Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200952830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200915792 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Thái Nguyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-19 13:56:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,427,093,113 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào -đất cấp III | 0,044 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào -đất cấp II | 0,9931 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp I | 18,779 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 30,7256 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 3,6564 | 100m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào -đất cấp III | 1,7596 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,9931 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 18,779 | 100m3 | |
| 9 | Mua đất về đắp | 3.669,1552 | m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,4385 | 100m3 | |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,1577 | 100m3 | |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | 1,1229 | 100tấn | |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, ôtô tự đổ | 1,1229 | 100tấn | |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 6,7562 | 100m2 | |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 6,7562 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đón nước, đá 1x2, mác 250 | 2,72 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn tấm đón nước | 0,2896 | 100m2 | |
| 9 | Lắp đặt tấm đón nước | 54,3 | m2 | |
| C | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2 | 6,39 | m3 | |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,497 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt bó vỉa, ĐK ≤10mm | 0,0095 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa, ĐK >10mm | 0,0792 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | 42 | m | |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa cong | 85 | m | |
| D | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 23,22 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 46,44 | m3 | |
| 3 | Lát gạch Tezzaro | 464,42 | m2 | |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng-đất cấp III | 187,811 | m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,25 | 100m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | 0,12 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ | 0,0012 | 100m3 | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 32,62 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1252 | 100m2 | |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 300mm (thoát nước thải) | 19 | 1 đoạn ống | |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 300mm | 18 | mối nối | |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 600mm (thoát nước mưa) | 37 | 1 đoạn ống | |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | 18 | mối nối | |
| F | HỐ THU | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 5,38 | m3 | |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 28,53 | m3 | |
| 3 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 115,01 | m2 | |
| 4 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 2,86 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ mũ mố | 0,3468 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | 0,1688 | tấn | |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,63 | m3 | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,1223 | tấn | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,3821 | tấn | |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | 0,1012 | 100m2 | |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | 1 | cái | |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | 31,71 | m2 | |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4,0mm | 8,4 | m2 | |
| G | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | 1 | tủ | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 1,716 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1355 | tấn | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,315 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng | 0,0001 | 100m2 | |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0021 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0151 | 100m3 | |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | 1 | Cái | |
| 9 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <= 8m | 4 | cột | |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 8,788 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 5,76 | m3 | |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0303 | 100m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2836 | tấn | |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0144 | 100m3 | |
| 15 | Đèn Led 90W PHA-9022-04 | 4 | Cái | |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 26,56 | m3 | |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,2656 | 100m3 | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm | 0,93 | 100 m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | 0,08 | 100 m | |
| 20 | Cáp ngầm chiếu sáng 0,6kV-CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | 102 | m | |
| 21 | Cáp ngầm cấp nguồn tủ chiếu sáng 0,6kV-CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x50+1x35)mm2 | 9 | m | |
| 22 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 2x1,5mm2 | 0,36 | 100 m | |
| 23 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | 4 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi