Gói thầu: Thi công xây dựng cải tạo, sửa chữa nâng cấp nhà xưởng và cung cấp, lắp đặt thiết bị phụ trợ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200949173-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng cải tạo, sửa chữa nâng cấp nhà xưởng và cung cấp, lắp đặt thiết bị phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200842068 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 15:59:00 đến ngày 2020-10-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,584,304,218 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẢI TẠO, SỬA CHỮA NÂNG CẤP NHÀ XƯỞNG | |||
| 1 | Bốc xếp, vận chuyển bàn ghế 7 phòng học lưu kho phạm vi 150m | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 240 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ cửa, khung sắt bảo vệ bằng thủ công | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 329,05 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ quạt điện - Quạt trần, quạt hút, loa | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | cái |
| 4 | Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 62 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ đèn ốp trần | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 7 | Tháo dỡ toàn bộ đường dây điện, ổ cắm, tủ điện, rèm cửa 7 phòng | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | trọn gói |
| 8 | Phá dỡ Nền gạch xi măng, vữa lót nền | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 70,4247 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông lót các phòng tầng 1 để đổ bê tông | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,412 | m3 |
| 10 | Phá dỡ bục giảng, bậc cầu thang | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,0449 | m3 |
| 11 | Bốc xếp, vận chuyển các loại xà bần từ trên cao xuống | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,4443 | m3 |
| 12 | Xúc xà bần lên phương tiện thô sơ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 141,7698 | m3 |
| 13 | Vận chuyển xà bần bằng thủ công, bằng phương tiện thô sơ ra khu vực tập kết | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 141,7698 | m3 |
| 14 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4177 | 100m3 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển cửa đi, cửa sổ, khung bảo vệ vào vị trí quy định phạm vị 100m | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 329,05 | m2 |
| 16 | San sửa mặt bằng các phòng tầng trệt bằng thủ công | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 384,12 | m2 |
| 17 | Rải nylon nền chống mất nước ximăng | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8412 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nền, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,239 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,3464 | m3 |
| 20 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,561 | 10m2 |
| 21 | Bốc xếp, vận chuyển cát lên cao để lát gạch | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,0653 | m3 |
| 22 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0944 | tấn |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 567,6 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm nhám , vữa XM mác 75 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 609,8779 | m2 |
| 25 | Công tác ốp len chân tường gạch granit 100x400mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,6342 | m2 |
| 26 | Xây cầu thang gạch thẻ 4x8x18vữa XM mác 75 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,201 | m3 |
| 27 | Mài và đánh bóng lại đá tam cấp sảnh chính | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,885 | m2 |
| 28 | Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 80,376 | m2 |
| 29 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 620,02 | m2 |
| 30 | Sản xuất cửa đi nhôm kính cường lực dày 8 ly | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,65 | m2 |
| 31 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính cường lực dày 8 ly | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 147,2 | m2 |
| 32 | Tháo tay vịn lan can cầu thang tầng 1 lên tầng 3 để sửa lại | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,9 | m |
| 33 | Sửa lại và lắp dựng lan can cầu thang | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,9 | m |
| 34 | Sơn pu lại tay vịn cầu thang | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,9 | m |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại khung bảo vệ cửa sổ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 147,2 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước khung bảo vệ cửa sổ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 147,2 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 329,05 | m2 |
| 38 | Đục lỗ thông tường bê tông chiều dày tường <=22cm tiết diện lỗ <=0,04m2 để lắp đặt ống thoát nước | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | 1lỗ |
| 39 | Lắp đăt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính co 60 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống uPVC thoát nước hành lang tầng 2, đường kính ống d=60mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,477 | 100m |
| 41 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 42 | Vệ sinh ,cạo, xả lớp sơn, matit cũ một số vị trí tường cột bị hỏng | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 951,7272 | m2 |
| 43 | Bả bằng matít vào tường một số vị trí bị hỏng | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 951,7272 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.377,9129 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.125,5651 | m2 |
| B | HỆ THỐNG ĐIỆN-ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ VÀ THÔNG TIN LIÊN LẠC | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch con sâu nền sân | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,2 | m2 |
| 2 | Cắt đường nhựa đào đường đặt cáp ngầm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 65,4 | m |
| 3 | Đào mương cáp đất cấp III, bằng máy đào | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,522 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | m3 |
| 5 | Xây hố kéo cáp gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | m3 |
| 6 | Trát tường hố kéo cáp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,4 | m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0185 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 105/80mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 10 | Cung cấp cáp điện CXV/DSTA (4x150)mm2 + E50mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 11 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 32kg/m | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | 100m |
| 12 | Cung cấp cốt, mũ chụp Cáp có tiết diện150mm2, E50mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 13 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 10 đầu cốt |
| 14 | Đắp cát đường cáp điện | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,4 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,1 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,091 | 100m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 vị trí lót gạch sân trường | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,2 | m2 |
| 18 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm,tận dụng gạch cũ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,2 | m2 |
| 19 | Tưới nhũ tương mặt đưởng vị trí cắt mương cáp 1,0 kg/m2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1956 | 100m2 |
| 20 | Rải bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm vị trí mương cáp | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1956 | 100m2 |
| 21 | Cung cấp lắp đặt sứ cảnh báo cáp ngầm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 22 | Lắp đặt automat loại MCCB 3P-300A, 45kA, 380V cấp nguồn từ trạm biến áp | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 23 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,92 | m3 |
| 24 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa xuống đất | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cọc |
| 25 | Hàn cọc tiếp địa với dây liên kết bằng phương pháp hàn hóa nhiệt | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | 1 cọc |
| 26 | Kéo rải dâyCáp đồng tiếp địa 38mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | m |
| 27 | Cung cấp lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 28 | Lắp đặt tủ điện điều khiển tủ tổng và tủ điện các phòng | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | tủ |
| 29 | Cung cấp tủ điện MSB vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện KT1300x700x300, bao gồm các thiết bị theo sơ đồ nguyên lý | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 30 | Cung cấp tủ điện DB-1/T1 Vỏ tủ 24 module bao gồm các thiết bị theo sơ đồ nguyên lý | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 31 | Cung cấp tủ điện DB-2/T1 Vỏ tủ 24 module bao gồm các thiết bị theo sơ đồ nguyên lý | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 32 | Cung cấp tủ điện DB-3/T1 Vỏ tủ 24 module bao gồm các thiết bị theo sơ đồ nguyên lý | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 33 | Cung cấp tủ điện DB-4/T1 Vỏ tủ 24 module bao gồm các thiết bị theo sơ đồ nguyên lý | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 34 | Cung cấp tủ điện DB-5/T1 Vỏ tủ 24 module bao gồm các thiết bị theo sơ đồ nguyên lý | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 35 | Cung cấp tủ điện DB-T2 vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện KT800x600x250 bao gồm các thiết bị theo sơ đồ nguyên lý | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 36 | Cung cấp tủ điện DB-1/T2 Vỏ tủ 24 module bao gồm các thiết bị theo sơ đồ nguyên lý | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 37 | Cung cấp tủ điện DB-2/T2 Vỏ tủ 24 module bao gồm các thiết bị theo sơ đồ nguyên lý | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 38 | Cung cấp lắp đặt thang máng cáp 150x75 x1.2 sơn tĩnh điện | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 94 | m |
| 39 | Cung cấp lắp đặt thang máng cáp 100x75 x1.2 sơn tĩnh điện | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 94 | m |
| 40 | Cung cấp lắp đặt co máng cáp 150x75 x1.2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 41 | Cung cấp lắp đặt co máng cáp 100x75 x1.2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 50mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,5 | m |
| 43 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 10 đầu cốt |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x25mm2(E) | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,5 | m |
| 45 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8 | 10 đầu cốt |
| 46 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 516 | m |
| 47 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 520 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 (E) | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.036 | m |
| 49 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.127 | m |
| 50 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.273 | m |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.984 | m |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 293 | hộp |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.628,5 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=25mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.063,5 | m |
| 55 | Lắp đặt đèn Led panel âm trần 36W kt 595x595 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn Led panel ốp trần 18W kt 300x300 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | bộ |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 97 | cái |
| C | HỆ THÔNG ĐIỀU HOÀ KHỐNG KHÍ VÀ THÔNG GIÓ | |||
| 1 | Cung cấp máy lạnh cassete âm trần 4 hướng 36000 BTU/H | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Cung cấp máy lạnh cassete âm trần 4 hướng 45000 BTU/H | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy âm trần | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | máy |
| 4 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,925 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 19,1 mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,925 | 100m |
| 6 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,925 | 100m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 19,1mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,925 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 4m, đường kính ống 27mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,08 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 4m, đường kính ống 34mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,16 | 100m |
| 10 | Lắp đặt quạt hút âm trần - Quạt KT 350x350 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 4 m, đường kính ống d=140mm làm ống thông gió | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,28 | 100m |
| 12 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần cánh đảo | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| D | HỆ THỐNG THÔNG TIN LIÊN LẠC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 60/50mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 145 | m |
| 2 | Cáp điện thoại 20 pair | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 145 | m |
| 3 | Cáp quang mạng internet 8 FO | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 145 | m |
| 4 | Cung cấp lắp đặt tủ IDF đấu nối điện thoại sơn tĩnh điện | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | hộp |
| 5 | Cung cấp lắp đặt bộ chuyển đổi cáp quang (ODF+ Convert) | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp lắp đặt tủ Rack 20U600 Thép tấm dầy 1,2mm - 2mm, chống gỉ , toàn bộ tủ được phủ sơn tĩnh điện | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 7 | Cung cấp lắp đặt tủ Rack 6U400MK Thép tấm dầy 1,2mm - 2mm, chống gỉ , toàn bộ tủ được phủ sơn tĩnh điện | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | hộp |
| 8 | Cung cấp lắp đặt hộp chia internet 24 port | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 9 | Cung cấp lắp đặt hộp chia internet 16 port | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | hộp |
| 10 | Cung cấp lắp đặt bộ phát Wifi | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn internet Cat6 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.034 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn điện thoại 2 pair | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 778 | m |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm bao gồm ổ cắm mạng internet RJ45 kiểu âm tường | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 294 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 778 | m |
| 16 | CC phụ kiện lắp đặt ( co, nối, băng keo, đầu cose, đinh vít tắc kê, ti treo và giá đỡ máng cáp..) hệ thống điện | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| E | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 2 | Cung cấp lắp đặt đầu báo khói | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Cung cấp nắp đặt nút nhấn khẩn | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Cung cấp nắp đặt EOL (điện trờ cuối) | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 5 | Lắp đặt dây tín hiệu chuông FR 1X1,5mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 236 | m |
| 6 | Lắp đặt dây tín hiệu đầu báo 1.mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 558 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 397 | m |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 57 | hộp |
| F | PHẦN MUA SẮM TRANG THIẾT BỊ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Bàn học sinh 2 chỗ ngồi | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 260 | bộ |
| 2 | Ghế học sinh | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 520 | cái |
| 3 | Bàn giáo viên | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 4 | Ghế giáo viên | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 5 | Bảng | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | bộ |
| 6 | Âm ly | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 7 | Loa treo tường | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | bộ |
| 8 | Micro không dây. | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 9 | Máy chiếu | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | máy |
| 10 | Màn chiếu tự động 120inch | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 11 | Máy Photo | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | máy |
| 12 | Máy Scan tốc độ nhanh | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi