Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200956683-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã xuân lộc, huyện triệu sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200956551 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ theo QĐ 6212/QĐ-UBND ngày 05/08/2020 của UBND huyện Triệu Sơn, Ngân sách xã và các nguồn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 17:45:00 đến ngày 2020-10-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,999,940,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 77,49 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 6,9741 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 26,331 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 1,4783 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 89,5978 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 2,2917 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 3,5728 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TC phê duyệt | 2,042 | tấn |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,6157 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,6696 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,084 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,249 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,866 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 57,126 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 10,6653 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1516 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,9463 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 5,3327 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 6,0488 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,7002 | 100m3 |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 7,749 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,8953 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 34,4346 | m3 |
| 24 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 32,7809 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 32,7809 | m2 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,6344 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,3545 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,3208 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,8618 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 14,1233 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 1,2835 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,4611 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,4318 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,9908 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 43,9717 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 4,5278 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 3,9058 | tấn |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,315 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,2964 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,2086 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,3546 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,0784 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 13,4753 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 1,2251 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,4408 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,3123 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,963 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 45,684 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 4,6614 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 3,822 | tấn |
| 26 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,0273 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TC phê duyệt | 0,2477 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1135 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2991 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 2,6069 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,3572 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC phê duyệt | 0,1925 | tấn |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 33 | cái |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 67,0579 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 11,5418 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 10,9004 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 0,4563 | m3 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 423,41 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 128,35 | m2 |
| 40 | Trát lanh tô, lam chắn nắng, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 55,1356 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 80,1096 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 143,39 | m2 |
| 43 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 579,8338 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 8,7108 | m2 |
| 45 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 42,82 | m |
| 46 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Theo TC phê duyệt | 120,4884 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 | Theo TC phê duyệt | 315,1934 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, gạch chống trượt | Theo TC phê duyệt | 61,9104 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 143,39 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.275,5498 | m2 |
| 51 | Chi tiết đầu và chân cột sãnh | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 52 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 2,0812 | m3 |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,3625 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC phê duyệt | 0,1903 | tấn |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 39 | cái |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 67,2955 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 11,5391 | m3 |
| 58 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 10,5106 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 0,6015 | m3 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 436,77 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 122,51 | m2 |
| 62 | Trát lang tô, lam chắn nắng | Theo TC phê duyệt | 63,794 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 80,3608 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 143,39 | m2 |
| 65 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 581,9447 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 12,0296 | m2 |
| 67 | Trát đắp phào kép, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 93 | m |
| 68 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Theo TC phê duyệt | 120,4884 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic- gạch 500x500 | Theo TC phê duyệt | 263,8182 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, gạch chống trượt | Theo TC phê duyệt | 61,9104 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 143,39 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.297,4091 | m2 |
| 73 | Chi tiết đầu cột | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 74 | Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,2464 | m3 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô tường thu hồi: | Theo TC phê duyệt | 0,0255 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô tường thu hồi | Theo TC phê duyệt | 0,0154 | tấn |
| 77 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 78 | Bê tông giằng thu hồi, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,607 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng thu hồi | Theo TC phê duyệt | 0,3754 | 100m2 |
| 80 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép giằng thu hồi | Theo TC phê duyệt | 0,1797 | tấn |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 23,304 | m3 |
| 82 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 406,7776 | m2 |
| 83 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 63,24 | m2 |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TC phê duyệt | 63,24 | m2 |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 93 | m |
| 86 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 93 | m |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 56,73 | m2 |
| 88 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,7716 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 147,296 | 1m2 |
| 90 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,7716 | tấn |
| 91 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 4,5637 | 100m2 |
| 92 | Tôn úp nóc: | Theo TC phê duyệt | 54,2 | m |
| 93 | Ke chống bão 4c/m2 | Theo TC phê duyệt | 1.825,48 | cái |
| 94 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 0,9607 | m3 |
| 95 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 49,034 | m2 |
| 96 | Láng granitô cầu thang | Theo TC phê duyệt | 30,4832 | m2 |
| 97 | Trát granitô mũi bậc, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 50,7 | m |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 24,77 | m2 |
| 99 | Sản xuất và lắp dựng lan can inox cầu thang ( Bao gồm cả trụ) | Theo TC phê duyệt | 9,0171 | m2 |
| 100 | Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, nhựa uPVC, kính trắng Việt Nhật dày 5mm, cửa đi 2 cánh mở quay | Theo TC phê duyệt | 45,36 | m2 |
| 101 | Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, nhựa uPVC, kính trắng Việt Nhật dày 5mm, cửa đi 1 cánh mở quay | Theo TC phê duyệt | 31,68 | m2 |
| 102 | Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, nhựa uPVC, kính trắng Việt Nhật dày 5mm, cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo TC phê duyệt | 66,36 | m2 |
| 103 | Hoa sắt cửa sổ, ô thoáng cửa đi, sắt vuông đặc 14x14( bao gồm cả sơn và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo TC phê duyệt | 66,36 | m2 |
| 104 | Sản xuất và lắp dựng lan can inox lan can hành lang | Theo TC phê duyệt | 56,25 | m2 |
| 105 | Ô lưới sắt vuông đặc 10x10( bao gồm cả sơn và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo TC phê duyệt | 43,56 | m2 |
| 106 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,5456 | m3 |
| 107 | Xây tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 5,9002 | m3 |
| 108 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 19,824 | m2 |
| 109 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 19,824 | m2 |
| 110 | Trát granitô mũi bậc tam cấp, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 50,4 | m |
| C | PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 44 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 27 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 26 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 38 | cái |
| 7 | tủ điện chứa 11 modul nắp meka trong suốt | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ điện tôn dày 2mm 500x350x200 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt automat MCB-1P-40A | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt automat MCB-1P-16A | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 12 | Lắp đặt automat MCB-1P-10A | Theo TC phê duyệt | 76 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo TC phê duyệt | 1.500 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TC phê duyệt | 260 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo TC phê duyệt | 140 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 840 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 1.440 | m |
| 19 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 21 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo TC phê duyệt | 6 | cọc |
| 22 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo TC phê duyệt | 60 | m |
| 23 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo TC phê duyệt | 20,6 | m |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 9,3542 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC phê duyệt | 9,3542 | m3 |
| 26 | Lắp đặt modam 9port | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 27 | Lắp đặt hạt mạng | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt dây mạng UTP cat5 | Theo TC phê duyệt | 308 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TC phê duyệt | 60 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo TC phê duyệt | 0,602 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 27mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo TC phê duyệt | 0,806 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo TC phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 33 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 42 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 39 | cái |
| 36 | Lắp đặt van phao điều khiển tự động | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính 27mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt van khoá đường kính 27mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 39 | Nút bịt D20 | Theo TC phê duyệt | 32 | cái |
| 40 | Máy bơm nước Hàn Quốc | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 0,82 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 0,2912 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TC phê duyệt | 0,655 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo TC phê duyệt | 0,146 | 100m |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 110 | Theo TC phê duyệt | 19 | cái |
| 54 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 90 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 60 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 34 | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt măng sông đường kính 110mm | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 58 | Lắp đặt măng sông đường kính 90mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt măng sông đường kính 60mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt măng sông đường kính 34mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa PVC 110-60 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa PVC 90-60 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa PVC 60-34 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 64 | Nút bịt D110 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 65 | Nút bịt D60 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 66 | Nút bịt D34 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 67 | Ga thu sàn inox D60 | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 68 | Tê thông tắc D60mm | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 12 | bộ |
| 70 | Lắp đặt gương soi | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt xí bệt | Theo TC phê duyệt | 30 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TC phê duyệt | 12 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 18 | bộ |
| 74 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo TC phê duyệt | 2 | bể |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK90mm | Theo TC phê duyệt | 0,458 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo TC phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 77 | Cầu chắn rắc D90 | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt chếch D90mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 80 | Đai giữ ống D90mm | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 81 | Nội quy báo cháy | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 82 | Bình chữa cháy CO2 | Theo TC phê duyệt | 2 | bình |
| 83 | Bình chữa cháy MFZ4 | Theo TC phê duyệt | 4 | bình |
| 84 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 85 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 4,0176 | m3 |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,3616 | 100m3 |
| 87 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 6,696 | m3 |
| 88 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 7,8408 | m3 |
| 89 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 142,56 | m2 |
| 90 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 32,4 | m2 |
| 91 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 3,78 | m3 |
| 92 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,2268 | 100m2 |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC phê duyệt | 0,108 | tấn |
| 94 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 108 | cái |
| 95 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 4,5427 | m3 |
| 96 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,649 | m3 |
| 97 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 2,9103 | m3 |
| 98 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 7,632 | m2 |
| 99 | Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 100 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 0,2688 | m3 |
| 101 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,0202 | 100m2 |
| 102 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC phê duyệt | 0,0271 | tấn |
| 103 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,536 | m3 |
| 105 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 9,9207 | m3 |
| 106 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,3968 | 100m3 |
| 107 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 2,2344 | m3 |
| 108 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,3358 | m3 |
| 109 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,0562 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1381 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,1334 | tấn |
| 112 | Xây bể chứa bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 8,6767 | m3 |
| 113 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 51,8804 | m2 |
| 114 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 51,8804 | m2 |
| 115 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 13,6404 | m2 |
| 116 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 1,9708 | m3 |
| 117 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,0511 | 100m2 |
| 118 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC phê duyệt | 0,1862 | tấn |
| 119 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TC phê duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| D | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 3,9845 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,3586 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 4,7435 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 17,721 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1328 | 100m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,9535 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,179 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0378 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1634 | tấn |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 6,0766 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 10,8124 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 9,4173 | m3 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 57,8336 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 269,5181 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 276,52 | m |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 327,3517 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi