Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200953915-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đức Linh, tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200905348 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và vốn huy động nhân dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 01:20:00 đến ngày 2020-10-01 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,165,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG + CỐNG THOÁT NƯỚC (TUYẾN SỐ 01 (TUYẾN ĐƯỜNG NHÀ NGHỈ THÁI TRƯỜNG THỊNH DÀI 435,82M +01 CỐNG D0,6M VÀ 20,5M TƯỜNG CHẮN)) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 2,048 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II (đổ đi) | 0,819 | 100m3 | |
| 3 | Cung cấp đất cấp 3 tại mỏ | 4,51 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 4,51 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1,7km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 4,51 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,079 | 100m3 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 39,182 | m3 | |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 13,061 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | 1,555 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 235,089 | m3 | |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,064 | 100m3 | |
| 12 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 0,337 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | 0,044 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | 1,565 | m3 | |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,214 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | 0,076 | tấn | |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính ≤70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,854 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 5 | cấu kiện | |
| 19 | Vữa Xi măng mác 100 | 0,168 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30 cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | 0,869 | m3 | |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,022 | 100m3 | |
| 22 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 100 | 0,4 | m3 | |
| 23 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | 1,414 | m3 | |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | 0,228 | m3 | |
| 25 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | 4 | cái | |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,055 | 100m3 | |
| 27 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 0,287 | m3 | |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | 1,435 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30 cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | 14,76 | m3 | |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,019 | 100m3 | |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG (TUYẾN SỐ 02 (TUYẾN ĐƯỜNG PHÍA SAU SÂN BÓNG; DÀI 634,34M)) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 2,662 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II (đổ đi) | 1,065 | 100m3 | |
| 3 | Cung cấp đất cấp 3 tại mỏ | 2,224 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 2,224 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1,7km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 2,224 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,382 | 100m3 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 57,105 | m3 | |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 19,035 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | 2,269 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 342,63 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi