Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200948759-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Thái Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200946262 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Đồ Sơn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 10:52:00 đến ngày 2020-09-28 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,606,369,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Dọn vệ sinh mặt đường cũ | 23,017 | 100m2 | |
| 2 | Đóng cọc tre lề đường | 97,174 | 100m | |
| 3 | Bó cạp phên nứa lề đường | 485,87 | m2 | |
| 4 | Bóc lớp hữu cơ 2 bên lề đường mở rộng | 118,92 | m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 173,89 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp II | 2,928 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất núi về đắp nền đường | 2.199,638 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường | 2.199,638 | m3 | |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 31,656 | 100m2 | |
| 10 | Lớp ni lông lót chống thấm nước | 3.165,57 | m2 | |
| 11 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 | 633,114 | m3 | |
| 12 | Di chuyển 01 cột điện (Đổ móng, dựng cột mới+ vật tư phụ) | 1 | m3 | |
| B | Cống D1000 - 02 cống: 2xL=2x6.0m | |||
| 1 | Đóng cọc tre quai sanh | 43,222 | 100m | |
| 2 | Bó cạp phên nứa quai sanh | 140,94 | m2 | |
| 3 | Đắp đất đường tạm phục vụ thi công K95 | 663,165 | m3 | |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 0,182 | 100m3 | |
| 5 | Vật liệu đất núi đắp đường tạm + quai sanh | 265,266 | m3 | |
| 6 | Bơm nước phục vụ thi công | 10 | ca | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép, phá dỡ bê tông cống | 3,201 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch cống | 2,657 | m3 | |
| 9 | Đào đất chèn cống fi 1000 cũ | 0,179 | 100m3 | |
| 10 | Tháo dỡ cống fi1000 | 6 | đoạn ống | |
| 11 | Đào đất nền đường cũ khu vực thi công cống | 0,828 | 100m3 | |
| 12 | Đào móng thi công cống | 88,154 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T | 1,915 | 100m3 | |
| 14 | Đóng cọc tre đáy cống | 27,371 | 100m | |
| 15 | Vét bùn đầu cọc | 3,65 | m3 | |
| 16 | Cát đen phủ đầu cọc đầm kỹ | 3,65 | m3 | |
| 17 | Đá 4x6 lót móng | 5,474 | m3 | |
| 18 | Bê tông chèn cống, đá 1x2, mác 150 | 6,78 | m3 | |
| 19 | Bê tông móng thành,cửa xả cống, đá 1x2, mác 150 | 12,938 | m3 | |
| 20 | Xây thành cống gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | 10,123 | m3 | |
| 21 | Trát cửa cống, thành cống VXM M75 | 63,832 | m2 | |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông li tấm, đường kính ống d=1000mm | 12 | đoạn ống | |
| 23 | Xây mối nối cống gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | 0,557 | m3 | |
| 24 | Trát mối nối cống vữa XM mác 75 | 10,902 | m2 | |
| 25 | Vận chuyển cống fi 1000 từ nơi mua đến địa điểm thi công | 12 | m | |
| 26 | Mua đất núi về đắp phủ cống | 128,09 | m3 | |
| 27 | Đắp đất núi phủ cống | 128,09 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi