Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01: thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200946738-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 01: thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200936484
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí an toàn giao thông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 16:42:00 đến ngày 2020-09-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,171,169,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào xúc hữu cơ đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,475 100m3
2 Vận chuyển đất hữu cơ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,475 100m3
3 Đào san đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,099 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,202 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III (Giá đất đắp 20.000đ/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,713 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,713 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (4 km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,713 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (4 km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,713 100m3
B
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,096 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,726 m3
3 Xây kè thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.246,685 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,395 100m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,867 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,261 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,714 tấn
8 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,159 100m
9 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,161 100m3
10 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,106 100m3
11 Rải vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,063 100m2
12 Lưới chắn rác bịt đầu ống D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 cái
13 Đắp cát móng khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,783 m3
14 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,58 m2
C Cổng, hàng rào
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,375 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,685 m3
3 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,088 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,088 m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 100m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,333 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,718 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,968 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,198 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,118 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,023 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,526 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,027 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,284 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,113 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,698 tấn
17 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,804 m3
18 Xây tường thẳng bằng b lô 15x20x30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,666 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x14x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,139 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 766,24 m2
21 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,714 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,132 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 817,44 m
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.101,435 m2
25 Gia công hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,067 tấn
26 Lắp dựng hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,416 m2
27 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 tấn
28 Lắp dựng cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m2
29 Bánh xe sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
30 Chốt sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,399 1m2
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 m3
33 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->