Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục Cổng và tường rào, nhà bảo vệ, cấp điện, cấp thoát nước ngoài nhà, sân đường nội bộ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200955361-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Quản lý dự án và Phát triển Công nghệ Xây dựng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hạng mục Cổng và tường rào, nhà bảo vệ, cấp điện, cấp thoát nước ngoài nhà, sân đường nội bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200811879 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 14:21:00 đến ngày 2020-09-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,317,002,091 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sân đường nội bộ | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 2,55 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | nt | 1,275 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền đổ bằng cần cẩu, đá 1x2 Mác 250 | nt | 153 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | nt | 9 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | nt | 9 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | nt | 18 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 1,575 | 100m2 |
| B | Thoát nước tổng thể | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II | nt | 10,5 | m3 |
| 2 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | nt | 4,2 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 7,8 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | nt | 0,042 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | nt | 0,0018 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,06 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | nt | 0,025 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,0149 | m3 |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | nt | 0,0012 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | nt | 1 | Cái |
| 11 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | nt | 0,0576 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | nt | 1,33 | m2 |
| 13 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II | nt | 1,0892 | 100m3 |
| 14 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II | nt | 27,2304 | m3 |
| 15 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 126,3222 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | nt | 0,0983 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 400 mm (ĐMVD) | nt | 22 | m |
| 18 | Nối ống bê tông bằng vành đai BT đúc sẵn bằng thủ công, đường kính ống 400 mm | nt | 22 | mối nối |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng gạch thẻ - đoạn ống dài 4 m, đường kính ống d=300mm | nt | 1 | 100m |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | nt | 61 | Cái |
| 21 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | nt | 0,3746 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 12,4867 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | nt | 0,2497 | 100m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | nt | 1,372 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | nt | 2,9547 | m3 |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | nt | 0,49 | m3 |
| 27 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | nt | 0,0256 | Tấn |
| 28 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | nt | 0,0697 | Tấn |
| 29 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | nt | 0,1027 | Tấn |
| 30 | SXLĐ cốt thép hình nắp đal (ĐMVD) | nt | 0,0088 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép hố ga | nt | 0,0672 | 100m2 |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | nt | 0,0196 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | nt | 7 | Cái |
| 34 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | nt | 8,064 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | nt | 105,28 | m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 | nt | 0,4 | 100m |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D63x63 | nt | 4 | Cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa DHPE 90 độ D63 | nt | 4 | Cái |
| 39 | CCLĐ đồng hồ đo lưu lượng D63 | nt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt van khóa HDPE D63 | nt | 1 | Cái |
| 41 | Lắp đặt van 1 chiều HDPE D63 | nt | 1 | Cái |
| C | Điện tổng thể | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy Đất cấp II | nt | 41,6325 | m3 |
| 2 | Đắp cát đường ống bảo vệ cáp ngầm | nt | 16,775 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 24,8575 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | nt | 0,976 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | nt | 0,039 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 1,3 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | nt | 0,2 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | nt | 1,792 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | nt | 0,0896 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | nt | 0,0062 | Tấn |
| 11 | Lắp đặt bulong M24x1000 móng | nt | 2 | cái |
| 12 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | nt | 0,1605 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 5,35 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | nt | 0,0713 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | nt | 0,588 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,2663 | m3 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | nt | 0,21 | m3 |
| 18 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | nt | 0,011 | Tấn |
| 19 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | nt | 0,0299 | Tấn |
| 20 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | nt | 0,044 | Tấn |
| 21 | SXLĐ cốt thép hình nắp đal (ĐMVD) | nt | 0,0038 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép hố ga | nt | 0,0288 | 100m2 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | nt | 0,0084 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | nt | 3 | Cái |
| 25 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | nt | 3,456 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | nt | 45,12 | m2 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn HDPE, đường kính ống 65mm | nt | 100 | m |
| 28 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm dài 8m nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 60mm | nt | 0,22 | 100m |
| 29 | Lắp trụ sắt kẽm L50x50x5 dài 3m (gắn tường đầu hồi) + phụ kiện | nt | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt điện kế 3pha, 80A | nt | 1 | Cái |
| 31 | Kéo rải dây cáp QuCV-4x25mm2 | nt | 40 | m |
| 32 | Tủ Composite KT: 500x700x400 | nt | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt MCCB 3 pha, 80A (25KA) | nt | 1 | Cái |
| 34 | Lắp đặt MCCB 3 pha, 63A (15KA) | nt | 2 | Cái |
| 35 | Lắp đặt MCCB 1 pha, 63A (15KA) | nt | 1 | Cái |
| 36 | Lắp đặt MCB 1 pha, 40A (10KA) | nt | 1 | Cái |
| 37 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột bọc XLPE vỏ bọc PVC 4x16mm2 | nt | 100 | m |
| 38 | Kéo rải dây điện 1 ruột bọc XLPE vỏ bọc PVC 1x16mm2 | nt | 100 | m |
| 39 | Lắp dựng cột đèn thép bằng thủ công, cao <= 8m | nt | 2 | Cột |
| 40 | Vận chuyển cột đèn thép, cao <= 8m | nt | 2 | Cột |
| 41 | Lắp cần đường kính 60, chiều dài cần <= 2,8m <= 2,8m | nt | 2 | Cần |
| 42 | Lắp bộ đèn cao áp 150W | nt | 0,02 | 100 bóng |
| 43 | Đóng cọc tiếp địa nối đất L63x63x6 mã kẽm chôn sâu 0,8m | nt | 2 | Bộ |
| 44 | Lắp thanh nối đất Đ12 mạ kẽm (ĐMVD) | nt | 0,1 | 100m |
| 45 | Rải cáp đồng 3 ruột cách điện XLPE vỏ PVC CXV3x6mm2 | nt | 0,4 | 100m |
| 46 | Luồn dây cáp đồng 2 ruột cách điện PVC vỏ PVC: CVV2x1,5mm2 | nt | 0,3 | 100m |
| 47 | Ống luồn dây STK Đk42mm2 mạ kẽm | nt | 0,4 | 100m |
| 48 | Lắp đặt RCBO 2 cực 16A, lcu = 6KA | nt | 2 | Cái |
| 49 | Lắp cầu đấu nối 2 cực 40A | nt | 2 | Cái |
| D | Cổng và hàng rào | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | nt | 0,9343 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | nt | 15,21 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 36,2133 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | nt | 0,5997 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | nt | 11,5185 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | nt | 16,2 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | nt | 8,94 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 3,423 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | nt | 0,3584 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | nt | 0,2017 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | nt | 0,0085 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | nt | 0,6911 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | nt | 0,3151 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | nt | 0,2354 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | nt | 0,9224 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | nt | 0,666 | 100m2 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | nt | 0,4858 | 100m2 |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | nt | 1,0213 | 100m2 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | nt | 1,3392 | 100m2 |
| 20 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | nt | 4,3875 | m3 |
| 21 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | nt | 19,1352 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | nt | 0,8448 | m3 |
| 23 | Công tác ốp gạch nung vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 12,99 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | nt | 527,13 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | nt | 71,34 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm vữa M75 | nt | 84,5 | m2 |
| 27 | Đắp phào đơn vữa M75 | nt | 77,6 | m |
| 28 | Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | nt | 2,16 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 581,75 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 69,91 | m2 |
| 31 | Lắp dựng hàng rào song sắt khung thanh thép hôp 16x16, cao 1,2m | nt | 39 | m2 |
| 32 | Lắp dựng chông sắt đầu tường (đmvd) | nt | 35,175 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | nt | 6,12 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 9,55 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | nt | 43,5025 | m2 |
| E | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II | nt | 12,87 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | nt | 0,3 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 13,032 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | nt | 1,344 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | nt | 1,864 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | nt | 0,746 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 1,958 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | nt | 1,344 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn, sàn mái nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 2,608 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | nt | 0,304 | m3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | nt | 0,0448 | 100m2 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | nt | 0,0408 | 100m2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | nt | 0,088 | 100m2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | nt | 0,3238 | 100m2 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | nt | 0,2392 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,0608 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | nt | 0,0642 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | nt | 0,0236 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | nt | 0,1224 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | nt | 0,0524 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | nt | 0,0264 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | nt | 0,2436 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | nt | 0,0313 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | nt | 0,1878 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | nt | 0,0162 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | nt | 0,0099 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | nt | 0,0207 | Tấn |
| 28 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | nt | 0,063 | m3 |
| 29 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | nt | 6,3378 | m3 |
| 30 | Công tác ốp đá chẻ vào tường, trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 13,365 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | nt | 43,634 | m2 |
| 32 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | nt | 42,34 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | nt | 2,96 | m2 |
| 34 | Trát trần vữa M75 | nt | 24,96 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm vữa M75 | nt | 2,848 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ vữa M75 | nt | 48,8 | m |
| 37 | Đắp phào đơn vữa M75 | nt | 15,2 | m |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 46,594 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 70,144 | m2 |
| 40 | Chống thấm bằng phương pháp dán và khò nhiệt | nt | 6,24 | m2 |
| 41 | Láng sê nô dày 2.5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 6,24 | m2 |
| 42 | Quét nước ximăng 2 nước | nt | 6,24 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | nt | 14,04 | m2 |
| 44 | Kẻ gioăng tường ngoài (ĐMVD) | nt | 10,2 | m |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,1413 | Tấn |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 14,4 | m2 |
| 47 | Lợp mái Tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45ly chiều dài bất kỳ | nt | 0,23 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt cửa đi 1 cánh, loại cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38 ly | nt | 1,98 | m2 |
| 49 | Lắp đặt cửa sổ đẩy lùa 2 cánh trượt, loại cửa nhựa lõi thép,kính trắng dày 6.38 ly | nt | 5,2 | m2 |
| 50 | Cung cấp ống nhựa PVC Fi90 | nt | 0,06 | 100m |
| 51 | Cung cấp cầu chắn rác Fi120 | nt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt tủ điện 400x600x150 | nt | 1 | Hộp |
| 53 | Lắp đặt MCB 1P-10A-4,5KA | nt | 1 | Cái |
| 54 | Lắp đặt MCB 1P-16A-4,5KA | nt | 1 | Cái |
| 55 | Lắp đặt MCB 1P-25A-4,5KA | nt | 1 | Cái |
| 56 | Lắp đặt MCB 2P-40A-6,0KA | nt | 1 | Cái |
| 57 | Lắp đặt Đèn HQ gắn tường 1x36W/220V | nt | 3 | Bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt trần + dimmer điều khiển | nt | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt mặt chứa 3 ổ cắm, 3 chấu + đế âm tường | nt | 4 | Cái |
| 60 | Lắp đặt bộ (3 công tắc 1 chiều 10A+Dimmer quạt ) | nt | 1 | Cái |
| 61 | Lắp đặt Cáp điện 1x1,5mm2 (Cu/PVC) | nt | 70 | m |
| 62 | Lắp đặt Cáp điện 1x2,5mm2 (Cu/PVC) | nt | 60 | m |
| 63 | Lắp đặt Cáp điện 1x10,0mm2 (Cu/PVC) | nt | 30 | m |
| 64 | Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn nhựa PVC D=20mm | nt | 70 | m |
| 65 | Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn nhựa PVC D=32mm | nt | 15 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi