Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200952851-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hồng Minh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200933321
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Huyện, ngân sách Thành phố hỗ trợ theo Quyết định số 16/2012/QĐ-UBND ngày 06/07/2012 của UBND thành phố; phần còn lại từ ngân sách xã và nguồn XHH.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-19 12:15:00 đến ngày 2020-09-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,668,585,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II 48
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2355 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 2,97 m3
4 Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất bùn 7,128 100m
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 12 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 13,2 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,276 100m2
8 Cốt thép tấm bản đúc sẵn đường kính <=10mm 0,3679 tấn
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,3143 tấn
10 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 8,01 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 15 cấu kiện
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0735 100m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 0,47 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ 1,86 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 0,81 m3
16 Gạch xây không nung vữa M75 1,36 m3
17 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 8 m2
18 Ván khuôn mũ mố 0,056 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 0,48 m3
20 Cốt thép tấm bản D=<10mm 0,0352 tấn
21 Cốt thép tấm bản D>10mm 0,028 tấn
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,45 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 7 cấu kiện
B HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường bằng thủ công 67,128 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào ≤1,25m3 + máy ủi ≤110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (tạm tính 90%) 6,0415 100m³
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,8833 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 7,9496 100m3
5 mua đất để đắp 356,1345 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 5,823 100m3
C HẠNG MỤC: TƯỜNG CHẮN ĐÁ XÂY
1 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 835,3 m3
2 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 496,38 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 133,16 m3
4 Rải vải địa kỹ thuật bịt đầu ống 0,1631 100m²
5 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 90mm 1,2361 100m
6 Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất bùn 326,235 100m
7 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 145,6 m2
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 2,7752 100m3
9 Phá bờ vây 2,7752 100m3
10 Bơm nước 14 ca
11 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I 189,3 m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I 17,037 100m3
13 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 15,83 100m³
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 2,03 100m3
15 mua đất để đắp 2.039,2206 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 16,9 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 16,9 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->