Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Hệ thống điện chiếu sáng đường nội thị, thị trấn Sông Cầu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200953185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Sông Cầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Hệ thống điện chiếu sáng đường nội thị, thị trấn Sông Cầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200952980 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-19 15:54:00 đến ngày 2020-09-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,241,921,937 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 43,189 | 1m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 238,8 | 1m3 | |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp bóc ≤5cm | 0,465 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | 0,07 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,257 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 42,36 | m3 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,4478 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,824 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 1,0191 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 1,0191 | 100m3/1km | |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 0,465 | 100m2 | |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 0,465 | 100m2 | |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,093 | 100m3 | |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,093 | 100m3 | |
| 15 | Bu lông, đai, giằng móng cột M24 | 1.291,98 | kg | |
| 16 | Thép liên kết 40x4 | 7,73 | kg | |
| 17 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | 1.600 | cấu kiện | |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 32 | m3 | |
| 19 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép >10mm | 68,104 | 100kg | |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 1,44 | 100m2 | |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 400 | cái | |
| 22 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | 122 | lỗ | |
| 23 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=10m (Cột đèn bát giác cao 8m, cần đèn 2m vươn 0,5m) | 61 | 1 cột | |
| 24 | Lắp bảng điện cửa cột | 61 | 1 bảng | |
| 25 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao <=12m (Đèn LED 120W) | 61 | 1 choá | |
| 26 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV 4x10mm2 | 50 | m | |
| 27 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m | 0,5 | 100m | |
| 28 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV 3x6+1x4mm2 | 2.392 | m | |
| 29 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m | 23,92 | 100m | |
| 30 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 5,04 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | 1 | 1 tủ | |
| 32 | Thép L63x63x6 cọc tiếp địa tủ điện + cột đèn | 584,8755 | kg | |
| 33 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III | 6,5 | 10 cọc | |
| 34 | Dây tiếp địa liên hoàn M10 | 2.300 | m | |
| 35 | Rải dây tiếp địa | 230 | 10m | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=50mm | 23 | 100m | |
| 37 | Đai INOX dày 1mm (L=160mm, Vít nở D6, L100mm-02 cái/ck) | 2.200 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 67mm | 1 | 100m | |
| 39 | Viên sứ báo cáp | 60 | viên | |
| 40 | Vật tư, phụ kiện | 1 | lô | |
| 41 | Vận chuyển vật tư | 2 | Chuyến | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi