Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200939065-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/10/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng giao dịch Ngân hàng chính sách xã hội thị xã Phú Thọ
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200923722
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao của NHCSXH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-21 08:36:00 đến ngày 2020-10-01 08:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,503,119,535 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC
1 Bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 33,7929 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,7245 100m2
3 Công tác GCLD cốt thép cọc, đường kính <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3373 tấn
4 Công tác GCLD cốt thép cọc, giằng, đường kính <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,4886 tấn
5 Công tác GCLD cốt thép cọc, đường kính > 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0856 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9392 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9392 tấn
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,42 100m
9 Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,285 100m
10 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 mối nối
11 Sản xuất cọc dẫn ép âm cọc 250x250 bằng thép hình Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cọc
12 Ca cẩu phục vụ công tác luân chuyển cọc Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 ca
13 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0001 m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ôtô 5 tấn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,01 100m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8105 100m3
16 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24,7033 m3
17 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,0426 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2798 100m2
19 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25,8231 m3
20 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9856 m3
21 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,511 100m2
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,82 100m2
23 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,16 100m2
24 Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5904 tấn
25 Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4265 tấn
26 Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,3388 tấn
27 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,2738 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,5675 m3
29 Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2798 100m2
30 Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2197 tấn
31 Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1347 tấn
32 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6439 100m3
33 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4136 100m3
34 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6323 100m3
35 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0491 m3
36 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,6228 m3
37 Bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,3685 m3
38 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2461 100m2
39 Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0133 tấn
40 Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4567 tấn
41 Công tác GCLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,061 tấn
42 Công tác GCLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,1497 tấn
43 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,0371 m3
44 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8982 100m2
45 Công tác GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5353 tấn
46 Công tác GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2829 tấn
47 Công tác GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,9882 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30,909 m3
49 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,0392 100m2
50 Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,9347 tấn
51 Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,02 tấn
52 Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,7931 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 62,1967 m3
54 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,3581 100m2
55 Công tác GCLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,4442 tấn
56 Công tác GCLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4633 tấn
57 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,2891 m3
58 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4183 100m2
59 Công tác GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,039 tấn
60 Công tác GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1602 tấn
61 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,9867 m3
62 Ván khuôn cầu thang thường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3823 100m2
63 Công tác GCLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,542 tấn
64 Công tác GCLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0401 tấn
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7476 m3
66 Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0971 100m2
67 Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0124 tấn
68 Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0858 tấn
69 Gia công xà gồ thép C80x40x10x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,452 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,452 tấn
71 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60,5047 m2
72 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 98,408 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 42,1622 m3
74 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,2364 m3
75 Căng lưới gia cố tường gạch không nung Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 219,324 m2
76 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 812,6888 m2
77 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 76,41 m2
78 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 530,8094 m2
79 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 38,932 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 57,3652 m2
81 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 32,0824 m2
82 Lợp mái tôn múi dày 0.45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2726 100m2
83 Tôn úp nóc mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 32,8 m
84 Ke chống bão Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 572,67 cái
85 Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 71,1 m2
86 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 71,1 m2
87 Cửa tôn lên mái (bản lề, khóa đồng bộ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
88 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,764 m3
89 Lát nền, sàn, gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 373,2504 m2
90 Lát đá Granit dạ cửa, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,425 m2
91 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24,694 m2
92 Lát nền, sàn, gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 41,0727 m2
93 Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 37,6058 m2
94 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 241,56 m2
95 Bàn đá chậu rửa Lavabo bằng đá granite tự nhiên (bao gồm khung đỡ inox và lắp đặt hoàn thiện) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
96 Công tác ốp đá granit vào tường ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 261,0698 m2
97 Thi công trần bằng tấm thạch cao 600x600 chống ẩm, xương nổi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40,0827 m2
98 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600, xương nổi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 264,5374 m2
99 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao xương chìm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 109,8174 m2
100 Ốp gỗ công nghiệp dày 12mm, xương gỗ tự nhiên 25x40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60,6576 m2
101 Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7072 m3
102 Lát đá Granit bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35,8363 m2
103 Trát bản cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 39,135 m2
104 Bả bằng bột bả vào cầu thang bộ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 39,135 m2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 39,135 m2
106 Lan can cầu thang bằng inox 304 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,3 m
107 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,3938 m3
108 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,809 m3
109 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,8945 m3
110 Lát đá Granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27,1599 m2
111 Lan can bằng inox 304, tay vịn inox D50x1.5mm, suốt dọc inox D30x1.5mm, trụ inox D50x1.5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,6 md
112 Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24,5588 m2
113 Láng mái sảnh, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28,3388 m2
114 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,3932 m2
115 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,1387 100m2
116 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,1623 100m2
117 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 889,0988 m2
118 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 89,4476 m2
119 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.017,4784 m2
120 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 572,6394 m2
121 Sản xuất lắp đặt cửa cuốn khe thoáng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18,768 m2
122 GCLD ray dẫn hướng U70 cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,6 m
123 Bộ rơ le tự dừng - đảo chiều Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
124 Mô tơ sức nâng 300kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
125 Bộ lưu điện cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
126 Hộp điều khiển Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
127 Điều khiển từ xa có nắp trượt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
128 Nút bấm âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
129 Khóa cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
130 GCLD trục cuốn, mặt bích, giá đỡ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
131 Hộp che cửa cuốn bằng aluminium dày 3mm, khung xương thép mạ kẽm 20x20x1.2mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,2361 m2
132 Cửa kính cường lực 12mm (gồm tôi, khoét lỗ, đã bao gồm chi phí lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,2 m2
133 Tay nắm inox thủy lực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
134 Bản lề sàn VVP Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
135 Kẹp kính trên dưới VVP Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
136 Kẹp góc L VVP Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
137 Khóa sàn VVP Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
138 Giăng cao su đệm kính Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,8 md
139 Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ 55, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,52 m2
140 Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ 55, cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21,15 m2
141 Sản xuất cửa đi pano khung nhôm hệ 55, cửa đi 1 cánh mở quay (phụ kiện đồng bộ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,99 m2
142 Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 55,44 m2
143 Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ 55, cửa sổ 2 cánh mở hất, kính dày 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,52 m2
144 Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ 55, cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 26,08 m2
145 Sản xuất vách kính khung nhôm hệ, kính mờ dày 6.38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,803 m2
146 Lỗ thoáng kho tiền cấu tạo theo tiêu chuẩn ngân hàng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
147 Rèm cuốn cửa sổ S1 và cửa S3 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 79,36 m2
148 Cửa thép chống cháy (vật liệu chính: thép làm cánh dày 1,0mm; cánh dày 45mm; thép làm khung 1.2x50x110mm; vật liệu bên trong đố cánh: Honneycomb. Sơn tĩnh điện 1 màu ghi) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 m2
149 Bản lề inox 430 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
150 Khóa tay gạt cao cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
151 Tay co thủy lực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
152 Chốt âm cánh phụ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
153 Doosil dưới chân cánh inox 430 dày 1.2mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2 m
154 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5795 tấn
155 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 57,4873 m2
156 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 84,04 m2
157 Lắp đặt tủ điện, kích thước 650x400x200, tôn tráng kẽm dày 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 tủ
158 Lắp đặt tủ điện, kích thước 400x300x150, tôn tráng kẽm dày 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 tủ
159 Lắp đặt tủ điện 5 module Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 tủ
160 Lắp đặt tủ điện 8 module Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 tủ
161 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-150A-25KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
162 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-63A-25KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
163 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A-25KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
164 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-40A-25KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
165 Lắp đặt aptomat MCCB-1P-63A-6KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
166 Lắp đặt aptomat MCCB-1P-45A-6KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
167 Lắp đặt aptomat MCCB-1P-32A-6KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
168 Lắp đặt aptomat MCCB-1P-20A-4,5KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 cái
169 Lắp đặt aptomat MCCB-1P-16A-4,5KA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16 cái
170 Lắp đặt đèn ốp trần 2x40W, không chóa chống nổ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
171 Lắp đặt đèn LED 2x20W dài 1,2 không chóa phản quang Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 bộ
172 Lắp đặt đèn LED panel âm trần 600x600, 48W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16 bộ
173 Lắp đặt đèn LED panel âm trần 300x1200, 48W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
174 Lắp đặt đèn LED ốp trần D250, 12W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 bộ
175 Lắp đặt đèn Downlight 9W, âm trần D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 37 bộ
176 Lắp đặt đèn gắn tường bóng Compact 40W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
177 Đèn LED dây hắt trần Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
178 Lắp đặt đèn LED cao áp 120W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
179 Lắp đặt quạt thông gió 200x200, âm tường 34W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
180 Lắp đặt quạt thông gió 200x200, âm trần 34W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
181 Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều 6A (mặt + hạt + đế âm) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
182 Lắp đặt công tắc đơn 6A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
183 Lắp đặt công tắc đôi 6A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16 cái
184 Lắp đặt công tắc ba 10A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
185 Lắp đặt công tắc bốn 10A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
186 Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu 16A, âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 cái
187 Lắp đặt hộp nối dây Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 hộp
188 Lắp đặt dây dẫn CXV 4x16mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
189 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x16mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
190 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x10mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
191 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x6mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
192 Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2.800 m
193 Lắp đặt dây dẫn CV 1x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.700 m
194 Lắp đặt dây dẫn CV 1x16mm2 - E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
195 Lắp đặt dây dẫn CV 1x10mm2 - E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
196 Lắp đặt dây dẫn CV 1x6mm2 - E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
197 Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 - E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 800 m
198 Lắp đặt ống nhựa gen cứng D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
199 Lắp đặt ống nhựa gen cứng D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 110 m
200 Lắp đặt ống nhựa gen cứng D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 800 m
201 Lắp đặt ống nhựa gen cứng D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 600 m
202 Kẹp C32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
203 Kẹp C25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 cái
204 Kẹp C20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 cái
205 Kẹp C16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 cái
206 Măng sông D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
207 Măng sông D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
208 Măng sông D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 cái
209 Măng sông D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 cái
210 Bộ chia 4 ngã D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
211 Bộ chia 3 ngã D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 cái
212 Bộ chia 4 ngã D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
213 Bộ chia 3 ngã D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 cái
214 Bộ chia 4 ngã D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 55 cái
215 Bộ chia 3 ngã D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 65 cái
216 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,15 100m
217 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
218 Lắp đặt cút nhựa 135o PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
219 Lắp đặt tê nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
220 Lắp đặt cáp đồng trần M70 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
221 Đóng cọc thép mạ đồng D16 - 2.4m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cọc
222 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 m3
223 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1 100m3
224 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy âm trần Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 máy
225 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 máy
226 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 6,4mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,05 100m
227 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 12,7mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,65 100m
228 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 9,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4 100m
229 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,05 100m
230 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,65 100m
231 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4 100m
232 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
233 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 100m
234 Lắp đặt cút nhựa PVC D27 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
235 Lắp đặt cút nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 cái
236 Lắp đặt tê nhựa PVC D27/21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
237 Lắp đặt tê nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 cái
238 Vật tư phụ lắp đặt thiết bị điều hòa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 gói
239 Lắp đặt tủ Rack Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 tủ
240 Lắp đặt ổ cắm mạng internet Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17 cái
241 Lắp đặt cáp mạng CAT 6E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 600 m
242 Lắp đặt ổ cắm điện thoại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
243 Lắp đặt dây cáp điện thoại 10x2x0.5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
244 Lắp đặt dây cáp điện thoại 2x2x0.5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 350 m
245 Modem ADSL Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
246 Switch 16 cổng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
247 Bộ phát Wifi 3 râu, 4 cổng LAN Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
248 Lắp đặt ống gen mềm D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 600 m
249 Vật tư phụ kết nối thiết bị mạng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 gói
250 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x2.5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 m
251 Lắp đặt cáp UTP CAT 6E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 m
252 Lắp đặt ống nhựa gen cứng D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 m
253 Camera IP cố định Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
254 Hộp nguồn camera Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
255 Đầu ghi hình 8 kênh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
256 Màn hình camera led 32 inch Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
257 Ổ cứng 4T cho đầu ghi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
258 Bộ lưu điện UPS 1000VA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
259 Thiết bị chuyển mạch 10 cổng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
260 Tủ thiết bị trung tâm 10U Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
261 Vật tư phụ lắp đặt thiết bị camera Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 gói
262 Kệ đựng 3 bình chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
263 Bảng nội quy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
264 Bình bột MFZL4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 bình
265 Bình khí CO2 MT5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bình
266 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2 5 đèn
267 Lắp đặt đèn Exit Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8 5 đèn
268 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 hộp
269 Lắp đặt dây tín hiệu 2x1.5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
270 Lắp đặt ống nhựa gen cứng chống cháy D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
271 Nhân công lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 1 Rp=50m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
272 Cột thu sét bằng inox D42 cao 3m (cả chân đế, bulong, ...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
273 Cáp đồng trần M70 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
274 Bộ ốc xiết cáp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 bộ
275 Cáp lụa neo trụ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
276 Đóng cọc chống sét bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cọc
277 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
278 Bộ đếm sét Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
279 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Hộp
280 Kẹp định vị ống luồn dây thoát sét chuyên dụng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 bộ
281 Hóa chất giảm điện trở Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bao
282 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 m3
283 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1 100m3
284 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
285 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4 100m
286 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6 100m
287 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4 100m
288 Lắp đặt tê nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
289 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
290 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
291 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
292 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
293 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
294 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
295 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
296 Lắp đặt côn nhựa PPR D50/32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
297 Lắp đặt côn nhựa PPR D50/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
298 Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
299 Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
300 Lắp đặt măng sông ren trong D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
301 Lắp đặt cút ren trong D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
302 Lắp đặt van khóa D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
303 Lắp đặt van khóa D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
304 Lắp đặt van khóa D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
305 Lắp đặt rắc co PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
306 Lắp đặt rắc co PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
307 Lắp đặt rắc co PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
308 Lắp đặt rắc co PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
309 Lắp đặt van phao cơ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
310 Lắp đặt chậu xí bệt + bộ xả + dây cấp + kép nối Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
311 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
312 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
313 Lắp đặt chậu tiểu nam Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
314 Lắp đặt van xả tiểu nam Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
315 Lắp đặt lavabo 1 vòi + xiphong Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
316 Lắp đặt vòi rửa cho lavabo + dây cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
317 Lắp đặt gương soi, kích thước 1100x1200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
318 Lắp đặt giá treo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
319 Lắp đặt kệ kính Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
320 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
321 Lắp đặt vòi rửa sàn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
322 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bể
323 Máy bơm tăng áp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
324 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8 100m
325 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8 100m
326 Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
327 Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
328 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
329 Lắp đặt tê nhựa uPVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
330 Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
331 Lắp đặt tê nhựa 45o D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
332 Lắp đặt tê nhựa 45o D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
333 Lắp đặt tê nhựa D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
334 Lắp đặt cút nhựa D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
335 Lắp đặt tê nhựa D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
336 Lắp đặt cút nhựa D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
337 Lắp đặt tê nhựa D48 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
338 Lắp đặt cút nhựa D48 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
339 Lắp đặt tê nhựa D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 cái
340 Lắp đặt côn nhựa D110/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
341 Lắp đặt côn nhựa D90/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
342 Lắp đặt côn nhựa D90/34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
343 Lắp đặt cút nhựa D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
344 Lắp đặt phễu thu sàn inox D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
345 Cầu chắn rác Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
346 Đai neo ống D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 cái
347 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1749 100m3
348 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0489 100m3
349 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,126 100m3
350 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,841 m3
351 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0116 100m2
352 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1224 m3
353 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0331 100m2
354 Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0932 tấn
355 Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0434 tấn
356 Xây gạch không nung, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,4115 m3
357 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,4792 m2
358 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,4792 m2
359 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,2363 m2
360 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,784 m3
361 Công tác GCLD cốt thép bê tông tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0602 tấn
362 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0336 100m2
363 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cấu kiện
B HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE MÁY
1 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,34 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,7693 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4143 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0667 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,774 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4743 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0582 100m2
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0431 100m2
9 Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0083 tấn
10 Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,04 tấn
11 Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0081 tấn
12 Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0377 tấn
13 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4205 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,608 m2
15 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,4243 m3
16 Rải lớp nilon chống thấm nền Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,8288 m2
17 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7031 100m3
18 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0341 100m3
19 Gia công cột bằng thép hình Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4225 tấn
20 Lắp dựng cột thép các loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4225 tấn
21 Bulong M18-550 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 Bộ
22 Gia công xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0806 tấn
23 Gia công hệ khung dàn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0896 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0806 tấn
25 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0896 tấn
26 Bulong M12+ecu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24 Bộ
27 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,7856 m2
28 Lợp mái tôn múi dày 0.45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2664 100m2
29 Máng thu nước rộng 600mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,4 m
30 Ống nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,24 100m
31 Cút nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
32 Chếch nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
33 Măng sông nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
34 Đai giữ ống Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
35 Rọ chắn rác D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
C HẠNG MỤC CẢI TẠO TƯỜNG RÀO
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 180,872 m2
2 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,7131 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,7131 m3
4 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 180,872 m2
5 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 180,872 1m2
D HẠNG MỤC CẢI TẠO SÂN BÊ TÔNG
1 Vệ sinh lớp sân hiện trạng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 445 m2
2 Bê tông nền sân, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 53,4 m3
3 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 92 m
4 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 57,05 m2
5 Sơn tường nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 57,05 1m2
6 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cây
7 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 gốc cây
8 Vận chuyển cây chặt ra khỏi công trường bằng ô tô 5 tấn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 ca
E HẠNG MỤC CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Cáp Cxv 4x25mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 80 m
2 Ống gen HDPE gân xoắn D65/50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 80 m
3 Gạch báo cáp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 800 viên
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21,6 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1387 100m3
6 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0773 100m3
F HẠNG MỤC CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,15 100m
2 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8252 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,4516 m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3086 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0377 100m2
6 Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1476 m3
7 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,309 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13 m2
9 Láng hố ga, rãnh nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,35 m2
10 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,933 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0559 100m2
12 Công tác GCLD cốt thép tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1521 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 cấu kiện
14 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,9125 m3
15 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0531 100m3
16 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0697 100m3
17 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cấu kiện
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,264 m3
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,4 m2
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cấu kiện
21 Dọn vệ sinh rãnh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 công
G HẠNG MỤC PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 119,81 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7686 tấn
3 Tháo dỡ bệ xí Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
4 Tháo dỡ chậu rửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
5 Tháo dỡ chậu tiểu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
7 Tháo tấm lợp tôn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,0087 100m2
8 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0261 tấn
9 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,8 m
10 Tháo dỡ ống thoát nước mái ống PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 47,7 m
11 Phá dỡ kết cấu gạch Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 182,4697 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 87,8788 m3
13 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 275,1409 m3
14 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ôtô 5 tấn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,7514 100m3
15 Tháo tấm lợp tôn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,368 100m2
16 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1345 tấn
17 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1177 tấn
18 Phá dỡ kết cấu bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,915 m3
19 Vận chuyển phế thải bằng ôtô 5 tấn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0392 100m3
H PHẦN THIẾT BỊ
1 Điều hòa âm trần 1 chiều công suất 18.000BTU Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 Cái
2 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 18.000BTU Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 Cái
3 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 12.000BTU Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Cái
4 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 9.000BTU Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 Cái
5 Cung cấp lắp dựng cửa kho tiền bằng thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Cái
6 Kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 1 Rp=50m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->