Gói thầu: Gói thầu số 1- Thi công hệ thống cống tiêu BTCT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200952109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hòa An Phát Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1- Thi công hệ thống cống tiêu BTCT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200952051 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương năm 2020 thực hiện chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-20 19:28:00 đến ngày 2020-09-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,367,868,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cống tiêu nước | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,25 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,25 | m3 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6222 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2017 | tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5516 | tấn |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông cống, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8782 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295,61 | m3 |
| 8 | Bê tông hố ga; Cống ngang đường đá 1x2 Vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,51 | m3 |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2778 | 100m2 |
| 10 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, rãnh thoát - tấm đan hố ga đường kính cốt thép 08mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8795 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,19 | m3 |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.499,22 | cái |
| 13 | Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Xi măng các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,6168 | tấn |
| 14 | Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,7479 | tấn |
| 15 | Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,3726 | m3 |
| 16 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,3961 | 10m3/km |
| 17 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,7663 | 10m3/km |
| 18 | Vận chuyển xi măng bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1617 | 10tấn/km |
| 19 | Vận chuyển thép bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5748 | 10tấn/km |
| 20 | Vận chuyển Gỗ bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6361 | 10tấn/km |
| B | Hạng mục 2: Cống tiêu nước - Nền hạ | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền xi măngkhông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,59 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất để thi công cống bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9256 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,49 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,96 | m3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2071 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy cống ngang đê bao, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1722 | tấn |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng phương pháp xảm, đường kính ống 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | 100m |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương tháp, cây chống gỗ cho bê tông cống, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3756 | 100m2 |
| 9 | Bê tông hố ga; Cống ngang đường đá 1x2 Vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,16 | m3 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan hố ga - gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3194 | 100m2 |
| 11 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1852 | tấn |
| 12 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0688 | tấn |
| 13 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2784 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2784 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan - Gối cống đúc sẵn, đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,13 | m3 |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7345 | 100M3 |
| 18 | Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Xi măng các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2297 | tấn |
| 19 | Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0229 | tấn |
| 20 | Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2372 | m3 |
| 21 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0246 | 10m3/km |
| 22 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4937 | 10m3/km |
| 23 | Vận chuyển xi măng bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,723 | 10tấn/km |
| 24 | Vận chuyển thép bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1023 | 10tấn/km |
| 25 | Vận chuyển Gỗ bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0866 | 10tấn/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi