Gói thầu: Gói số 02: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910757-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Yên, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa. |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200910647 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG về xây dựng nông thôn mới năm 2020, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 10:04:00 đến ngày 2020-09-26 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,258,269,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp đất bờ vây bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,52 | 100m3 |
| 2 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 3 | Đào đất bờ vây thanh thải dòng chảy bằng máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,52 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,52 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,52 | 100m3 |
| 6 | Đào đất, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8951 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8951 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8951 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp lót móng cống bằng đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,06 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng cống, sân gia cố | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3568 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng cống, sân gia cố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,29 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8248 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,5 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mũ mố cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1584 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cống, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0864 | tấn |
| 16 | Bê tông mũ mố cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,48 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2023 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,242 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3137 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,01 | m3 |
| 21 | Vữa đệm tấm đan dày 2cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17 | cái |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2984 | 100m3 |
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn đất, phong hóa, đào cấp bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,9399 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn đất, phong hóa, đào cấp, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,9399 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,9399 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9892 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9892 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9892 | 100m3 |
| 7 | Mua đất tại mỏ đất xã Thành Long, huyện Thạch Thành (Cự ly vận chuyển 22 km) hệ số nở rời 1,21 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 61,2724 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 612,724 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km đường loại 5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 612,724 | 10m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km đường loại 5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 612,724 | 10m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km đường loại 3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 612,724 | 10m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đất 3 km cuối bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km đường loại 5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 612,724 | 10m3/1km |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19,3155 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,6788 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,6506 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,318 | 100m2 |
| 17 | Nilon lót chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3.336,43 | m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.187,3898 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi