Gói thầu: Gói thầu 01XL: Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200952418-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tây Hòa, tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01XL: Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200950965 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-19 09:48:00 đến ngày 2020-09-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,658,598,428 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V | 3,652 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 25,543 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 3,261 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 2,517 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 24,648 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V | 33,659 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M250 | Theo chương V | 15,058 | m3 |
| 8 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 39,152 | m3 |
| 9 | Bê tông ram dốc 1x2 M250 | Theo chương V | 1,217 | m3 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=6m đá 1x2 M250 | Theo chương V | 7,115 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V | 22,196 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chương V | 41,98 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | Theo chương V | 8,776 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,096 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 2,068 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,359 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 1,721 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=6m | Theo chương V | 0,291 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=6m | Theo chương V | 1,228 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m | Theo chương V | 0,778 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=6m | Theo chương V | 3,626 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=28m | Theo chương V | 3,342 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=28m | Theo chương V | 0,01 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=6m | Theo chương V | 0,374 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=6m | Theo chương V | 0,173 | tấn |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V | 1,136 | 100m2 |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Theo chương V | 1,545 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột | Theo chương V | 1,23 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=28m | Theo chương V | 2,687 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=28m | Theo chương V | 4,2 | 100m2 |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 1,216 | 100m2 |
| 32 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V | 23,379 | m3 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ block 5x9x19 h<=6m M50 | Theo chương V | 4,267 | m3 |
| 34 | Xây cột, trụ gạch thẻ block 5x9x19 h<=6m M50 | Theo chương V | 8,13 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch block 9x9x19 chiều dày <=30cm h<=6m M50 | Theo chương V | 63,643 | m3 |
| 36 | Xây tường gạch block 9x9x19 câu gạch thẻ block 5x9x19 h<=6m M50 | Theo chương V | 17,647 | m3 |
| 37 | Xây tường gạch block 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=6m M50 | Theo chương V | 3,261 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | Theo chương V | 14,08 | m2 |
| 39 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 3,071 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2 | Theo chương V | 1,282 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện | Theo chương V | 48,28 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện | Theo chương V | 28,08 | m2 |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 23,76 | m2 |
| 44 | Sản xuất lan can | Theo chương V | 0,362 | tấn |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V | 23,905 | m2 |
| 46 | Sơn sắt dẹt 3 nước | Theo chương V | 182,893 | m2 |
| 47 | SXLD cửa lên mái | Theo chương V | 1 | bộ |
| 48 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 53,273 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 331,13 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 519,454 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, lanh tô vữa M75 | Theo chương V | 376,46 | m2 |
| 52 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V | 418,76 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V | 293,2 | m |
| 54 | Đắp phào đơn vữa M75 | Theo chương V | 28,8 | m |
| 55 | Kẻ ron âm tường, trụ hộp gen | Theo chương V | 186,184 | m |
| 56 | ốp đá tự nhiên chân móng (90% diện tích) | Theo chương V | 50,508 | m2 |
| 57 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V | 131,972 | m2 |
| 58 | Láng nền sàn, sê nô, ô văng có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V | 201,88 | m2 |
| 59 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ... | Theo chương V | 321,76 | m2 |
| 60 | ốp đá granít tự nhiên vào chân cột | Theo chương V | 2,8 | m2 |
| 61 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x40cm | Theo chương V | 20,22 | m2 |
| 62 | ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Theo chương V | 78,66 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Theo chương V | 25,42 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 | Theo chương V | 349,798 | m2 |
| 65 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Theo chương V | 35,96 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V | 878,744 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 682,173 | m2 |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 716,742 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 844,175 | m2 |
| 70 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo chương V | 16,013 | m3 |
| 71 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo chương V | 0,423 | m3 |
| 72 | SX Bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V | 3,798 | m3 |
| 73 | SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V | 0,38 | m3 |
| 74 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=6m | Theo chương V | 0,046 | tấn |
| 75 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 1,234 | 100m2 |
| 76 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V | 3 | cái |
| 77 | Làm tầng lọc đá 4x6cm dày 200 | Theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| B | NƯỚC TRONG NHÀ | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 0,08 | m3 |
| 2 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=6m M50 | Theo chương V | 0,13 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,046 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,002 | 100m2 |
| 6 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V | 2,88 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa đk 114mm | Theo chương V | 0,16 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đk 90mm | Theo chương V | 0,75 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đk 60mm | Theo chương V | 0,12 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đk 42mm | Theo chương V | 0,17 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đk 34mm | Theo chương V | 0,4 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa đk 27mm | Theo chương V | 0,426 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa đk 114mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa đk 90mm | Theo chương V | 22 | cái |
| 16 | Lắp đặt nối giảm nhựa đk90-60mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt nối nhựa đk90mm | Theo chương V | 14 | cái |
| 18 | Lắp đặt lơi nhựa đk90mm | Theo chương V | 28 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa đk 60mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa đk 34mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt nối giảm nhựa đk 34-27mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa đk 27mm | Theo chương V | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa đk 60mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa đk 27mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt co gai trong đk 21mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt vòi sen tắm+ vòi rửa | Theo chương V | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt van nhựa đk 27mm | Theo chương V | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt van nhựa đk 34mm | Theo chương V | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | Theo chương V | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt lavabo + vòi | Theo chương V | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V | 3 | bộ |
| 33 | Lắp đặt gương soi (500x700) | Theo chương V | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt móc treo khăn inox | Theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V | 4 | cái |
| 37 | Khoan giếng sâu 20m | Theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 39 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo chương V | 14 | cái |
| 40 | Lắp đặt phễu thu D60 | Theo chương V | 6 | cái |
| C | ĐIỆN TRONG NHÀ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 1,275 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, K =0,9 | Theo chương V | 1,688 | m3 |
| 3 | Lát gạch thẻ 5x9x19 cảnh báo | Theo chương V | 0,735 | m2 |
| 4 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (đặt trên tường) | Theo chương V | 21 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng | Theo chương V | 13 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo chương V | 23 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc chìm hai chiều | Theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm 3 chấu | Theo chương V | 29 | cái |
| 10 | Lắp đặt cầu chì 5A | Theo chương V | 35 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat 1P-100A | Theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo chương V | 11 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 CXV | Theo chương V | 40 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo chương V | 140 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo chương V | 140 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V | 610 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo chương V | 1.298 | m |
| 18 | Lắp đặt hộp + mặt nạ 6 lỗ | Theo chương V | 5 | hộp |
| 19 | Lắp đặt hộp + mặt nạ 3 lỗ | Theo chương V | 8 | hộp |
| 20 | Lắp đặt hộp + mặt nạ 1 lỗ | Theo chương V | 33 | hộp |
| 21 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 21mm | Theo chương V | 1.386 | m |
| 22 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm | Theo chương V | 160 | m |
| 23 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 120x120 | Theo chương V | 15 | hộp |
| 24 | Lắp đặt máy điều hòa không khí treo tường | Theo chương V | 6 | máy |
| 25 | Lắp đặt ống đồng máy lạnh (6/15) | Theo chương V | 18 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đk 21mm | Theo chương V | 0,46 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa đk 21mm | Theo chương V | 18 | cái |
| 28 | Lắp đặt cọc tiếp địa V63x63x5, L=2,5M (2 cọc) | Theo chương V | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tủ điện aptomat 180x200x400 | Theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Dây cáp mạng internet Cat 6 | Theo chương V | 60 | m |
| 31 | Lắp đặt sứ các loại | Theo chương V | 1 | sứ |
| D | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 0,96 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo chương V | 0,96 | m3 |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét | Theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp dựng cột thép STK | Theo chương V | 0,066 | tấn |
| 5 | Lắp đặt bu lông D16, L=400mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt bu lông D10, L=350mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt bu lông D10, L=130mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt bu lông D10, L=100mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Kéo rải dây chống sét bằng đồng đk 8mm dưới mương đất | Theo chương V | 7,6 | m |
| 10 | Kéo rải dây chống sét bằng đồng đk 8mm theo tường và mái nhà | Theo chương V | 60,6 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,44 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt khuy thép D6 | Theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Khoan giếng lỗ fi 90 sâu 15m (ống fi42 được tính riêng trong bảng giá vât tư) | Theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19 (nhân công nhân 50%) | Theo chương V | 0,342 | m2 |
| 17 | Nhồi đất hữu cơ | Theo chương V | 0,05 | m3 |
| E | CỔNG TƯỜNG RÀO, SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (mở rộng mỗi bên 0,2m) | Theo chương V | 0,095 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 77,684 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 50,139 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 6,551 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,344 | m3 |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V | 2,275 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M250 | Theo chương V | 2,223 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng tường đá 1x2 M250 | Theo chương V | 4,766 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,013 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 0,016 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép giằng đường kính <=10mm h<=6m | Theo chương V | 0,575 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=6m | Theo chương V | 0,004 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=6m | Theo chương V | 0,023 | tấn |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,091 | 100m2 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ | Theo chương V | 0,83 | 100m2 |
| 16 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V | 24,895 | m3 |
| 17 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19 h<=6m M50 | Theo chương V | 10,2 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm h<=6m M50 | Theo chương V | 6,995 | m3 |
| 19 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=6m M50 | Theo chương V | 6,728 | m3 |
| 20 | Gia công cổng sắt | Theo chương V | 0,243 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cổng sắt | Theo chương V | 10,8 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 19,303 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 112,209 | m2 |
| 24 | Trát giằng btct vữa M75 | Theo chương V | 45,942 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 274,627 | m2 |
| 26 | Đắp bản nổi 1cm vữa xi măng M75 | Theo chương V | 13,632 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V | 1.027,21 | m |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V | 432,59 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 432,59 | m2 |
| 30 | Lắp đặt chữ alu đồng theo thiết kế | Theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Lót bạc nhựa đen chống mất nước xi măng | Theo chương V | 4,67 | 100m2 |
| 32 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V | 32,69 | m3 |
| 33 | Cắt mặt sân bê tông, chiều dày lớp cắt <= 5cm | Theo chương V | 2,5 | 100m |
| F | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn làm việc lãnh đạo | Theo chương V | 1 | Cái |
| 2 | Bàn làm việc nhân viên | Theo chương V | 32 | Cái |
| 3 | Ghế ngồi lãnh đạo | Theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Ghế ngồi nhân viên | Theo chương V | 34 | Cái |
| 5 | Ghế ngồi đợi | Theo chương V | 6 | Bộ |
| 6 | Tủ hồ sơ | Theo chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Máy vi tính | Theo chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Máy in A4 | Theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Camera | Theo chương V | 8 | Cái |
| 10 | Đầu ghi camera | Theo chương V | 1 | Cái |
| 11 | Ổ cứng 1T | Theo chương V | 1 | Cái |
| 12 | Máy lạnh 1,5HP | Theo chương V | 6 | Bộ |
| 13 | Bình chữa cháy CO2 - 5kg | Theo chương V | 2 | Cái |
| 14 | Bình chữa cháy bột BC - 4kg | Theo chương V | 2 | Cái |
| 15 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy (bộ 4 bảng) | Theo chương V | 1 | Cái |
| 16 | Bộ kệ inox treo bình chữa cháy loại đơn | Theo chương V | 4 | Cái |
| 17 | Máy bơm nước 2HP | Theo chương V | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi