Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951377-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200944728 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 19:04:00 đến ngày 2020-09-29 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,111,858,854 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Dựng cột bê tông H6,5A ( thủ công) | Chương V HSMT | 62 | Cột |
| 2 | Dựng cột bê tông H6,5A ( bằng cẩu) | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 3 | Dựng cột bê tông H6,5B (thủ công) | Chương V HSMT | 34 | Cột |
| 4 | Dựng cột bê tông H7,5A (thủ công) | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 5 | Dựng cột bê tông H7,5A (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 67 | Cột |
| 6 | Dựng cột bê tông H7,5B (thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 7 | Dựng cột bê tông H7,5B (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 14 | Cột |
| 8 | Dựng cột bê tông H8,5A (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 9 | Dựng cột bê tông H8,5B (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| B | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Lắp xà X24 | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 2 | Lắp xà X34 | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 3 | Lắp xà X44 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Lắp xà X54 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Dây thép đường kính 1,5mm bọc nhựa (0,0179kg/1m) | Chương V HSMT | 17 | kg |
| C | PHẦN DÂY DẪN | |||
| 1 | Rải dây, lấy độ võng dây AV50 | Chương V HSMT | 1.169 | m |
| 2 | Rải dây, lấy độ võng dây AV70 | Chương V HSMT | 3.507 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE- 4x35 | Chương V HSMT | 1.944 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE- 4x50 | Chương V HSMT | 2.706 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE- 4x70 | Chương V HSMT | 1.182 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE- 4x95 | Chương V HSMT | 914 | m |
| D | PHẦN SỨ | |||
| 1 | Lắp sứ hạ thế A30+ty | Chương V HSMT | 216 | Quả |
| E | PHẦN PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 2 | Kẹp xiết loại 4x16-50 | Chương V HSMT | 65 | Cái |
| 3 | Kẹp xiết loại 4x50-95 | Chương V HSMT | 137 | Cái |
| 4 | Ốp cột F16 | Chương V HSMT | 322 | Cái |
| 5 | Khoá treo cáp 4x25-35 | Chương V HSMT | 33 | Cái |
| 6 | Khoá treo cáp 4x50-70-95 | Chương V HSMT | 89 | Cái |
| 7 | Đai thép+ khóa đai không gỉ cột đơn | Chương V HSMT | 658 | Bộ |
| 8 | Ghíp lệch nhôm 3 Bu lông 25-150 | Chương V HSMT | 180 | Cái |
| 9 | Ghíp bọc đôi 25-120(6 cầu răng, 2,0mm) | Chương V HSMT | 500 | Cái |
| F | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Hạ Cột H6,5 các loại | Chương V HSMT | 99 | Cột |
| 2 | Hạ Cột H7,5 các loại | Chương V HSMT | 87 | Cột |
| 3 | Hạ Cột H8,5 các loại | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 4 | Hạ Dây A16 | Chương V HSMT | 896 | m |
| 5 | Hạ Dây A25 | Chương V HSMT | 2.537 | m |
| 6 | Hạ Dây A35 | Chương V HSMT | 3.265 | m |
| 7 | Hạ Dây AV25 | Chương V HSMT | 2.096 | m |
| 8 | Hạ Dây AV35 | Chương V HSMT | 2.688 | m |
| 9 | Hạ Dây AV50 | Chương V HSMT | 7.611 | m |
| 10 | Hạ Dây AV70 | Chương V HSMT | 7.053 | m |
| 11 | Hạ Dây AV95 | Chương V HSMT | 2.742 | m |
| 12 | Hạ Dây AL/XLPE 2x35 | Chương V HSMT | 1.048 | m |
| 13 | Hạ Dây AL/XLPE 4x50 | Chương V HSMT | 169 | m |
| 14 | Tháo Xà hạ thế các loại trên cột vuông | Chương V HSMT | 90 | Bộ |
| G | PHẦN THÁO, LẮP LẠI | |||
| 1 | Căng lại Dây AV50 | Chương V HSMT | 605 | m |
| 2 | Căng lại dây AXLPE-4x50 | Chương V HSMT | 1.035 | m |
| 3 | Tháo, lắp lại hộp 1,2 công tơ 1 pha, hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp PK và CT | Chương V HSMT | 67 | hộp |
| 4 | Tháo lắp lại hộp 4 công tơ 1 pha đã lắp PK và CT | Chương V HSMT | 20 | hộp |
| H | THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột M2 ( đào thủ công) | Chương V HSMT | 51 | Móng |
| 2 | Móng cột M2 ( đào bằng máy) | Chương V HSMT | 42 | Móng |
| 3 | Móng cột M3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 35 | Móng |
| 4 | Móng cột M3 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 19 | Móng |
| 5 | Móng cột M4 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 6 | Móng cột M4 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 16 | Móng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi