Gói thầu: Thi công xây dựng công trình phần giao thông và điện chiếu sáng (gồm dự phòng 5%)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200945504-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Giao thông nông thôn Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình phần giao thông và điện chiếu sáng (gồm dự phòng 5%) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200822933 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-19 07:46:00 đến ngày 2020-10-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 110,288,044,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,300,000,000 VNĐ ((Ba tỷ ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I/ PHẦN CẦU (1. Thi công dầm chủ) | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dọc 12.7mm căng trước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,491 | tấn |
| 2 | Ống nhựa bọc cáp d18/d21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.121,6 | md |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép dầm cầu d<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,149 | tấn |
| 4 | BT đúc sẵn dầm cầu đá 1x2 f'c=42MPa (kể cả các công việc: Cung cấp lắp đặt ván khuôn dầm, sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn có phụ gia, vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,796 | m3 |
| 5 | Quét keo Epoxy 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,776 | m2 |
| 6 | Nâng hạ, di chuyển, lao lắp dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | dầm |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt thép tấm đầu dầm KT 400x850x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,562 | tấn |
| B | 2. Mặt cầu & ván khuôn bản mặt cầu | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép bản mặt cầu d<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,915 | tấn |
| 2 | BT bản mặt cầu đá 1x2, f'c=34MPa (Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,667 | m3 |
| 3 | Lớp phòng nước bằng dung dịch Silicat T/c 0.2 lít/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám trên mặt cầu, t/c nhựa tưới 0,5Kg/m2 MC70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480 | m2 |
| 5 | Cung cấp, thi công lớp BTN chặt Dmax12,5 trên mặt cầu dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480 | m2 |
| C | 3. Khe ray co giãn | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép khe co giãn D>12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,843 | tấn |
| 2 | Đường hàn 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 3 | CC và lắp đặt khe co giãn thép dạng ray (Ngoại nhập) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | md |
| 4 | Quét chất kết dínhT/C 0.5kG/m2 (gốc nhựa Epoxy 2 thành phần ) kết dính 2 mặt với nhau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m2 |
| 5 | Bê tông không co ngót cốt liệu nhỏ đổ vào khe co giãn f'c=34MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | m3 |
| D | 4. Liên tục nhiệt | |||
| 1 | Láng VXM mac100 tạo phẳng mặt dầm dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m2 |
| 2 | Cung cấp thanh gỗ chèn 4x6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lót giấy dầu tẩm nhựa 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | m2 |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép khe liên tục nhiệt D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,429 | tấn |
| 5 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép khe liên tục nhiệt D<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,837 | tấn |
| 6 | BT đá 1x2 f'c=34MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m3 |
| E | 5. Lan can xe chạy | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt bulon U-D22, L=590mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt thép tấm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,929 | tấn |
| 3 | Cung cấp, gia công kết cấu lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,864 | tấn |
| 4 | Cung cấp ống thép D116, dày 4mm lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,54 | md |
| 5 | Cung cấp ống thép D80, dày 3,6mm lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,54 | md |
| 6 | Cung cấp ống thép D114, dày 4mm lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,7 | md |
| 7 | Cung cấp ống thép D76, dày 3,6mm lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,7 | md |
| 8 | Mạ kẽm lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,864 | tấn |
| 9 | Lắp dựng lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,85 | m2 |
| 10 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép gờ xe chạy 10<d<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,017 | tấn |
| 11 | Bê tông gờ lan can đá 1x2 f'c=25MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,713 | m3 |
| F | 6. Gờ chân cột đèn | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép gờ cột đèn 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | kg |
| 2 | Bê tông gờ cột đèn đá 1x2 f'c=25MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,243 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống gen mềm D60 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,9 | md |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt bulon D24mm dài 40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| G | 7. Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống thép mạ kẽm D150 làm ống thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m |
| 2 | Hàn 4 li liên kết ống thép D150 và thép D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,038 | m |
| 3 | VXM mác 75 chèn khe dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,837 | m2 |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp đặt lưới chắn rác (KT: 2,9x1,7x0,5cm) bằng thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | tấn |
| H | 8. Đá kê gối, gối cao su | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, f'c=42MPa đá kê gối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,301 | m3 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt gối cầu cao su KT: 200x300x50mm (loại không có tấm PTFE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt gối cầu cao su KT: 200x300x50mm (loại có tấm PTFE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| I | 9. Ụ neo chốt kháng chấn | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống Tole thép tấm dày 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép neo D32, L=0,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | tấn |
| 3 | Cung cấp bitum nhựa lấp đầy ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | kg |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | kg |
| J | 10. Bệ đúc | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép bệ đúc D<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép bệ đúc D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,711 | tấn |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp đặt thép tấm, thép hình trong bệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,854 | tấn |
| 4 | Đào đất móng bệ đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,154 | m3 |
| 5 | Bê tông bệ đúc đá 1x2 25 Mpa (Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,159 | m3 |
| 6 | Thi công móng đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,42 | m3 |
| 7 | Bê tông lót đá 2x4 12.5 Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,384 | m3 |
| 8 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình bệ căng cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,738 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng thép hình bệ đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,748 | tấn |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bệ đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,96 | m3 |
| K | 11. Kết cấu mố | |||
| 1 | Đệm bê tông f'c = 12.5Mpa dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,471 | m3 |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép móng mố 12 < D ≤18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,883 | tấn |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép móng mố D >18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,914 | tấn |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép đầu cọc 12 < D ≤18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tấn |
| 5 | BT đ 1x2, f'c=30MPa móng mố (Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258,115 | m3 |
| 6 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép thân mố 10 < D ≤ 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,49 | tấn |
| 7 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép thân mố D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,984 | tấn |
| 8 | BT đ 1x2, f'c=30MPa thân mố (Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,115 | m3 |
| 9 | BT đá 1x2, f'c=30MPa tường đầu và gối đỡ đan tiếp cận (Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,541 | m3 |
| 10 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép tường cánh 10 < d ≤ 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,558 | tấn |
| 11 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép tường cánh d>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,546 | tấn |
| 12 | BT đ 1x2, f'c=30 MPa tường cánh (Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,668 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,663 | m2 |
| L | 12. Kết cấu trụ | |||
| 1 | Bê tông bịt đáy đá 2x4, f'c=17MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,075 | m3 |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép móng trụ D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,496 | tấn |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép móng trụ D<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,086 | tấn |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép đầu cọc D ≤18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | tấn |
| 5 | BT đá 1x2, f'c=30MPa móng trụ (kể cả sản xuất bê tông qua dây chuyền trạm trộn, vận chuyển bê tông, ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,058 | m3 |
| 6 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép thân trụ D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,329 | tấn |
| 7 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép thân trụ D<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,648 | tấn |
| 8 | BT đá 1x2, f'c=30MPa thân trụ (kể cả sản xuất bê tông qua dây chuyền trạm trộn, vận chuyển bê tông, ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,784 | m3 |
| 9 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ trụ D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,849 | tấn |
| 10 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ trụ D<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,592 | tấn |
| 11 | BT đá 1x2, f'c=30MPa xà mũ trụ (kể cả sản xuất bê tông qua dây chuyền trạm trộn, vận chuyển bê tông, ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,734 | m3 |
| 12 | Sơn chống thấm dầm cầu 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.669,159 | m2 |
| M | 13. Bản quá độ | |||
| 1 | Bê tông lót móng bản quá độ đá 2x4 f'c=12.5MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,32 | m3 |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép bản qúa độ D<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | tấn |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép bản qúa độ 10<D<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,349 | tấn |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép bản qúa độ D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | tấn |
| 5 | Bê tông bản qúa độ đá 1x2, f'c=25MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,08 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng gối kê BT đá 2x4 fc'=12.5Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 7 | Bê tông gối kê BT đá 1x2, f'c= 25MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m3 |
| 8 | Bê tông đá 4x6 mac 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m3 |
| N | 14. Gia cố nón mố | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa D100 CK2m thoát nước đất đắp sau mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,08 | m |
| 2 | Đắp cát hạt thô sau mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 554,64 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đất sét làm lớp bịt đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,64 | m3 |
| 4 | Thi công tầng lọc ngược 50% đá 1x2 và 50% đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 5 | Lót vải địa không dệt sau mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,8 | m2 |
| 6 | Đắp đất tứ nón và mái gia cố bê tông bằng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.538,336 | m3 |
| 7 | Bê tông tứ nón và mái gia cố đá 1x2 f'c=21 Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,01 | m3 |
| 8 | Bê tông lót đá 2x4 f'c=12.5 Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,007 | m3 |
| 9 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 660,068 | m2 |
| 10 | Xếp rọ đá 1x2x0.5 trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | rọ |
| 11 | Đổ đá hộc chèn phần rỗng xếp rọ đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,78 | m3 |
| 12 | Lót vải địa kỹ thuật không dệt sau hộp chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,96 | m2 |
| O | 15. Chân khay hình thang | |||
| 1 | Đào đất hố móng chân khay hình thang đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,874 | m3 |
| 2 | Đắp đất chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,53 | m3 |
| 3 | BT lót đá 2x4 f'c=12.5Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,564 | m3 |
| 4 | Bê tông chân khay đá 2x4 f'c=21 Mpa đổ tại chổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,78 | m3 |
| P | 16. Hộp chân khay KT 1mx1mx2m đúc sẵn | |||
| 1 | Đào hố móng hộp chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,72 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 f'c=25 Mpa chân khay đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,72 | m3 |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép hộp chân khay đúc sẵn D>=12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,331 | tấn |
| 4 | Lót nhựa nilon trước khi đổ bê tông bịt hộp chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m2 |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép đà kiềng đổ tại chổ D=12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,773 | tấn |
| 6 | BT đá 1x2 f'c=25 Mpa đà kiềng bịt hộp chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m3 |
| 7 | Lắp đặt hộp chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | hộp |
| 8 | Cung cấp và xếp đá hộc lòng trong hộp chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,28 | m3 |
| 9 | Đắp đất hố móng chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,72 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 1x2 trám phần hở chân khay f'c=25Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,04 | m3 |
| Q | 17. Cọc khoan nhồi | |||
| 1 | Khoan cọc nhồi D1000 trên cạn vào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229 | m |
| 2 | Khoan cọc nhồi D1000 trên cạn vào sét cứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,2 | m |
| 3 | Khoan cọc nhồi D1000 vào đá cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,84 | m |
| 4 | Đào xúc, vận chuyển đất trong lỗ khoan đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319,665 | m3 |
| 5 | Bơm dung dịch bentonite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319,665 | m3 |
| 6 | Cung cấp, gia công, lắp dựng, rung hạ, nhổ ống vách (theo thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | m |
| 7 | Cung cấp, gia công , lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi D<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,106 | tấn |
| 8 | Cung cấp, gia công , lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi 10<D<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | tấn |
| 9 | Cung cấp, gia công , lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,847 | tấn |
| 10 | Bê tông đá 1x2 f'c=30MPa cọc khoan nhồi (kể cả sản xuất vữa BT qua dây chuyền trạm trộn, vận chuyển BT bằng xe chuyển trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319,665 | m3 |
| 11 | Cung cấp, gia công , lắp đặt thép tấm định vị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | tấn |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ống siêu âm bằng thép, ĐK 50/60 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 816,6 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ống siêu âm bằng thép, ĐK 102/114 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,1 | m |
| 14 | Ống nối D65 dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,74 | m |
| 15 | Ống nối D119 dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,685 | m |
| 16 | Cung cấp, gia công, lắp đặt nắp tôn đậy ống siêu âm D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | kg |
| 17 | Cung cấp, gia công, lắp đặt nắp tôn đậy ống siêu âm D119 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | kg |
| 18 | Bơm VXM trong ống kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,783 | m3 |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt bulon D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 864 | cái |
| 20 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,85 | m3 |
| 21 | Khoan kiểm tra mùn mũi cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cọc |
| 22 | Thí nghiệm PDA thử tải cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 23 | Thí nghiệm siêu âm cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | lần |
| R | 18. Biện pháp thi công đúc dầm | |||
| 1 | Cung cấp vật tư, thiết bị, đà giáo để phục vụ công tác thi công đúc dầm đảm bảo thiết kế kỹ thuật, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành và an toàn lao động. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trọn gói |
| 2 | Cung cấp vật tư, thiết bị, đà giáo để phục vụ công tác thi công mố cầu đảm bảo thiết kế kỹ thuật, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành và an toàn lao động. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trọn gói |
| 3 | Cung cấp vật tư, thiết bị, đà giáo để phục vụ công tác thi công trụ cầu trên cạn hoặc dưới nước đảm bảo thiết kế kỹ thuật, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành và an toàn lao động (bao gồm tất cả các công tác để ngăn nước khi thi công như: đắp vòng vây hoặc đóng cừ Lassen; Thanh thải lòng sông sau khi thi công ...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trọn gói |
| S | 19. Đường dẫn đầu cầu (19.1. Mái taluy) | |||
| 1 | Đắp đất mái taluy K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.145,717 | m3 |
| 2 | Cung cấp, LĐ ống nhựa D100 CK3m thoát nước đất đắp mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 3 | Tầng lọc ngược 50% đá 1x2 và 50% đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,734 | m3 |
| 4 | Vải địa bọc ống nhựa D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| T | 19.2. Kết cấu mặt đường | |||
| 1 | Cung cấp, thi công BTN chặt Dmax12,5, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m2 |
| 2 | Cung cấp, thi công BTN chặt Dmax19, dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám nhũ thương Css-01 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám bằng nhựa lỏng MC70,tc 1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m2 |
| 5 | Thi công lớp CPĐD loại 1 Dmax 37,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m3 |
| 6 | Thi công lớp CPĐD loại 1 Dmax 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| U | 19.3. Kết cấu lề gia cố | |||
| 1 | BT đá 2x4 M200 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,968 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại I Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,476 | m3 |
| 3 | Lót tấm nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,84 | m2 |
| V | 20. Bồi hoàn kè Nam sông Cái (20.1. Phần cừ BTCT DƯL) | |||
| 1 | Cung cấp và vận chuyển cọc BTCT DƯL SW-400B đến công trường, cọc L=8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 296 | md |
| 2 | Thi công đóng cọc BTCT DƯL SW-400B đoạn ngập đất, L=7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259 | md |
| 3 | Thi công đóng cọc BTCT DƯL SW-400B đoạn ko ngập đất, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | md |
| W | 20.2. Phần đài cừ BTCT | |||
| 1 | Bê tông lót đá 2x4 mac 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,257 | m3 |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép đài cọc D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,152 | tấn |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép đài cọc D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,257 | tấn |
| 4 | Bê tông đài cọc đá 1x2 mac 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,272 | m3 |
| X | 20.3. Các hạng mục khác | |||
| 1 | Lót lớp nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,98 | m2 |
| 2 | Thi công lớp bê tông đá 1x2 M250 bồi hoàn mái kè dày 30cm (Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,694 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt rọ đá dưới nước (KT:2x1x0.5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | rọ |
| 4 | Đắp đá hộc tại các vị trí khe hở rọ đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m3 |
| Y | II/ PHẦN TUYẾN (1. Phần nền, móng đường) | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.800 | m2 |
| 2 | Chặt cây, đào gốc đường kính <50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cây |
| 3 | Đào bụi tre đường kính >80cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bụi |
| 4 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39.931,23 | m3 |
| 5 | Đào hữu cơ nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.742,58 | m3 |
| 6 | Đào móng chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,27 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường đạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64.946,53 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường đạt K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.605,56 | m3 |
| 9 | Lu tăng cường nền đường phần đường mở rộng K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.764,245 | m3 |
| Z | 2. Phần mặt đường | |||
| 1 | Cày tạo nhám mặt đường BTN cũ. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31.659,34 | m2 |
| 2 | Thi công móng CPĐD Dmax37,5mm lớp móng dưới (chia làm 2 lớp thi công). | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.927,885 | m3 |
| 3 | Thi công móng CPĐD Dmax25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.949,133 | m3 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC70, tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65.218,3 | m2 |
| 5 | Cung cấp, thi công lớp BTNC19 dày 7cm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65.218,3 | m2 |
| 6 | Tưới dính bám CSS-1 TCN 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65.218,3 | m2 |
| 7 | Cung cấp, thi công lớp BTNC12,5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65.218,3 | m2 |
| AA | 3. Lề gia cố | |||
| 1 | Thi công móng CPĐD loại 1 Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,371 | m3 |
| 2 | Lót nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,475 | m2 |
| 3 | Bê tông lề đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,495 | m3 |
| AB | 4. Vỉa hè, bó vỉa, gờ chắn, lỗ trồng cây, dải phân cách (4.1. Vỉa hè) | |||
| 1 | Lát gạch terrazzo KT 40x40x3,2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.053,44 | m2 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6 VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,34 | m3 |
| 3 | Lót nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.053,44 | m2 |
| AC | 4.2. Chi tiết bó vỉa | |||
| 1 | Đập bỏ bê tông bó vỉa hiện hữu đầu tuyến kè sông Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,588 | m3 |
| 2 | Lót nilon tái sinh (bó vỉa loại 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.000,7 | m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 bó vỉa (bó vỉa loại 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.954,46 | m3 |
| 4 | Lót nilon tái sinh (bó vỉa loại 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,6 | m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M250 bó vỉa (bó vỉa loại 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,04 | m3 |
| AD | 4.3. Gờ chắn | |||
| 1 | Lót nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.138,53 | m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 855,412 | m3 |
| AE | 4.4. Lỗ trồng cây | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M150 hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,42 | m3 |
| 2 | Cung cấp, trồng và bảo dưỡng cây xanh trên vỉa hè (cây bằng lăng tím) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 882 | cây |
| 3 | Đắp đất màu trộn phân lỗ trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 691,49 | m3 |
| AF | 4.5. Dải phân cách giữa (nút giao đầu tuyến kè sông Cái) | |||
| 1 | Đập bỏ kết cấu dải phân cách cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,45 | m3 |
| 2 | Đào móng dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,14 | m3 |
| 3 | Thi công đệm móng đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,934 | m3 |
| 4 | Lót nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,34 | m2 |
| 5 | Bê tông đáy móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,934 | m3 |
| 6 | Bê tông thành đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,512 | m3 |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,965 | md |
| 8 | Đổ đất màu dày 30cm trong dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,649 | m3 |
| 9 | Cung cấp, trồng và bảo dưỡng cỏ trong đảo giữa, cỏ lá tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,164 | m2 |
| 10 | Sơn nước 3 lớp thành dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | m2 |
| AG | 5. Gia cố mái taluy, hộp chân khay, hệ khung giằng, tường chắn, rãnh gia cố hình thang (5.1. Trồng cỏ gia cố mái taluy) | |||
| 1 | Cung cấp, trồng cỏ lá tre gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 791,57 | m2 |
| AH | 5.2. Gia cố mái taluy bê tông | |||
| 1 | Cung cấp, thi công vải địa kỹ thuật không dệt chịu kéo >25KN/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 469,022 | m2 |
| 2 | Bê tông lót 4x6 mac M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,638 | m3 |
| 3 | Bê tông mái kè đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,917 | m3 |
| 4 | Thi công ống uPVC D=4.2cm; L=1,4m/vị trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 5 | Đắp đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,5 | m3 |
| AI | 5.3. Hộp chân khay | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M300 chân khay đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,88 | m3 |
| 2 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép hộp chân khay đúc sẵn 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,871 | tấn |
| 3 | Xếp đá hộc vào hộp chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,64 | m3 |
| 4 | Lót nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8 | m2 |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép đà kiềng 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,684 | tấn |
| 6 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép đà kiềng D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,109 | tấn |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M300 đà kiềng bịt hộp chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m3 |
| 8 | Bốc dỡ, vận chuyển và lắp đặt hộp chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | hộp |
| AJ | 5.4. Hệ khung giằng mái | |||
| 1 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | m2 |
| 2 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép hệ giằng mái D≤10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 hệ dầm giằng mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m3 |
| AK | 5.5. Bậc thang lên xuống mái taluy | |||
| 1 | Đệm đá dăm 4x6 VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,288 | m2 |
| 2 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,88 | m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,191 | m3 |
| AL | 6. Tường chắn | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 thân tường chắn (Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,791 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M250 móng tường chắn (Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,067 | m3 |
| 3 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m2 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ông nhựa uPVC D42 dày 2.1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m |
| 5 | Đắp đá 1x2 sau tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,256 | m3 |
| 6 | Đắp đất sét sau tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,536 | m3 |
| 7 | Đắp cát sau tường chắn K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,688 | m3 |
| 8 | Vải địa bao tầng lọc không dệt (25kN/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6 | m2 |
| 9 | Bê tông lót móng đá 4x6 mac M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,262 | m3 |
| AM | 7. Tường chắn BTCT | |||
| 1 | Bê tông móng tường chắn đá 1x2 M250 (Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,38 | m3 |
| 2 | Bê tông thân tường chắn đá 1x2 M250 (Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,26 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép D≤10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép D≤18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,123 | tấn |
| 5 | Đệm đá 4x6 VXM M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,86 | tấn |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ông nhựa uPVC D42 dày 2.1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,32 | m3 |
| 7 | Đắp đất sét sau tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,28 | m |
| 8 | Đắp đá 1x2 sau tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,45 | m3 |
| 9 | Đắp cát sau tường chắn K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,46 | m3 |
| 10 | Vải địa kỹ thuật bọc tầng lọc không dệt (25KN/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,3 | m3 |
| 11 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,01 | m2 |
| AN | 8. Rãnh hình thang bê tông lắp ghép làm mới | |||
| 1 | Lót vữa xi măng M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,624 | m2 |
| 2 | Bê tông rãnh đá 1x2 M200, đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,846 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,863 | m3 |
| 4 | Chèn trám VXM mác 100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,6 | m2 |
| 5 | Bê tông chân khay đầu rãnh đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | m3 |
| 6 | Thi công rọ đá KT(2x1x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | rọ |
| 7 | Bốc xếp, vận chuyển và lắp đặt rãnh bê tông lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 668 | cái |
| AO | 9. Nút giao | |||
| 1 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.014,46 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường đạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,556 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường đạt K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 908,84 | m3 |
| 4 | Thi công móng CPĐD Dmax 37,5mm dày 30cm lớp móng dưới (chia làm 2 lớp thi công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.714,644 | m3 |
| 5 | Thi công móng CPĐD Dmax 25mm dày 15cm lớp móng trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 857,322 | m3 |
| 6 | Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC70, tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.715,48 | m2 |
| 7 | Cung cấp, thi công lớp BTNC19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.083,5 | m2 |
| 8 | Cung cấp, thi công lớp BTNC19 dày 3.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307,22 | m2 |
| 9 | Tưới dính bám CSS-1 TCN 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.065,96 | m2 |
| 10 | Cung cấp, thi công lớp BTNC12,5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.841,03 | m2 |
| 11 | Cung cấp, thi công lớp BTNC12,5 dày 2.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307,22 | m2 |
| AP | 10. An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn phản quang màu trắng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.158 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang màu vàng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 412 | m2 |
| 3 | Sơn lại trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,29 | m2 |
| 4 | Trồng lại trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | trụ |
| 5 | Lắp đặt biển báo tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | biển |
| 6 | Cung cấp trụ đỡ biển báo loại 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | trụ |
| 7 | Cung cấp trụ đỡ biển báo loại 3.3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | trụ |
| 8 | Cung cấp biển báo tam giác D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | biển |
| 9 | Cung cấp biển báo hình vuông_trụ 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | biển |
| 10 | Cung cấp biển báo chữ nhật (BxH = 90x60) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | biển |
| 11 | Cung cấp biển báo chữ nhật (BxH = 90x50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 12 | Cung cấp biển báo chữ nhật (BxH = 50x30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | biển |
| 13 | Cung cấp biển báo chữ nhật (BxH = 70x45) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | biển |
| 14 | Cung cấp biển báo chữ nhật (BxH = 70x60) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| 15 | Cung cấp biển báo chữ nhật (BxH = 160x100) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 16 | Cung cấp biển báo phản quang tròn D57, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | biển |
| 17 | Lắp đặt trụ đỡ và biển báo tam giác (70x70x70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | trụ |
| 18 | Lắp đặt trụ đỡ và biển báo hình vuông, trụ 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 19 | Lắp đặt trụ đỡ và biển báo chữ nhật, trụ 3.3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | trụ |
| 20 | Lắp đặt trụ đỡ và biển báo phản quang. Biển tròn D57, bát giác cạnh 25cm, trụ 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiêu (0.15x0.15x1.2)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cọc |
| 22 | Bu lon M8, L13 liên kết thép hộp với biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362 | cái |
| 23 | Bu lon M8, L8 liên kết thép hộp với biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 724 | cái |
| 24 | Gia công, lắp dựng thép D14 hàn vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | kg |
| AQ | 11. Tường hộ lan mềm | |||
| 1 | Đào đất hố móng cột tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,948 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,425 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép D16 neo móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 2x4 M150 móng tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,263 | m3 |
| 5 | Cung cấp cột hộ lan thép ống D141,3x4,5mm L=1,4m mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cột |
| 6 | Cung cấp tấm đệm giảm chấn KT 300x70x5mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | tấm |
| 7 | Cung cấp tấm tôn lượn sóng giữa loại 3,32m mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | tấm |
| 8 | Cung cấp tấm tôn lượn sóng đầu (cuối) mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tấm |
| 9 | Cung cấp, dán màng phản quang tấm đầu (cuối) màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m2 |
| 10 | Cung cấp, dán màng phản quang màu vàng quanh cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,741 | m2 |
| 11 | Cung cấp nắp bịt đầu cột D150x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | nắp |
| 12 | Cung cấp mắt (tiêu) phản quang dạng tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 13 | Cung cấp bulon M19, L=18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| 14 | Cung cấp bulon M16, L=3,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 456 | bộ |
| 15 | Đắp đất hố móng tường hộ lan đạt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,263 | m3 |
| 16 | Lắp dựng tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169 | m |
| AR | 12. Lan can đỉnh kè | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 chân đế lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,59 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng cốt thép trụ lan can D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | kg |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép trụ lan can 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404,82 | kg |
| 4 | Bê tông trụ lan can đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,896 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép thanh lan can D<=10 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 465,75 | kg |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép thanh lan can 10<D<=18 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.833 | kg |
| 7 | Bê tông hệ thanh lan can đá 1x2 M200 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,17 | m3 |
| 8 | Thi công đá mài màu xám trắng. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,869 | m2 |
| AS | 13. Lan can CK 2,5m | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 chân đế lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép trụ lan can D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép trụ lan can 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,95 | kg |
| 4 | Bê tông trụ lan can đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,378 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép thanh lan can D<=10 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,32 | kg |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép thanh lan can 10<D<=18 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,56 | kg |
| 7 | Bê tông hệ thanh lan can đá 1x2 M200 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,334 | m3 |
| 8 | Thi công đá mài màu xám trắng. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8 | m2 |
| AT | 14. Thoát nước mưa (14.1. Móng cống) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31.380,04 | m3 |
| 2 | Đắp cát hố móng đạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.988,87 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng đạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.416,4 | m3 |
| AU | 14.2. Cống H30 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT D600-H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 876,2 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT D800-H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,5 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT D1000-H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 458,6 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT D1500-H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,6 | m |
| 5 | Đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218,41 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 744,63 | m3 |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Join cao su cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Join cao su cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Join cao su cống D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Join cao su cống D1500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| AV | 14.3. Cống H10 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D400-H10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,8 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D600-H10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.322,2 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D800-H10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.473,7 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D1000-H10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 994,7 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D1200-H10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D1500-H10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 7 | Cốt thép gối cống D<=10 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,739 | tấn |
| 8 | Bê tông gối cống đá 1x2 M200 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 619,86 | m3 |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Join cao su cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Join cao su cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 899 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Join cao su cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 914 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Join cao su cống D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 366 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Join cao su cống D1200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Join cao su cống D1500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| AW | 14.4. Hố thu, hộp nối | |||
| 1 | Lớp lót bê tông đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,092 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy hố đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,496 | m3 |
| 3 | Bê tông thành đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 709,73 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép đan chìm đúc sẵn D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,695 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép đan chìm đúc sẵn 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,955 | tấn |
| 6 | Bê tông đan chìm đúc sẵn đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,014 | m3 |
| 7 | Bốc dỡ, vận chuyển và lắp đặt đan chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 411 | cái |
| 8 | Bê tông cổ hố đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,319 | m3 |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt van lật ngăn mùi D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 746 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt nắp gang âm D600 cấp D, P>=25T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt nắp gang âm D600 cấp D, P>=40T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| AX | 14.5. Hộp thu nước | |||
| 1 | Lớp lót bê tông đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,126 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép hộp thu nước đúc sẵn D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,469 | tấn |
| 3 | Bê tông hộp thu nước đúc sẵn đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,636 | m3 |
| 4 | Bốc dỡ, vận chuyển và lắp đặt hộp thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác mạ kẽm KT900x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369 | cái |
| 6 | Cuntg cấp, lắp đặt ống HDPE D200 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.388 | m |
| AY | 14.6. Đào đắp đất hố thu, hộp nối | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.398,112 | m3 |
| 2 | Đắp cát hố móng đạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 816,68 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng đạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 826,67 | m3 |
| AZ | 14.7. Gờ bó vỉa đúc sẵn, L=1m | |||
| 1 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép gờ bó vỉa đúc sẵn D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | tấn |
| 2 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép gờ bó vỉa đúc sẵn 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | tấn |
| 3 | Bê tông gờ bó vỉa đúc sẵn đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | m3 |
| BA | 14.8. Rãnh biên KT40x40cm | |||
| 1 | Đào rãnh đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,75 | m3 |
| 2 | Lớp lót bê tông đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,35 | m3 |
| 4 | BT thành rãnh đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m3 |
| 5 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,272 | tấn |
| 6 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,508 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M300 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9 | m3 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống HDPE D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | m |
| BB | 14.9. Cửa xả - Cửa thu | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,555 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,125 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,702 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đầu đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,088 | m3 |
| 5 | Bê tông tường cánh đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,544 | m3 |
| 6 | Đắp đá hộc chống xói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,752 | m3 |
| 7 | Cung cấp, gia công , lắp đặt lưới chắn rác D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 8 | Đắp đất hố móng đạt K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,72 | m3 |
| BC | 14.10. Bồi hoàn đường BTXM tuyến cống dẫn ra cửa xả số 2 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM hiện hữu dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,73 | m |
| 2 | Đào mặt đường BTXM hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,62 | m3 |
| 3 | Thi công hoàn trả móng CPĐD Dmax 25 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,31 | m3 |
| 4 | Lót 1 lớp giấy dầu trước khi đổ bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,29 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông hoàn trả mặt đường đá 1x2 M250 dày 18cm (Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,31 | m3 |
| BD | 14.11. Cống D1500 (gồm 2 cống) ngang đường | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341,07 | m3 |
| 2 | Đệm lót bê tông đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,76 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 2x4 M100 chèn giữa 2 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,41 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 2x4 M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,32 | m3 |
| 5 | Đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,44 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M300 đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,89 | m3 |
| 7 | Cung cấp, gia công , lắp dựng cốt thép đà kiềng D≤10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,219 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M300 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,73 | m3 |
| 9 | Cung cấp, gia công , lắp dựng cốt thép tấm đan D<10 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 10 | Cung cấp, gia công , lắp dựng cốt thép tấm đan cốt thép 10<D≤18 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | tấn |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt thép góc L50x50x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | tấn |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ống cống đúc sẵn Φ150 (H30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,5 | md |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt joint cống D1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Cái |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M250 mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | m3 |
| 15 | Đắp đất hố móng đạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,04 | m3 |
| 16 | Đập bỏ đá chẻ cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,64 | m3 |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt rọ đá KT2x1x0.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | rọ |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 19 | Cắt ống cống D150 dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | md |
| BE | 14.12. Cống bản số 3 KT 1x1 cọc 177C-9,7m | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,094 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,362 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,382 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,007 | m3 |
| 5 | Cung cấp, gia công , lắp dựng cốt thép D≤10 đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,567 | tấn |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M300 tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,141 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép 10<D≤18 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,251 | tấn |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt thép góc L50x50x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,614 | tấn |
| 9 | Đắp đất hố móng đạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,98 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ cống D600 hiện hữu hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | md |
| BF | 14.13. Cống bản số 4 KT 2x1,5 cọc 202C | |||
| 1 | Đập bỏ đá chẻ cống hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,77 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,638 | m3 |
| 3 | Đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,782 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,691 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M300 đà kiềng, mặt bản, gờ lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,006 | m3 |
| 6 | Cung cấp, gia công , lắp dựng cốt thép mặt bản, gờ lề D≤10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | tấn |
| 7 | Cung cấp, gia công , lắp dựng cốt thép mặt bản, gờ lề cốt thép 10<D≤18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,974 | tấn |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt thép góc L100x100x8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,003 | tấn |
| 9 | Xếp rọ đá KT 2x1x0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | rọ |
| 10 | Đắp đất hố móng đạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,88 | m3 |
| BG | 15. Hào kỹ thuật (15.1. Phần đà hầm) | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt nắp gang D60, P=25T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,817 | m3 |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | tấn |
| 4 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,531 | tấn |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt thép hình L30x30x4 đà hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,706 | tấn |
| BH | 15.2. Phần miệng thu | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4 | m3 |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,494 | tấn |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | kg |
| BI | 15.3. Phần hầm ga | |||
| 1 | Đào đất hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.382,238 | m3 |
| 2 | Đắp đất hầm ga đạt K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.083,363 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,12 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 thân hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,8 | m3 |
| 5 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,381 | tấn |
| 6 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | tấn |
| 7 | Xây gạch thẻ dày 20cm VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,16 | m3 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa D34 dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2 | md |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt nắp bịt ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | cái |
| BJ | 15.4. Phần hào kỹ thuật | |||
| 1 | Đào đất hào kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.210,422 | m3 |
| 2 | Đắp cát đầm chặt đạt K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,039 | m3 |
| 3 | Đắp đất đạt K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 957,97 | m3 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống HDPE D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.560 | md |
| BK | 15.5. Tấm đan đúc sẵn | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,4 | m3 |
| 2 | Cung cấp, gia công , lắp dựng cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,201 | tấn |
| 3 | Vận chuyển, lắp đặt CK BT đúc sẵn (p<250kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 494 | cái |
| BL | 15.6. Hộp định vị | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m3 |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,618 | tấn |
| 3 | Vận chuyển, lắp đặt CK BT đúc sẵn (p<250kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | cái |
| BM | 16. Đào bỏ các hạng mục trên tuyến (16.1. Đào bỏ mái kè, lan can kè dự án Kè và đường số 1) | |||
| 1 | Cắt bê tông móng lan can hiện hữu dày 40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m |
| 2 | Cắt bê tông mái kè hiện hữu dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,25 | m |
| 3 | Đào bỏ kết cấu bê tông mái kè, lan can kè hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,53 | m3 |
| BN | 16.2. Đào cống cũ trên tuyến | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,59 | m3 |
| 2 | Đắp đất đạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,862 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cống D600 hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 4 | Tháo dỡ cống D800 hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| BO | III/ PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG (1.1. Phần lắp đặt hệ thống chiếu sáng: Cột đèn 11m cần đơn) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng thân trụ đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | 1 cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt cần đèn cao 2m, vươn 1,5m - cần đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | 1 cần |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu sáng đường phố 150W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | 1 bộ |
| 4 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | 1 cột |
| 5 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | 1 bộ |
| BP | 1.2. Bảng điện cửa cột | |||
| 1 | Cung cấp và lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | 1 bảng |
| 2 | Cầu chì hộp nhựa 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | cái |
| BQ | 1.3. Tiếp địa | |||
| 1 | Gia công và lắp đặt tiếp địa cột đèn LR-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | 1 bộ |
| 2 | Gia công và lắp đặt dây tiếp địa tủ điện NĐ-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 bộ |
| 3 | Gia công và lắp đặt tiếp địa lặp lại lưới điện cáp ngầm LR-8L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 bộ |
| BR | 1.4. Dây điện, cáp điện, phụ kiện | |||
| 1 | Cung cấp và rải cáp ngầm hạ thế 4 lõi, ruột đồng, có giáp bảo vệ CXV/DSTA-0,6/1kV-4x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.662 | m |
| 2 | Cung cấp và rải dây đồng trần M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.662 | m |
| 3 | Cung cấp và luồn dây từ cáp ngầm lên đèn - Cáp hạ thế 1 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-1x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.136 | m |
| 4 | Cung cấp và luồn dây từ cáp ngầm lên đèn - Cáp hạ thế 2 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-2x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.136 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.068 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 16mm2 (nối đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 380 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.424 | cái |
| 8 | Làm đầu cáp đường dây cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356 | 1 đầu cáp |
| 9 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356 | 1 đầu cáp |
| 10 | Băng keo cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | cái |
| BS | 1.5. Ống bảo vệ cáp ngầm | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống sắt tráng kẽm bảo vệ cáp qua đường - Đường kính ống Ø76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 419 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.311 | m |
| 3 | Cùm ống luồn áp trên cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt măng sông ống thép D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| BT | 1.6. Tủ điện điều khiển | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 tủ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 3 pha 75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ tủ điện trên cột BTLT 14m ghép CTĐ-12D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 cái |
| 4 | Cung cấp và rải cáp điện CVV-ĐK-0,6/1kV-4x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 6 | Băng keo cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp ống bảo vệ nhựa xoắn Ø65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 8 | Kẹp ống KE-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt nút loe NL-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt nút cao su chống thấm 50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt đai thép không gỉ 0,7x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| BU | 2. Phần xây dựng (2.1. Móng trụ đèn cột thép 11 mét) | |||
| 1 | Đào móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 501,248 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6- Vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,632 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2- Vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,12 | m3 |
| 4 | Trát vữa XM dày 2cm lấp mặt trên đế trụ - Vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,48 | 1 m2 |
| 5 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép móng Ø24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,044 | tấn |
| 6 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép móng Ø10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,188 | tấn |
| 7 | Đầu bulon 4xM24x80 + đai ốc, vòng đệm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | bộ |
| 8 | Đai ốc, vòng đệm M24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | bộ |
| 9 | Êcu mũ inox chụp đầu bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 712 | cái |
| 10 | Đắp đất móng, hào cáp, hào tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 382,344 | 1 m3 |
| BV | 2.2. Hào cáp băng đường HCN-ĐN | |||
| 1 | Đào hào cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,814 | 1 m3 |
| 2 | Rải cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,235 | 1 m3 |
| 3 | Xếp gạch làm dấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.190 | viên |
| 4 | Đắp đất móng, hào cáp, hào tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,179 | 1 m3 |
| BW | 2.3. Hào cáp chôn dưới vỉa hè HCN-VH | |||
| 1 | Đào hào cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.358,935 | 1 m3 |
| 2 | Rải cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,46 | 1 m3 |
| 3 | Xếp gach làm dấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54.840 | viên |
| 4 | Đắp đất móng, hào cáp, hào tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 948,732 | 1 m3 |
| BX | IV/ PHẦN ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG (1.1. Lắp đặt trụ đèn tín hiệu cao 6m, vươn 4m) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng trụ đèn tín hiệu cao 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt tay vươn ≤ 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 cần |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt bộ đèn tín hiệu bằng máy (đèn lắp trên tay vươn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt đèn tín hiệu trên thân cột < 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 1 bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt bảng chỉ dẫn giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 6 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 cột |
| 7 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| BY | 1.2. Trụ đèn tín hiệu cao 2,6m | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng trụ đèn tín hiệu cao 2,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đèn tín hiệu trên thân cột < 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 3 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 cột |
| 4 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| BZ | 1.3. Tháo và lắp lại trụ đèn tín hiệu hiện có | |||
| 1 | Tháo và lắp lại cột đèn tín hiệu giao thông (TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 2 | Tháo và lắp lại cột đèn tín hiệu giao thông trên cột có cần vươn ≤ 5m dùng cần trục ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| CA | 1.4. Tiếp địa | |||
| 1 | Gia công và lắp đặt tiếp địa cột đèn LR-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 1 bộ |
| CB | 1.5. Dây điện, cáp điện, phụ kiện | |||
| 1 | Cung cấp và rải cáp điều khiển DVV 0,6/1kV-10x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 681 | m |
| 2 | Cung cấp và rải cáp hạ áp, có lớp giáp bảo vệ CXV/DSTA 0,6/1kV-2x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 3 | Cung cấp và rải dây đồng trần M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 599 | m |
| 4 | Cung cấp và luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 đầu cáp |
| CC | 1.6. Ống bảo vệ cáp ngầm | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống sắt tráng kẽm Ø90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 588 | m |
| CD | 1.7. Tủ điện điều khiển | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển tín hiệu giao thông PLC Siemens S7-200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ tủ điện THGT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cái |
| CE | 2. Phần xây dựng (2.1. Móng trụ cao 6m) | |||
| 1 | Đào móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,58 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6- Vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,448 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2- Vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,839 | m3 |
| 4 | Trát vữa XM dày 2cm lấp mặt trên đế trụ - Vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | 1 m2 |
| 5 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép móng Ø24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,293 | tấn |
| 6 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép móng Ø10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | tấn |
| 7 | Đầu bulon 6xM24x60 + đai ốc, vòng đệm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 8 | Êcu mũ inox chụp đầu bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 9 | Đắp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,412 | 1 m3 |
| CF | 2.2. Móng trụ cao 2,6m | |||
| 1 | Đào móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6- Vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2- Vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,707 | m3 |
| 4 | Trát vữa XM dày 2cm lấp mặt trên đế trụ - Vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | 1 m2 |
| 5 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép móng Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | kg |
| 6 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép móng Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | kg |
| 7 | Đầu bulon M18 mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | kg |
| 8 | Êcu mũ inox chụp đầu bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 9 | Đắp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,556 | 1 m3 |
| CG | 2.3. Móng đỡ tủ điện | |||
| 1 | Đào móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6- Vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2- Vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | m3 |
| 4 | Trát vữa XM dày 2cm lấp mặt trên đế trụ - Vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 1 m2 |
| 5 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép móng Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | kg |
| 6 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép móng Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | kg |
| 7 | Đầu bulon M18 mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | kg |
| 8 | Êcu mũ inox chụp đầu bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Đắp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,508 | 1 m3 |
| CH | 2.4. Hố cáp | |||
| 1 | Đào móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,224 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6- Vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2- Vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,82 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,487 | m3 |
| CI | 2.5. Tấm đan | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép đan d<=10 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | kg |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,408 | m3 |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp dựng thép hình tấm đan và các chi tiết mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,68 | kg |
| CJ | 2.6. Hào cáp băng đường HCN-ĐN | |||
| 1 | Đào hào cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,155 | 1 m3 |
| 2 | Rải cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | 1 m3 |
| 3 | Xếp gach làm dấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | viên |
| 4 | Đắp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,87 | 1 m3 |
| CK | 2.7. Hào cáp chôn dưới vỉa hè HCN-VH | |||
| 1 | Đào hào cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,909 | 1 m3 |
| 2 | Rải cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,24 | 1 m3 |
| 3 | Xếp gach làm dấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.960 | viên |
| 4 | Đắp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,808 | 1 m3 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi