Gói thầu: Xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 14:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200779781 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện năm 2019 - 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-19 14:32:00 đến ngày 2020-09-29 14:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,766,618,481 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m đơn DƯL lực đầu trụ ≥ 540kgf | Đáp ứng mục III Chương V | 21 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m ghép không dự DƯL lực đầu trụ ≥ 5,40kN | Đáp ứng mục III Chương V | 31 | trụ |
| 3 | Móng trụ M12a | Đáp ứng mục III Chương V | 21 | bộ |
| 4 | Móng trụ M12BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 31 | bộ |
| 5 | Xà đở lệch 1-IL2-2000 | Đáp ứng mục III Chương V | 21 | bộ |
| 6 | Xà đở góc lệch 1-GL2-2000 (trụ đơn) | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | bộ |
| 7 | Xà néo lệch 1-TL2-2000 (trụ ghép) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Xà FCO-1P-800 (composite) | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại trung thế (khoan giếng sâu 30m) | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | bộ |
| 10 | Cáp nhôm lỏi thép As-50/8mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 477,36 | kg |
| 11 | Cáp nhôm bọc lỏi thép ACX-24KV-50/8mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2.448 | m |
| 12 | Cáp CX-24kV-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | m |
| 13 | Bulon 16x350 + 02 longdel vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 25 | bộ |
| 14 | Bulon 16x650 + 02 longdel vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | bộ |
| 15 | Bulon mắt 16x250 + 01 longdel vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 16 | Bulon mắt 16x450 + 01 longdel vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | bộ |
| 17 | Chuổi cách điện polymer + phụ kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | bộ |
| 18 | Giáp níu dừng dây ACX-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | bộ |
| 19 | Sứ đứng linepost - 24kV –DR > 600 + chân sứ đỉnh (đở thẳng) | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 20 | Sứ đứng linepost - 24kV –DR > 600 + ty sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 65 | bộ |
| 21 | Dây buộc sứ không từ tính (buộc đầu sứ) | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | sợi |
| 22 | Dây buộc sứ không từ tính (buộc cổ sứ) | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | sợi |
| 23 | Khung U + sứ ống chỉ (đở + dừng dây trung hòa) | Đáp ứng mục III Chương V | 62 | bộ |
| 24 | Kẹp nhôm 02 boulon 50 -70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | cái |
| 25 | Nối ép nhôm cở 50-70/25-50mm2 (WR289) | Đáp ứng mục III Chương V | 26 | cái |
| 26 | Kẹp quai U 2/0 + bọc kẹp quai | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | bộ |
| 27 | Kẹp hotline | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cái |
| 28 | Sơn bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 53 | trụ |
| 29 | Băng quấn silicone 24kV | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cuộn |
| 30 | Dây nhôm buộc sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | kg |
| 31 | FCO-100A-24kV (cách điện polymer) (kèm basse + boulon) + chụp đầu cực trên - dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 32 | Chì trung thế 8K | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | sợi |
| B | Phần trạm biến áp (TBA 1x50kVA) | |||
| 1 | Bộ đà Composite 75x75 dày 6mm-0,8m + thanh chống (lắp FCO) | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Bộ đà sắt 75x75 dày 8mm-0,8m + thanh chống (lắp LA) | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300 (bắt MBT ) | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cây |
| 4 | Boulon 12x60 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cây |
| 5 | Boulon 8x60 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cây |
| 6 | Long đền tròn 14 | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | cái |
| 7 | Ống PVC 90-4,3mm | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | m |
| 8 | Ống PVC 42-3,5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | m |
| 9 | Nối PVC 90 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 10 | Co PVC 90 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 11 | Co PVC 42 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 12 | Code trụ bắt ống PVC 90 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | bộ |
| 13 | Boulon 8x60 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cây |
| 14 | Boulon 12x60 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cây |
| 15 | Boulon 6x50 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cây |
| 16 | Bộ tiếp địa trạm biến áp (khoan giếng sâu 30m) | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 17 | Bộ tiếp địa dây N của tín hiệu dòng (khoan giếng sâu 30m) | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 18 | Cáp đồng bọc CV-600V-95mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 156 | m |
| 19 | Cáp CX-24kV-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | m |
| 20 | Cáp tín hiệu 4 màu CVV-4x4mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | m |
| 21 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 22 | Kẹp quai U 2/0 + bọc kẹp quai | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 23 | Đầu cosse Cu 95 mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 36 | cái |
| 24 | Thùng điện kế MS:7945 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 25 | Bộ code lắp tủ ĐK và CB | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 26 | Băng keo cách điện | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cuộn |
| 27 | Băng quấn silicon 24kV | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cuộn |
| 28 | Silicon | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | ống |
| 29 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 30 | Bảng tên trạm | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 31 | Hộp điện kế Composite | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt MBT 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV (loại Amorphous) + nắp chụp đầu cực | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | máy |
| 33 | FCO 24kV-100A + nắp chụp đầu cực | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Chì trung thế 6K | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | sợi |
| 35 | LA 18kV-10KA + nắp che đầu cực | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 36 | MCCB 2 pha 600V-125A -35kA | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 37 | ĐK 1P-2D-220V-5A (Điện Lực cấp) | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 38 | TI 600V-250/5A | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| C | Phần tăng cường công suất trạm biến áp (TBA từ 1x25kVA lên 1x75kVA) | |||
| 1 | Bộ tiếp địa trạm biến áp (khoan giếng sâu 30m) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bộ tiếp địa dây N của tín hiệu dòng (khoan giếng sâu 30m) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc CV-600V-95mm2 (thu hồi) | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc CV-600V-200mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | m |
| 5 | Cáp tín hiệu 4 màu CVV-4x4mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | m |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 (sử dụng lại) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 7 | Kẹp quai U 2/0 + bọc kẹp quai (sử dụng lại) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 8 | Đầu cosse Cu 200 mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 9 | Thùng điện kế MS:7945 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 10 | Thùng điện kế MS:7945 (thu hồi) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cuộn |
| 12 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 13 | Bảng tên trạm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 14 | Hộp điện kế Composite | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt MBT 1P-75kVA-12,7/0,22-0,44kV (loại Amorphous) + nắp chụp đầu cực | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | máy |
| 16 | MBT 1P-25kVA-12,7/0,22-0,44kV (thu hồi) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | máy |
| 17 | FCO 24kV-100A + nắp chụp đầu cực (sử dụng lại) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Chì trung thế 6K | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | sợi |
| 19 | LA 18kV-10KA + nắp che đầu cực (sử dụng lại) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 20 | MCCB 3 pha 600V-125A -25kA (thu hồi) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 21 | MCCB 3 pha 600V-350A -35kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 22 | ĐK 1P-2D-220V-5A (Điện Lực cấp) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 23 | ĐK 1P-2D-220V-125A (thu hồi) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 24 | TI 600V-250/5A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| D | Phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Móng trụ M8,5a | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | bộ |
| 2 | Bê tông bổ sung chân trụ hiện hữu 8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Móng trụ M8,5BT1 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 4 | Móng trụ M8,5BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 41 | bộ |
| 5 | Móng trụ M10,5BT1 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Cột BTLT 8,5m đơn (lực đầu trụ ≥ 300kgF, trụ ứng lực trước), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Đáp ứng mục III Chương V | 46 | trụ |
| 7 | Cột BTLT 8,5m ghép đôi (lực đầu trụ ≥ 3,00kN, trụ không ứnglực trước), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Đáp ứng mục III Chương V | 41 | trụ |
| 8 | Cột BTLT 10,5m đơn (lực đầu trụ ≥ 3,50kN, trụ không ứnglực trước), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | trụ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại dây N (Đường dây cáp LV-ABC) | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | bộ |
| 10 | Tiếp địa lặp lại dây N (Đường dây cáp AV) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cột BTLT-8,5m đơn thu hồi | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | trụ |
| 12 | Chằng xuống hạ thế (CX-HT) di dời | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Cáp LV-ABC-2x50mm² thu hồi | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | m |
| 14 | Cáp LV-ABC-2x50mm² di dời | Đáp ứng mục III Chương V | 112 | m |
| 15 | Rack-03 sứ +sứ ống chỉ di dời | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | bộ |
| 16 | Hộp domino 06 cực 2P/1N di dời | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Kẹp quai U2/0 di dời | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | cái |
| 18 | Hộp điện kế ≤ 2 đã lắp phụ kiện và điện kế di dời | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | hộp |
| 19 | Hộp điện kế ≤ 4 đã lắp phụ kiện và điện kế di dời | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | hộp |
| 20 | Điện kế 1 pha di dời | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| 21 | Ống PVC D60 di dời | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | m |
| 22 | Code bắt ống PVC D60 di dời | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 23 | Cần + đèn chiếu sáng di dời | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 24 | Boulon 16x250 + 02 longdel vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 62 | cây |
| 25 | Boulon 16x350 + 02 longdel vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 35 | cây |
| 26 | Boulon 16x450 + 02 longdel vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 23 | cây |
| 27 | Boulon 16x650 + 02 longdel vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cây |
| 28 | Máng cáp 80x60mm + tắc kê bắt | Đáp ứng mục III Chương V | 57 | m |
| 29 | Nối ép nhôm cở : 50-70/50-70mm2 (WR279) | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 30 | Nối ép nhôm cở : 95-120/70-120mm2 (WR419) | Đáp ứng mục III Chương V | 130 | cái |
| 31 | Bảng số trụ+nguy hiểm | Đáp ứng mục III Chương V | 97 | cái |
| 32 | Cáp LV-ABC-3x95mm² (2% độ võng) | Đáp ứng mục III Chương V | 3.468 | mét |
| 33 | Boulon móc 16 x 250 + 01 Longdel vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 43 | cây |
| 34 | Boulon móc 16 x 350 + 01 Longdel vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | cây |
| 35 | Boulon móc 16 x 450 + 01 Longdel vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 23 | cây |
| 36 | Boulon mắt 16 x 250 + 01 Longdel vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | cây |
| 37 | Boulon mắt 16 x 350+ 01 Longdel vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | cây |
| 38 | Boulon mắt 16 x 450+ 01 Longdel vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 26 | cây |
| 39 | Boulon mắt 16 x 650+ 01 Longdel vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cây |
| 40 | Code 4x40-F640 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 41 | Kẹp nhôm 02 boulon 50-70mm² | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 42 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm² | Đáp ứng mục III Chương V | 79 | Cái |
| 43 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm² | Đáp ứng mục III Chương V | 65 | cái |
| 44 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50mm² | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | Cái |
| 45 | Hộp domino 06 cực 2P/1N | Đáp ứng mục III Chương V | 95 | bộ |
| 46 | Dây nhôm buộc Sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 2,4 | Kg |
| 47 | Băng keo cách điện hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 47 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi