Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200936987-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng giao dịch Ngân hàng chính sách xã hội huyện Quế Võ
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200915987
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao của Ngân hàng chính sách xã hội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-21 08:20:00 đến ngày 2020-10-01 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,942,506,951 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ PHỤ TRỢ XÂY MỚI
1 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9226 100m3
2 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5642 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3851 100m3
4 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5375 100m3
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,0332 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1486 100m2
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,5282 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4742 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3268 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4522 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5549 tấn
12 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6534 m3
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1267 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0228 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2452 tấn
16 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,4963 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,3221 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2111 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1291 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1036 tấn
21 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,2697 m3
22 Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,155 1m3
23 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0339 100m3
24 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0877 100m3
25 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,85 m3
26 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1356 m3
27 Ván khuôn móng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0441 100m2
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1634 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,044 tấn
30 Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,1884 m3
31 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,4 m2
32 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,3088 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,3088 m2
34 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,2173 m2
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6336 m3
36 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0542 tấn
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0283 100m2
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 1cấu kiện
39 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,3232 m3
40 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4037 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0612 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3835 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,664 m3
44 Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,839 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,201 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0969 tấn
47 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,6661 m3
48 Ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1288 100m2
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4125 tấn
50 Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9616 m3
51 Ván khuôn lanh tô Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1755 100m2
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1028 tấn
53 Gia công xà gồ thép C80x40x10x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3374 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3374 tấn
55 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 42,7536 1m2
56 Bu lông M12x40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 80 cái
57 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25,1375 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,9999 m3
59 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 193,8164 m2
60 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 198,9782 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 23,0835 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,6876 m2
63 Trát trần, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 108,755 m2
64 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 46,0296 m2
65 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 47,4 m
66 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 47,4 m
67 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 26,3376 m2
68 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35,2576 m2
69 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 64,0229 m2
70 Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,0906 m2
71 Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 75,0914 m2
72 Lát đá dạ cửa bằng đá granite tự nhiên Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
73 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 10x60cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,959 m2
74 Đá granit tự nhiên ốp mặt bàn bếp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,98 m
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 294,1356 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 284,2147 m2
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0,42mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1195 100m2
78 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.42mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,1 m
79 Ke chống bão bằng thép bọc nhựa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 503,775 cái
80 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2908 tấn
81 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,61 1m2
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,61 m2
83 Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,42 m2
84 Phụ kiện cửa đi 1 cánh hệ 4500 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 bộ
85 Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2-4 cánh mở lùa hệ 2600, kính dày 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,09 m2
86 Phụ kiện cửa sổ mở lùa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 bộ
87 Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ mở hất kính 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,52 m2
88 Phụ kiện cửa sổ mở hất Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
89 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, hệ 4400, kính 6,38 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6226 m2
90 Phụ kiện cửa sổ mở quay Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
91 Làm trần thạch cao tấm thường 600x600, khung xương nổi,chống ẩm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,0906 m2
92 Cửa mái ra sê nô nhôm pano đặc kích thước 900x1100mm (bao gồm phụ kiện lắp đặt đầy đủ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
93 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7285 100m2
94 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8418 1m3
95 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0184 100m3
96 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7084 m3
97 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0108 100m2
98 Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,134 m3
99 Lát đá bậc tam cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,4552 m2
100 Nhân công thi công mài bo cạnh bậc tam cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 công
101 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,982 m2
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,982 m2
103 Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
104 Hộp aptomat loại 3-6 module Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 hộp
105 Hộp aptomat loại 2-4 module Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
106 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
107 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
108 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
109 Lắp đặt aptomat 1 pha 10A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
110 Lắp đặt dây điện CV(1x4)mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 210 m
111 Lắp đặt dây điện CV(1x2,5)mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 580 m
112 Lắp đặt dây điện CV(1x1,5)mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 290 m
113 Lắp đặt công tắc 1 hạt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
114 Lắp đặt công tắc 2 hạt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
115 Lắp đặt công tắc 3 hạt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
116 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16 cái
117 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 hộp
118 Lắp đặt quạt trần (tận dụng lại quạt cũ tháo dỡ từ nhà làm việc) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
119 Đèn led ốp trần 1,2m, 2x20W không chóa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
120 Đèn led ốp trần 1,2m, 1x20W không chóa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
121 Lắp đặt đèn led ốp trần D220 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
122 Quạt thông gió 200x200mm âm trần - 34w Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
123 Quạt thông gió 200x200mm âm tường - 34w Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
124 Ống nhựa luồn dây D=16mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 220 m
125 Ống nhựa luồn dây D=20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 160 m
126 Ống nhựa luồn dây D=25mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 75 m
127 Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cọc
128 Cáp tiếp địa đồng trần M35 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 m
129 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,8 1m3
130 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,048 100m3
131 Nhân công lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 máy
132 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, Đường kính 6,4mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
133 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, Đường kính 9,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
134 Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25mm), đường kính ống d=40mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6 100m
135 Lắp đặt ống nhựa u.PVC đặt chìm thoát nước ngưng điều hòa, đường kính DN=21mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
136 Cút nhựa u.PVC DN=21mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16 cái
137 Lắp đặt ổ cắm tivi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
138 Lắp đặt ổ internet Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
139 Lắp đặt đế âm ổ tivi, internet Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 hộp
140 Lắp đặt cáp tivi RG6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 m
141 Lắp đặt cáp UTP CAT6 4 pair Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
142 Ống gen bảo hộ dây dẫn D20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 90 m
143 Thiết bị phát Wifi (3 râu/4 cổng lan, 10/100MBPS và 1 cổng Wan) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
144 Bộ chia tín hiệu 3 đầu ra Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
145 Kệ đựng 3 bình chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
146 Lắp đặt bình chữa cháy MZFL4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bình
147 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bình
148 Bảng tiêu lệnh, nội quy chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
149 Lắp đặt xí bệt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
150 Lắp đặt vòi xịt xí bệt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
151 Lắp đặt lavabo (chậu + chân chậu + xi phông + dây cấp) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
152 Lắp đặt vòi rửa lavabo nóng lạnh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
153 Lắp đặt gương soi KT 500x700 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
154 Lắp đặt kệ kính Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
155 Lắp đặt giá treo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
156 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
157 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
158 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
159 Lắp đặt chậu rửa bát inox Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
160 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa bát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
161 Lắp đặt bình nóng lạnh 20 lít Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
162 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bể
163 Cung cấp và lắp đặt máy bơm tăng áp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 máy
164 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
165 Ống nhựa PPR DN40 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
166 Ống nhựa PPR DN25 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
167 Ống nhựa PPR DN20 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
168 Ống nhựa PPR DN20 - PN20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
169 Van 1 chiều DN=40mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
170 Van 1 chiều DN=25mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
171 Van 1 chiều DN=20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
172 Van phao D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
173 Côn nhựa PPR DN40x25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
174 Côn nhựa PPR DN40x20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
175 Rắc co nhựa PPR DN40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
176 Kép đúc D40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
177 Nút bịt nhựa PPR DN25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
178 Nút bịt nhựa PPR DN20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 cái
179 Nối thẳng ren ngoài PPR DN40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
180 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính 40mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
181 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính 25mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
182 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính 20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
183 Tê nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
184 Tê thu nhựa PPR DN25x20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
185 Tê thu nhựa PPR DN40x25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
186 Cút nhựa ren trong PPR DN20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16 cái
187 Cút nhựa ren trong PPR DN25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
188 Cút nhựa PPR DN40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
189 Cút nhựa PPR DN25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
190 Cút nhựa PPR DN20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
191 Măng sông nhựa PPR DN40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
192 Măng sông nhựa PPR DN25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
193 Măng sông nhựa PPR DN20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
194 Ống nhựa u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
195 Ống nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,46 100m
196 Ống nhựa u.PVC DN76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
197 Ống nhựa u.PVC DN34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,15 100m
198 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
199 Tê nhựa kiểm tra u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
200 Tê nhựa kiểm tra u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
201 Tê nhựa u.PVC DN76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
202 Cút nhựa u.PVC DN34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
203 Chếch nhựa u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
204 Chếch nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
205 Chếch nhựa u.PVC DN76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
206 Côn nhựa u.PVC DN76x34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
207 Ba chạc xiên 45 độ u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
208 Ba chạc xiên 45 độ u.PVC DN90x76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
209 Nút bịt nhựa u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
210 Nút bịt nhựa u.PVC DN76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
211 Nút bịt nhựa u.PVC DN34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
212 Măng xông nhựa u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13 cái
213 Măng xông nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
214 Măng xông nhựa u.PVC DN76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
215 Măng xông nhựa u.PVC DN34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
216 Phễu thu nước mái D=90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
217 Cầu chắn rác D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
218 Đai neo ống 2x2.5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
219 Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
B HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ PHỤ TRỢ HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện (HT đường dây cấp điện, tủ điện, aptomat, công tắc, ổ cắm, các thiết bị điện...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 công
2 Tháo dỡ toàn bộ hệ đường ống cấp thoát nước, phụ kiện WC (HT đường ống cấp nước, thoát nước...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 công
3 Tháo dỡ bệ xí Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
4 Tháo dỡ chậu tiểu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
5 Tháo dỡ chậu tiểu nữ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
6 Tháo dỡ chậu rửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40,054 m2
8 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 76,5 m
9 Phá dỡ hàng rào, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,96 m2
10 Phá dỡ nền bê tông, không cốt thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1584 m3
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 83,185 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 48,312 m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1556 m3
14 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2145 m3
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,0818 m3
16 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,044 m3
17 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 7T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1704 100m3
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1548 m3
19 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0152 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0156 tấn
21 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2112 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,0705 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3194 m3
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,486 m3
25 Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,8052 m2
26 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 67,015 m2
27 Lát đá dạ cửa bằng đá granite tự nhiên Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
28 Lát đá bậc tam cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,4138 m2
29 Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 78,5648 m2
30 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 10x60cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,014 m2
31 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0411 100m3
32 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,055 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát những khu vực tường xây mới ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,682 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, Trát cột xây mới ngoài nhà: Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,808 m2
35 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ hiện trạng ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,2068 m2
36 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần hiện trạng ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,1181 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát tường hiện trạng Ngoài nhà sau khi phá lớp vữa trát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18,9164 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát cột hiện trạng Ngoài nhà sau khi phá lớp vữa trát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2904 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75. Trát dầm hiện trạng Ngoài nhà sau khi phá dỡ lớp vữa trát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9904 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75. Trát trần hiện trạng Ngoài nhà sau khi phá dỡ lớp vữa trát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,1277 m2
41 Vệ sinh bề mặt tường ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 170,2474 m2
42 Vệ sinh bề mặt - bê tông ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 39,6763 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 258,7386 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát tường xây mới trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28,816 m2
45 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,6724 m2
46 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,055 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát tường hiện trạng trong nhà sau khi phá lớp vữa trát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,6724 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75. Trát trần hiện trạng trong nhà sau khi phá lớp vữa trát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,055 m2
49 Vệ sinh bề mặt tường trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 96,0516 m2
50 Vệ sinh bề mặt bê tông trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18,4954 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 156,0904 m2
52 Bàn đá granite tự nhiên+Khung inox Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,32 m
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,0668 100m2
54 Làm trần thạch cao khung xương chìm giật cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 46,9564 m2
55 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 46,9564 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 46,9564 m2
57 Trám vá, xây đắp, trát các vị trí cửa sau khi phá dỡ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 cái
58 Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 2 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,04 m2
59 Phụ kiện cửa đi 2 cánh hệ 4500 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
60 Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,04 m2
61 Phụ kiện cửa đi 1 cánh hệ 4500 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
62 Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ mở hất kính 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,44 m2
63 Phụ kiện cửa sổ mở hất Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
64 Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2-4 cánh mở lùa hệ 2600, kính dày 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,64 m2
65 Phụ kiện cửa sổ mở lùa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
66 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,208 tấn
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,64 m2
68 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,64 1m2
69 Tủ đựng aptomat 8 modul lắp âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
70 MCCB 3P-32A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
71 MCB 1P-20A (4,5ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
72 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
73 đèn led âm trần trần 1,2m, 2x20W có chóa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
74 đèn led ốp trần 1,2m, 1x20W không chóa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
75 Lắp đặt đèn led ốp trần D220 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 bộ
76 Đèn downight âm trần D110,9W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13 bộ
77 Quạt thông gió 200x200mm âm tường - 34w Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
78 Lắp đặt công tắc 1 hạt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
79 Lắp đặt công tắc 2 hạt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
80 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
81 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16 hộp
82 Hộp đấu nối (gồm đế + mặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 hộp
83 Lắp đặt dây điện CV(1x2,5)mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
84 Lắp đặt dây điện CV(1x1,5)mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 m
85 Ống nhựa luồn dây D=16mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 m
86 Ống nhựa luồn dây D=20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
87 Nhân công lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy treo tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 máy
88 Ống đồng+bảo ôn điều hòa 18000btu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 m
89 Lắp đặt ổ internet Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
90 Lắp đặt đế âm ổ internet Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 hộp
91 Dây cáp internet cat6e Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 m
92 Thiết bị phát Wifi (3 râu/4 cổng lan, 10/100MBPS và 1 cổng Wan) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
93 Ống nhựa mềm luồn dây D=32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 m
94 Kệ đựng 3 bình chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
95 Lắp đặt bình chữa cháy MZFL4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bình
96 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bình
97 Bảng tiêu lệnh, nội quy chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
98 Lắp đặt xí bệt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
99 Lắp đặt vòi xịt xí bệt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
100 Lắp đặt lavabo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
101 Lắp đặt vòi rửa lavabo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
102 Lắp đặt gương soi KT 1000x1100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
103 Lắp đặt giá treo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
104 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
105 Lắp đặt chậu tiểu nam Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
106 Lắp đặt vòi xả tiểu nam Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
107 Ống nhựa PPR DN25 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
108 Ống nhựa PPR DN20 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
109 Tê nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
110 Cút nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
111 Tê nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
112 Cút nhựa PPR DN25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
113 Tê nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
114 Cút nhựa PPR DN20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
115 Tê thu nhựa PPR DN25x20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
116 Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
117 Cút nhựa ren trong PPR DN20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
118 Van cửa nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
119 Măng sông nhựa PPR DN25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
120 Măng sông nhựa PPR DN20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
121 Ống nhựa u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,12 100m
122 Ống nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,12 100m
123 Ống nhựa u.PVC DN76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,24 100m
124 Ống nhựa u.PVC DN34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,12 100m
125 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
126 Tê nhựa u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
127 Cút nhựa u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
128 Tê nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
129 Cút nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
130 Ba chạc xiên 45 độ u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
131 Ba chạc xiên 45 độ u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
132 Tê nhựa u.PVC DN76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
133 Cút nhựa uPVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
134 Tê nhựa u.PVC DN34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
135 Cút nhựa uPVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
136 Côn thu nhựa uPVC D110/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
137 Côn thu nhựa uPVC D90/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
138 Côn thu nhựa uPVC D76/34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
C HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện (HT đường dây cấp điện, tủ điện, aptomat, công tắc, ổ cắm, các thiết bị điện...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 công
2 Tháo dỡ toàn bộ hệ đường ống cấp thoát nước, thiết bị WC (HT đường ống cấp nước, thoát nước...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 công
3 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9 cái
4 Tháo dỡ bệ xí Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
5 Tháo dỡ chậu tiểu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
6 Tháo dỡ chậu rửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 95,9605 m2
8 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,88 m
9 Phá dỡ nền gạch lá nem Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 399,6962 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 47,356 m2
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,0719 m3
12 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,7301 m3
13 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 7T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1773 100m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0327 m3
15 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0059 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0043 tấn
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0729 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7196 m3
19 Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,3635 m2
20 Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 370,9796 m2
21 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 74,2115 m2
22 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 10x60cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21,606 m2
23 Làm trần thạch cao tấm thường 600x600, khung xương nổi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 188,1861 m2
24 Làm trần thạch cao khung xương chìm giật cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 95,121 m2
25 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao xương chìm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 95,121 m2
26 Sơn trần thạch cao trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 95,121 m2
27 Làm trần thạch cao tấm thường 600x600, khung xương nổi, chống ẩm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,4955 m2
28 Lát dạ cửa bằng đá granite tự nhiên Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 cái
29 Vệ sinh, trám vá, đánh bóng lại mặt nền tam cấp, mặt nền cầu thang granito cũ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 51,285 m2
30 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,4955 m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,4395 m2
32 Bàn đá granite tự nhiên+Khung inox Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,98 m
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát những khu vực tường xây mới ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,669 m2
34 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 70,9671 m2
35 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,1948 m2
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát tường hiện trạng Ngoài nhà sau khi phá lớp vữa trát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 66,3562 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát cột hiện trạng ngoài nhà sau khi phá lớp vữa trát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,6109 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75. Trát trần hiện trạng Ngoài nhà sau khi phá dỡ lớp vữa trát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,1948 m2
39 Vệ sinh bề mặt tường ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 597,2057 m2
40 Vệ sinh bề mặt - bê tông ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 115,2509 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn giả đá Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 46,1085 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 750,1789 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát tường xây mới trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 33,643 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6512 m2
45 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 62,6727 m2
46 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,5972 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát tường hiện trạng trong nhà sau khi phá lớp vữa trát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 62,6727 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75. Trát trần hiện trạng trong nhà sau khi phá lớp vữa trát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,5972 m2
49 Vệ sinh bề mặt tường trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 564,0543 m2
50 Vệ sinh bề mặt bê tông trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 59,3745 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 726,9929 m2
52 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,813 100m2
53 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,3744 100m2
54 Cạo rỉ các kết cấu thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,615 m2
55 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,615 1m2
56 Trám vá, xây đắp, trát các vị trí cửa sau khi phá dỡ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
57 Cửa kính cường lực 12mm (gồm tôi, khoét lỗ, đã bao gồm chi phí lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,672 m2
58 Tay nắm inox thủy lực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
59 Bản lề sàn VVP Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
60 Kẹp kính trên dưới VVP Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
61 Kẹp góc L VVP Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
62 Khóa sàn VVP Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
63 Giăng cao su đệm kính Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,9 m
64 Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 2 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,747 m2
65 Phụ kiện cửa đi 2 cánh hệ 4500 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
66 Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4500, kính 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,394 m2
67 Phụ kiện cửa đi 1 cánh hệ 4500 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
68 Sản xuất và lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa thép hộp khung 30x60x1,5mm, nan 20x20x1,5mm sơn màu trắng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,915 m2
69 Sản xuất cửa nhôm , cửa sổ mở hất kính 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4685 m2
70 Phụ kiện cửa sổ mở hất Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
71 Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2-4 cánh mở lùa hệ 2600, kính dày 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 34,524 m2
72 Phụ kiện cửa sổ mở lùa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 bộ
73 Vách ngăn thạch cao 2 mặt, dày 9mm (bao gồm sơn bả hoàn thiện và xương gia cường), hệ khung xương bằng thanh U Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 38,843 m2
74 Cạo rỉ các kết cấu thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 46,747 m2
75 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 46,747 1m2
76 Tháo lắp cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35,723 m2
77 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt gỗ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 92,0295 m2
78 Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 92,0295 m2
79 Tủ điện tổng 650x400x200, tôn tráng kẽm 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
80 Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 hộp
81 Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 hộp
82 Tủ đựng aptomat 8 modul lắp âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
83 MCCB 3P-150A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
84 MCCB 3P-63A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
85 MCCB 3P-50A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
86 MCCB 3P-40A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
87 MCB 1P-63A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
88 MCB 1P-50A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
89 MCB 1P-45A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
90 MCB 1P-32A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
91 MCB 1P-20A (4,5ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 cái
92 MCB 1P-16A (4,5ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
93 Lắp đặt đèn ốp trần, 2x40W không chóa chống nổ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
94 Đèn âm trần 600x600, 3 bóng chóa phản quang Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
95 đèn led ốp trần 1,2m, 2x20W không chóa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24 bộ
96 Lắp đặt đèn led ốp trần D250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 bộ
97 Đèn downight âm trần D110,9W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29 bộ
98 Đèn gắn tường bóng compac 40w Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
99 Cung cấp và lắp đặt đèn led dây hắt trần Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
100 Lắp đặt quạt trần (tận dụng lại quạt cũ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
101 Quạt thông gió 200x200mm âm trần - 34w Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
102 Công tắc đơn đảo chiều âm tường 6A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
103 Lắp đặt công tắc 1 hạt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11 cái
104 Lắp đặt công tắc 2 hạt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
105 Lắp đặt công tắc 3 hạt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
106 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 38 cái
107 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 59 hộp
108 Hộp đấu nối (gồm đế + mặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 hộp
109 Cáp CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
110 Cáp CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
111 Cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
112 Cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
113 Dây dẫn CU/PVC 1x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2.700 m
114 Dây dẫn CU/PVC 1x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.600 m
115 Dây dẫn CU/PVC 1x16mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
116 Dây dẫn CU/PVC 1x10mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
117 Dây dẫn CU/PVC 1x6mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
118 Ống gen chống cháy D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
119 Ống nhựa luồn dây D=16mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 900 m
120 Ống nhựa luồn dây D=20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 700 m
121 Ống nhựa luồn dây D=25mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 120 m
122 Kẹp ống D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
123 Kẹp ống D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 cái
124 Kẹp ống D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 70 cái
125 Kẹp ống D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 70 cái
126 Măng sông nối ống gen D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
127 Măng sông nối ống gen D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 cái
128 Măng sông nối ống gen D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 cái
129 Măng sông nối ống gen D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 cái
130 Bộ chia loại 4 ngả D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
131 Bộ chia loại 3 ngả D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 cái
132 Bộ chia loại 4 ngả D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 cái
133 Bộ chia loại 3 ngả D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
134 Bộ chia loại 4 ngả D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 45 cái
135 Bộ chia loại 3 ngả D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 55 cái
136 Nhân công lắp đặt bình nóng lạnh (tận dụng bình nóng lạnh cũ tháo ra từ phòng vệ sinh giám đốc) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
137 Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cọc
138 Băng tiếp địa bằng đồng M70mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
139 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,4 1m3
140 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,064 100m3
141 Vật liệu phụ lắp đặt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 gói
142 Nhân công lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy treo tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9 máy
143 Bổ sung gas cho điều hòa do thất thoát trong quá trình tháo dỡ và lắp đặt lại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9 cái
144 Ống đồng+bảo ôn điều hòa 18000btu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
145 Ống đồng+bảo ôn điều hòa 12000btu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 m
146 Ống đồng+bảo ôn điều hòa 9000btu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 m
147 Lắp đặt ống nhựa u.PVC đặt chìm thoát nước ngưng điều hòa, đường kính DN=21mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 65 m
148 Lắp đặt ống nhựa u.PVC đặt chìm thoát nước ngưng điều hòa, đường kính DN=27mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
149 Cút nhựa u.PVC DN=21mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
150 Cút nhựa u.PVC DN=27mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
151 Tê thu nhựa PVC D27/21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
152 Tê nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
153 Măng sông nhựa PVC D27 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
154 Măng sông nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
155 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,15 100m
156 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
157 Lắp đặt cút nhựa 135 độ miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
158 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
159 Tủ rack Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 hộp
160 Lắp đặt ổ internet Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
161 Ổ cắm đơn điện thoại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
162 Lắp đặt đế âm ổ điện thoại, internet Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 hộp
163 Dây cáp internet cat6e Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 400 m
164 Dây cáp điện thoại 10x2x0,5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
165 Dây cáp điện thoại 2x2x0,5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 300 m
166 Model ADSL Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
167 Bộ chia tín hiệu internet (Switch 16port) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
168 Ống nhựa mềm luồn dây D=32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 400 m
169 Thiết bị phát Wifi (3 râu/4 cổng lan, 10/100MBPS và 1 cổng Wan) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
170 Vật tư phụ cho tủ thiết bị Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 gói
171 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 200 m
172 Dây cáp UTP cat6e Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 200 m
173 Ống gen mềm luồn dây D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 200 m
174 Nhân công lắp đặt thiết bị camera (tận dụng thiết bị cũ để lắp lại) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 công
175 Kệ đựng 3 bình chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 hộp
176 Lắp đặt bình chữa cháy MZFL4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bình
177 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bình
178 Bảng tiêu lệnh, nội quy chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
179 Đèn chiếu sáng sự cố Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
180 Đèn exit Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
181 Hộp đấu nối Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 hộp
182 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
183 Ống nhựa luồn dây D=16mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
184 Lắp đặt xí bệt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
185 Lắp đặt vòi xịt xí bệt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
186 Lắp đặt lavabo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
187 Lắp đặt vòi rửa lavabo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
188 Lắp đặt gương soi 1000x1100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
189 Lắp đặt giá treo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
190 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
191 Lắp đặt chậu tiểu nam Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
192 Lắp đặt vòi xả tiểu nam Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
193 Ống nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
194 Ống nhựa PPR DN25 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
195 Ống nhựa PPR DN20 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
196 Tê nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
197 Cút nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
198 Tê nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
199 Cút nhựa PPR DN25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
200 Tê nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
201 Cút nhựa PPR DN20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
202 Tê thu nhựa PPR DN25x20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
203 Tê thu nhựa PPR DN32x25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
204 Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
205 Cút nhựa ren trong PPR DN20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
206 Van cửa nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
207 Van cửa nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
208 Măng sông nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
209 Măng sông nhựa PPR DN25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
210 Măng sông nhựa PPR DN20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
211 Ống nhựa u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
212 Ống nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
213 Ống nhựa u.PVC DN76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
214 Ống nhựa u.PVC DN34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,12 100m
215 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
216 Tê nhựa u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
217 Cút nhựa u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
218 Tê nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
219 Cút nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
220 Ba chạc xiên 45 độ u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
221 Ba chạc xiên 45 độ u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
222 Tê nhựa u.PVC DN76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
223 Cút nhựa uPVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
224 Tê nhựa u.PVC DN34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
225 Cút nhựa uPVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
226 Côn thu nhựa uPVC D110/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
227 Côn thu nhựa uPVC D90/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
228 Côn thu nhựa uPVC D76/34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
229 Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
D HẠNG MỤC PHÁ NHÀ XE MÁY
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2879 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0335 tấn
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1159 tấn
4 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,52 m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,78 1m3
6 Rải nilon lót Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,252 100m2
7 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,52 m3
8 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,063 100m3
E HẠNG MỤC ĐIỆN, NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Cáp CXV 4x25mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
2 Cáp CXV 4x6mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35 m
3 Cáp CXV 4x16mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE , đường kính ống 32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8 100 m
5 Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
6 Lắp đặt rắc co nhựa HDPE, đường kính rắc co 32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
7 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
8 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
9 Van phao cho két nước nhà làm việc Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
10 Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,5858 1m3
11 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0128 100m3
12 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2539 m3
13 Ván khuôn móng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,011 100m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4086 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,6096 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,75 m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,147 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0126 100m2
19 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0226 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 1cấu kiện
21 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 56 m
22 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,016 m3
23 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 7T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0202 100m3
24 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,56 m3
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18,9166 1m3
26 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1152 100m3
27 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0871 100m3
28 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,096 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,086 100m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,892 m3
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 34,4 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,9 m2
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5652 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0915 100m2
35 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3197 tấn
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 43 1cấu kiện
F HẠNG MỤC BÓ VỈA, SÂN BÊ TÔNG, CỔNG HÀNG RÀO
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,072 1m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,024 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,064 100m2
4 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,6608 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21,12 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21,12 m2
7 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0073 100m3
8 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0234 100m3
9 Dọn mặt bằng trước khi thi công sân Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 công
10 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,115 100m3
11 Rải nilon lót Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,15 100m2
12 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,5 m3
13 Khe co sân bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,8 m
14 Cạo rỉ các kết cấu thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27,314 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 59,0289 m2
16 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27,314 1m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 59,0289 m2
18 Phá dỡ hàng rào hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25,4786 m2
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,9438 m3
20 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3024 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 75,1619 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,9974 m2
23 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 45,1027 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 124,262 m2
G HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE MÁY
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 gốc
3 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 23,2 m
4 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,428 m3
5 Vận chuyển cây sau khi chặt ra khỏi công trường bằng ô tô 7T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 ca
6 Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,744 1m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,2605 1m3
8 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7211 m3
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5864 m3
10 Ván khuôn móng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0842 100m2
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1171 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0215 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1011 tấn
14 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7987 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,726 m2
16 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,0701 m3
17 Rải nilon lót Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,307 100m2
18 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T - Cấp đất II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0632 100m3
19 Gia công cột bằng thép hình Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4225 tấn
20 Lắp cột thép các loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4225 tấn
21 Bulong M18+ecu, L=550 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24 bộ
22 Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,208 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,208 tấn
24 Bulong M12+ecu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 32 bộ
25 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,4472 1m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0,42mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3528 100m2
27 Ke chống bão bằng thép bọc nhựa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 158,76 cái
28 Máng tôn thu nước mái dày 0.42mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,8 m
29 Ống nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,24 100m
30 Cút nhựa uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
31 Chếch nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
32 Măng xông nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
33 Phễu thu nước mái D=90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
34 Cầu chắn rác D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
35 Đai neo ống 2x2.5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
H PHẦN THIẾT BỊ
1 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 12.000BTU (LG hoặc tương đương) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
2 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 9.000BTU (LG hoặc tương đương) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
3 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 18.000BTU (LG hoặc tương đương) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->