Gói thầu: Gói thầu số 6: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200954939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Hữu Dũng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200954858 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu Phát triển hệ thống trợ giúp xã hội năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 11:01:00 đến ngày 2020-09-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,248,205,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | *\1-Cổng chính và cổng phụ: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 25,353 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M75 | Chương V của E-HSMT | 1,374 | 1 m3 |
| 3 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,126 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,135 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 18,48 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 3,243 | 1 m3 |
| 7 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 ( đất tận dụng) | Chương V của E-HSMT | 8,451 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 37,48 | 1 m2 |
| 9 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,034 | Tấn |
| 10 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,228 | Tấn |
| 11 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 2,637 | 1 m3 |
| 12 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,069 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,113 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,507 | Tấn |
| 15 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | Chương V của E-HSMT | 0,047 | Tấn |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương thép , Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 41,24 | 1 m2 |
| 17 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 4,246 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, Ván khuôn sàn mái | Chương V của E-HSMT | 34,74 | 1 m2 |
| 19 | Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,459 | Tấn |
| 20 | Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,102 | Tấn |
| 21 | Bê tông sàn máI, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 3,406 | 1 m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch (15x19x39)cm, Dày 15cm, cao <= 6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,603 | 1 m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch (15x19x39)cm, Dày 15cm, cao <= 6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 12,976 | 1 m3 |
| 24 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 74,655 | 1 m2 |
| 25 | Trát trần, không bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 42,72 | 1 m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 18,69 | 1 m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 39,8 | 1 m |
| 28 | Quét Sika Menbrane chống thấm máI, sê nô, ô văng..., 3 lớp | Chương V của E-HSMT | 18,69 | 1 m2 |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cửa, Cửa khung thép hộp KT:50x50x2.0ly | Chương V của E-HSMT | 17,675 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 35,35 | 1m2 |
| 31 | Ôp gạch granit tự nhiên vào tường, có chốt bằng inox | Chương V của E-HSMT | 13,563 | 1m2 |
| 32 | SXLD cấu kiện chữ bê tông bảng tên | Chương V của E-HSMT | 1 | TB |
| 33 | SXLD chữ Inox gắn vào đá | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Sơn tường ngoài, trần nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 103,813 | 1m2 |
| C | *\2-Tường rào mặt trước: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 73,873 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M75 | Chương V của E-HSMT | 5,31 | 1 m3 |
| 3 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,378 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,603 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 78,24 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 12,072 | 1 m3 |
| 7 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 ( đất tận dụng) | Chương V của E-HSMT | 73,878 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 84,24 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 6,318 | 1 m3 |
| 10 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Chương V của E-HSMT | 0,411 | Tấn |
| 11 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,391 | Tấn |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 80,56 | 1 m2 |
| 13 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 10,648 | 1 m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch (15x19x39)cm, Dày 15cm, cao <= 6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 14,501 | 1 m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch (15x19x39)cm, Dày 15cm, cao <= 6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 22,941 | 1 m3 |
| 16 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 364,544 | 1 m2 |
| 17 | Trát trụ, cột, Dày 2 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 89,76 | 1 m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 590,16 | 1 m |
| 19 | SXLD chông sắt hàng rào, d14 | Chương V của E-HSMT | 70,96 | m |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 19,159 | 1m2 |
| 21 | Quét vôi ngoài nhà | Chương V của E-HSMT | 474,576 | 1 m2 |
| D | *\3-Tường rào mặt bên: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 518,063 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M75 | Chương V của E-HSMT | 26,91 | 1 m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc,Dày > 60 cm, Vữa XM cát vàng M 100 | Chương V của E-HSMT | 591,871 | 1 m3 |
| 4 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,253 | Tấn |
| 5 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 1,047 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương thép, Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 89,9 | 1 m2 |
| 7 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 18,138 | 1 m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch (15x19x39)cm, Dày 15cm, cao <= 6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,703 | 1 m3 |
| 9 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 109,725 | 1 m2 |
| 10 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,145 | Tấn |
| 11 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,685 | Tấn |
| 12 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 24,525 | 1 m3 |
| 13 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 130,2 | 1 m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 37,2 | 1 m |
| 15 | Sản xuất hàng rào lưới thép gai | Chương V của E-HSMT | 4.283,71 | m |
| 16 | Gia công cột đỡ thép gai, D60x1.8mm | Chương V của E-HSMT | 0,374 | Tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép đỡ thép gai | Chương V của E-HSMT | 0,373 | Tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 70,293 | 1m2 |
| 19 | Quét vôi ngoài nhà | Chương V của E-HSMT | 239,925 | 1 m2 |
| 20 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 518,062 | 1 m3 |
| E | *\4-San nền: | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III (đất san gạt) | Chương V của E-HSMT | 3.651 | 1 m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.85( đất san gạt) | Chương V của E-HSMT | 3.651 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.85 (mua đất) | Chương V của E-HSMT | 5.597,131 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, Phạm vi <=1000m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 5.597,131 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4 km tiếp theo=ô tô tự đổ 10T, Phạm vi <=5km, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 5.597,131 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 3.5km tiếp theo=ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 5.597,131 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi