Gói thầu: Gói thầu xây dựng, thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200880614-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Gói thầu xây dựng, thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200761660
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 15:46:00 đến ngày 2020-09-28 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,681,029,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng Mục Chung
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV
1 Móng cột bê tông MT-3, đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 móng
2 Móng néo MN15-5, đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 móng
3 Đào, lấp đất rãnh tiếp địa cột RT-5, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 136,8 m3
4 Cột bê tông ly tâm NPC-14-8,5kN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cột
5 Cột bê tông ly tâm NPC-12-7,2kN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cột
6 Xà rẽ XR2-1L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
7 Xà néo cột đơn XN1-2L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
8 Xà néo cuối cột đơn XN1-2LC.1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Xà néo trên cột II, XN2-6L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
10 Xà đỡ chống sét van trên đường dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
11 Xà néo cầu dao cách ly XCD-2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Xà đỡ lèo XĐL - 1L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
13 Ghế cách điện GĐ-2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
14 Thang sắt TS-5,0.14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
15 Dây néo DN.TK50-11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
16 Dây néo DN.TK50-12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
17 Dây néo DN.TK50-13 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
18 Dây néo DN.TK50-14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
19 Tiếp địa cột RT-5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
20 Cổ dề néo dây CND-2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
21 Cổ dề góc CDG-98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
22 Cổ dề cuối CDC-98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
23 Kim thu sét KS-1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
24 Chuỗi néo cách điện polyme 35kV, lực kép 100kN, chiều dài dòng dò >=962mm +phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63 chuỗi
25 Cách điện đứng gốm 35kV, chiều dài dòng rò > 875mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 quả
26 Dây dẫn nhôm lõi thép loại AC-50/8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.752,2 m
27 Dây dẫn nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV loại AsV-50/8-24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m
28 Kẹp cáp nhôm đa năng AL25-95; 3 bu lông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
29 Lèo tăng cường cầu dao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
30 Biển tên dao sơn phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
31 Biển số cột, sơn phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
32 Biển cấm trèo, sơn phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
33 Đai thép mạ kẽm 2000x19x1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
34 Khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
35 Cầu dao cách ly 3 pha 35kV-630A kiểu ngoài trời (Cách điện polimer, đế có vòng bi, dao chém ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
D PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35/0,4KV
1 Móng cột bê tông MT-3, đào đất cấp 3 (trạm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 móng
2 Đào, lấp đất rãnh Hệ thống nối đất trạm, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,74 m3
3 Cột bê tông li tâm 12m ; NPC-12-7,2KN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cột
4 Hệ thống nối đất trạm NĐT-12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 HT
5 Xà néo lệch cột đơn sứ đứng XNL - 2L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
6 Xà đỡ dây dẫn XĐ-1L.12.1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
7 Xà đỡ dây dẫn XĐ-1L.12.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
8 Xà đỡ chống sét van và cầu chì rơi XCC-1L.12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Xà xuất tuyến XT-2L.12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Cổ dề bắt máy biến áp CD-12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
11 Giá đỡ máy biến áp GMBA-12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Giá đỡ ghế cách điện GĐG-12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
13 Ghế cách điện GĐ-1T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
14 Thang sắt TS-3,3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 thang
15 Kim chống sét KS-1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
16 Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-1L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
17 Máy biến áp 75kVA -35/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
18 Tủ hạ thế trọn bộ TĐ-100A ( 2 lộ ra 75A) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
19 Chống sét van 42kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
20 Cầu chì tự rơi 38,5kV (cách điện polyme) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
21 Cách điện đứng gốm 35kV + Ty (F26) chiều dài dòng rò > 875 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 quả
22 Dây dẫn nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV loại AsV-50/8-24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
23 Cáp ruột đồng bọc Cu/PVC/XLPE- CXV1x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 m
24 Dây đồng M50 mềm tiếp địa + trung tinh máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
25 Giáp buộc cố sứ Composite cho dây tiết diện 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 sợi
26 Ống xoắn cách điện 50-120mm2 dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
27 Kẹp cáp nhôm đa năng AL25-95; 3 bu lông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
28 Đầu cốt đồng nhôm lưỡng kim BK70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
29 Biển tên trạm, sơn phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
30 Biển cấm trèo, sơn phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
31 Khóa Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
32 Ống nhựa xoắn HDPE F105/80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
33 Đai thép không gỉ dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 kg
34 Khoá đai thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
35 Lắp và làm đầu cáp 0,4kV, tiết diện 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
36 Lắp và làm đầu cáp 24kV, tiết diện 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
E PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Móng cột BTLT 8,5m; MV-18, đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 móng
2 Móng cột BTLT 8,5m; MV-28, đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 móng
3 Móng cột sắt MS-1U, đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 móng
4 Móng cột sắt MS-2U, đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 móng
5 Móng néo MN12-4, đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 móng
6 Cột bê tông vuông H-8,5-4,3kN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 cột
7 Cột thép 7,5m CS7,5-1U Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cột
8 Cột thép 7,5m CS7,5-2U Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cột
9 Cổ dề CD - 3(160) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
10 Dây néo DN,TK50 - 7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
11 Cáp nhôm vặn xoắn loại ABC- 4x70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.665 mét
12 Ống nối 0,4kV loại NO-70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
13 Khóa đỡ 25-95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39 bộ
14 Khóa néo 25-95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 bộ
15 Mã ốp F18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 bộ
16 Đai thép không gỉ 19x1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74 cái
17 Khoá đai thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->