Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200939065-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng giao dịch Ngân hàng chính sách xã hội thị xã Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200923722 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao của NHCSXH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 08:36:00 đến ngày 2020-10-01 08:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,503,119,535 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 33,7929 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,7245 | 100m2 |
| 3 | Công tác GCLD cốt thép cọc, đường kính <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3373 | tấn |
| 4 | Công tác GCLD cốt thép cọc, giằng, đường kính <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,4886 | tấn |
| 5 | Công tác GCLD cốt thép cọc, đường kính > 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0856 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9392 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9392 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,42 | 100m |
| 9 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,285 | 100m |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | mối nối |
| 11 | Sản xuất cọc dẫn ép âm cọc 250x250 bằng thép hình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cọc |
| 12 | Ca cẩu phục vụ công tác luân chuyển cọc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | ca |
| 13 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0001 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô 5 tấn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,01 | 100m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8105 | 100m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,7033 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,0426 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2798 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,8231 | m3 |
| 20 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9856 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,511 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,82 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100m2 |
| 24 | Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5904 | tấn |
| 25 | Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4265 | tấn |
| 26 | Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,3388 | tấn |
| 27 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,2738 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,5675 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2798 | 100m2 |
| 30 | Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2197 | tấn |
| 31 | Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1347 | tấn |
| 32 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6439 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4136 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6323 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0491 | m3 |
| 36 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,6228 | m3 |
| 37 | Bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,3685 | m3 |
| 38 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2461 | 100m2 |
| 39 | Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0133 | tấn |
| 40 | Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4567 | tấn |
| 41 | Công tác GCLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,061 | tấn |
| 42 | Công tác GCLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,1497 | tấn |
| 43 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,0371 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8982 | 100m2 |
| 45 | Công tác GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5353 | tấn |
| 46 | Công tác GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2829 | tấn |
| 47 | Công tác GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,9882 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30,909 | m3 |
| 49 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,0392 | 100m2 |
| 50 | Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,9347 | tấn |
| 51 | Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,02 | tấn |
| 52 | Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,7931 | tấn |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 62,1967 | m3 |
| 54 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,3581 | 100m2 |
| 55 | Công tác GCLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,4442 | tấn |
| 56 | Công tác GCLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4633 | tấn |
| 57 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,2891 | m3 |
| 58 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4183 | 100m2 |
| 59 | Công tác GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,039 | tấn |
| 60 | Công tác GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1602 | tấn |
| 61 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,9867 | m3 |
| 62 | Ván khuôn cầu thang thường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3823 | 100m2 |
| 63 | Công tác GCLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,542 | tấn |
| 64 | Công tác GCLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0401 | tấn |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7476 | m3 |
| 66 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0971 | 100m2 |
| 67 | Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0124 | tấn |
| 68 | Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0858 | tấn |
| 69 | Gia công xà gồ thép C80x40x10x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,452 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,452 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60,5047 | m2 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 98,408 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 42,1622 | m3 |
| 74 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,2364 | m3 |
| 75 | Căng lưới gia cố tường gạch không nung | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 219,324 | m2 |
| 76 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 812,6888 | m2 |
| 77 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 76,41 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 530,8094 | m2 |
| 79 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38,932 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 57,3652 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32,0824 | m2 |
| 82 | Lợp mái tôn múi dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2726 | 100m2 |
| 83 | Tôn úp nóc mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32,8 | m |
| 84 | Ke chống bão | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 572,67 | cái |
| 85 | Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 71,1 | m2 |
| 86 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 71,1 | m2 |
| 87 | Cửa tôn lên mái (bản lề, khóa đồng bộ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 88 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,764 | m3 |
| 89 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 373,2504 | m2 |
| 90 | Lát đá Granit dạ cửa, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,425 | m2 |
| 91 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,694 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 41,0727 | m2 |
| 93 | Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 37,6058 | m2 |
| 94 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 241,56 | m2 |
| 95 | Bàn đá chậu rửa Lavabo bằng đá granite tự nhiên (bao gồm khung đỡ inox và lắp đặt hoàn thiện) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 96 | Công tác ốp đá granit vào tường ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 261,0698 | m2 |
| 97 | Thi công trần bằng tấm thạch cao 600x600 chống ẩm, xương nổi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40,0827 | m2 |
| 98 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600, xương nổi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 264,5374 | m2 |
| 99 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao xương chìm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 109,8174 | m2 |
| 100 | Ốp gỗ công nghiệp dày 12mm, xương gỗ tự nhiên 25x40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60,6576 | m2 |
| 101 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7072 | m3 |
| 102 | Lát đá Granit bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35,8363 | m2 |
| 103 | Trát bản cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 39,135 | m2 |
| 104 | Bả bằng bột bả vào cầu thang bộ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 39,135 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 39,135 | m2 |
| 106 | Lan can cầu thang bằng inox 304 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,3 | m |
| 107 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,3938 | m3 |
| 108 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,809 | m3 |
| 109 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,8945 | m3 |
| 110 | Lát đá Granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27,1599 | m2 |
| 111 | Lan can bằng inox 304, tay vịn inox D50x1.5mm, suốt dọc inox D30x1.5mm, trụ inox D50x1.5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,6 | md |
| 112 | Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,5588 | m2 |
| 113 | Láng mái sảnh, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,3388 | m2 |
| 114 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,3932 | m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,1387 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,1623 | 100m2 |
| 117 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 889,0988 | m2 |
| 118 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 89,4476 | m2 |
| 119 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.017,4784 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 572,6394 | m2 |
| 121 | Sản xuất lắp đặt cửa cuốn khe thoáng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,768 | m2 |
| 122 | GCLD ray dẫn hướng U70 cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,6 | m |
| 123 | Bộ rơ le tự dừng - đảo chiều | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 124 | Mô tơ sức nâng 300kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 125 | Bộ lưu điện cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 126 | Hộp điều khiển | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 127 | Điều khiển từ xa có nắp trượt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 128 | Nút bấm âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 129 | Khóa cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 130 | GCLD trục cuốn, mặt bích, giá đỡ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 131 | Hộp che cửa cuốn bằng aluminium dày 3mm, khung xương thép mạ kẽm 20x20x1.2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,2361 | m2 |
| 132 | Cửa kính cường lực 12mm (gồm tôi, khoét lỗ, đã bao gồm chi phí lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,2 | m2 |
| 133 | Tay nắm inox thủy lực | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 134 | Bản lề sàn VVP | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 135 | Kẹp kính trên dưới VVP | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 136 | Kẹp góc L VVP | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 137 | Khóa sàn VVP | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 138 | Giăng cao su đệm kính | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,8 | md |
| 139 | Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ 55, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,52 | m2 |
| 140 | Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ 55, cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,15 | m2 |
| 141 | Sản xuất cửa đi pano khung nhôm hệ 55, cửa đi 1 cánh mở quay (phụ kiện đồng bộ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,99 | m2 |
| 142 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 55,44 | m2 |
| 143 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ 55, cửa sổ 2 cánh mở hất, kính dày 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,52 | m2 |
| 144 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ 55, cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 26,08 | m2 |
| 145 | Sản xuất vách kính khung nhôm hệ, kính mờ dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,803 | m2 |
| 146 | Lỗ thoáng kho tiền cấu tạo theo tiêu chuẩn ngân hàng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 147 | Rèm cuốn cửa sổ S1 và cửa S3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 79,36 | m2 |
| 148 | Cửa thép chống cháy (vật liệu chính: thép làm cánh dày 1,0mm; cánh dày 45mm; thép làm khung 1.2x50x110mm; vật liệu bên trong đố cánh: Honneycomb. Sơn tĩnh điện 1 màu ghi) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | m2 |
| 149 | Bản lề inox 430 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 150 | Khóa tay gạt cao cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 151 | Tay co thủy lực | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 152 | Chốt âm cánh phụ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 153 | Doosil dưới chân cánh inox 430 dày 1.2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2 | m |
| 154 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5795 | tấn |
| 155 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 57,4873 | m2 |
| 156 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 84,04 | m2 |
| 157 | Lắp đặt tủ điện, kích thước 650x400x200, tôn tráng kẽm dày 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 158 | Lắp đặt tủ điện, kích thước 400x300x150, tôn tráng kẽm dày 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | tủ |
| 159 | Lắp đặt tủ điện 5 module | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | tủ |
| 160 | Lắp đặt tủ điện 8 module | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 161 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-150A-25KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-63A-25KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A-25KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-40A-25KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt aptomat MCCB-1P-63A-6KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt aptomat MCCB-1P-45A-6KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt aptomat MCCB-1P-32A-6KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt aptomat MCCB-1P-20A-4,5KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 169 | Lắp đặt aptomat MCCB-1P-16A-4,5KA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 170 | Lắp đặt đèn ốp trần 2x40W, không chóa chống nổ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 171 | Lắp đặt đèn LED 2x20W dài 1,2 không chóa phản quang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 172 | Lắp đặt đèn LED panel âm trần 600x600, 48W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 173 | Lắp đặt đèn LED panel âm trần 300x1200, 48W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 174 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D250, 12W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | bộ |
| 175 | Lắp đặt đèn Downlight 9W, âm trần D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 37 | bộ |
| 176 | Lắp đặt đèn gắn tường bóng Compact 40W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 177 | Đèn LED dây hắt trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 178 | Lắp đặt đèn LED cao áp 120W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 179 | Lắp đặt quạt thông gió 200x200, âm tường 34W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt quạt thông gió 200x200, âm trần 34W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 181 | Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều 6A (mặt + hạt + đế âm) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 182 | Lắp đặt công tắc đơn 6A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 183 | Lắp đặt công tắc đôi 6A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 184 | Lắp đặt công tắc ba 10A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt công tắc bốn 10A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 186 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu 16A, âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 187 | Lắp đặt hộp nối dây | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | hộp |
| 188 | Lắp đặt dây dẫn CXV 4x16mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 189 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x16mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 190 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x10mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 191 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 192 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2.800 | m |
| 193 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.700 | m |
| 194 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x16mm2 - E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 195 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x10mm2 - E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 196 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x6mm2 - E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 197 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 - E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 800 | m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa gen cứng D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa gen cứng D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 110 | m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa gen cứng D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 800 | m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa gen cứng D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 202 | Kẹp C32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 203 | Kẹp C25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 204 | Kẹp C20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | cái |
| 205 | Kẹp C16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | cái |
| 206 | Măng sông D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 207 | Măng sông D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 208 | Măng sông D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | cái |
| 209 | Măng sông D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | cái |
| 210 | Bộ chia 4 ngã D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 211 | Bộ chia 3 ngã D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 212 | Bộ chia 4 ngã D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 213 | Bộ chia 3 ngã D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 214 | Bộ chia 4 ngã D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 55 | cái |
| 215 | Bộ chia 3 ngã D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 65 | cái |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 217 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 218 | Lắp đặt cút nhựa 135o PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 219 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 220 | Lắp đặt cáp đồng trần M70 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 221 | Đóng cọc thép mạ đồng D16 - 2.4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 222 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m3 |
| 223 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m3 |
| 224 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy âm trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | máy |
| 225 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | máy |
| 226 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 6,4mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,05 | 100m |
| 227 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 12,7mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,65 | 100m |
| 228 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 9,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 229 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,05 | 100m |
| 230 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,65 | 100m |
| 231 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | 100m |
| 234 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 235 | Lắp đặt cút nhựa PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 236 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27/21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 237 | Lắp đặt tê nhựa PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 238 | Vật tư phụ lắp đặt thiết bị điều hòa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | gói |
| 239 | Lắp đặt tủ Rack | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | tủ |
| 240 | Lắp đặt ổ cắm mạng internet | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 241 | Lắp đặt cáp mạng CAT 6E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 242 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 243 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 10x2x0.5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 244 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 2x2x0.5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 350 | m |
| 245 | Modem ADSL | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 246 | Switch 16 cổng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 247 | Bộ phát Wifi 3 râu, 4 cổng LAN | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 248 | Lắp đặt ống gen mềm D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 249 | Vật tư phụ kết nối thiết bị mạng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | gói |
| 250 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x2.5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 251 | Lắp đặt cáp UTP CAT 6E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 252 | Lắp đặt ống nhựa gen cứng D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 253 | Camera IP cố định | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 254 | Hộp nguồn camera | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 255 | Đầu ghi hình 8 kênh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 256 | Màn hình camera led 32 inch | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 257 | Ổ cứng 4T cho đầu ghi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 258 | Bộ lưu điện UPS 1000VA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 259 | Thiết bị chuyển mạch 10 cổng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 260 | Tủ thiết bị trung tâm 10U | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 261 | Vật tư phụ lắp đặt thiết bị camera | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | gói |
| 262 | Kệ đựng 3 bình chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 263 | Bảng nội quy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 264 | Bình bột MFZL4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | bình |
| 265 | Bình khí CO2 MT5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bình |
| 266 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2 | 5 đèn |
| 267 | Lắp đặt đèn Exit | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8 | 5 đèn |
| 268 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 269 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x1.5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 270 | Lắp đặt ống nhựa gen cứng chống cháy D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 271 | Nhân công lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 1 Rp=50m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 272 | Cột thu sét bằng inox D42 cao 3m (cả chân đế, bulong, ...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 273 | Cáp đồng trần M70 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 274 | Bộ ốc xiết cáp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 275 | Cáp lụa neo trụ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 276 | Đóng cọc chống sét bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cọc |
| 277 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 278 | Bộ đếm sét | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 279 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Hộp |
| 280 | Kẹp định vị ống luồn dây thoát sét chuyên dụng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 281 | Hóa chất giảm điện trở | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bao |
| 282 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m3 |
| 283 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m3 |
| 284 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 285 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 286 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 287 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 288 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 289 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 290 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 291 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 292 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 293 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 294 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 295 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 296 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50/32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 297 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 298 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 299 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 300 | Lắp đặt măng sông ren trong D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 301 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 302 | Lắp đặt van khóa D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 303 | Lắp đặt van khóa D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 304 | Lắp đặt van khóa D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 305 | Lắp đặt rắc co PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 306 | Lắp đặt rắc co PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 307 | Lắp đặt rắc co PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 308 | Lắp đặt rắc co PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 309 | Lắp đặt van phao cơ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 310 | Lắp đặt chậu xí bệt + bộ xả + dây cấp + kép nối | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 311 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 312 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 313 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 314 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 315 | Lắp đặt lavabo 1 vòi + xiphong | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 316 | Lắp đặt vòi rửa cho lavabo + dây cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 317 | Lắp đặt gương soi, kích thước 1100x1200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 318 | Lắp đặt giá treo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 319 | Lắp đặt kệ kính | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 320 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 321 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 322 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 323 | Máy bơm tăng áp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 324 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8 | 100m |
| 325 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8 | 100m |
| 326 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 327 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 328 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 329 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 330 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 331 | Lắp đặt tê nhựa 45o D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 332 | Lắp đặt tê nhựa 45o D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 333 | Lắp đặt tê nhựa D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 334 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 335 | Lắp đặt tê nhựa D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 336 | Lắp đặt cút nhựa D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 337 | Lắp đặt tê nhựa D48 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 338 | Lắp đặt cút nhựa D48 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 339 | Lắp đặt tê nhựa D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 340 | Lắp đặt côn nhựa D110/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 341 | Lắp đặt côn nhựa D90/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 342 | Lắp đặt côn nhựa D90/34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 343 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 344 | Lắp đặt phễu thu sàn inox D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 345 | Cầu chắn rác | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 346 | Đai neo ống D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 347 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1749 | 100m3 |
| 348 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0489 | 100m3 |
| 349 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,126 | 100m3 |
| 350 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,841 | m3 |
| 351 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0116 | 100m2 |
| 352 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1224 | m3 |
| 353 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0331 | 100m2 |
| 354 | Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0932 | tấn |
| 355 | Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0434 | tấn |
| 356 | Xây gạch không nung, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,4115 | m3 |
| 357 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,4792 | m2 |
| 358 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,4792 | m2 |
| 359 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,2363 | m2 |
| 360 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,784 | m3 |
| 361 | Công tác GCLD cốt thép bê tông tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0602 | tấn |
| 362 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0336 | 100m2 |
| 363 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cấu kiện |
| B | HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE MÁY | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,34 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,7693 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4143 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0667 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,774 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4743 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0582 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0431 | 100m2 |
| 9 | Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0083 | tấn |
| 10 | Công tác GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,04 | tấn |
| 11 | Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0081 | tấn |
| 12 | Công tác GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0377 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4205 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,608 | m2 |
| 15 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,4243 | m3 |
| 16 | Rải lớp nilon chống thấm nền | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,8288 | m2 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7031 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0341 | 100m3 |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4225 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4225 | tấn |
| 21 | Bulong M18-550 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | Bộ |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0806 | tấn |
| 23 | Gia công hệ khung dàn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0896 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0806 | tấn |
| 25 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0896 | tấn |
| 26 | Bulong M12+ecu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24 | Bộ |
| 27 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,7856 | m2 |
| 28 | Lợp mái tôn múi dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2664 | 100m2 |
| 29 | Máng thu nước rộng 600mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,4 | m |
| 30 | Ống nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m |
| 31 | Cút nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 32 | Chếch nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 33 | Măng sông nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 34 | Đai giữ ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 35 | Rọ chắn rác D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| C | HẠNG MỤC CẢI TẠO TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 180,872 | m2 |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,7131 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô 5,0T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,7131 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 180,872 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 180,872 | 1m2 |
| D | HẠNG MỤC CẢI TẠO SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Vệ sinh lớp sân hiện trạng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 445 | m2 |
| 2 | Bê tông nền sân, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 53,4 | m3 |
| 3 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 92 | m |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 57,05 | m2 |
| 5 | Sơn tường nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 57,05 | 1m2 |
| 6 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cây |
| 7 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | gốc cây |
| 8 | Vận chuyển cây chặt ra khỏi công trường bằng ô tô 5 tấn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | ca |
| E | HẠNG MỤC CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cáp Cxv 4x25mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 2 | Ống gen HDPE gân xoắn D65/50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 3 | Gạch báo cáp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 800 | viên |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,6 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1387 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0773 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 2 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8252 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,4516 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3086 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0377 | 100m2 |
| 6 | Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1476 | m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,309 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13 | m2 |
| 9 | Láng hố ga, rãnh nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,35 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,933 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0559 | 100m2 |
| 12 | Công tác GCLD cốt thép tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1521 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cấu kiện |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,9125 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0531 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0697 | 100m3 |
| 17 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cấu kiện |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,264 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,4 | m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cấu kiện |
| 21 | Dọn vệ sinh rãnh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | công |
| G | HẠNG MỤC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 119,81 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7686 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ chậu tiểu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 7 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,0087 | 100m2 |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0261 | tấn |
| 9 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,8 | m |
| 10 | Tháo dỡ ống thoát nước mái ống PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 47,7 | m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 182,4697 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 87,8788 | m3 |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 275,1409 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ôtô 5 tấn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,7514 | 100m3 |
| 15 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,368 | 100m2 |
| 16 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1345 | tấn |
| 17 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1177 | tấn |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,915 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô 5 tấn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0392 | 100m3 |
| H | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa âm trần 1 chiều công suất 18.000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 2 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 18.000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 3 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 12.000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 4 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 9.000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 5 | Cung cấp lắp dựng cửa kho tiền bằng thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 6 | Kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 1 Rp=50m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi