Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933626-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ HOÀNG THANH |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200933554 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khuyến khích PT GTNT năm 2020 của tỉnh (380 triệu đồng); còn lại là vốn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-13 19:27:00 đến ngày 2020-09-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,464,527,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Bê tông dầm bản M300, đá 1x2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 21,17 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm chủ d<=18mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2,023 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm chủ d>18mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,147 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, dầm bản cầu | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 112,85 | m2 |
| 5 | Lắp dựng dầm cầu | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 7 | cái |
| 6 | Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 300 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1,32 | m3 |
| 7 | Cốt thép d<=10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,032 | tấn |
| 8 | Bê tông lan can, đá 1x2, mác 300 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,3 | m3 |
| 9 | Cốt thép lan can d<=18mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,381 | tấn |
| 10 | Ván khuôn lan can | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,196 | 100m2 |
| 11 | Sơn phòng nước lan can | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 24,76 | 1m2 |
| 12 | Sản xuất thép hình, thép ống lan can | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,826 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép tay vịn lan can | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 20,88 | 1m2 |
| 14 | Bu long U d16 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 36 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống gang thoát nước mặt cầu, ĐK 150mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2 | bộ |
| 16 | Tấm gang chắn rác | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2 | cái |
| 17 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 5,47 | m3 |
| 18 | Cốt thép mặt cầu d<=10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,43 | tấn |
| 19 | Sơn phòng nước mặt cầu | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 52,08 | 1m2 |
| 20 | Cốt thép d<=10mm, khe co giãn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,035 | tấn |
| 21 | Cốt thép d<=18mm, khe co giãn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,036 | tấn |
| 22 | Sản xuất thép hình khe co giãn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,004 | tấn |
| 23 | Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 12 | m |
| 24 | Bu long I d12 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 36 | cái |
| 25 | Cắt bê tông khe co giãn, chiều dày lớp cắt <=7cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,14 | 100m |
| 26 | Quét Sikadur (hoặc tương đương) | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 4,8 | m2 |
| 27 | Vữa Sikagrout (hoặc tương đương) khe co giãn | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,32 | m3 |
| 28 | Keo epoxy (hoặc tương đương) | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,36 | lit |
| B | Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | Bê tông mố cầu đá 1x2, mác 300 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 132,94 | m3 |
| 2 | Bê tông đệm mố cầu đá 1x2, mác 150 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 5,28 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố cầu d<=18mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 6,569 | tấn |
| 4 | Ván khuôn mố cầu | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2,25 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót, M150, PC40, đá 1x2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2,97 | m3 |
| 6 | Bê tông đáy, M250, PC40, đá 1x2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 18,37 | m3 |
| 7 | Bê tông thành M250, PC40, đá 1x2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 33,66 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đáy | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,237 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thành | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1,069 | 100m2 |
| 10 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,026 | 100m3 |
| 11 | Vải địa kỹ thuật ART-15 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,272 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=110mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,056 | 100m |
| 13 | Bê tông mặt đường M250, PC40, đá 1x2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 9 | m3 |
| 14 | Ni lông tái sinh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 36 | m2 |
| 15 | Bê tông bản quá độ đá 1x2, mác 300 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 10,61 | m3 |
| 16 | Cốt thép bản quá độ d<=10mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,104 | tấn |
| 17 | Cốt thép bản quá độ d<=18mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1,078 | tấn |
| 18 | Cốt thép bản quá độ d>18mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,763 | tấn |
| 19 | Ván khuôn bản quá độ | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,348 | 100m2 |
| 20 | Đá dăm đệm bản quá độ | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 28,8 | m3 |
| 21 | Cẩu lắp cấu kiện | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 12 | cái |
| 22 | Bê tông vuốt nối mặt đường M250, PC40, đá 1x2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 44,94 | m3 |
| 23 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,119 | 100m2 |
| 24 | Cấp phối đá dăm đoạn vút nối | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,324 | 100m3 |
| 25 | Ni lông tái sinh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 179,75 | m2 |
| 26 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 6,273 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất hố móng cầu độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 555,895 | m3 |
| 28 | Mua đất để đắp | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 768,683 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 7,687 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 7,687 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 18 km tiếp theo ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 7,687 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 5,1 | m3 |
| 33 | Bê tông gia cố lòng kênh, M200, đá 1x2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 15,31 | m3 |
| 34 | Đóng cọc tre, dài <= 2,5 m, đất C1 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 5 | 100m |
| 35 | Ca máy bơm nước | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 15 | ca |
| 36 | San đầm đất bãi đúc dầm K90 ( | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,218 | 100m3 |
| 37 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 27 | m3 |
| 38 | Mua đất để đắp | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 353,925 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất cấp III | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,539 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,539 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 18 km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,539 | 100m3 |
| 42 | Đào xúc đất cấp III | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,218 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,218 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,218 | 100m3 |
| 45 | Đào xúc mặt đường bê tông | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,27 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,27 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,27 | 100m3 |
| C | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 34,16 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 127,02 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế liệu phá dỡ, phạm vi <= 1000 m | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1,612 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế liệu phá dỡ 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1,612 | 100m3 |
| D | Tường hộ lan mềm | |||
| 1 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,936 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cột cấp 2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,936 | m3 |
| 3 | Thanh tôn sóng L=3.32m | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 4 | thanh |
| 4 | Thanh đầu tôn sóng L=0.7mx3mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 4 | thanh |
| 5 | Trụ cột U160x160x5mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 8 | chiếc |
| 6 | Thép đệm U160x160x5mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 8 | chiếc |
| 7 | Bulon D=16 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 80 | bộ |
| 8 | Bulon D=20, L=380mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 8 | bộ |
| 9 | Tiêu phản quang (2x45x170mm) | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 8 | chiếc |
| 10 | Lắp dựng thanh tôn sóng | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 13,28 | m |
| E | Biển báo cấm | |||
| 1 | Đào đất móng cột cấp 3 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,9 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,36 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,08 | m3 |
| 4 | Biển báo phản quang, tròn, D700mm tôn đáy 2mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2 | cái |
| 5 | Ống trụ sắt tráng kẽm STK D=80mm; L=2,8m | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 5,6 | m |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,113 | 1m2 |
| 7 | Bu lông D10 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 8 | bộ |
| 8 | Thép hình biển báo | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,004 | tấn |
| F | Hoàn trả cống qua đường | |||
| 1 | Bê tông sân+gối đỡ, M250, PC40, đá 1x2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,78 | m3 |
| 2 | Ván khuôn sân bãi + gối đỡ | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,154 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn tường cánh + tường đầu | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,192 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đk ống 700mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 7,5 | đoạn |
| 5 | Nối ống bê tông | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 7 | mối nối |
| 6 | Ca xe vận chuyển ống cống đến công trình | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1 | ca |
| G | Biện pháp thi công | |||
| 1 | Đắp đất đê quai, đường công vụ | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,378 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,178 | 100m3 |
| 3 | Móng CPĐD đê quai, đường công vụ | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,104 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=110mm dẫn dòng | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 5 | 100m |
| 5 | Đào xúc đất cấp II | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,659 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,659 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km, đất cấp II | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,659 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi