Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200936987-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng giao dịch Ngân hàng chính sách xã hội huyện Quế Võ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200915987 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao của Ngân hàng chính sách xã hội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 08:20:00 đến ngày 2020-10-01 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,942,506,951 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ PHỤ TRỢ XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9226 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5642 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3851 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5375 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,0332 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1486 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,5282 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4742 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3268 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4522 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5549 | tấn |
| 12 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6534 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1267 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0228 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2452 | tấn |
| 16 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,4963 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,3221 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2111 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1291 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1036 | tấn |
| 21 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,2697 | m3 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,155 | 1m3 |
| 23 | Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0339 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0877 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,85 | m3 |
| 26 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1356 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0441 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1634 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,044 | tấn |
| 30 | Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,1884 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,4 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,3088 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,3088 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,2173 | m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6336 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0542 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0283 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | 1cấu kiện |
| 39 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,3232 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4037 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0612 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3835 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,664 | m3 |
| 44 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,839 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,201 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0969 | tấn |
| 47 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,6661 | m3 |
| 48 | Ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1288 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4125 | tấn |
| 50 | Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9616 | m3 |
| 51 | Ván khuôn lanh tô | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1755 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1028 | tấn |
| 53 | Gia công xà gồ thép C80x40x10x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3374 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3374 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 42,7536 | 1m2 |
| 56 | Bu lông M12x40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 80 | cái |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,1375 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,9999 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 193,8164 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 198,9782 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23,0835 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,6876 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 108,755 | m2 |
| 64 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,0296 | m2 |
| 65 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 47,4 | m |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 47,4 | m |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 26,3376 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35,2576 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 64,0229 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,0906 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 75,0914 | m2 |
| 72 | Lát đá dạ cửa bằng đá granite tự nhiên | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 73 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 10x60cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,959 | m2 |
| 74 | Đá granit tự nhiên ốp mặt bàn bếp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,98 | m |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 294,1356 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 284,2147 | m2 |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0,42mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1195 | 100m2 |
| 78 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.42mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,1 | m |
| 79 | Ke chống bão bằng thép bọc nhựa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 503,775 | cái |
| 80 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2908 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,61 | 1m2 |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,61 | m2 |
| 83 | Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,42 | m2 |
| 84 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh hệ 4500 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 85 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2-4 cánh mở lùa hệ 2600, kính dày 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,09 | m2 |
| 86 | Phụ kiện cửa sổ mở lùa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 87 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ mở hất kính 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,52 | m2 |
| 88 | Phụ kiện cửa sổ mở hất | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 89 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, hệ 4400, kính 6,38 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6226 | m2 |
| 90 | Phụ kiện cửa sổ mở quay | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 91 | Làm trần thạch cao tấm thường 600x600, khung xương nổi,chống ẩm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,0906 | m2 |
| 92 | Cửa mái ra sê nô nhôm pano đặc kích thước 900x1100mm (bao gồm phụ kiện lắp đặt đầy đủ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7285 | 100m2 |
| 94 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8418 | 1m3 |
| 95 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0184 | 100m3 |
| 96 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7084 | m3 |
| 97 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0108 | 100m2 |
| 98 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,134 | m3 |
| 99 | Lát đá bậc tam cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,4552 | m2 |
| 100 | Nhân công thi công mài bo cạnh bậc tam cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | công |
| 101 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,982 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,982 | m2 |
| 103 | Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 104 | Hộp aptomat loại 3-6 module | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 105 | Hộp aptomat loại 2-4 module | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 106 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 109 | Lắp đặt aptomat 1 pha 10A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt dây điện CV(1x4)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 210 | m |
| 111 | Lắp đặt dây điện CV(1x2,5)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 580 | m |
| 112 | Lắp đặt dây điện CV(1x1,5)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 290 | m |
| 113 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 117 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | hộp |
| 118 | Lắp đặt quạt trần (tận dụng lại quạt cũ tháo dỡ từ nhà làm việc) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 119 | Đèn led ốp trần 1,2m, 2x20W không chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 120 | Đèn led ốp trần 1,2m, 1x20W không chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn led ốp trần D220 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 122 | Quạt thông gió 200x200mm âm trần - 34w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 123 | Quạt thông gió 200x200mm âm tường - 34w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 124 | Ống nhựa luồn dây D=16mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 220 | m |
| 125 | Ống nhựa luồn dây D=20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 160 | m |
| 126 | Ống nhựa luồn dây D=25mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 75 | m |
| 127 | Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cọc |
| 128 | Cáp tiếp địa đồng trần M35 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 129 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,8 | 1m3 |
| 130 | Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,048 | 100m3 |
| 131 | Nhân công lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | máy |
| 132 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, Đường kính 6,4mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, Đường kính 9,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 134 | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25mm), đường kính ống d=40mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC đặt chìm thoát nước ngưng điều hòa, đường kính DN=21mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 136 | Cút nhựa u.PVC DN=21mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 137 | Lắp đặt ổ cắm tivi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt ổ internet | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt đế âm ổ tivi, internet | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | hộp |
| 140 | Lắp đặt cáp tivi RG6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 141 | Lắp đặt cáp UTP CAT6 4 pair | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 142 | Ống gen bảo hộ dây dẫn D20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 90 | m |
| 143 | Thiết bị phát Wifi (3 râu/4 cổng lan, 10/100MBPS và 1 cổng Wan) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 144 | Bộ chia tín hiệu 3 đầu ra | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 145 | Kệ đựng 3 bình chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 146 | Lắp đặt bình chữa cháy MZFL4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bình |
| 147 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bình |
| 148 | Bảng tiêu lệnh, nội quy chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt xí bệt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 150 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 151 | Lắp đặt lavabo (chậu + chân chậu + xi phông + dây cấp) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 152 | Lắp đặt vòi rửa lavabo nóng lạnh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 153 | Lắp đặt gương soi KT 500x700 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt kệ kính | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt giá treo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 156 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 158 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 159 | Lắp đặt chậu rửa bát inox | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 160 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa bát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 161 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20 lít | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 162 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 163 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm tăng áp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | máy |
| 164 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 165 | Ống nhựa PPR DN40 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 166 | Ống nhựa PPR DN25 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 167 | Ống nhựa PPR DN20 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 168 | Ống nhựa PPR DN20 - PN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 169 | Van 1 chiều DN=40mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 170 | Van 1 chiều DN=25mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 171 | Van 1 chiều DN=20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 172 | Van phao D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 173 | Côn nhựa PPR DN40x25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 174 | Côn nhựa PPR DN40x20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 175 | Rắc co nhựa PPR DN40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 176 | Kép đúc D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 177 | Nút bịt nhựa PPR DN25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 178 | Nút bịt nhựa PPR DN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 179 | Nối thẳng ren ngoài PPR DN40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính 40mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính 25mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 182 | Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính 20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 183 | Tê nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 184 | Tê thu nhựa PPR DN25x20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 185 | Tê thu nhựa PPR DN40x25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 186 | Cút nhựa ren trong PPR DN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 187 | Cút nhựa ren trong PPR DN25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 188 | Cút nhựa PPR DN40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 189 | Cút nhựa PPR DN25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 190 | Cút nhựa PPR DN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 191 | Măng sông nhựa PPR DN40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 192 | Măng sông nhựa PPR DN25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 193 | Măng sông nhựa PPR DN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 194 | Ống nhựa u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 195 | Ống nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,46 | 100m |
| 196 | Ống nhựa u.PVC DN76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 197 | Ống nhựa u.PVC DN34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 198 | Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 199 | Tê nhựa kiểm tra u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 200 | Tê nhựa kiểm tra u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 201 | Tê nhựa u.PVC DN76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 202 | Cút nhựa u.PVC DN34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 203 | Chếch nhựa u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 204 | Chếch nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 205 | Chếch nhựa u.PVC DN76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 206 | Côn nhựa u.PVC DN76x34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 207 | Ba chạc xiên 45 độ u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 208 | Ba chạc xiên 45 độ u.PVC DN90x76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 209 | Nút bịt nhựa u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 210 | Nút bịt nhựa u.PVC DN76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 211 | Nút bịt nhựa u.PVC DN34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 212 | Măng xông nhựa u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 213 | Măng xông nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 214 | Măng xông nhựa u.PVC DN76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 215 | Măng xông nhựa u.PVC DN34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 216 | Phễu thu nước mái D=90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 217 | Cầu chắn rác D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 218 | Đai neo ống 2x2.5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 219 | Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| B | HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ PHỤ TRỢ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện (HT đường dây cấp điện, tủ điện, aptomat, công tắc, ổ cắm, các thiết bị điện...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ toàn bộ hệ đường ống cấp thoát nước, phụ kiện WC (HT đường ống cấp nước, thoát nước...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | công |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu tiểu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ chậu tiểu nữ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40,054 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 76,5 | m |
| 9 | Phá dỡ hàng rào, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,96 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông, không cốt thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1584 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 83,185 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 48,312 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1556 | m3 |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2145 | m3 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,0818 | m3 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,044 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô 7T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1704 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1548 | m3 |
| 19 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0152 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0156 | tấn |
| 21 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2112 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,0705 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3194 | m3 |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,486 | m3 |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,8052 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 67,015 | m2 |
| 27 | Lát đá dạ cửa bằng đá granite tự nhiên | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,4138 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 78,5648 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 10x60cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,014 | m2 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0411 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,055 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát những khu vực tường xây mới ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,682 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, Trát cột xây mới ngoài nhà: | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,808 | m2 |
| 35 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ hiện trạng ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,2068 | m2 |
| 36 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần hiện trạng ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,1181 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát tường hiện trạng Ngoài nhà sau khi phá lớp vữa trát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,9164 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát cột hiện trạng Ngoài nhà sau khi phá lớp vữa trát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2904 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75. Trát dầm hiện trạng Ngoài nhà sau khi phá dỡ lớp vữa trát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9904 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75. Trát trần hiện trạng Ngoài nhà sau khi phá dỡ lớp vữa trát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,1277 | m2 |
| 41 | Vệ sinh bề mặt tường ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 170,2474 | m2 |
| 42 | Vệ sinh bề mặt - bê tông ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 39,6763 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 258,7386 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát tường xây mới trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,816 | m2 |
| 45 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,6724 | m2 |
| 46 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,055 | m2 |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát tường hiện trạng trong nhà sau khi phá lớp vữa trát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,6724 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM mác 75. Trát trần hiện trạng trong nhà sau khi phá lớp vữa trát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,055 | m2 |
| 49 | Vệ sinh bề mặt tường trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 96,0516 | m2 |
| 50 | Vệ sinh bề mặt bê tông trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,4954 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 156,0904 | m2 |
| 52 | Bàn đá granite tự nhiên+Khung inox | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,32 | m |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,0668 | 100m2 |
| 54 | Làm trần thạch cao khung xương chìm giật cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,9564 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,9564 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,9564 | m2 |
| 57 | Trám vá, xây đắp, trát các vị trí cửa sau khi phá dỡ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 58 | Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 2 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,04 | m2 |
| 59 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh hệ 4500 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 60 | Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,04 | m2 |
| 61 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh hệ 4500 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 62 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ mở hất kính 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,44 | m2 |
| 63 | Phụ kiện cửa sổ mở hất | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 64 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2-4 cánh mở lùa hệ 2600, kính dày 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,64 | m2 |
| 65 | Phụ kiện cửa sổ mở lùa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 66 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,208 | tấn |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,64 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,64 | 1m2 |
| 69 | Tủ đựng aptomat 8 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 70 | MCCB 3P-32A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 71 | MCB 1P-20A (4,5ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 73 | đèn led âm trần trần 1,2m, 2x20W có chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 74 | đèn led ốp trần 1,2m, 1x20W không chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt đèn led ốp trần D220 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 76 | Đèn downight âm trần D110,9W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13 | bộ |
| 77 | Quạt thông gió 200x200mm âm tường - 34w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | hộp |
| 82 | Hộp đấu nối (gồm đế + mặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 83 | Lắp đặt dây điện CV(1x2,5)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 84 | Lắp đặt dây điện CV(1x1,5)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 85 | Ống nhựa luồn dây D=16mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 86 | Ống nhựa luồn dây D=20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 87 | Nhân công lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy treo tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | máy |
| 88 | Ống đồng+bảo ôn điều hòa 18000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | m |
| 89 | Lắp đặt ổ internet | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt đế âm ổ internet | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 91 | Dây cáp internet cat6e | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 92 | Thiết bị phát Wifi (3 râu/4 cổng lan, 10/100MBPS và 1 cổng Wan) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 93 | Ống nhựa mềm luồn dây D=32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 94 | Kệ đựng 3 bình chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 95 | Lắp đặt bình chữa cháy MZFL4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bình |
| 96 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bình |
| 97 | Bảng tiêu lệnh, nội quy chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt xí bệt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 99 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 100 | Lắp đặt lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 102 | Lắp đặt gương soi KT 1000x1100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt giá treo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi xả tiểu nam | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 107 | Ống nhựa PPR DN25 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 108 | Ống nhựa PPR DN20 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 109 | Tê nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 110 | Cút nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 111 | Tê nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 112 | Cút nhựa PPR DN25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 113 | Tê nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 114 | Cút nhựa PPR DN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 115 | Tê thu nhựa PPR DN25x20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 116 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 117 | Cút nhựa ren trong PPR DN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 118 | Van cửa nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 119 | Măng sông nhựa PPR DN25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 120 | Măng sông nhựa PPR DN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 121 | Ống nhựa u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 122 | Ống nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 123 | Ống nhựa u.PVC DN76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m |
| 124 | Ống nhựa u.PVC DN34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 125 | Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 126 | Tê nhựa u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 127 | Cút nhựa u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 128 | Tê nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 129 | Cút nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 130 | Ba chạc xiên 45 độ u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 131 | Ba chạc xiên 45 độ u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 132 | Tê nhựa u.PVC DN76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 133 | Cút nhựa uPVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 134 | Tê nhựa u.PVC DN34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 135 | Cút nhựa uPVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 136 | Côn thu nhựa uPVC D110/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 137 | Côn thu nhựa uPVC D90/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 138 | Côn thu nhựa uPVC D76/34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| C | HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện (HT đường dây cấp điện, tủ điện, aptomat, công tắc, ổ cắm, các thiết bị điện...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ toàn bộ hệ đường ống cấp thoát nước, thiết bị WC (HT đường ống cấp nước, thoát nước...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | công |
| 3 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ chậu tiểu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 95,9605 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,88 | m |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 399,6962 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 47,356 | m2 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,0719 | m3 |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,7301 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô 7T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1773 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0327 | m3 |
| 15 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0059 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0043 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0729 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7196 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,3635 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 370,9796 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 74,2115 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 10x60cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,606 | m2 |
| 23 | Làm trần thạch cao tấm thường 600x600, khung xương nổi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 188,1861 | m2 |
| 24 | Làm trần thạch cao khung xương chìm giật cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 95,121 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao xương chìm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 95,121 | m2 |
| 26 | Sơn trần thạch cao trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 95,121 | m2 |
| 27 | Làm trần thạch cao tấm thường 600x600, khung xương nổi, chống ẩm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,4955 | m2 |
| 28 | Lát dạ cửa bằng đá granite tự nhiên | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 29 | Vệ sinh, trám vá, đánh bóng lại mặt nền tam cấp, mặt nền cầu thang granito cũ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 51,285 | m2 |
| 30 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,4955 | m2 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,4395 | m2 |
| 32 | Bàn đá granite tự nhiên+Khung inox | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,98 | m |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát những khu vực tường xây mới ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,669 | m2 |
| 34 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 70,9671 | m2 |
| 35 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,1948 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát tường hiện trạng Ngoài nhà sau khi phá lớp vữa trát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 66,3562 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát cột hiện trạng ngoài nhà sau khi phá lớp vữa trát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,6109 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75. Trát trần hiện trạng Ngoài nhà sau khi phá dỡ lớp vữa trát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,1948 | m2 |
| 39 | Vệ sinh bề mặt tường ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 597,2057 | m2 |
| 40 | Vệ sinh bề mặt - bê tông ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 115,2509 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn giả đá | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,1085 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 750,1789 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát tường xây mới trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 33,643 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6512 | m2 |
| 45 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 62,6727 | m2 |
| 46 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,5972 | m2 |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát tường hiện trạng trong nhà sau khi phá lớp vữa trát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 62,6727 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM mác 75. Trát trần hiện trạng trong nhà sau khi phá lớp vữa trát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,5972 | m2 |
| 49 | Vệ sinh bề mặt tường trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 564,0543 | m2 |
| 50 | Vệ sinh bề mặt bê tông trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 59,3745 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 726,9929 | m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,813 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,3744 | 100m2 |
| 54 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,615 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,615 | 1m2 |
| 56 | Trám vá, xây đắp, trát các vị trí cửa sau khi phá dỡ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 57 | Cửa kính cường lực 12mm (gồm tôi, khoét lỗ, đã bao gồm chi phí lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,672 | m2 |
| 58 | Tay nắm inox thủy lực | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 59 | Bản lề sàn VVP | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 60 | Kẹp kính trên dưới VVP | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 61 | Kẹp góc L VVP | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 62 | Khóa sàn VVP | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 63 | Giăng cao su đệm kính | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,9 | m |
| 64 | Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 2 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,747 | m2 |
| 65 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh hệ 4500 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 66 | Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,394 | m2 |
| 67 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh hệ 4500 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 68 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa thép hộp khung 30x60x1,5mm, nan 20x20x1,5mm sơn màu trắng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,915 | m2 |
| 69 | Sản xuất cửa nhôm , cửa sổ mở hất kính 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4685 | m2 |
| 70 | Phụ kiện cửa sổ mở hất | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 71 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2-4 cánh mở lùa hệ 2600, kính dày 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 34,524 | m2 |
| 72 | Phụ kiện cửa sổ mở lùa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 73 | Vách ngăn thạch cao 2 mặt, dày 9mm (bao gồm sơn bả hoàn thiện và xương gia cường), hệ khung xương bằng thanh U | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38,843 | m2 |
| 74 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,747 | m2 |
| 75 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,747 | 1m2 |
| 76 | Tháo lắp cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35,723 | m2 |
| 77 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt gỗ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 92,0295 | m2 |
| 78 | Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 92,0295 | m2 |
| 79 | Tủ điện tổng 650x400x200, tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 80 | Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 81 | Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | hộp |
| 82 | Tủ đựng aptomat 8 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 83 | MCCB 3P-150A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 84 | MCCB 3P-63A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 85 | MCCB 3P-50A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 86 | MCCB 3P-40A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 87 | MCB 1P-63A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 88 | MCB 1P-50A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 89 | MCB 1P-45A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 90 | MCB 1P-32A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 91 | MCB 1P-20A (4,5ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 92 | MCB 1P-16A (4,5ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt đèn ốp trần, 2x40W không chóa chống nổ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 94 | Đèn âm trần 600x600, 3 bóng chóa phản quang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 95 | đèn led ốp trần 1,2m, 2x20W không chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn led ốp trần D250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 97 | Đèn downight âm trần D110,9W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29 | bộ |
| 98 | Đèn gắn tường bóng compac 40w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt đèn led dây hắt trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 100 | Lắp đặt quạt trần (tận dụng lại quạt cũ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 101 | Quạt thông gió 200x200mm âm trần - 34w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 102 | Công tắc đơn đảo chiều âm tường 6A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 107 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 59 | hộp |
| 108 | Hộp đấu nối (gồm đế + mặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | hộp |
| 109 | Cáp CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 110 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 111 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 112 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 113 | Dây dẫn CU/PVC 1x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2.700 | m |
| 114 | Dây dẫn CU/PVC 1x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.600 | m |
| 115 | Dây dẫn CU/PVC 1x16mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 116 | Dây dẫn CU/PVC 1x10mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 117 | Dây dẫn CU/PVC 1x6mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 118 | Ống gen chống cháy D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 119 | Ống nhựa luồn dây D=16mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 900 | m |
| 120 | Ống nhựa luồn dây D=20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 700 | m |
| 121 | Ống nhựa luồn dây D=25mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 122 | Kẹp ống D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 123 | Kẹp ống D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 124 | Kẹp ống D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 70 | cái |
| 125 | Kẹp ống D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 70 | cái |
| 126 | Măng sông nối ống gen D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 127 | Măng sông nối ống gen D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 128 | Măng sông nối ống gen D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | cái |
| 129 | Măng sông nối ống gen D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | cái |
| 130 | Bộ chia loại 4 ngả D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 131 | Bộ chia loại 3 ngả D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 132 | Bộ chia loại 4 ngả D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 133 | Bộ chia loại 3 ngả D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 134 | Bộ chia loại 4 ngả D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 45 | cái |
| 135 | Bộ chia loại 3 ngả D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 55 | cái |
| 136 | Nhân công lắp đặt bình nóng lạnh (tận dụng bình nóng lạnh cũ tháo ra từ phòng vệ sinh giám đốc) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 137 | Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 138 | Băng tiếp địa bằng đồng M70mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 139 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,4 | 1m3 |
| 140 | Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,064 | 100m3 |
| 141 | Vật liệu phụ lắp đặt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | gói |
| 142 | Nhân công lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy treo tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9 | máy |
| 143 | Bổ sung gas cho điều hòa do thất thoát trong quá trình tháo dỡ và lắp đặt lại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 144 | Ống đồng+bảo ôn điều hòa 18000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 145 | Ống đồng+bảo ôn điều hòa 12000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 146 | Ống đồng+bảo ôn điều hòa 9000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC đặt chìm thoát nước ngưng điều hòa, đường kính DN=21mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 65 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC đặt chìm thoát nước ngưng điều hòa, đường kính DN=27mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 149 | Cút nhựa u.PVC DN=21mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 150 | Cút nhựa u.PVC DN=27mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 151 | Tê thu nhựa PVC D27/21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 152 | Tê nhựa PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 153 | Măng sông nhựa PVC D27 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 154 | Măng sông nhựa PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 159 | Tủ rack | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 160 | Lắp đặt ổ internet | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 161 | Ổ cắm đơn điện thoại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 162 | Lắp đặt đế âm ổ điện thoại, internet | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | hộp |
| 163 | Dây cáp internet cat6e | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 400 | m |
| 164 | Dây cáp điện thoại 10x2x0,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 165 | Dây cáp điện thoại 2x2x0,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 166 | Model ADSL | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 167 | Bộ chia tín hiệu internet (Switch 16port) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 168 | Ống nhựa mềm luồn dây D=32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 400 | m |
| 169 | Thiết bị phát Wifi (3 râu/4 cổng lan, 10/100MBPS và 1 cổng Wan) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 170 | Vật tư phụ cho tủ thiết bị | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | gói |
| 171 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 172 | Dây cáp UTP cat6e | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 173 | Ống gen mềm luồn dây D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 174 | Nhân công lắp đặt thiết bị camera (tận dụng thiết bị cũ để lắp lại) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | công |
| 175 | Kệ đựng 3 bình chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 176 | Lắp đặt bình chữa cháy MZFL4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bình |
| 177 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bình |
| 178 | Bảng tiêu lệnh, nội quy chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 179 | Đèn chiếu sáng sự cố | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 180 | Đèn exit | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 181 | Hộp đấu nối | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 182 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 183 | Ống nhựa luồn dây D=16mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 184 | Lắp đặt xí bệt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 185 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 186 | Lắp đặt lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 187 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 188 | Lắp đặt gương soi 1000x1100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt giá treo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 191 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 192 | Lắp đặt vòi xả tiểu nam | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 193 | Ống nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 194 | Ống nhựa PPR DN25 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 195 | Ống nhựa PPR DN20 - PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 196 | Tê nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 197 | Cút nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 198 | Tê nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 199 | Cút nhựa PPR DN25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 200 | Tê nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 201 | Cút nhựa PPR DN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 202 | Tê thu nhựa PPR DN25x20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 203 | Tê thu nhựa PPR DN32x25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 204 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 205 | Cút nhựa ren trong PPR DN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 206 | Van cửa nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 207 | Van cửa nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 208 | Măng sông nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 209 | Măng sông nhựa PPR DN25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 210 | Măng sông nhựa PPR DN20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 211 | Ống nhựa u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 212 | Ống nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 213 | Ống nhựa u.PVC DN76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 214 | Ống nhựa u.PVC DN34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 215 | Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 216 | Tê nhựa u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 217 | Cút nhựa u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 218 | Tê nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 219 | Cút nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 220 | Ba chạc xiên 45 độ u.PVC DN110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 221 | Ba chạc xiên 45 độ u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 222 | Tê nhựa u.PVC DN76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 223 | Cút nhựa uPVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 224 | Tê nhựa u.PVC DN34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 225 | Cút nhựa uPVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 226 | Côn thu nhựa uPVC D110/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 227 | Côn thu nhựa uPVC D90/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 228 | Côn thu nhựa uPVC D76/34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 229 | Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| D | HẠNG MỤC PHÁ NHÀ XE MÁY | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2879 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0335 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1159 | tấn |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,52 | m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,78 | 1m3 |
| 6 | Rải nilon lót | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,252 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,52 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,063 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC ĐIỆN, NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cáp CXV 4x25mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 2 | Cáp CXV 4x6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 3 | Cáp CXV 4x16mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE , đường kính ống 32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt rắc co nhựa HDPE, đường kính rắc co 32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 9 | Van phao cho két nước nhà làm việc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 10 | Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,5858 | 1m3 |
| 11 | Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0128 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2539 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,011 | 100m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4086 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,6096 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,75 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,147 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0126 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0226 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | 1cấu kiện |
| 21 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 56 | m |
| 22 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,016 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô 7T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0202 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,56 | m3 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,9166 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1152 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0871 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,096 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,086 | 100m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,892 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 34,4 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,9 | m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5652 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0915 | 100m2 |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3197 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 43 | 1cấu kiện |
| F | HẠNG MỤC BÓ VỈA, SÂN BÊ TÔNG, CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,072 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,024 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,064 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,6608 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,12 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,12 | m2 |
| 7 | Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0073 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0234 | 100m3 |
| 9 | Dọn mặt bằng trước khi thi công sân | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | công |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,115 | 100m3 |
| 11 | Rải nilon lót | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,15 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,5 | m3 |
| 13 | Khe co sân bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,8 | m |
| 14 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27,314 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 59,0289 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27,314 | 1m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 59,0289 | m2 |
| 18 | Phá dỡ hàng rào hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,4786 | m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,9438 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3024 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 75,1619 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,9974 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 45,1027 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 124,262 | m2 |
| G | HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE MÁY | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | gốc |
| 3 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23,2 | m |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,428 | m3 |
| 5 | Vận chuyển cây sau khi chặt ra khỏi công trường bằng ô tô 7T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | ca |
| 6 | Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,744 | 1m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,2605 | 1m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7211 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5864 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0842 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1171 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0215 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1011 | tấn |
| 14 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7987 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,726 | m2 |
| 16 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,0701 | m3 |
| 17 | Rải nilon lót | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,307 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T - Cấp đất II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0632 | 100m3 |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4225 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4225 | tấn |
| 21 | Bulong M18+ecu, L=550 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 22 | Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,208 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,208 | tấn |
| 24 | Bulong M12+ecu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32 | bộ |
| 25 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,4472 | 1m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0,42mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3528 | 100m2 |
| 27 | Ke chống bão bằng thép bọc nhựa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 158,76 | cái |
| 28 | Máng tôn thu nước mái dày 0.42mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,8 | m |
| 29 | Ống nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m |
| 30 | Cút nhựa uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 31 | Chếch nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 32 | Măng xông nhựa u.PVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 33 | Phễu thu nước mái D=90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 34 | Cầu chắn rác D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 35 | Đai neo ống 2x2.5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| H | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 12.000BTU (LG hoặc tương đương) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 9.000BTU (LG hoặc tương đương) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 3 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 18.000BTU (LG hoặc tương đương) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi