Gói thầu: Gói thầu số 07: Xây dựng + thiết bị các hạng mục công trình (Bao gồm chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200952768-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng số 2 thành phố Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Xây dựng + thiết bị các hạng mục công trình (Bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200767486
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn khai thác quỹ đất của dự án
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-19 18:11:00 đến ngày 2020-10-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 37,540,595,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
B Giao thông
C Nền đường
1 Đào vét hữu cơ bằng máy Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 97,0721 100m3
2 Đào nền, đào khuôn đường, đánh cấp bằng thủ công (5%KL)-đất C2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 17,8695 m3
3 Đào nền đường, khuôn đường, đánh cấp bằng máy (95%KL)-đất C2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,3952 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 (đã trừ phần rãnh thoát nươc, hố trồng cây và hệ thống hạ tầng kỹ thuật khác chiếm chỗ) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 471,8492 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 70,4904 100m3
6 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly 300m, ô tô 12T Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 97,0721 100m3
7 Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly 300m, ô tô 12T Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,5739 100m3
8 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 100,646 100m3
9 Mua vật liệu đất đắp K95 (mỏ Đồi Thông, huyện Hà Trung) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 53.318,9596 m3
10 Mua vật liệu đất đắp K98 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 8.176,8864 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi 1Km đầu-đất cấp III Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 614,9585 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi 4km tiếp theo-đất cấp III Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 614,9585 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, 31,7km cuối-đất cấp III Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 614,9585 100m3
D Mặt đường
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 129,9425 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 129,9425 100m2
3 Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 18,5038 100tấn
4 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 18,5038 100tấn
5 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 9,8km cuối tiếp theo, ô tô tự đổ 12T Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 18,5038 100tấn
6 Móng đường cấp phối đá dăm loại I Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 19,4914 100m3
7 Móng đường cấp phối đá dăm loại II Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 32,9686 100m3
E Lát hè, bó vỉa, đan rãnh, hố trồng cây
F Lát hè
1 Lát vỉa hè bằng gạch block giả sứ 25x25x5,5cm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 11.842,5618 m2
2 Đệm vữa xi măng M75 dày 2cm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 11.842,5618 m2
3 Đệm cát vàng dày 5cm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 592,1281 m3
G Khóa vỉa hè
1 Bê tông khóa hè M150 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 27,415 m3
2 Bê tông lót móng M100 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 21,932 m3
3 Ván khuôn Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 8,2245 100m2
H Hố trồng cây
1 Bê tông hố trồng cây M200 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 35,977 m3
2 Bê tông lót móng M100 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 32,9789 m3
3 Ván khuôn Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 11,0929 100m2
4 Đào hố trồng cây bằng thủ công (10%KL) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 29,981 m3
5 Đào hố trồng cây bằng máy (90%KL) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,6983 100m3
6 Đắp đất màu hố trồng cây Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 299,81 m3
I Bó vỉa hè
1 Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 99,02 m3
2 Đệm vữa xi măng M75 dày 2cm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 643,63 m2
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 64,363 m3
4 Ván khuôn bê tông lót Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,4755 100m2
5 Ván khuôn bó vỉa Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 16,3383 100m2
6 Lắp đặt bó bỉa Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 3.106 1cấu kiện
J Đan rãnh
1 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 dày 10cm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 74,265 m3
2 Bê tông đan rãnh M200, đá 1x2 dày 5cm đổ tại chỗ Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 37,1325 m3
3 Công cắt khe tạo thẩm mỹ, khoảng cách trung bình 50cm/khe Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 công
K Thoát nước mưa
L Rãnh thoát nước thường
1 Lớp đá dăm đệm móng Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 202,752 m3
2 Bê tông đáy rãnh M150 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 304,128 m3
3 Xây rãnh bằng gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 486,144 m3
4 Trát tường dày 2cm, vữa XM M75, chỉ trát mặt trong Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2.672,64 m2
5 Bê tông mũ mố M200 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 161,28 m3
6 Bê tông tấm đan M200 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 138,24 m3
7 Cốt thép d<= 10mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 14,3539 tấn
8 Lắp đặt tấm đan Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2.304 tấm
9 Ván khuôn tấm đan Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 7,3728 100m2
10 Ván khuôn móng Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 25,344 100m2
11 Đắp đất hoàn thiện bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 15,4368 100m3
M Rãnh thoát nước chịu lực
1 Đá dăm đệm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 13,5 m3
2 Bê tông đáy rãnh M150 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 40,5 m3
3 Bê tông thân rãnh M150 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 26,73 m3
4 Bê tông mũ mố M250 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 17,82 m3
5 Bê tông phủ mặt rãnh M250 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 8,1 m3
6 Bê tông tấm đan M250 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 14,175 m3
7 Cốt thép d<= 10mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1,4391 tấn
8 Cốt thép d<= 18mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,9356 tấn
9 Cốt thép mũ mố d<= 10mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,6939 tấn
10 Lắp đặt tấm đan Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 135 tấm
11 Ván khuôn tấm đan Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,6885 100m2
12 Ván khuôn móng Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 4,401 100m2
13 Đắp đất hoàn thiện bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,9045 100m3
N Hố ga thu
1 Xây hố thu bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 27,04 m3
2 Trát tường dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 91,52 m2
3 Bê tông tấm đan M250 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 5,2 m3
4 Cốt thép d<= 10mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,467 tấn
5 Lắp đặt tấm đan Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 104 tấm
6 Bê tông mũ mố đá 1x2 M200 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 15,496 m3
7 Bê tông đáy hố thu đá 1x2 M200 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 12,168 m3
8 Đá dăm đệm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 8,112 m3
9 Ván khuôn tấm đan Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,312 100m2
10 Ván khuôn rãnh dẫn Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,652 100m2
11 Bộ nắp lưới chắn rác composite 430x860mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 104 bộ
O Bãi đúc cấu kiện
1 Đá dăm đệm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 m3
2 Láng vữa xi măng M100 dày 3cm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 300 m2
P Ống cống ly tâm D1,5m
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1500mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 61 1 đoạn ống
2 Vữa xi măng nhét mối nối ống cống Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 150,5 m2
3 Quét nhựa đường ống cống Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 718,641 m2
4 Bê tông đế cống M200 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 42,09 m3
5 Cốt thép d<= 10mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1,6488 tấn
6 Cốt thép d<= 18mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2562 tấn
7 Ván khuôn Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,9967 100m2
8 Lắp đặt ống công bằng máy Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 61 ống
9 Đá dăm đệm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 66,12 m3
Q Hố ga
1 Đá dăm đệm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,83 m3
2 Bê tông mũ mố M250 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 6,58 m3
3 Bê tông hố thu M200 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 35,91 m3
4 Bê tông móng hố thu M150 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 15,39 m3
5 Bê tông tấm đan M250 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 4,89 m3
6 Cốt thép d<=10mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,1713 tấn
7 Cốt thép d<= 18mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,3893 tấn
8 Cốt thép mũ mố d<= 10mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,1347 tấn
9 Cốt thép bậc lên xuống d> 18mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,1269 tấn
10 Lắp đặt tấm đan Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 tấm
11 Ván khuôn Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,4956 100m2
12 Mua vật liệu đất đắp K95 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2.234,3459 m3
13 Vận chuyển đất đắp cự ly 1,0Km đầu Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 18,4657 100m3
14 Vận chuyển đất đắp cự ly 4,0Km tiếp Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 18,4657 100m3
15 Vận chuyển đất đắp cự ly 31,7Km cuối Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 18,4657 100m3
R Cấp nước sạch
1 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 14,45 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 4,05 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,3 100 m
4 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1,23 100m
5 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK D110x110mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 cái
6 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK D110x63mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 cái
7 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK D110x50mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 cái
8 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK D110x20mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
9 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK D75x20mm 1 cái
10 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 110mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 cái
11 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK D63/135độ Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 cái
12 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK D50/135độ Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 cái
13 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 cái
14 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm xả cặn Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
15 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 36 cái
16 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 cái
17 Lắp đặt BE, ĐK 100mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 36 cái
18 Lắp đặt van xả khí, ĐK D20mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 cái
19 Lắp đặt van ren, ĐK D20mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 cái
20 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 cái
21 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK D110x63mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 cái
22 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK D63x50mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 cái
23 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
24 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 cái
25 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 cái
26 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 cái
27 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 cái
28 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 14,45 100m
29 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 4,05 100m
30 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,3 100m
31 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 21,8 100m
32 Nước xúc xả thau rửa ống Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 250 m3
33 Đào thi công bằng máy (90%KL)-đất cấp III Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 7,7094 100m3
34 Đào thi công bằng thủ công (10%KL)-đất cấp III Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 85,66 m3
35 Đắp đất hoàn thiện bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 4,784 100m3
36 Đắp cát đường ống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,766 100m3
37 Lắp đặt lưới cảnh báo Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 23,03 100m
38 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,74 100m
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 m3
40 Sửa nền móng bằng đá xô bồ thủ công Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 m3
41 Sửa nền móng bằng đá dăm 4x6 thủ công kết hợp máy Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 m3
42 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 1,1kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới thủ công Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 10,96 10m2
43 Vá mặt đường bằng đá dăm nhựa - chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 10,96 10m2
44 Vận chuyển vật liệu thải cự ly 300m Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,11 100m3
45 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1,8 100m
46 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 13,4 m3
47 Bê tông mặt đường, bê tông M200, đá 1x2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 13,4 m3
48 Vận chuyển vật liệu thải cự ly 300m Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,134 100m3
49 Đào thi công bằng thủ công (10%)-đất cấp III Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 4,8711 m3
50 Đào thi công bằng máy (90%)-đất cấp III Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,4384 100m3
51 Bê tông hố van, M200, đá 1x2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 5,2622 m3
52 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,4827 m3
53 Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,136 m3
54 Cốt thép tấm đan Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2142 100kg
55 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1,4452 tấn
56 Xây thành hố van, gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 10,9866 m3
57 Trát thành hố thu dày 2cm, vữa XM M75 (chỉ trát mặt trong) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 43,52 m2
58 Ván khuôn mũ mố, tấm đan Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,1937 100m2
59 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,3298 100m3
60 Lắp dựng tấm đan Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 34 cái
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,2803 m3
62 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,3272 m3
63 Bê tông mũ mố, tấm đan M200, đá 1x2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2221 m3
64 Bê tông bệ đỡ M200, đá 1x2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,0064 m3
65 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,0097 tấn
66 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,0633 tấn
67 Xây thành hố van bằng gạch bê tông, vữa xi măng mác 50 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,6591 m3
68 Trát thành hố van dày 2cm, vữa XM M75 (chỉ trát mặt trong) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,06 m2
69 Ván khuôn mũ mố, tấm đan Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,0291 100m2
70 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,1787 100m3
71 Lắp dựng tấm đan Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 cái
72 Đào thi công-đất cấp III Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 11,237 m3
73 Bê tông lót M100, đá 4x6 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,9563 m3
74 Bê tông bệ đỡ M200, đá 1x2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1,2389 m3
75 Bu lông êcu M16x20 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 64 cái
76 Đai thép giữ ống D100 (450x6x4mm) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 34 cái
77 Ván khuôn bệ Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,1475 100m2
78 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,1561 100m3
79 Đào thi công-đất cấp III Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,504 m3
80 Bê tông móng M200, đá 1x2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2922 m3
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,01 100m
82 Nắp lất đậy hố van Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 cái
83 Bu lông êcu M16x20 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
84 Đào thi công-đất cấp III Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 17,925 m3
85 Bê tông lót M100, đá 4x6 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,96 m3
86 Bê tông gối đỡ M200, đá 1x2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1,755 m3
87 Bu lông êcu M16x20 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 cái
88 Đai thép giữ ống D100 (.450x6x4mm) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 cái
89 Ván khuôn gối đỡ Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,174 100m2
90 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,093 100m3
S Điện sinh hoạt, điện chiếu sáng
T Phần di chuyển tuyến đường dây 35kv
1 Cột điện PC16-9,2kN Ngọn 190 Gốc 403 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 cột
2 Móng cột MTK-5 Sâu 2,0m Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 móng
3 Xà néo bằng 35 cột đôi sứ đứng dọc tuyến XNB-35-2LT-SD/D Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
4 Xà đỡ đầu cáp 35KV-1T (XĐC-35-1T) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
5 Xà đỡ đầu cáp 35KV -2T(XĐC-35-2T) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
6 Gông cột GC 16-18 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
7 Lăp đặt tiếp địa RC-4 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
8 Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 quả
9 Kéo rải cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W-3x70mm2- 40,5kV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 195 m
10 Rãnh cáp đơn 35kV đi dưới hè nền đất Thi công cùng với thi công đường) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 113 m
11 Rãnh cáp đơn 35kV đi đường nhựa ( Thi công cùng với thi công đường) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 33 m
12 Bảo vệ dự phòng cáp lên cột Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Vị trí
13 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F130/100 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 144 m
14 Lắp đặt ống thép F114 bảo vệ cáp Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 31 m
15 Đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x70 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
16 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 cái
17 Colie đỡ cáp và ống thép bảo vệ cột đôi Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
18 Colie đỡ ống bảo vệ và cáp cột đơn Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
19 Dây dẫn AL/XLPE/PCV-35kV-1x70mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 m
20 Dây đồng mềm M-50 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 m
21 Đầu cốt đồng M50 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 cái
22 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 cái
23 Ghíp nhôm 3 bulong (70-120) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 cái
24 Măng sông ống thép Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 cái
U Phần tháo dỡ đường dây 35kv sau di chuyển
1 Tháo hạ dây AC-70 bằng thủ công Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,429 km
2 Tháo hạ xà néo bằng 35kV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
3 Tháo hạ xà đỡ bằng 35kV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
4 Tháo hạ dây néo CK50+ phụ kiện Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
5 Tháo hạ sứ đứng 35KV+ phụ kiện Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 quả
6 Tháo hạ sứ chuỗi néo đơn 35KV+ phụ kiện Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 chuỗi
V Phần đấu nối tuyến đường dây 22kv
1 Dây dòng nối đất Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
2 Xà đỡ đầu cầu dao phụ tải và chống sét van 35kV: XĐCD&CSV-35 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
3 Công son ghế thao tác cột đôi Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
4 Sàn ghế thao tác cột đôi Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
5 Thang trèo 4m Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
6 Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 quả
7 Dây đồng mềm M-50 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 m
8 Dây dẫn AL/XLPE/PCV-35kV-1x70mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 m
9 Đầu cốt đồng S70 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 cái
10 Ghíp nhôm 3 bulong (70-120) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 cái
W Phần đường dây cáp ngầm cấp điện TBA
1 Kéo rải cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W-3x70mm2- 40,5kV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 282 m
2 Đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x70 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
3 Rãnh cáp đơn 35kV đi dưới hè nền đất Thi công cùng với thi công đường) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 191 m
4 Rãnh cáp đơn 35kV đi đường nhựa ( Thi công cùng với thi công đường) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 33 m
5 Bảo vệ dự phòng cáp lên cột Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Vị trí
6 Đầu cáp T-PLUG-35KV RSTI- 3P-70 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
7 Colie đỡ cáp và ống thép bảo vệ cột đôi Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
8 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F130/100 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 217 m
9 Lắp đặt ống thép F114 bảo vệ cáp Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 37 m
10 Măng sông ống thép Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 cái
11 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 22 cái
X Phần trạm trạm biến áp
Y Trạm biến áp 1: 320kva-35/0,4kv
1 Móng trạm biến áp hợp bộ 2 khối Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 móng
2 Lắp đặt hệ tiếp địa TBA (trạm trụ) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 hệ thống
3 Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 m
4 Kéo rải cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W-3x70mm2- 40,5kV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 m
5 Đầu cáp T-PLUG-35KV RSTI- 3P-70 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
6 Dây Cáp Cu/PVC 1x70-mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 m
7 Đầu cốt đồng S70 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 cái
8 Đầu cốt đồng S120 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 cái
9 Biển báo an toàn Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
10 Biển tên trạm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
11 Bình cứu hỏa CO2 (4kg) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bình
Z Trạm biến áp 2:400kva-35/0,4kv
1 Móng trạm biến áp hợp bộ 2 khối Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 móng
2 Lắp đặt hệ tiếp địa TBA (trạm trụ) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 hệ thống
3 Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 m
4 Kéo rải cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W-3x70mm2- 40,5kV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 25 m
5 Đầu cáp T-PLUG-35KV RSTI- 3P-70 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
6 Dây Cáp Cu/PVC 1x70-mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 m
7 Đầu cốt đồng S70 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 cái
8 Đầu cốt đồng S120 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 cái
9 Biển báo an toàn Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
10 Biển tên trạm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
11 Bình cứu hỏa CO2 (4kg) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bình
AA Phần đường dây cấp điện 0,4kv
1 Lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x185+1x120)mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 275 m
2 Lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x150+1x120)mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 191 m
3 Lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x120+1x95)mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 347 m
4 Lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x95+1x70)mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 321 m
5 Lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x70+1x50)mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 333 m
6 Lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x50+1x35)mm2- 0,6/1kV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 551 m
7 Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(2x16)mm2- 0,6/1kV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 4.583 m
8 Bảo vệ rãnh cáp đơn 0,4kV đi qua đường đất (Thi công cùng với thi công đường) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.904 m
9 Rãnh cáp đơn 0,4kV đi qua nhựa (Thi công cùng với thi công đường) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 55 m
10 Rãnh 1=>2 cáp đi qua đi trên vỉa hè gạch Block về các căn hộ (Thi công cùng với thi công đường) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.580 m
11 Rãnh 3=>4 cáp đi qua đi trên vỉa hè gạch Block về các căn hộ (Thi công cùng với thi công đường) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 212 m
12 Bệ đỡ tủ công tơ Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 bệ
13 Tiếp địa lặp lại RC-2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 bộ
14 Đầu cáp HST-4x50mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 đầu
15 Đầu cáp HST-4x70mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 đầu
16 Đầu cáp HST-4x95mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 đầu
17 Đầu cáp HST-4x120mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 đầu
18 Đầu cáp HST-4x150mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 đầu
19 Đầu cáp HST-4x185mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 đầu
20 Đầu cốt đồng M16 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 494 cái
21 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 992 m
22 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F130/100 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.140 m
23 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F32/25 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 4.087 m
24 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 206 cái
25 Lắp đặt ống thép F141,3 bảo vệ cáp Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 60 m
26 Măng sông ống thép Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 cái
AB Phần đường dây chiếu sáng
1 Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, H= 9m, tôn dầy 3,5mm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 32 Cột
2 Đèn led chiếu sáng 120W Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 32 cái
3 Móng cột đèn chiếu sáng 9m Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 32 móng
4 Móng tủ điều khiển chiếu sáng Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 móng
5 Lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x50+1x35)mm2- 0,6/1kV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 m
6 Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x25+1x16)mm2- 0,6/1kV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 240 m
7 Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x16+1x10)mm2- 0,6/1kV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.129 m
8 Kéo rải cáp Cu/PVC - 1x10mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.386 m
9 Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC - 2x2,5mm2 lên đèn Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 339 m
10 Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi vỉa hè gạch (Thi công cùng với thi công đường) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.126 m
11 Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi qua nhựa (Thi công cùng với thi công đường) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 61 m
12 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F50/40 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.320 m
13 Lắp đặt ống thép F76 bảo vệ cáp Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 66 m
14 Đầu cáp HST-4x16mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 51 đầu
15 Đầu cáp HST-4x25mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 đầu
16 Đầu cáp HST-4x50mm2 Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 đầu
17 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 169 cái
18 Măng sông ống thép Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 cái
19 Bảng điện bakelit Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 32 Cái
20 Attomat 1P/6A Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 32 Cái
AC LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
AD PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Lắp đặt chống sét van 35kV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
2 Lắp đặt cầu dao phụ tải 35 kV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
AE PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt máy biến áp 320kVA-35/0,4kV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 400kVA-35/0,4kV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 máy
3 Lắp tủ điện trung thế 35kV (RMU) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 tủ
4 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 tủ
AF PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY 0,4KV VÀ ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt tủ 4, 6, 8 công tơ các loại Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 40 tủ
2 Lắp đặt Tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 tủ
AG PHẦN THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm MBA Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 máy
2 TN t/c hoá học mẫu dầu cách điện Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 mẫu
3 TN điện áp xuyên thủng Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 mẫu
4 TN biến dòng hạ thế Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 cái
5 TN Ampemét <100/5A Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 cái
6 TN Vônmét 450V Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 cái
7 TN công tơ 3 pha Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 cái
8 TN chống sét hạ thế (1bộ = 3 cái) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 cái
9 TN tiếp địa trạm Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 hệ
10 TN cáp 1-35kV (NCx1,5) Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 sợi
11 Thí nghiệm cầu dao phụ tải trong tủ Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 bộ
AH PHẦN THIẾT BỊ
AI Thiết bị đường dây trung thế 35kV
1 Chống sét van ZnO-35kV Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
2 Cầu dao phụ tải 35kV/630A ngoài trời cách điện Polymer Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
AJ Phần trạm biến áp
AK Trạm biến áp 1: 320kva-35/0,4kv
1 Máy biến áp 320kVA -35/0.4kV sứ Ebowl Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 máy
2 Trạm biến áp hợp bộ 320kVA-35/0,4 kV- thân trụ trạm + tủ RMU + tủ hạ áp: - Tủ trung thế RMU 35 kV- 3 ngăn kèm đầu T-plug 35 kV và đầu Elbow, bộ báo sự cố đầu cáp+ phụ kiện . - Tủ hạ áp 500A - Vỏ chụp tủ Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 tủ
AL Trạm biến áp 2:400kva-35/0,4kv
1 Máy biến áp 400kVA -35/0.4kV sứ Ebowl Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 máy
2 Trạm biến áp hợp bộ 400kVA-35/0,4 kV- thân trụ trạm + tủ RMU + tủ hạ áp: - Tủ trung thế RMU 35 kV- 3 ngăn kèm đầu T-plug 35 kV và đầu Elbow, bộ báo sự cố đầu cáp+ phụ kiện . - Tủ hạ áp 600A - Vỏ chụp tủ Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 tủ
AM Phần đường dây 0,4kV và hệ thống điện chiếu sáng
1 Tủ điều điện lắp đặt 8 công tơ Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 23 Tủ
2 Tủ điều điện lắp đặt 6 công tơ Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Tủ
3 Tủ điều điện lắp đặt 4 công tơ Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Tủ
4 Tủ điều khiển chiếu sáng 100A Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->