Gói thầu: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200955820-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Quản lý dự án và Phát triển Công nghệ Xây dựng
Tên gói thầu Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200920613
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-21 15:26:00 đến ngày 2020-09-28 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,312,851,161 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc và kho (kho kín)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Yêu cầu chi tiết tại Chương V-HSMT 45,7028 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 33,909 m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I nt 35,955 100m
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,3979 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 3,196 m3
6 Trãi tấm cao su lót đà kiềng ( ĐMVD) nt 0,2982 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 13,804 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 nt 7,9493 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 nt 0,648 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 3,444 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 nt 0,76 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 nt 2,376 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 3,132 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 3,332 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,1472 100m2
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,0864 100m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,342 100m2
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,4272 100m2
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,4144 100m2
20 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,4988 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0392 Tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0392 Tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,178 Tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0792 Tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,4271 Tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0541 Tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,322 Tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0668 Tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,4243 Tấn
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,2664 Tấn
31 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 1,68 m3
32 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 39,2634 m3
33 Xây bậc cấp gạch thẻ 4x8x19, cao <=6m, vữa xi măng Mác 75 nt 0,486 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 1,68 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,168 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,1465 Tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 3,612 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,5842 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,344 Tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẻm C120x60x2,5 - L=194m nt 0,9137 Tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ nt 1,342 100m2
42 Lợp Úp nóc mái bằng tôn phẳng màu xanh dày 0,45mm nt 0,0976 100m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 93,12 1m2
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 17,26 m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 160,8 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 286,36 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 18,72 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 nt 55,44 m2
49 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 nt 40,04 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 nt 130,6 m
51 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 nt 17,08 m2
52 Quét nước xi măng 2 nước nt 17,08 m2
53 Quét dung dịch Sikalatex chống thấm nt 17,08 m2
54 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 nt 94,68 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 nt 20,778 m2
56 Sơn Epoxy nền sàn bê tông 1 nước lót + 2 nước phủ nt 94,68 1m2
57 Bả bằng bột bả Nippon vào tường ngoài nhà nt 178,06 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Nippon nt 178,06 m2
59 Bả bằng bột bả Nippon vào tường trong nhà nt 311,48 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Nippon nt 311,48 m2
61 Lắp dựng cửa đi (Đ) khung sắt đẫy lùa pano 2 cánh nt 5,4 m2
62 Lắp dựng cửa đi (Đ1) khung sắt pano kính dày 5ly, 2 cánh nt 6,48 m2
63 Lắp dựng cửa sổ (S) khung sắt lật kính dày 5ly nt 21,6 m2
64 Lắp dựng hoa sắt (K-S) cửa số (S) bảo vệ nt 21,6 m2
65 Lắp dựng khung hoa sát + lưới bảo vệ chắn chim chuột nt 5,4 m2
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 51,408 1m2
67 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 2,772 100m2
68 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m nt 0,528 100m2
69 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 1,9968 m3
70 Đắp đất hố ga nt 0,821 m3
71 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 0,256 m3
72 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,2816 m3
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 7,04 m2
74 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 nt 1 m2
75 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,1176 m3
76 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 0,0118 100m2
77 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,0067 100m2
78 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn đan nắp hố ga nt 4 Cái
79 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 0,14 m3
80 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,3536 m3
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 8,84 m2
82 Ốp đá chẻ bồn hoa nt 3,06 m2
83 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 4,725 m3
84 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 3,9271 m3
85 Lắp đặt vỏ tủ điện chứa 4 module nt 2 Hộp
86 Lắp đặt vỏ tủ điện composite 300X500X200; IP 54 nt 1 hộp
87 Lắp đặt MCB 1P -10A-4,5KA nt 2 cái
88 Lắp đặt MCB 1P -16A-4,5KA nt 2 cái
89 Lắp đặt MCB 2P -20A-6KA nt 2 cái
90 Lắp đặt MCB 1P -16A-6KA nt 1 cái
91 Lắp đặt MCB 1P -20A-6KA nt 2 cái
92 Lắp đặt MCB 2P -40A-6KA nt 1 cái
93 Lắp đèn HQ gắn tường 1x36W/220V nt 8 Bộ
94 Lắp đèn compac 45W, chóa nhôm treo nổi nt 4 Bộ
95 Lắp đặt bộ (4 công tắc 1 chiều 10A) + mặt nạ 4 lỗ nt 3 cái
96 Lắp đặt đế âm (ổ cắm + công tắc) nt 3 cái
97 Lắp đặt cáp điện 1x1,5mm2 (Cu/PVC) nt 180 m
98 Lắp đặt cáp điện 1x2,5mm2(cu/PVC) nt 30 m
99 Lắp đặt cáp điện 1x4mm2 nt 30 m
100 Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn nhựa PVC D=20mm nt 100 m
101 Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn nhựa PVC D=32mm nt 15 m
102 Đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ kẽm V63x63x5, L=2,5m nt 6 cọc
103 Lắp đặt kim thu sét(bằng STK D21 + thép mạ đồng D18) nt 3 cái
104 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm nt 20 m
105 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm nt 65 m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm nt 0,8 100m
107 Lắp đặt kẹp giữ ống dẫn sét lên tường (La - 20x3 + đinh vít)-ĐMVD nt 3 Cái
108 Lắp đặt kẹp giữ ống dẫn sét trên mái (La - 50x3,5 + đinh vít) - ĐMVD nt 6 Cái
109 Lắp đặt kẹp cọc đất D12 nt 2 Cái
110 Lắp hộp Kiểm tra điện trở đất ( ĐMVD) nt 2 hộp
111 Đo kiểm tra điện trở đất ( ĐMVD) nt 1 Bộ
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm nt 0,387 100m
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm nt 0,21 100m
114 Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 90mm nt 8 cái
115 Lắp đặt thiết bị đầu báo khói nt 1,2 10 đầu
116 Lắp đặt chuông báo cháy nt 0,4 5 chuông
117 Lắp đặt đèn báo cháy nt 0,4 5 đèn
118 Lắp đặt nút nhắn vỡ kính - ĐMVD nt 0,6 5 đèn
119 Lắp đặt điện trở cuối tuyến nt 1 1 bộ
120 Lắp đặt cáp chống cháy ( FR) 4c-1mm2 nt 2,8 100m
121 Lắp đặt cáp chống cháy ( FR) 2c-1mm2 nt 1,8 100m
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm nt 1 100m
123 Lắp chìm ống bảo hộ dây dẫn HPDE D25 nt 1,75 100m
124 Trung tâm báo cháy 2 Zone+bộ nguồn nt 1 1 trung tâm
B Kho lán (kho hở)
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I nt 15,1008 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 10,864 m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I nt 11,88 100m
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,3634 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 1,056 m3
6 Trải tấm cao su lót đáy đà kiềng ( ĐMVD) nt 0,12 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 11,008 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 nt 2,6053 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 nt 0,576 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 2,376 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 nt 0,78 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 nt 2,106 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 2,376 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,052 100m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,0672 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,198 100m2
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,323 100m2
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,3136 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0689 Tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,1129 Tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,2794 Tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,1031 Tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,34 Tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0508 Tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,2831 Tấn
26 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 2,376 m3
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 29,64 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 nt 31,36 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 nt 17,31 m2
30 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 nt 108 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 78,31 m2
32 Gia công, sản xuất vì kèo thép nt 1,1983 Tấn
33 Lắp vì kèo thép nt 1,198 Tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 49,646 1m2
35 Gia công, sản xuất giằng mái thép nt 0,0942 Tấn
36 Lắp dựng giằng thép nt 0,094 Tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ , giằng mái nt 4,568 1m2
38 Lắp dựng xà gồ thép C120x60x2,5 ( L=128,8m) nt 0,6066 Tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ , xà gồ nt 61,44 1m2
40 Lắp đặt bu lông neo đầu cột M20x600 ( ĐMVD) nt 6 cái
41 Lắp tăng đơ giằng mái ( ĐMVD) nt 8 cái
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ nt 1,372 100m2
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ ( tole úp nóc) nt 0,098 100m2
44 Gia công lắp đặt máng thu nước bằng tấp tole (ĐMVD) = 19,6 nt 0,196 100m2
45 Gia công lắp dựng khung đở mái tole ( ĐMVD) nt 0,0765 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 3,9 1m2
47 Sản xuất khung xương bằng thép V50x5 ( ĐMVD) nt 1,5143 tấn
48 Lắp đặt khung xương thép ( ĐMVD) nt 1,5143 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 77,16 1m2
50 Ốp vách tấm tole mạ màu dày 0,45mm( ĐMVD) nt 1,2234 100m2
51 Lắp dựng vách khung lưới B40 ( ĐMVD) nt 80,78 m2
52 Lắp dựng cửa đi khung sắt 2 cánh bao lưới B40 nt 8,1 m2
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 2,94 100m2
54 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m nt 0,504 100m2
55 Lắp đặt gắn hộp nổi ( đế MCB 2P)-ĐMVD nt 1 hộp
56 Lắp đặt MCP 2P 10ALắp đặt MCB 2P-10A-4,5KA + mặt nạ nt 1 cái
57 Lắp đặt đèn compac 45W, chóa nhôm treo nổi nt 4 Bộ
58 Lắp đặt (2 công tắc 1 chiều 10A)+mặt nạ 2 lỗ - ĐMVD nt 1 Cái
59 Lắp đặt đế gắn nổi (ổ cắm, công tắc) nt 1 Hộp
60 Lắp đặt cáp điện 1x1,5mm2 (Cu/PVC) nt 70 m
61 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm nt 35 m
62 Đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ kẻm V 63x5, L-2,5m nt 6 Cọc
63 Lắp đặt kim thu sét ( bằng STK D21-thép mạ đồng D18) nt 2 cái
64 Kéo rải dây thép chống sét dưới đất Fi =12mm nt 20 m
65 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm nt 56 m
66 Lắp đặt ống nhựa uPVC, Đường kính ≤27mm nt 0,08 m
67 Lắp đặt kẹp giữ ống dẫn sắt lên tường(la 20x3,đinh vít)-ĐMVD nt 3 Cái
68 Lắp đặt kẹp giữ ống dẫn sắt trên mái (la 50x3, đinh vít)-ĐMVD nt 4 Cái
69 Lắp đặt kẹp cọc đất D12 nt 2 Cái
70 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất ( ĐMVD) nt 1 hộp
71 Đo kiểm tra điện trở đất ( ĐMVD) nt 1 hộp
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm nt 0,2 100m
73 Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 90mm nt 4 cái
C Nhà bảo vệ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 12,87 m3
2 Đắp đất hố móng nt 4,29 m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I nt 10,125 100m
4 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công nt 3 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 0,9 m3
6 Trải tấm cao su lót đáy đà kiềng nt 0,0432 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 1,408 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 nt 2,2267 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 nt 0,216 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 0,864 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 nt 0,432 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 0,864 m3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 2,584 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0448 100m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,0288 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0864 100m2
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,0864 100m2
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0576 100m2
19 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,3096 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0642 Tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0118 Tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,053 Tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0224 Tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,1325 Tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0118 Tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,0694 Tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0204 Tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,1111 Tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,2193 Tấn
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,0081 Tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 6,3144 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,1568 m3
33 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,48 m3
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,063 m3
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 0,255 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0306 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,026 Tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công nt 0,32 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,064 100m2
40 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 0,0306 Tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2,5, L=31,0m nt 0,1217 Tấn
42 Lợp mái bằng sóng vuông màu dày 0,45mm nt 0,2288 100m2
43 Lợp tole úp nóc mái bằng tôn sóng vuông dày 0,45mm nt 0,052 100m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 12,4 1m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 39,56 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 39,24 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 4,32 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 nt 3,04 m2
49 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 nt 27,2 m2
50 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 nt 6,24 m2
51 Quét dung dịch sikalatex chống thấm nt 6,24 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 nt 14,28 m2
53 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 nt 14,31 m2
54 Bả bằng bột bả Nippon vào tường ngoài nhà nt 39,56 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Nippon nt 39,56 m2
56 Bả bằng bột bả Nippon vào tường trong nhà nt 66,84 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nằng sơn Nippon nt 66,84 m2
58 Lắp dựng cửa đi (D1) khung nhữa lỗi thép, kính dày 6,38ly nt 1,98 m2
59 Lắp dựng cửa sổ (S) 2 cánh lùa khung nhữa lỗi thép, kính dày 6,38ly nt 5,2 m2
60 Lắp dựng hoa Inox 304 hộp 20x20 cửa số (S) bảo vệ nt 5,2 m2
61 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 0,16 100m2
62 Lắp đặt vỏ tủ điện chứa 4 module - ĐMVD nt 1 Hộp
63 Lắp đặt MCB 1P -10A-4,5KA nt 1 cái
64 Lắp đặt MCB 1P -16A-4,5KA nt 1 cái
65 Lắp đặt MCB 2P -20A-6,0KA nt 1 cái
66 Lắp đèn HQ gắn tường 1x36W/220v nt 2 Bộ
67 Lắp đặt quạt trần nt 1 Bộ
68 Lắp 2 ổ cắm 3 chấu + đế âm nt 4 bảng
69 Lắp đặt bộ chứa 4 lỗ + đế âm tường nt 1 cái
70 Lắp đặt bộ công tác 1 chiều nt 3 cái
71 Lắp đặt cáp điện 1x1,5mm2 (Cu/PVC) nt 70 m
72 Lắp đặt cáp điện 1x2,5mm2 (Cu/PVC) nt 60 m
73 Lắp đặt cáp điện 1x4.0mm2 (Cu/PVC) nt 30 m
74 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm nt 70 m
75 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm nt 10 m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm nt 0,108 100m
77 Lắp đặt cầu chắn rác D=90mm nt 2 cái
D Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 8,1796 m3
2 Đắp đất hố móng nt 2,7267 m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I nt 6,435 100m
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 9,768 m3
5 Đắp đất nền móng công trình nt 3,256 m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 6,96 m3
7 Trải nilon lót nền nt 0,7888 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 0,572 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 2,036 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 nt 1,44 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 nt 0,28 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 nt 0,612 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 0,814 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 nt 7,48 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 0,444 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0528 100m2
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,0392 100m2
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0612 100m2
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0814 100m2
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0888 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0036 Tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,0969 Tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0693 Tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0586 Tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,1004 Tấn
26 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 4,07 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,368 m3
28 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 2,256 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 56,4 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 56,4 m2
31 Sản xuất vì kèo thép hình nt 0,5047 Tấn
32 Lắp vì kèo thép nt 0,504 Tấn
33 Gia công giằng mái thép nt 0,1165 Tấn
34 Lắp dựng giằng mái thép nt 0,117 Tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ vì kèo giằng mái nt 34,1933 1m2
36 Lắp dựng xà gồ thép hộp 100x50x1,5 - L=93m nt 0,219 Tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ , xà gồ nt 37,2 1m2
38 Lợp mái bằng tôn sóng vuông màu dày 0,45mm nt 0,696 100m2
39 Gia công lắp đặt máng xối thu nước bằng tole ( ĐMVD) nt 0,116 100m2
40 Sản xuất khung đỡ máng xối nt 0,0038 tấn
41 Lắp đặt khung đỡ máng xới nt 0,004 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, khung đỡ máng xối nt 0,48 1m2
43 Lắp dựng cửa đi 2 cánh sát tráng kẽm đk 30 song đk14 a=120 nt 3,2 m2
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 1,4742 m3
45 Đắp đất hố ga nt 0,578 m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 0,162 m3
47 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,2688 m3
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 6,72 m2
49 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 nt 6,72 m2
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công nt 0,128 m3
51 SXLĐ lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đan hố ga nt 0,0062 tấn
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,0064 100m2
53 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg nt 2 cái
54 Lắp đặt đèn compact 15W, treo nổi nt 4 Bộ
55 Lắp đặt bộ (2 công tắc 1 chiều 10A) + mặt nạ 2 lỗ nt 1 bảng
56 Lắp đặt đế gắn nổi ( ổ cắm, công tắc) nt 1 cái
57 Lắp đặt cáp điện 1x1,5mm2 (Cu/PVC) nt 50 m
58 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm nt 25 Mét
59 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm nt 5 Mét
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm nt 0,1 100m
61 Lắp đặt quả cầu chắn rác D90 nt 2 cái
E Cổng, hàng rào
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 86,5293 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 63,6353 m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I nt 68,0738 100m
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 15,237 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 6,04 m3
6 Trải tấm cao su lót đà kiềng ( ĐMVD) nt 0,5079 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 nt 15,3 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 nt 1,554 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 10,158 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 nt 4,68 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 3,152 m3
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,2295 m3
13 Lắp các tấm đan đầu cột nt 51 Cái
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,624 100m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,3024 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 1,0158 100m2
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,936 100m2
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,4728 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,5669 Tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,7197 Tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,5118 Tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,8588 Tấn
23 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 20,894 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 nt 0,576 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 nt 522,35 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 75 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 nt 78,8 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 nt 7,68 m
29 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 nt 31,4 m
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 695,69 m2
31 Lắp dựng chông sắt đầu tường hàng rào ( 16x16+la 16x2 sắt hộp mạ kẻm ) cao 0,25m - ĐMVD nt 37,625 m2
32 Lắp dựng hàng rào xong sắt (sắt hộp mạ kẻm 16x16x1,2+hộp 30x30x2 + la 16x2) nt 8,76 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm nt 3,5 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ nt 43,6425 1m2
35 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn nt 6,12 m2
36 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 nt 3,4 m2
F Sân, đường nội bộ và san lấp mặt bằng
1 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,51 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 0,255 100m3
3 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá nt 1,7 100m2
4 Trải tấm nilong lít nền đường ( ĐMVD) nt 1,7 100m2
5 Thi công khe co nt 30 m
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 30,6 m3
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông nt 1,7 100m2
8 Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: ≤3 cây nt 6,35 100m2
9 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,27 100m3
G Hệ thống cấp điện tổng thể
1 Lắp dựng Ống (Trụ) STK V50x50x5, L=3000 + phụ kiện cố định - ĐMVD nt 1 bộ
2 Lắp đặt cáp điện 2x25mm2 (Du-CV/PVC) nt 40 m
3 Lắp đặt điện kế 1P 80A loại treo tường nt 1 cái
4 Lắp đặt vỏ tủ điện composite 450x650x420-MDB nt 1 hộp
5 Lắp đặt MCCB 2P-80A -15KA nt 1 cái
6 Lắp đặt MCCB 1P-63A -10KA nt 2 cái
7 Lắp đặt MCCB 1P-20A -6,0KA nt 2 cái
8 Lắp đặt vỏ tủ điện composite 300x500x200-TP1 nt 1 hộp
9 Lắp đặt MCCB 2P-63A -10KA nt 1 cái
10 Lắp đặt cáp điện 2x2.5mm2 (Cu/XPLE/PVC) nt 60 m
11 Lắp đặt cáp điện 2x10mm2 (Cu/XPLE/PVC) nt 40 m
12 Lắp đặt cáp điện 2x16mm2 (Cu/XPLE/PVC) nt 60 m
13 Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn HDPE D=25mm nt 55 m
14 Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn HDPE D=40mm nt 98 m
H Thiết bị giá kệ
1 Tủ tài liệu (Tủ thép sơn tĩnh điện gồm 6 khoang, bên trên 3 cánh cửa kính mở, bên dưới 3 cánh cửa thép mở, màu ghi, KT: 1380 x 450 x 1830 nt 2 cái
2 Két sắt chống cháy: Dòng Két đứng có 2 khóa chìa, khóa mã, tay nắm, mặt nạ hộp nhựa; Két có 1 cánh mở với 2 bản lề nổi, Lòng két có 1 đợt di động và ngăn kéo; KT: Bên Ngoài: W616 x D600 x H868 mm; Bên Trong: W423 x D374 x H608 mm; trọng lượng 168kg; Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện toàn bộ nt 2 cái
3 Bộ bàn ghế họp (Bàn: màu sơn nâu đỏ, KT 2400 x 1200 x 760, chất liệu gỗ MD sơn PU 7 lớp, SL: 01 cái; Ghế: màu sơn xanh; KT 600 x 670 x 940; chất liệu Ghế họp lưng trung khung thép mạ, đệm, tựa mousse bọc vải, tay nhựa, SL: 10 cái nt 1 bộ
I Thiết bị PCCC
1 Cáp chống cháy nt 187,5 m
2 Cáp chống cháy nt 285 m
3 Chuông báo cháy nt 2 Bộ
4 Đèn báo cháy nt 2 Bộ
5 Nút nhấn vỡ kính nt 3 Bộ
6 Đèn compac nt 4 Bộ
7 Đèn HG gắn tường nt 8 Bộ
8 Đầu báo khói nt 12 Bộ
9 Bộ trung tâm báo cháy 2 Zone + bộ nguồn nt 1 Bộ
10 Bình chữa cháy nt 3 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->