Gói thầu: Gói thầu số 15c: Thi công di dời trụ điện và đầu tư hệ thống chiếu sáng công cộng thuộc dự án đầu tư xây dựng công trình kết cấu hạ tầng đường Ngô Quyền (từ cổng công viên văn hóa đến vòng xoay đường Vành đai 2)(giai đoạn 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200868432-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15c: Thi công di dời trụ điện và đầu tư hệ thống chiếu sáng công cộng thuộc dự án đầu tư xây dựng công trình kết cấu hạ tầng đường Ngô Quyền (từ cổng công viên văn hóa đến vòng xoay đường Vành đai 2)(giai đoạn 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200776594 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 14:17:00 đến ngày 2020-10-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,565,002,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hệ thống chiếu sáng công cộng | |||
| 1 | Phần móng | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Móng trụ đèn | Chương V của E-HSMT | 40 | Móng |
| 3 | Phần trụ | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Trụ đèn đơn, đèn đôi, đèn 3 nhánh | Chương V của E-HSMT | 35 | Trụ |
| 5 | Trụ đèn so le | Chương V của E-HSMT | 5 | Trụ |
| 6 | Tháo trụ đèn chiếu sáng hiện hữu | Chương V của E-HSMT | 1 | Trụ |
| 7 | Phần tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 8 | Tiếp địa trụ đèn chiếu sáng | Chương V của E-HSMT | 40 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại cho cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 10 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V của E-HSMT | 1 | Trọn bộ |
| 11 | Mương cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 1.168,5 | M |
| 12 | Phụ kiện chiếu sáng công cộng | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 13 | Chóa đèn led 125W | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Chóa đèn led 150W | Chương V của E-HSMT | 67 | Bộ |
| 15 | Lắp chóa đèn cao áp ở độ cao <12m | Chương V của E-HSMT | 72 | Bộ |
| 16 | Cần đèn đơn cao 2m vươn xa 1.5m | Chương V của E-HSMT | 14 | Cần |
| 17 | Cần đèn đôi cao 2m vươn xa 1.5m | Chương V của E-HSMT | 25 | Cần |
| 18 | Cần đèn 3 nhành cao 2m vươn xa 1.5m | Chương V của E-HSMT | 1 | Cần |
| 19 | Lắp cần đèn D60 dài <=2.8m | Chương V của E-HSMT | 40 | Cần |
| 20 | Bảng điện bakelite | Chương V của E-HSMT | 40 | Bảng |
| 21 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V của E-HSMT | 40 | Bảng |
| 22 | Cầu đấu 4P-60A | Chương V của E-HSMT | 40 | Cái |
| 23 | Aptomat 1P-60A | Chương V của E-HSMT | 40 | Cái |
| 24 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Chương V của E-HSMT | 1.168,5 | M |
| 25 | Lắp ống nhựa luồn cáp D<=76 | Chương V của E-HSMT | 1.168,5 | M |
| 26 | Cáp CXV-1kV-3x2.5 | Chương V của E-HSMT | 1.168,5 | M |
| 27 | Rải cáp ngầm chiếu sáng | Chương V của E-HSMT | 1.168,5 | M |
| 28 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chương V của E-HSMT | 168 | M |
| 29 | Dây đồng nối tiếp địa Cu16 | Chương V của E-HSMT | 1.168,5 | M |
| 30 | Lắp đặt cáp đồng trần Cu16 | Chương V của E-HSMT | 1.168,5 | M |
| 31 | Măng sông ống SKT D76 | Chương V của E-HSMT | 25 | Cái |
| 32 | Ống SKT D76 | Chương V của E-HSMT | 155 | M |
| 33 | Sơn xịt | Chương V của E-HSMT | 5,6 | Kg |
| 34 | Đánh số cột | Chương V của E-HSMT | 40 | 10Cột |
| 35 | Làm đầu cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 40 | Bộ |
| 36 | Luồn cáp cửa cột | Chương V của E-HSMT | 40 | Cột |
| B | DI DỜI TRỤ ĐIỆN | |||
| 1 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | 1- Phần móng và tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Tháo móng M14bb | Chương V của E-HSMT | 32 | Móng |
| 4 | Móng bêton trụ đơn 14m M14.B | Chương V của E-HSMT | 24 | Móng |
| 5 | Móng bêton trụ đôi 2x14m có cừ M2x14.Bn | Chương V của E-HSMT | 9 | Móng |
| 6 | Móng bêton cốt thép có cừ trụ đơn 16m M16.BTCn | Chương V của E-HSMT | 3 | Móng |
| 7 | Móng bêton cốt thép có cừ trụ đôi 2x16m M2x16.BTCn | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 8 | Tiếp địa trụ BTLT 14m | Chương V của E-HSMT | 16 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa trụ BTLT 16m | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | 2- Phần cột | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 11 | Tháo trụ BTLT 12m | Chương V của E-HSMT | 39 | Trụ |
| 12 | Trụ BTLT 14m | Chương V của E-HSMT | 24 | Trụ |
| 13 | Trụ BTLT 2x14m | Chương V của E-HSMT | 9 | Trụ |
| 14 | Trụ BTLT 16m | Chương V của E-HSMT | 3 | Trụ |
| 15 | Trụ BTLT 2x16m | Chương V của E-HSMT | 1 | Trụ |
| 16 | 3- Phần xà | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 17 | Tháo xà sắt XIT1 | Chương V của E-HSMT | 33 | Bộ |
| 18 | Tháo xà sắt kép trụ đơn XK-2.4mm | Chương V của E-HSMT | 25 | Bộ |
| 19 | Xà đở thẳng XIT1 | Chương V của E-HSMT | 27 | Bộ |
| 20 | Xà sắt trụ đơn XD-2.4m | Chương V của E-HSMT | 16 | Bộ |
| 21 | Xà sắt kép trụ đơn XK-2.4m | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà sắt kép trụ đơn XK-2.4m-STK.CPS | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 23 | Xà sắt kép trụ đôi XK-2x14-2.4m | Chương V của E-HSMT | 18 | Bộ |
| 24 | Xà kép composite XD-2.4m-CPS | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | 4 - Dây sứ và phụ kiện phần TT3P | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 26 | Tháo cáp nhôm lõi thép bọc 24kV-ACX-150 | Chương V của E-HSMT | 2,103 | Km |
| 27 | Tháo cáp nhôm lõi thép bọc 24kV-ACX-95 | Chương V của E-HSMT | 2,286 | Km |
| 28 | Tháo cáp nhôm lõi thép ACKP120 | Chương V của E-HSMT | 0,7 | Km |
| 29 | Tháo cáp nhôm lõi thép ACKP70 | Chương V của E-HSMT | 0,79 | Km |
| 30 | Tháo Sứ đứng 24KV | Chương V của E-HSMT | 107 | Cái |
| 31 | Tháo Sứ treo Polyme | Chương V của E-HSMT | 15 | Cái |
| 32 | Lắp cáp nhôm lõi thép bọc 24kV-ACX-150 (sử dụng lại) | Chương V của E-HSMT | 2,1 | Km |
| 33 | Lắp cáp nhôm lõi thép bọc 24kV-ACX-95 (sử dụng lại) | Chương V của E-HSMT | 2,322 | Km |
| 34 | Kéo cáp nhôm lõi thép ACKP70 | Chương V của E-HSMT | 0,77 | Km |
| 35 | Kéo cáp nhôm lõi thép ACKP120 | Chương V của E-HSMT | 0,7 | Km |
| 36 | Cáp đồng bọc 24kV-CX70 | Chương V của E-HSMT | 24 | M |
| 37 | Kẹp WR419 (cỡ dây 70-95/70-95) | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 38 | Kẹp WR835 (cỡ dây 120-240/50-95) | Chương V của E-HSMT | 66 | Cái |
| 39 | Sứ đứng 24KV chống mặn | Chương V của E-HSMT | 133 | Cái |
| 40 | Dây nhôm lõi cứng AV-10/40 buộc sứ đứng | Chương V của E-HSMT | 399 | M |
| 41 | Chân sứ đứng | Chương V của E-HSMT | 133 | Cái |
| 42 | Sứ treo Polyme | Chương V của E-HSMT | 78 | Bộ |
| 43 | Móc treo | Chương V của E-HSMT | 156 | Bộ |
| 44 | Giáp níu cỡ dây 50-70 | Chương V của E-HSMT | 17 | Cái |
| 45 | Giáp níu dây trần 95-120 | Chương V của E-HSMT | 56 | Cái |
| 46 | Giáp níu dây trần 150-185 | Chương V của E-HSMT | 24 | Cái |
| 47 | U clevis | Chương V của E-HSMT | 33 | Cái |
| 48 | Sứ ống chỉ | Chương V của E-HSMT | 33 | Cái |
| 49 | Bảng số + bảng nguy hiểm | Chương V của E-HSMT | 37 | Bộ |
| 50 | V/chuyển sứ các loại (CL<300m) | Chương V của E-HSMT | 0,73 | T/Km |
| 51 | V/chuyển phụ kiện (CL<300m) | Chương V của E-HSMT | 0,87 | T/Km |
| 52 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 53 | Dây sứ & phụ kiện phần hạ thế | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 54 | Phần hạ thế chính | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 55 | Tháo cáp nhôm bọc 600V-AV95 | Chương V của E-HSMT | 1,173 | Km |
| 56 | Tháo cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Chương V của E-HSMT | 0,073 | Km |
| 57 | Tháo cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x150 | Chương V của E-HSMT | 0,384 | Km |
| 58 | Lắp cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Chương V của E-HSMT | 0,072 | Km |
| 59 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x150 | Chương V của E-HSMT | 0,39 | Km |
| 60 | Lắp cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x150 | Chương V của E-HSMT | 0,384 | Km |
| 61 | Sứ ống chỉ | Chương V của E-HSMT | 166 | Cái |
| 62 | Boulon M16x300 | Chương V của E-HSMT | 166 | Cây |
| 63 | Boulon móc M16x300 | Chương V của E-HSMT | 19 | Cây |
| 64 | Boulon móc M16x550 | Chương V của E-HSMT | 11 | Cây |
| 65 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Chương V của E-HSMT | 196 | Cái |
| 66 | Kẹp treo cáp ACB | Chương V của E-HSMT | 17 | Cái |
| 67 | Kẹp ngừng cáp ABC | Chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 68 | V/chuyển sứ các loại (CL<300m) | Chương V của E-HSMT | 0,08 | T/Km |
| 69 | Phần rẽ nhánh khách hàng | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 70 | Tháo cáp điện kế Dk-CVV2x11 | Chương V của E-HSMT | 0,356 | Km |
| 71 | Lắp cáp điện kế Dk-CVV2x11 | Chương V của E-HSMT | 0,356 | Km |
| 72 | Dây duplex 2x11 (trả điện cho khách hàng) | Chương V của E-HSMT | 0,3 | Km |
| 73 | Kẹp IPC 95 - 35 | Chương V của E-HSMT | 178 | Cái |
| 74 | Tháo hộp điện kế | Chương V của E-HSMT | 89 | Hộp |
| 75 | Lắp hộp điện kế | Chương V của E-HSMT | 89 | Hộp |
| 76 | PHẦN TRẠM 03 PHA | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 77 | Đà đơn bắt sứ trung gian XD-2.4m | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 78 | Bộ xà 4 ốp + 2 thanh chõi | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 79 | Boulon M16x300 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cây |
| 80 | Boulon M16x50 | Chương V của E-HSMT | 3 | Cây |
| 81 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 82 | Sứ đứng 24kV chống mặn | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 83 | Chân sứ đứng | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 84 | Gắn đà cho trạm | Chương V của E-HSMT | 0,01 | Tấn |
| 85 | Đà kép bắt FCO XK-2.4m | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 86 | Bộ xà đơn + thanh chõi | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 87 | Boulon M16x300 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cây |
| 88 | Boulon M16x500VRS | Chương V của E-HSMT | 2 | Cây |
| 89 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Chương V của E-HSMT | 10 | Miếng |
| 90 | Gắn đà cho trạm | Chương V của E-HSMT | 0,01 | Tấn |
| 91 | Giá chùm bắt 3 MBT 01 pha loại 50kVA | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 92 | Boulon M16x300 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cây |
| 93 | Boulon M16x500VRS | Chương V của E-HSMT | 6 | Cây |
| 94 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 95 | Tháo xà bắt 3MBT 1 pha | Chương V của E-HSMT | 0,05 | Tấn |
| 96 | Gắn xà bắt 3MBT 1 pha | Chương V của E-HSMT | 0,05 | Tấn |
| 97 | Bộ dây dẫn xuống 22kV | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 98 | Tháo cáp đồng bọc 24kV-CX25mm2 | Chương V của E-HSMT | 21 | m |
| 99 | Gắn cáp đồng bọc 24kV-CX25mm2 | Chương V của E-HSMT | 21 | m |
| 100 | Đầu cosse CV25 | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 101 | Kẹp WR279 | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 102 | Băng keo trung thế | Chương V của E-HSMT | 3 | Cuộn |
| 103 | Bộ dây dẫn hạ thế | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 104 | Tháo cáp đồng bọc 600V-CV150 | Chương V của E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 105 | Gắn cáp đồng bọc 600V-CV150 | Chương V của E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 106 | Tháo cáp đồng bọc 600V-CV70 | Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 107 | Gắn cáp đồng bọc 600V-CV70 | Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 108 | Đầu cosse CV150 | Chương V của E-HSMT | 24 | Cái |
| 109 | Đầu cosse CV70 | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 110 | Bộ tiếp địa cho trạm | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 111 | Cáp đồng trần Cu25mm2 | Chương V của E-HSMT | 12 | Kg |
| 112 | Cọc đất 16x2400 | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 113 | ỐNG PVC F 21 | Chương V của E-HSMT | 18 | m |
| 114 | Cổ dê bắt ống PVC D21 | Chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 115 | Kẹp dây CV25 | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 116 | Rải dây tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 5,36 | m |
| 117 | Thùng Điện kế và CB | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 118 | Tháo Thùng 2 ngăn cho ĐK & CB | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 119 | Lắp Thùng 2 ngăn cho ĐK & CB (SDL) | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 120 | Boulon M16x400 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cây |
| 121 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 122 | Cáp điều khiển | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 123 | Cáp điều khiển 7 ruột (CVV-Sc 4x4) | Chương V của E-HSMT | 2 | m |
| 124 | Băng keo hạ thế | Chương V của E-HSMT | 1 | Cuộn |
| 125 | CHI PHÍ THIẾT BỊ | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 126 | Chi phí thiết bị đường dây trung thế | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 127 | LBFCO 27KV - 200A - Porcelain | Chương V của E-HSMT | 15 | Cái |
| 128 | Fuse link 6K | Chương V của E-HSMT | 15 | Cái |
| 129 | LA 18kV | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 130 | Nắp chụp FCO | Chương V của E-HSMT | 15 | Cái |
| 131 | Nắp chụp LA | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 132 | Chi phí thiết bị trạm biến áp 3 pha | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 133 | Tháo Máy biến thế 1 pha 50KVA | Chương V của E-HSMT | 3 | Máy |
| 134 | Lắp Máy biến thế 1 pha 50KVA (SDL) | Chương V của E-HSMT | 3 | Máy |
| 135 | Tháo LA - 18KV | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 136 | Lắp LA - 18KV (SDL) | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 137 | Tháo FCO 24KV - 100A | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 138 | Lắp FCO 24KV - 100A (SDL) | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 139 | Tháo MCCB-600V-250A | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 140 | Lắp MCCB-600V-250A (SDL) | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 141 | Tháo TI-600V-250A | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 142 | Lắp TI-600V-250A (SDL) | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 143 | Tháo điện kế điện tử 3P-380/220V-5A | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 144 | Lắp điện kế điện tử 3P-380/220V-5A (SDL) | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi