Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200956632-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Việt Đoàn |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200954502 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, xã Việt Đoàn ( từ nguồn thu đấu giá QSDĐ) và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 23:38:00 đến ngày 2020-10-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,284,453,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cầu Đống Ngẫy | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu đúc sẵn, đường kính ≤18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,1566 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu đúc sẵn, đường kính >18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7651 | tấn |
| 3 | Mua bê tông 40Mpa | CHƯƠNG V E-HSMT | 125,83 | m3 |
| 4 | Bê tông dầm cầu đá 1x2, mác 300 | CHƯƠNG V E-HSMT | 123,97 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu | CHƯƠNG V E-HSMT | 620,37 | m² |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 20mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,96 | 100m |
| 7 | Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,8259 | tấn |
| 8 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực | CHƯƠNG V E-HSMT | 72 | đầu |
| 9 | Sản xuất kết cấu thép ván khuôn trong | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,7995 | tấn |
| 10 | Lắp đặt ván khuôn trong | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,7995 | tấn |
| 11 | Quét keo epoxy đầu dầm | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,17 | m² |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản mặt cầu đường kính >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,4988 | tấn |
| 13 | Mua bê tông bản mặt cầu 30Mpa | CHƯƠNG V E-HSMT | 52,76 | m3 |
| 14 | Bê tông bản mặt cầu 30Mpa | CHƯƠNG V E-HSMT | 51,98 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thi công bản mặt cầu | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,367 | 100m2 |
| 16 | Di chuyển dầm cầu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 11 | dầm/10m |
| 17 | Nâng hạ dầm cầu | CHƯƠNG V E-HSMT | 11 | dầm |
| 18 | Lao lắp dầm cầu | CHƯƠNG V E-HSMT | 11 | dầm |
| 19 | Sản xuất hệ dầm dẫn, dầm kích, giá pooctich, đòn gánh cẩu dầm, ray P43 di chuyển giá long môn | CHƯƠNG V E-HSMT | 61,0258 | tấn |
| 20 | Lắp dựng hệ dầm dẫn, dầm kích, giá pooctich | CHƯƠNG V E-HSMT | 61,0258 | tấn |
| 21 | Tháo dỡ hệ dầm dẫn, dầm kích, giá pooctich | CHƯƠNG V E-HSMT | 61,0258 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tà vẹt gỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,2624 | m³ |
| 23 | Bê tông bệ đúc dầm, đá 4x6, mác 300 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,31 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ đúc dầm đường kính <=10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5 | tấn |
| 25 | Ván khuôn bệ đúc dầm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1672 | 100m2 |
| 26 | Cấp phối đá dăm loại II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0649 | 100m³ |
| 27 | Phá dỡ bệ đúc + gác dầm +bê tông C10 bãi đúc dầm | CHƯƠNG V E-HSMT | 79,31 | m³ |
| 28 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7931 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, tiếp theo trong phạm vi <= 5km | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7931 | 100m3 |
| 30 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,3391 | 100m3 |
| 31 | Bê tông bệ gác dầm + đường di chuyển dầm C25 | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | m3 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bãi đúc đường kính cốt thép <=10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0693 | Tấn |
| 33 | Lắp dựng ván khuôn bãi đúc | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,362 | 100m2 |
| 34 | Gỗ kê | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,936 | m³ |
| 35 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác C10 | CHƯƠNG V E-HSMT | 49 | m3 |
| 36 | Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | CHƯƠNG V E-HSMT | 23 | m |
| 37 | Vữa không co ngót | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,31 | m³ |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khe co giãn, đường kính >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,272 | tấn |
| 39 | Sản xuất thép tấm khe co giãn | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,268 | tấn |
| 40 | Lắp dựng thép tấm khe co giãn | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,268 | tấn |
| 41 | Mạ kẽm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,268 | tấn |
| 42 | Bu lông M12 | CHƯƠNG V E-HSMT | 88 | cái |
| 43 | Sản xuất gối cầu thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,237 | tấn |
| 44 | Lắp đặt gối cầu bằng thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 44 | cái |
| 45 | Vữa không co ngót | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3 | m³ |
| 46 | Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác C30 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,94 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7769 | tấn |
| 48 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn gờ lan can | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,661 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 250mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,099 | 100m |
| 50 | Nắp chắn rác R89 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 51 | Lớp phòng nước mặt cầu | CHƯƠNG V E-HSMT | 204 | m² |
| 52 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,04 | 100m² |
| 53 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0129 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất kết cấu thép lan can cầu đường bộ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,5241 | tấn |
| 55 | Lắp dựng lan can sắt | CHƯƠNG V E-HSMT | 32,94 | m² |
| 56 | Mạ kẽm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,524 | tấn |
| 57 | Bu lông | CHƯƠNG V E-HSMT | 60 | cái |
| 58 | Mua bê tông mố, mác C30 | CHƯƠNG V E-HSMT | 316,721 | m3 |
| 59 | Bê tông mố, mác C30, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 312,04 | m3 |
| 60 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác C100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,22 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,91 | 100m² |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mố, đường kính ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,077 | tấn |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mố, đường kính ≤18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,864 | tấn |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mố đường kính >18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,0566 | tấn |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 32mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,065 | 100m |
| 66 | Bitum chèn khe | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | m |
| 67 | Vữa không co ngót | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,26 | m³ |
| 68 | Thanh chốt mạ kẽm R32, L=700mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 20 | cái |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản quá độ, đường kính ≤18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,3412 | tấn |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản quá độ, đường kính ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0387 | tấn |
| 71 | Mua bê tông nền đá 1x2, mác C25 | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,426 | m3 |
| 72 | Bê tông nền đá 1x2, mác C25 | CHƯƠNG V E-HSMT | 30,9616 | m3 |
| 73 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,95 | m3 |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép bản mặt cầu | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,174 | 100m² |
| 75 | Tấm đệm cao su đàn hồi | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,276 | m² |
| 76 | Quét nhựa bitum nóng bản quá độ | CHƯƠNG V E-HSMT | 153,94 | m² |
| 77 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 5cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,087 | 100m² |
| 78 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19, chiều dày đã lèn ép 7cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,087 | 100m² |
| 79 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,087 | 100m2 |
| 80 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,087 | 100m2 |
| 81 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4631 | 100m³ |
| 82 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0804 | 100m³ |
| 83 | Đắp dạng hạt công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,059 | 100m³ |
| 84 | Đắp bao taluy, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,971 | 100m3 |
| 85 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,0127 | 100m³ |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,0127 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,0127 | 100m3 |
| 88 | Đào móng công trình, đất cấp III | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,4386 | 100m3 |
| 89 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,6692 | 100m³ |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,124 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,124 | 100m3 |
| 92 | Sản xuất hệ sàn đạo thi công mố | CHƯƠNG V E-HSMT | 20,1746 | tấn |
| 93 | Lắp dựng đà giáo | CHƯƠNG V E-HSMT | 20,1746 | tấn |
| 94 | Tháo dỡ đà giáo | CHƯƠNG V E-HSMT | 20,1746 | tấn |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng gỗ kê chèn | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | m³ |
| 96 | Sản xuất hệ khung chống, cọc định vị | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,0174 | tấn |
| 97 | Lắp dựng hệ dầm dẫn, dầm kích, giá pooctich | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,0174 | tấn |
| 98 | Tháo dỡ hệ dầm dẫn, dầm kích, giá pooctich | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,0174 | tấn |
| 99 | Cọc ván thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.600 | m |
| 100 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | 100m |
| 101 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (phần không ngập đất) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | 100m |
| 102 | Nhổ cừ larsen trên cạn | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | 100m cọc |
| 103 | Khoan cọc khoan nhồi trên cạn, ĐK 1000 mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 122,82 | m |
| 104 | Khoan cọc khoan nhồi trên cạn, ĐK 1000 mm (qua lớp dẻo cát, K=1,2) lớp 5B | CHƯƠNG V E-HSMT | 21 | m |
| 105 | Khoan vào đá cấp IV trên cạn, đường kính cọc D1000, lớp 6,7 | CHƯƠNG V E-HSMT | 125,34 | m |
| 106 | Mua bê tông cọc nhồi, C30 | CHƯƠNG V E-HSMT | 237,51 | m3 |
| 107 | Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính ≤1000mm đá 1x2, vữa bê tông mác C30 | CHƯƠNG V E-HSMT | 234 | m³ |
| 108 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi trên cạn, ĐK <= 18 mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,186 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, trên cạn, ĐK > 18 mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 27,9708 | tấn |
| 110 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤50kg/cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6024 | tấn |
| 111 | Lắp dựng thép hình | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6024 | tấn |
| 112 | Bơm dung dịch bentônít chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc barette trên cạn | CHƯƠNG V E-HSMT | 234 | m3dd |
| 113 | Sản xuất ống vách | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,58 | tấn |
| 114 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc ≤1000mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 72 | m |
| 115 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,48 | m³ |
| 116 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 67mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,7192 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 110mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,7516 | 100m |
| 118 | Lắp đặt côn, cút thép, đường kính côn, cút 60mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 108 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn, cút thép, đường kính côn, cút 125mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 54 | cái |
| 120 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 67mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 48 | cái |
| 121 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 110mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | cái |
| 122 | Cóc nối cọc KN | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.080 | cái |
| 123 | Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan >80mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cọc |
| 124 | Thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc bê tông bằng phương pháp siêu âm | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | cọc/lần TN |
| 125 | Thí nghiệm thử động biến dạng lớn PDA, đường kính cọc ≤1.000 mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | lần TN/cọc TN |
| 126 | Đập đầu cọc trên cạn | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,88 | m3 |
| 127 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1188 | 100m3 |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1188 | 100m3 |
| 129 | Mua bê tông cọc, vữa bê tông C30 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,345 | m3 |
| 130 | Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính ≤1000mm đá 1x2, vữa bê tông C30 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,31 | m³ |
| 131 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi trên cạn, ĐK <= 18 mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0229 | tấn |
| 132 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, trên cạn, ĐK > 18 mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1235 | tấn |
| 133 | Đập đầu cọc trên cạn | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,31 | m3 |
| 134 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0231 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0231 | 100m3 |
| 136 | Làm tầng lọc bằng cát | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,068 | 100m3 |
| 137 | Làm lớp đá đệm móng | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | m3 |
| 138 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,624 | 100m2 |
| 139 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | CHƯƠNG V E-HSMT | 71,64 | m3 |
| 140 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,8 | tấn |
| 141 | Rải giấy dầu lớp cách ly | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 143 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác C10 | CHƯƠNG V E-HSMT | 23,7 | m3 |
| 144 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,08 | 100m |
| 145 | Cọc ván thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 960 | m |
| 146 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,94 | 100m |
| 147 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực, phần không ngập đất | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,66 | 100m |
| 148 | Nhổ cừ larsen trên cạn | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,6 | 100m cọc |
| 149 | Đào xúc đất, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,134 | 100m3 |
| 150 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 (tận dụng đất đào) | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,41 | 100m3 |
| 151 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,123 | 100m3 |
| 152 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,123 | 100m3 |
| 153 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,909 | 100m3 |
| 154 | San đất tạo mặt bằng, đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,25 | 100m³ |
| 155 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,284 | 100m³ |
| 156 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác C10 | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | m3 |
| 157 | Đào thanh thải đổ ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,091 | 100m³ |
| 158 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,091 | 100m3 |
| 159 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,091 | 100m3 |
| 160 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 1500mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 60 | đoạn ống |
| 161 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 58 | mối nối |
| 162 | Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1500mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 60 | đoạn ống |
| 163 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 1500mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 120 | cái |
| 164 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,82 | m³ |
| 165 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,7 | m³ |
| 166 | Đào móng công trình, đất cấp III | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,87 | 100m³ |
| 167 | Nhổ cọc bê tông cốt thép trên cạn, đất cấp II, kích thước cọc 35x35cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 168 | Tháo dỡ lan can sắt | CHƯƠNG V E-HSMT | 243,98 | m2 |
| 169 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,745 | 100m3 |
| 170 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,745 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Công trình phụ trợ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,399 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,681 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,091 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,091 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,235 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 12 mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,438 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,469 | m3 |
| 9 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,04 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 48,725 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | CHƯƠNG V E-HSMT | 34,1 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,45 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,466 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,466 | 100m3 |
| 15 | Đệm cát đáy mương | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,414 | m3 |
| 18 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 35,956 | m3 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 182 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,312 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 13 | cấu kiện |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,795 | m2 |
| 25 | Sản xuất hệ khung dàn, dàn van | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,25 | tấn |
| 26 | Lắp dựng hệ khung dàn, dàn van | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,25 | tấn |
| 27 | Máy đóng mở V2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Bu lông | CHƯƠNG V E-HSMT | 94 | bộ |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | đoạn ống |
| 30 | Tháo dỡ cống | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | đoạn ống |
| 31 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 14 | mối nối |
| 32 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 48 | cái |
| 33 | Tháo dỡ đế cống | CHƯƠNG V E-HSMT | 48 | cái |
| 34 | Đào móng công trình, đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,132 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,56 | 100m3 |
| 36 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 18 | 100m |
| 37 | Làm lớp đá đệm móng | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,88 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng dài | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 40 | Mua ống cống hợp đơn KT(1000x1000mm), TTC | CHƯƠNG V E-HSMT | 17 | m |
| 41 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 14,167 | đoạn cống |
| 42 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1000x1000mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 9 | mối nối |
| 43 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,283 | 100m |
| 44 | Làm lớp đá đệm móng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,396 | m3 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,704 | m3 |
| 46 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,806 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,205 | m2 |
| 48 | Làm lớp đá đệm móng | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,13 | m3 |
| 49 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính =1000mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính =1000mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | đoạn ống |
| 51 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | mối nối |
| 52 | Làm lớp đá đệm móng | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,02 | m3 |
| 53 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,78 | m3 |
| 54 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,99 | m3 |
| 55 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,62 | m3 |
| 56 | Làm lớp đá đệm móng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,396 | m3 |
| 57 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,704 | m3 |
| 58 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,806 | m3 |
| 59 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,205 | m2 |
| 60 | Đào móng công trình, đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,979 | 100m3 |
| 61 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,527 | 100m3 |
| 62 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 25,231 | 100m |
| 63 | Làm lớp đá đệm móng | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,04 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng dài | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,071 | 100m2 |
| 65 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,255 | m3 |
| 66 | Mua ống cống hộp KT(800x800mm) | CHƯƠNG V E-HSMT | 25,5 | m |
| 67 | Lắp đặt cống hộp đơn, quy cách 800x800mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 21,25 | đoạn cống |
| 68 | Nối cống hộp đơn, quy cách 800x800mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 11 | mối nối |
| 69 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,666 | m3 |
| 70 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,116 | 100m2 |
| 71 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 72 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,847 | 100m3 |
| 73 | Đào nền đường làm mới, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,567 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,567 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,567 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi