Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200941321-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoàn Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809486 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên,... |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 14:37:00 đến ngày 2020-09-26 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,498,753,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V - E HSMT | 23,87 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 242,27 | m3 |
| 3 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 2,4227 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 2,4227 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 2,4227 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,8706 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,8706 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,8706 | 100m³ |
| 9 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 4,7368 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 3,295 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,4418 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,8987 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,3437 | 100m2 |
| 2 | Rải nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 2.132,24 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 394,54 | m3 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3117 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,199 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 62,35 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 131,89 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 599,5 | m2 |
| 6 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 2,398 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 3,3686 | tấn |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0655 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,383 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 13,1 | m3 |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 45,46 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 206,64 | m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,4032 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,5342 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,56 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 126 | 1cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Chương V - E HSMT | 1,9096 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi