Gói thầu: GÓI THẦU XL-02: Thi công, lắp đặt hệ thống PCCC và cấp, thoát nước; cung cấp thiết bị cấp nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200946284-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học và công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | GÓI THẦU XL-02: Thi công, lắp đặt hệ thống PCCC và cấp, thoát nước; cung cấp thiết bị cấp nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20191142503 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 20:11:00 đến ngày 2020-09-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,710,554,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục PCCC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 43,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTC được duyệt | 0,146 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 0,146 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100 | Theo BVTC được duyệt | 0,36 | m3 |
| 5 | Bê tông trụ cứu hỏa, đá 1x2, mác 150 | Theo BVTC được duyệt | 1,56 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTC được duyệt | 0,006 | 100m3 |
| 7 | Van cổng bb D100 | Theo BVTC được duyệt | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Theo BVTC được duyệt | 6 | cái |
| 9 | Bích Thép Rỗng DN100 | Theo BVTC được duyệt | 6 | cap bich |
| 10 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 100mm | Theo BVTC được duyệt | 0,14 | 100m |
| 11 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 0,8438 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 0,0759 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTC được duyệt | 3,7963 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 3,0637 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 1,0919 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 0,5363 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo BVTC được duyệt | 0,0082 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo BVTC được duyệt | 0,0229 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BVTC được duyệt | 0,0477 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 0,5108 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 0,198 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTC được duyệt | 0,0805 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTC được duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTC được duyệt | 0,0067 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTC được duyệt | 0,03 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTC được duyệt | 0,0026 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTC được duyệt | 0,0035 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 1,9328 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo BVTC được duyệt | 0,2044 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTC được duyệt | 0,1649 | tấn |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 7,0158 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 31,89 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 31,89 | m2 |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 3,608 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 18,334 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTC được duyệt | 31,89 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTC được duyệt | 53,832 | m2 |
| 38 | Quét sika chống thấm mái, sê nô | Theo BVTC được duyệt | 18,2384 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 5,0052 | m2 |
| 40 | Lát gạch thẻ 300x300, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 14,4054 | m2 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTC được duyệt | 0,0166 | 100m3 |
| 42 | bê tông nên mác 100 | Theo BVTC được duyệt | 1,1042 | m3 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 11,0424 | m2 |
| 44 | Cửa thép, thép dày 1mm, sơn tĩnh điện | Theo BVTC được duyệt | 2,64 | m2 |
| 45 | Cửa sổ chớp kính | Theo BVTC được duyệt | 0,18 | m2 |
| 46 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống <=25mm | Theo BVTC được duyệt | 0,12 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 32mm | Theo BVTC được duyệt | 0,06 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 50mm | Theo BVTC được duyệt | 0,18 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Theo BVTC được duyệt | 4,99 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm | Theo BVTC được duyệt | 0,1 | 100m |
| 51 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Theo BVTC được duyệt | 26 | cap bich |
| 52 | Lắp bích thép, đường kính ống 150mm | Theo BVTC được duyệt | 4 | cap bich |
| 53 | Lắp bích bịt thép, đường kính ống d=150mm | Theo BVTC được duyệt | 1 | cap bich |
| 54 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=150mm | Theo BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm | Theo BVTC được duyệt | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Theo BVTC được duyệt | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=100mm | Theo BVTC được duyệt | 14 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=150mm | Theo BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 59 | Tê tráng kẽm D25 | Theo BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 60 | Tê thép đen D100 | Theo BVTC được duyệt | 6 | cái |
| 61 | Tê thép D150/100 | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 62 | Tê thép D150 | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 63 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Theo BVTC được duyệt | 0,36 | 100m |
| 64 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo BVTC được duyệt | 0,18 | 100m |
| 65 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Theo BVTC được duyệt | 4,99 | 100m |
| 66 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 67 | Công tắc áp lực | Theo BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt van ren, đường kính van 15mm | Theo BVTC được duyệt | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 71 | Van an toàn D150 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 50mm | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 150mm | Theo BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 74 | y lọc mặt bích D50 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 75 | Y lọc D150 | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 76 | Rọ hút bơm D50 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 77 | Rọ hút bơm D150 | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 78 | Van 1 chiều mặt bích D50 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 79 | Van 1 chiều D150 | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 80 | Văn chặn mặt bích D50 | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 81 | Van chặn D100 | Theo BVTC được duyệt | 5 | cái |
| 82 | Sơn ống nước (1 sơn chống gỉ, 1 sơn đỏ) | Theo BVTC được duyệt | 120 | m2 |
| 83 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo BVTC được duyệt | 420 | m2 |
| 84 | Bơm chữa cháy động cơ điện H40m, Q20l/s | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 85 | Bơm bù áp động cơ điện, h45, Q1l/s | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 86 | Tủ điều khiển bơm chưa cháy | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 87 | Dây cấp nguồn bơm 3x4+1x2.5mm2 | Theo BVTC được duyệt | 20 | m |
| 88 | Dây cấp nguồn bơm 3x25+1x16mm2 | Theo BVTC được duyệt | 40 | m |
| 89 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 490 | m3 |
| 90 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTC được duyệt | 3,92 | 100m3 |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 1,2 | m3 |
| 92 | bình chữa cháy xe đẩy | Theo BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 93 | Tủ trung tâm báo cháy 12 kênh | Theo BVTC được duyệt | 1 | trung tâm |
| 94 | Lắp đặt ắc quy dự phòng 12VDC | Theo BVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 95 | Bộ báo cháy beam SPC-24 | Theo BVTC được duyệt | 2 | 10 bộ |
| 96 | vỏ hộp tổ hợp | Theo BVTC được duyệt | 20 | cái |
| 97 | Lắp đặt chuông báo cháy FBB-150I | Theo BVTC được duyệt | 4 | 5 chuông |
| 98 | Lắp đặt nút ấn báo cháy PPE-2 | Theo BVTC được duyệt | 4 | 5 nút |
| 99 | Lắp đặt đèn báo cháy TL-14D | Theo BVTC được duyệt | 4 | 5 đèn |
| 100 | Lắp đặt đèn báo phòng | Theo BVTC được duyệt | 12 | 1 đèn |
| 101 | Hộp nối dây kỹ thuật | Theo BVTC được duyệt | 10 | hộp |
| 102 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0.75mm2 | Theo BVTC được duyệt | 780 | m |
| 103 | cáp 10x2x0.5mm2 | Theo BVTC được duyệt | 120 | m |
| 104 | ống gen PVC D20 bảo vệ dây chống cháy đi chìm | Theo BVTC được duyệt | 780 | m |
| 105 | ống gen PVC D40 bảo vệ dây tín hiệu đi nổi | Theo BVTC được duyệt | 120 | m |
| 106 | Đèn chiếu sáng, sự cố | Theo BVTC được duyệt | 20 | bộ |
| 107 | Đèn chỉ lối thoát nạn | Theo BVTC được duyệt | 20 | bộ |
| 108 | Đèn chỉ lối thoát nạn chỉ hướng | Theo BVTC được duyệt | 20 | bộ |
| 109 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 6A | Theo BVTC được duyệt | 10 | cái |
| 110 | Hộp nối dây kỹ thuật | Theo BVTC được duyệt | 10 | hộp |
| 111 | Dây cấp nguồn 2x1.5mm2 | Theo BVTC được duyệt | 400 | m |
| 112 | ống gen PVC D20 bảo vệ dây chống cháy đi chìm | Theo BVTC được duyệt | 400 | m |
| B | Hạng mục thoát nước ngoài nhà |
|||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III<br/> | Theo BVTC được duyệt<br/> | 29,308 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 325,641 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 3,827 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 67,538 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTC được duyệt | 28,36 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 7,431 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo BVTC được duyệt | 35 | đoạn |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Theo BVTC được duyệt | 34 | moi noi |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | Theo BVTC được duyệt | 388,5 | đoạn |
| 10 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Theo BVTC được duyệt | 388 | moi noi |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Theo BVTC được duyệt | 558,6 | đoạn |
| 12 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Theo BVTC được duyệt | 558 | moi noi |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 800mm | Theo BVTC được duyệt | 43 | đoạn |
| 14 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Theo BVTC được duyệt | 42 | moi noi |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính =1000mm | Theo BVTC được duyệt | 50 | đoạn |
| 16 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Theo BVTC được duyệt | 49 | moi noi |
| 17 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm | Theo BVTC được duyệt | 28 | 1 cái |
| 18 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | Theo BVTC được duyệt | 311 | 1 cái |
| 19 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm | Theo BVTC được duyệt | 445 | 1 cái |
| 20 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm | Theo BVTC được duyệt | 35 | 1 cái |
| 21 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1000mm | Theo BVTC được duyệt | 40 | 1 cái |
| 22 | Đắp đất hoàn trả hố ga | Theo BVTC được duyệt | 0,225 | 100m3 |
| 23 | Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 | Theo BVTC được duyệt | 24,9 | m3 |
| 24 | Bê tông lót hố ga 7, mác 100 | Theo BVTC được duyệt | 1,024 | m3 |
| 25 | Làm lớp đá dăm đệm móng, đá 2x4, đệm móng hố ga | Theo BVTC được duyệt | 8,28 | m3 |
| 26 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTC được duyệt | 45,95 | m3 |
| 27 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 1,728 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTC được duyệt | 4,823 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo BVTC được duyệt | 9,623 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo BVTC được duyệt | 1,898 | tấn |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTC được duyệt | 13,88 | m3 |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 0,882 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo BVTC được duyệt | 2,979 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chop | Theo BVTC được duyệt | 0,716 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo BVTC được duyệt | 74 | cái |
| 36 | Bộ nắp ga Composite khung vuông,900x900 | Theo BVTC được duyệt | 28 | cái |
| 37 | Tấm ga gang thu nước kt 680x430 | Theo BVTC được duyệt | 46 | cái |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 42,94 | m3 |
| 39 | Trát hố ga, dày 2, mác 100 | Theo BVTC được duyệt | 195,52 | m2 |
| 40 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo BVTC được duyệt | 2,3 | m3 |
| 41 | bê tông xi măng mác 200, đáy rãnh | Theo BVTC được duyệt | 6,44 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTC được duyệt | 0,276 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng tấm bê tông xi măng lắp ghép | Theo BVTC được duyệt | 52,44 | m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | Theo BVTC được duyệt | 1,338 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTC được duyệt | 0,049 | 100m2 |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 0,102 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 0,464 | m2 |
| 48 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo BVTC được duyệt | 17,94 | m3 |
| 49 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 69 | m3 |
| 50 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo BVTC được duyệt | 10,2 | 100m |
| 51 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BVTC được duyệt | 0,02 | 100m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTC được duyệt | 1,02 | m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo BVTC được duyệt | 5,66 | m3 |
| 54 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 1,33 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BVTC được duyệt | 0,283 | 100m2 |
| 56 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 760,421 | m3 |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 63,644 | m3 |
| 58 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTC được duyệt | 7,312 | 100m3 |
| 59 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTC được duyệt | 0,298 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 2,622 | 100m3 |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 200mm | Theo BVTC được duyệt | 3 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 300mm | Theo BVTC được duyệt | 1,001 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 400mm | Theo BVTC được duyệt | 0,33 | 100m |
| 64 | Bê tông lót, vét lòng mo hố ga mác 100 | Theo BVTC được duyệt | 3,428 | m3 |
| 65 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 4,547 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTC được duyệt | 0,306 | 100m2 |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo BVTC được duyệt | 0,679 | tấn |
| 68 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 0,391 | m3 |
| 69 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo BVTC được duyệt | 0,046 | tấn |
| 70 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chop | Theo BVTC được duyệt | 0,033 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo BVTC được duyệt | 21 | cái |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 18,873 | m3 |
| 73 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 171,58 | m2 |
| C | Hạng mục Cấp nước ngoài nhà |
|||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 75mm<br/> | Theo BVTC được duyệt<br/> | 0,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo BVTC được duyệt | 1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm | Theo BVTC được duyệt | 3,88 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 32mm | Theo BVTC được duyệt | 4,38 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 25mm | Theo BVTC được duyệt | 0,98 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 20mm | Theo BVTC được duyệt | 5,47 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm | Theo BVTC được duyệt | 0,1 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm | Theo BVTC được duyệt | 0,09 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 75mm | Theo BVTC được duyệt | 1,19 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo BVTC được duyệt | 0,67 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Theo BVTC được duyệt | 0,2 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Theo BVTC được duyệt | 0,26 | 100m |
| 13 | Cút 90 độ, hdpe D110 | Theo BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 14 | Cút 135 độ, hdpe D110 | Theo BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 15 | Cút 90 độ, hdpe D63 | Theo BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 16 | Cút 90 độ, hdpe D32 | Theo BVTC được duyệt | 8 | cái |
| 17 | Cút 90 độ, hdpe D20 | Theo BVTC được duyệt | 15 | cái |
| 18 | Tê hdpe D63 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Tê hdpe D32 | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 20 | Tê hdpe D25 | Theo BVTC được duyệt | 9 | cái |
| 21 | Tê thu hdpe D50/32 | Theo BVTC được duyệt | 7 | cái |
| 22 | Tê thu hdpe D25/20 | Theo BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 23 | Tê thu hdpe D63/32 | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 24 | Tê thu hdpe D32/20 | Theo BVTC được duyệt | 8 | cái |
| 25 | Tê thu hdpe D110/50 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Côn thu hdpe d32/20 | Theo BVTC được duyệt | 5 | cái |
| 27 | Côn thu hdpe d32/25 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 28 | Côn thu hdpe d50/32 | Theo BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 29 | Đào móng hố đồng hồ, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 13,1941 | m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BVTC được duyệt | 0,044 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 0,088 | 100m3 |
| 32 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo BVTC được duyệt | 0,8505 | m3 |
| 33 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | Theo BVTC được duyệt | 2,7624 | m3 |
| 34 | Ván khuôn hố đồng hồ | Theo BVTC được duyệt | 0,2142 | 100m2 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 9,792 | m2 |
| 36 | bê tông tấm đan mác 300 | Theo BVTC được duyệt | 0,2192 | m3 |
| 37 | Ván khuôn, tấm đan | Theo BVTC được duyệt | 0,0068 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép tấm đan | Theo BVTC được duyệt | 0,02 | tấn |
| 39 | Lắp đặt tấm đan | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 40 | Cốt thép thang thép | Theo BVTC được duyệt | 0,0183 | tấn |
| 41 | Nắp thăm hố đồng hồ composite khung tròn nắp tròn D880-680 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 42 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Theo BVTC được duyệt | 1 | cap bich |
| 43 | Mối nối chuyển bậc HPDE d100 | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 44 | Ống gang BU D100, L=975mm | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 45 | Mối nối mềm BE D100 | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 46 | Van cổng bb D100 | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 47 | Đồng hồ BB D100 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 48 | Thiết bị cảm biến áp lực | Theo BVTC được duyệt | 1 | 1bộ |
| 49 | Thiết bị cảm biến áp lực | Theo BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 50 | Ống gang BB D100, L=380mm | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 51 | Ống gang BU D100, L=585mm | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 52 | Đào móng hố van cổng D100, cấp III | Theo BVTC được duyệt | 11,2394 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 0,1124 | 100m3 |
| 54 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo BVTC được duyệt | 0,7245 | m3 |
| 55 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | Theo BVTC được duyệt | 2,396 | m3 |
| 56 | Ván khuôn hố đồng hồ | Theo BVTC được duyệt | 0,1896 | 100m2 |
| 57 | Trát tường trong, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 8,64 | m2 |
| 58 | Bê tông tấm đan mác 300 | Theo BVTC được duyệt | 0,1632 | m3 |
| 59 | Ván khuôn tấm đan | Theo BVTC được duyệt | 0,006 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép tấm đan | Theo BVTC được duyệt | 0,0135 | tấn |
| 61 | Lắp đặt tấm đan | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 62 | cốt thép thang thép | Theo BVTC được duyệt | 0,0183 | tấn |
| 63 | Nắp thăm hố đồng hồ composite khung tròn nắp tròn D880-680 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 64 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Theo BVTC được duyệt | 1 | cap bich |
| 65 | Ống gang BU D100, L=1345mm | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 66 | Mối nối mềm BE D100 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 67 | Van cổng bb D100 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 68 | Ống gang BU D100, L=585mm | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 69 | Đào móng gối đỡ tê, cấp III | Theo BVTC được duyệt | 132,3717 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 1,3237 | 100m3 |
| 71 | Bê tông lót móng M100 | Theo BVTC được duyệt | 9,1266 | m3 |
| 72 | Bê tông gối đỡ tê, đá 1x2, mác 150 | Theo BVTC được duyệt | 30,7673 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTC được duyệt | 1,4291 | 100m2 |
| 74 | Đào móng gối đỡ cút 90 độ, cấp III | Theo BVTC được duyệt | 23,1675 | m3 |
| 75 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTC được duyệt | 0,0772 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 0,1545 | 100m3 |
| 77 | Bê tông lót móng M100 | Theo BVTC được duyệt | 2,3762 | m3 |
| 78 | Bê tông gối đỡ tê, đá 1x2, mác 150 | Theo BVTC được duyệt | 7,1984 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTC được duyệt | 0,5209 | 100m2 |
| 80 | Đào móng gối đõ cút lớn hơn 90 độ, cấp III | Theo BVTC được duyệt | 2,242 | m3 |
| 81 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTC được duyệt | 0,0075 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 0,0149 | 100m3 |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTC được duyệt | 0,23 | m3 |
| 84 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo BVTC được duyệt | 0,6967 | m3 |
| 85 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTC được duyệt | 0,0504 | 100m2 |
| 86 | Đào móng hố đồng hồ, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 11,6964 | m3 |
| 87 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo BVTC được duyệt | 0,039 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 0,078 | 100m3 |
| 89 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 | Theo BVTC được duyệt | 1,2996 | m3 |
| 90 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | Theo BVTC được duyệt | 2,6337 | m3 |
| 91 | Ván khuôn hố van | Theo BVTC được duyệt | 0,1971 | 100m2 |
| 92 | Cốt thép hố van | Theo BVTC được duyệt | 0,3163 | tấn |
| 93 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 20,09 | m2 |
| 94 | bê tông tấm đan mác 300 | Theo BVTC được duyệt | 0,648 | m3 |
| 95 | Ván khuôn tấm đan | Theo BVTC được duyệt | 0,0432 | 100m2 |
| 96 | Cốt thép tấm đan | Theo BVTC được duyệt | 0,0227 | tấn |
| 97 | Lắp đặt tấm đan | Theo BVTC được duyệt | 20 | cái |
| 98 | Xây gạch nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 4,6957 | m3 |
| 99 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo BVTC được duyệt | 10 | cái |
| 100 | Khâu nối ren ngoài D40 | Theo BVTC được duyệt | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt đai khởi thuỷ đường kính 110x40 | Theo BVTC được duyệt | 10 | cái |
| 102 | Crepin D75 | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=15mm | Theo BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 105 | Vòi thử nước D15 | Theo BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 75mm | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt van nối bích, đường kính van d=63mm | Theo BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 108 | Van xả khí tự động D40 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 109 | Van 1 chiều nối bích D75 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 110 | Van phao D110 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 111 | Côn nhựa lệch PPR D90/75 | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 112 | Côn cân PPR D90/100 | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 113 | Tê nhựa PPR D63 | Theo BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 114 | Cút PPR D63 | Theo BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 115 | Cút PPR D75 | Theo BVTC được duyệt | 14 | cái |
| 116 | Ống PPR D75 | Theo BVTC được duyệt | 0,25 | 100m |
| 117 | Ống PPR D63 | Theo BVTC được duyệt | 0,1 | 100m |
| 118 | Ống PPR D40 | Theo BVTC được duyệt | 0,28 | 100m |
| 119 | Ống PPR D25 | Theo BVTC được duyệt | 0,05 | 100m |
| 120 | Cút PPR D40 | Theo BVTC được duyệt | 8 | cái |
| 121 | Cút PPR D25 | Theo BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 122 | Côn PPR D63/40 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 123 | Bu lông neo máy M18x90 | Theo BVTC được duyệt | 8 | cái |
| 124 | Bu long M14 | Theo BVTC được duyệt | 800 | cái |
| 125 | Đai khởi thủy D63/15 | Theo BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 126 | Đai khởi thủy D63/25 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=75mm | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=63mm | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 129 | Tê PPR d25 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 130 | Nút bịt D63 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 131 | Thùng mồi inox 300l | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 132 | Van 1 chiều D25 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 133 | Van 2 chiều D25 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 134 | Rắc co PPR D25 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 135 | Tê ppr D63/15 | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 136 | Tê ppr D63/25 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 137 | Tê ppr D75/25 | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 138 | Máy bơm sinh hoạt H=15m3/h, h =25m | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi