Gói thầu: GÓI THẦU XL-02: Thi công, lắp đặt hệ thống PCCC và cấp, thoát nước; cung cấp thiết bị cấp nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200946284-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Khoa học và công nghệ quân sự
Tên gói thầu GÓI THẦU XL-02: Thi công, lắp đặt hệ thống PCCC và cấp, thoát nước; cung cấp thiết bị cấp nước
Số hiệu KHLCNT 20191142503
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSQP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 20:11:00 đến ngày 2020-09-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,710,554,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục PCCC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 43,8 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTC được duyệt 0,146 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 0,146 100m3
4 Bê tông lót móng M100 Theo BVTC được duyệt 0,36 m3
5 Bê tông trụ cứu hỏa, đá 1x2, mác 150 Theo BVTC được duyệt 1,56 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTC được duyệt 0,006 100m3
7 Van cổng bb D100 Theo BVTC được duyệt 6 cái
8 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Theo BVTC được duyệt 6 cái
9 Bích Thép Rỗng DN100 Theo BVTC được duyệt 6 cap bich
10 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 100mm Theo BVTC được duyệt 0,14 100m
11 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 0,8438 m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 0,0759 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTC được duyệt 3,7963 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 3,0637 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 1,0919 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC được duyệt 0,5363 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo BVTC được duyệt 0,0082 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo BVTC được duyệt 0,0229 tấn
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC được duyệt 0,0477 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC được duyệt 0,5108 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC được duyệt 0,198 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTC được duyệt 0,0805 100m2
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTC được duyệt 0,048 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTC được duyệt 0,0067 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo BVTC được duyệt 0,03 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTC được duyệt 0,0026 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTC được duyệt 0,0035 tấn
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC được duyệt 1,9328 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo BVTC được duyệt 0,2044 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo BVTC được duyệt 0,1649 tấn
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 7,0158 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 31,89 m2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 31,89 m2
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 3,608 m2
35 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 18,334 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC được duyệt 31,89 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC được duyệt 53,832 m2
38 Quét sika chống thấm mái, sê nô Theo BVTC được duyệt 18,2384 m2
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 5,0052 m2
40 Lát gạch thẻ 300x300, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 14,4054 m2
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTC được duyệt 0,0166 100m3
42 bê tông nên mác 100 Theo BVTC được duyệt 1,1042 m3
43 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 11,0424 m2
44 Cửa thép, thép dày 1mm, sơn tĩnh điện Theo BVTC được duyệt 2,64 m2
45 Cửa sổ chớp kính Theo BVTC được duyệt 0,18 m2
46 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống <=25mm Theo BVTC được duyệt 0,12 100m
47 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 32mm Theo BVTC được duyệt 0,06 100m
48 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 50mm Theo BVTC được duyệt 0,18 100m
49 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Theo BVTC được duyệt 4,99 100m
50 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm Theo BVTC được duyệt 0,1 100m
51 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Theo BVTC được duyệt 26 cap bich
52 Lắp bích thép, đường kính ống 150mm Theo BVTC được duyệt 4 cap bich
53 Lắp bích bịt thép, đường kính ống d=150mm Theo BVTC được duyệt 1 cap bich
54 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=150mm Theo BVTC được duyệt 4 cái
55 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm Theo BVTC được duyệt 10 cái
56 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm Theo BVTC được duyệt 5 cái
57 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=100mm Theo BVTC được duyệt 14 cái
58 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=150mm Theo BVTC được duyệt 4 cái
59 Tê tráng kẽm D25 Theo BVTC được duyệt 4 cái
60 Tê thép đen D100 Theo BVTC được duyệt 6 cái
61 Tê thép D150/100 Theo BVTC được duyệt 2 cái
62 Tê thép D150 Theo BVTC được duyệt 2 cái
63 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Theo BVTC được duyệt 0,36 100m
64 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Theo BVTC được duyệt 0,18 100m
65 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm Theo BVTC được duyệt 4,99 100m
66 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo BVTC được duyệt 3 cái
67 Công tắc áp lực Theo BVTC được duyệt 3 cái
68 Lắp đặt van ren, đường kính van 15mm Theo BVTC được duyệt 6 cái
69 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Theo BVTC được duyệt 3 cái
70 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Theo BVTC được duyệt 1 cái
71 Van an toàn D150 Theo BVTC được duyệt 1 cái
72 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 50mm Theo BVTC được duyệt 2 cái
73 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 150mm Theo BVTC được duyệt 4 cái
74 y lọc mặt bích D50 Theo BVTC được duyệt 1 cái
75 Y lọc D150 Theo BVTC được duyệt 2 cái
76 Rọ hút bơm D50 Theo BVTC được duyệt 1 cái
77 Rọ hút bơm D150 Theo BVTC được duyệt 2 cái
78 Van 1 chiều mặt bích D50 Theo BVTC được duyệt 1 cái
79 Van 1 chiều D150 Theo BVTC được duyệt 2 cái
80 Văn chặn mặt bích D50 Theo BVTC được duyệt 2 cái
81 Van chặn D100 Theo BVTC được duyệt 5 cái
82 Sơn ống nước (1 sơn chống gỉ, 1 sơn đỏ) Theo BVTC được duyệt 120 m2
83 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo BVTC được duyệt 420 m2
84 Bơm chữa cháy động cơ điện H40m, Q20l/s Theo BVTC được duyệt 2 cái
85 Bơm bù áp động cơ điện, h45, Q1l/s Theo BVTC được duyệt 1 cái
86 Tủ điều khiển bơm chưa cháy Theo BVTC được duyệt 1 cái
87 Dây cấp nguồn bơm 3x4+1x2.5mm2 Theo BVTC được duyệt 20 m
88 Dây cấp nguồn bơm 3x25+1x16mm2 Theo BVTC được duyệt 40 m
89 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 490 m3
90 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTC được duyệt 3,92 100m3
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC được duyệt 1,2 m3
92 bình chữa cháy xe đẩy Theo BVTC được duyệt 4 cái
93 Tủ trung tâm báo cháy 12 kênh Theo BVTC được duyệt 1 trung tâm
94 Lắp đặt ắc quy dự phòng 12VDC Theo BVTC được duyệt 2 bộ
95 Bộ báo cháy beam SPC-24 Theo BVTC được duyệt 2 10 bộ
96 vỏ hộp tổ hợp Theo BVTC được duyệt 20 cái
97 Lắp đặt chuông báo cháy FBB-150I Theo BVTC được duyệt 4 5 chuông
98 Lắp đặt nút ấn báo cháy PPE-2 Theo BVTC được duyệt 4 5 nút
99 Lắp đặt đèn báo cháy TL-14D Theo BVTC được duyệt 4 5 đèn
100 Lắp đặt đèn báo phòng Theo BVTC được duyệt 12 1 đèn
101 Hộp nối dây kỹ thuật Theo BVTC được duyệt 10 hộp
102 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0.75mm2 Theo BVTC được duyệt 780 m
103 cáp 10x2x0.5mm2 Theo BVTC được duyệt 120 m
104 ống gen PVC D20 bảo vệ dây chống cháy đi chìm Theo BVTC được duyệt 780 m
105 ống gen PVC D40 bảo vệ dây tín hiệu đi nổi Theo BVTC được duyệt 120 m
106 Đèn chiếu sáng, sự cố Theo BVTC được duyệt 20 bộ
107 Đèn chỉ lối thoát nạn Theo BVTC được duyệt 20 bộ
108 Đèn chỉ lối thoát nạn chỉ hướng Theo BVTC được duyệt 20 bộ
109 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 6A Theo BVTC được duyệt 10 cái
110 Hộp nối dây kỹ thuật Theo BVTC được duyệt 10 hộp
111 Dây cấp nguồn 2x1.5mm2 Theo BVTC được duyệt 400 m
112 ống gen PVC D20 bảo vệ dây chống cháy đi chìm Theo BVTC được duyệt 400 m
B Hạng mục thoát nước ngoài nhà
1 Đào kênh mương, chiều rộng &lt;&#x3D; 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III<br/> Theo BVTC được duyệt<br/> 29,308 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng &gt; 3m, sâu &gt; 3m, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 325,641 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng &lt;&#x3D;6 m, bằng máy đào &lt;&#x3D;0,8 m3, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 3,827 100m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng &gt; 1m, sâu &gt; 1m, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 67,538 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Theo BVTC được duyệt 28,36 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 700m, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 7,431 100m3
7 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Theo BVTC được duyệt 35 đoạn
8 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm Theo BVTC được duyệt 34 moi noi
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm Theo BVTC được duyệt 388,5 đoạn
10 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Theo BVTC được duyệt 388 moi noi
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính &lt;&#x3D;600mm Theo BVTC được duyệt 558,6 đoạn
12 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Theo BVTC được duyệt 558 moi noi
13 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 800mm Theo BVTC được duyệt 43 đoạn
14 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Theo BVTC được duyệt 42 moi noi
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính &#x3D;1000mm Theo BVTC được duyệt 50 đoạn
16 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Theo BVTC được duyệt 49 moi noi
17 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm Theo BVTC được duyệt 28 1 cái
18 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm Theo BVTC được duyệt 311 1 cái
19 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm Theo BVTC được duyệt 445 1 cái
20 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm Theo BVTC được duyệt 35 1 cái
21 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1000mm Theo BVTC được duyệt 40 1 cái
22 Đắp đất hoàn trả hố ga Theo BVTC được duyệt 0,225 100m3
23 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 Theo BVTC được duyệt 24,9 m3
24 Bê tông lót hố ga 7, mác 100 Theo BVTC được duyệt 1,024 m3
25 Làm lớp đá dăm đệm móng, đá 2x4, đệm móng hố ga Theo BVTC được duyệt 8,28 m3
26 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC được duyệt 45,95 m3
27 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC được duyệt 1,728 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTC được duyệt 4,823 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm Theo BVTC được duyệt 9,623 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm Theo BVTC được duyệt 1,898 tấn
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC được duyệt 13,88 m3
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC được duyệt 0,882 m3
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo BVTC được duyệt 2,979 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chop Theo BVTC được duyệt 0,716 100m2
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo BVTC được duyệt 74 cái
36 Bộ nắp ga Composite khung vuông,900x900 Theo BVTC được duyệt 28 cái
37 Tấm ga gang thu nước kt 680x430 Theo BVTC được duyệt 46 cái
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày &lt;&#x3D; 33cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 42,94 m3
39 Trát hố ga, dày 2, mác 100 Theo BVTC được duyệt 195,52 m2
40 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax&lt;&#x3D;4 Theo BVTC được duyệt 2,3 m3
41 bê tông xi măng mác 200, đáy rãnh Theo BVTC được duyệt 6,44 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTC được duyệt 0,276 100m2
43 Lắp dựng tấm bê tông xi măng lắp ghép Theo BVTC được duyệt 52,44 m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 Theo BVTC được duyệt 1,338 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTC được duyệt 0,049 100m2
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày &lt;&#x3D; 33cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 0,102 m3
47 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 0,464 m2
48 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax&lt;&#x3D; 4 Theo BVTC được duyệt 17,94 m3
49 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày &lt;&#x3D; 60cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 69 m3
50 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc &gt; 2,5m vào đất cấp II Theo BVTC được duyệt 10,2 100m
51 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,90 Theo BVTC được duyệt 0,02 100m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTC được duyệt 1,02 m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo BVTC được duyệt 5,66 m3
54 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày &lt;&#x3D; 60cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 1,33 m3
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC được duyệt 0,283 100m2
56 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D; 3m, sâu &lt;&#x3D; 2m, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 760,421 m3
57 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng &gt; 1m, sâu &gt; 1m, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 63,644 m3
58 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Theo BVTC được duyệt 7,312 100m3
59 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Theo BVTC được duyệt 0,298 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 700m, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 2,622 100m3
61 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 200mm Theo BVTC được duyệt 3 100m
62 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 300mm Theo BVTC được duyệt 1,001 100m
63 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 400mm Theo BVTC được duyệt 0,33 100m
64 Bê tông lót, vét lòng mo hố ga mác 100 Theo BVTC được duyệt 3,428 m3
65 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC được duyệt 4,547 m3
66 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTC được duyệt 0,306 100m2
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm Theo BVTC được duyệt 0,679 tấn
68 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC được duyệt 0,391 m3
69 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo BVTC được duyệt 0,046 tấn
70 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chop Theo BVTC được duyệt 0,033 100m2
71 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo BVTC được duyệt 21 cái
72 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày &lt;&#x3D; 33cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 18,873 m3
73 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 171,58 m2
C Hạng mục Cấp nước ngoài nhà
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 75mm<br/> Theo BVTC được duyệt<br/> 0,15 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Theo BVTC được duyệt 1 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm Theo BVTC được duyệt 3,88 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 32mm Theo BVTC được duyệt 4,38 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 25mm Theo BVTC được duyệt 0,98 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 20mm Theo BVTC được duyệt 5,47 100m
7 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm Theo BVTC được duyệt 0,1 100m
8 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm Theo BVTC được duyệt 0,09 100m
9 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 75mm Theo BVTC được duyệt 1,19 100m
10 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Theo BVTC được duyệt 0,67 100m
11 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm Theo BVTC được duyệt 0,2 100m
12 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Theo BVTC được duyệt 0,26 100m
13 Cút 90 độ, hdpe D110 Theo BVTC được duyệt 4 cái
14 Cút 135 độ, hdpe D110 Theo BVTC được duyệt 3 cái
15 Cút 90 độ, hdpe D63 Theo BVTC được duyệt 4 cái
16 Cút 90 độ, hdpe D32 Theo BVTC được duyệt 8 cái
17 Cút 90 độ, hdpe D20 Theo BVTC được duyệt 15 cái
18 Tê hdpe D63 Theo BVTC được duyệt 1 cái
19 Tê hdpe D32 Theo BVTC được duyệt 2 cái
20 Tê hdpe D25 Theo BVTC được duyệt 9 cái
21 Tê thu hdpe D50&#x2F;32 Theo BVTC được duyệt 7 cái
22 Tê thu hdpe D25&#x2F;20 Theo BVTC được duyệt 3 cái
23 Tê thu hdpe D63&#x2F;32 Theo BVTC được duyệt 2 cái
24 Tê thu hdpe D32&#x2F;20 Theo BVTC được duyệt 8 cái
25 Tê thu hdpe D110&#x2F;50 Theo BVTC được duyệt 1 cái
26 Côn thu hdpe d32&#x2F;20 Theo BVTC được duyệt 5 cái
27 Côn thu hdpe d32&#x2F;25 Theo BVTC được duyệt 1 cái
28 Côn thu hdpe d50&#x2F;32 Theo BVTC được duyệt 4 cái
29 Đào móng hố đồng hồ, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 13,1941 m3
30 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,90 Theo BVTC được duyệt 0,044 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 700m, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 0,088 100m3
32 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax&lt;&#x3D;4 Theo BVTC được duyệt 0,8505 m3
33 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 Theo BVTC được duyệt 2,7624 m3
34 Ván khuôn hố đồng hồ Theo BVTC được duyệt 0,2142 100m2
35 Trát tường trong, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 9,792 m2
36 bê tông tấm đan mác 300 Theo BVTC được duyệt 0,2192 m3
37 Ván khuôn, tấm đan Theo BVTC được duyệt 0,0068 100m2
38 Cốt thép tấm đan Theo BVTC được duyệt 0,02 tấn
39 Lắp đặt tấm đan Theo BVTC được duyệt 1 cái
40 Cốt thép thang thép Theo BVTC được duyệt 0,0183 tấn
41 Nắp thăm hố đồng hồ composite khung tròn nắp tròn D880-680 Theo BVTC được duyệt 1 cái
42 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Theo BVTC được duyệt 1 cap bich
43 Mối nối chuyển bậc HPDE d100 Theo BVTC được duyệt 2 cái
44 Ống gang BU D100, L&#x3D;975mm Theo BVTC được duyệt 1 cái
45 Mối nối mềm BE D100 Theo BVTC được duyệt 2 cái
46 Van cổng bb D100 Theo BVTC được duyệt 2 cái
47 Đồng hồ BB D100 Theo BVTC được duyệt 1 cái
48 Thiết bị cảm biến áp lực Theo BVTC được duyệt 1 1bộ
49 Thiết bị cảm biến áp lực Theo BVTC được duyệt 1 bộ
50 Ống gang BB D100, L&#x3D;380mm Theo BVTC được duyệt 1 cái
51 Ống gang BU D100, L&#x3D;585mm Theo BVTC được duyệt 1 cái
52 Đào móng hố van cổng D100, cấp III Theo BVTC được duyệt 11,2394 m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 700m, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 0,1124 100m3
54 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax&lt;&#x3D;4 Theo BVTC được duyệt 0,7245 m3
55 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 Theo BVTC được duyệt 2,396 m3
56 Ván khuôn hố đồng hồ Theo BVTC được duyệt 0,1896 100m2
57 Trát tường trong, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 8,64 m2
58 Bê tông tấm đan mác 300 Theo BVTC được duyệt 0,1632 m3
59 Ván khuôn tấm đan Theo BVTC được duyệt 0,006 100m2
60 Cốt thép tấm đan Theo BVTC được duyệt 0,0135 tấn
61 Lắp đặt tấm đan Theo BVTC được duyệt 1 cái
62 cốt thép thang thép Theo BVTC được duyệt 0,0183 tấn
63 Nắp thăm hố đồng hồ composite khung tròn nắp tròn D880-680 Theo BVTC được duyệt 1 cái
64 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Theo BVTC được duyệt 1 cap bich
65 Ống gang BU D100, L&#x3D;1345mm Theo BVTC được duyệt 1 cái
66 Mối nối mềm BE D100 Theo BVTC được duyệt 1 cái
67 Van cổng bb D100 Theo BVTC được duyệt 1 cái
68 Ống gang BU D100, L&#x3D;585mm Theo BVTC được duyệt 1 cái
69 Đào móng gối đỡ tê, cấp III Theo BVTC được duyệt 132,3717 m3
70 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 700m, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 1,3237 100m3
71 Bê tông lót móng M100 Theo BVTC được duyệt 9,1266 m3
72 Bê tông gối đỡ tê, đá 1x2, mác 150 Theo BVTC được duyệt 30,7673 m3
73 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTC được duyệt 1,4291 100m2
74 Đào móng gối đỡ cút 90 độ, cấp III Theo BVTC được duyệt 23,1675 m3
75 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Theo BVTC được duyệt 0,0772 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 700m, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 0,1545 100m3
77 Bê tông lót móng M100 Theo BVTC được duyệt 2,3762 m3
78 Bê tông gối đỡ tê, đá 1x2, mác 150 Theo BVTC được duyệt 7,1984 m3
79 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTC được duyệt 0,5209 100m2
80 Đào móng gối đõ cút lớn hơn 90 độ, cấp III Theo BVTC được duyệt 2,242 m3
81 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Theo BVTC được duyệt 0,0075 100m3
82 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 700m, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 0,0149 100m3
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTC được duyệt 0,23 m3
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 Theo BVTC được duyệt 0,6967 m3
85 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTC được duyệt 0,0504 100m2
86 Đào móng hố đồng hồ, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 11,6964 m3
87 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK&#x3D;0,90 Theo BVTC được duyệt 0,039 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 700m, đất cấp III Theo BVTC được duyệt 0,078 100m3
89 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 Theo BVTC được duyệt 1,2996 m3
90 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 Theo BVTC được duyệt 2,6337 m3
91 Ván khuôn hố van Theo BVTC được duyệt 0,1971 100m2
92 Cốt thép hố van Theo BVTC được duyệt 0,3163 tấn
93 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 20,09 m2
94 bê tông tấm đan mác 300 Theo BVTC được duyệt 0,648 m3
95 Ván khuôn tấm đan Theo BVTC được duyệt 0,0432 100m2
96 Cốt thép tấm đan Theo BVTC được duyệt 0,0227 tấn
97 Lắp đặt tấm đan Theo BVTC được duyệt 20 cái
98 Xây gạch nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo BVTC được duyệt 4,6957 m3
99 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Theo BVTC được duyệt 10 cái
100 Khâu nối ren ngoài D40 Theo BVTC được duyệt 10 cái
101 Lắp đặt đai khởi thuỷ đường kính 110x40 Theo BVTC được duyệt 10 cái
102 Crepin D75 Theo BVTC được duyệt 2 cái
103 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo BVTC được duyệt 4 cái
104 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d&#x3D;15mm Theo BVTC được duyệt 4 cái
105 Vòi thử nước D15 Theo BVTC được duyệt 4 cái
106 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 75mm Theo BVTC được duyệt 2 cái
107 Lắp đặt van nối bích, đường kính van d&#x3D;63mm Theo BVTC được duyệt 4 cái
108 Van xả khí tự động D40 Theo BVTC được duyệt 1 cái
109 Van 1 chiều nối bích D75 Theo BVTC được duyệt 1 cái
110 Van phao D110 Theo BVTC được duyệt 1 cái
111 Côn nhựa lệch PPR D90&#x2F;75 Theo BVTC được duyệt 2 cái
112 Côn cân PPR D90&#x2F;100 Theo BVTC được duyệt 2 cái
113 Tê nhựa PPR D63 Theo BVTC được duyệt 3 cái
114 Cút PPR D63 Theo BVTC được duyệt 3 cái
115 Cút PPR D75 Theo BVTC được duyệt 14 cái
116 Ống PPR D75 Theo BVTC được duyệt 0,25 100m
117 Ống PPR D63 Theo BVTC được duyệt 0,1 100m
118 Ống PPR D40 Theo BVTC được duyệt 0,28 100m
119 Ống PPR D25 Theo BVTC được duyệt 0,05 100m
120 Cút PPR D40 Theo BVTC được duyệt 8 cái
121 Cút PPR D25 Theo BVTC được duyệt 4 cái
122 Côn PPR D63&#x2F;40 Theo BVTC được duyệt 1 cái
123 Bu lông neo máy M18x90 Theo BVTC được duyệt 8 cái
124 Bu long M14 Theo BVTC được duyệt 800 cái
125 Đai khởi thủy D63&#x2F;15 Theo BVTC được duyệt 3 cái
126 Đai khởi thủy D63&#x2F;25 Theo BVTC được duyệt 1 cái
127 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d&#x3D;75mm Theo BVTC được duyệt 2 cái
128 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d&#x3D;63mm Theo BVTC được duyệt 2 cái
129 Tê PPR d25 Theo BVTC được duyệt 1 cái
130 Nút bịt D63 Theo BVTC được duyệt 1 cái
131 Thùng mồi inox 300l Theo BVTC được duyệt 1 cái
132 Van 1 chiều D25 Theo BVTC được duyệt 1 cái
133 Van 2 chiều D25 Theo BVTC được duyệt 1 cái
134 Rắc co PPR D25 Theo BVTC được duyệt 1 cái
135 Tê ppr D63&#x2F;15 Theo BVTC được duyệt 2 cái
136 Tê ppr D63&#x2F;25 Theo BVTC được duyệt 1 cái
137 Tê ppr D75&#x2F;25 Theo BVTC được duyệt 2 cái
138 Máy bơm sinh hoạt H&#x3D;15m3&#x2F;h, h &#x3D;25m Theo BVTC được duyệt 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->