100m |
| 39 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | Theo chương V | 20 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 41 | Lắp đặt MS nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | Theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt van khóa mở uPVC D34(tay gạt kim loại) | Theo chương V | 3 | cái |
| 43 | Máy bơm chìm 3HP (2.2KW)/380V | Theo chương V | 1 | Cái |
| 44 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 45 | Lắp đặt vòi xả nước đồng D27 | Theo chương V | 10 | bộ |
| 46 | Cùm inox các loại | Theo chương V | 60 | Cái |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 2,708 | m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo chương V | 22,648 | m3 |
| 49 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo chương V | 0,047 | m3 |
| 50 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo chương V | 0,047 | m3 |
| 51 | Bê tông lót móng, nền, vữa XM M50 | Theo chương V | 1,234 | m3 |
| 52 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,096 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan | Theo chương V | 0,004 | tấn |
| 54 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,002 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 5,423 | m3 |
| 56 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Theo chương V | 0,21 | tấn |
| 57 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 1,808 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250kg | Theo chương V | 51 | cái |
| 59 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng bó giếng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 0,467 | m3 |
| 60 | Trát móng bó giếng xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 6,05 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 tạo nhám | Theo chương V | 9,878 | m2 |
| 62 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V | 6,05 | m2 |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo chương V | 5,2 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 | Theo chương V | 0,4 | m3 |
| 65 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 1,577 | m3 |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V | 0,008 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V | 0,074 | tấn |
| 68 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,079 | 100m2 |
| 69 | Đắp đất hố móng công trình | Theo chương V | 3,623 | m3 |
| 70 | Gia công hệ khung dàn | Theo chương V | 0,497 | tấn |
| 71 | Lắp dựng chân bồn và thang sắt | Theo chương V | 0,512 | tấn |
| 72 | Gia công thang sắt | Theo chương V | 0,015 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 25,706 | m2 |
| B | SỬA CHỮA TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo chương V | 128,986 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cổng bằng thủ công | Theo chương V | 7,2 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu trụ cổng, bệ tường rào bằng gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 12,592 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu móng đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 35,172 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông lót móng bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 4,119 | m3 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V | 51,883 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo chương V | 51,883 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 7,0T | Theo chương V | 51,883 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo chương V | 5,106 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 0,329 | m3 |
| 11 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 1,322 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 | Theo chương V | 0,89 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 1,368 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V | 0,005 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V | 0,061 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 2,942 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,594 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,079 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,003 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,032 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,896 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,022 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,045 | tấn |
| 26 | Đắp đất hố móng công trình | Theo chương V | 3,519 | m3 |
| 27 | Xây bệ tường gạch không nung 6 lỗ (9x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 0,394 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 3,053 | m3 |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 7,57 | m2 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 26,951 | m2 |
| 31 | Đắp vữa đầu trụ | Theo chương V | 2 | Trụ |
| 32 | Trát giằng, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 9,387 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 20,42 | m |
| 34 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào cột, trụ có chốt bằng inox | Theo chương V | 4,14 | m2 |
| 35 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đen vào tường có chốt bằng inox | Theo chương V | 15,833 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Sudo, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo chương V | 25,996 | m2 |
| 37 | Gia công hàng rào song sắt bằng thép hộp kết hợp thép đăc phi 14 | Theo chương V | 12,869 | m2 |
| 38 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Theo chương V | 12,869 | m2 |
| 39 | Gia công cổng sắt đẩy bằng thép hộp | Theo chương V | 5,04 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cổng sắt | Theo chương V | 5,04 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 17,909 | m2 |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 0,986 | m3 |
| 43 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 1,881 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 | Theo chương V | 0,786 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 5,04 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 1,575 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,09 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,043 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,078 | tấn |
| 50 | Đắp đất hố móng công trình | Theo chương V | 1,08 | m3 |
| 51 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 0,677 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 1,437 | m3 |
| 53 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 15,624 | m2 |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 19,975 | m2 |
| 55 | Đắp vữa đầu trụ | Theo chương V | 6 | Trụ |
| 56 | Trát giằng, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 15,461 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 40,56 | m |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Sudo, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo chương V | 51,508 | m2 |
| 59 | Gia công hàng rào song sắt bằng thép hộp kết hợp thép đăc phi 14 | Theo chương V | 22,134 | m2 |
| 60 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Theo chương V | 22,134 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 22,134 | m2 |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 5,092 | m3 |
| 63 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 10,722 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 | Theo chương V | 4,365 | m3 |
| 65 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 24,487 | m3 |
| 66 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 8,776 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,501 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,238 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,422 | tấn |
| 70 | Đắp đất hố móng công trình | Theo chương V | 5,945 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 3,814 | m3 |
| 72 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 7,427 | m3 |
| 73 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 73,35 | m2 |
| 74 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 103,416 | m2 |
| 75 | Đắp vữa đầu trụ | Theo chương V | 31 | Trụ |
| 76 | Trát giằng, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 87,423 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 225,9 | m |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Sudo, 1 nước lót, 2 nước phủ (hoặc tương đương) | Theo chương V | 284,436 | m2 |
| 79 | Gia công hàng rào song sắt bằng thép hộp kết hợp thép đăc phi 14 | Theo chương V | 124,695 | m2 |
| 80 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Theo chương V | 124,695 | m2 |
| 81 | Gia công cổng sắt mở bằng thép hộp các loại | Theo chương V | 3 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cổng sắt | Theo chương V | 127,695 | m2 |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 127,695 | m2 |
| 84 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo chương V | 11,96 | m3 |
| 85 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo chương V | 0,54 | m3 |
| 86 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 1,673 | m3 |
| 87 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 | Theo chương V | 1,117 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 3,048 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,154 | 100m2 |
| 90 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 1,688 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,205 | 100m2 |
| 92 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V | 0,042 | tấn |
| 93 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V | 0,222 | tấn |
| 94 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 4,682 | m3 |
| 95 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,927 | m3 |
| 96 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,053 | 100m2 |
| 97 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,029 | tấn |
| 98 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,05 | tấn |
| 99 | Đắp đất hố móng công trình | Theo chương V | 9,04 | m3 |
| 100 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 0,459 | m3 |
| 101 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 21,192 | m2 |
| 102 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 17,798 | m2 |
| 103 | Đắp vữa đầu trụ | Theo chương V | 5 | Trụ |
| 104 | Trát giằng, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 10,949 | m2 |
| 105 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 29,54 | m |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Sudo, 1 nước lót, 2 nước phủ (hoặc tương đương) | Theo chương V | 52,514 | m2 |
| 107 | Gia công hàng rào song sắt bằng thép hộp kết hợp thép đăc phi 14 | Theo chương V | 15,011 | m2 |
| 108 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Theo chương V | 15,011 | m2 |
| 109 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 15,011 | m2 |
| C | SỬA CHỮA SÂN BÊ TÔNG, BỒN HOA | |||
| 1 | Lát nền bằng đá sa thạch khổ 300x600x18,màu xám khò nhám mặt vữa XM mác 75 dày 30mm | Theo chương V | 923 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát mặt trên móng bồn hoa | Theo chương V | 52,185 | m2 |
| 3 | Xây nâng móng bó bồn hoa gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 5,219 | m3 |
| 4 | Trát móng bồn hoa xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 151,585 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Sudo, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo chương V | 151,585 | m2 |
| D | SỬA CHỮA BẬC CẤP LÊN XUỐNG | |||
| 1 | Phá dỡ giằng lan can bê tông cốt thép đbằng thủ công | Theo chương V | 2,37 | m3 |
| 2 | Phá dỡ thành lan can đ xây gạch, chiều dày tường <=22cm bằng thủ công | Theo chương V | 1,033 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ xây gạch bằng thủ công | Theo chương V | 2,16 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng xây đá bằng thủ công | Theo chương V | 1,188 | m3 |
| 5 | Phá dỡ BT lót móng trụ và thành lan can bằng thủ công | Theo chương V | 0,894 | m3 |
| 6 | Phá dỡ bậc cấp xây gạch bằng thủ công (20 bậc) | Theo chương V | 1,601 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát thành lan can (khoảng 30%) | Theo chương V | 58,106 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên thành lan can (70% DT) | Theo chương V | 135,581 | m2 |
| 9 | Phá dỡ lớp láng granito bậc cấp+chiếu nghỉ (khoảng 20%) | Theo chương V | 51,35 | m2 |
| 10 | Chà nhám và đánh bóng lại mặt bậc cấp +chiếu nghỉ láng granito ( khoảng 80% DT) | Theo chương V | 205,4 | m2 |
| 11 | Trát thành lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 (30%DT) | Theo chương V | 58,106 | m2 |
| 12 | Sơn thành lan can ngoài nhà không bả bằng sơn Sudo 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 58,106 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Sudo (hoặc tương đương) | Theo chương V | 135,581 | 1m2 |
| 14 | Trát lót bậc cấp+chiếu nghỉ chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 (20%DT) | Theo chương V | 51,35 | m2 |
| 15 | Xây bậc cấp gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 (20 bậc) | Theo chương V | 1,601 | m3 |
| 16 | Trát lót bậc cấp chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (20 bậc) | Theo chương V | 30,5 | m2 |
| 17 | Láng granitô bậc cấp +chiếu nghỉ (bậc cấp cải tạo + xây mới) | Theo chương V | 81,85 | m2 |
| 18 | Trát granitô mũi bậc cấp (DT trát lại 20%) vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | Theo chương V | 82,95 | m |
| 19 | Bê tông giằng lan can nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V | 2,37 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,19 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,071 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,247 | tấn |
| 23 | Trát giằng lan can, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | Theo chương V | 66,346 | m2 |
| 24 | Sơn giằng lan can ngoài nhà không bả bằng sơn Sudo 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 66,346 | m2 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo chương V | 9,8 | m3 |
| 26 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 5,994 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 | Theo chương V | 1,979 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 6,809 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,674 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V | 0,145 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V | 0,257 | tấn |
| 32 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 8,159 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 2,163 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,155 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,021 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,096 | tấn |
| 37 | Đắp đất hố móng công trình, nền đường | Theo chương V | 2,99 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền chiếu nghỉ mở rộng công trình, độ chặt K=0,85 | Theo chương V | 6,48 | m3 |
| 39 | Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 | Theo chương V | 1,35 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,945 | m3 |
| 41 | Trát lót nền chiếu nghỉ mở rộng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 13,5 | m2 |
| 42 | Láng granitô nền chiếu nghỉ mở rộng | Theo chương V | 13,5 | m2 |
| 43 | Xây lan can bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 2,544 | m3 |
| 44 | Trát tường lan can MT xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 26,712 | m2 |
| 45 | Trát giằng lan can xây mới, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | Theo chương V | 10,581 | m2 |
| 46 | Trát chân móng MT chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 18,48 | m2 |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 27,486 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ đầu trụ, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | Theo chương V | 28 | m |
| 49 | Quét nước ximăng 2 nước chân móng MT | Theo chương V | 18,48 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Sudo, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 64,779 | m2 |
| 51 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V | 9,246 | m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 9,246 | m3 |
| 53 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 23,512 | m3 |
| E | CẢI TẠO CHÂN TƯỢNG ĐÀI | |||
| 1 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đen vào tường có chốt bằng inox | Theo chương V | 39,145 | m2 |
| F | Sửa chữa tấm bia ghi danh | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bạ chân tấm bia, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 0,333 | m3 |
| 2 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường sử dụng keo dán | Theo chương V | 6,222 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi