Gói thầu: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200956632-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Việt Đoàn
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200954502
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, xã Việt Đoàn ( từ nguồn thu đấu giá QSDĐ) và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có).
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-21 23:38:00 đến ngày 2020-10-02 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,284,453,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Cầu Đống Ngẫy
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu đúc sẵn, đường kính ≤18mm CHƯƠNG V E-HSMT 18,1566 tấn
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu đúc sẵn, đường kính >18mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,7651 tấn
3 Mua bê tông 40Mpa CHƯƠNG V E-HSMT 125,83 m3
4 Bê tông dầm cầu đá 1x2, mác 300 CHƯƠNG V E-HSMT 123,97 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu CHƯƠNG V E-HSMT 620,37
6 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 20mm CHƯƠNG V E-HSMT 3,96 100m
7 Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước CHƯƠNG V E-HSMT 7,8259 tấn
8 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực CHƯƠNG V E-HSMT 72 đầu
9 Sản xuất kết cấu thép ván khuôn trong CHƯƠNG V E-HSMT 8,7995 tấn
10 Lắp đặt ván khuôn trong CHƯƠNG V E-HSMT 8,7995 tấn
11 Quét keo epoxy đầu dầm CHƯƠNG V E-HSMT 16,17
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản mặt cầu đường kính >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 10,4988 tấn
13 Mua bê tông bản mặt cầu 30Mpa CHƯƠNG V E-HSMT 52,76 m3
14 Bê tông bản mặt cầu 30Mpa CHƯƠNG V E-HSMT 51,98 m3
15 Ván khuôn thi công bản mặt cầu CHƯƠNG V E-HSMT 0,367 100m2
16 Di chuyển dầm cầu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 11 dầm/10m
17 Nâng hạ dầm cầu CHƯƠNG V E-HSMT 11 dầm
18 Lao lắp dầm cầu CHƯƠNG V E-HSMT 11 dầm
19 Sản xuất hệ dầm dẫn, dầm kích, giá pooctich, đòn gánh cẩu dầm, ray P43 di chuyển giá long môn CHƯƠNG V E-HSMT 61,0258 tấn
20 Lắp dựng hệ dầm dẫn, dầm kích, giá pooctich CHƯƠNG V E-HSMT 61,0258 tấn
21 Tháo dỡ hệ dầm dẫn, dầm kích, giá pooctich CHƯƠNG V E-HSMT 61,0258 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng tà vẹt gỗ CHƯƠNG V E-HSMT 4,2624
23 Bê tông bệ đúc dầm, đá 4x6, mác 300 CHƯƠNG V E-HSMT 6,31 m3
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ đúc dầm đường kính <=10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,5 tấn
25 Ván khuôn bệ đúc dầm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1672 100m2
26 Cấp phối đá dăm loại II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0649 100m³
27 Phá dỡ bệ đúc + gác dầm +bê tông C10 bãi đúc dầm CHƯƠNG V E-HSMT 79,31
28 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m CHƯƠNG V E-HSMT 0,7931 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, tiếp theo trong phạm vi <= 5km CHƯƠNG V E-HSMT 0,7931 100m3
30 Làm móng cấp phối đá dăm loại II CHƯƠNG V E-HSMT 1,3391 100m3
31 Bê tông bệ gác dầm + đường di chuyển dầm C25 CHƯƠNG V E-HSMT 24 m3
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bãi đúc đường kính cốt thép <=10mm CHƯƠNG V E-HSMT 1,0693 Tấn
33 Lắp dựng ván khuôn bãi đúc CHƯƠNG V E-HSMT 0,362 100m2
34 Gỗ kê CHƯƠNG V E-HSMT 0,936
35 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác C10 CHƯƠNG V E-HSMT 49 m3
36 Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn CHƯƠNG V E-HSMT 23 m
37 Vữa không co ngót CHƯƠNG V E-HSMT 0,31
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép khe co giãn, đường kính >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,272 tấn
39 Sản xuất thép tấm khe co giãn CHƯƠNG V E-HSMT 0,268 tấn
40 Lắp dựng thép tấm khe co giãn CHƯƠNG V E-HSMT 0,268 tấn
41 Mạ kẽm CHƯƠNG V E-HSMT 0,268 tấn
42 Bu lông M12 CHƯƠNG V E-HSMT 88 cái
43 Sản xuất gối cầu thép CHƯƠNG V E-HSMT 2,237 tấn
44 Lắp đặt gối cầu bằng thép CHƯƠNG V E-HSMT 44 cái
45 Vữa không co ngót CHƯƠNG V E-HSMT 0,3
46 Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác C30 CHƯƠNG V E-HSMT 10,94 m3
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,7769 tấn
48 Ván khuôn kim loại, ván khuôn gờ lan can CHƯƠNG V E-HSMT 0,661 100m2
49 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 250mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,099 100m
50 Nắp chắn rác R89 CHƯƠNG V E-HSMT 8 cái
51 Lớp phòng nước mặt cầu CHƯƠNG V E-HSMT 204
52 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7cm CHƯƠNG V E-HSMT 2,04 100m²
53 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0129 100m2
54 Sản xuất kết cấu thép lan can cầu đường bộ CHƯƠNG V E-HSMT 1,5241 tấn
55 Lắp dựng lan can sắt CHƯƠNG V E-HSMT 32,94
56 Mạ kẽm CHƯƠNG V E-HSMT 1,524 tấn
57 Bu lông CHƯƠNG V E-HSMT 60 cái
58 Mua bê tông mố, mác C30 CHƯƠNG V E-HSMT 316,721 m3
59 Bê tông mố, mác C30, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 312,04 m3
60 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác C100 CHƯƠNG V E-HSMT 11,22 m3
61 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố CHƯƠNG V E-HSMT 3,91 100m²
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mố, đường kính ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,077 tấn
63 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mố, đường kính ≤18mm CHƯƠNG V E-HSMT 17,864 tấn
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mố đường kính >18mm CHƯƠNG V E-HSMT 5,0566 tấn
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 32mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,065 100m
66 Bitum chèn khe CHƯƠNG V E-HSMT 1 m
67 Vữa không co ngót CHƯƠNG V E-HSMT 0,26
68 Thanh chốt mạ kẽm R32, L=700mm CHƯƠNG V E-HSMT 20 cái
69 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản quá độ, đường kính ≤18mm CHƯƠNG V E-HSMT 4,3412 tấn
70 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản quá độ, đường kính ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0387 tấn
71 Mua bê tông nền đá 1x2, mác C25 CHƯƠNG V E-HSMT 31,426 m3
72 Bê tông nền đá 1x2, mác C25 CHƯƠNG V E-HSMT 30,9616 m3
73 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 CHƯƠNG V E-HSMT 7,95 m3
74 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép bản mặt cầu CHƯƠNG V E-HSMT 0,174 100m²
75 Tấm đệm cao su đàn hồi CHƯƠNG V E-HSMT 6,276
76 Quét nhựa bitum nóng bản quá độ CHƯƠNG V E-HSMT 153,94
77 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 5cm CHƯƠNG V E-HSMT 3,087 100m²
78 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19, chiều dày đã lèn ép 7cm CHƯƠNG V E-HSMT 3,087 100m²
79 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 CHƯƠNG V E-HSMT 3,087 100m2
80 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 CHƯƠNG V E-HSMT 3,087 100m2
81 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm CHƯƠNG V E-HSMT 0,4631 100m³
82 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm CHƯƠNG V E-HSMT 1,0804 100m³
83 Đắp dạng hạt công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 CHƯƠNG V E-HSMT 9,059 100m³
84 Đắp bao taluy, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) CHƯƠNG V E-HSMT 1,971 100m3
85 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 5,0127 100m³
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 5,0127 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 5,0127 100m3
88 Đào móng công trình, đất cấp III CHƯƠNG V E-HSMT 13,4386 100m3
89 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) CHƯƠNG V E-HSMT 3,6692 100m³
90 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III CHƯƠNG V E-HSMT 7,124 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III CHƯƠNG V E-HSMT 7,124 100m3
92 Sản xuất hệ sàn đạo thi công mố CHƯƠNG V E-HSMT 20,1746 tấn
93 Lắp dựng đà giáo CHƯƠNG V E-HSMT 20,1746 tấn
94 Tháo dỡ đà giáo CHƯƠNG V E-HSMT 20,1746 tấn
95 Sản xuất, lắp dựng gỗ kê chèn CHƯƠNG V E-HSMT 2
96 Sản xuất hệ khung chống, cọc định vị CHƯƠNG V E-HSMT 10,0174 tấn
97 Lắp dựng hệ dầm dẫn, dầm kích, giá pooctich CHƯƠNG V E-HSMT 10,0174 tấn
98 Tháo dỡ hệ dầm dẫn, dầm kích, giá pooctich CHƯƠNG V E-HSMT 10,0174 tấn
99 Cọc ván thép CHƯƠNG V E-HSMT 1.600 m
100 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực CHƯƠNG V E-HSMT 15 100m
101 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (phần không ngập đất) CHƯƠNG V E-HSMT 1 100m
102 Nhổ cừ larsen trên cạn CHƯƠNG V E-HSMT 16 100m cọc
103 Khoan cọc khoan nhồi trên cạn, ĐK 1000 mm CHƯƠNG V E-HSMT 122,82 m
104 Khoan cọc khoan nhồi trên cạn, ĐK 1000 mm (qua lớp dẻo cát, K=1,2) lớp 5B CHƯƠNG V E-HSMT 21 m
105 Khoan vào đá cấp IV trên cạn, đường kính cọc D1000, lớp 6,7 CHƯƠNG V E-HSMT 125,34 m
106 Mua bê tông cọc nhồi, C30 CHƯƠNG V E-HSMT 237,51 m3
107 Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính ≤1000mm đá 1x2, vữa bê tông mác C30 CHƯƠNG V E-HSMT 234
108 Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi trên cạn, ĐK <= 18 mm CHƯƠNG V E-HSMT 6,186 tấn
109 Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, trên cạn, ĐK > 18 mm CHƯƠNG V E-HSMT 27,9708 tấn
110 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤50kg/cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,6024 tấn
111 Lắp dựng thép hình CHƯƠNG V E-HSMT 0,6024 tấn
112 Bơm dung dịch bentônít chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc barette trên cạn CHƯƠNG V E-HSMT 234 m3dd
113 Sản xuất ống vách CHƯƠNG V E-HSMT 2,58 tấn
114 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc ≤1000mm CHƯƠNG V E-HSMT 72 m
115 Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp CHƯƠNG V E-HSMT 3,48
116 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 67mm CHƯƠNG V E-HSMT 5,7192 100m
117 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 110mm CHƯƠNG V E-HSMT 2,7516 100m
118 Lắp đặt côn, cút thép, đường kính côn, cút 60mm CHƯƠNG V E-HSMT 108 cái
119 Lắp đặt côn, cút thép, đường kính côn, cút 125mm CHƯƠNG V E-HSMT 54 cái
120 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 67mm CHƯƠNG V E-HSMT 48 cái
121 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 110mm CHƯƠNG V E-HSMT 24 cái
122 Cóc nối cọc KN CHƯƠNG V E-HSMT 1.080 cái
123 Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan >80mm CHƯƠNG V E-HSMT 2 cọc
124 Thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc bê tông bằng phương pháp siêu âm CHƯƠNG V E-HSMT 24 cọc/lần TN
125 Thí nghiệm thử động biến dạng lớn PDA, đường kính cọc ≤1.000 mm CHƯƠNG V E-HSMT 1 lần TN/cọc TN
126 Đập đầu cọc trên cạn CHƯƠNG V E-HSMT 11,88 m3
127 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m CHƯƠNG V E-HSMT 0,1188 100m3
128 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III CHƯƠNG V E-HSMT 0,1188 100m3
129 Mua bê tông cọc, vữa bê tông C30 CHƯƠNG V E-HSMT 2,345 m3
130 Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính ≤1000mm đá 1x2, vữa bê tông C30 CHƯƠNG V E-HSMT 2,31
131 Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi trên cạn, ĐK <= 18 mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0229 tấn
132 Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, trên cạn, ĐK > 18 mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1235 tấn
133 Đập đầu cọc trên cạn CHƯƠNG V E-HSMT 2,31 m3
134 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0231 100m3
135 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III CHƯƠNG V E-HSMT 0,0231 100m3
136 Làm tầng lọc bằng cát CHƯƠNG V E-HSMT 0,068 100m3
137 Làm lớp đá đệm móng CHƯƠNG V E-HSMT 6 m3
138 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình CHƯƠNG V E-HSMT 0,624 100m2
139 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 CHƯƠNG V E-HSMT 71,64 m3
140 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm CHƯƠNG V E-HSMT 2,8 tấn
141 Rải giấy dầu lớp cách ly CHƯƠNG V E-HSMT 0,04 100m2
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,39 100m
143 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác C10 CHƯƠNG V E-HSMT 23,7 m3
144 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp II CHƯƠNG V E-HSMT 7,08 100m
145 Cọc ván thép CHƯƠNG V E-HSMT 960 m
146 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực CHƯƠNG V E-HSMT 8,94 100m
147 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực, phần không ngập đất CHƯƠNG V E-HSMT 0,66 100m
148 Nhổ cừ larsen trên cạn CHƯƠNG V E-HSMT 9,6 100m cọc
149 Đào xúc đất, đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 6,134 100m3
150 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 (tận dụng đất đào) CHƯƠNG V E-HSMT 3,41 100m3
151 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 6,123 100m3
152 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 6,123 100m3
153 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 22,909 100m3
154 San đất tạo mặt bằng, đất cấp II CHƯƠNG V E-HSMT 9,25 100m³
155 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm CHƯƠNG V E-HSMT 1,284 100m³
156 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác C10 CHƯƠNG V E-HSMT 24 m3
157 Đào thanh thải đổ ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III CHƯƠNG V E-HSMT 24,091 100m³
158 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III CHƯƠNG V E-HSMT 24,091 100m3
159 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III CHƯƠNG V E-HSMT 24,091 100m3
160 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 1500mm CHƯƠNG V E-HSMT 60 đoạn ống
161 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm CHƯƠNG V E-HSMT 58 mối nối
162 Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1500mm CHƯƠNG V E-HSMT 60 đoạn ống
163 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 1500mm CHƯƠNG V E-HSMT 120 cái
164 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 26,82
165 Phá dỡ kết cấu gạch đá CHƯƠNG V E-HSMT 3,7
166 Đào móng công trình, đất cấp III CHƯƠNG V E-HSMT 9,87 100m³
167 Nhổ cọc bê tông cốt thép trên cạn, đất cấp II, kích thước cọc 35x35cm CHƯƠNG V E-HSMT 0,8 100m
168 Tháo dỡ lan can sắt CHƯƠNG V E-HSMT 243,98 m2
169 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m CHƯƠNG V E-HSMT 2,745 100m3
170 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III CHƯƠNG V E-HSMT 2,745 100m3
B Hạng mục 2: Công trình phụ trợ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá CHƯƠNG V E-HSMT 6,399 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 2,681 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m CHƯƠNG V E-HSMT 0,091 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III CHƯƠNG V E-HSMT 0,091 100m3
5 Làm lớp đá đệm móng CHƯƠNG V E-HSMT 1,235 m3
6 Ván khuôn móng CHƯƠNG V E-HSMT 0,027 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 12 mm CHƯƠNG V E-HSMT 1,438 tấn
8 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 CHƯƠNG V E-HSMT 2,469 m3
9 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 8,04 m3
10 Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 48,725 m2
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá CHƯƠNG V E-HSMT 34,1 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 12,45 m3
13 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m CHƯƠNG V E-HSMT 0,466 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III CHƯƠNG V E-HSMT 0,466 100m3
15 Đệm cát đáy mương CHƯƠNG V E-HSMT 0,045 100m3
16 Ván khuôn móng dài CHƯƠNG V E-HSMT 0,15 100m2
17 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 CHƯƠNG V E-HSMT 13,414 m3
18 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 35,956 m3
19 Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 182 m2
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác CHƯƠNG V E-HSMT 0,049 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng CHƯƠNG V E-HSMT 0,027 tấn
22 Sản xuất cấu kiện bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 CHƯƠNG V E-HSMT 0,312 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 13 cấu kiện
24 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa CHƯƠNG V E-HSMT 3,795 m2
25 Sản xuất hệ khung dàn, dàn van CHƯƠNG V E-HSMT 1,25 tấn
26 Lắp dựng hệ khung dàn, dàn van CHƯƠNG V E-HSMT 1,25 tấn
27 Máy đóng mở V2 CHƯƠNG V E-HSMT 2 bộ
28 Bu lông CHƯƠNG V E-HSMT 94 bộ
29 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm CHƯƠNG V E-HSMT 16 đoạn ống
30 Tháo dỡ cống CHƯƠNG V E-HSMT 16 đoạn ống
31 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm CHƯƠNG V E-HSMT 14 mối nối
32 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm CHƯƠNG V E-HSMT 48 cái
33 Tháo dỡ đế cống CHƯƠNG V E-HSMT 48 cái
34 Đào móng công trình, đất cấp II CHƯƠNG V E-HSMT 1,132 100m3
35 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,56 100m3
36 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II CHƯƠNG V E-HSMT 18 100m
37 Làm lớp đá đệm móng CHƯƠNG V E-HSMT 2,88 m3
38 Ván khuôn móng dài CHƯƠNG V E-HSMT 0,06 100m2
39 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 CHƯƠNG V E-HSMT 4,32 m3
40 Mua ống cống hợp đơn KT(1000x1000mm), TTC CHƯƠNG V E-HSMT 17 m
41 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm CHƯƠNG V E-HSMT 14,167 đoạn cống
42 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1000x1000mm CHƯƠNG V E-HSMT 9 mối nối
43 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II CHƯƠNG V E-HSMT 2,283 100m
44 Làm lớp đá đệm móng CHƯƠNG V E-HSMT 0,396 m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 CHƯƠNG V E-HSMT 0,704 m3
46 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 0,806 m3
47 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 7,205 m2
48 Làm lớp đá đệm móng CHƯƠNG V E-HSMT 1,13 m3
49 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính =1000mm CHƯƠNG V E-HSMT 12 cái
50 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính =1000mm CHƯƠNG V E-HSMT 4 đoạn ống
51 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm CHƯƠNG V E-HSMT 3 mối nối
52 Làm lớp đá đệm móng CHƯƠNG V E-HSMT 1,02 m3
53 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 CHƯƠNG V E-HSMT 10,78 m3
54 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 CHƯƠNG V E-HSMT 1,99 m3
55 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 CHƯƠNG V E-HSMT 2,62 m3
56 Làm lớp đá đệm móng CHƯƠNG V E-HSMT 0,396 m3
57 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 CHƯƠNG V E-HSMT 0,704 m3
58 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 0,806 m3
59 Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 7,205 m2
60 Đào móng công trình, đất cấp II CHƯƠNG V E-HSMT 0,979 100m3
61 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,527 100m3
62 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II CHƯƠNG V E-HSMT 25,231 100m
63 Làm lớp đá đệm móng CHƯƠNG V E-HSMT 4,04 m3
64 Ván khuôn móng dài CHƯƠNG V E-HSMT 0,071 100m2
65 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 CHƯƠNG V E-HSMT 4,255 m3
66 Mua ống cống hộp KT(800x800mm) CHƯƠNG V E-HSMT 25,5 m
67 Lắp đặt cống hộp đơn, quy cách 800x800mm CHƯƠNG V E-HSMT 21,25 đoạn cống
68 Nối cống hộp đơn, quy cách 800x800mm CHƯƠNG V E-HSMT 11 mối nối
69 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 CHƯƠNG V E-HSMT 22,666 m3
70 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 0,116 100m2
71 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,17 100m3
72 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 1,847 100m3
73 Đào nền đường làm mới, đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 0,567 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 0,567 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I CHƯƠNG V E-HSMT 0,567 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->