Gói thầu: Gói thầu số 07: Xây dựng + thiết bị các hạng mục công trình (Bao gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200952768-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng số 2 thành phố Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Xây dựng + thiết bị các hạng mục công trình (Bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767486 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn khai thác quỹ đất của dự án |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-19 18:11:00 đến ngày 2020-10-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 37,540,595,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | Giao thông | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ bằng máy | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 97,0721 | 100m3 |
| 2 | Đào nền, đào khuôn đường, đánh cấp bằng thủ công (5%KL)-đất C2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17,8695 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, khuôn đường, đánh cấp bằng máy (95%KL)-đất C2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,3952 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 (đã trừ phần rãnh thoát nươc, hố trồng cây và hệ thống hạ tầng kỹ thuật khác chiếm chỗ) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 471,8492 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 70,4904 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly 300m, ô tô 12T | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 97,0721 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly 300m, ô tô 12T | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,5739 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 100,646 | 100m3 |
| 9 | Mua vật liệu đất đắp K95 (mỏ Đồi Thông, huyện Hà Trung) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 53.318,9596 | m3 |
| 10 | Mua vật liệu đất đắp K98 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8.176,8864 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi 1Km đầu-đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 614,9585 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi 4km tiếp theo-đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 614,9585 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, 31,7km cuối-đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 614,9585 | 100m3 |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 129,9425 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 129,9425 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18,5038 | 100tấn |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18,5038 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 9,8km cuối tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18,5038 | 100tấn |
| 6 | Móng đường cấp phối đá dăm loại I | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 19,4914 | 100m3 |
| 7 | Móng đường cấp phối đá dăm loại II | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 32,9686 | 100m3 |
| E | Lát hè, bó vỉa, đan rãnh, hố trồng cây | |||
| F | Lát hè | |||
| 1 | Lát vỉa hè bằng gạch block giả sứ 25x25x5,5cm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11.842,5618 | m2 |
| 2 | Đệm vữa xi măng M75 dày 2cm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11.842,5618 | m2 |
| 3 | Đệm cát vàng dày 5cm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 592,1281 | m3 |
| G | Khóa vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông khóa hè M150 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 27,415 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21,932 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8,2245 | 100m2 |
| H | Hố trồng cây | |||
| 1 | Bê tông hố trồng cây M200 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 35,977 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 32,9789 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11,0929 | 100m2 |
| 4 | Đào hố trồng cây bằng thủ công (10%KL) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 29,981 | m3 |
| 5 | Đào hố trồng cây bằng máy (90%KL) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,6983 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất màu hố trồng cây | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 299,81 | m3 |
| I | Bó vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 99,02 | m3 |
| 2 | Đệm vữa xi măng M75 dày 2cm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 643,63 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 64,363 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,4755 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16,3383 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt bó bỉa | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3.106 | 1cấu kiện |
| J | Đan rãnh | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 dày 10cm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 74,265 | m3 |
| 2 | Bê tông đan rãnh M200, đá 1x2 dày 5cm đổ tại chỗ | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 37,1325 | m3 |
| 3 | Công cắt khe tạo thẩm mỹ, khoảng cách trung bình 50cm/khe | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | công |
| K | Thoát nước mưa | |||
| L | Rãnh thoát nước thường | |||
| 1 | Lớp đá dăm đệm móng | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 202,752 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh M150 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 304,128 | m3 |
| 3 | Xây rãnh bằng gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 486,144 | m3 |
| 4 | Trát tường dày 2cm, vữa XM M75, chỉ trát mặt trong | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2.672,64 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố M200 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 161,28 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan M200 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 138,24 | m3 |
| 7 | Cốt thép d<= 10mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14,3539 | tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2.304 | tấm |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7,3728 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25,344 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất hoàn thiện bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15,4368 | 100m3 |
| M | Rãnh thoát nước chịu lực | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13,5 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh M150 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 40,5 | m3 |
| 3 | Bê tông thân rãnh M150 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 26,73 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố M250 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17,82 | m3 |
| 5 | Bê tông phủ mặt rãnh M250 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8,1 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan M250 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14,175 | m3 |
| 7 | Cốt thép d<= 10mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,4391 | tấn |
| 8 | Cốt thép d<= 18mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,9356 | tấn |
| 9 | Cốt thép mũ mố d<= 10mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,6939 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 135 | tấm |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,6885 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4,401 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất hoàn thiện bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,9045 | 100m3 |
| N | Hố ga thu | |||
| 1 | Xây hố thu bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 27,04 | m3 |
| 2 | Trát tường dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 91,52 | m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan M250 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5,2 | m3 |
| 4 | Cốt thép d<= 10mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,467 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 104 | tấm |
| 6 | Bê tông mũ mố đá 1x2 M200 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15,496 | m3 |
| 7 | Bê tông đáy hố thu đá 1x2 M200 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12,168 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8,112 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,312 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn rãnh dẫn | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,652 | 100m2 |
| 11 | Bộ nắp lưới chắn rác composite 430x860mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 104 | bộ |
| O | Bãi đúc cấu kiện | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | m3 |
| 2 | Láng vữa xi măng M100 dày 3cm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 300 | m2 |
| P | Ống cống ly tâm D1,5m | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1500mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 61 | 1 đoạn ống |
| 2 | Vữa xi măng nhét mối nối ống cống | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 150,5 | m2 |
| 3 | Quét nhựa đường ống cống | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 718,641 | m2 |
| 4 | Bê tông đế cống M200 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42,09 | m3 |
| 5 | Cốt thép d<= 10mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,6488 | tấn |
| 6 | Cốt thép d<= 18mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2562 | tấn |
| 7 | Ván khuôn | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,9967 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt ống công bằng máy | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 61 | ống |
| 9 | Đá dăm đệm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 66,12 | m3 |
| Q | Hố ga | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,83 | m3 |
| 2 | Bê tông mũ mố M250 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6,58 | m3 |
| 3 | Bê tông hố thu M200 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 35,91 | m3 |
| 4 | Bê tông móng hố thu M150 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15,39 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan M250 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4,89 | m3 |
| 6 | Cốt thép d<=10mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,1713 | tấn |
| 7 | Cốt thép d<= 18mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,3893 | tấn |
| 8 | Cốt thép mũ mố d<= 10mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,1347 | tấn |
| 9 | Cốt thép bậc lên xuống d> 18mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,1269 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | tấm |
| 11 | Ván khuôn | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,4956 | 100m2 |
| 12 | Mua vật liệu đất đắp K95 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2.234,3459 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đắp cự ly 1,0Km đầu | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18,4657 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đắp cự ly 4,0Km tiếp | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18,4657 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đắp cự ly 31,7Km cuối | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18,4657 | 100m3 |
| R | Cấp nước sạch | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14,45 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4,05 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,3 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,23 | 100m |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK D110x110mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK D110x63mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK D110x50mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK D110x20mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK D75x20mm | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 110mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK D63/135độ | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK D50/135độ | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | cái |
| 14 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm xả cặn | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | cái |
| 16 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | cái |
| 17 | Lắp đặt BE, ĐK 100mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | cái |
| 18 | Lắp đặt van xả khí, ĐK D20mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt van ren, ĐK D20mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK D110x63mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK D63x50mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | cái |
| 23 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 24 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 25 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | cái |
| 28 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14,45 | 100m |
| 29 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4,05 | 100m |
| 30 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,3 | 100m |
| 31 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21,8 | 100m |
| 32 | Nước xúc xả thau rửa ống | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 250 | m3 |
| 33 | Đào thi công bằng máy (90%KL)-đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7,7094 | 100m3 |
| 34 | Đào thi công bằng thủ công (10%KL)-đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 85,66 | m3 |
| 35 | Đắp đất hoàn thiện bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4,784 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát đường ống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,766 | 100m3 |
| 37 | Lắp đặt lưới cảnh báo | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 23,03 | 100m |
| 38 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,74 | 100m |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | m3 |
| 40 | Sửa nền móng bằng đá xô bồ thủ công | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | m3 |
| 41 | Sửa nền móng bằng đá dăm 4x6 thủ công kết hợp máy | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | m3 |
| 42 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 1,1kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới thủ công | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10,96 | 10m2 |
| 43 | Vá mặt đường bằng đá dăm nhựa - chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10,96 | 10m2 |
| 44 | Vận chuyển vật liệu thải cự ly 300m | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,11 | 100m3 |
| 45 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,8 | 100m |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13,4 | m3 |
| 47 | Bê tông mặt đường, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13,4 | m3 |
| 48 | Vận chuyển vật liệu thải cự ly 300m | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,134 | 100m3 |
| 49 | Đào thi công bằng thủ công (10%)-đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4,8711 | m3 |
| 50 | Đào thi công bằng máy (90%)-đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,4384 | 100m3 |
| 51 | Bê tông hố van, M200, đá 1x2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5,2622 | m3 |
| 52 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,4827 | m3 |
| 53 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,136 | m3 |
| 54 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2142 | 100kg |
| 55 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,4452 | tấn |
| 56 | Xây thành hố van, gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10,9866 | m3 |
| 57 | Trát thành hố thu dày 2cm, vữa XM M75 (chỉ trát mặt trong) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 43,52 | m2 |
| 58 | Ván khuôn mũ mố, tấm đan | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,1937 | 100m2 |
| 59 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,3298 | 100m3 |
| 60 | Lắp dựng tấm đan | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 34 | cái |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,2803 | m3 |
| 62 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,3272 | m3 |
| 63 | Bê tông mũ mố, tấm đan M200, đá 1x2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2221 | m3 |
| 64 | Bê tông bệ đỡ M200, đá 1x2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,0064 | m3 |
| 65 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,0097 | tấn |
| 66 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,0633 | tấn |
| 67 | Xây thành hố van bằng gạch bê tông, vữa xi măng mác 50 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,6591 | m3 |
| 68 | Trát thành hố van dày 2cm, vữa XM M75 (chỉ trát mặt trong) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,06 | m2 |
| 69 | Ván khuôn mũ mố, tấm đan | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,0291 | 100m2 |
| 70 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,1787 | 100m3 |
| 71 | Lắp dựng tấm đan | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | cái |
| 72 | Đào thi công-đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11,237 | m3 |
| 73 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,9563 | m3 |
| 74 | Bê tông bệ đỡ M200, đá 1x2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,2389 | m3 |
| 75 | Bu lông êcu M16x20 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 64 | cái |
| 76 | Đai thép giữ ống D100 (450x6x4mm) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 34 | cái |
| 77 | Ván khuôn bệ | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,1475 | 100m2 |
| 78 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,1561 | 100m3 |
| 79 | Đào thi công-đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,504 | m3 |
| 80 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2922 | m3 |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 82 | Nắp lất đậy hố van | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 83 | Bu lông êcu M16x20 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 84 | Đào thi công-đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17,925 | m3 |
| 85 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,96 | m3 |
| 86 | Bê tông gối đỡ M200, đá 1x2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,755 | m3 |
| 87 | Bu lông êcu M16x20 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | cái |
| 88 | Đai thép giữ ống D100 (.450x6x4mm) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | cái |
| 89 | Ván khuôn gối đỡ | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,174 | 100m2 |
| 90 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,093 | 100m3 |
| S | Điện sinh hoạt, điện chiếu sáng | |||
| T | Phần di chuyển tuyến đường dây 35kv | |||
| 1 | Cột điện PC16-9,2kN Ngọn 190 Gốc 403 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | cột |
| 2 | Móng cột MTK-5 Sâu 2,0m | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | móng |
| 3 | Xà néo bằng 35 cột đôi sứ đứng dọc tuyến XNB-35-2LT-SD/D | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ đầu cáp 35KV-1T (XĐC-35-1T) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ đầu cáp 35KV -2T(XĐC-35-2T) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Gông cột GC 16-18 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Lăp đặt tiếp địa RC-4 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | quả |
| 9 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W-3x70mm2- 40,5kV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 195 | m |
| 10 | Rãnh cáp đơn 35kV đi dưới hè nền đất Thi công cùng với thi công đường) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 113 | m |
| 11 | Rãnh cáp đơn 35kV đi đường nhựa ( Thi công cùng với thi công đường) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 33 | m |
| 12 | Bảo vệ dự phòng cáp lên cột | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Vị trí |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F130/100 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 144 | m |
| 14 | Lắp đặt ống thép F114 bảo vệ cáp | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 31 | m |
| 15 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x70 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | cái |
| 17 | Colie đỡ cáp và ống thép bảo vệ cột đôi | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Colie đỡ ống bảo vệ và cáp cột đơn | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 19 | Dây dẫn AL/XLPE/PCV-35kV-1x70mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | m |
| 20 | Dây đồng mềm M-50 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | m |
| 21 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | cái |
| 23 | Ghíp nhôm 3 bulong (70-120) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | cái |
| 24 | Măng sông ống thép | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | cái |
| U | Phần tháo dỡ đường dây 35kv sau di chuyển | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC-70 bằng thủ công | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,429 | km |
| 2 | Tháo hạ xà néo bằng 35kV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Tháo hạ xà đỡ bằng 35kV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Tháo hạ dây néo CK50+ phụ kiện | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Tháo hạ sứ đứng 35KV+ phụ kiện | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | quả |
| 6 | Tháo hạ sứ chuỗi néo đơn 35KV+ phụ kiện | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | chuỗi |
| V | Phần đấu nối tuyến đường dây 22kv | |||
| 1 | Dây dòng nối đất | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Xà đỡ đầu cầu dao phụ tải và chống sét van 35kV: XĐCD&CSV-35 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Công son ghế thao tác cột đôi | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Sàn ghế thao tác cột đôi | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Thang trèo 4m | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | quả |
| 7 | Dây đồng mềm M-50 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | m |
| 8 | Dây dẫn AL/XLPE/PCV-35kV-1x70mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | m |
| 9 | Đầu cốt đồng S70 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | cái |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bulong (70-120) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | cái |
| W | Phần đường dây cáp ngầm cấp điện TBA | |||
| 1 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W-3x70mm2- 40,5kV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 282 | m |
| 2 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x70 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Rãnh cáp đơn 35kV đi dưới hè nền đất Thi công cùng với thi công đường) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 191 | m |
| 4 | Rãnh cáp đơn 35kV đi đường nhựa ( Thi công cùng với thi công đường) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 33 | m |
| 5 | Bảo vệ dự phòng cáp lên cột | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Vị trí |
| 6 | Đầu cáp T-PLUG-35KV RSTI- 3P-70 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Colie đỡ cáp và ống thép bảo vệ cột đôi | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F130/100 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 217 | m |
| 9 | Lắp đặt ống thép F114 bảo vệ cáp | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 37 | m |
| 10 | Măng sông ống thép | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | cái |
| X | Phần trạm trạm biến áp | |||
| Y | Trạm biến áp 1: 320kva-35/0,4kv | |||
| 1 | Móng trạm biến áp hợp bộ 2 khối | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | móng |
| 2 | Lắp đặt hệ tiếp địa TBA (trạm trụ) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | hệ thống |
| 3 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | m |
| 4 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W-3x70mm2- 40,5kV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | m |
| 5 | Đầu cáp T-PLUG-35KV RSTI- 3P-70 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Dây Cáp Cu/PVC 1x70-mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng S70 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng S120 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | cái |
| 9 | Biển báo an toàn | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Biển tên trạm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Bình cứu hỏa CO2 (4kg) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bình |
| Z | Trạm biến áp 2:400kva-35/0,4kv | |||
| 1 | Móng trạm biến áp hợp bộ 2 khối | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | móng |
| 2 | Lắp đặt hệ tiếp địa TBA (trạm trụ) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | hệ thống |
| 3 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | m |
| 4 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W-3x70mm2- 40,5kV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25 | m |
| 5 | Đầu cáp T-PLUG-35KV RSTI- 3P-70 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Dây Cáp Cu/PVC 1x70-mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng S70 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng S120 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | cái |
| 9 | Biển báo an toàn | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Biển tên trạm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Bình cứu hỏa CO2 (4kg) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bình |
| AA | Phần đường dây cấp điện 0,4kv | |||
| 1 | Lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x185+1x120)mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 275 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x150+1x120)mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 191 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x120+1x95)mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 347 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x95+1x70)mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 321 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x70+1x50)mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 333 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x50+1x35)mm2- 0,6/1kV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 551 | m |
| 7 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(2x16)mm2- 0,6/1kV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4.583 | m |
| 8 | Bảo vệ rãnh cáp đơn 0,4kV đi qua đường đất (Thi công cùng với thi công đường) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.904 | m |
| 9 | Rãnh cáp đơn 0,4kV đi qua nhựa (Thi công cùng với thi công đường) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 55 | m |
| 10 | Rãnh 1=>2 cáp đi qua đi trên vỉa hè gạch Block về các căn hộ (Thi công cùng với thi công đường) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.580 | m |
| 11 | Rãnh 3=>4 cáp đi qua đi trên vỉa hè gạch Block về các căn hộ (Thi công cùng với thi công đường) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 212 | m |
| 12 | Bệ đỡ tủ công tơ | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | bệ |
| 13 | Tiếp địa lặp lại RC-2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | bộ |
| 14 | Đầu cáp HST-4x50mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | đầu |
| 15 | Đầu cáp HST-4x70mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | đầu |
| 16 | Đầu cáp HST-4x95mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | đầu |
| 17 | Đầu cáp HST-4x120mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | đầu |
| 18 | Đầu cáp HST-4x150mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | đầu |
| 19 | Đầu cáp HST-4x185mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | đầu |
| 20 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 494 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 992 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F130/100 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.140 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F32/25 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4.087 | m |
| 24 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 206 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống thép F141,3 bảo vệ cáp | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 60 | m |
| 26 | Măng sông ống thép | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | cái |
| AB | Phần đường dây chiếu sáng | |||
| 1 | Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, H= 9m, tôn dầy 3,5mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 32 | Cột |
| 2 | Đèn led chiếu sáng 120W | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 32 | cái |
| 3 | Móng cột đèn chiếu sáng 9m | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 32 | móng |
| 4 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | móng |
| 5 | Lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x50+1x35)mm2- 0,6/1kV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | m |
| 6 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x25+1x16)mm2- 0,6/1kV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 240 | m |
| 7 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x16+1x10)mm2- 0,6/1kV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.129 | m |
| 8 | Kéo rải cáp Cu/PVC - 1x10mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.386 | m |
| 9 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC - 2x2,5mm2 lên đèn | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 339 | m |
| 10 | Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi vỉa hè gạch (Thi công cùng với thi công đường) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.126 | m |
| 11 | Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi qua nhựa (Thi công cùng với thi công đường) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 61 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F50/40 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.320 | m |
| 13 | Lắp đặt ống thép F76 bảo vệ cáp | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 66 | m |
| 14 | Đầu cáp HST-4x16mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 51 | đầu |
| 15 | Đầu cáp HST-4x25mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | đầu |
| 16 | Đầu cáp HST-4x50mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | đầu |
| 17 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 169 | cái |
| 18 | Măng sông ống thép | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | cái |
| 19 | Bảng điện bakelit | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 32 | Cái |
| 20 | Attomat 1P/6A | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 32 | Cái |
| AC | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| AD | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 35 kV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| AE | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 320kVA-35/0,4kV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 400kVA-35/0,4kV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | máy |
| 3 | Lắp tủ điện trung thế 35kV (RMU) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | tủ |
| 4 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | tủ |
| AF | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY 0,4KV VÀ ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ 4, 6, 8 công tơ các loại | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | tủ |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | tủ |
| AG | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | máy |
| 2 | TN t/c hoá học mẫu dầu cách điện | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | mẫu |
| 3 | TN điện áp xuyên thủng | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | mẫu |
| 4 | TN biến dòng hạ thế | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | cái |
| 5 | TN Ampemét <100/5A | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | TN Vônmét 450V | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | cái |
| 7 | TN công tơ 3 pha | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | TN chống sét hạ thế (1bộ = 3 cái) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | cái |
| 9 | TN tiếp địa trạm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | hệ |
| 10 | TN cáp 1-35kV (NCx1,5) | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | sợi |
| 11 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải trong tủ | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | bộ |
| AH | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| AI | Thiết bị đường dây trung thế 35kV | |||
| 1 | Chống sét van ZnO-35kV | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A ngoài trời cách điện Polymer | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| AJ | Phần trạm biến áp | |||
| AK | Trạm biến áp 1: 320kva-35/0,4kv | |||
| 1 | Máy biến áp 320kVA -35/0.4kV sứ Ebowl | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | Trạm biến áp hợp bộ 320kVA-35/0,4 kV- thân trụ trạm + tủ RMU + tủ hạ áp: - Tủ trung thế RMU 35 kV- 3 ngăn kèm đầu T-plug 35 kV và đầu Elbow, bộ báo sự cố đầu cáp+ phụ kiện . - Tủ hạ áp 500A - Vỏ chụp tủ | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | tủ |
| AL | Trạm biến áp 2:400kva-35/0,4kv | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA -35/0.4kV sứ Ebowl | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | Trạm biến áp hợp bộ 400kVA-35/0,4 kV- thân trụ trạm + tủ RMU + tủ hạ áp: - Tủ trung thế RMU 35 kV- 3 ngăn kèm đầu T-plug 35 kV và đầu Elbow, bộ báo sự cố đầu cáp+ phụ kiện . - Tủ hạ áp 600A - Vỏ chụp tủ | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | tủ |
| AM | Phần đường dây 0,4kV và hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điều điện lắp đặt 8 công tơ | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 23 | Tủ |
| 2 | Tủ điều điện lắp đặt 6 công tơ | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Tủ |
| 3 | Tủ điều điện lắp đặt 4 công tơ | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Tủ |
| 4 | Tủ điều khiển chiếu sáng 100A | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi