Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp vườn hoa, hồ nước trung tâm – Khu B
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200952502-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Ba Sơn |
| Tên gói thầu | Cải tạo, nâng cấp vườn hoa, hồ nước trung tâm – Khu B |
| Số hiệu KHLCNT | 20200951424 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước và nguồn thu hợp pháp của Trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-19 10:13:00 đến ngày 2020-09-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,885,301,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, NÂNG CẤP VƯỜN HOA, HỒ NƯỚC TRUNG TÂM KHU B | |||
| 1 | Đào xúc đất hữu cơ, cỏ dại bằng máy đào 0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6763 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6763 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6763 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6763 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,3391 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,4323 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7508 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7508 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,0908 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4137 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9644 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,54 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,4586 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4558 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng đáy bể, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,308 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông thành bể, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,5424 | m3 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 990,2 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 532,2016 | m2 |
| 19 | Láng đáy hồ, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 494,36 | m2 |
| 20 | ốp đá granit tự nhiên vào thành trong bể kích thước 300x600x18mm màu sắc theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300,8096 | m2 |
| 21 | Lát đá granit tự nhiên đáy bể kích thước 300x600x18mm màu sắc theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 494,36 | m2 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Bằng đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6793 | 100m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2581 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,931 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,3973 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135,7364 | m2 |
| 27 | Lát đá Granit tự nhiên (chiều dày 18-20mm) mặt tường bồn hoa màu sắc theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,5133 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch granit ngoài trời vân giả gỗ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 865,526 | m2 |
| 29 | Cung cấp đổ đất màu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 233,9571 | m3 |
| 30 | Trồng và chăm sóc cây mẫu đơn h=40-60cm, d tán từ 20-30cm (1md 6 cây) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 304,265 | md |
| 31 | Trồng, chăm sóc cỏ nhật (2 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 779,857 | m2 |
| 32 | Trồng chăm sóc cây vàng anh đường kính gốc 20-30 cm, cao 3-5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cây |
| 33 | Trồng chăm sóc cây hoa sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cây |
| 34 | Trồng chăm sóc cây dừa cạn (đường kính cây 7-10cm, cao từ 1-1.5m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi