Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951419-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐẠI VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200940289 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (nguồn đấu giá đất của dự án) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 16:39:00 đến ngày 2020-09-29 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,206,168,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông + Vỉa hè | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (90% bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1048 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I (10% bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,053 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất taluy đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7327 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (90% bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1518 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền đường bằng thủ công (10% bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,2392 | m3 |
| 6 | Đắp cát vỉa hè bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (90% bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9994 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát vỉa hè bằng thủ công (10% bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,549 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5226 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 651,916 | m3 |
| 10 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,945 | 10m |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,87 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Cột thép biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Biển báo tam giác A700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Biển báo hình chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,2321 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,7411 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,104 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 570 | 1cấu kiện |
| B | San nền + Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (90% bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2259 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công (10% bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,51 | m3 |
| 3 | Đào đắp bờ đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I (90% bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5371 | 100m3 |
| 4 | Đắp bờ đất (10% bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,1903 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I (10% bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4051 | 1m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (90% bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6665 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,275 | m3 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,38 | m3 |
| 9 | Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 579,7 | m2 |
| 10 | Láng đáy rãnh không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,55 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8355 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3537 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | 1cấu kiện |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6665 | tấn |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I (10% bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,3203 | 1m3 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (90% bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4288 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất hoàn trả cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,0733 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,78 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,596 | 100m2 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9517 | m3 |
| 21 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,8496 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7548 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4304 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 894 | 1cấu kiện |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I (10% bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4368 | 1m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (90% bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7593 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất hoàn trả hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,1123 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6315 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1098 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4455 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1098 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5051 | tấn |
| 33 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,2328 | m3 |
| 34 | Bê tông giằng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2314 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3672 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2859 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4711 | tấn |
| 38 | Trát thành hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,9437 | m2 |
| 39 | Láng đáy hố ga không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5577 | m2 |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2328 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1279 | 100m2 |
| 42 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6683 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | 1cấu kiện |
| C | Cấp điện + Cấp nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8 | m3 |
| 3 | Cáp treo vặn xoắn CU/XLPE/CTS/PVC 3x185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 437,8 | m |
| 4 | Cáp ngầm AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC3x185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,12 | m |
| 5 | Lắp đặt dây cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 513,92 | m |
| 6 | Cột bê tông chữ H loại H6,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cột |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 8 | Thanh xà L63x63x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,32 | kg |
| 9 | Bu lông M20x250, Rông đen, Đai ốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,578 | kg |
| 10 | Dây nối vào cột AL-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5 | kg |
| 11 | Dây nối đất CT3-D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1 | kg |
| 12 | Cọc tiếp địa L50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,5 | kg |
| 13 | Tai tiếp địa D40x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | kg |
| 14 | Vòng đệm, bu lông, đai ốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6166 | kg |
| 15 | Ống thép D60 bọc cáp ngầm qua đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,3 | m |
| 16 | Hộp đựng công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | hộp |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,09 | 100m |
| 18 | Van khóa tổng D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Van nhánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,9375 | 1m3 |
| 21 | Đắp đất hoàn trả đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,9375 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi