Gói thầu: Gói thầu. Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951454-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu. Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200951362 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 09:57:00 đến ngày 2020-10-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 694,536,656 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 1 chiều 18000BTU inverter | 2 | máy | |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 3 | bộ | |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 3 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | 9 | bộ | |
| 4 | Cắt tường gạch bằng máy, chiều dày tường 22cm | 5,1 | 1m | |
| 5 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | 1,54 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 0,554 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch | 178,211 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh | 7,594 | m2 | |
| 9 | Phá lớp gạch ốp tường khu vệ sinh | 43,323 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 355,856 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 117,143 | m2 | |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 96,762 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn bả cũ trên bề mặt tường cột, trụ | 177,823 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn bả cũ trên bề mặt xà, dầm, trần | 50,204 | m2 | |
| 15 | Phá dỡ bậc tam cấp, bậc cầu thang lát đá granit | 38,593 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt cửa, lan can cầu thang | 73,941 | m2 | |
| 17 | Tháo dỡ lan can sắt ban công | 15,84 | m | |
| 18 | Tháo dỡ cửa gỗ kính cũ | 37,875 | m2 | |
| 19 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ | 110,24 | m | |
| 20 | Bốc xếp phế thải các loại | 24,808 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm từ tầng 2 - vận chuyển phế thải các loại | 6,99 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm từ tầng 3, tầng mái - vận chuyển phế thải các loại | 11,115 | m3 | |
| 23 | Bốc xếp các loại cửa + phụ kiện vệ sinh | 5 | công | |
| 24 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T đến nơi quy định | 24,808 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển các loại vật tư thu hồi về kho An Lạc | 1 | ca | |
| 26 | Nhân công di chuyển đồ trong phòng để thi công, sau đó xếp hoàn trả | 15 | công | |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | 0,623 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gia cố lanh tô | 0,42 | 1m2 | |
| 29 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <=10mm | 0,006 | 100kg | |
| 30 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép >10mm | 0,018 | 100kg | |
| 31 | Bê tông lanh tô, vữa BT M200 | 0,022 | 1 m3 | |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 60x60cm, vữa XM M75 | 139,768 | 1m2 | |
| 33 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 60x90 cm, vữa XM M75 | 33,912 | 1m2 | |
| 34 | Ốp chân tường bằng gạch 15x60cm, vữa XM M75 | 13,515 | 1m2 | |
| 35 | Chống thấm bằng tấm trải chuyên dụng | 61,583 | m2 | |
| 36 | Lát nền sân thượng bằng gạch đỏ 40x40cm, vữa XM M75 | 39,059 | 1m2 | |
| 37 | Ốp chân tường bằng gạch đỏ 15x40cm, vữa XM M75 | 4,998 | 1m2 | |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 30x30cm, vữa XM M75 | 7,594 | 1m2 | |
| 39 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 30x45cm, vữa XM M75 | 43,323 | 1m2 | |
| 40 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 3,778 | m2 | |
| 41 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | 34,815 | m2 | |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 318,164 | m2 | |
| 43 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 96,762 | m2 | |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | 117,143 | m2 | |
| 45 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 584,763 | 1m2 | |
| 46 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 167,346 | 1m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 591,63 | 1m2 | |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 160,479 | 1m2 | |
| 49 | Gia công + lắp dựng tấm tôn kẽm dày 0,45ly ốp vào phần tường ngoài nhà mặt giáp ngõ nhà dân để chống thấm | 0,702 | 100m2 | |
| 50 | Gia công + lắp dựng máng tôn cắt nước dày 0,45 ly xung quanh nhà các vị trí giáp ranh để chống ngấm | 21,26 | md | |
| 51 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ hoa sắt cửa, lan can cầu thang | 73,941 | 1m2 | |
| 52 | Gia công + lắp dựng lan can ban công bằng inox 304 | 216,251 | kg | |
| 53 | Sản xuất + lắp dựng cửa sổ nhôm kính hệ Việt Pháp kính an toàn dày 6,38ly ( bao gồm cả phụ kiện đồng bộ ) | 13,275 | m2 | |
| 54 | Sản xuất + lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm kính hệ Việt Pháp kính an toàn dày 6,38ly ( bao gồm cả phụ kiện đồng bộ + khóa cửa ) | 12,22 | m2 | |
| 55 | Sản xuất + lắp dựng cửa đi 2 cánh nhôm kính hệ Việt Pháp kính an toàn dày 6,38ly ( bao gồm cả phụ kiện đồng bộ + khóa cửa ) | 7,92 | m2 | |
| 56 | Sản xuất + lắp dựng cửa đi 4 cánh nhôm kính hệ Việt Pháp kính an toàn dày 6,38ly ( bao gồm cả phụ kiện đồng bộ + khóa cửa ) | 10,08 | m2 | |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm lên tầng 2,3, mái - cát các loại | 16 | m3 | |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm lên tầng 2,3, mái - xi măng đóng bao các loại | 4,5 | tấn | |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm lên tầng 2,3, mái - gạch ốp, lát các loại | 2,2 | 100m2 | |
| 60 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | 0,395 | 1000v | |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,621 | 100m2 | |
| 62 | Căng bạt lưới chống bụi và đảm bảo an toàn trong quá trình thi công | 262,099 | m2 | |
| 63 | Dọn dẹp, vệ sinh toàn công trường | 5 | Công | |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | 6 | công | |
| 2 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 1 chiều 18000BTU inverter | 2 | máy | |
| 3 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L - 2500W | 3 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | 17 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc( bao gồm mặt + hạt + đế ) | 10 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc( bao gồm mặt + hạt + đế ) | 9 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc( bao gồm mặt + hạt + đế ) | 6 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu + đế âm tường | 18 | cái | |
| 10 | Lắp đặt đèn tuýt led đơn - 1x18W - 220V-50Hz | 14 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt Đèn led sát trần 250x250 14W-220V | 5 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt đèn tuýt led máng ba phản quang - 3x9W - 220V-50Hz | 24 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt đèn tuýt led đơn - 1x9W - 220V-50Hz | 3 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | 280 | m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | 120 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây Cu.XLPE.PVC dẫn điện 2x6mm2 | 30 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây Cu.XLPE.PVC dẫn điện 2x2.5mm2 | 170 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây Cu.XLPE.PVC dẫn điện 2x1.5mm2 | 205 | m | |
| D | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | 3 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 3 | cái | |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam( bao gồm cả van xả tiểu + phụ kiện) | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi( bao gồm cả phụ kiện) | 3 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt gương soi | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ga thu sàn | 3 | cái | |
| 9 | Lắp đặt hộp đựng giấy WC | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt giá treo khăn | 3 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Mắc treo quần áo | 3 | cái | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D40mm | 0,36 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D32mm | 0,42 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D25mm | 0,42 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D20mm | 0,55 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN20 bằng phương pháp hàn, D20mm | 0,5 | 100m | |
| 18 | Van phao cảm biến mực nước | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt Van PPR DN20 | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Van PPR DN25 | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt Van PPR DN32 | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt Van PPR DN40 | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt Tê PPR DN40/32 | 4 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Tê PPR DN40/25 | 4 | cái | |
| 25 | Lắp đặt Tê PPR DN32/25 | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt Tê PPR DN32 | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt Tê PPR DN25 | 8 | cái | |
| 28 | Lắp đặt Tê PPR DN25/20 | 12 | cái | |
| 29 | Lắp đặt Tê PPR DN20 | 12 | cái | |
| 30 | Lắp đặt Côn PPR DN40/32 | 4 | cái | |
| 31 | Lắp đặt Côn PPR DN32/25 | 4 | cái | |
| 32 | Lắp đặt Côn PPR DN25/20 | 8 | cái | |
| 33 | Lắp đặt Rắc co PPR DN20 | 8 | cái | |
| 34 | Lắp đặt Rắc co PPR DN25 | 8 | cái | |
| 35 | Lắp đặt Rắc co PPR DN32 | 8 | cái | |
| 36 | Lắp đặt Rắc co PPR DN40 | 8 | cái | |
| 37 | Lắp đặt Rắc co PPR DN20x1/2' | 16 | cái | |
| 38 | Kép đồng D15 | 16 | cái | |
| 39 | Lắp đặt Rắc co PPR DN40x11/4' | 4 | cái | |
| 40 | Lắp đặt Măng sông ren ngoài PPR DN40x11/4' | 16 | cái | |
| 41 | Lắp đặt Măng sông ren ngoài PPR DN30x1' | 16 | cái | |
| 42 | Đầu bịt DZ DN20 | 25 | cái | |
| 43 | Hút thông tắc bể phốt | 1 | bể | |
| 44 | Phễu thu nước chắn rác DN150 | 4 | cái | |
| 45 | Lắp đặt Ống U.PVC DN110 | 0,25 | 100m | |
| 46 | Lắp đặt Ống U.PVC DN90 | 0,25 | 100m | |
| 47 | Lắp đặt Ống U.PVC DN60 | 0,12 | 100m | |
| 48 | Lắp đặt Ống U.PVC DN34 | 0,12 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt Y U.PVC DN110x110 | 4 | cái | |
| 50 | Lắp đặt Y U.PVC DN110x90 | 4 | cái | |
| 51 | Lắp đặt Y U.PVC DN110x60 | 4 | cái | |
| 52 | Lắp đặt Y U.PVC DN90x60 | 4 | cái | |
| 53 | Lắp đặt Y U.PVC DN60x60 | 4 | cái | |
| 54 | Lắp đặt Côn thu U.PVC DN110x60 | 4 | cái | |
| 55 | Lắp đặt Côn thu U.PVC DN90x60 | 4 | cái | |
| 56 | Lắp đặt Chếch U.PVC DN110 | 4 | cái | |
| 57 | Lắp đặt Chếch U.PVC DN90 | 4 | cái | |
| 58 | Lắp đặt Chếch U.PVC DN60 | 4 | cái | |
| 59 | Xi phông D90 | 4 | cái | |
| 60 | Lắp Đầu bịt DN110 | 4 | cái | |
| 61 | Lắp Đầu bịt DN90 | 4 | cái | |
| 62 | Lắp Đầu bịt DN60 | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi