Gói thầu: Gói thầu số 2: Phần xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200955433-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nghi Ân, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200761394
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Vinh 40%, ngân sách xã Nghi Ân 60%
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-21 14:51:00 đến ngày 2020-10-01 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,237,701,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MƯƠNG TƯỚI, TIÊU CẤP 3:
1 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Theo BVTK được phê duyệt 310,65 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo BVTK được phê duyệt 7,2485 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo BVTK được phê duyệt 464,115 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo BVTK được phê duyệt 10,8294 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK được phê duyệt 401,88 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BVTK được phê duyệt 16,0752 100m3
7 Bơm nước hố móng máy bơm nước động cơ diezel công suất 5,5CV Theo BVTK được phê duyệt 35 ca
8 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo BVTK được phê duyệt 147,1247 m3
9 Bạt chống mất nước khi đổ bê tông Theo BVTK được phê duyệt 1.471,247 m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTK được phê duyệt 220,6871 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTK được phê duyệt 1,4057 100m2
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK được phê duyệt 278,3187 m3
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK được phê duyệt 1.265,085 m2
14 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo BVTK được phê duyệt 47,685 m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK được phê duyệt 0,9009 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK được phê duyệt 5,0018 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK được phê duyệt 4,3173 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK được phê duyệt 41,1528 m3
19 Mua đất để đắp Theo BVTK được phê duyệt 1.541,2 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo BVTK được phê duyệt 15,412 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo BVTK được phê duyệt 15,412 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo BVTK được phê duyệt 15,412 100m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK được phê duyệt 308,24 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo BVTK được phê duyệt 12,3296 100m3
25 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo BVTK được phê duyệt 10,7885 100m3
26 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo BVTK được phê duyệt 10,7885 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo BVTK được phê duyệt 10,7885 100m3
28 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C2 Theo BVTK được phê duyệt 10,7885 100m3
B CÔNG TRÌNH TRÊN MƯƠNG:
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo BVTK được phê duyệt 30,178 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo BVTK được phê duyệt 6,78 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo BVTK được phê duyệt 7,458 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo BVTK được phê duyệt 32,4657 m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo BVTK được phê duyệt 0,7575 100m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK được phê duyệt 36,0746 m3
7 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo BVTK được phê duyệt 46,273 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK được phê duyệt 3,72 m3
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 Theo BVTK được phê duyệt 24,18 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo BVTK được phê duyệt 33,4316 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTK được phê duyệt 6,82 m3
12 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo BVTK được phê duyệt 13,2 m2
13 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 Theo BVTK được phê duyệt 0,8246 100m2
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTK được phê duyệt 0,2296 100m2
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK được phê duyệt 0,6105 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK được phê duyệt 0,1001 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK được phê duyệt 1,1092 tấn
18 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm Theo BVTK được phê duyệt 0,7006 100m2
19 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Theo BVTK được phê duyệt 0,2486 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK được phê duyệt 7,458 m3
21 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 3,8kg/m2 Theo BVTK được phê duyệt 0,2486 100m2
22 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo BVTK được phê duyệt 1,5263 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo BVTK được phê duyệt 1,5263 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo BVTK được phê duyệt 1,5263 100m3
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo BVTK được phê duyệt 27,6755 m3
26 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo BVTK được phê duyệt 0,6458 100m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK được phê duyệt 26,4545 m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTK được phê duyệt 4,03 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Theo BVTK được phê duyệt 17,766 m3
30 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo BVTK được phê duyệt 0,9856 m3
31 Cống BTCT D300 đúc sẵn Theo BVTK được phê duyệt 40 m
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK được phê duyệt 10 1cấu kiện
33 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo BVTK được phê duyệt 10 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->